Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng diatomite tự nhiên và tro bay để hấp thụ cd v
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng diatomite tự nhiên và tro làm vật liệu xây dựng bền vững, tiết kiệm năng lượng.
Môi trường đất và nước
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giải pháp xử lý ô nhiễm Kim loại nặng Cd Pb
Ô nhiễm môi trường bởi kim loại nặng là vấn đề toàn cầu nghiêm trọng. Cadmi (Cd) và Chì (Pb) đặc biệt nguy hại. Các kim loại này tích tụ trong đất và nước, gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Sức khỏe con người cũng bị đe dọa nghiêm trọng. Việc tìm kiếm giải pháp xử lý hiệu quả, bền vững là cấp bách. Luận án này tập trung vào nghiên cứu các vật liệu hấp phụ tiềm năng. Mục tiêu là loại bỏ Cd và Pb khỏi đất và nước ô nhiễm. Phương pháp tiếp cận này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao. Đồng thời, nó sử dụng các nguồn vật liệu sẵn có, thân thiện với môi trường.
1.1. Thực trạng ô nhiễm Cadmi và Chì Cd Pb
Ô nhiễm Cadmi (Cd) và Chì (Pb) đang diễn ra phổ biến. Nguồn gốc chính bao gồm hoạt động công nghiệp, khai thác mỏ. Rác thải sinh hoạt và nông nghiệp cũng góp phần. Cd và Pb xâm nhập vào chuỗi thức ăn, gây ngộ độc. Đất nông nghiệp, nguồn nước mặt, nước ngầm đều chịu ảnh hưởng. Hàm lượng kim loại nặng vượt ngưỡng cho phép ở nhiều khu vực. Điều này tạo ra thách thức lớn cho quản lý môi trường.
1.2. Mức độ nguy hại của kim loại nặng đối với môi trường
Kim loại nặng như Cd và Pb không phân hủy sinh học. Chúng tồn tại lâu dài trong môi trường. Cd gây độc cho thận, xương, phổi. Pb ảnh hưởng đến hệ thần kinh, máu và sinh sản. Động vật, thực vật cũng bị suy giảm sức sống. Đất bị ô nhiễm mất khả năng sản xuất. Nước bị nhiễm độc không thể dùng cho sinh hoạt. Các tác động này đòi hỏi hành động khẩn cấp.
1.3. Tính cấp thiết nghiên cứu xử lý ô nhiễm
Nhu cầu xử lý ô nhiễm kim loại nặng ngày càng cao. Các phương pháp truyền thống thường tốn kém hoặc kém hiệu quả. Nghiên cứu vật liệu mới, giá thành thấp là cần thiết. Diatomite và tro bay nổi lên như lựa chọn khả thi. Chúng là các vật liệu sẵn có, thân thiện môi trường. Phát triển các giải pháp bền vững giúp bảo vệ hệ sinh thái. Hướng nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn.
II.Diatomite Tro Bay Vật liệu xanh xử lý ô nhiễm
Diatomite và tro bay là hai vật liệu có tiềm năng lớn. Chúng được sử dụng để hấp phụ kim loại nặng. Diatomite, còn gọi là đất tảo cát, là một khoáng chất tự nhiên. Nó được hình thành từ hóa thạch của tảo silic. Tro bay là sản phẩm phụ từ các nhà máy nhiệt điện đốt than. Cả hai vật liệu đều có đặc điểm cấu trúc độc đáo. Chúng chứa hàm lượng silica cao. Đây là yếu tố quan trọng cho khả năng hấp phụ. Việc tận dụng nguồn vật liệu này góp phần vào việc bảo vệ môi trường. Đồng thời, nó tạo ra các vật liệu bền vững mới.
2.1. Diatomite tự nhiên Đất tảo cát với cấu trúc xốp
Diatomite tự nhiên có cấu trúc xốp và độ rỗng cao. Bề mặt riêng lớn là đặc điểm nổi bật. Thành phần chính của diatomite là silica vô định hình. Cấu trúc này cho phép diatomite giữ lại các ion kim loại. Đất tảo cát được khai thác ở nhiều nơi. Đây là nguồn tài nguyên phong phú. Đặc tính vật lý, hóa học của diatomite khiến nó lý tưởng cho hấp phụ.
