Tri thức YHCT của đồng bào dân tộc thiểu số trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng

Khám phá tri thức y học cổ truyền dân tộc thiểu số trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng qua luận án tiến sĩ chuyên sâu.

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tri thức bản địa: Giá trị y học cổ truyền dân tộc
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Chuyên ngành:
Xã hội học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tri thức bản địa Giá trị y học cổ truyền dân tộc

Tri thức của đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS) là phần cốt lõi của văn hóa tộc người. Nó phản ánh mối quan hệ giữa cộng đồng và môi trường tự nhiên, xã hội. Tri thức này được tích lũy qua nhiều thế hệ. Nó góp phần định hình bản sắc văn hóa độc đáo. Y học cổ truyền dân tộc (YHCT) là một ví dụ điển hình. YHCT không chỉ là cách dùng cây cỏ làm thuốc. Nó còn chứa đựng quan niệm phòng và chữa bệnh truyền thống. Đây là kho tàng kiến thức truyền thống quý giá. Bảo tồn tri thức y học này là nhiệm vụ cấp thiết. Nó đảm bảo sự đa dạng văn hóa, sức khỏe cộng đồng. Việt Nam có một nền YHCT lâu đời, tiềm năng lớn. Cội nguồn là kinh nghiệm dân gian qua đấu tranh sinh tồn. Kinh nghiệm này được lưu truyền, bổ sung liên tục. Nó dần hoàn thiện, trở nên khoa học hơn. YHCT góp phần đáng kể vào chăm sóc sức khỏe nhân dân. Tri thức bản địa về YHCT đang đứng trước nhiều thách thức. Chuyển đổi cơ chế kinh tế làm YHCT bị thu hẹp. Tuy nhiên, Đảng và Nhà nước tiếp tục khẳng định vai trò YHCT. Phát triển sử dụng thuốc nam, phương pháp không dùng thuốc là mục tiêu chiến lược. Điều này nhằm bảo đảm sức khỏe cho toàn dân. Đặc biệt là các cộng đồng dân tộc thiểu số.

1.1. Tầm quan trọng của tri thức bản địa dân tộc thiểu số

Tri thức của đồng bào dân tộc thiểu số là một thành tố quan trọng của văn hóa. Nó phản ánh mối quan hệ cộng đồng với môi trường. Tri thức này là tài sản quý giá của mỗi tộc người. Nó góp phần tạo nên bản sắc tộc người. Chăm sóc sức khỏe cộng đồng là vấn đề thời sự. Tri thức Y học cổ truyền dân tộc là nền tảng. Nó không chỉ đơn thuần là dùng cây cỏ làm thức ăn. Tri thức còn bao gồm quan niệm về dược liệu phòng, chữa bệnh. Hai yếu tố này tạo nên bản sắc văn hóa sức khỏe. Bảo tồn tri thức y học là bảo tồn bản sắc văn hóa.

1.2. Y học cổ truyền dân tộc Nền tảng văn hóa sức khỏe

Việt Nam sở hữu nền YHCT lâu đời với tiềm năng to lớn. Cội nguồn là kinh nghiệm dân gian được tích lũy. Kinh nghiệm này hình thành từ đấu tranh sinh tồn. Nó được lưu truyền và bổ sung liên tục qua các thế hệ. YHCT ngày càng hoàn thiện, mang tính khoa học hơn. Nó đóng góp đáng kể vào chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân. Sự chuyển đổi cơ chế kinh tế đã ảnh hưởng đến YHCT. Tuy nhiên, Bộ Y tế vẫn khẳng định chiến lược phát triển. Sử dụng thuốc nam và các phương pháp không dùng thuốc là mục tiêu dài hạn. Tri thức bản địa này cần được phát huy.

II.Thực trạng tri thức YHCT dân tộc thiểu số và bệnh tật

Đồng bào dân tộc thiểu số duy trì hiểu biết sâu sắc về YHCT. Tri thức này thể hiện qua việc nhận diện, sử dụng cây thuốc chữa bệnh. Nhiều bài thuốc dân gian được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Nguồn cung cấp thông tin về cây thuốc đa dạng. Các thành viên trong gia đình thường là người đầu tiên hướng dẫn. Những người có kinh nghiệm trong cộng đồng cũng chia sẻ kiến thức. Tri thức này giúp người dân chủ động chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, việc bảo tồn tri thức y học này đang gặp khó khăn. Các yếu tố hiện đại hóa ảnh hưởng đến việc truyền dạy kiến thức truyền thống. Cần có giải pháp hiệu quả để giữ gìn và phát huy. Thực trạng bệnh tật tại các vùng dân tộc thiểu số vẫn còn nhiều thách thức. Người dân thường mắc các bệnh phổ biến như cảm cúm, đau bụng, sốt. Phương pháp điều trị của người dân tộc Thái, Dao, Mường đa dạng. Họ ưu tiên sử dụng cây thuốc và bài thuốc dân gian. Việc dùng cây thuốc thường diễn ra ngay khi có dấu hiệu ốm đau. Nguồn cung cấp cây thuốc chủ yếu từ rừng hoặc tự trồng. Điều này thể hiện sự gắn bó sâu sắc với tự nhiên. Đồng thời, phản ánh năng lực tự chăm sóc sức khỏe của cộng đồng. Kiến thức truyền thống này là tài sản quý giá. Nó đóng góp vào y tế cộng đồng, giảm gánh nặng y tế tuyến trên.

2.1. Hiểu biết về YHCT và cây thuốc của đồng bào

Tri thức của đồng bào dân tộc thiểu số về YHCT rất phong phú. Người dân có hiểu biết về giá trị của YHCT. Họ biết nhiều loại cây thuốc dùng để chữa bệnh. Nguồn thông tin về cây thuốc chủ yếu đến từ gia đình và người già. Thực trạng này cho thấy tầm quan trọng của truyền miệng. Tri thức bản địa này giúp người dân tự chủ trong chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, việc hiểu biết này đang đối mặt với nguy cơ mai một. Sự phát triển xã hội hiện đại làm giảm vai trò của kiến thức truyền thống.

2.2. Tình hình bệnh tật và phương pháp điều trị truyền thống

Tình hình mắc bệnh của các dân tộc thiểu số vẫn còn phổ biến. Các bệnh thông thường như cúm, sốt, đau bụng thường xảy ra. Người dân Thái, Dao, Mường có nhiều phương pháp điều trị. Họ ưu tiên sử dụng cây thuốc và bài thuốc dân gian. Thời điểm dùng cây thuốc thường ngay khi ốm đau. Nguồn cung cấp cây thuốc chủ yếu từ tự nhiên hoặc tự trồng. Điều này khẳng định vai trò của môi trường tự nhiên. Các phương pháp điều trị này là một phần quan trọng của văn hóa sức khỏe. Y tế cộng đồng có thể hưởng lợi từ việc này.

III.Phương pháp chữa bệnh bài thuốc dân gian của dân tộc

Tri thức y học cổ truyền dân tộc bao gồm các phương pháp chẩn đoán bệnh độc đáo. Người có kinh nghiệm thường quan sát triệu chứng, lắng nghe người bệnh. Một số phương pháp bao gồm xem mạch, nhìn sắc thái. Việc chữa bệnh chủ yếu dùng bài thuốc dân gian. Các bài thuốc này từ cây cỏ, động vật, khoáng vật tự nhiên. Mỗi dân tộc có những bí quyết riêng. Ví dụ, người Dao nổi tiếng với bài thuốc tắm. Người Thái có nhiều phương pháp xoa bóp, đắp thuốc. Người Mường sử dụng các loại lá cây đặc trưng. Kiến thức truyền thống này là tài sản vô giá. Nó cần được ghi chép, bảo tồn để tránh mai một. Truyền nghề trong YHCT thường diễn ra trong nội bộ gia đình, dòng họ. Con cháu được truyền dạy từ nhỏ. Học hỏi qua quan sát, thực hành trực tiếp. Các nghi lễ liên quan đến chăm sóc sức khỏe cũng phổ biến. Những nghi lễ này có vai trò tinh thần quan trọng. Chúng giúp củng cố niềm tin vào quá trình chữa bệnh. Tuy nhiên, việc truyền nghề đang gặp khó khăn. Thanh niên ít quan tâm đến kiến thức truyền thống. Sự ảnh hưởng của y học hiện đại cũng làm giảm vai trò của thầy lang. Cần có chính sách khuyến khích truyền dạy. Hỗ trợ những người có tri thức bản địa là cần thiết. Điều này góp phần bảo tồn văn hóa sức khỏe.

3.1. Kỹ thuật chẩn đoán và chữa bệnh cổ truyền

Tri thức YHCT của dân tộc thiểu số bao gồm nhiều phương pháp. Họ có cách chẩn đoán bệnh riêng biệt. Việc khám bệnh thường dựa vào kinh nghiệm thực tiễn. Bài thuốc dân gian là trọng tâm trong điều trị. Các bài thuốc này được chế biến từ cây cỏ, thảo dược. Mỗi dân tộc có những công thức độc đáo. Kiến thức truyền thống về cây thuốc là vô giá. Chúng góp phần quan trọng vào chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Việc hệ thống hóa các kỹ thuật này là cần thiết.

3.2. Truyền nghề nghi lễ liên quan đến y học dân tộc

Việc truyền nghề YHCT chủ yếu thông qua hình thức gia đình. Con cháu được học hỏi từ thế hệ trước. Các bài thuốc, cách chữa bệnh được lưu truyền. Ngoài ra, nhiều nghi lễ cũng gắn liền với chăm sóc sức khỏe. Nghi lễ có vai trò tinh thần, tạo niềm tin. Tuy nhiên, việc truyền nghề đang gặp nhiều khó khăn. Sự thay đổi lối sống và ảnh hưởng y học hiện đại. Điều này làm giảm sự quan tâm của thế hệ trẻ. Bảo tồn tri thức y học đòi hỏi các giải pháp hỗ trợ.

IV.Bảo tồn phát huy tri thức YHCT trong chăm sóc sức khỏe

Việc bảo tồn và phát huy tri thức y học cổ truyền dân tộc là một yêu cầu cấp bách. Định hướng cần nhấn mạnh giá trị văn hóa, khoa học của YHCT. Cần xem YHCT là một phần không thể thiếu của chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Tri thức bản địa này cần được công nhận, tôn trọng. Nó cần được nghiên cứu khoa học để kiểm chứng hiệu quả. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của YHCT. Điều này giúp nâng cao sức khỏe cho người dân. Đồng thời, góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa tộc người. Các chính sách cần hướng tới việc tạo môi trường thuận lợi. Môi trường đó khuyến khích người dân tiếp tục thực hành, truyền dạy kiến thức. Nhiều biện pháp cụ thể cần được triển khai. Đầu tiên là lập danh mục, ghi chép các bài thuốc dân gian. Thu thập thông tin từ các lương y, người có tri thức bản địa. Tiếp theo là tổ chức các lớp đào tạo, tập huấn. Chia sẻ kiến thức YHCT cho thế hệ trẻ. Hỗ trợ việc trồng, khai thác dược liệu bền vững. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học về YHCT. Khuyến khích ứng dụng y học cổ truyền vào các cơ sở y tế. Tăng cường thông tin, giáo dục về lợi ích của YHCT. Tạo điều kiện cho các lương y phát huy vai trò. Tất cả nhằm mục tiêu bảo tồn tri thức y học, nâng cao y tế cộng đồng.

4.1. Quan điểm định hướng bảo tồn tri thức y học

Bảo tồn tri thức y học cổ truyền dân tộc là nhiệm vụ cấp thiết. Nó cần gắn liền với phát triển kinh tế, xã hội. Các quan điểm định hướng phải tôn trọng tri thức bản địa. Khuyến khích việc nghiên cứu khoa học về YHCT. Mục tiêu là phát huy giá trị y học cổ truyền. Nó nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, bảo tồn văn hóa sức khỏe độc đáo của dân tộc thiểu số. Chính sách cần tạo điều kiện cho các lương y, thầy lang. Họ cần được hỗ trợ trong việc truyền dạy, thực hành. Ứng dụng y học cổ truyền vào hệ thống y tế.

4.2. Các biện pháp cụ thể thúc đẩy y học cổ truyền

Nhiều giải pháp cần được thực hiện để thúc đẩy YHCT. Một là thu thập, ghi chép các bài thuốc dân gian. Hai là đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ thầy thuốc YHCT. Ba là khuyến khích phát triển vùng dược liệu. Bốn là tăng cường nghiên cứu khoa học. Năm là lồng ghép YHCT vào chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Sáu là xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển. Các giải pháp này nhằm bảo tồn tri thức y học. Chúng cũng góp phần nâng cao hiệu quả y tế cộng đồng. Phát huy vai trò của YHCT trong đời sống.

V.Giải pháp ứng dụng YHCT vào y tế cộng đồng hiệu quả

Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản quan trọng. Mục tiêu là đẩy mạnh công tác YHCT trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các chính sách cần tiếp tục được hoàn thiện. Nó phải tạo hành lang pháp lý vững chắc. Khuyến khích phát triển các cơ sở khám chữa bệnh YHCT. Hỗ trợ tài chính cho các dự án nghiên cứu, bảo tồn. Xây dựng các chương trình truyền thông nâng cao nhận thức. Thúc đẩy hợp tác giữa y học hiện đại và YHCT. Đảm bảo chất lượng dược liệu, bài thuốc dân gian. Điều này giúp tăng cường sự tin tưởng của người dân. Nó góp phần đưa YHCT trở thành trụ cột của y tế cộng đồng. Mạng lưới y tế cộng đồng cần được củng cố. Đặc biệt tại các vùng dân tộc thiểu số. Cần tích hợp YHCT vào hệ thống y tế hiện đại. Thành lập các tổ chức YHCT tuyến xã, huyện. Đào tạo cán bộ y tế về YHCT. Phối hợp giữa y sĩ, bác sĩ hiện đại và thầy lang truyền thống. Mở rộng phòng khám YHCT tại các trạm y tế. Cung cấp thuốc nam miễn phí hoặc với chi phí thấp. Khuyến khích người dân sử dụng bài thuốc dân gian đúng cách. Việc làm này giúp tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ. Nó cải thiện đáng kể chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Tri thức bản địa được phát huy, mang lại lợi ích thiết thực.

5.1. Chính sách hỗ trợ phát triển y học cổ truyền dân tộc

Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện chính sách. Nó nhằm đẩy mạnh phát triển YHCT dân tộc. Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở YHCT. Hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu và ứng dụng. Xây dựng các chương trình đào tạo về YHCT. Đảm bảo nguồn dược liệu chất lượng. Tăng cường quảng bá lợi ích của YHCT. Điều này giúp nâng cao vị thế YHCT trong y tế cộng đồng. Khuyến khích người dân sử dụng bài thuốc dân gian. Tri thức bản địa được bảo tồn và phát huy hiệu quả.

5.2. Tăng cường mạng lưới y tế cộng đồng và YHCT

Mạng lưới y tế cộng đồng cần được củng cố. Đặc biệt là tại các vùng dân tộc thiểu số. Cần lồng ghép YHCT vào hệ thống y tế hiện đại. Thành lập các phòng khám, đơn vị YHCT. Đào tạo cán bộ y tế về các kiến thức truyền thống. Phối hợp giữa y học hiện đại và YHCT. Cung cấp các bài thuốc dân gian có kiểm chứng. Khuyến khích người dân chủ động chăm sóc sức khỏe. Việc này giúp cải thiện đáng kể y tế cộng đồng. Ứng dụng y học cổ truyền mang lại hiệu quả bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tri thức của đồng bào dân tộc thiểu số về y học cổ truyền trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------------------- NGUYỄN THỊ HUỆ TRI THỨC CỦA ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VỀ Y HỌC CỔ TRUYỀN TRONG CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG (Qua khảo sát dân tộc Thái ở tỉnh Điện Biên, Dao ở Lào Cai và Mường ở Hòa Bình) LUẬN VĂN THẠC SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội – 2013 luan an ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------------------- NGUYỄN THỊ HUỆ TRI THỨC CỦA ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VỀ Y HỌC CỔ TRUYỀN TRONG CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG (Qua khảo sát dân tộc Thái ở tỉnh Điện Biên, Dao ở Lào Cai và Mường ở Hòa Bình) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 60.30 LUẬN VĂN THẠC SĨ XÃ HỘI HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Tô Duy Hợp Hà Nội – 2013 luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Khung phân tích. Bố cục của luận văn. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.

Sơ lược về địa bàn và dân tộc được khảo sát. Một số khái niệm công cụ. Một số chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về chăm sóc sức khỏe và y học cổ truyền vùng đồng bào dân tộc thiểu số. 52 Tiểu kết chương 1.

THỰC TRẠNG TRI THỨC Y HỌC CỔ TRUYỀN. 57 TRONG CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG. Hiểu biết của người dân về YHCT và thực trạng bệnh tật. Tri thức YHCT trong chẩn đoán bệnh và chữa bệnh.

Truyền nghề và các nghi lễ liên quan đến chăm sóc sức khỏe. 75 Tiểu kết chương 2. GIẢI PHÁP CƠ BẢN BẢO TỒN, PHÁT HUY TRI THỨC YHCT TRONG CSSK CỘNG ĐỒNG. Một số quan điểm định hướng.

Một số giải pháp cơ bản. 98 Tiểu kết chương 3. 108 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 110 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .111 luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Hiểu biết của các dân tộc về giá trị của YHCT. Hiểu biết của các dân tộc về số lượng cây thuốc chữa bệnh. Nguồn cung cấp thông tin về cây thuốc cho người dân. Thực trạng mắc bệnh của các dân tộc trong năm vừa qua.

Phương pháp điều trị bệnh của người Thái, Dao, Mường .Thời điểm dùng cây thuốc khi ốm đau trong năm qua. Nguồn cung cấp cây thuốc để chữa bệnh. Các phương pháp lưu truyền cây thuốc, bài thuốc. Khó khăn, cản trở cho việc lưu truyền cây thuốc, bài thuốc.

Tổng số cơ sở hành nghề YDCT tư nhân từ năm 2003-2010. Số giường tại bệnh viện và PKĐKKV ở 3 tỉnh nghiên cứu. Số bệnh nhân khám chữa bệnh YHCT tại 3 tỉnh nghiên cứu. Số bệnh nhân điều trị nội trú YHCT tại 3 tỉnh nghiên cứu.

Số bệnh nhân điều trị ngoại trú YHCT tại 3 tỉnh nghiên cứu. Tình hình sử dụng dược liệu và thuốc thành phẩm YHCT. Tổ chức mạng lưới YHCT tuyến xã ở 3 tỉnh nghiên cứu. Số người hành nghề YDCT tư nhân tại địa phương.

96 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tri thức của đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS) là một trong những thành tố quan trọng của văn hóa tộc người góp phần làm nên bản sắc tộc người. Nó có thể coi là tài sản của mỗi tộc người trong lịch sử phát triển, phản ánh mối quan hệ của từng cộng đồng đối với môi trường tự nhiên và xã hội. Chăm sóc sức khỏe cộng đồng không chỉ là vấn đề mang tính thời sự mà còn có ý nghĩa chiến lược phát triển trong bối cảnh nước ta đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

Tri thức của đồng bào DTTS về y học cổ truyền (YHCT) trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng không chỉ đơn thuần là những tri thức về việc sử dụng cây cỏ để làm thức ăn nước uống hàng ngày mà nó còn là quan niệm của người dân địa phương trong việc sử dụng cây cỏ, nguồn dược liệu làm thuốc phòng bệnh và chữa bệnh. Hai yếu tố này tạo thành bản sắc văn hóa tộc người của mỗi cộng đồng dân tộc. Việt Nam có một nền YHCT lâu đời và được đánh giá là có tiềm năng to lớn. Cội nguồn của nền YHCT Việt Nam là những kinh nghiệm dân gian hình thành do kết quả đấu tranh sinh tồn giữa con người với những tác nhân gây bệnh, được lưu truyền và liên tục được bổ sung bởi kinh nghiệm của các thế hệ, để ngày một hoàn thiện và khoa học hơn, góp phần đáng kể trong sự nghiệp chăm sóc và bảo vệ sức khoẻ nhân dân.

Tuy nhiên từ những năm 1990, sự chuyển đổi cơ chế kinh tế từ tập trung, quan liêu, bao cấp sang cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, bên cạnh những cải thiện lớn mà cơ chế này mang lại cho sự nghiệp chăm sóc sức khoẻ, đã xuất hiện nhiều khó khăn do không thích ứng được với cơ chế mới, trong đó YHCT đã bị thu hẹp đáng kể. Để thực hiện quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước về YHCT, đồng thời để khắc phục những tồn tại luan an trên, Bộ Y tế tiếp tục khẳng định đường lối phát triển YHCT trong chăm sóc sức khoẻ là: "Phát triển sử dụng thuốc nam và các phương pháp không dùng thuốc của YHCT tại cộng đồng vẫn là mục tiêu chiến lược của ngành Y tế trong những thập kỷ tới để bảo đảm sức khoẻ cho nhân dân"1. Gần đây Đảng, Chính phủ đã ban hành một số văn bản quan trọng để đẩy mạnh công tác YHCT trong chăm sóc và bảo vệ sức khoẻ nhân dân đó là: Ngày 3/11/2003, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 222/2003/QĐ-TTg về việc phê duyệt chính sách Quốc gia về YDHCT đến năm 2010; Ngày 23/02/2005, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết 46-NQ/TW về công tác bảo vệ và nâng cao sức khoẻ nhân dân trong tình hình mới; Chỉ thị số 05/2007/CT-BYT ngày 9/11/2007 của Bộ Y tế về tăng cường công tác y dược học cổ truyền; Chỉ thị số 24-CT/TW ngày 04/7/2008 của Ban bí thư TW Đảng về phát triển nền Đông y Việt Nam và Hội Đông Y Việt Nam trong tình hình mới; Hướng dẫn số 48-HD/BTGTW ngày 12/8/2008 của Ban Tuyên giáo TW về việc triển khai thực hiện Chỉ thị số 24-CT/TW ngày 04/7/2008 của Ban bí thư TW Đảng; Quyết định số 2166/QĐ-TTg ngày 30/11/2010 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Kế hoạch hành động của Chính phủ về phát triển nền y, dược cổ truyền Việt Nam đến năm 2020. Trên thực tế, việc triển khai những chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và ngành y tế về phát triển YHCT vẫn gặp rất nhiều khó khăn đặc biệt là ở khu vực miền núi vùng đồng bào dân tộc.

Việc củng cố và phát triển 1 Chỉ thị 03/BYT-CT ngày 01/3/1996 của Bộ trưởng Bộ Y tế luan an các biện pháp phòng và chữa bệnh bằng sử dụng các phương pháp YHCT ở khu vực miền núi vùng đồng bào dân tộc có ý nghĩa to lớn không chỉ ở chỗ nó góp phần nâng cao chất lượng khám chữa bệnh tại cơ sở, mà còn tận dụng được các cây thuốc thảo dược quý trong không gian cư trú và sản xuất giúp giảm bớt chi phí khám chữa bệnh cho những người dân nghèo, vùng sâu, vùng xa, vùng miền núi để người dân có điều kiện tiếp cận với các dịch vụ chăm sóc và bảo vệ sức khỏe. Việc phát triển YHCT góp phần huy động sự đóng góp của một lực lượng đông đảo những người hành nghề YHCT, tăng tính công bằng, hiệu quả, chất lượng và tính bền vững của hệ thống y tế cơ sở. Một trong những khó khăn lớn trong việc phát triển YHCT ở nước ta hiện nay là tri thức, nhất là ở đồng bào dân tộc thiểu số một mặt còn lưu giữ khá nhiều dưới dạng bất thành văn mặt khác với tâm lý độc quyền cũng là cản trở đáng kể. Nếu không được sưu tầm, lưu giữ dưới dạng văn bản thì các tri thức quý giá đó có nguy cơ bị thất truyền.

Do đó, việc nghiên cứu, bảo tồn tri thức về YHCT trong phòng bệnh và chữa bệnh ở đồng bào DTTS vừa cần thiết vừa mang tính thời sự, không chỉ góp phần bảo tồn tri thức văn hóa dân tộc mà còn thúc đẩy sự phối kết hợp giữa y học hiện đại (YHHĐ) và YHCT trong công tác y tế ở nước ta hiện nay. Dưới góc độ nghiên cứu xã hội học thì những nghiên cứu về xã hội học tộc người (Ethnic Sociology) nói chung và xã hội học về y tế tộc người nói riêng chưa nhiều. Sự cần thiết phải nghiên cứu vấn đề này ở nước ta trở nên thiết thực hơn bao giờ hết khi đặt trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Bởi lẽ, với 54 dân tộc anh em trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam, trong công cuộc xây dựng đất nước nước vì mục tiêu: dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ và văn minh, đặc biệt trong xu thế hội nhập với thế giới như hiện nay thì “tài nguyên” con người Việt Nam cần được phát huy hơn nữa trên tất cả các phương diện trí tuệ, luan an phẩm chất chính trị, đủ sức khoẻ nhằm tiến tới thực hiện thành công các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội.

Song song với việc sử dụng nguồn nhân lực, việc tăng cường bồi dưỡng và chăm sóc sức khoẻ cho nhân dân là một việc làm có ý nghĩa quyết định. Vì vậy, đảm bảo sức khoẻ cho cộng đồng không chỉ là mục tiêu của tổ chức y thế thế giới, mà còn là mục tiêu tổng quát, mục tiêu chiến lược của từng quốc gia và là thước đo của một xã hội văn minh. Đề tài luận văn “Tri thức của đồng bào dân tộc thiểu số về y học cổ truyền trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng” được hình thành khi tác giả công tác và tham gia nghiên cứu đề tài “Những biện pháp bảo tồn và phát triển Y học cổ truyền của một số dân tộc thiểu số ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam” do Trung tâm nghiên cứu Sức khỏe cộng đồng thuộc Viện Dân tộc học, Viện Hàn Lâm Khoa học Xã hội Việt Nam thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Huệ (2013). Tri thức YHCT dân tộc thiểu số trong chăm sóc sức khỏe [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-co-truyen/luan-an-tien-si-tri-thuc-cua-dong-bao-dan-toc-thieu-so-ve-y-hoc-co-truyen-trong-cham-soc-suc-khoe-cong-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tri thức YHCT dân tộc thiểu số trong chăm sóc sức khỏe" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá tri thức y học cổ truyền dân tộc thiểu số trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng qua luận án tiến sĩ chuyên sâu.

Luận án "Tri thức YHCT dân tộc thiểu số trong chăm sóc sức khỏe" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Tri thức YHCT dân tộc thiểu số trong chăm sóc sức khỏe" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tri thức YHCT dân tộc thiểu số trong chăm sóc sức khỏe" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Y Học Cổ Truyền.

Luận án "Tri thức YHCT dân tộc thiểu số trong chăm sóc sức khỏe" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tri thức YHCT dân tộc thiểu số trong chăm sóc sức khỏe" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tri thức YHCT dân tộc thiểu số trong chăm sóc sức khỏe" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter