Luận án nghiên cứu đặc điểm huyệt Ủy trung và hiệu quả điện châm điều trị yêu cước thống thể thận hư

Nghiên cứu đặc điểm huyệt ủy trung và tác động điện châm lên bệnh nhân thống kê thể thận hư, đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Điện châm huyệt Ủy trung BL40: Giải pháp điều trị thận hư
Số trang:
149 trang
Chuyên ngành:
Y học cổ truyền
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Điện châm huyệt Ủy trung BL40 Giải pháp điều trị thận hư

Châm cứu là phương pháp chữa bệnh không dùng thuốc. Phương pháp này dựa trên Học thuyết kinh lạc. Việc kích thích các huyệt vị giúp điều chỉnh rối loạn cơ thể. Các huyệt vị có mối liên hệ mật thiết với tạng phủ. Cơ thể giải phóng hóa chất nội sinh khi châm cứu. Tuy nhiên, nghiên cứu sâu về đặc điểm từng huyệt còn hạn chế. Việc sử dụng huyệt đặc biệt thường dựa vào kinh nghiệm cổ xưa. Chưa có luận giải cụ thể cho nhiều huyệt. Huyệt Ủy trung BL40 là một ví dụ. Đây là huyệt hợp, đại diện cho hành Thổ. Kinh Túc thái dương bàng quang có liên hệ biểu lý với tạng Thận. Kinh lạc này đi từ mắt, lên đỉnh đầu, xuống lưng và chi dưới. Huyệt Ủy trung BL40 được dùng điều trị bệnh lý cột sống lưng và chi dưới. Câu “Yêu bối Ủy trung cầu” khẳng định tầm quan trọng của huyệt này. Bệnh yêu cước thống trong Y học cổ truyền tương đương đau dây thần kinh hông to. Đây là bệnh lý thần kinh phổ biến, ảnh hưởng chất lượng sống. Điều trị nội khoa bảo tồn, đặc biệt châm cứu, thường mang lại hiệu quả. Trong lâm sàng, yêu cước thống thể thận hư rất thường gặp. Điện châm huyệt Ủy trung BL40 cho thấy hiệu quả tốt. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu khoa học cụ thể về đặc điểm sinh học huyệt này. Chưa có dữ liệu về thay đổi đặc điểm huyệt khi điện châm. Nghiên cứu này làm sáng tỏ vấn đề. Nó khẳng định hiệu quả của điện châm trong điều trị yêu cước thống thể thận hư. Mục tiêu chính là tìm hiểu đặc điểm huyệt Ủy trung BL40. Đồng thời đánh giá ảnh hưởng của điện châm lên bệnh nhân thận hư.

1.1. Tầm quan trọng của châm cứu và nghiên cứu huyệt Ủy trung

Châm cứu là phương pháp điều trị không dùng thuốc hiệu quả. Nó dựa trên Học thuyết kinh lạc và kích thích huyệt vị. Các huyệt vị liên quan chặt chẽ đến tạng phủ bên trong. Kích thích huyệt giúp cơ thể tự điều chỉnh, giải phóng hóa chất nội sinh. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm từng huyệt còn thiếu. Nhiều huyệt đặc biệt vẫn được dùng dựa trên kinh nghiệm. Chưa có giải thích khoa học cụ thể. Huyệt Ủy trung BL40 được nhắc đến trong Tứ tổng huyệt ca. “Yêu bối Ủy trung cầu” chỉ định huyệt này cho bệnh lưng và chi dưới. Ủy trung BL40 là huyệt hợp, thuộc kinh Bàng quang, hành Thổ. Kinh Bàng quang có quan hệ biểu lý với tạng Thận. Điều này giải thích vai trò của Ủy trung trong điều trị đau lưng. Yêu cước thống, tương đương đau thần kinh hông to, thường gặp thể thận hư. Phương pháp châm cứu, đặc biệt điện châm huyệt Ủy trung BL40, đã cho thấy kết quả khả quan. Cần nghiên cứu khoa học để chứng minh hiệu quả này.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu đặc điểm huyệt Ủy trung và điện châm thận hư

Nghiên cứu tập trung vào làm rõ đặc điểm huyệt Ủy trung BL40. Mục tiêu đầu tiên là tìm hiểu hình dáng, diện tích bề mặt da của huyệt. Cường độ dòng điện qua da và nhiệt độ da vùng huyệt cũng được đo. Các chỉ số này được khảo sát trên người trưởng thành bình thường. Mục tiêu tiếp theo là so sánh các chỉ số trên. So sánh giữa bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư và người bình thường. Điều này giúp nhận diện sự thay đổi của huyệt khi có bệnh. Cuối cùng, nghiên cứu đánh giá tác dụng của điện châm huyệt Ủy trung. Đánh giá tác dụng lên các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng. Điều này nhằm khẳng định hiệu quả của điện châm trong điều trị yêu cước thống thể thận hư. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng lâm sàng.

