Luận án: Bệnh Wilson trẻ em VN - Lâm sàng, sinh hóa, điều trị & di truyền học phân tử

Bệnh Wilson ở trẻ em Việt Nam: triệu chứng, sinh hóa, phương pháp điều trị, và di truyền học.

Chuyên ngành

Nhi khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đặc điểm lâm sàng Bệnh Wilson trẻ em Dấu hiệu phân loại

Bệnh Wilson là rối loạn chuyển hóa đồng di truyền. Bệnh ảnh hưởng nhiều cơ quan. Triệu chứng thường xuất hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng. Gan là cơ quan bị tổn thương hàng đầu. Bệnh nhân có thể bị viêm gan cấp tính, viêm gan mạn tính, hoặc xơ gan. Một số trường hợp tiến triển suy gan cấp. Các triệu chứng thần kinh cũng phổ biến. Rối loạn vận động thường gặp. Run, khó nói, khó nuốt là các dấu hiệu điển hình. Thay đổi hành vi, rối loạn tâm thần có thể xảy ra. Triệu chứng mắt đặc trưng là vòng Kayser-Fleischer. Vòng này xuất hiện ở rìa giác mạc. Vòng Kayser-Fleischer do đồng tích tụ. Bệnh còn có thể gây thiếu máu tan máu, sỏi thận. Loãng xương, viêm khớp cũng được ghi nhận. Việc chẩn đoán sớm rất quan trọng. Chẩn đoán muộn gây thoái hóa hepatolenticular nghiêm trọng. Biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu gây khó khăn. Cần kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán. Phân loại kiểu hình Leipzig 2003 được áp dụng rộng rãi. Phân loại này giúp hệ thống hóa các thể bệnh Wilson. Bệnh được chia thành bốn thể chính. Thể gan cấp tính là dạng nặng nề. Bệnh nhân có thể bị suy gan cấp. Thể gan mạn tính đơn thuần phổ biến hơn. Biểu hiện là viêm gan mạn hoặc xơ gan. Thể gan-thần kinh có cả triệu chứng gan và thần kinh. Thể thần kinh đơn thuần ít gặp hơn ở trẻ em. Nghiên cứu tại Việt Nam đã phân tích các thể này. Tỷ lệ các thể lâm sàng có sự khác biệt. Thể gan thường chiếm ưu thế ở trẻ em. Dạng thần kinh thường xuất hiện muộn hơn. Việc phân loại giúp định hướng điều trị. Nó cũng hỗ trợ đánh giá tiên lượng bệnh. Sự hiểu biết về phân bố kiểu hình tại Việt Nam rất cần thiết. Dữ liệu này giúp cải thiện công tác chẩn đoán. Hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

1.1. Biểu hiện lâm sàng đa dạng của bệnh Wilson

Bệnh Wilson là một rối loạn chuyển hóa đồng có tính chất di truyền. Các biểu hiện lâm sàng của bệnh Wilson rất đa dạng, ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan. Triệu chứng thường xuất hiện ở độ tuổi trẻ em và thanh thiếu niên. Tổn thương gan là biểu hiện thường gặp nhất. Bệnh nhân có thể mắc viêm gan cấp, viêm gan mạn tính hoặc xơ gan. Một số trường hợp tiến triển thành suy gan cấp nghiêm trọng. Các triệu chứng thần kinh cũng rất phổ biến. Rối loạn vận động, run rẩy, khó nói và khó nuốt là những dấu hiệu điển hình. Thay đổi hành vi, rối loạn tâm thần cũng có thể xảy ra. Dấu hiệu mắt đặc trưng là vòng Kayser-Fleischer, do lắng đọng đồng ở rìa giác mạc. Bệnh còn có thể gây thiếu máu tan máu, sỏi thận, loãng xương và viêm khớp. Chẩn đoán muộn có thể dẫn đến thoái hóa hepatolenticular không hồi phục.

1.2. Phân loại kiểu hình bệnh Wilson tại Việt Nam

Phân loại kiểu hình bệnh Wilson theo Leipzig 2003 được sử dụng để mô tả các thể bệnh. Bốn thể chính bao gồm: bệnh gan cấp tính, bệnh gan mạn tính đơn thuần, bệnh gan-thần kinh và bệnh thần kinh đơn thuần. Nghiên cứu tại Việt Nam đã phân tích sự phân bố của các thể lâm sàng này ở trẻ em. Thể gan mạn tính thường chiếm tỷ lệ cao hơn. Các triệu chứng thần kinh thường xuất hiện muộn hơn. Sự hiểu biết về phân bố kiểu hình tại Việt Nam rất quan trọng. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng định hướng chẩn đoán và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Dữ liệu này cũng hỗ trợ việc đánh giá tiên lượng bệnh.

II. Chẩn đoán sinh hóa Bệnh Wilson Đồng Ceruloplasmin KF

Chẩn đoán bệnh Wilson dựa trên các xét nghiệm sinh hóa chuyên biệt. Nồng độ ceruloplasmin huyết thanh thường giảm đáng kể. Ceruloplasmin là một protein vận chuyển đồng trong máu. Mức ceruloplasmin thấp là một dấu hiệu quan trọng. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể có ceruloplasmin bình thường. Nồng độ đồng niệu 24 giờ thường tăng cao. Chỉ số này phản ánh lượng đồng dư thừa được bài tiết qua nước tiểu. Đây là một xét nghiệm đáng tin cậy. Nồng độ đồng tự do trong huyết thanh cũng có xu hướng tăng. Sinh thiết gan để đo hàm lượng đồng trong mô gan là tiêu chuẩn vàng. Hàm lượng đồng gan trên 250 microgram/gram trọng lượng khô gan khẳng định chẩn đoán. Các xét nghiệm này cần được thực hiện cẩn thận và đánh giá bởi chuyên gia. Việc kết hợp nhiều chỉ số giúp tăng độ chính xác của chẩn đoán. Vòng Kayser-Fleischer là một dấu hiệu lâm sàng đặc trưng. Vòng này được phát hiện qua khám mắt bằng đèn khe. Vòng Kayser-Fleischer là kết quả của lắng đọng đồng ở màng Descemet của giác mạc. Vòng có màu xanh lục hoặc vàng nâu. Sự hiện diện của vòng Kayser-Fleischer rất gợi ý bệnh Wilson. Tuy nhiên, nó không phải lúc nào cũng có mặt. Đặc biệt ở giai đoạn đầu của bệnh hoặc ở thể gan đơn thuần. Bảng điểm chẩn đoán Ferenci được sử dụng để chuẩn hóa quy trình. Bảng điểm này tích hợp các tiêu chí lâm sàng, sinh hóa và tiền sử gia đình. Điểm Ferenci giúp cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu của chẩn đoán. Áp dụng bảng điểm này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nghi ngờ hoặc không điển hình. Chẩn đoán sớm giúp ngăn ngừa tổn thương không hồi phục.

2.1. Các dấu ấn sinh hóa chủ chốt trong chẩn đoán bệnh Wilson

Các xét nghiệm sinh hóa là nền tảng trong chẩn đoán bệnh Wilson. Nồng độ ceruloplasmin huyết thanh thường giảm đáng kể. Đây là một protein quan trọng trong chuyển hóa đồng. Mức đồng niệu 24 giờ tăng cao là một chỉ số đáng tin cậy khác. Nó phản ánh sự bài tiết đồng dư thừa. Sinh thiết gan để đo hàm lượng đồng trong mô gan được coi là tiêu chuẩn vàng. Hàm lượng đồng gan trên 250 microgram/gram trọng lượng khô gan thường khẳng định chẩn đoán. Các chỉ số này, khi được kết hợp, giúp tăng độ chính xác trong việc phát hiện bệnh Wilson. Việc đánh giá kỹ lưỡng các kết quả sinh hóa là rất cần thiết.

2.2. Vai trò của vòng Kayser Fleischer và điểm Ferenci

Vòng Kayser-Fleischer là một dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của bệnh Wilson. Vòng này được quan sát thấy ở rìa giác mạc thông qua khám mắt bằng đèn khe. Sự hiện diện của vòng Kayser-Fleischer gợi ý mạnh mẽ đến bệnh Wilson, dù không phải tất cả bệnh nhân đều có. Bảng điểm chẩn đoán Ferenci được áp dụng để hỗ trợ chẩn đoán. Bảng điểm này tích hợp các tiêu chí lâm sàng, sinh hóa và di truyền. Việc sử dụng điểm Ferenci giúp chuẩn hóa quá trình chẩn đoán. Nó cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu, đặc biệt trong các trường hợp khó chẩn đoán hoặc không điển hình.