2.2. Tro bay Vật liệu phế thải công nghiệp giá rẻ
Tro bay là sản phẩm phụ từ các nhà máy điện. Nó là loại tro xỉ thu được sau quá trình đốt than. Tro bay chứa nhiều oxit kim loại, đặc biệt là silica và alumina. Vật liệu này thường được coi là chất thải công nghiệp. Tuy nhiên, nó có tiềm năng lớn trong xử lý môi trường. Việc tái sử dụng tro bay giúp giảm lượng chất thải. Đồng thời, nó tạo ra vật liệu hấp phụ giá rẻ, hiệu quả. Tro bay còn được gọi là vật liệu bền vững khi được tái chế.
2.3. Tiềm năng của vật liệu xanh trong hấp phụ kim loại
Diatomite và tro bay là các vật liệu xanh. Chúng thân thiện với môi trường. Khả năng hấp phụ cao của chúng đã được chứng minh. Đặc biệt sau khi biến tính, hiệu quả càng tăng. Việc sử dụng chúng giúp giảm chi phí. Đồng thời, nó hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Giải pháp này phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Vật liệu silica từ diatomite và tro bay đóng vai trò quan trọng.
III.Tối ưu hóa vật liệu hấp phụ từ đất tảo cát tro xỉ
Các vật liệu tự nhiên thường cần được biến tính. Mục đích là nâng cao hiệu quả hấp phụ. Quá trình tối ưu hóa bao gồm nhiều phương pháp. Chúng cải thiện đặc tính lý hóa của diatomite và tro bay. Xử lý nhiệt hóa, axit/kiềm hóa là những kỹ thuật phổ biến. Việc này tăng diện tích bề mặt, tạo thêm các tâm hấp phụ. Nồng độ chất biến tính, nhiệt độ, thời gian phản ứng đều được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra vật liệu hấp phụ mạnh mẽ. Vật liệu này có khả năng loại bỏ Cd và Pb hiệu quả.
3.1. Nâng cao hoạt tính của diatomite bằng phương pháp biến tính
Diatomite Hòa Lộc tự nhiên được biến tính. Xử lý bằng dung dịch NaOH và Al(OH)3 là một phương pháp. Quá trình này giúp thay đổi cấu trúc bề mặt. Nó tạo ra nhiều nhóm chức hoạt động. Nhiệt độ và thời gian phản ứng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Các điều kiện được tối ưu để đạt khả năng hấp phụ cao nhất. Silica trong diatomite phản ứng, tạo bề mặt mới.
3.2. Cải thiện khả năng hấp phụ của tro bay thông qua xử lý
Tro bay Nhà máy Nhiệt điện Phả Lại cũng được biến tính. Xử lý kiềm hóa là phương pháp chính. Nồng độ kiềm và thời gian xử lý được kiểm soát. Nhiệt độ phản ứng cũng là yếu tố quan trọng. Mục tiêu là tăng tính xốp và diện tích bề mặt. Sự thay đổi này giúp tro bay hấp phụ Cd và Pb tốt hơn. Đây là cách biến tro xỉ thành vật liệu có giá trị.
3.3. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp vật liệu mới
Quy trình tổng hợp vật liệu biến tính được tối ưu hóa. Các yếu tố như tỷ lệ chất phản ứng, nhiệt độ, thời gian được khảo sát. Mục đích là đạt hiệu suất hấp phụ cao nhất. Đồng thời, chi phí sản xuất phải tối thiểu. Việc tối ưu hóa giúp hiểu rõ cơ chế biến đổi. Nó đảm bảo tính bền vững và khả năng ứng dụng thực tế của vật liệu. Sự cải thiện này là nền tảng cho các ứng dụng thực tiễn.
IV.Hiệu quả hấp phụ Cd Pb Diatomite và Tro biến tính
Các vật liệu diatomite và tro bay sau khi biến tính đã được thử nghiệm. Khả năng hấp phụ Cadmi (Cd) và Chì (Pb) được đánh giá. Thử nghiệm thực hiện trong cả môi trường đất và nước ô nhiễm. Kết quả cho thấy hiệu suất hấp phụ tăng đáng kể. Vật liệu biến tính vượt trội so với vật liệu thô. Sự cải thiện này mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi. Nó cung cấp giải pháp hiệu quả cho vấn đề ô nhiễm kim loại nặng. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ xử lý môi trường.
4.1. Khả năng hấp phụ Cadmi và Chì trong đất
Vật liệu diatomite và tro bay biến tính thể hiện khả năng hấp phụ mạnh mẽ trong đất. Nồng độ Cd và Pb trong đất ô nhiễm giảm đáng kể. Hiệu suất hấp phụ đạt mức cao. Điều này chứng tỏ vật liệu có thể cố định kim loại nặng. Nó giúp ngăn chặn sự phát tán của chúng. Diatomaceous earth biến tính và tro xỉ biến tính đều cho kết quả tích cực. Việc này đóng góp vào cải tạo đất nông nghiệp ô nhiễm.