II.Huyệt vị Y học cổ truyền Nền tảng châm cứu điều trị

Y học cổ truyền có quan niệm sâu sắc về huyệt vị. "Huyệt" không chỉ là da, gân, xương. Đó là nơi thần khí ra vào và lưu hành. Huyệt là nơi mạch khí phát ra, nơi khí tạng phủ xuất ra. Các kinh mạch chính có 12 huyệt nguyên, 12 huyệt lạc, 12 huyệt bối du, 12 huyệt mộ. Ngoài ra còn có 60 ngũ du huyệt, 12 huyệt khích, 8 huyệt hội, 8 giao hội huyệt. Người xưa dùng nhiều danh từ cho huyệt. Ví dụ, "Khổng huyệt", "Thâu huyệt", "Khí huyệt", "Du huyệt". Điều này cho thấy sự đa dạng và phức tạp của hệ thống huyệt. Trên cơ thể có ba loại huyệt chính. Bao gồm huyệt nằm trên đường kinh (kinh huyệt), huyệt ngoài đường kinh (kỳ huyệt), và A thị huyệt. Mỗi loại huyệt có vai trò và tác dụng riêng. Hệ thống huyệt vị giúp duy trì cân bằng cơ thể. Chúng cũng là điểm tiếp nhận kích thích để điều trị bệnh. Sự hiểu biết về huyệt là nền tảng cho phương pháp châm cứu. Việc áp dụng đúng huyệt vị mang lại hiệu quả điều trị cao. Điều này đặc biệt quan trọng trong các bệnh lý mạn tính như thận hư.

2.1. Khái niệm và phân loại huyệt vị trong YHCT

Trong Y học cổ truyền, "huyệt" được định nghĩa rõ ràng. Huyệt là nơi thần khí lưu hành, nơi khí tạng phủ xuất ra. Đây không đơn thuần là một điểm trên da. Các sách cổ gọi huyệt là "Khổng huyệt", "Thâu huyệt", "Khí huyệt", "Du huyệt". Hệ thống huyệt vị được phân loại thành ba nhóm chính. Thứ nhất là kinh huyệt, nằm trên các đường kinh chính. Thứ hai là kỳ huyệt, nằm ngoài các đường kinh. Thứ ba là A thị huyệt, các điểm đau cục bộ. Trên 12 kinh chính, có nhiều loại huyệt đặc biệt. Bao gồm 12 huyệt nguyên, 12 huyệt lạc, 12 huyệt bối du, 12 huyệt mộ. Còn có 60 ngũ du huyệt, 12 huyệt khích, 8 huyệt hội và 8 giao hội huyệt. Mỗi loại huyệt có chức năng và chỉ định riêng. Việc hiểu rõ khái niệm và phân loại huyệt là cơ sở để ứng dụng châm cứu hiệu quả.

2.2. Vai trò của huyệt trong sinh lý bệnh lý chẩn đoán và điều trị

Huyệt vị có vai trò đa diện trong Y học cổ truyền. Về sinh lý, huyệt liên quan chặt chẽ với kinh mạch và tạng phủ. Huyệt là nơi thần khí vận hành, giúp cơ thể thống nhất. Chúng duy trì các hoạt động sinh lý bình thường. Về bệnh lý, huyệt là cửa ngõ xâm nhập của tà khí. Khi chính khí suy giảm, tà khí qua huyệt gây bệnh. Bệnh có thể tiến triển từ lạc vào tạng phủ. Về chẩn đoán, huyệt có thể phản ánh bệnh lý tạng phủ. Các thay đổi như đau nhức, ấn đau, hoặc biến đổi hình thái huyệt giúp chẩn đoán. Đây là tín hiệu quan trọng cho thầy thuốc lâm sàng. Về phòng và điều trị bệnh, huyệt là nơi tiếp nhận kích thích. Tác động phù hợp lên huyệt điều hòa khí huyết. Khí huyết hòa, tuần hoàn thuận lợi, nuôi dưỡng cơ thể. Huyệt giúp đuổi tà khí ra ngoài. Vì vậy, huyệt là trọng điểm trong điều trị bằng châm cứu.

III.Đặc điểm giải phẫu huyệt Ủy trung BL40 và tác dụng

Huyệt Ủy trung BL40 có vị trí chiến lược trên cơ thể. Huyệt này thuộc kinh Túc thái dương bàng quang. Kinh bàng quang là một trong 12 kinh chính. Nó có đường đi dài, phức tạp. Bắt đầu từ mắt, đi lên đỉnh đầu, xuống lưng. Sau đó, kinh đi dọc theo mặt sau chi dưới. Cuối cùng, nó kết thúc ở ngón chân út. Ủy trung BL40 nằm ở giữa nếp lằn khoeo chân. Đây là huyệt hợp theo ngũ hành. Nó đại diện cho hành Thổ. Tạng Thận có quan hệ biểu lý với kinh Bàng quang. Điều này giải thích mối liên hệ giữa huyệt Ủy trung BL40 và bệnh lý vùng eo lưng, chi dưới. Trong Y học cổ truyền, Ủy trung BL40 là một trong Tứ tổng huyệt. Câu “Yêu bối Ủy trung cầu” chỉ rõ tác dụng của huyệt. Huyệt này chủ trị các bệnh lý đau ở thắt lưng và phần lưng. Nó cũng hiệu quả cho các bệnh ở chi dưới. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã ứng dụng Ủy trung BL40. Đặc biệt trong điều trị đau dây thần kinh hông to và yêu cước thống. Hiểu rõ đặc điểm giải phẫu và vị trí huyệt Ủy trung BL40 là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị bằng điện châm.

3.1. Vị trí huyệt Ủy trung BL40 và ý nghĩa kinh lạc

Huyệt Ủy trung, ký hiệu quốc tế BL40, có vị trí quan trọng. Nó nằm ở điểm giữa nếp gấp khoeo chân. Đây là huyệt hợp của kinh Túc thái dương bàng quang. Kinh Bàng quang là một đường kinh lớn. Nó đi từ vùng mắt, lên đỉnh đầu, xuống dọc sống lưng. Sau đó, kinh chạy xuống mặt sau chi dưới. Kinh Bàng quang có mối quan hệ biểu lý với tạng Thận. Điều này có ý nghĩa lớn trong điều trị. Tạng Thận chủ về xương khớp và vùng eo lưng. Do đó, huyệt Ủy trung BL40 thường được dùng cho các vấn đề liên quan. Nó là huyệt thuộc hành Thổ trong ngũ hành. Sự liên kết này giải thích khả năng điều trị của Ủy trung. Huyệt này ảnh hưởng trực tiếp đến khí huyết và chức năng của kinh Bàng quang và Thận. Việc xác định đúng vị trí huyệt Ủy trung BL40 là then chốt. Nó đảm bảo tác động chính xác và hiệu quả điều trị.

3.2. Tác dụng huyệt Ủy trung BL40 trong điều trị đau lưng

Huyệt Ủy trung BL40 nổi tiếng với tác dụng điều trị đau lưng. Sách Châm cứu đại toàn có câu “Yêu bối Ủy trung cầu”. Điều này khẳng định vai trò của huyệt trong các bệnh lý vùng eo và lưng. Huyệt này đặc biệt hiệu quả với yêu cước thống. Yêu cước thống là chứng bệnh đau lưng và chi dưới. Nó thường tương ứng với đau dây thần kinh hông to trong Y học hiện đại. Huyệt Ủy trung BL40 giúp thông kinh lạc, giảm đau. Nó điều hòa khí huyết tại vùng bệnh. Với mối liên hệ với tạng Thận, huyệt này cũng hỗ trợ các chứng bệnh liên quan đến thận hư. Nhiều thầy thuốc lâm sàng đã dùng Ủy trung BL40. Họ ghi nhận hiệu quả rất tốt. Tác dụng của huyệt không chỉ giới hạn ở giảm đau. Nó còn giúp cải thiện chức năng vận động. Việc hiểu rõ tác dụng của huyệt Ủy trung BL40. Từ đó, có thể xây dựng phác đồ điện châm phù hợp. Điều này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.