III. Phác đồ điều trị Bệnh Wilson hiệu quả Chelation kẽm

Điều trị bệnh Wilson là một quá trình liên tục và kéo dài suốt đời. Mục tiêu chính là loại bỏ lượng đồng dư thừa tích tụ trong cơ thể. Đồng thời ngăn chặn sự tích tụ đồng mới. Điều trị giúp kiểm soát các triệu chứng. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Việc tuân thủ điều trị nghiêm ngặt là rất quan trọng. Ngừng điều trị có thể dẫn đến tái phát bệnh nặng. Các phác đồ điều trị cần được cá thể hóa. Chúng dựa trên thể lâm sàng và mức độ nặng của bệnh. Giai đoạn đầu tập trung vào việc thải đồng mạnh mẽ. Giai đoạn duy trì nhằm kiểm soát nồng độ đồng ổn định. Việc theo dõi sát sao phản ứng với thuốc là cần thiết. Ba nhóm thuốc chính được sử dụng để điều trị bệnh Wilson. Thuốc thải đồng (chelation đồng) là nhóm đầu tiên. D-Penicillamine là thuốc thải đồng cổ điển. Trientine (triethylenetetramine) là một lựa chọn khác, thường ít tác dụng phụ hơn. Nhóm thứ hai là thuốc ngăn hấp thu đồng. Kẽm acetate là thuốc phổ biến trong nhóm này. Kẽm acetate hoạt động bằng cách cảm ứng metallothionein. Metallothionein liên kết đồng trong tế bào ruột, ngăn đồng đi vào máu. Kẽm thường được dùng trong giai đoạn duy trì hoặc cho bệnh nhân không triệu chứng. Thuốc chống oxy hóa có thể được dùng hỗ trợ. Kết quả điều trị ở trẻ em Việt Nam cho thấy hiệu quả tích cực. Cần có sự theo dõi chặt chẽ để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

3.1. Nguyên tắc điều trị bệnh Wilson và mục tiêu

Điều trị bệnh Wilson là một quá trình lâu dài và phải duy trì suốt đời. Mục tiêu cốt lõi là loại bỏ lượng đồng dư thừa khỏi cơ thể bệnh nhân. Đồng thời, ngăn chặn sự tích tụ đồng mới. Điều trị giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng bệnh. Nó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc ngừng điều trị có thể dẫn đến tái phát nặng. Các phác đồ điều trị cần được cá thể hóa. Chúng dựa trên thể lâm sàng và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Giai đoạn đầu tập trung vào thải đồng mạnh mẽ. Giai đoạn duy trì nhằm kiểm soát nồng độ đồng ổn định.

3.2. Các loại thuốc điều trị chelation đồng và kẽm acetate

Có hai nhóm thuốc chính được sử dụng trong điều trị bệnh Wilson. Nhóm thuốc thải đồng (chelation đồng) bao gồm D-Penicillamine và Trientine (triethylenetetramine). Các thuốc này giúp loại bỏ đồng tích tụ khỏi cơ thể. D-Penicillamine là thuốc cổ điển, Trientine thường ít tác dụng phụ hơn. Nhóm thứ hai là thuốc ngăn hấp thu đồng, tiêu biểu là kẽm acetate. Kẽm acetate hoạt động bằng cách giảm hấp thu đồng từ đường tiêu hóa. Kẽm thường được sử dụng trong giai đoạn duy trì hoặc cho bệnh nhân không triệu chứng. Kết quả điều trị ở trẻ em Việt Nam đã cho thấy hiệu quả tích cực khi tuân thủ phác đồ.

IV. Di truyền Bệnh Wilson và gen ATP7B Tầm soát đột biến

Bệnh Wilson là một bệnh di truyền lặn nhiễm sắc thể thường. Bệnh gây ra bởi các đột biến ở gen ATP7B. Gen ATP7B mã hóa cho một protein vận chuyển đồng ATPase beta. Protein này có vai trò quan trọng trong việc thải đồng dư thừa vào mật. Đồng thời, nó gắn đồng vào ceruloplasmin. Đột biến gen ATP7B làm suy giảm chức năng này. Điều này dẫn đến sự tích tụ đồng trong gan. Sau đó, đồng tràn ra các cơ quan khác như não, thận, và mắt. Nhiều loại đột biến khác nhau đã được xác định trên gen ATP7B. Một số đột biến có thể phổ biến hơn ở các quần thể nhất định. Nghiên cứu tại Việt Nam đã xác định các đột biến đặc trưng. Việc này rất hữu ích cho chẩn đoán và tư vấn di truyền. Tầm soát người thân của bệnh nhân Wilson là rất quan trọng. Cha, mẹ, anh, chị, em ruột có nguy cơ cao mang gen bệnh hoặc mắc bệnh. Mục đích của tầm soát là phát hiện sớm bệnh hoặc người mang gen. Phát hiện sớm giúp điều trị kịp thời. Nó ngăn ngừa các tổn thương không hồi phục. Quá trình tầm soát bao gồm đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng. Các xét nghiệm sinh hóa như ceruloplasmin huyết thanh và đồng niệu 24 giờ cũng được thực hiện. Phân tích đột biến phân tử gen ATP7B là phương pháp chính xác nhất. Nó giúp xác định người mang gen dị hợp tử. Đồng thời, nó chẩn đoán bệnh nhân không triệu chứng. Kết quả tầm soát ở Việt Nam cho thấy hiệu quả cao. Nhiều trường hợp được chẩn đoán sớm nhờ vào chương trình tầm soát này.