4.2. Hiệu suất xử lý kim loại nặng trong môi trường nước
Trong môi trường nước, hiệu quả hấp phụ Cd và Pb cũng rất ấn tượng. Vật liệu biến tính loại bỏ gần như hoàn toàn kim loại nặng. Động học hấp phụ cho thấy quá trình diễn ra nhanh. Khả năng tái sử dụng của vật liệu cũng được xem xét. Kết quả này khẳng định tiềm năng lớn của vật liệu. Chúng có thể dùng để làm sạch nguồn nước bị ô nhiễm. Đây là giải pháp xử lý nước hiệu quả.
4.3. So sánh hiệu quả của vật liệu diatomite và tro bay biến tính
Diatomite biến tính và tro bay biến tính đều có hiệu quả cao. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ về khả năng hấp phụ. Các yếu tố như cấu trúc, thành phần hóa học quyết định. Tro bay biến tính thường có khả năng hấp phụ tốt hơn một số kim loại. Diatomite biến tính lại phù hợp với điều kiện khác. Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào loại kim loại và môi trường cụ thể. Cả hai đều là vật liệu bền vững, đáng tin cậy.
V.Ứng dụng vật liệu bền vững Xử lý đất nước ô nhiễm
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra tiềm năng của diatomite và tro bay biến tính. Chúng là các vật liệu hấp phụ hiệu quả cho Cd và Pb. Ứng dụng của chúng hứa hẹn mang lại lợi ích môi trường to lớn. Các vật liệu này có thể được triển khai rộng rãi. Chúng giúp giải quyết thách thức ô nhiễm kim loại nặng. Đây là giải pháp thân thiện môi trường, kinh tế. Nó phù hợp với xu hướng phát triển vật liệu bền vững. Hướng tiếp cận này góp phần vào một tương lai sạch hơn.
5.1. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu mới
Vật liệu hấp phụ từ diatomite và tro bay có tiềm năng lớn. Chúng có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Xử lý nước thải công nghiệp, nước sinh hoạt là một ví dụ. Cải tạo đất nông nghiệp và đất công nghiệp bị ô nhiễm. Khả năng sản xuất quy mô lớn là khả thi. Nguồn nguyên liệu thô dồi dào, giá thành thấp. Đây là ưu điểm vượt trội cho các ứng dụng thực tiễn. Vật liệu này có thể thay thế các vật liệu đắt tiền hơn.
5.2. Giải pháp thân thiện môi trường tiết kiệm chi phí
Việc sử dụng diatomite và tro bay là giải pháp bền vững. Nó tận dụng phế thải công nghiệp (tro xỉ). Đồng thời, nó sử dụng khoáng sản tự nhiên (đất tảo cát). Quá trình biến tính ít gây hại môi trường. Chi phí sản xuất và ứng dụng thấp hơn nhiều. So với các công nghệ xử lý khác, nó kinh tế hơn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các quốc gia đang phát triển. Nó giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm một cách hiệu quả và bền vững.
5.3. Định hướng phát triển vật liệu hấp phụ bền vững
Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa hơn nữa. Cải thiện độ bền và khả năng tái sinh của vật liệu. Khảo sát ứng dụng cho nhiều loại kim loại nặng khác. Phát triển các vật liệu composite từ diatomite và tro bay. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng là cần thiết. Khuyến khích sử dụng vật liệu xanh, vật liệu bền vững. Điều này góp phần xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn. Nó bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------- PHẠM ANH HÙNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG DIATOMITE TỰ NHIÊN VÀ TRO BAY ĐỂ HẤP PHỤ Cd VÀ Pb TRONG ĐẤT VÀ NƯỚC Ô NHIỄM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI, NĂM 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------- PHẠM ANH HÙNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG DIATOMITE TỰ NHIÊN VÀ TRO BAY ĐỂ HẤP PHỤ Cd VÀ Pb TRONG ĐẤT VÀ NƯỚC Ô NHIỄM CHUYÊN NGÀNH: MÔI TRƯỜNG ĐẤT VÀ NƯỚC MÃ SỐ: 62440303. LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Xuân Hải TS. Nguyễn Xuân Thành HÀ NỘI, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực từ kết quả tham gia thực hiện đề tài nghiên cứu và luận án. Để thực hiện luận án tôi đã trực tiếp tham gia vào đề tài nghiên cứu và được chủ trì đồng ý để phục vụ cho luận án của tôi như là kết quả đào tạo của đề tài. Một số kết quả đã được chúng tôi công bố trên tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý của đồng tác giả phù hợp với các quy định hiện hành. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này và các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án của mình.
Tác giả luận án NCS. Phạm Anh Hùng LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TSKH Nguyễn Xuân Hải, người đã trực tiếp hướng dẫn chỉ bảo tận tình, cho tôi những kiến thức bổ ích và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất trong suốt quá trình nghiên cứu luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn TS. Nguyễn Xuân Thành đã giúp đỡ và hỗ trợ tôi rất nhiều trong suốt quá trình nghiên cứu.
Tôi cũng nhận được sự động viên và giúp đỡ tận tình của các thầy cô, các anh chị và các bạn trong nhóm nghiên cứu tại Bộ môn Thổ nhưỡng và Môi trường đất, Khoa Môi trường, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ qúy báu đó. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới sự giúp đỡ, động viên của gia đình và bạn bè trong quá trình học tập và thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày 27 tháng 02 năm 2017 Nghiên cứu sinh Phạm Anh Hùng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC BẢNG.
3 DANH MỤC HÌNH. 6 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tổng quan về kim loại nặng (KLN). Khái niệm KLN. Tính độc hại của KLN. Đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong đất.
Nguồn KLN (Cd và Pb) trong đất. Sự cố định, biến đổi và khả năng chuyển hoá KLN trong đất. Ô nhiễm KLN (Cd và Pb) ở Việt Nam. Tổng quan các phương pháp xử lý KLN (Cd và Pb) trong đất, nước.
Tổng quan các vật liệu diatomite và tro bay. Một số phương pháp nâng cao hoạt tính của vật liệu hấp phụ. Phương pháp nhiệt hóa. Xử lý axit/kiềm hóa.
Hoạt hóa với các chất hoạt động bề mặt. Phương pháp phủ bọc. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Đất và nước dùng để thí nghiệm. Vật liệu sử dụng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp tổng hợp, phân tích tài liệu, số liệu. Phương pháp điều tra thực địa. Phương pháp phân tích. Phương pháp bố trí thí nghiệm.
Các phương pháp nghiên cứu vật liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Các tính chất cơ bản của vật liệu hấp phụ. Các tính chất cơ bản của diatomite Hòa Lộc tự nhiên (D-HL).
Các tính chất cơ bản của tro bay. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu từ diatomite Hòa Lộc (D-HL). Ảnh hưởng của lượng NaOH và Al(OH)3. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng.
Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. D-HL biến tính và sự thay đổi các tính chất lý hóa học của D-HL. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu từ tro bay Nhà máy Nhiệt điện Phả Lại (T-PL). Ảnh hưởng của nồng độ kiềm.
Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. T-PL biến tính và những thay đổi về tính chất lý hóa học. Kết quả thử nghiệm vật liệu hấp phụ KLN Cd, Pb trong đất ô nhiễm.
Các tính chất cơ bản của đất dùng để thí nghiệm. Hiệu suất hấp phụ Cd và Pb trong môi trường đất của vật liệu D-HL trước và sau biến tính. Hiệu suất hấp phụ Cd và Pb của vật liệu T-PL trước và sau biến tính. So sánh hiệu suất hấp phụ Cd và Pb của vật liệu D-HL và T-PL biến tính.
Kết quả thử nghiệm vật liệu hấp phụ KLN Cd, Pb trong môi trường nước 112 3. Khả năng hấp phụ Cd và Pb trong nước của vật liệu D-HL trước và sau biến tính. Khả năng hấp phụ Cd và Pb trong nước của vật liệu T-PL trước và sau biến tính. So sánh động học hấp phụ của các vật liệu.
134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 2 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Đề xuất hàm lượng tối đa cho phép (MAC) của KLN được xem là độc đối với thực vật trong các đất nông nghiệp .2: Quy chuẩn Việt Nam QCVN 03-MT:2015/BTNMT quy định về hàm lượng KLN trong đất cho một số mục đích sử dụng nông nghiệp khác nhau.3: Hàm lượng của các KLN điển hình trong các loại đá (g/g) .4: Hàm lượng một số kim loại nặng trong các sản phẩm dùng làm phân bón trong nông nghiệp (ppm) .5: Ảnh hưởng của pH, Eh của đất tới khả năng di động các KLN trong đất .6: Ái lực hấp phụ các kim loại nặng của các hợp phần đất .7: Hàm lượng Pb và Cd trong các loại phân bón bán trên thị trường vùng ĐBSCL .8: Hàm lượng chì (Pb) trong một số mẫu đất và mẫu bùn ao ở Chỉ Đạo - Văn Lâm - Hưng Yên .9: Thành phần hóa học của diatomite .10: So sánh một số tính chất về khả năng hấp phụ của T-PL biến tính với nguồn tro bay khác và biến tính bằng phương pháp khác nhau.11: Tro bay từ các nhà máy nhiệt điện tại Việt Nam trong .12: Lượng tro thải của Nhà máy Nhiệt điện Phả Lại .13: Thành phần hóa học của tro bay ở các nước khác nhau .14: So sánh một số tính chất về khả năng hấp phụ của T-PL biến tính với nguồn tro bay khác và biến tính bằng phương pháp khác nhau.1: Tỷ lệ phối trộn giữa đất và vật liệu D-HL trước và sau biến tính .2: Tỷ lệ phối trộn giữa đất và vật liệu T-PL trước và sau biến tính .3: Các phương pháp phân tích tính chất lý hóa học của diatomite .4: Các phương pháp phân tích tính chất lý hóa học của tro bay.5: Mối tương quan của RL và dạng mô hình .1: Các tính chất lý hóa học của D-HL .2: Các tính chất lý hóa học cơ bản của T-PL .3: Mối quan hệ giữa nồng độ NaOH/Al(OH)3 với CEC của D-HL .4: Mối quan hệ giữa nhiệt độ với CEC của vật liệu D-HL .5: Thời gian khuấy từ và giá trị CEC của vật liệu D-HL .6: Thành phần khoáng vật của D-HL trước biến tính .7: Diện tích bề mặt của vật liệu D-HL trước và sau biến tính .8: Tính chất của vật liệu D-HL biến tính .9: Mối quan hệ giữa nồng độ NaOH với CEC của T-PL biến tính.10: Mối tương quan giữa thời gian phản ứng với CEC của T-PL biến tính .11: Mối tương quan giữa nhiệt độ khuấy từ và CEC của T-PL biến tính .12: Thành phần khoáng vật của T-PL trước và sau biến tính .13: Diện tích bề mặt T-PL trước và sau biến tính .14: Các tính chất cơ bản của vật liệu T-PL trước và sau khi biến tính .15: Tính chất hóa học của đất ô nhiễm (tầng đất 0-30 cm) .16: Hiệu suất hấp phụ Cd trong đất khi đưa D-HL trước biến tính vào đất .17: Hiệu suất hấp phụ Pb trong đất khi đưa D-HL trước biến tính vào đất .18: Hiệu suất hấp phụ Cd trong đất khi đưa D-HL biến tính vào đất.19: Hiệu suất hấp phụ Pb trong đất khi đưa D-HL biến tính vào đất .20: Hiệu suất hấp phụ Cd trong đất khi đưa T-PL trước biến tính vào đất .21: Hiệu suất hấp phụ Pb trong đất khi đưa T-PL trước biến tính vào đất .22: Hiệu suất hấp phụ Cd trong đất khi đưa T-PL biến tính vào đất .23: Hiệu suất hấp phụ Pb trong đất khi đưa T-PL biến tính vào đất .25: Nồng độ Cd2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir .25: Nồng độ Cd2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich .26: Nồng độ Pb2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir .27: Nồng độ Pb2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich .28: Nồng độ Cd2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir .29: Nồng độ Cd2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich .30: Nồng độ Pb2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir .31: Nồng độ Pb2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich .32: Nồng độ Cd2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir .33: Nồng độ Cd2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich .34: Nồng độ Pb2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir .35: Nồng độ Pb2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich .36: Nồng độ Cd2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir .37: Nồng độ Cd2+ sau xử lý và tính toán các số liệu thiết lập phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng diatomite tự nhiên và tro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng diatomite tự nhiên và tro làm vật liệu xây dựng bền vững, tiết kiệm năng lượng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng diatomite tự nhiên và tro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng diatomite tự nhiên và tro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng diatomite tự nhiên và tro" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng diatomite tự nhiên và tro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng diatomite tự nhiên và tro" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng diatomite tự nhiên và tro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.