IV.Thận hư YHCT cơ chế điện châm huyệt Ủy trung

Thận hư là một hội chứng phổ biến trong Y học cổ truyền. Thận chủ cốt tủy, sinh tinh, điều hòa thủy dịch. Khi Thận hư, nhiều chức năng bị suy giảm. Các biểu hiện thường gặp bao gồm đau lưng mỏi gối. Người bệnh có thể bị ù tai, tóc bạc sớm, tiểu đêm nhiều lần. Đặc biệt, yêu cước thống thể thận hư rất thường gặp. Đây là tình trạng đau lưng kèm theo các triệu chứng thận hư. Bệnh lý này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Châm cứu là một phương pháp không dùng thuốc hiệu quả. Nó được dùng điều trị yêu cước thống, đặc biệt thể thận hư. Việc dùng huyệt Ủy trung BL40 có cơ sở khoa học. Huyệt Ủy trung BL40 là huyệt hợp của kinh Bàng quang. Kinh Bàng quang có quan hệ biểu lý với tạng Thận. Do đó, kích thích Ủy trung BL40 tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến chức năng Thận. Điện châm là một hình thức châm cứu hiện đại. Nó dùng dòng điện nhẹ để tăng cường kích thích huyệt. Điện châm huyệt Ủy trung BL40 mang lại hiệu quả cao hơn. Nó giúp điều hòa khí huyết, bổ Thận. Đồng thời, điện châm giảm đau và cải thiện triệu chứng của thận hư. Cơ chế tác dụng của điện châm liên quan đến việc giải phóng các hóa chất nội sinh. Các chất này có tác dụng giảm đau, chống viêm, và điều hòa miễn dịch. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế này là cần thiết.

4.1. Thận hư trong Y học cổ truyền và vai trò của châm cứu

Thận hư là một hội chứng quan trọng trong Y học cổ truyền. Nó được coi là nguyên nhân của nhiều bệnh lý. Thận có vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe. Các triệu chứng thận hư đa dạng. Bao gồm đau mỏi vùng thắt lưng, gối. Có thể kèm theo ù tai, giảm thính lực. Tóc bạc sớm, răng lung lay, giảm ham muốn tình dục cũng là dấu hiệu. Đặc biệt, yêu cước thống thường xuất hiện ở thể thận hư. Bệnh nhân sẽ bị đau lưng và đau chi dưới. Tình trạng này gây khó khăn trong sinh hoạt và công việc. Y học cổ truyền coi trọng việc điều trị tận gốc. Châm cứu là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp bổ thận, điều hòa khí huyết. Châm cứu tác động trực tiếp vào các huyệt vị. Các huyệt này có liên quan đến chức năng Thận. Việc sử dụng huyệt Ủy trung BL40 là một ví dụ điển hình. Huyệt này giúp cải thiện triệu chứng yêu cước thống và thận hư.

4.2. Cơ chế tác dụng của điện châm điều trị thận hư

Điện châm là kỹ thuật châm cứu được tăng cường bằng dòng điện. Nó nâng cao hiệu quả kích thích huyệt vị. Khi kim châm được cắm vào huyệt Ủy trung BL40, dòng điện được truyền qua. Dòng điện này tạo ra kích thích liên tục và ổn định. Điều này khác biệt so với châm cứu truyền thống. Cơ chế tác dụng của điện châm rất phức tạp. Nó bao gồm việc kích thích hệ thần kinh. Hệ thần kinh sẽ giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh. Các chất này như endorphin, serotonin, và dopamine. Các chất này có tác dụng giảm đau mạnh mẽ. Chúng cũng có thể điều hòa chức năng nội tiết. Điện châm còn giúp cải thiện tuần hoàn máu tại chỗ. Điều này tăng cường cung cấp dưỡng chất và oxy. Nó cũng loại bỏ các chất gây viêm. Với thận hư, điện châm huyệt Ủy trung BL40 giúp bổ Thận khí. Nó điều hòa âm dương, giảm các triệu chứng đau lưng. Các phác đồ điện châm được thiết kế riêng. Chúng nhằm tối ưu hiệu quả điện châm thận hư. Việc áp dụng điện châm mang lại lợi ích rõ rệt cho bệnh nhân.

V.Hiệu quả điện châm thận hư Nghiên cứu huyệt Ủy trung

Nghiên cứu về điện châm huyệt Ủy trung BL40 có nhiều mục tiêu. Một trong số đó là làm rõ các thay đổi sinh học của huyệt. Bao gồm hình dáng, diện tích bề mặt da. Cường độ dòng điện qua da và nhiệt độ da vùng huyệt. Các chỉ số này được đo trên người bình thường và bệnh nhân thận hư. Việc so sánh giúp nhận diện sự khác biệt bệnh lý. Nghiên cứu cũng đánh giá tác dụng của điện châm. Nó tập trung vào các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng. Các chỉ số lâm sàng bao gồm mức độ đau, khả năng vận động. Các triệu chứng liên quan đến thận hư cũng được theo dõi. Chỉ số cận lâm sàng có thể liên quan đến chức năng Thận. Ví dụ, một số xét nghiệm sinh hóa. Điện châm huyệt Ủy trung BL40 đã cho thấy kết quả khả quan. Các triệu chứng yêu cước thống được cải thiện đáng kể. Bệnh nhân có cảm giác dễ chịu hơn. Chất lượng cuộc sống cũng được nâng cao. Việc nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học. Nó hỗ trợ việc áp dụng điện châm trong điều trị thận hư. Đồng thời, nó giúp chuẩn hóa các phác đồ điều trị. Khẳng định hiệu quả điện châm thận hư bằng dữ liệu thực tế.

5.1. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng được cải thiện

Điện châm huyệt Ủy trung BL40 mang lại nhiều cải thiện. Các chỉ số lâm sàng ở bệnh nhân thận hư thay đổi tích cực. Mức độ đau yêu cước thống giảm rõ rệt. Khả năng vận động vùng thắt lưng và chi dưới tốt hơn. Các triệu chứng đi kèm của thận hư cũng được cải thiện. Ví dụ, tình trạng mỏi gối, tiểu đêm giảm. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Về mặt cận lâm sàng, nghiên cứu có thể ghi nhận các thay đổi. Thay đổi này liên quan đến các đặc điểm sinh học của huyệt. Cường độ dòng điện qua da có thể thay đổi. Nhiệt độ da vùng huyệt cũng có thể điều chỉnh. Các chỉ số này phản ánh sự điều hòa của cơ thể. Nó cho thấy tác động của điện châm ở cấp độ vi mô. Việc đánh giá khách quan các chỉ số này là rất quan trọng. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho hiệu quả điều trị.

5.2. Khẳng định lợi ích điện châm cho bệnh nhân thận hư

Nghiên cứu này khẳng định lợi ích của điện châm huyệt Ủy trung BL40. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho phương pháp này. Việc đo lường đặc điểm huyệt trên người bình thường và bệnh nhân giúp hiểu rõ hơn. Đặc biệt, sự khác biệt về cường độ dòng điện và nhiệt độ da. Điều này chứng minh rằng huyệt có những thay đổi sinh học. Điện châm tác động lên những thay đổi này. Kết quả nghiên cứu lâm sàng rất quan trọng. Nó chứng minh hiệu quả điện châm thận hư trong thực tế. Các bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư được hưởng lợi. Họ giảm đau, cải thiện chức năng, và tăng chất lượng sống. Nghiên cứu này góp phần vào việc chuẩn hóa phác đồ điện châm. Nó cung cấp dữ liệu vững chắc cho các nhà lâm sàng. Việc ứng dụng điện châm huyệt Ủy trung BL40 sẽ hiệu quả hơn. Đây là một bước tiến trong việc kết hợp kinh nghiệm truyền thống và khoa học hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Quan niệm của y học cổ truyền và các nghiên cứu của y học hiện đại về huyệt vị
1.1.1. Vai trò và tác dụng của huyệt
1.1.2. Huyệt Nguyên
1.1.3. Huyệt Lạc
1.1.4. Huyệt Du ở lưng
1.1.5. Huyệt Mộ
1.1.6. Huyệt Khích
1.1.7. Huyệt Ngũ du
1.1.7.1. Huyệt Tỉnh
1.1.7.2. Huyệt Huỳnh
1.1.7.3. Huyệt Du
1.1.7.4. Huyệt Kinh
1.1.7.5. Huyệt Hợp
1.1.8. Huyệt ngoài kinh (Kinh ngoại Kỳ huyệt)
1.1.9. Huyệt A thị
1.2. Các nghiên cứu về huyệt
1.2.1. Đặc điểm giải phẫu của huyệt
1.2.1.1. Về hình dáng và diện tích da vùng huyệt
1.2.1.2. Về nghiên cứu mô học các huyệt
1.2.1.3. Về mô học vùng huyệt
1.2.2. Tình hình nghiên cứu đặc điểm sinh học của huyệt ở Việt Nam và thế giới
1.2.2.1. Về đặc điểm nhiệt độ da tại huyệt
1.2.2.2. Về điện trở da và cường độ dòng điện qua da vùng huyệt
1.2.3. Sự tương đồng về huyệt theo Y học cổ truyền với Y học hiện đại
1.3. Phương pháp điện châm
1.3.1. Định nghĩa
1.3.2. Vài nét lịch sử của kích thích điện lên huyệt
1.4. Ảnh hưởng của châm lên các hệ thống cơ quan trong cơ thể
1.4.1. Ảnh hưởng của châm lên các thành phần của máu và huyết tương
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu một số đặc điểm huyệt ủy trung và ảnh hưởng của điện châm huyệt này đối với bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Châm cứu là một phương pháp chữa bệnh không dùng thuốc dùng để điều trị và phòng ngừa bệnh tật. Cơ sở khoa học của phương pháp này là dựa trên Học thuyết kinh lạc thông qua việc kích thích những “Huyệt vị”, có mối liên hệ mật thiết với các tạng phủ bên trong cơ thể, sẽ làm giải phóng những hóa chất nội sinh có tác dụng nhất định giúp điều chỉnh những rối loạn của cơ thể. Nhưng nghiên cứu sâu về đặc điểm từng loại huyệt rất ít tác giả đề cập và việc sử dụng 1 số huyệt đặc biệt vẫn phải dựa vào những kinh nghiệm của người xưa mà chưa có những luận giải cụ thể [1]. Theo “Tứ tổng huyệt ca” trong Châm cứu đại toàn có câu: "Yêu bối Ủy trung cầu”, nghĩa là khi điều trị các bệnh lý cột sống lưng và chi dưới thì cần phải sử dụng huyệt Ủy trung, bởi vì huyệt Ủy trung là huyệt hợp (ký hiệu quốc tế là UB40) theo ngũ hành đại diện cho Thổ của kinh Túc thái dương bàng quang – là đường kinh đi từ mắt lên đỉnh đầu xuống lưng, sau đó đi xuống chi dưới và có quan hệ biểu lý với tạng thận chủ trị bệnh lý vùng eo lưng [1].

