Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và bước đầu đánh giá hiệu quả bằng luyện tập. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Số trang
293
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường
Mất cơ, hay sarcopenia, là một tình trạng suy giảm khối lượng và chức năng cơ bắp. Tình trạng này gắn liền với tuổi tác. Tuy nhiên, nhiều yếu tố như bệnh mạn tính và lối sống tĩnh tại thúc đẩy quá trình mất cơ sớm hơn, nhanh hơn. Trong số các bệnh mạn tính, đái tháo đường type 2 là một nguyên nhân chính làm gia tăng đáng kể nguy cơ mất cơ. Nghiên cứu chỉ ra sarcopenia làm tăng nguy cơ ngã lên 3,23 lần và nguy cơ tử vong 2,39 lần ở người cao tuổi. Đối với bệnh nhân đái tháo đường type 2, mất cơ dẫn đến nhiều hệ lụy. Các rủi ro như nhập viện, ngã, tàn tật, biến chứng tim mạch và tử vong đều tăng cao. Việc sàng lọc mất cơ ở nhóm bệnh nhân này trở nên vô cùng cần thiết.
1.1. Khối lượng cơ khỏe mạnh Yếu tố sống còn
Mất cơ, hay sarcopenia, mô tả sự giảm sút khối lượng và chức năng của cơ liên quan đến tuổi. Đây không chỉ là quá trình lão hóa tự nhiên. Nhiều yếu tố như bệnh lý mạn tính, lối sống ít vận động, tình trạng dinh dưỡng kém làm tăng tốc độ mất cơ. Khối lượng cơ khỏe mạnh duy trì khả năng vận động, chất lượng cuộc sống và sức đề kháng. Suy giảm khối lượng cơ dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
1.2. Mất cơ và rủi ro sức khỏe nghiêm trọng
Sarcopenia gây ra các hệ lụy nặng nề. Người bệnh đối mặt nguy cơ ngã tăng gấp 3,23 lần. Nguy cơ tử vong cũng tăng 2,39 lần ở người cao tuổi. Bệnh nhân đái tháo đường type 2 có nguy cơ nhập viện, tàn tật cao hơn. Các biến chứng tim mạch cũng trầm trọng hơn. Sarcopenia làm giảm khả năng tự chăm sóc, ảnh hưởng đến độc lập cá nhân.
1.3. Mối liên hệ chặt chẽ giữa đái tháo đường và quá trình mất cơ
Đái tháo đường type 2 là tác nhân thúc đẩy mạnh mẽ quá trình mất cơ. Bệnh nhân đái tháo đường type 2 có nguy cơ mất cơ cao hơn 1,56 lần so với người không mắc bệnh. Nguy cơ này có thể tăng gấp 2-3 lần ở bệnh nhân trên 70 tuổi. Các nghiên cứu tại Hàn Quốc cũng xác nhận tỷ lệ mất cơ ở người đái tháo đường type 2 tăng gấp ba lần. Đái tháo đường không chỉ gây biến chứng tim mạch hay thần kinh. Bệnh còn trực tiếp ảnh hưởng đến khối lượng cơ và chức năng cơ bắp.
II.Đái tháo đường và ảnh hưởng suy giảm cơ thể
Đái tháo đường là nhóm bệnh chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu kéo dài. Nguyên nhân do thiếu hụt tiết insulin, tác động insulin hoặc cả hai. Tăng glucose máu gây tổn thương, rối loạn chức năng nhiều cơ quan. Đặc biệt là mắt, thận, thần kinh, tim và mạch máu. Đái tháo đường là một trong những bệnh có tốc độ phát triển nhanh nhất thế giới. Năm 2015, có 415 triệu người mắc bệnh. Dự kiến con số này tăng lên 642 triệu người vào năm 2040. Bệnh và các biến chứng của nó là nguyên nhân chính gây tử vong sớm. Mỗi 6 giây, một người chết do đái tháo đường. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh đã tăng gấp đôi sau 10 năm, từ 2,7% lên 5,42%. Đái tháo đường đang trở thành gánh nặng sức khỏe cộng đồng.
2.1. Tỷ lệ đái tháo đường tăng cao toàn cầu và Việt Nam
Đái tháo đường là một đại dịch toàn cầu. Năm 2015, 415 triệu người mắc bệnh. Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF) dự báo 642 triệu người sẽ mắc vào năm 2040. Việt Nam cũng chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng. Tỷ lệ mắc đã tăng từ 2,7% lên 5,42% trong một thập kỷ. Khoảng 3,535 triệu người Việt Nam mắc bệnh. Con số này dự kiến tăng lên 6,128 triệu người vào năm 2045.
2.2. Biến chứng mãn tính của đái tháo đường
Tăng glucose máu kéo dài gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng bao gồm bệnh võng mạc, bệnh thận mạn, bệnh thần kinh. Đặc biệt là biến chứng tim mạch. Đái tháo đường thường đi kèm tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới bệnh động mạch vành, bệnh mạch máu ngoại vi, nhồi máu não. Mỗi năm, hàng chục nghìn người đái tháo đường type 2 tử vong vì biến chứng tim mạch.
2.3. Đái tháo đường thúc đẩy mất cơ nhanh hơn
Đái tháo đường type 2 không chỉ gây biến chứng nội tạng. Bệnh còn làm tăng tốc độ mất cơ. Bệnh nhân đái tháo đường type 2 cao tuổi chịu ảnh hưởng kép. Cả mất cơ sinh lý do lão hóa và mất cơ bệnh lý đều xảy ra. Kèm theo béo phì, đề kháng insulin, tăng glucose máu, suy giảm dẫn truyền thần kinh. Những yếu tố này góp phần làm giảm khối lượng cơ và chất lượng cơ. Quá trình mất cơ diễn ra nhanh hơn, nghiêm trọng hơn.
III.Cơ chế thúc đẩy suy giảm khối lượng cơ ở đái tháo đường
Sự suy giảm khối lượng cơ ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 phức tạp. Nhiều cơ chế sinh lý bệnh góp phần. Đề kháng insulin và tăng glucose máu là hai yếu tố chính. Chúng trực tiếp ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa protein cơ. Các quá trình tổng hợp protein cơ bị ức chế. Trong khi đó, quá trình dị hóa protein lại tăng lên. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng. Sự suy giảm khối lượng nạc và sức mạnh cơ bắp là hệ quả. Ngoài ra, tình trạng viêm mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường cũng đóng vai trò quan trọng. Tình trạng viêm kích hoạt các con đường phân giải protein cơ. Kết hợp với lối sống tĩnh tại, dinh dưỡng kém, tình trạng mất cơ càng trầm trọng.
3.1. Vai trò của đề kháng insulin và tăng glucose máu
Đề kháng insulin là một đặc điểm cốt lõi của đái tháo đường type 2. Tình trạng này làm giảm khả năng tế bào cơ hấp thu glucose và sử dụng insulin hiệu quả. Đồng thời, đề kháng insulin cũng cản trở quá trình tổng hợp protein cơ. Tăng glucose máu kéo dài gây ra nhiều tác động tiêu cực. Nó thúc đẩy quá trình glycation protein. Điều này làm hỏng cấu trúc và chức năng của protein cơ. Kết quả là khối lượng cơ và chất lượng cơ bị suy giảm.
3.2. Lão hóa và các yếu tố bệnh lý phối hợp
Quá trình lão hóa tự nhiên đã gây mất cơ sinh lý. Tuy nhiên, ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, quá trình này tăng tốc. Các yếu tố bệnh lý như béo phì, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp thường đi kèm. Chúng tạo ra một môi trường viêm mạn tính toàn thân. Tình trạng viêm này trực tiếp ảnh hưởng đến cơ bắp. Suy giảm dẫn truyền thần kinh do biến chứng đái tháo đường cũng làm giảm chức năng cơ. Tất cả các yếu tố này cộng hưởng, làm tăng nguy cơ mất cơ.
3.3. Ảnh hưởng đến chất lượng và khối lượng cơ
Đề kháng insulin, tăng glucose máu, viêm mạn tính tác động lên các tế bào cơ. Khối lượng cơ giảm sút rõ rệt. Không chỉ vậy, chất lượng cơ cũng bị ảnh hưởng. Khả năng tạo lực, sức bền và tốc độ co cơ đều suy giảm. Sự thay đổi cấu trúc sợi cơ cũng diễn ra. Thay vì sợi cơ loại II (co nhanh, mạnh), tỷ lệ sợi cơ loại I (co chậm, bền) có thể tăng. Hoặc tệ hơn, mất dần cả hai loại sợi cơ. Sự tích tụ mỡ trong cơ (myosteatosis) cũng làm giảm hiệu quả hoạt động của cơ.
IV.Can thiệp hiệu quả cho mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường
Mất cơ không phải là quá trình không thể đảo ngược. Có thể can thiệp để phục hồi hoạt động thể chất và cải thiện khối lượng cơ. Chẩn đoán và can thiệp sớm rất quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng và giảm thiểu mức độ mất cơ. Đặc biệt ở người đái tháo đường type 2. Cho đến nay, việc sử dụng thuốc tăng khối cơ vẫn còn nhiều tranh cãi. Lợi ích và tác dụng phụ cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Trong khi đó, nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của luyện tập đối kháng. Đây là một phương pháp an toàn và hiệu quả.
4.1. Chẩn đoán và can thiệp sớm rất quan trọng
Việc chẩn đoán sớm sarcopenia ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 mang lại lợi ích lớn. Nó cho phép áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời. Các biện pháp này nhằm giảm thiểu tốc độ mất cơ. Đồng thời, cải thiện chức năng cơ. Từ đó, phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm. Nhập viện do ngã, tàn tật và tử vong có thể được ngăn chặn. Việc sàng lọc định kỳ khối lượng cơ và chức năng cơ là cần thiết.
4.2. Lợi ích của chương trình luyện tập đối kháng
Luyện tập đối kháng mang lại nhiều hiệu quả tích cực cho bệnh nhân đái tháo đường type 2. Nó giúp kiểm soát glucose máu tốt hơn. Giảm mỡ bụng, cải thiện độ nhạy insulin. Đồng thời, giảm mỡ máu. Quan trọng nhất, tập luyện đối kháng giúp tăng khối lượng cơ và chất lượng cơ. Hoạt động thể chất đều đặn là nền tảng trong quản lý sarcopenia. Đây cũng là một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị đái tháo đường toàn diện.
4.3. Nghiên cứu sâu hơn về can thiệp tại Việt Nam
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 đã được thực hiện. Tuy nhiên, các nghiên cứu về hiệu quả của luyện tập còn hạn chế. Nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về can thiệp bằng luyện tập là rất lớn. Các chương trình luyện tập cần được thiết kế phù hợp. Đánh giá hiệu quả can thiệp sau thời gian dài là cần thiết. Mục tiêu là phát triển các hướng dẫn điều trị và phòng ngừa sarcopenia. Góp phần nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (293 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, mất cơ được chú ý nhiều hơn bởi sự phổ biến và mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe của cộng đồng. Mất cơ được mô tả là sự giảm khối lượng và chức năng của cơ liên quan đến tuổi [1]. Theo Arango Lopera, thì mất cơ làm tăng nguy cơ ngã là 3,23 lần và nguy cơ tử vong lên 2,39 lần ở người cao tuổi [2]. Mặc dù mất cơ được coi là quá trình sinh lý liên quan tới già hóa, tuy nhiên có nhiều yếu tố làm gia tăng quá trình này như bệnh mạn tính, lối sống tĩnh tại, tình trạng dinh dưỡng… Một số bệnh mạn tính thường gặp trong đó có đái tháo đường typ 2 (ĐTĐ typ 2) làm thúc đẩy quá trình mất cơ sớm hơn, nhanh hơn.
Mất cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 làm gia tăng nguy cơ nhập viện, ngã, tàn tật, các biến chứng tim mạch và tử vong [3], [4], [5]. Theo Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF), năm 2015 đã có 425 triệu người mắc ĐTĐ, hơn một nửa số bệnh nhân chưa được chẩn đoán. Dự kiến đến năm 2040 con số này tăng lên là 642 triệu người. Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ gia tăng nhanh nhất số bệnh nhân ĐTĐ với ước tính cứ 20 người trưởng thành có 1 người mắc ĐTĐ [6], [7].
Tỷ lệ ĐTĐ typ 2 gia tăng ở người trưởng thành càng cho thấy việc sàng lọc mất cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 là vô cùng cần thiết. Các nghiên cứu gần đây đã 2 cảnh báo về tỷ lệ mất cơ gia tăng có ý nghĩa thống kê ở nhóm bệnh nhân ĐTĐ typ 2 so với nhóm không mắc bệnh ĐTĐ. Theo một nghiên cứu ở Trung Quốc thì bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có nguy cơ mất cơ cao gấp 1,56 lần so với người không mắc ĐTĐ và nguy cơ này tăng lên 2-3 lần ở bệnh nhân trên 70 tuổi [8]. Nghiên cứu ở Hàn Quốc cũng cho thấy tỷ lệ mất cơ ở người mắc ĐTĐ typ 2 tăng gấp 3 so với người không mắc ĐTĐ typ 2 [9].
Bệnh nhân ĐTĐ typ 2 cao tuổi không những chịu ảnh hưởng của mất cơ sinh lý do lão hoá, mà còn chịu ảnh hưởng mất cơ do bệnh gây nên, cùng với béo phì, đề kháng insulin, tăng glucose máu, suy giảm dẫn truyền thần kinh dẫn đến giảm khối lượng và chất lượng cơ thúc đẩy quá trình mất cơ nhanh hơn và nhiều hơn [10], [11]. Trong khi đó, mất cơ là quá trình có thể đảo ngược được thông qua việc phục hồi về hoạt động thể chất và cải thiện về khối cơ. Do đó, chẩn đoán và can thiệp sớm có thể ngăn ngừa các biến chứng và giảm thiểu mất cơ ở người ĐTĐ typ 2 là vô cùng quan trọng. Cho tới nay, thử nghiệm lâm sàng về các thuốc giúp tăng khối cơ vẫn còn nhiều băn khoăn giữa lợi ích và tác dụng phụ.
Trong khi đó, nhiều nghiên cứu cho thấy tập luyện đối kháng mang lại hiệu quả trong kiểm soát glucose máu, giảm mỡ bụng, cải thiện nhạy cảm insulin, giảm mỡ máu và giúp tăng khối cơ và chất lượng cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 [12], [13]. 3 Ở Việt Nam, một số tác giả cũng đã nghiên cứu về mất cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Tuy nhiên, nghiên cứu về tập luyện ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 còn chưa nhiều. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và bước đầu đánh giá hiệu quả can thiệp bằng luyện tập” nhằm mục tiêu sau: 1) Nhận xét tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 trên 60 tuổi.
2) Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới mất cơ ở nhóm bệnh nhân đái tháo đường typ 2. 3) Đánh giá hiệu quả can thiệp bằng luyện tập nhằm giảm mất cơ cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2 sau 12 tháng. 4 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về tình hình mắc bệnh ĐTĐ và các biến chứng mạn tính Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh của nhóm các bệnh chuyển hóa, có đặc điểm tăng glucose máu do thiếu hụt về tiết insulin, về tác động của insulin hoặc cả hai.
Tăng glucose máu kéo dài gây nên những tổn thương, rối loạn chức năng và suy giảm các cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là mắt, thận, thần kinh, tim và mạch máu. Trên thế giới: ĐTĐ là một trong những bệnh có tốc độ phát triển nhanh nhất trên thế giới, năm 2003 mới có 194 triệu người mắc bệnh ĐTĐ, năm 2015 đã tăng lên 415 triệu người và được dự báo sẽ tăng nhanh đến 642 triệu người vào năm 2040. ĐTĐ và biến chứng của nó là những nguyên nhân chính gây tử vong sớm ở hầu hết các quốc gia. Năm 2015, khoảng 5 triệu người tuổi từ 20 - 79 chết do ĐTĐ, cứ mỗi 6 giây có một người chết do ĐTĐ [6], [14].
Tại Việt Nam: tốc độ phát triển ĐTĐ cũng không nằm ngoài xu hướng chung của thế giới, tỷ lệ mắc ĐTĐ đã tăng gấp hơn 2 lần sau 10 năm, từ 2,7% (năm 2002) lên 5,42% (năm 2012), tỷ lệ này cao hơn ở các thành phố [7]. Theo IDF, Việt Nam có 3,535 triệu người mắc bệnh ĐTĐ trong nhóm tuổi từ 5 20 - 79 tuổi tương ứng với 6% và con số này dự kiến sẽ tăng lên khoảng 6,128 triệu người mắc vào năm 2045 [6]. Biến chứng tim mạch: bệnh ĐTĐ thường đi kèm với tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới các biến chứng tim mạch như bệnh động mạch vành, bệnh ĐMNV, nhồi máu não. Theo thống kê của IDF năm 2017, hàng năm có khoàng 14 - 47/ 1000 người tuổi từ 50-69 tuổi sống tại các nước có thu nhập trung bình - cao mắc một biến cố về tim mạch.
Trong đó, 2 - 16/ 1000 người mắc bệnh động mạch vành, 2 - 18/ 1000 người bị nhồi 4 máu não. Hàng năm, có 27/1000 người mắc ĐTĐ týp 2 tử vong vì biến chứng tim mạch [6]. Biến chứng mắt do bệnh ĐTĐ cũng là nguyên nhân hàng đầu gây mù loà ở nhóm bệnh nhân trong độ tuổi từ 20- 65 tuổi. Thống kê của IDF năm 2017, cứ 3 người mắc bệnh ĐTĐ thì có 1 bệnh nhân mắc biến chứng về mắt, 1/10 trong số những bệnh nhân này bị mất thị lực rất nặng [6].
Biến chứng thận: theo một kết quả nghiên cứu tại Mỹ, 40% bệnh nhân ĐTĐ có bệnh thận mạn. Trong số những bệnh nhân này, 19% có tổn thương thận ≥ giai đoạn 3. Theo số liệu thống kê từ 54 quốc gia, hơn 80% bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối được gây ra bởi bệnh ĐTĐ, tăng huyết áp hoặc cả hai [6], [11]. 6 Đối với biến chứng thần kinh ngoại vi (BCTKNV) và biến chứng bàn chân do ĐTĐ, theo số liệu thống kê từ IDF năm 2017, 16% - 66% bệnh nhân ĐTĐ mắc BCTKNV.
Bệnh nhân ĐTĐ có nguy cơ bị cắt cụt chi cao gấp 10- 20 lần so với người không mắc bệnh ĐTĐ [6] ,[11]. Biến chứng thần kinh cảm giác ngoại vi: gần 58% bệnh nhân bị mắc bệnh ĐTĐ có biểu hiện của biến chứng thần kinh cảm giác ngoại vi , khoảng 82% các trường hợp loét bàn chân do ĐTĐ có biến chứng thần kinh cảm giác ngoại vi đi kèm. Mất cảm giác đau làm cho bệnh nhân không thể tự điều chỉnh được bản thân khi có những tiếp xúc hoặc tì đè quá mức. Mất cảm giác nhiệt ở bàn chân còn là nguyên nhân gây ra những tổn thương ở bàn chân như bỏng nhiệt, bỏng hoá chất.
Biến chứng thần kinh cảm giác ngoại vi là một chìa khóa quan trọng trong việc hình thành và thúc đẩy vết thương tiến triển nặng hơn [6] ,[11]. Biến chứng thần kinh vận động ngoại vi: gây yếu và teo hệ thống các cơ gian cốt và hệ thống các cơ nhỏ ở bàn chân, từ đó làm thay đổi cấu trúc giải phẫu và chức năng của bàn chân và khớp. Tình trạng teo cơ có thể xuất hiện trước khi bệnh nhân có các biểu hiện lâm sàng của biến chứng thần kinh ngoại vi và tiến triển tăng dần cùng với tình trạng nặng của bệnh. Sự tăng thâm nhập mỡ vào trong cơ, tăng các sản phẩm chuyển hóa cuối của glycat, giảm nồng độ neurotrophin - 3 trong khối cơ …gây giảm khối cơ và 7 cơ lực tứ chi ở người bệnh [15].
Mất cơ làm bệnh nhân khó đứng vững, mất thăng bằng khi đi lại và gây ra các biến dạng bàn chân như tật ngón cái vẹo ngoài, ngón chân hình vuốt, gia tăng nguy cơ ngã, tàn tật và tử vong ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 [11],[15]. Mất cơ và các yếu tố liên quan 1. Khái niệm về mất cơ Năm 1989, Irwin Rosenberg đã đưa ra khái niệm mất cơ (“sarcopenia”, xuất phát từ Hy Lạp “sarx” nghĩa là cơ và “penia” nghĩa là mất), lần đầu tiên mô tả sự giảm khối cơ và chức năng của cơ liên quan đến tuổi [1]. Sau đó, các tổ chức và hiệp hội đã dần hoàn thiện hơn về tiêu chuẩn chẩn đoán.
Năm 2009, sáu tổ chức quốc tế đã đạt được sự đồng thuận để đánh giá khối lượng cơ và điểm cut off giúp xác định sự giảm khối lượng cơ. Và, mất cơ được định nghĩa là giảm khối lượng cơ, kết hợp với giảm cơ lực và hoặc giảm chức năng vận động cơ [16]. Tùy theo định nghĩa, các tổ chức đánh giá khác nhau theo tiêu chuẩn khối cơ tứ chi/ chiều cao2, hoặc khối cơ tứ chi/ BMI, đều cho rằng tốc độ đi bộ là phương pháp hiệu quả và dễ sử dụng trong lâm sàng nhất để đánh giá sức mạnh cơ. Tuy nhiên, hiện tại vẫn còn chưa thống nhất về điểm cut off tốt nhất cho tốc độ đi bộ, thường sử dụng là hoặc thấp hơn 0,8 m/s hoặc thấp hơn 1 m/s.
Dịch tễ học Quá trình mất cơ xảy ra từ 40 tuổi, ước tính mất khoảng 0,8% trọng lượng cơ thể mỗi năm. Sau 70 tuổi tốc độ mất cơ tăng thêm 1,5% mỗi năm và sau 80 tuổi sự mất cơ xảy ra nhanh hơn, dao động từ 2,5% đến 4,0% mỗi năm [17]. Ở Châu Âu tỷ lệ mất cơ ở người cao tuổi từ 10 – 20,2% năm 2016, dự tính tăng lên 64% vào năm 2045. Ở Mĩ, tỷ lệ này là 12 -14% ở người trên 65 tuổi và dự báo tăng gấp đôi vào năm 2050.
Mất cơ ảnh hưởng tới 33% dân số trên 60 tuổi và trên 50% dân số trên 80 tuổi [18]. Tổng hợp các nghiên cứu dịch tễ ở Châu Á thì tỷ lệ mất cơ là 5,5% - 25,7%, ở nam là 5,1% - 21,0%, ở nữ là 4,1% - 16,3% [19].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và bước đầu đánh giá hiệu quả bằng luyện tập. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái" có 293 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.