4.1. Cơ sở di truyền của bệnh Wilson Gen ATP7B

Bệnh Wilson là một bệnh di truyền lặn nhiễm sắc thể thường. Nguyên nhân chính là do đột biến trên gen ATP7B. Gen này mã hóa protein ATPase vận chuyển đồng beta. Protein ATP7B chịu trách nhiệm thải đồng dư thừa vào mật và gắn đồng vào ceruloplasmin. Khi gen ATP7B bị đột biến, chức năng này bị suy giảm. Điều này dẫn đến sự tích tụ đồng trong gan và các cơ quan khác như não, thận, và mắt. Nhiều đột biến khác nhau đã được xác định trên gen ATP7B, với các biến thể phổ biến tùy theo chủng tộc và khu vực địa lý.

4.2. Tầm soát bệnh Wilson cho người thân Lâm sàng và phân tử

Tầm soát cho người thân của bệnh nhân Wilson đóng vai trò quan trọng. Cha, mẹ, anh, chị, em ruột có nguy cơ cao mang gen bệnh hoặc mắc bệnh. Mục tiêu là phát hiện sớm để điều trị kịp thời. Quá trình tầm soát bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa như ceruloplasmin huyết thanh và đồng niệu 24 giờ. Phân tích đột biến phân tử gen ATP7B là phương pháp chính xác. Nó giúp xác định người mang gen dị hợp tử và chẩn đoán bệnh nhân không triệu chứng. Kết quả tầm soát ở Việt Nam cho thấy hiệu quả cao trong việc phát hiện sớm.

V. Tương quan Kiểu gen Kiểu hình Bệnh Wilson tại Việt Nam

Mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình trong bệnh Wilson rất phức tạp. Một số đột biến gen ATP7B có thể liên quan đến các biểu hiện lâm sàng cụ thể. Ví dụ, một số đột biến có thể gây ra bệnh gan nặng hơn. Các đột biến khác có thể dẫn đến các triệu chứng thần kinh sớm. Tuy nhiên, mối liên hệ này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Nhiều yếu tố khác như môi trường và gen điều hòa khác cũng ảnh hưởng đến kiểu hình. Nghiên cứu tại Việt Nam đã tìm hiểu về mối liên hệ này. Dữ liệu ban đầu cho thấy một số đột biến đặc trưng. Các đột biến này có thể liên quan đến các phân loại kiểu hình theo Leipzig 2003. Việc hiểu rõ hơn về tương quan này rất quan trọng. Nó giúp dự đoán diễn biến bệnh. Nó cũng hỗ trợ cá nhân hóa phác đồ điều trị. Nghiên cứu về gen ATP7B ở bệnh nhân Việt Nam đã được thực hiện. Các loại đột biến đã được xác định. Một số đột biến phổ biến đã được ghi nhận. Sự phân bố các đột biến này có thể khác biệt so với các quần thể khác trên thế giới. Việc phân tích đột biến theo exon cũng rất quan trọng. Nó giúp xác định các vùng gen bị ảnh hưởng nhiều nhất. Thông tin này hữu ích cho chẩn đoán phân tử. Nó cũng có giá trị cho việc phát triển các phương pháp điều trị mới. Việc xác định kiểu gen của 36 bệnh nhân Wilson được thực hiện. Phân tích 48 allele gen ATP7B có đột biến. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm di truyền của bệnh Wilson tại Việt Nam. Nó là cơ sở để hiểu rõ hơn về bệnh lý này.

5.1. Mối liên hệ giữa đột biến gen ATP7B và biểu hiện lâm sàng

Mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình trong bệnh Wilson là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Một số đột biến trên gen ATP7B có thể liên quan đến các biểu hiện lâm sàng cụ thể. Ví dụ, một số đột biến có thể dẫn đến bệnh gan nặng. Các đột biến khác có thể gây ra triệu chứng thần kinh sớm hơn. Tuy nhiên, mối liên hệ này không phải lúc nào cũng đơn giản. Các yếu tố môi trường và các gen điều hòa khác cũng đóng vai trò trong việc định hình kiểu hình bệnh. Nghiên cứu tại Việt Nam đã bước đầu chứng minh mối liên quan này, giúp định hướng tiên lượng và điều trị.

5.2. Đặc điểm đột biến phân tử gen ATP7B ở bệnh nhân Việt Nam

Nghiên cứu đã xác định các đặc điểm đột biến phân tử gen ATP7B ở bệnh nhân Wilson tại Việt Nam. Một số đột biến phổ biến đã được ghi nhận. Sự phân bố các đột biến này có thể khác biệt so với các quần thể khác trên thế giới. Việc phân tích đột biến theo exon cung cấp thông tin chi tiết về các vùng gen bị ảnh hưởng. Thông tin này có giá trị lớn cho chẩn đoán phân tử. Nó là cơ sở để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của bệnh Wilson tại Việt Nam và phát triển các chiến lược can thiệp phù hợp.

VI. Tình hình Bệnh Wilson trẻ em Việt Nam Dịch tễ và thực trạng

Nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về dịch tễ học bệnh Wilson ở trẻ em Việt Nam. Phân bố bệnh theo địa phương đã được ghi nhận. Các khu vực khác nhau có thể có tỷ lệ mắc bệnh khác nhau. Tuổi trung bình khi chẩn đoán bệnh cũng được xác định. Bệnh Wilson thường được phát hiện ở độ tuổi thiếu niên. Phân bố bệnh theo giới tính đã được phân tích. Không có sự khác biệt đáng kể giữa bé trai và bé gái. Các thể lâm sàng chính được phân loại theo Leipzig 2003. Thể gan mạn tính là phổ biến nhất ở trẻ em Việt Nam. Thông tin dịch tễ học này rất quan trọng. Nó giúp nâng cao nhận thức về bệnh trong cộng đồng. Nó hỗ trợ các chương trình sàng lọc và chẩn đoán sớm. Chẩn đoán sớm bệnh Wilson vẫn còn nhiều thách thức. Triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, dễ dẫn đến chẩn đoán nhầm hoặc chậm trễ. Thiếu nhận thức về bệnh trong cộng đồng cũng là một rào cản. Các cơ sở y tế cần được trang bị tốt hơn. Cần có đủ khả năng thực hiện xét nghiệm sinh hóa và phân tích gen. Chi phí điều trị và theo dõi là gánh nặng lớn. Đặc biệt đối với các gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Việc xác định hiệu quả điều trị bệnh Wilson là cần thiết. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để cải thiện phác đồ. Đảm bảo bệnh nhân được tiếp cận điều trị tốt nhất. Hỗ trợ tư vấn di truyền và tầm soát cho gia đình là yếu tố then chốt.

6.1. Dịch tễ học bệnh Wilson ở trẻ em Việt Nam

Nghiên cứu đã khảo sát tình hình dịch tễ học bệnh Wilson ở trẻ em Việt Nam. Thông tin về phân bố bệnh theo địa phương đã được ghi nhận. Tuổi trung bình khi chẩn đoán bệnh Wilson thường rơi vào giai đoạn thiếu niên. Phân bố bệnh theo giới tính không cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa nam và nữ. Thể gan mạn tính là dạng lâm sàng phổ biến nhất được ghi nhận ở trẻ em Việt Nam. Những dữ liệu này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch y tế công cộng. Nó giúp nâng cao nhận thức và phát triển các chương trình sàng lọc sớm.