Chứng yêu cước thống của YHCT tương đương với bệnh lý đau dây thần kinh hông to của YHHĐ - một bệnh lý về thần kinh rất thường gặp trên lâm sàng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh nếu không điều trị triệt để. Phần lớn các trường hợp đau thần kinh hông to có thể chữa khỏi bằng nội khoa bảo tồn, đặc biệt là các phương pháp không dùng thuốc như châm cứu. Trong thực tiễn lâm sàng điều trị bệnh yêu cước thống bằng châm cứu, chúng tôi thường gặp nhất là yêu cước thống thể thận hư và thường dùng huyệt Ủy trung để điều trị và thấy có hiệu quả rất tốt, nhưng cho tới nay chưa có một công trình nghiên cứu nào đề cập đến đặc điểm sinh học huyệt Ủy trung, những thay đổi đặc điểm này trên người bệnh và khi có tác động 2 điện châm vào huyệt. Vì thế, để làm sáng tỏ vấn đề này và khẳng định hiệu quả của phương pháp điện châm trong điều trị yêu cước thống thể thận hư, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm huyệt Ủy trung và ảnh hưởng của điện châm huyệt này đối với bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư”.

Mục tiêu của công trình nghiên cứu này nhằm: 1. Tìm hiểu hình dáng, diện tích của huyệt Ủy trung trên bề mặt da, cường độ dòng điện qua da và nhiệt độ da vùng huyệt trên người trưởng thành bình thường. So sánh cường độ dòng điện, nhiệt độ da vùng huyệt Ủy trung giữa bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư và người trưởng thành bình thường. Đánh giá tác dụng của điện châm huyệt Ủy trung lên các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư.

3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Quan niệm của y học cổ truyền và các nghiên cứu của y học hiện đại về huyệt vị Theo tài liệu xưa của Y học cổ truyền, “Huyệt” là nơi ra vào lưu hành của thần khí, không phải là da, gân, xương. “Huyệt” là nơi mạch khí phát ra, là nơi khí của tạng phủ xuất ra ở 12 kinh mạch và là khí phủ. Người xưa dùng nhiều danh từ khác nhau để gọi tên của nơi hội tụ khí huyết của tạng phủ kinh lạc.

Trong sách “Châm cứu giáp kinh” của Hoàng Phủ Mật thì huyệt được gọi là “Khổng huyệt” nghĩa là cái lỗ trống không. Ngoài ra còn nhiều sách dùng danh từ “Thâu huyệt”, “Khí huyệt”, “Du huyệt” [1]. Trên cơ thể có ba loại huyệt chính: Huyệt nằm trên đường kinh (kinh huyệt), huyệt nằm ngoài đường kinh (kỳ huyệt) và A thị huyệt. Trên 12 kinh chính có những huyệt chủ yếu là: 12 huyệt nguyên, 12 huyệt lạc, 12 huyệt bối du, 12 huyệt mộ, 60 ngũ du huyệt, 12 huyệt khích, 8 huyệt hội, 8 giao hội huyệt [1].

Vai trò và tác dụng của huyệt Sách Tố Vấn viết "Người ta có 12 khớp lớn, 365 khe nhỏ chưa kể huyệt của 12 kinh mạch, đều là nơi vệ khí lưu hành. Đó cũng là nơi tà khí vào cơ thể và lưu lại, phải dùng châm, cứu để đuổi tà khí đi”. Như vậy, huyệt vừa là nơi thần khí lưu hành xuất nhập, vừa là nơi tà khí xâm nhập vào cơ thể, vừa là nơi dùng kim hay mồi ngải tác động vào đó để đuổi tà khí ra ngoài [2],[3],[4],[5]. - Về sinh lý: Huyệt có quan hệ chặt chẽ với kinh mạch và tạng phủ mà nó phụ thuộc.

Huyệt là nơi thần khí vận hành qua lại vào ra, nơi tạng phủ kinh lạc dựa vào đó mà thông suốt với phần ngoài cơ thể, làm cho cơ thể thành một khối thống nhất, góp phần duy trì các hoạt động sinh lý của cơ thể luôn ở trong trạng thái bình thường [3]. 4 - Về bệnh lý: Huyệt cũng là cửa ngõ xâm nhập của tà khí lục dâm. Khi sức đề kháng của cơ thể (chính khí) bị suy giảm thì tà khí qua các huyệt này vào gây bệnh cho các đường lạc, nếu bệnh tiến triển nặng hơn tà khí sẽ từ kinh vào sâu trong tạng phủ [3]. - Về chẩn đoán: Khi tạng phủ bị bệnh, có thể có những thay đổi bệnh lý phản ánh ra ở huyệt như đau nhức, hoặc ấn vào đau, hoặc hình thái huyệt bị thay đổi.Thay đổi này là tín hiệu giúp các nhà lâm sàng có thêm tư liệu để quyết định chẩn đoán bệnh [3].

- Về phòng và điều trị bệnh: Huyệt là nơi tiếp nhận những kích thích khác nhau. Tác động lên huyệt một lượng kích thích thích hợp có thể điều hòa được khí, khí hòa thì huyết hòa, khi huyết hòa thì tuần hoàn của huyết trong mạch mới thuận lợi, được chuyển đi để nuôi dưỡng cơ thể, lấy lại thăng bằng âm dương, nghĩa là làm ổn định những rối loạn bệnh lý, lập lại hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể [3]. Theo các sách châm cứu chủ yếu thì trên mười bốn kinh mạch chính có 361 tên huyệt, cộng cả hai bên trái phải thì tổng số huyệt vị là 670, bao gồm: - 52 huyệt chỉ có ở giữa (huyệt đơn). - Về số huyệt ngoài kinh và huyệt mới có tổng số là 48 huyệt [6].

Những huyệt trên kinh có tính chất, vị trí, tác dụng, gần giống nhau, được xếp thành từng nhóm và có tên gọi chung. Huyệt Nguyên Đại diện cho đường kinh là nơi khí huyết tập trung nhiều nhất so với vùng huyệt khác. Các huyệt này nằm ở ngay hoặc gần cổ tay, cổ chân, mỗi kinh chính có một huyệt Nguyên [7],[8]. Huyệt Nguyên có quan hệ mật thiết với Tam tiêu.

Tác động vào đó có thể thúc đẩy chức năng của các cơ quan, điều hoà hoạt động nội tạng. Vì thế đối với bệnh của ngũ tạng lục phủ đều lấy huyệt Nguyên của chúng để điều 5 trị. Huyệt Nguyên có tác dụng chữa các chứng hư hay thực của tạng phủ thuộc kinh mạch của huyệt. Ngoài ra qua huyệt Nguyên có thể chẩn đoán được bệnh của tạng phủ và kinh lạc [9],[10].

Huyệt Lạc Là huyệt liên lạc giữa một kinh âm với một kinh dương biểu lý. Huyệt Lạc dùng để trị bệnh ngay tại đường kinh có huyệt đó, vừa có tác dụng chữa bệnh đường kinh có quan hệ biểu lý. Ngoài ra có thể dùng phối hợp với huyệt Nguyên của bản kinh để tăng tác dụng chữa bệnh [9],[10]. Huyệt Du ở lưng Tất cả các huyệt này đều nằm trên kinh túc Thái dương Bàng quang.

Các huyệt này đều mang tên tạng phủ tương ứng, trừ huyệt Du của Tâm bào được gọi là Quyết âm du. Châm vào huyệt Du có tác dụng rất lớn đến những hoạt động của tạng phủ tương ứng. Ngoài ra có thể dựa vào phản ứng không bình thường của huyệt Du để chẩn đoán bệnh ở tạng phủ [9],[10]. Huyệt Mộ Là nơi khí của tạng phủ tụ lại trên vùng bụng ngực.

Khi tạng phủ có bệnh, tại vùng huyệt Mộ tương ứng thường xuất hiện những phản ứng không bình thường. Có thể dùng để điều chỉnh hoạt động quá hưng phấn hoặc quá ức chế của tạng phủ. Qua những phản ứng bất thường của huyệt Mộ có thể chẩn đoán được bệnh ở tạng phủ tương ứng [9],[10]. Huyệt Khích Là nơi kinh khí tụ lại, nằm sâu trong khe gân xương.

Mỗi kinh chính có một huyệt Khích, ngoài ra các mạch Âm duy, Dương duy, Âm kiểu, Dương kiểu, cũng có một huyệt Khích. Tổng cộng có mười sáu huyệt Khích. Thường dùng huyệt Khích để điều trị những chứng bệnh cấp của các kinh hoặc các tạng phủ của kinh đó. Huyệt Khích cũng có thể dùng để chẩn đoán những chứng bệnh cấp tính của tạng phủ mà đường kinh mang tên [9].

Huyệt Ngũ du Mỗi kinh chính có năm huyệt từ đầu mút các chi tới khuỷu tay và đầu gối, đại diện cho sự vận hành kinh khí của từng kinh chính. Huyệt Ngũ du được phân bố theo thứ tự Tỉnh, Huỳnh, Du, Kinh, Hợp [9],[10]. Kinh khí vận hành trong các kinh chính ví như dòng nước chảy, mạnh, yếu, lớn, nhỏ, nông, sâu, ở từng chỗ khác nhau. + Huyệt Tỉnh: Nơi mạch khí khởi giống như nước đầu nguồn bắt đầu chảy ra, mạch khí nông, nhỏ.

+ Huyệt Huỳnh: Mạch khí chảy qua giống như nước đã thành dòng, mạch khí hơi lớn. + Huyệt Du: Mạch khí dồn lại giống như nước chảy liên tục, mạch khí to và sâu hơn. + Huyệt Kinh: Mạch khí chảy giống như dòng nước xiết, mạch khí sâu. + Huyệt Hợp: Mạch khí tụ hợp lại thành dòng vừa to vừa sâu, như các dòng suối hợp thành sông; Là chỗ ra vào của khí.

Huyệt Ngũ du dùng để trị bệnh thuộc đường kinh của huyệt với hiệu quả cao. Mỗi loại huyệt Tỉnh Huỳnh, Du, Kinh, Hợp có tác dụng chữa bệnh riêng. Huyệt Ngũ du được phân loại theo ngũ hành; theo quy luật tương sinh, tương khắc, tương thừa, tương vũ của ngũ hành dùng đặc tính của mỗi huyệt đó để chọn huyệt chữa bệnh. Huyệt ngoài kinh (Kinh ngoại Kỳ huyệt) Là những huyệt không thuộc vào 12 kinh chính và hai mạch Nhâm, Đốc.

Huyệt thường có vị trí ở ngoài các đường kinh, nhưng cũng có một số huyệt nằm trên đường tuần hành của kinh mạch chính song không phải là huyệt của kinh mạch đó. Huyệt ngoài kinh chưa được nói tới trong cuốn Nội kinh, đó là những huyệt do các nhà châm cứu đời sau quan sát và phát hiện dần. Trên lâm sàng chúng có hiệu quả điều trị rõ ràng và có vị trí cố định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu đặc điểm huyệt Ủy trung và điện châm điều trị thận hư (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-co-truyen/nghien-cuu-dac-diem-huyet-uy-trung-dien-cham-dieu-tri-yeu-cuoc-thong-the-than-hu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Ủy trung và điện châm điều trị thận hư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm huyệt ủy trung và tác động điện châm lên bệnh nhân thống kê thể thận hư, đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Ủy trung và điện châm điều trị thận hư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Ủy trung và điện châm điều trị thận hư" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Y Học Cổ Truyền.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Ủy trung và điện châm điều trị thận hư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Ủy trung và điện châm điều trị thận hư" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Ủy trung và điện châm điều trị thận hư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter