Y án châm cứu thực nghiệm thượng trúc
Y án châm cứu thực nghiệm thượng trúc phân tích hiệu quả điều trị bệnh lý xương khớp. Nghiên cứu ứng dụng phương pháp châm cứu hiện đại, tối ưu hóa liệu trình.
Châm cứu
Luan An
Sách
Số trang
480
Thời gian đọc
1 giờ 12 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lịch sử châm cứu thực nghiệm: Âu-châu tiếp nhận
- Số trang:
- 480 trang
- Chuyên ngành:
- Châm cứu
- Tác giả:
- Thượng Trúc
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lịch sử châm cứu thực nghiệm Âu châu tiếp nhận
Châm cứu thực nghiệm có một lịch sử phức tạp khi du nhập Âu-châu. Soulié de Morant là nhân vật chủ chốt. Ông đã học hỏi tại Trung Hoa trong 6 năm. Năm 1901, ông đưa phương pháp châm cứu vào Pháp. Ban đầu, phương pháp này gặp phải nhiều quan niệm mơ hồ. Các cuộc thí nghiệm ngày càng gia tăng. Kết quả thu được dần được công nhận. Sự kiện này đánh dấu bước khởi đầu quan trọng cho nghiên cứu châm cứu lịch sử tại phương Tây. Tài liệu này cung cấp cái nhìn về quá trình tiếp nhận y học cổ truyền thử nghiệm. Việc này đã mở đường cho các nghiên cứu sâu rộng hơn về châm cứu.
1.1. Hành trình châm cứu đến Pháp Soulié de Morant
Soulié de Morant là người tiên phong mang châm cứu đến Pháp. Ông đã trải qua thời gian học hỏi sâu rộng tại Trung Hoa. Các chứng nghiệm được trình bày nhằm đáp ứng yêu cầu của nhiều y sĩ. Cuốn sách này giúp công chúng phân biệt y sĩ thực hành châm cứu có kiến thức từ nguồn gốc. Việc này chống lại những người hành nghề mà không cần học hỏi bài bản. Đây là nỗ lực phổ biến châm cứu thực nghiệm một cách chính xác và có trách nhiệm.
1.2. Khó khăn ban đầu Định kiến châm cứu truyền thống
Ban đầu, châm cứu đối mặt với nhiều quan niệm mơ hồ ở Âu-châu và Mỹ-châu. Thiếu hiểu biết dẫn đến nghi ngờ. Một số y sĩ thực hành không qua đào tạo bài bản. Nghiên cứu châm cứu lịch sử cho thấy sự chậm trễ trong việc chấp nhận. Định kiến này cản trở sự phát triển của y học cổ truyền thử nghiệm. Cần có thời gian và nhiều bằng chứng khoa học để thay đổi quan điểm y học đương thời.
1.3. Tiên phong thực hành Bác sĩ Paul Ferreyrolles
Bác sĩ Paul Ferreyrolles là người đầu tiên áp dụng những điều Soulié de Morant học được. Sự áp dụng này đã giúp châm cứu được biết đến rộng rãi hơn. Nếu không có ông, khoa châm cứu có thể vẫn bị lãng quên ở Âu-châu. Sự hợp tác này chứng minh tầm quan trọng của việc thực hành châm cứu thực nghiệm theo hướng dẫn bài bản. Nó tạo tiền đề cho các nghiên cứu châm cứu lịch sử sau này và sự phát triển của y học cổ truyền thử nghiệm.
II.Nguồn gốc châm cứu Từ Trung Hoa tới thế giới
Châm cứu bắt nguồn từ Trung Hoa, hình thành qua hàng nghìn năm. Kiến thức này sau đó lan truyền ra thế giới. Các nhà truyền giáo Jesuit ở Bắc Kinh đã thu lượm những điều kỳ diệu từ thế kỷ 17. Họ trình bày những điểm chính về khoa châm cứu. Tuy nhiên, việc truyền bá ban đầu gặp nhiều hạn chế. Tài liệu y học cổ truyền thử nghiệm này giúp hiểu rõ hơn lịch sử y học Trung Quốc. Nó làm nổi bật vai trò của các văn bản châm cứu cổ và phương pháp ghi chép y học cổ đại.
2.1. Nền tảng y học cổ truyền Châm cứu Trung Hoa
Châm cứu là một phần không thể thiếu của y học cổ truyền Trung Hoa. Các kỹ thuật kim thuật và ngải cứu đã được phát triển qua nhiều thế kỷ. Nền tảng này dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và lý luận sâu sắc. Tài liệu này nhắc đến các nguồn tham khảo châm cứu Trung Hoa. Chúng là bằng chứng về một hệ thống chữa bệnh hoàn chỉnh, góp phần vào y học cổ truyền thử nghiệm.
2.2. Ghi chép cổ đại Vai trò của y án châm cứu
Y án châm cứu cổ có vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn kiến thức. Chúng ghi lại các trường hợp bệnh cụ thể, phương pháp điều trị và kết quả. Các văn bản châm cứu cổ này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng là nguồn tài liệu quý giá cho việc học hỏi và nghiên cứu. Phương pháp ghi chép y học cổ đại giúp truyền lại kinh nghiệm qua các thế hệ, bao gồm cả các ca bệnh châm cứu đặc biệt.
2.3. Lan tỏa tri thức Các nhà truyền giáo Jesuit
Các nhà truyền giáo Dòng Tên đóng vai trò không nhỏ trong việc đưa kiến thức y học Trung Hoa ra phương Tây. Họ là những người đầu tiên ghi nhận và trình bày về châm cứu. Tuy nhiên, các bản dịch của giám mục bị hạn chế gắt gao. Điều này gây khó khăn cho việc phổ biến đầy đủ. Việc này ảnh hưởng đến sự phát triển của lịch sử y học Trung Quốc tại Âu-châu trong giai đoạn đầu.
III.Thử nghiệm lâm sàng châm cứu Bước tiến khoa học
Châm cứu thực nghiệm đã trải qua quá trình thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt. Điều này diễn ra tại các cơ sở y tế uy tín. Bác sĩ tại Bệnh viện Bichat và Đại học Y khoa đã sử dụng tài liệu của Soulié de Morant. Họ tiến hành các cuộc thực nghiệm, thống kê kết quả. Những dữ liệu này được thông báo cho Hội Nghiên cứu Bách học. Đây là minh chứng cho việc chấp nhận khoa học đối với y học cổ truyền thử nghiệm. Nó giúp tránh thực hành mù quáng, cung cấp bằng chứng xác thực về hiệu quả điều trị.
3.1. Nghiên cứu đại học Thống kê kết quả châm cứu
Các bác sĩ nội trú như Macé de Lépinay và Gallot đã thực hiện nghiên cứu. Họ sử dụng tài liệu từ Soulié de Morant và Ferreyrolles. Các kết quả tốt hay không tốt đều được thống kê chi tiết. Thông báo này đến Hội Nghiên cứu các nhà Bách học. Đây là một bước quan trọng để khoa học hóa châm cứu thực nghiệm và đánh giá hiệu quả của nó.
3.2. Châm cứu thực nghiệm Tránh thực hành mù quáng
Việc khảo sát nghiêm khắc châm cứu Trung Hoa chân truyền rất cần thiết. Điều này giúp tránh việc thực nghiệm một cách mù quáng. Các kết quả không xác tín và tạm thời cần được loại bỏ. Chỉ có phương pháp nghiên cứu bài bản mới đảm bảo tính khoa học. Đây là cách bảo vệ uy tín của y học cổ truyền thử nghiệm và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
3.3. Hiệu quả điều trị Châm cứu mang lại thành công
Nhiều bác sĩ như Landowski, Barihac, Poret đã thu được kết quả điều trị tuyệt hảo. Phương pháp châm cứu đã chứng minh hiệu quả. Nó giúp cứu chữa nhiều căn bệnh mà y học Âu-châu gặp khó khăn. Các ca bệnh châm cứu đặc biệt được ghi nhận. Điều này góp phần củng cố niềm tin vào châm cứu thực nghiệm và khuyến khích các nghiên cứu châm cứu lịch sử.
IV.Y án châm cứu cổ Giá trị tài liệu Thượng Trúc
Tài liệu "Y án châm cứu thực nghiệm Thượng Trúc" có giá trị lớn. Nó là một nguồn tư liệu quý giúp thu thập và hệ thống hóa kiến thức. Các ý niệm rải rác trong nhiều tài liệu được tập hợp lại. Điều này đảm bảo các cuộc thực nghiệm lâu đời của Trung Hoa không trở nên vô hiệu. Nó cung cấp phương tiện cho các nhà khảo cứu nhiệt tâm. Y án châm cứu cổ này đóng góp vào sự phát triển của y học cổ truyền thử nghiệm, đồng thời lưu giữ các phương pháp ghi chép y học cổ đại.
4.1. Thu thập ý niệm Bảo tồn kiến thức châm cứu
Việc chính xác hóa và thu thập ý niệm là điều cấp thiết. Kiến thức châm cứu đã tồn tại nhiều thế kỷ. Việc này giúp bảo tồn những thành tựu của châm cứu thực nghiệm. Nó ngăn chặn sự mất mát của các văn bản châm cứu cổ. Quá trình này đảm bảo tính kế thừa trong y học. Đặc biệt là đối với các ca bệnh châm cứu đặc biệt, việc bảo tồn là tối quan trọng.
4.2. Khảo cứu nhiệt tâm Đóng góp vào y học cổ truyền
Các nhà khảo cứu nhiệt tâm có thêm công cụ để cứu chữa bệnh. Họ có thể dựa vào các tài liệu y học Thượng Trúc để tìm hiểu. Điều này giúp họ phát triển các phương pháp điều trị mới. Sự nghiên cứu này là đóng góp quan trọng cho y học cổ truyền thử nghiệm. Nó khuyến khích sự khám phá và ứng dụng các kiến thức cổ xưa.
4.3. Nguồn tư liệu quý Tài liệu châm cứu thực nghiệm
"Y án châm cứu thực nghiệm Thượng Trúc" là một nguồn tư liệu đặc biệt. Nó lưu giữ các phương pháp ghi chép y học cổ đại. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các ca bệnh. Đây là tài sản quý giá cho những ai muốn tìm hiểu lịch sử y học Trung Quốc và châm cứu thực nghiệm. Giá trị của nó nằm ở tính thực tiễn và độ tin cậy được tích lũy qua thời gian.
V.Châm cứu hiện đại Vượt qua định kiến lịch sử
Châm cứu hiện đại đang nỗ lực vượt qua những định kiến lịch sử. Mặc dù đã có nhiều bằng chứng, vẫn còn những thách thức. Một số người tuyên bố phát minh châm cứu mà không thừa nhận nguồn gốc. Cần có sự chính xác và tôn trọng lịch sử. Khoa châm cứu đòi hỏi học hỏi bài bản từ nguồn gốc. Điều này đảm bảo tính khoa học và hiệu quả của châm cứu thực nghiệm. Tránh xa những thực hành dựa trên sự thiếu hiểu biết, bảo vệ di sản của y học cổ truyền thử nghiệm.
5.1. Chấp nhận khoa học Phát triển châm cứu chính xác
Khoa châm cứu ngày càng được chấp nhận trong giới khoa học. Các phương pháp mới và kỹ thuật tiên tiến được phát triển. Mục tiêu là đạt được sự chính xác cao. Nghiên cứu châm cứu lịch sử cho thấy sự tiến bộ không ngừng. Điều này khẳng định vị thế của châm cứu như một phương pháp điều trị hiệu quả, dựa trên bằng chứng khoa học và y học cổ truyền thử nghiệm.
5.2. Chống lại tuyên bố giả Nguồn gốc thực sự của châm cứu
Có những trường hợp tuyên bố sai lệch về nguồn gốc châm cứu. Điều này làm mất đi giá trị của y học cổ truyền Trung Quốc. Cần làm rõ lịch sử và các nhà tiên phong thực sự. Việc này giúp duy trì sự trung thực trong học thuật. Nguồn tài liệu như "Y án châm cứu thực nghiệm Thượng Trúc" có vai trò quan trọng trong việc xác thực.
5.3. Vai trò của chuyên gia Châm cứu cần học hỏi bài bản
Châm cứu không phải là ngành có thể hành nghề mà không cần học hỏi. Cần có sự đào tạo bài bản và chuyên sâu. Các chuyên gia đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức chính xác. Điều này giúp phát triển châm cứu thực nghiệm một cách bền vững. Việc học hỏi từ các văn bản châm cứu cổ là nền tảng vững chắc.
VI.Phương pháp ghi chép y học Ca bệnh châm cứu đặc biệt
Phương pháp ghi chép y học cổ đại là yếu tố then chốt cho sự phát triển của châm cứu. "Y án châm cứu thực nghiệm Thượng Trúc" là một ví dụ điển hình. Tài liệu này cung cấp các ca bệnh châm cứu đặc biệt. Nó mô tả chi tiết quá trình chẩn đoán, điều trị và kết quả. Việc lưu giữ những y án này giúp thế hệ sau học hỏi. Nó là bằng chứng sống động về y học cổ truyền thử nghiệm và châm cứu thực nghiệm, cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử y học Trung Quốc.
6.1. Chi tiết y án cổ Hướng dẫn thực hành châm cứu
Các y án châm cứu cổ chứa đựng thông tin chi tiết. Chúng bao gồm vị trí huyệt, kỹ thuật châm, thời gian điều trị. Các y án này là hướng dẫn thực hành quý giá. Chúng giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về ứng dụng lâm sàng. Điều này là nền tảng cho nghiên cứu châm cứu lịch sử, đặc biệt khi so sánh với các phương pháp ghi chép y học cổ đại khác.
6.2. Phân tích ca bệnh Phát triển phương pháp điều trị
Phân tích sâu sắc các ca bệnh châm cứu đặc biệt dẫn đến phát triển phương pháp điều trị mới. Các bác sĩ có thể điều chỉnh và tối ưu hóa liệu pháp. Việc này thúc đẩy sự đổi mới trong y học cổ truyền thử nghiệm. Nó cũng cung cấp bằng chứng cho hiệu quả của châm cứu, hỗ trợ các nghiên cứu châm cứu thực nghiệm tiếp theo.
6.3. Tài liệu thượng trúc Lưu giữ kinh nghiệm thực tiễn
"Tài liệu Y án châm cứu thực nghiệm Thượng Trúc" có vai trò quan trọng. Nó lưu giữ kinh nghiệm thực tiễn từ nhiều thế hệ. Nó là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại trong châm cứu thực nghiệm. Tài liệu này giúp bảo tồn và phát huy giá trị của phương pháp ghi chép y học cổ đại. Đây là nguồn tài nguyên vô giá cho việc nghiên cứu và ứng dụng châm cứu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (480 trang)Nội dung chính
Dưới đây là bản phân tích học thuật và bài viết Content SEO chuyên sâu cho tác phẩm "Y án châm cứu thực nghiệm" của soạn giả Thượng Trúc.
BƯỚC 1: PHÂN TÍCH TÀI LIỆU
1. Vấn đề/câu hỏi chính mà tài liệu giải quyết
- Hệ thống hóa cơ sở giải phẫu - thần kinh học của kinh huyệt: Làm sáng tỏ mối liên hệ thực nghiệm giữa hệ thống kinh lạc cổ truyền và cấu trúc giải phẫu hiện đại (dây thần kinh, động mạch, tĩnh mạch, cơ nhục).
- Chuẩn hóa phương pháp biện chứng chẩn đoán trong châm y: Giải quyết tình trạng châm cứu theo kinh nghiệm mù quáng bằng cách thiết lập quy trình chẩn đoán phối hợp Tứ chẩn (Vọng, Văn, Vấn, Thiết) và Bát cương (Hàn, Nhiệt, Hư, Thực, Biểu, Lý, Âm, Dương).
- Phân định bản chất Chân - Giả của bệnh chứng: Cung cấp phương pháp nhận định chính xác giữa Chân Hàn - Giả Nhiệt, Chân Nhiệt - Giả Hàn, Chân Hư - Giả Thực để áp dụng thủ pháp Bổ - Tả chính xác.
- Xác định cơ chế phản xạ tạng phủ qua điểm đè đau: Định vị các điểm phản xạ bệnh lý ở vùng lưng và ngực nhằm hỗ trợ chẩn đoán và điều trị bệnh nội tạng hiệu quả.
2. Thuật ngữ chuyên ngành quan trọng
- Kinh lạc
- Kinh huyệt
- Tứ chẩn (Vọng, Văn, Vấn, Thiết)
- Bát cương (Hàn, Nhiệt, Hư, Thực, Biểu, Lý, Âm, Dương)
- Thủ pháp Bổ - Tả
- Chính khí (Kháng lực cơ thể)
- Tà khí (Độc bệnh)
- Phản xạ thần kinh
- Huyết quản (Động mạch, Tĩnh mạch)
- Thần kinh tam thoa
- Thủ Thái âm Phế kinh
- Túc Dương minh Vị kinh
- Túc Thái dương Bàng quang kinh
- Nhâm mạch & Đốc mạch
- Điểm đè đau (Á thị huyệt / Phản xạ tạng phủ)
- Chân - Giả bệnh chứng
- Triều nhiệt
- Khí hóa Âm Dương
3. Đóng góp và điểm mới của tài liệu
- Cầu nối Đông - Tây y tiên phong: Tích hợp trực quan giữa giải phẫu học thần kinh - mạch máu phương Tây và 14 đường kinh huyệt truyền thống.
- Tổng kết y án thực nghiệm lâm sàng: Đưa ra hệ thống đối chiếu triệu chứng chi tiết, giúp người thực hành phân biệt rõ ràng giữa hội chứng Hàn và Nhiệt, Hư và Thực.
- Tư liệu lịch sử y học giá trị: Giới thiệu quá trình du nhập, nghiên cứu và chuẩn hóa khoa châm cứu tại châu Âu thông qua công trình của học giả George Soulié de Morant và các bác sĩ Pháp.
- Hệ thống hóa sơ đồ điểm đè đau: Thiết lập bảng đối chiếu vị trí đau thực thể tại cột sống, ngực và lưng tương ứng với các bệnh lý nội tạng cụ thể.
BƯỚC 2: VIẾT CONTENT THEO CẤU TRÚC
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh y học hiện đại ngày càng chú trọng đến các phương pháp trị liệu không dùng thuốc, châm cứu học đang khẳng định vị thế vững chắc trong hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn cầu. Tuy nhiên, việc áp dụng châm cứu thuần túy theo kinh nghiệm truyền khẩu mà thiếu đi cơ sở khoa học thực nghiệm thường dẫn đến hiệu quả không đồng đều. Nhiều người hành nghề vẫn còn mơ hồ trong việc xác định cơ chế tác động của kim thuật lên hệ thần kinh và mạch máu.
Cuốn sách "Y án châm cứu thực nghiệm" do soạn giả Thượng Trúc biên soạn (Nhà xuất bản Chi Lăng phát hành) là một công trình y học giá trị, giải quyết triệt để khoảng trống lý luận này. Tác phẩm không chỉ tổng hợp tinh hoa từ các danh tác Đông y kinh điển mà còn đối chiếu trực tiếp với các tài liệu nghiên cứu thực nghiệm tại Pháp và Nhật Bản.
Bằng phương pháp kết hợp khoa học thần kinh học với hệ thống kinh lạc cổ truyền, tác giả đã xây dựng một cẩm nang lâm sàng chuẩn mực. Tài liệu cung cấp góc nhìn toàn diện từ giải phẫu định khu, kỹ thuật chẩn đoán biện chứng đến ứng dụng điều trị cụ thể trên 14 đường kinh mạch. Đây là tài liệu nền tảng giúp nâng cao độ chính xác và tính an toàn trong thực hành châm cứu trị liệu.
Nội dung chi tiết
Cơ sở lý luận: Tích hợp Thần kinh học hiện đại và Hệ thống Kinh lạc Đông y
Sự phát triển của khoa châm cứu đòi hỏi một nền tảng khoa học vững chắc thay vì các quan niệm thần bí. Trong phần mở đầu, tác giả Thượng Trúc đã dịch dẫn bài nghiên cứu lịch sử quý giá của học giả George Soulié de Morant về sự tiếp nhận châm cứu tại châu Âu.
Từ đầu thế kỷ 20, các bác sĩ phương Tây như Paul Ferreyrolles, Marcel Martiny và nhóm nghiên cứu tại Bệnh viện Bichat (Paris) đã tiến hành thực nghiệm nghiêm ngặt phương pháp châm kim của Trung Hoa. Những sai lầm trong quá khứ – điển hình như việc chọc kim quá sâu vào tạng phủ của bác sĩ Jules Cloquet năm 1825 – đã được khắc phục hoàn toàn nhờ việc hiểu đúng đường đi kinh lạc và cấu trúc thần kinh.
┌────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG KINH LẠC & HUYỆT ĐẠO TRUYỀN THỐNG │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAO ĐIỂM NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ĐÔNG - TÂY │
└────────────────────────┬─────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ GIẢI PHẪU THẦN KINH HIỆN ĐẠI │ │ TUẦN HOÀN HUYẾT QUẢN CƠ THỂ │
│ • Dây thần kinh sọ & tủy sống │ │ • Động mạch & Tĩnh mạch ngoại vi │
│ • Cung phản xạ tạng phủ │ │ • Vận mạch và tuần hoàn vi mạch │
│ • Điểm phản xạ thụ cảm da - cơ │ │ • Khí hóa & lưu thông huyết dịch │
└─────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘
Tác phẩm chỉ rõ rằng mỗi huyệt đạo trên cơ thể đều nằm tại các giao điểm giải phẫu quan trọng. Đó là vị trí phân nhánh của các dây thần kinh cảm giác, vận động hoặc nằm dọc theo các bao mạch máu lớn. Tác giả đã phân chia chi tiết hệ thống giải phẫu định khu cơ thể thành các vùng chức năng:
- Vùng đầu, mặt, cổ: Mối liên hệ mật thiết giữa thần kinh tam thoa, thần kinh mặt và các kinh huyệt vùng sọ não.
- Vùng ngực và bụng: Mối tương quan giữa các nhánh thần kinh liên sườn, thần kinh lang thang với hệ thống tạng phủ.
- Vùng lưng và cột sống: Hệ thống 31 đôi dây thần kinh tủy sống gắn liền với các du huyệt thuộc kinh Bàng quang.
- Vùng tứ chi: Đường đi của các dây thần kinh quay, trụ, giữa, tọa tương ứng với các kinh âm, kinh dương ở tay và chân.
Nhờ sự đối chiếu giải phẫu này, châm cứu được giải thích dưới góc độ phản xạ thần kinh học và biến đổi tuần hoàn vi mạch. Điều này giúp người thực hành hiểu rõ cơ chế giảm đau, giãn cơ và điều hòa chức năng tạng phủ khi kích thích kim thuật.
Phương pháp chẩn đoán Biện chứng luận trị và Kỹ thuật Bổ Tả thực nghiệm
Một trong những đóng góp học thuật nổi bật của tài liệu là quy chuẩn hóa các bước khám và chẩn đoán bệnh cho một "Châm y". Tác giả nhấn mạnh rằng nếu không nắm vững tình trạng bệnh lý thì không thể áp dụng thủ pháp Bổ hoặc Tả một cách chính xác.
Quy trình chẩn đoán bắt buộc phải phối hợp chặt chẽ bốn phép khám căn bản (Tứ chẩn):
- Vọng chẩn: Quan sát thần sắc, hình thể, màu sắc của môi, mắt, da và đặc biệt là rêu lưỡi.
- Văn chẩn: Lắng nghe âm thanh giọng nói, tiếng thở, tiếng ho để nhận định mức độ suy yếu hay hưng phấn của cơ thể.
- Vấn chẩn: Khai thác chi tiết căn nguyên phát bệnh, diễn tiến thời gian và các triệu chứng kèm theo như bài tiết, ăn ngủ.
- Thiết chẩn & Đè chẩn: Bắt mạch kết hợp với việc dò tìm trực tiếp các điểm đau thực thể (áp chẩn) trên bề mặt da.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỨ CHẨN (Vọng - Văn - Vấn - Thiết) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÂN ĐỊNH BÁT CƯƠNG & BẢN CHẤT BỆNH │
│ (Biểu - Lý | Hàn - Nhiệt | Hư - Thực | Âm - Dương) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────┴─────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ CHỨNG THỰC │ │ CHỨNG HƯ │
│ (Tà khí thạnh, cấp) │ │(Chính khí suy, mạn) │
└──────────┬──────────┘ └──────────┬──────────┘
│ │
▼ ▼
┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ THỦ PHÁP TẢ │ │ THỦ PHÁP BỔ │
│ (Thanh nhiệt, giải │ │ (Ích khí, dưỡng │
│ uất, trừ tà khí) │ │ huyết, trợ dương) │
└─────────────────────┘ └─────────────────────┘
Trên cơ sở thu thập triệu chứng, người thầy thuốc phải phân định rõ ràng các cặp phạm trù trong Bát cương:
| Yếu tố phân định | Bệnh chứng HÀN (Lạnh) | Bệnh chứng NHIỆT (Nóng) |
|---|---|---|
| Sắc diện | Trắng bợt, mét, thâm đen | Đỏ bừng, má hồng, mắt đỏ |
| Cảm giác nhiệt | Sợ gió, sợ lạnh, tay chân lạnh, ưa ấm | Sợ nóng, sốt cao, tay chân ấm nóng |
| Khát & Khẩu vị | Không khát hoặc thích uống nước nóng | Miệng khô nứt, rất khát, thích uống lạnh |
| Hô hấp & Tiếng nói | Tiếng nói nhỏ, hơi thở yếu, đàm trắng | Tiếng nói to ồ ồ, thở thô, ho nặng tiếng |
| Đại tiểu tiện | Tiêu lỏng, phân sống, nước tiểu trong dài | Táo bón, phân kiết, nước tiểu vàng đỏ, gắt |
| Chất lưỡi | Lưỡi nhợt, rêu trắng ướt | Lưỡi đỏ khô, tưa vàng dày |
Đặc biệt, tài liệu cảnh báo sâu sắc về hiện tượng Chân - Giả trong lâm sàng:
- Chân Hàn giả Nhiệt: Bên trong cực lạnh nhưng biểu hiện ngoài da phát nóng, khát nước nhưng chỉ nhấp từng ngụm nhỏ nước ấm.