6.2. Thách thức trong chẩn đoán và điều trị sớm bệnh Wilson

Việc chẩn đoán sớm bệnh Wilson đối mặt với nhiều thách thức. Triệu chứng ban đầu của bệnh thường không đặc hiệu. Điều này dễ dẫn đến chẩn đoán nhầm hoặc chậm trễ. Thiếu nhận thức về bệnh trong cộng đồng cũng là một vấn đề. Các cơ sở y tế cần được trang bị đầy đủ phương tiện chẩn đoán. Khả năng thực hiện xét nghiệm sinh hóa và phân tích gen là cần thiết. Chi phí điều trị và theo dõi lâu dài cũng tạo gánh nặng. Đặc biệt đối với các gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ bệnh wilson ở trẻ em việt nam đặc điểm lâm sàng sinh hóa điều trị tầm soát và di truyền học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HOÀNG LÊ PHÚC BỆNH WILSON Ở TRẺ EM VIỆT NAM ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, SINH HÓA, ĐIỀU TRỊ, TẦM SOÁT VÀ DI TRUYỀN HỌC PHÂN TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HOÀNG LÊ PHÚC BỆNH WILSON Ở TRẺ EM VIỆT NAM ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, SINH HÓA, ĐIỀU TRỊ, TẦM SOÁT VÀ DI TRUYỀN HỌC PHÂN TỬ Chuyên ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học PGS. TRẦN DIỆP TUẤN PGS. PHẠM LÊ AN Thành Phố Hồ Chí Minh- Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình, biểu đồ, sơ đồ Bảng đối chiếu các thuật ngữ Anh-Việt sử dụng trong luận án ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tể học.

Biểu hiện lâm sàng. Phân loại kiểu hình. Tình hình bệnh tại Việt Nam. 34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 40 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các thông số chung về dân số học.

Tỷ lệ các thể lâm sàng theo phân loại kiểu hình Leipzig 2003. Tỷ lệ bất thường của ba đặc trưng chính của bệnh Wilson: hiện diện vòng Kayser-Fleisher, giảm nồng độ ceruloplasmin trong máu, tăng nồng độ đồng trong nước tiểu 24 giờ. Các đặc điểm đột biến phân tử gien ATP7B. Tương quan kiểu gien – kiểu hình.

Kết quả tầm soát bệnh Wilson cho cha, mẹ, anh, chị, em ruột của người bệnh bằng lâm sàng, sinh hóa và phân tích đột biến phân tử gien ATP7B. Xác định kết quả điều trị bệnh Wilson ở trẻ em Việt Nam. 81 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN .Mô tả đặc điểm dân số học và tỷ lệ các thể lâm sàng (bệnh gan cấp, bệnh gan mạn đơn thuần, bệnh gan-thần kinh và bệnh thần kinh đơn thuần) của phân loại kiểu hình Leipzig 2003. Mô tả tỷ lệ 3 đặc trưng chính của bệnh Wilson: hiện diện vòng Kayser Fleischer, giảm nồng độ ceruloplasmin trong máu, tăng nồng độ đồng trong nước tiểu 24 giờ.

Mô tả các đặc điểm đột biến phân tử gien ATP7B. Chứng minh bước đầu mối liên quan kiểu gien-kiểu hình. Xác định kết quả tầm soát bệnh Wilson cho cha, mẹ, anh, chị, em ruột của bệnh nhi Wilson bằng lâm sàng, sinh hóa và phân tích đột biến phân tử gien ATP7B. Xác định hiệu quả điều trị bệnh Wilson.

120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALT Alanine aminotransferase AST Aspartate Aminotransferase ATP7B ATPase copper transporting beta F Female (bé gái) H1 Bệnh Wilson thể gan cấp H2 Bệnh Wilson thể gan mạn tính M Male (bé trai) MELD Model for End-stage Liver Disease N Negative (âm tính) N1 Biểu hiện thần kinh đi kèm bệnh gan có triệu chứng N2 Biểu hiện thần kinh không đi kèm bệnh gan có triệu chứng ND Not done (không thực hiện) NT 24 giờ Nước tiểu 24 giờ NX Biểu hiện thần kinh nhưng sự hiện diện hay không hiện hiện P bệnh gan(dương Positive không tính) được khảo sát PELD Score Pediatric End-Stage Liver Disease Score TM Tetrathiomolybdate TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh VGM Viêm gan mạn Vòng KF Vòng Kayser-Fleischer WD Wilson’s disease XG Xơ gan Danh mục các bảng Bảng 1. Các cột mốc của quá trình nghiên cứu bệnh Wilson trong y khoa. Các biểu hiện lâm sàng của bệnh Wilson. Các xét nghiệm và dấu hiệu lâm sàng thường qui trong chẩn đoán bệnh Wilson.

Bảng điểm chẩn đoán bệnh Wilson của Ferenci. Các thuốc điều trị bệnh Wilson. Thang điểm đánh giá tiên lượng bệnh Wilson theo Nazer, điều chỉnh bởi Dhawan. Bảng điểm chẩn đoán bệnh Wilson của Ferenci .1: Các đoạn mồi dùng trong khuếch đại vùng khởi động, exon 2 và 3 của gien ATP7B.

Phân bố bệnh theo địa phương. Phân bố tuổi. Phân bố bệnh theo giới. Các thể lâm sàng chính theo phân loại Leipzig 2003.

Phân bố và tuổi trung bình của các dạng lâm sàng tổn thương gan 56 Bảng 3. Thể lâm sàng và tuổi trung bình theo phân loại kiểu hình Leipzig 2003. Tỷ lệ vòng Kayser-Fleischer, hàm lượng ceruloplasmin/máu và đồng nước tiểu 24 giờ. Phân bố vòng Kayser-Fleischer theo phân loại kiểu hình Leipzig 2003.

Bất thường nồng độ ceruloplasmin trong máu theo phân loại kiểu hình Leipzig 2003. Phân bố hàm lượng đồng trong nước tiểu 24 giờ theo phân loại kiểu hình Leipzig 2003. Đặc điểm Polymorphism. Đặc điểm các loại đột biến được phát hiện.

Phân bố kiểu gien của 36 bệnh nhân Wilson. Phân bố tổn thương theo exon của 48 allele gien ATP7B có đột biến. Đặc điểm dân số, lâm sàng và sinh hóa của 15 trường hợp có 2 đột biến gien ATP7B. Đặc điểm dân số, lâm sàng và sinh hóa của 18 trường hợp phát hiện 1 đột biến gien ATP7B.

Các đặc trưng chính của bệnh Wilson ở hai nhóm đồng hợp tử và dị hợp tử. Phân bố các thể phân loại kiểu hình Leipzig 2003 ở hai nhóm đồng hợp tử và dị hợp tử. Phân bố các thể phân loại kiểu hình Leipzig 2003 có triệu chứng lâm sàng của hai nhóm đồng hợp tử và dị hợp tử. Đặc điểm lâm sàng, sinh hóa các trường hợp đột biến D1027H.

Đặc điểm lâm sàng, sinh hóa của hai nhóm đồng hợp tử và dị hợp tử kép có biểu hiện triệu chứng lâm sàng. Các thể phân loại kiểu hình Leipzig 2003 theo hai nhóm đột biến gây tổn thương men ATP7B lệch nghĩa và khác. Biểu hiện gan theo hai nhóm đột biến gây tổn thương men ATP7B lệch nghĩa và khác. Tuổi trung bình biểu hiện bệnh của hai nhóm đột biến gây tổn thương men ATP7B lệch nghĩa và khác.

Tuổi biểu hiện lâm sàng theo các dạng tổn thương protein do đột biến. Kết quả điều trị của hai nhóm đột biến gây tổn thương men ATP7B lệch nghĩa và khác. Phân bố dạng lâm sàng bệnh gan theo exon tổn thương. Đặc điểm lâm sàng, sinh hóa và đột biến của các ca bệnh phát hiện nhờ tầm soát và anh chị em tương ứng.

Sự thay đổi điểm Ferenci sau khi có kết quả đột biến phân tử ATP7B. Kết quả điều trị chung. Kết quả điều trị của các trường hợp có dùng thuốc đặc hiệu. Phân bố kết quả điều trị theo dạng tổn thương lâm sàng ở gan.

Phân bố kết quả điều trị theo phân loại kiểu hình Leipzig 2003. Các dạng phối hợp thuốc. Tác dụng phụ chung. Tác dụng phụ của D-Penicillamine.

Thang điểm đánh giá tiên lượng bệnh Wilson theo Nazer. 114 Danh mục các hình Hình 1.2: Trang bìa tạp chí Brain tháng Ba năm 1912 đánh dấu sự phát hiện bệnh Wilson .3: Chuyển hóa đồng trong cơ thể người.4: Điều hoà chuyển hoá đồng tại tế bào gan .5: Các quá trình trong tế bào của men ATP7B bình thường và bị đột biến. Cấu trúc gien ATP7B và sản phẩm protein của nó, men ATP7B. Hình ảnh MRI điển hình của bệnh nhi Wilson người Việt 14 tuổi.

Vòng Kayser-Fleischer ở bé trai người Việt 14 tuổi. Sơ đồ thiết kế thuốc mới điều trị thải đồng đặc hiệu .10: Phân tích haplotype .1: Các vùng cấu trúc của men ATP7B được mã hóa tương ứng với các exon trên gien ATP7B và các đột biến được phát hiện .314C>A đồng hợp tử .314C>A dị hợp tử. Đột biến chèn thêm 1 nucleotide (c. Đột biến mới p.

Tổn thương da do D-Penicillamine. 85 Danh mục các sơ đồ và biểu đồ Sơ đồ 1. Lưu đồ chẩn đoán bệnh Wilson .1: Qui trình lọc bệnh Wilson .1: Sơ đồ kết quả nghiên cứu .1: Phân loại bệnh nhân cho lựa chọn thuốc khởi đầu điều trị. Phân bố phân loại kiểu hình Leipzig 2003 theo lứa tuổi.

57 BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH-VIỆT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Aceruloplaminemia Bệnh không có ceruloplasmin máu Allele drop out Hiện tượng rớt alen ATP hinge Bản lề ATP ATP loop Quai ATP Chaperone Chất giám sát sự gấp nếp của protein Chromosome Nhiễm sắc thể Deletion Mất đoạn Exon Vùng tương ứng của gien còn lưu lại trong RNA (có thể mã hóa hoặc không mã hóa axit amin) Female Bé gái Ferenci score Thang điểm Ferenci First degree relatives Anh chị em ruột Frameshift Lệch khung đọc Gene Gien Genotype Kiểu gien Haplotype Tập hợp cá biệt của đột biến di truyền cụ thể trong một phân đoạn ADN nhất định Insertion Chèn vào Intron Vùng DNA không mã hóa cho axit amin nằm giữa các exon của một gien Leipzig diagnostic score Thang chẩn đoán Leipzig Male Bé trai Missene Lệch nghĩa Mutation Đột biến Negative Âm tính Nonesene Vô nghĩa Not done Không thực hiện Polymorphism Đa hình Positive Dương tính Premstop Dừng sớm Pro-drug Tiền thuốc Phenotype Kiểu hình Screening Tầm soát Splice site Nối ghép Substitution Thay thế Transduction Biến diệu Transmembrane Xuyên màng Truncated Cắt cụt Wilson diagnostic score Thang điểm chẩn đoán bệnh Wilson 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh Wilson được đặt tên theo họ của bác sĩ Samuel Alexander Kinnier Wilson (Wilson SAK), là người phát hiện bệnh đầu tiên năm 1912 [140]. Đây là bệnh rối loạn chuyển hóa đồng, di truyền tính lặn và gien gây bệnh, ATP7B, nằm trên nhiễm sắc thể 13. Gien bị đột biến làm sản phẩm protein của nó, men ATP7B, bị thay đổi hoặc mất chức năng, vì vậy đồng không thể thải ra ngoài qua mật mà bị tích tụ ở gan, sau đó lắng đọng ở các cơ quan khác, thường nhất là não, mắt và hồng cầu, gây ra các biểu hiện bệnh tương ứng. Bệnh Wilson được xếp vào nhóm bệnh hiếm gặp, tính trên toàn cầu độ lưu hành bệnh là 12-29/ triệu dân và tần suất mắc bệnh mới là 1: 30.000 với tỷ lệ người lành mang gien bệnh là 1:100 [50].

Mặc dù hiếm nhưng bệnh Wilson lại là bệnh gan chuyển hóa di truyền thường gặp nhất. Trong một thời gian dài sau khi được Wilson phát hiện, các bệnh nhân này đều tử vong hoặc tàn tật [50],[104]. Mãi cho tới khi Walshe tìm ra D-Penicillamine, rồi Trientine thì bệnh Wilson lại là bệnh gan chuyển hóa có thể điều trị, thậm chí khi xơ gan đã ở giai đoạn trễ [15].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bệnh Wilson trẻ em Việt Nam: Lâm sàng, sinh hóa, điều trị, di truyền" nghiên cứu về vấn đề gì?

Bệnh Wilson ở trẻ em Việt Nam: triệu chứng, sinh hóa, phương pháp điều trị, và di truyền học.

Luận án "Bệnh Wilson trẻ em Việt Nam: Lâm sàng, sinh hóa, điều trị, di truyền" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Bệnh Wilson trẻ em Việt Nam: Lâm sàng, sinh hóa, điều trị, di truyền" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bệnh Wilson trẻ em Việt Nam: Lâm sàng, sinh hóa, điều trị, di truyền" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Bệnh Wilson trẻ em Việt Nam: Lâm sàng, sinh hóa, điều trị, di truyền" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bệnh Wilson trẻ em Việt Nam: Lâm sàng, sinh hóa, điều trị, di truyền" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bệnh Wilson trẻ em Việt Nam: Lâm sàng, sinh hóa, điều trị, di truyền" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter