Luận án tiến sĩ: Đặc điểm huyệt Thận du và hiệu quả điện châm trong điều trị đau thắt lưng thể thận hư - Phạm Hồng Vân, ĐH Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm huyệt thận du và hiệu quả điện châm điều trị đau thắt lưng thể thận hư.
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu điện châm huyệt Thận du trị đau thắt lưng
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y học cổ truyền
- Tác giả:
- Phạm Hồng Vân
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu điện châm huyệt Thận du trị đau thắt lưng
Nghiên cứu này tập trung vào việc làm sáng tỏ đặc điểm sinh học của huyệt Thận du trên cơ thể người Việt Nam. Đây là một công trình quan trọng, giúp bổ sung kiến thức về huyệt vị trong y học cổ truyền. Mục tiêu chính là xác định những biến đổi đặc điểm của huyệt Thận du khi cơ thể mắc bệnh đau thắt lưng thể thận hư và tác động của điện châm. Đau thắt lưng là một chứng bệnh phổ biến, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và năng suất lao động. Phương pháp điện châm, đặc biệt khi áp dụng tại huyệt Thận du cùng các huyệt đạo liên quan, được kỳ vọng mang lại hiệu quả điều trị rõ rệt. Việc nghiên cứu chi tiết về huyệt Thận du, một trong những huyệt bối du quan trọng, sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng lâm sàng phương pháp châm cứu, đặc biệt là điện châm, trong điều trị 'yêu thống' theo y học cổ truyền.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chính yếu
Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Đầu tiên, xác định các đặc điểm sinh lý của huyệt Thận du ở người khỏe mạnh. Điều này giúp thiết lập một cơ sở dữ liệu chuẩn. Thứ hai, quan sát sự biến đổi của các đặc điểm này trên bệnh nhân đau thắt lưng thể thận hư dưới ảnh hưởng của điện châm. Cuối cùng, đánh giá hiệu quả của điện châm huyệt Thận du kết hợp với các huyệt Giáp tích L2-L5, Thứ liêu, Ủy trung, Dương lăng tuyền trong điều trị đau thắt lưng thể thận hư. Những mục tiêu này nhằm làm rõ cơ chế tác động và khẳng định hiệu quả điều trị của phương pháp điện châm.
1.2. Lý do chọn huyệt Thận du
Huyệt Thận du, hay UB23, là huyệt bối du của tạng Thận. Theo y lý Y học cổ truyền, lưng là phủ của thận, nên các bệnh lý đau lưng thường liên quan đến tạng thận. Huyệt Thận du có tác dụng ích thủy, tráng hỏa, điều hòa thận khí, kiện cân cốt, chữa đau lưng. Việc sử dụng huyệt Thận du trong điều trị các bệnh lý của tạng Thận trên lâm sàng đã được ghi nhận. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học của acupoint Thận du trên người Việt Nam. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp cái nhìn khoa học hơn về vị trí huyệt Thận du và tác dụng huyệt Thận du.
1.3. Phương pháp điện châm trị liệu
Điện châm là một phương pháp châm cứu hiện đại, kết hợp kim châm và dòng điện nhẹ. Trong nghiên cứu này, điện châm được áp dụng tại huyệt Thận du, cùng với một số huyệt vị quan trọng khác. Các huyệt phối hợp bao gồm Giáp tích L2-L5, Thứ liêu, Ủy trung và Dương lăng tuyền. Sự kết hợp này nhằm tăng cường hiệu quả điều trị đau thắt lưng thể thận hư. Phương pháp điện châm được kỳ vọng giúp lưu thông khí huyết, giảm đau, và điều hòa chức năng tạng phủ, đặc biệt là tạng Thận, qua đó cải thiện tình trạng đau thắt lưng.
II.Đau thắt lưng Hiểu biết từ Y học cổ truyền
Đau thắt lưng (ĐTL) là một vấn đề sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Tình trạng này có thể là cấp tính hoặc mạn tính, khu trú ở vùng từ ngang đốt sống L1 đến ngang đĩa đệm L5 – S1. Nguyên nhân chính thường là do thoái hóa cột sống thắt lưng, bao gồm thoái hóa đốt sống, đĩa đệm và xương sụn khớp. Mặc dù không gây nguy hiểm đến tính mạng, đau thắt lưng làm giảm chất lượng cuộc sống, giảm khả năng lao động và hiệu quả công việc. Y học cổ truyền (YHCT) đã có những mô tả chi tiết về chứng bệnh này từ rất sớm, với tên gọi 'Yêu thống'.
2.1. Định nghĩa và nguyên nhân đau thắt lưng
Đau thắt lưng được định nghĩa là cảm giác đau ở vùng lưng dưới, từ đốt sống L1 đến đĩa đệm L5-S1. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm thoái hóa đốt sống thắt lưng, thoái hóa đĩa đệm và xương sụn khớp. Tình trạng này không chỉ gây khó chịu mà còn dẫn đến hạn chế vận động, ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt hàng ngày. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây giảm khả năng lao động ở người trưởng thành. Việc hiểu rõ nguyên nhân giúp định hướng phương pháp điều trị phù hợp cho Low back pain.
2.2. Yêu thống trong Y học cổ truyền
Trong Y học cổ truyền, đau thắt lưng được gọi là 'Yêu thống'. Chứng bệnh này đã được mô tả chi tiết trong nhiều y văn cổ, thể hiện sự am hiểu sâu sắc của người xưa về nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh. YHCT quan niệm 'Yêu thống' có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm phong, hàn, thấp, nội thương tạng phủ (đặc biệt là Thận), và chấn thương. Việc phân loại thể bệnh theo YHCT giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị, tăng cường hiệu quả cho người bệnh đau thắt lưng.
2.3. Vai trò của châm cứu trị đau thắt lưng
Châm cứu là một phương pháp điều trị không dùng thuốc nổi bật của Y học cổ truyền. Châm cứu đã đóng góp quan trọng trong việc điều trị nhiều chứng bệnh, trong đó có 'Yêu thống'. Cơ sở của châm cứu là các huyệt và kinh lạc, nơi khí huyết lưu thông. Bằng cách tác động vào các huyệt vị, châm cứu giúp điều hòa khí huyết, thông kinh hoạt lạc, giảm đau và phục hồi chức năng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với đau thắt lưng, mang lại lựa chọn điều trị an toàn và tự nhiên.
III.Khám phá đặc điểm sinh lý huyệt Thận du
Huyệt Thận du (UB23) là một trong những huyệt đạo quan trọng nhất trong hệ thống kinh lạc của cơ thể, đặc biệt trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tạng Thận và vùng lưng. Tuy nhiên, các đặc điểm sinh học cụ thể của huyệt này trên người Việt Nam khỏe mạnh và khi mắc bệnh vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Nghiên cứu này đặt mục tiêu làm rõ những đặc điểm này, từ đó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về vị trí huyệt Thận du và vai trò của nó. Việc hiểu rõ hơn về các đặc điểm sinh lý giúp tối ưu hóa việc ứng dụng acupoint Thận du trong thực hành lâm sàng, đặc biệt trong các trường hợp đau thắt lưng thể thận hư.
3.1. Đặc điểm huyệt Thận du ở người khỏe mạnh
Một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là xác định các đặc điểm sinh lý của huyệt Thận du trên những người bình thường, khỏe mạnh. Các đặc điểm này có thể bao gồm đặc tính về điện trở da, nhiệt độ, hay các thông số khác có thể đo lường được. Việc xác định các chỉ số chuẩn ở người khỏe mạnh là nền tảng để so sánh và nhận diện sự thay đổi khi cơ thể có bệnh. Điều này góp phần làm sáng tỏ cơ sở khoa học của huyệt Thận du và vai trò của nó trong Y học cổ truyền.
3.2. Biến đổi huyệt Thận du khi mắc bệnh
Nghiên cứu cũng tập trung vào việc quan sát sự biến đổi của các đặc điểm sinh lý huyệt Thận du trên bệnh nhân đau thắt lưng thể thận hư. Khi tạng phủ có bệnh, huyệt bối du tương ứng thường xuất hiện các cảm giác như ấn đau hoặc tê tức. Việc ghi nhận và phân tích những thay đổi này giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa huyệt Thận du và tình trạng bệnh lý của tạng Thận. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị Low back pain.
3.3. Tác động của điện châm lên huyệt Thận du
Nghiên cứu tiến hành đánh giá tác động của phương pháp điện châm lên các đặc điểm sinh lý của huyệt Thận du. Điện châm, một hình thức châm cứu có sử dụng dòng điện, được kỳ vọng sẽ tạo ra những thay đổi tích cực tại huyệt vị, giúp cải thiện tình trạng đau thắt lưng. Việc tìm hiểu cách Electroacupuncture tác động đến huyệt Thận du sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về cơ chế hoạt động của phương pháp này, từ đó khẳng định tác dụng huyệt Thận du khi được điện châm.
IV.Điện châm Phương pháp điều trị hiệu quả đau thắt lưng
Điện châm là một phương pháp điều trị tiên tiến, kết hợp giữa kỹ thuật châm cứu truyền thống và công nghệ điện. Kỹ thuật này sử dụng kim châm đặt vào huyệt vị, sau đó truyền một dòng điện nhẹ qua kim. Điện châm được chứng minh mang lại hiệu quả cao trong điều trị nhiều chứng bệnh, đặc biệt là đau thắt lưng. Nghiên cứu này nhằm khẳng định hiệu quả của Electroacupuncture trong việc giảm đau và cải thiện chức năng cho bệnh nhân đau thắt lưng thể thận hư. Sự kết hợp các huyệt đạo trọng yếu trong phác đồ điều trị được kỳ vọng sẽ tối ưu hóa kết quả, mang lại lợi ích lâu dài cho người bệnh.
4.1. Khái niệm và lợi ích của điện châm
Điện châm là sự kết hợp giữa châm cứu truyền thống và kích thích điện. Kim châm được đặt vào các huyệt đạo, sau đó một dòng điện có tần số và cường độ nhất định được truyền qua kim. Phương pháp này giúp tăng cường kích thích huyệt vị, thúc đẩy lưu thông khí huyết, giảm đau, và thư giãn cơ bắp hiệu quả hơn so với châm cứu thông thường. Điện châm được xem là một lựa chọn an toàn và hiệu quả cho nhiều tình trạng đau, bao gồm cả Low back pain.
4.2. Kết hợp huyệt trong điện châm
Trong điều trị đau thắt lưng thể thận hư bằng điện châm, việc kết hợp nhiều huyệt đạo là rất quan trọng. Nghiên cứu sử dụng huyệt Thận du làm chủ huyệt, kết hợp với các huyệt vị bổ trợ như Giáp tích L2-L5 (các điểm cạnh cột sống ở vùng thắt lưng), Thứ liêu (trên xương cùng), Ủy trung (giữa nếp gấp khoeo chân), và Dương lăng tuyền (ở bắp chân). Sự phối hợp này nhằm tạo ra tác động toàn diện, không chỉ giảm đau cục bộ mà còn điều hòa chức năng tạng Thận và kinh lạc liên quan, từ đó mang lại hiệu quả bền vững cho chứng đau thắt lưng.
4.3. Hiệu quả lâm sàng của điện châm
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu đánh giá hiệu quả lâm sàng của phác đồ điện châm trên bệnh nhân đau thắt lưng thể thận hư. Các chỉ số như mức độ đau, khả năng vận động, và chất lượng cuộc sống sẽ được đo lường trước và sau điều trị. Kết quả dự kiến sẽ khẳng định rằng điện châm huyệt Thận du kết hợp các huyệt khác là một phương pháp điều trị hiệu quả, an toàn, và có thể cải thiện đáng kể tình trạng bệnh cho người mắc Low back pain. Đây là đóng góp quan trọng vào y học cổ truyền và điều trị đau thắt lưng.
V.Huyệt Thận du và vai trò trong điều trị yêu thống
Huyệt Thận du, hay còn gọi là UB23 theo ký hiệu quốc tế, là một trong những huyệt đạo chủ chốt trong y học cổ truyền. Đây là huyệt bối du của tạng Thận, có vị trí đặc biệt trên kinh Túc Thái dương Bàng quang. Mối liên hệ mật thiết giữa Thận du và tạng Thận giúp huyệt này trở thành điểm tác động hiệu quả cho các bệnh lý liên quan đến thận và vùng lưng. Việc hiểu rõ vị trí huyệt Thận du và tác dụng huyệt Thận du là cực kỳ quan trọng để áp dụng châm cứu, đặc biệt là điện châm, một cách hiệu quả trong điều trị 'yêu thống' (đau thắt lưng) và các vấn đề sức khỏe khác. Khám phá này làm sâu sắc thêm kiến thức về acupoint Thận du.
5.1. Vị trí và ký hiệu huyệt Thận du
Huyệt Thận du (UB23) nằm ở vùng lưng, ngang đốt sống thắt lưng L2, cách đường giữa cột sống 1,5 thốn về hai bên. Huyệt này thuộc kinh Túc Thái dương Bàng quang. Vị trí huyệt Thận du là nơi dương khí của tạng Thận tỏa ra, do đó, khi tạng Thận có vấn đề, huyệt Thận du thường xuất hiện các phản ứng như ấn đau hoặc tê tức. Việc xác định đúng vị trí huyệt Thận du là yếu tố tiên quyết để đảm bảo hiệu quả của các liệu pháp châm cứu và điện châm.
5.2. Tác dụng cụ thể của huyệt Thận du
Huyệt Thận du có nhiều tác dụng quan trọng trong Y học cổ truyền. Các tác dụng này bao gồm ích thủy (lợi tiểu, điều hòa nước), tráng hỏa (tăng cường dương khí), điều hòa thận khí, kiện cân cốt (làm khỏe gân xương). Đặc biệt, huyệt Thận du còn được biết đến với khả năng chữa đau lưng, minh mục (làm sáng mắt), và thông nhĩ (làm thông tai). Những tác dụng huyệt Thận du này lý giải tại sao huyệt Thận du luôn được ưu tiên sử dụng trong điều trị các chứng bệnh liên quan đến tạng Thận và Low back pain.
5.3. Mối liên hệ Thận du và tạng Thận
Theo y lý Y học cổ truyền, lưng được coi là phủ của thận. Điều này có nghĩa là mọi bệnh lý ở vùng lưng đều có thể liên quan đến chức năng của tạng Thận. Huyệt Thận du, là huyệt bối du của Thận, trở thành điểm phản ánh và tác động trực tiếp đến tạng Thận. Khi tạng Thận hư yếu, các vấn đề như đau thắt lưng thể thận hư thường xuất hiện. Do đó, việc tác động vào acupoint Thận du giúp điều hòa thận khí, bồi bổ thận, và từ đó cải thiện các triệu chứng đau lưng.
VI.Cơ sở khoa học châm cứu Các loại huyệt và tác dụng
Châm cứu, một phần không thể thiếu của Y học cổ truyền, dựa trên hệ thống các huyệt vị và kinh lạc để điều trị bệnh. Huyệt vị được hiểu là nơi thần khí lưu hành và xuất nhập trên bề mặt cơ thể, mặc dù không phải là các cấu trúc giải phẫu rõ ràng của da, cơ, hay xương. Các huyệt có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của khí huyết, và khi có sự tắc nghẽn hoặc rối loạn, việc tác động vào huyệt có thể khôi phục lại trạng thái hài hòa. Việc phân loại huyệt giúp các nhà châm cứu lựa chọn điểm điều trị phù hợp cho từng loại bệnh, bao gồm cả đau thắt lưng và 'yêu thống'.
6.1. Khái niệm và phân loại huyệt châm cứu
Huyệt vị là những điểm đặc biệt trên cơ thể nơi khí huyết lưu thông và có thể được tác động để điều trị bệnh. Các huyệt được phân loại thành ba nhóm chính: Kinh huyệt, Kỳ ngoại huyệt và A thị huyệt. Kinh huyệt là những huyệt nằm trên 12 đường kinh chính và 2 mạch Nhâm, Đốc, có tác dụng điều trị các bệnh của kinh mạch và tạng phủ tương ứng. Kỳ ngoại huyệt là các huyệt không thuộc kinh lạc chính nhưng có tác dụng chữa bệnh rõ ràng và vị trí cố định. A thị huyệt là những điểm đau nhức trên cơ thể, không có vị trí cố định, xuất hiện khi có bệnh và biến mất khi bệnh khỏi. Việc phân loại này hướng dẫn việc lựa chọn huyệt trong châm cứu.
6.2. Huyệt bối du và chức năng đặc biệt
Huyệt bối du là một nhóm huyệt đặc biệt nằm ở vùng lưng, cách trục giữa cột sống 1,5 thốn, thuộc kinh Túc Thái dương Bàng quang. Mỗi tạng phủ trong cơ thể đều có một huyệt bối du tương ứng, nơi dương khí của tạng phủ đó tỏa ra. Khi tạng phủ có bệnh, huyệt bối du tương ứng thường có các biểu hiện như ấn đau hoặc tê tức. Vì vậy, huyệt bối du không chỉ có giá trị chẩn đoán mà còn có hiệu quả rõ rệt trong điều trị các bệnh của chính tạng phủ đó. Huyệt Thận du là một ví dụ điển hình của huyệt bối du.
6.3. Vai trò chung của huyệt trong chữa bệnh
Các huyệt vị đóng vai trò trung tâm trong Y học cổ truyền. Chúng là cầu nối giữa bên trong và bên ngoài cơ thể, nơi khí huyết, âm dương giao hòa. Khi tác động vào huyệt, châm cứu và điện châm giúp điều hòa khí huyết, thông kinh hoạt lạc, giải trừ ứ trệ, và phục hồi chức năng của tạng phủ. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong việc giảm đau, chống viêm, và tăng cường khả năng tự phục hồi của cơ thể. Việc hiểu và áp dụng đúng các huyệt vị là chìa khóa để đạt được hiệu quả cao trong điều trị nhiều chứng bệnh, bao gồm cả Low back pain.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM HỒNG VÂN Nghiên cứu đặc điểm của huyệt Thận du và hiệu quả của điện châm trong điều trị đau thắt lưng thể thận hư Chuyên ngành : Y học cổ truyền Mã số : 62720201 Nghiên cứu sinh : Phạm Hồng Vân Người hướng dẫn : PGS. Nghiêm Hữu Thành PGS. Bùi Mỹ Hạnh 2014 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đau thắt lưng (ĐTL) là hiện tượng đau cấp tính hoặc mạn tính ở vùng từ ngang đốt sống L1 đến ngang đĩa đệm L5 – S1. Nguyên nhân chính của đau thắt lưng là do thoái hóa cột sống thắt lưng bao gồm thoái hóa đốt sống thắt lưng, đĩa đệm và xương sụn khớp đốt sống thắt lưng [1], [2].
Tuy đau thắt lưng là chứng bệnh không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống, là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm giảm khả năng lao động và hiệu quả công việc ở người trưởng thành. Theo Y học cổ truyền (YHCT), đau thắt lưng có bệnh danh là “Yêu thống" đã được mô tả rất rõ trong các y văn cổ. Châm cứu là một trong những phương pháp chữa bệnh không dùng thuốc của Y học cổ truyền (YHCT) đã góp phần không nhỏ trong điều trị các chứng bệnh trong đó có chứng "Yêu thống". Châm cứu có cơ sở chữa bệnh là huyệt và kinh lạc.
Trong hệ thống huyệt của các đường kinh trong cơ thể có nhiều loại huyệt, trong đó có huyệt bối du. Huyệt bối du là nơi dương khí tạng phủ tỏa ra ở vùng lưng, mỗi tạng phủ có một huyệt bối du. Huyệt phân bố cách đều trục giữa cột sống 1,5 thốn, nằm trên kinh Túc Thái dương Bàng quang. Khi tạng phủ có bệnh, thường ở huyệt bối du tương ứng sẽ xuất hiện cảm giác ấn đau hoặc tê tức, vì vậy chữa bệnh của bản tạng tại huyệt bối du có hiệu quả rõ rệt [3], [4].
Thận du là huyệt bối du của tạng Thận, ký hiệu quốc tế là UB23. Huyệt Thận du có tác dụng ích thủy, tráng hỏa, điều hòa thận khí, kiện cân cốt, chữa đau lưng, minh mục, thông nhĩ.Với lý giải bằng y lý YHCT, lưng là phủ của thận nên những bệnh lý đau lưng đều có liên quan đến tạng thận và huyệt Thận du thường được sử dụng trong điều trị bệnh lý của tạng Thận trên lâm sàng. 2 Mặc dù huyệt Thận du đã được ứng dụng nhiều trên lâm sàng, nhưng cho đến nay chưa có công trình nghiên cứu nào đề cập đến đặc điểm sinh học của huyệt này trên cơ thể người Việt Nam bình thường khỏe mạnh và trên cơ thể người bệnh. Để góp phần làm sáng tỏ đặc điểm của huyệt Thận du, những biến đổi của các đặc điểm này khi cơ thể bị bệnh và khi có tác động điện châm vào huyệt cũng như khẳng định hiệu quả của phương pháp điện châm trong điều trị đau thắt lưng thể thận hư, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài này với các mục tiêu sau: 1.
Xác định một số đặc điểm sinh lý của huyệt Thận du ở người bình thường khỏe mạnh. Xác định sự biến đổi các đặc điểm sinh lý của huyệt này trên bệnh nhân đau thắt lưng thể thận hư dưới ảnh hưởng của điện châm. Đánh giá hiệu quả của điện châm huyệt Thận du kết hợp với các huyệt Giáp tích L2-L5, Thứ liêu, Ủy trung, Dương lăng tuyền trong điều trị đau thắt lưng thể thận hư. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
HUYỆT VỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP CHÂM 1. Huyệt vị châm cứu 1. Quan niệm của Y học cổ truyền về huyệt châm cứu - Khái niệm về huyệt Theo thiên Cửu châm thập nhị nguyên của sách Linh khu, huyệt là nơi thần khí lưu hành, xuất nhập, chúng được phân bố khắp phần ngoài (biểu) của cơ thể, nhưng không phải hình thái tại chỗ của da, cơ, gân, xương. Theo các sách xưa, huyệt còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau như du huyệt, khổng huyệt, kinh huyệt, khí huyệt, khí phủ.
Huyệt là tên gọi ngày nay quen dùng nhất [3], [4]. - Phân loại huyệt. Huyệt được phân bố khắp mặt ngoài cơ thể, mỗi huyệt có một tên có ý nghĩa nhất định. Căn cứ vào học thuyết kinh lạc, có thể chia làm ba loại huyệt chính: huyệt của kinh (kinh huyệt), huyệt ngoài kinh (kinh ngoại kỳ huyệt) và huyệt ở chỗ đau (a thị huyệt) [3].
+ Huyệt của kinh (Kinh huyệt): là những huyệt nằm trên 12 đường kinh chính và 2 mạch Nhâm, mạch Đốc. Một số huyệt có chức năng và tác dụng giống nhau được chia thành những nhóm huyệt và được gọi bằng những tên chung như huyệt Nguyên, huyệt Lạc, huyệt Du ở lưng, huyệt Mộ, huyệt Ngũ du, huyệt Khích, Bát hội huyệt và Giao hội huyệt. + Huyệt ngoài kinh (Kỳ ngoại huyệt): là những huyệt không thuộc vào 12 kinh chính và hai mạch Nhâm, Đốc. Huyệt thường có vị trí ở ngoài các đường kinh, nhưng cũng có một số huyệt nằm trên đường tuần hành của kinh mạch chính song không phải là huyệt của kinh mạch đó.
Huyệt ngoài kinh chưa được nói tới trong cuốn Nội kinh, đó là những huyệt do các nhà châm cứu đời sau quan sát và phát hiện dần. Trên lâm sàng chúng có hiệu quả điều trị rõ ràng và có vị trí cố định. 4 + Huyệt A thị: Sách Nội kinh có viết "lấy chỗ đau làm huyệt", những huyệt đó sau này được gọi là huyệt A thị. Đó là những huyệt không có vị trí cố định, cũng không tồn tại mãi mãi, nó chỉ xuất hiện ở những chỗ thấy đau, nó không phải là những huyệt của các kinh mạch chính và huyệt ngoài kinh.
Đặc tính của huyệt A thị là châm vào đó có thể chữa chứng đau nhức rất tốt vì có tác dụng lưu thông khí huyết. - Vai trò và tác dụng của huyệt. Sách Tố Vấn viết "Người ta có 12 khớp lớn, 365 khe nhỏ chưa kể huyệt của 12 kinh mạch, đều là nơi vệ khí lưu hành. Đó cũng là nơi tà khí vào cơ thể và lưu lại, phải dùng châm, cứu để đuổi tà khí đi" [3], [5].
Như vậy, huyệt vừa là nơi thần khí lưu hành xuất nhập, vừa là nơi tà khí xâm nhập vào cơ thể, vừa là nơi dùng kim hay mồi ngải tác động vào đó để đuổi tà khí ra ngoài. + Về sinh lý: Huyệt có quan hệ chặt chẽ với kinh mạch và tạng phủ mà nó phụ thuộc. Huyệt là nơi thần khí vận hành qua lại vào ra, nơi tạng phủ kinh lạc dựa vào đó mà thông suốt với phần ngoài cơ thể, làm cho cơ thể thành một khối thống nhất, góp phần duy trì các hoạt động sinh lý của cơ thể luôn ở trong trạng thái bình thường [3], [4], [6]. + Về bệnh lý: Huyệt cũng là cửa ngõ xâm nhập của tà khí lục dâm.
Khi sức đề kháng của cơ thể (chính khí) bị suy giảm thì tà khí qua các huyệt này vào gây bệnh cho các đường lạc, nếu bệnh tiến triển nặng hơn tà khí sẽ từ kinh vào sâu trong tạng phủ [3], [4], [6]. + Về chẩn đoán: Khi tạng phủ bị bệnh, có thể có những thay đổi bệnh lý phản ánh ra ở huyệt như đau nhức, hoặc ấn vào đau, hoặc hình thái huyệt bị thay đổi.Thay đổi này là tín hiệu giúp các nhà lâm sàng có thêm tư liệu để quyết định chẩn đoán bệnh [3], [4], [6]. + Về phòng và điều trị bệnh: Huyệt là nơi tiếp nhận những kích thích khác nhau. Tác động lên huyệt một lượng kích thích thích hợp có thể điều hòa được khí, khí hòa thì huyết hòa, khi huyết hòa thì tuần hoàn của huyết trong mạch mới thuận lợi, được chuyển đi để nuôi dưỡng cơ thể, lấy lại thăng bằng 5 âm dương, nghĩa là làm ổn định những rối loạn bệnh lý, lập lại hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể [3], [4], [6].
Các nghiên cứu về huyệt của y học hiện đại Y học hiện đại (YHHĐ) dựa trên bằng chứng của các nghiên cứu lâm sàng, thực nghiệm, qua các phân tích cụ thể chính xác bằng các phương tiện ứng dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến đã chỉ ra vị trí giải phẫu của các huyệt trên đường kinh, đã đề cập đến cấu trúc giải phẫu và điện sinh học của huyệt. - Đặc điểm giải phẫu của huyệt. + Về hình dáng và diện tích da vùng huyệt: Các nhà khoa học khi nghiên cứu về huyệt đã nhận định rằng huyệt vị trên cơ thể không phải chỉ là một điểm mà mỗi huyệt có vùng hình chiếu tương ứng trên mặt da. Huyệt đa số có hình tròn và chiếm vị trí nhất định trên mặt da, kích thước các huyệt dao động trong khoảng từ 4 đến 18 mm2, là những vùng da nhạy cảm hơn và có chức năng đặc hiệu hơn so với các cấu trúc xung quanh [7], [8], [9], [10].
+ Về tổ chức học vùng huyệt: Nghiên cứu các thành phần tổ chức học của Bosy J. cho thấy 29% số huyệt có các sợi thần kinh kiểu não- tủy. Các xung động thần kinh phát sinh tại các huyệt được truyền theo các sợi này về tủy sống và não bộ, 42% số huyệt có dây thần kinh dưới da và 46% số huyệt có tĩnh mạch dưới da và đám rối thần kinh bao quanh (theo [7]). Nghiên cứu của Portnov Ph.
cho thấy có khoảng 80% các huyệt cũng như vùng da xung quanh có các sợi thần kinh và mạch máu dưới da, trong đó khoảng 30% có các sợi thần kinh, động mạch dưới da và mạch bạch huyết, khoảng 30% có các sợi thần kinh và tĩnh mạch nhỏ dưới da, 10% số huyệt tìm thấy tiểu tĩnh mạch và tiểu động mạch dưới da. Nghiên cứu hình thái của huyệt dưới kính hiển vi điện tử, tác giả đã phát hiện ra đặc điểm của các sợi thần kinh tại huyệt có đường kính từ 20- 200 µm, gồm cả các sợi có và không có myelin, hầu hết các sợi thần kinh ở huyệt có đường kính lớn và rất giàu mucosacarid và cho phản ứng dương tính với serotonin. Gần sợi thần kinh còn có các ống bạch huyết, có các tế bào mast cũng như các lưới mạch máu. Tế bào 6 mast được coi như là nhân tố quan trọng trong điều hòa sự cân bằng nội môi bởi nó có chứa các hạt có hoạt tính sinh học cao tham gia điều hòa các chức năng của cơ thể như heparin, histamin, serotonin, acid hyaluronic, các chất có khả năng gây ảnh hưởng đến điện thế màng tế bào và tính thấm thành mạch làm cho tế bào mast có thể đáp ứng với nhiều loại kích thích khác nhau như cơ học, nhiệt, hóa học, tia, các enzym.Số lượng lớn tế bào mast chịu sự điều hòa của hệ nội tiết và hệ thần kinh trung ương.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hồng Vân (2014). Nghiên cứu đặc điểm huyệt Thận du và điện châm điều trị đau thắt lưng [Luận án tiến sĩ, ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-co-truyen/hu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Thận du và điện châm điều trị đau thắt lưng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm huyệt thận du và hiệu quả điện châm điều trị đau thắt lưng thể thận hư.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Thận du và điện châm điều trị đau thắt lưng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Thận du và điện châm điều trị đau thắt lưng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Thận du và điện châm điều trị đau thắt lưng" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Y Học Cổ Truyền.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Thận du và điện châm điều trị đau thắt lưng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Thận du và điện châm điều trị đau thắt lưng" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm huyệt Thận du và điện châm điều trị đau thắt lưng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.