- Chân Nhiệt giả Hàn: Bên trong viêm nhiệt uất kết nặng nhưng tay chân lại quyết lạnh, mạch trầm nhưng có lực.
- Chân Thực giả Hư & Chân Hư giả Thực: Người bệnh suy kiệt lâu ngày mắc thêm cảm nhiễm cấp tính, hoặc người cường tráng bị tổn thương nội tạng do lao lực.
Việc nhận định đúng bản chất Hư - Thực (Tà khí thạnh hay Chính khí suy) là chìa khóa quyết định việc dùng thủ pháp: Bệnh Thực phải dùng phép Tả (thanh thải, ức chế), bệnh Hư phải dùng phép Bổ (bồi dưỡng, kích thích).
Ứng dụng lâm sàng: Trị liệu 14 Kinh mạch và Hệ thống Điểm đè đau Phản chiếu
Hệ thống điều trị trong tác phẩm được xây dựng dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa tác dụng cục bộ, tác dụng lân cận và tác dụng toàn thân của hệ thống kinh huyệt. Tác giả đã phân loại chi tiết phạm vi chủ trị của 14 đường kinh mạch chính:
- Thủ Thái âm Phế kinh: Chủ trị các bệnh lý phế quản, ho suyễn, tức ngực, đau vai gáy và cánh tay.
- Thủ Dương minh Đại trường kinh: Trị đau răng, viêm họng, liệt mặt, liệt nửa người, rối loạn tiêu hóa và đau dọc cẳng tay.
- Túc Dương minh Vị kinh: Điều trị sốt cao, đau dạ dày, liệt mặt méo miệng, viêm tuyến vú và các chứng kinh nguyệt không đều.
- Túc Thái âm Tỳ kinh: Chủ trị đầy trướng bụng, tiêu chảy, vàng da, sa sinh dục và rối loạn tiêu hóa mạn tính.
- Thủ Thiếu âm Tâm kinh: Điều hòa các chứng đau thắt ngực, hồi hộp, mất ngủ, tim đập nhanh và động kinh.
- Thủ Thái dương Tiểu trường kinh: Chữa ù tai, điếc tai, cứng cổ gáy, đau khớp vai và cẳng tay.
- Túc Thái dương Bàng quang kinh: Tuyến kinh dài nhất, chủ trị nhức đầu, đau thắt lưng, đau thần kinh tọa, trĩ và các bệnh nội tạng thông qua hệ thống Du huyệt sau lưng.
- Túc Thiếu âm Thận kinh: Trị di tinh, liệt dương, hen suyễn thể thận hư, đau lưng mỏi gối, phù thũng và lãnh cảm.
- Thủ Quyết âm Tâm bào lạc: Trị đau vùng tim, tức ngực, nôn mửa, tâm thần bất an và sốt cao co giật.
- Thủ Thiếu dương Tam tiêu kinh: Chủ trị chứng ù tai, đau nửa đầu, sưng đau họng, liệt cơ mặt và đau cánh tay.
- Túc Thiếu dương Đởm kinh: Trị đau đầu một bên, miệng đắng, đau hạ sườn, đau khớp háng và chứng bán thân bất toại.
- Túc Quyết âm Can kinh: Điều trị đau hạ sườn phải, thoát vị bẹn, bí tiểu, rối loạn kinh nguyệt và co quắp gân cơ.
- Nhâm mạch: Điều hòa toàn bộ kinh âm, chủ trị các bệnh lý sinh dục, tiết niệu, phụ khoa và tiêu hóa hạ tiêu.
- Đốc mạch: Thống quản toàn bộ kinh dương, chủ trị sốt cao, co giật, uốn ván, đau cứng cột sống và suy nhược thần kinh.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢN ĐỒ PHẢN XẠ VÙNG LƯNG & ĐIỂM ĐÈ ĐAU ĐẶC HIỆU │
├───────────────────────┬────────────────────────────────────────────────┤
│ Vị trí đốt sống/Vùng │ Tạng phủ & Bệnh lý phản chiếu liên quan │
├───────────────────────┼────────────────────────────────────────────────┤
│ C1 - C4 (Cổ trên) │ Thần kinh chẩm, nhức đầu sau gáy, cứng cổ │
│ C5 - T1 (Cổ dưới - ngực)│ Thần kinh cánh tay, khớp vai, viêm phế quản │
│ T2 - T5 (Lưng trên) │ Bệnh lý Tim mạch, Phổi, Lao phổi, Gian sườn │
│ T6 - T9 (Lưng giữa) │ Dạ dày, Loét hành tá tràng, Gan, Túi mật │
│ T10 - L2 (Thắt lưng) │ Tụy tạng, Thận, Tiêu chảy, Rối loạn tiêu hóa │
│ L3 - S1 (Cùng cụt) │ Thần kinh tọa, Viêm bàng quang, Bệnh phụ khoa │
└───────────────────────┴────────────────────────────────────────────────┘
Song song với kinh mạch, tài liệu thiết lập bảng vị trí các điểm đè đau ứng hiện bệnh tật ở ngực và lưng:
- Các điểm vùng lưng (1 đến 18): Điểm đau thần kinh sau đầu cổ (1, 2), điểm đau khớp vai ngực (3, 4), điểm đau cột sống (5), điểm đau thần kinh liên sườn và bệnh tim (6, 7), điểm đau dạ dày - tá tràng (8), điểm bệnh túi mật (11, 12) và các điểm đau thần kinh tọa (17, 18).
- Các điểm vùng trước ngực - bụng (1 đến 22): Điểm viêm phế mạc, lao phổi (1), điểm viêm thanh phế quản (3, 5), điểm sưng mạn sườn (6), điểm đau loét dạ dày (19) và các điểm phản chiếu vùng màng ngoài tim (20, 21, 22).
Việc ứng dụng các điểm phản xạ này giúp người thầy thuốc kết hợp linh hoạt giữa Chủ huyệt (huyệt chính theo kinh) và Thứ huyệt (huyệt lân cận hoặc điểm đau cục bộ), mang lại kết quả trị liệu nhanh chóng và bền vững.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu "Y án châm cứu thực nghiệm" là nguồn tri thức quý báu, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng làm việc trong lĩnh vực y tế:
- Bác sĩ Y học cổ truyền và Châm cứu sư: Cần củng cố phương pháp chẩn đoán biện chứng, phân biệt sâu sắc Hư - Thực, Hàn - Nhiệt và làm chủ kỹ thuật phối huyệt thực nghiệm.
- Bác sĩ Y học hiện đại (chuyên khoa Thần kinh, Phục hồi chức năng): Muốn tìm hiểu cơ sở sinh học và phản xạ thần kinh của châm cứu để ứng dụng kết hợp trong điều trị giảm đau, liệt vận động.
- Học viên, sinh viên và nghiên cứu sinh ngành Y Dược: Cần một tài liệu tham khảo giàu tính lịch sử, cung cấp cái nhìn chân thực về quá trình giao thoa học thuật Đông - Tây đầu thế kỷ 20.
- Lương y và người thực hành dưỡng sinh trị liệu: Muốn nâng cao tay nghề, nắm vững sơ đồ giải phẫu điểm đè đau nhằm tránh các tai biến nguy hiểm khi hành nghề.
Kiến thức nền cần có: Người đọc nên có hiểu biết cơ bản về thuật ngữ Đông y (Âm Dương, Ngũ Hành, Tạng Phủ) cùng kiến thức giải phẫu học cơ bản để tiếp thu trọn vẹn giá trị cuốn sách.
Câu hỏi thường gặp
1. Y án châm cứu thực nghiệm Thượng Trúc là gì?
Đây là công trình chuyên khảo y học do soạn giả Thượng Trúc biên soạn, Nhà xuất bản Chi Lăng ấn hành. Sách tổng hợp lý luận châm cứu kinh điển kết hợp với các nghiên cứu giải phẫu thần kinh học thực nghiệm phương Tây và Nhật Bản.
2. Quy trình chẩn đoán bệnh trước khi châm kim gồm những bước nào?
Quy trình gồm 4 bước chuẩn hóa: Vọng hình sắc thần khí, Văn lắng nghe âm thanh tiếng thở, Vấn hỏi tiền sử bệnh cảnh, và Thiết chẩn bắt mạch kết hợp đè tìm điểm đau thực thể trên ngực lưng.
3. Tại sao phải phân biệt Chân - Giả trước khi áp dụng thủ pháp Bổ Tả?
Bởi vì nhiều bệnh cảnh có hiện tượng ngoài nóng trong lạnh (Chân Hàn giả Nhiệt) hoặc ngoài suy kiệt nhưng tà khí đang uất kết (Chân Thực giả Hư). Nếu chẩn đoán sai, việc áp dụng nhầm thủ pháp Bổ hay Tả sẽ làm bệnh trầm trọng hơn.
4. Khi nào nên ứng dụng các điểm đè đau ở lưng và ngực?
Các điểm đè đau được áp dụng khi cần định vị nhanh tổn thương cơ quan nội tạng (tim, phổi, dạ dày, gan mật) hoặc khi điều trị các chứng đau thần kinh cục bộ như đau liên sườn, đau vai gáy và đau thần kinh tọa.
5. Hệ thống 14 kinh mạch có mối liên hệ gì với giải phẫu thần kinh hiện đại?
Các đường kinh mạch chạy dọc theo các bó cơ, dây thần kinh chính và mạng lưới mạch máu. Kích thích huyệt vị thực chất là tạo ra cung phản xạ thần kinh điều hòa trương lực cơ, vận mạch và chức năng tạng phủ tương ứng.
Kết luận
Tác phẩm "Y án châm cứu thực nghiệm" của soạn giả Thượng Trúc là một công trình mang tính bản lề, khẳng định tính khoa học của nghệ thuật châm cứu cổ truyền thông qua thực nghiệm y học hiện đại.
- 3 điểm cốt lõi đọng lại:
- Xác lập mối tương quan khoa học giữa 14 đường kinh huyệt với hệ thống giải phẫu thần kinh - mạch máu.
- Chuẩn hóa nguyên tắc chẩn đoán Tứ chẩn - Bát cương nhằm thực hiện chính xác thủ thuật Bổ - Tả.
- Ứng dụng hiệu quả bản đồ điểm đè đau phản xạ tạng phủ trong chẩn đoán và điều trị lâm sàng.
Trong tương lai, hướng nghiên cứu kết hợp giữa y học cổ truyền và sinh học thần kinh cần tiếp tục được đào sâu để tối ưu hóa phác đồ điều trị. Quý đồng nghiệp và độc giả quan tâm nên nghiên cứu trực tiếp tài liệu để làm giàu thêm kinh nghiệm thực hành lâm sàng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộKHOA “TRI LIEU THAN KINH HOC - Y AN CHAM CUU THỰC NGHIỆM ; Soạn giả THƯỢNG-TRÚC THẦN KINH và ĐỘNG MẠCH ĐẦU, MẤT Gụí /2Ăng Sbuát Ban : 3ö 292 Vø-lanh nối dài lân-Šøn.Nhất Gia-dịnh Mm its % fgets, _ ĐT:44615. và ở VN “4 À7: (k4 và- x Son 4 Thượng - Trúc CHAM CGU HỌC TOAN KHOA TRỊ LIỆU THẦN KINH HỌC -Ý ẤN (HÂW (ỨU THỤ( NGHIÊM Chi Lăng Xuất Bản Soạn giả Ghweng Geiie Hình tác giả hiện km TÀI LIỆU THAM ` KHẢO. * Cham-ettu Dai-thanh, Formulaire d‘acuponcture Docteur J. Lavier Précis de la vraie acuponctur chinoise.
Soulié de Morant, Châm-cứu Bách Bịnh Thực dụng. Trần-tá-Hoằng , Bách bịnh nghiệm phương. Trần-tồn-Nhơn -Tiều-nhỉ Bách bịnh nghiệm phương. » Phụ-nhơn bách bịnh nghiệm phương.
» Hiện-Đại Trung-Y Dược Tạp chí, Tran-Cu-Lam, Hiện-Bại Trung-Ÿ Nội-khoa hoc. » Giẳng-mình Châm cứu-học. Trung-Y Hoc-Vién “Châm-cứu trị liệu học. » Châm-cứu-học.
Y-Hoc-si Ha-Trong-Bao Trung-Quéc danh-y nghiệm-phương. Trin-t6n-Nhon Lam san các khoa Tồng hợp trị liệu. Tân - châm - cứu - học. - Nhầm-chứng trị liệu, Việt-Phong-Tiên Giảng minh Thiệt dụng châm cứu học.
Đường-minh-Sơn (Châm cứu học thủ sách. Vuong-tuyét-Dai Đề tựa quytn Y-AN-CHAM-CU'U THỰC NGHIỆM này, tôi xin dich bài nói về KHOA CHÂM-CỨU Ở ÂU-CHÂU (L‘ACUPONCTURE EN -_ EURÔPE) của Ông SOULIÉ DE MORANT trong quyền PRECIS DE LA ~ 'VRAIT ACUPONCTURE CHINOISE sau đây đề cống hiến cùng độc-giả. «Trước khi xuất bản cuốn sách đầy đủ và vi-đại về Khoa Châm-cứu +. căn cử vào thi-ligu phiên dịch của TRUNG-HOA và các chứng nghiệm đề Ề ` đáp ứng lời yêu cầu của một số Y-sĩ, tôi quyết định trình bày nơi đây điềm chính của phương pháp trị liệu một vài căn bịnh mà ÂU-CHÂU tỏ = ra bat lực một phần nào.
Hơn nữa với quyền sách nhỏ này, công chúng có thề phân biệt trong +. số Y-sĩ thực hành khoa Châm-Cứu ai đã học hỏi từ nguồn gốc, ai chỉ vì sự : ¡bành trướng mạnh mẽ của khoa Châm-Cứu mà cho rằng hành nghề này không cần học hỏi, lại tinvào sự cảm nghỉ thật thà dốt nát của thân chi và uy lực của quảng-cáo. -_ Từ năm roor, sau khi học hỏi ở'Trang cHoa cách đây 6 năm, lần đầu = — tiên tôi đem vào nước Pháp phương pháp trịliệu bằng Kim thuật và Ngai cứu mà ở Âu-Châu, Mỹ-Châu từ trước hãy còn bị quan niệm mơ hồ, nay đã có thề thực nghiệm, các cuộc thí nghiệm ngày gia tăng, kết quả đã a được công nhận, do đó không thề không biết đến khoa Châm cứu. „ Phải công nhận rằng nếu lúc sơ khởi Bác-sĩ Paul.
Ferreyrolles không _áp đụng những điều tôi đã học tập ở Trung-Hoa thìở Âu-Châu đến nay _eñng vẫn còn không biết tới Khoa này., Tôi là lãnh-sự, Văn-học giả, Hoa-ngữ học gia, đã trở thành một — Dong Y-si chi vì khi thâu thập được kết quả trong môn học này, tôi __ không hề suy nghỉ gì hơn là cần phải học hỏi cho được 1 thuật rất kỳ tôi đẹm ra phồ biến khi gặp sư Tum đối với tôi; và vì thế khi trở về Pháp Nhưng nhờ các Bácsï Maresl và Thérése Martiny sau Khí khảo sắt ®ghiêm khắc khoa Châm-Cứu Trung-Hoa chân truyền đề được theo dõi- ` phát huy và tránh cho ngành này khỏi bị thực-nghiệm một cách mù-quán. với những kết quả không xát tín và tạm thời. 5 Tir d6 Béc-si Flankin & Binh-vién Bichat và các vị Nội trú: Macé de Lẻpinay và Gallot dùng tài liệu của tôi và của Bác-sĩ Ferreyrolles thỉ hành vào cuộc thực nghiệ tại Y-Khoa m Đại-học. Họ thống kÈ và thông báo hững kết quả tốt hay không tốt cho Hội Nghiên-Cứu các nhà Báchọc của chúng ta.
Landowski, Barihac, Poret M. Lavergne, Sauvagest, Bonnet- Lemaire v.v, nhờ phương pháp ấy thu hoạch được nhiều kết guả tị liệu tuyệt hảo. ` Có vài Y-sĩ bạo đạn dựa vào tài liệu của tồi va của các môn đệ đem ra trị bịnh cũng đợc nhiều kết quả bất ngờ. F Trái lại trước sự thành công của phương pháp đó lại công bố là đã tự phát minh mà không nhận là vừa mới được thự huấn.
_ Đã đến lúc cần phải chính-xát hóa và thu thập những ý niệm rãi rất trong nhiều tài liệu, ngõ hầu những cuộc thực nghiệm của Trung-Hoa tự nhiều thế.kỳ nay không trở thành vô hiệu, và những nhà khảo cứu nhiệt tâm có thề có thêm phương tiện đề cứu chửa các bịnh, Nhưng có điều làm cho người ta suy nghĩ là tại sao từ lâu rồi, ở Au— Châu không tìm hiều khoa Châm-cứu, và tại sao khoa Châm-Cứu không phải do một vị Bác-sĩ nào phồ biến mà phải do một nhà Hoa-ngữ học. “Trước hết chúng ta không nên quên rằng những nhà truyền-giáo và. nhất là các vị Bác-học thuộc dòng Jésuites ở Bắc-kinh từ thế-kỳ thứ + đã thu lượm được những điều kỳ điệu và đã trình bày những điềm chính. “Thời đó vì sợ độc đoán tròng đầu óc nhân loại, luôn luôn lại cấm.
đoán phân tách một phương pháp mới lạ hay bit phải sửa đồi lại theo. thực trạng về tinh thần và vật chất, như Pasteus đã bị làm nhục trước khi được sùng bái, Quang chất trước tiên cũng không được thừa nợ, phương-thức Vỉ bịnh liệu bịnh chưa được đạy trongY-khoa. Mặc dầu những tài liệu phiên địch của các vị Giám-mục bị hạn chế gắt gao, các Bác-sĩ Berlioz de Tour (phụ thận Nhgc-si), Bác-sĩ Jules Cloquet Giáo-sư Y-khoa Đại-học Paris quyết tâm thực hành trị bịnh bằng Châm thuật vào năm 1825. 4 Nhưng vì quá dốt nát nên không ấp đụng đúng khoa Châm-thuật của TTrung-Hoahọ, lại dùng cách đâm sâu vào nội tạng những cây kim thật đƒ ~ rồi đề yên trong đó từ ao đến ạo tiếng đồng hồ, : 1 Tae 1 Các cuộc thí‹nghiệmnày mở đầu cách trị bịnh bạo tàn thực tế kết quả khả quan, nhưng không được bền vững lâu dài, tuy Béc-si Cloquet “đã được tiếng trong bao nhiêu năm trị bịnh.
5 Khoa Châm-Cứu chân truyền Trung-Hoa vì việc đề xướng sai lầm may đã bị mất tía nhiệm nên ở Âu-Châu thôi không nghién cứu nữa. Tuy vay năm 186z Ông Lãnh-sự Dabry lại công bố một tài liệu quan trong của Y-Khoa Trung-Hoa đã có một quan niệm rõ rệt về Khoa Châm-Cứu. Vậy trước khi muốn học tập Khoa Châm-Cứu chân truyền phải cần tồng hợp nhiều sợ biều biết phức tạp, như trước tiên phẩi biết ngôn ngữ đàm thoại của người Trung-Hoa, rồi đến văn viết của họ rất khác biệt với khoa ngôn ngữ, mặt khác lại phải tìm tdi tra cứu trong Từ-điền Hoa-Au về danh từ Y-học mà hiện giờ tôi đương soạn thảo, cũng cần hiều sâu về nghĩ-lễ Trung- Hoa đề khỏi có những nghỉ ky, như một Ông Giáo- sư Pháp muốn mở mang niền Ciáo-dục cho dân Nam Phi không biết tiếng nói và phong tục, tập quán của người Pháp, Những Y-sĩ của chúng ta đưa qua Trung-Hoa đề dạy những phương phấp của chúng ta không biết tiếng Trung-hoa, họ ở đó đề dạy không phải đề học hỏi, chắc họ cho là mất thề điện, mất uy thế đề vào học trong trường người bản-xứ, mặc dầu người bản xứ rất vui lòng chỉ dạy cho họ. Tôi xin trình bày thêm, nhờ những vị truyền giáo giới thiệu tôi được đến viếng một Bịnh-viện, tôi thấy nhiều điều tuyệt diệu, các Y-sĩ Trung- Hoa vui lòng chỉ dẫn cho tôi học, và còn tìm sách vở cần thiết cho tôi xem.
Sau đó khi làm Thầm-Án tòa Hồn.Hợp Thượng-Hải, tôi gặp một người Châm-ÿ rất giỏi ở nha Y-tế, vị này cố tâm dạy tôi học đến thình công. - Cũng nhờ biết Hoangữ tôi mới có thề tập luyện ở Trung-Hoa và chuyền qua khoa học Tây phương một liệu pháp phần ứng bất đồng mà „ từ lâu chưa hề được giảng dạy. © Trung-Hoa từ thế kỳ thứ 28 trước Thiên-chúa giáng sinh, sau khi tìm ra đồng, phương pháp Châm-Cứu đã bắt đầu phồ biến và được đúc kết, người ta đã biết sự tuần hoàn của huyết mạch, sự quan hệ của tạng Tỳ v.v, và từ đây sự khảo cứu không bao giờ đứt đoạn. Tất cả những sách vở tài liệu lưu truyền từ đời này đến đời khác được bảo tồn, chính.
tôi có sưu tầm đề lưu chiếu những tài liệu này. Ở Nhật bản đã theo nghệ thuật Y-khoa Trung-Hoa từ thời Thượng cồ, Đến năm 1884 mới bắt đầu xây dựng nền Y-học theo kiều Tây-phương,. TL Nght thuật của chúng ta được tà trướng mạnh, những nhà.Bees TNhật-bản thu hoạch được nhiều điều danh tiếng. Trong lúc ấy dân chúng Nhật-bản vị nễ Y-khoa chúng ta trở nếu nghệ thuật Nội-khoa khoa học,những kết quả mới lạ các thứ thuốc miễn dịch, “thuốc uống, thuốc tiêm ngành Phản-xạ tuyền, Giải-phầu học, nhưng đối với như cầu túi tiền của họ, thì càng ngày họ càng trở về khoa Châm-Cứu.
Những Y-si trong các Bịnh-viện tư nhận thấy nhiều bịnh tật đối với “Tầy-y phải chịu bất lực mà từ trước có thề trị một cách rất mau lẹ bằng Châm Cứu nên họ lại càng áp dụng khoa Trị-liệu này. Bây giờ những nhà Bác-bọc Âu-châu, lại phải học tập phương pháp Châm kim ấy theo những nguyên tắc khoa học của chúng ta. Những kết quả được trở nên vững chắc và đã có thề giải thích thành một bộ-phận Y-học riêng. Ngày nay phong trào này được phát triền, khoa Châm-Cứu lại chiếm địa vị ưu thế, những nhà Bác-học uyên thâm như Bác-sĩ Savado, Naka Yana, Fujii v.
đương điều khiền sự học tập. Vậy chúng ta nên cố gắng giúp họ và cùng hợp tắc với họ trong công. việc này đề giúp chữa trị cho bịnh nhơn ; ` L‘ACUPONCTURE EN EUROPE Avant de’ publier le complet et vdlumineux exposé que je prépare ‘snr l‘Acuponctrure, avec traductions précises des textes chinois; référen ces et citations, je me décide, pour répondre aux demandes de nombreux médecins, 4 donner ici \'essentiel de la méthode de traiter quelques mala dies pour lesquelles l'Europe est plus ou moins désarmée. Le publiec, d'autre part, par ce petit volume, pourra distinguer.
parmi les médecins qui pratiquent lacuponcture, ceux qui ont étudité aux sour- ces et ceux qui, devant le grand développement de la méthode, prétendent Vappliquer sans ‘avoir étudiée, se fiant soit honnétement a la suggestion soit moins honnêtement à l*ignorance de leur dientèleou méme a la puis-, saance de la publicité. Depu’s en effet que, I’ayant étudié en Chine dés 1901, j'ai le premier dans le monde Blanc, introduit en France, il y a déja six ans, la Méthode des Aigu Iles et Morax, et qu‘ainsi I‘Europe et ‘Amérique qui ‘n‘avaient sur elle que des notions confuses, ont pu enfin la pratiquer, les expé- #iences se sont mult pliées. Les succés se sont affirmés. 11 n‘est plus possible de Ignorer.
viv Tl faut reconnaitre que si, au début, le Docteur Paul Ferreyrolles ne » mfavait pas arraché ce que j‘avais appris en Chine, l'Europe serait enco:t | dans son ignorance a ce sujet. Pour moi, en effet, consul, sinologue, et littérateur, je n'étais deve- nu médecin chinois que par émerveillement des effets obtenus par de si faibles moyens et sans pensée autre que d‘étudiér un art presque mira 4 mes yeux. De retour en Europe, le scepticisme que je rencontrais culeux mfavait vite emptché de parler.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thượng Trúc, Ghweng Geiie (n.d.). Y án châm cứu thực nghiệm thượng trúc [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-co-truyen/y-an-cham-cuu-thuc-nghiem-thuong-truc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Y án châm cứu thực nghiệm thượng trúc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Y án châm cứu thực nghiệm thượng trúc phân tích hiệu quả điều trị bệnh lý xương khớp. Nghiên cứu ứng dụng phương pháp châm cứu hiện đại, tối ưu hóa liệu trình.
Luận án "Y án châm cứu thực nghiệm thượng trúc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Y án châm cứu thực nghiệm thượng trúc" thuộc chuyên ngành Châm cứu. Danh mục: Y Học Cổ Truyền.
Luận án "Y án châm cứu thực nghiệm thượng trúc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Y án châm cứu thực nghiệm thượng trúc" có 480 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Y án châm cứu thực nghiệm thượng trúc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.