Luận án: Các thay đổi tim mạch chuyển hóa ở bệnh nhân sau ghép thận

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thay đổi tim mạch chuyển hóa ở bệnh nhân sau ghép thận, đánh giá nguy cơ và chiến lược quản lý hiệu quả.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá thay đổi tim mạch, chuyển hóa sau ghép thận
Số trang:
177 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá thay đổi tim mạch chuyển hóa sau ghép thận

Ghép thận cải thiện đáng kể sự sống cho bệnh nhân mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối. Tuy nhiên, kết quả lâu dài bị ảnh hưởng bởi các biến chứng tim mạch và chuyển hóa. Nghiên cứu này điều tra các thay đổi đó. Hiểu rõ những biến đổi này rất quan trọng. Nó hướng dẫn quản lý bệnh nhân. Luận án nhằm mô tả các đặc điểm tim mạch và chuyển hóa. Luận án cũng xác định các yếu tố nguy cơ liên quan ở người nhận thận. Việc theo dõi sát sao giúp phòng ngừa biến chứng. Quản lý hiệu quả hỗ trợ kéo dài tuổi thọ của mảnh ghép và bệnh nhân. Mục tiêu chính là cung cấp kiến thức toàn diện. Từ đó, đưa ra các chiến lược điều trị tốt hơn. Nhận biết sớm các vấn đề sức khỏe là then chốt. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức sau ghép thận.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của nghiên cứu

Ghép thận kéo dài sự sống. Tuy nhiên, nó đặt ra những thách thức mới. Bệnh tim mạch vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật. Rối loạn chuyển hóa thường xuyên xuất hiện. Các rối loạn này bao gồm đái tháo đường khởi phát mới sau ghép thận (PTDM), tăng huyết áp sau ghép, và rối loạn lipid máu. Những tình trạng này đòi hỏi theo dõi cẩn thận. Quản lý hiệu quả giúp ngăn ngừa biến chứng dài hạn. Nghiên cứu này có vai trò then chốt. Nó làm sáng tỏ các cơ chế bệnh sinh. Từ đó, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ghép thận. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu là không thể phủ nhận.

1.2. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ

Mục tiêu chính là đánh giá các thay đổi cụ thể. Các thay đổi bao gồm các thông số chuyển hóa và cấu trúc/chức năng tim. Dữ liệu được thu thập trước và sau khi ghép thận. Các lĩnh vực trọng tâm gồm huyết áp, chỉ số khối cơ thể (BMI), chuyển hóa glucose và hồ sơ lipid. Các thay đổi tim được đánh giá qua siêu âm tim. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện. Luận án tìm kiếm mối liên hệ giữa các yếu tố. Nó cũng xác định các yếu tố dự báo. Mục tiêu là xây dựng mô hình quản lý toàn diện. Các kết quả có thể áp dụng vào thực tiễn lâm sàng. Nghiên cứu sâu giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, can thiệp sớm hơn và hiệu quả hơn. Luận án đóng góp vào cơ sở dữ liệu y học.

1.3. Lợi ích từ việc hiểu biến đổi sau ghép thận

Hiểu sâu hơn giúp cải thiện thực hành lâm sàng. Nó cho phép can thiệp chủ động. Nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ là chìa khóa. Các chiến lược điều trị phù hợp cải thiện kết quả cho người nhận thận. Mục tiêu là nâng cao sự sống của mảnh ghép về lâu dài. Nó cũng nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể cho bệnh nhân ghép thận. Kiến thức này hỗ trợ phát triển phác đồ điều trị. Phác đồ đó tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Việc hiểu rõ giúp cá nhân hóa liệu pháp. Mỗi bệnh nhân có thể nhận được sự chăm sóc tốt nhất. Lợi ích mở rộng đến cộng đồng y tế. Nó cung cấp bằng chứng cho hướng dẫn lâm sàng. Các thay đổi tim mạch, chuyển hóa là trọng tâm cải thiện.

II.Rối loạn chuyển hóa ở người nhận thận thách thức lâm sàng

Rối loạn chuyển hóa là vấn đề phổ biến sau ghép thận. Chúng góp phần vào bệnh suất tim mạch. Phần này trình bày chi tiết các thách thức chuyển hóa chính. Chúng ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của người nhận thận. Các rối loạn này đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Việc kiểm soát chúng là cực kỳ quan trọng. Các bệnh nhân ghép thận phải đối mặt với nhiều nguy cơ. Các nguy cơ này bao gồm tiểu đường, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Nắm vững cơ chế giúp quản lý tốt hơn. Phòng ngừa là mục tiêu hàng đầu. Điều trị sớm giảm thiểu hậu quả tiêu cực. Các nghiên cứu liên tục khám phá các phương pháp mới. Nhằm cải thiện kết quả chuyển hóa. Tóm lại, các rối loạn này là trọng tâm của quản lý sau ghép thận.

2.1. Đái tháo đường khởi phát mới sau ghép thận PTDM

PTDM là một biến chứng lớn. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi nhưng đáng kể. Các yếu tố nguy cơ bao gồm thuốc ức chế miễn dịch, di truyền và các tình trạng chuyển hóa đã có từ trước. Chẩn đoán và quản lý là rất quan trọng. PTDM không kiểm soát gây biến chứng vi mạch và đại mạch. Nó cũng ảnh hưởng đến chức năng mảnh ghép. Bệnh nhân ghép thận cần được sàng lọc định kỳ. Theo dõi đường huyết chặt chẽ là cần thiết. Can thiệp lối sống và thuốc men là những phương pháp điều trị. Mục tiêu là giữ đường huyết ổn định. Giảm nguy cơ phát triển biến chứng tiểu đường. Đây là một thách thức lớn trong chăm sóc người nhận thận.

2.2. Tăng huyết áp sau ghép gánh nặng tiềm ẩn

Tăng huyết áp phổ biến ở bệnh nhân ghép thận. Nó thường phát triển hoặc trở nặng sau phẫu thuật. Nhiều yếu tố góp phần, bao gồm thuốc ức chế miễn dịch và giữ nước. Tăng huyết áp dai dẳng làm tổn thương các cơ quan. Nó làm tăng đáng kể nguy cơ tim mạch. Kiểm soát huyết áp chặt chẽ là rất cần thiết. Các phác đồ điều trị được cá nhân hóa. Chúng dựa trên tình trạng cụ thể của từng người nhận thận. Việc này bao gồm cả thuốc hạ áp và thay đổi lối sống. Giám sát thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề. Ngăn chặn sự tiến triển của bệnh tim mạch. Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ chính. Nó cần được ưu tiên trong quản lý bệnh nhân sau ghép thận.

2.3. Rối loạn lipid máu và hội chứng chuyển hóa

Rối loạn lipid máu là một vấn đề thường gặp. Tăng triglyceride và LDL-C, cùng với giảm HDL-C, là phổ biến. Các phác đồ ức chế miễn dịch thường làm trầm trọng thêm các bất thường lipid. Điều này làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch. Hội chứng chuyển hóa, một tập hợp các tình trạng này, cũng có tỷ lệ cao. Sự hiện diện của nó báo hiệu nguy cơ tăng cao. Quản lý lipid máu bao gồm thay đổi chế độ ăn uống và thuốc statin. Mục tiêu là giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Sàng lọc hội chứng chuyển hóa là khuyến nghị. Nó giúp xác định bệnh nhân cần can thiệp sớm. Sự phối hợp điều trị là chìa khóa. Nó giúp kiểm soát tốt hơn các rối loạn chuyển hóa sau ghép.

III.Biến cố tim mạch sau ghép thận nhận diện và phòng ngừa

Các biến chứng tim mạch là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở người nhận thận. Phát hiện sớm và các chiến lược phòng ngừa là tối quan trọng. Phần này tập trung vào các thay đổi cấu trúc và chức năng tim. Nó cũng khám phá những hệ quả của chúng. Việc nhận diện kịp thời giúp đưa ra các quyết định điều trị chính xác. Từ đó, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Các nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân ghép thận có nguy cơ cao hơn. Họ dễ mắc bệnh mạch vành, suy tim và đột quỵ. Hiểu rõ các biến cố này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các chương trình chăm sóc toàn diện. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ sức khỏe tim mạch. Đảm bảo chất lượng cuộc sống lâu dài cho người nhận thận.

3.1. Thay đổi cấu trúc chức năng tim trên siêu âm

Siêu âm tim tiết lộ sự tái cấu trúc tim đáng kể. Phì đại thất trái thường xuyên được quan sát thấy. Rối loạn chức năng tâm trương và tâm thu cũng có thể phát triển. Những thay đổi này có thể tiến triển theo thời gian. Chúng thường liên quan đến tăng huyết áp mạn tính và quá tải chuyển hóa. Đánh giá tim mạch định kỳ là rất quan trọng. Siêu âm tim cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp theo dõi sự tiến triển của bệnh tim. Từ đó, điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời. Phát hiện sớm các bất thường giúp can thiệp trước khi biến chứng nghiêm trọng xảy ra. Chăm sóc tim mạch là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến tuổi thọ của bệnh nhân ghép thận.

3.2. Mối liên hệ rối loạn chuyển hóa và biến chứng tim mạch

Một mối liên hệ chặt chẽ tồn tại. Đó là giữa rối loạn chuyển hóa và bệnh tim mạch. PTDM, tăng huyết áp sau ghép và rối loạn lipid máu độc lập và cùng nhau làm tăng nguy cơ. Chúng thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Chúng góp phần vào tái cấu trúc tim. Quản lý các yếu tố chuyển hóa này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tim mạch. Việc kiểm soát tốt các rối loạn chuyển hóa có thể làm chậm. Hoặc thậm chí ngăn chặn sự phát triển của biến cố tim mạch. Mối quan hệ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tổng thể. Nó bao gồm cả chuyển hóa và tim mạch. Sự tích hợp này mang lại lợi ích lớn nhất cho bệnh nhân ghép thận.

3.3. Chiến lược giám sát và can thiệp sớm biến cố tim mạch

Các chương trình sàng lọc toàn diện là cần thiết. Theo dõi thường xuyên huyết áp, đường huyết và lipid là tiêu chuẩn. Chụp chiếu nâng cao cho bệnh cận lâm sàng có thể có lợi. Can thiệp sớm, bao gồm thay đổi lối sống và điều trị bằng thuốc, giảm nguy cơ. Cách tiếp cận đa ngành tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân. Các khuyến nghị bao gồm giáo dục bệnh nhân. Khuyến khích tuân thủ điều trị. Phát triển các phác đồ giám sát cá nhân hóa. Giảm gánh nặng biến cố tim mạch. Chiến lược này cải thiện đáng kể kết quả dài hạn. Nó nâng cao chất lượng sống của bệnh nhân sau ghép thận.

IV.Yếu tố nguy cơ ảnh hưởng tim mạch chuyển hóa sau ghép

Một số yếu tố góp phần vào những thay đổi tim mạch và chuyển hóa sau ghép thận. Hiểu rõ những yếu tố này giúp dự đoán và giảm thiểu rủi ro. Phần này khám phá các yếu tố quyết định chính. Chúng có tác động đáng kể đến sức khỏe người nhận thận. Việc xác định các yếu tố nguy cơ là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng các kế hoạch phòng ngừa. Các yếu tố này có thể liên quan đến bệnh nhân. Hoặc liên quan đến quá trình điều trị. Một cách tiếp cận toàn diện là cần thiết. Nó để đánh giá và quản lý các rủi ro. Mục tiêu là tối ưu hóa sức khỏe tổng thể. Kéo dài tuổi thọ của mảnh ghép và bệnh nhân.

4.1. Ảnh hưởng thuốc ức chế miễn dịch đến chuyển hóa

Thuốc ức chế miễn dịch là cần thiết. Tuy nhiên, chúng có tác dụng phụ đáng kể. Các thuốc ức chế calcineurin (CNIs) có thể gây tăng huyết áp và độc thận. Corticosteroid làm tăng đường huyết và ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid. Các thuốc ức chế mTOR cũng có thể gây rối loạn lipid máu. Việc lựa chọn và liều lượng các thuốc này đòi hỏi cân nhắc cẩn thận. Cần cân bằng giữa hiệu quả ức chế miễn dịch và tác dụng phụ. Điều này đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ. Điều chỉnh liều lượng khi cần thiết. Mục tiêu là tối thiểu hóa các tác động tiêu cực. Đồng thời duy trì chức năng mảnh ghép. Đây là một thách thức lớn trong quản lý người nhận thận.

4.2. Vai trò của BMI và các yếu tố tiền ghép

Chỉ số khối cơ thể (BMI) trước ghép là một yếu tố dự báo mạnh mẽ. Bệnh nhân béo phì đối mặt với nguy cơ PTDM và biến cố tim mạch cao hơn. Các tình trạng đã có từ trước như tiểu đường hoặc tăng huyết áp cũng làm tăng tính dễ bị tổn thương. Tối ưu hóa sức khỏe bệnh nhân trước ghép. Điều này cải thiện kết quả sau ghép. Việc quản lý cân nặng là một phần quan trọng của kế hoạch chăm sóc. Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe trước ghép thận. Nó giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn. Từ đó, đưa ra các chiến lược can thiệp sớm. Giảm gánh nặng bệnh tật sau phẫu thuật.

4.3. Các yếu tố nguy cơ khác tác động đến bệnh nhân

Các yếu tố khác bao gồm tuổi tác, thời gian lọc máu và yếu tố di truyền. Viêm mạn tính, mất cân bằng điện giải và chính chức năng mảnh ghép cũng ảnh hưởng đến kết quả. Sự tương tác phức tạp của các yếu tố này đòi hỏi đánh giá bệnh nhân toàn diện. Sức khỏe xương, tình trạng dinh dưỡng cũng cần được xem xét. Việc quản lý đồng thời nhiều yếu tố nguy cơ là một thách thức. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa. Mục tiêu là cung cấp chăm sóc tối ưu. Nâng cao sức khỏe tổng thể cho người nhận thận. Phát hiện và kiểm soát các yếu tố này giúp cải thiện triển vọng dài hạn.

V.Tối ưu hóa quản lý bệnh nhân ghép thận cải thiện kết quả

Cải thiện kết quả dài hạn cho bệnh nhân ghép thận là một mục tiêu liên tục. Điều này liên quan đến việc tinh chỉnh các hướng dẫn lâm sàng và thúc đẩy nghiên cứu trong tương lai. Phần này đưa ra các khuyến nghị. Nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc và cuộc sống. Việc quản lý hiệu quả giúp bệnh nhân sống khỏe mạnh hơn. Kéo dài tuổi thọ của mảnh ghép. Các chiến lược toàn diện là cần thiết. Bao gồm cả y tế và xã hội. Luận án góp phần vào việc phát triển các phương pháp tiếp cận mới. Giúp đối phó với những thách thức phức tạp. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa mọi khía cạnh của cuộc sống. Mang lại lợi ích tối đa cho người nhận thận.

5.1. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng

Thực hành lâm sàng nên nhấn mạnh việc phát hiện sớm. Quản lý tích cực các yếu tố nguy cơ tim mạch và chuyển hóa là rất quan trọng. Các chiến lược ức chế miễn dịch cá nhân hóa. Chúng giúp giảm thiểu tác dụng phụ. Giáo dục bệnh nhân thường xuyên thúc đẩy sự tuân thủ. Cần có các hướng dẫn rõ ràng. Cho việc sàng lọc và điều trị. Xây dựng các nhóm chăm sóc đa chuyên khoa. Nó bao gồm bác sĩ thận, tim mạch, nội tiết và dinh dưỡng. Sự phối hợp này đảm bảo chăm sóc toàn diện. Giúp bệnh nhân đạt được kết quả tốt nhất. Các khuyến nghị này giúp chuẩn hóa quy trình. Nâng cao chất lượng điều trị sau ghép thận.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về người nhận thận

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các dấu ấn sinh học mới. Các dấu ấn đó giúp phân tầng nguy cơ. Cần có các nghiên cứu về các phác đồ ức chế miễn dịch mới. Chúng có ít tác dụng phụ chuyển hóa hơn. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn sẽ tinh chỉnh thêm sự hiểu biết. Mục tiêu là phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu hiệu quả hơn. Cho bệnh nhân ghép thận. Việc này bao gồm cả nghiên cứu về gen di truyền. Nghiên cứu về tác động của vi khuẩn đường ruột. Mở rộng hiểu biết về bệnh sinh. Hứa hẹn mang lại những đột phá mới. Nó giúp cải thiện đáng kể tiên lượng cho người nhận thận.

5.3. Nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân sau ghép

Mục tiêu cuối cùng là nâng cao sức khỏe tổng thể. Bao gồm cả sức khỏe thể chất và chất lượng cuộc sống. Quản lý hiệu quả các biến chứng sau ghép đảm bảo tuổi thọ. Của cả bệnh nhân và mảnh ghép. Điều này hỗ trợ một tương lai tốt đẹp hơn. Cho những cá nhân có quả thận mới. Cần chú trọng hỗ trợ tâm lý và xã hội. Giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng. Các chương trình phục hồi chức năng là cần thiết. Để cải thiện thể lực. Nâng cao chất lượng cuộc sống là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sự thành công của ghép thận. Nghiên cứu và thực hành lâm sàng cần hướng đến mục tiêu này.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt và đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ, sơ đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Thay đổi về một số yếu tố nguy cơ chuyển hóa: tăng huyết áp, BMI, đái tháo đường, rối loạn lipid máu sau ghép thận
1.2. Thay đổi cấu trúc và chức năng tim sau ghép thận
1.3. Ảnh hưởng điều trị ức chế miễn dịch lên thay đổi tim mạch – chuyển hóa
1.4. Các nghiên cứu trong và ngoài nước
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Các biến số nghiên cứu
2.5. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu
2.6. Quy trình nghiên cứu
2.7. Phương pháp phân tích số liệu
2.8. Đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung
3.2. Thay đổi về một số yếu tố nguy cơ chuyển hóa: tăng huyết áp, BMI, đái tháo đường, rối loạn lipid máu sau ghép thận
3.3. Thay đổi hình thái và chức năng thất trái trước và sau ghép thận trên siêu âm tim
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung
4.2. Thay đổi về một số yếu tố nguy cơ chuyển hóa: tăng huyết áp, BMI, đái tháo đường, rối loạn lipid máu sau ghép thận
4.3. Thay đổi hình thái và chức năng thất trái trên siêu âm tim trước và sau ghép thận
HẠN CHẾ ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: Thuốc ức chế miễn dịch sau ghép thận
PHỤ LỤC 2: Phiếu thu thập số liệu nghiên cứu
PHỤ LỤC 3: Giấy chấp thuận của Hội đồng đạo đức
PHỤ LỤC 4: Danh sách bệnh nhân
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các thay đổi tim mạch chuyển hóa trên bệnh nhân sau ghép thận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TẤT ĐẠT CÁC THAY ĐỔI TIM MẠCH - CHUYỂN HÓA TRÊN BỆNH NHÂN SAU GHÉP THẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TẤT ĐẠT CÁC THAY ĐỔI TIM MẠCH - CHUYỂN HÓA TRÊN BỆNH NHÂN SAU GHÉP THẬN NGÀNH: NỘI KHOA MÃ SỐ: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HỒ HUỲNH QUANG TRÍ 2. HOÀNG VĂN SỸ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Nếu có gì sai sót, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Nguyễn Tất Đạt MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Danh mục chữ viết tắt và đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt. i Danh mục bảng. iv Danh mục biểu đồ, sơ đồ.

viii Danh mục hình. ix ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Thay đổi về một số yếu tố nguy cơ chuyển hóa: tăng huyết áp, BMI, đái tháo đường, rối loạn lipid máu sau ghép thận.

Thay đổi cấu trúc và chức năng tim sau ghép thận. Ảnh hưởng điều trị ức chế miễn dịch lên thay đổi tim mạch – chuyển hóa. Các nghiên cứu trong và ngoài nước. 38 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu.

Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

53 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Thay đổi về một số yếu tố nguy cơ chuyển hóa: tăng huyết áp, BMI, đái tháo đường, rối loạn lipid máu sau ghép thận. Thay đổi hình thái và chức năng thất trái trước và sau ghép thận trên siêu âm tim.

81 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Thay đổi về một số yếu tố nguy cơ chuyển hóa: tăng huyết áp, BMI, đái tháo đường, rối loạn lipid máu sau ghép thận. Thay đổi hình thái và chức năng thất trái trên siêu âm tim trước và sau ghép thận.

115 HẠN CHẾ ĐỀ TÀI. 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: Thuốc ức chế miễn dịch sau ghép thận 2: Phiếu thu thập số liệu nghiên cứu 3: Giấy chấp thuận của Hội đồng đạo đức 4: Danh sách bệnh nhân i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BN Bệnh nhân BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BTMGĐC Bệnh thận mạn giai đoạn cuối BVCR Bệnh viện Chợ Rẫy CMV Cytomegalovirus CNI Calcineurin inbihitor Ức chế calcineurin ĐTĐMKP Đái tháo đường mới khởi phát EF Ejection fraction Phân suất tống máu FGF23 Fibroblast Growth Factor 23 Yếu tố tăng trưởng nguyên bào xơ 23 GFR Glomerular filtration rate Độ lọc cầu thận GLP1a glucagon-like peptide 1 Đồng vận thụ thể peptide 1 receptor agonist giống glucagon HATTh Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương Hct Hematocrit HDL-C High Density Lipoprotein Lipoprotein tỉ trọng cao Cholesterol HGB Hemoglobin HLA Human leucocyte antigen Kháng nguyên bạch cầu người ii Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt IVSD Interventricular septal end Độ dầy vách liên thất cuối tâm diastole trương LDL-C Low density lipoprotein Lipoprotein tỉ trọng thấp cholesterol LVDD Left ventricular end-diastolic Đường kính cuối tâm trương diameter thất trái LVDS Left ventricular end-systolic Đường kính cuối tâm thu thất diameter trái LVMI Left ventricular mass index Chỉ số khối lượng cơ thất trái LVPWD The end-diastolic left Độ dầy thành sau thất trái cuối ventricular posterior wall tâm trương thickness MMF Mycophenolate mofetil MPA Mycophenolate sodium mTOR Mammalian Target of Ức chế mục tiêu Rapamycin ở Rapamycin inhibitor động vật có vú PAPS Pulmonary artery systolic Áp lực tâm thu động mạch pressure phổi PĐTT Phì đại thất trái PT Phẫu thuật RLCNTT Rối loạn chức năng tâm thu RNCNTTr Rối loạn chức năng tâm trương RWT Relative Wall Thickness Độ dầy thành tương đối iii Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt SGLT2i sodium-glucose co-transporter ức chế kênh đồng vận chuyển 2 inhibitor natri – glucose 2 TGC Thải ghép cấp THA Tăng huyết áp UCMD Ức chế miễn dịch VLDL Very Low Density Lipoprotein Lipoprotein tỉ trọng cực thấp iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tóm tắt các định nghĩa và tần suất tăng huyết áp ở BN ghép thận qua các nghiên cứu. Định nghĩa hội chứng chuyển hoá.

Các yếu tố nguy cơ của rối loạn lipid máu sau ghép thận. Ảnh hưởng các thuốc ức chế miễn dịch đối với lipid máu. Bảng tính cỡ mẫu theo từng mục tiêu. Định nghĩa các biến trong nghiên cứu.

Phân độ THA theo khuyến cáo của phân hội tăng huyết áp - Hội tim mạch học Việt Nam (VSH/VNHA) về chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp Hội Tim Mạch học Việt Nam 2022. Đặc điểm BN nghiên cứu. Thời gian phát hiện bệnh thận mạn và lọc máu (tháng). Phân loại BMI trước ghép theo thời gian phát hiện bệnh thận mạn.

Phân loại BMI trước ghép theo thời gian lọc máu. Tần số tim trước và sau ghép thận. Thay đổi tần số tim trước và sau ghép thận theo thời gian phát hiện bệnh thận mạn. Thay đổi tần số tim trước và sau ghép thận theo thời gian lọc máu.

Thay đổi HgB và Hct trước và sau ghép thận. So sánh các tình trạng chức năng gan, thận trước và sau ghép thận. Thay đổi sinh hóa và tế bào nước tiểu sau ghép thận. Số loại thuốc điều trị tăng huyết áp trước và sau ghép thận.

Đặc điểm thuốc điều trị rối loạn lipid máu trước và sau ghép thận. Đặc điểm thuốc điều trị đái tháo đường trước và sau ghép thận. Đặc điểm sử dụng thuốc chống thải ghép. Nồng độ thuốc chống thải ghép nhóm ức chế calcineurin trong thời gian theo dõi sau ghép.

Chỉ số huyết áp nền theo thời gian phát hiện bệnh thận mạn và thời gian lọc máu. Huyết áp trước và sau ghép thận. Tỉ lệ THA trước và sau ghép thận. Tỉ lệ THA hồi phục và THA khởi phát sau ghép 5 năm .20: Yếu tố liên quan đến THA hồi phục sau ghép 5 năm .21: Yếu tố liên quan đến THA khởi phát sau ghép 5 năm.

Thay đổi huyết áp tâm thu theo nhóm điều trị trước và sau ghép từ 3 thuốc huyết áp trở lên. Thay đổi huyết áp tâm trương theo nhóm điều trị trước và sau ghép từ 3 thuốc huyết áp trở lên. Thay đổi huyết áp tâm thu trước và sau ghép thận theo nhóm thuốc CNI. Thay đổi huyết áp tâm trương trước và sau ghép thận theo nhóm thuốc CNI.

Phân loại BMI trước và sau ghép thận. Sự khác biệt BMI giữa 2 nhóm CNI trước và sau ghép thận. Thay đổi đường huyết đói ghép thận. Thay đổi về đường huyết trước và sau ghép thận theo nhóm CNI.

Các yếu tố nền làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường mới khởi phát sau ghép thận. Các thay đổi lipid máu trước và sau ghép thận. Tỉ lệ rối loạn lipid máu trước và sau ghép thận. Thay đổi về lipid máu sau ghép thận theo nhóm CNI.

Đặc điểm hình thái thất trái trước ghép thận. Tỉ lệ phì đại thất trái trên siêu âm tim trước ghép thận theo nhóm điều trị trước ghép từ 3 loại thuốc huyết áp trở lên. Thay đổi phân suất tống máu và áp lực động mạch phổi trước ghép thận. Thay đổi hình thái thất trái trên siêu âm tim trước và sau ghép thận.

Thay đổi tình trạng phì đại thất trái trên siêu âm tim trước và sau ghép thận (tỉ lệ%). Sự khác biệt tỉ lệ phì đại thất trái giữa 2 nhóm CNI tại các thời điểm trước và sau ghép. Sự thoái triển phì đại thất trái trước và sau ghép thận. Các yếu tố liên quan đến thoái triển phì đại thất trái.

Thay đổi phân suất tống máu thất trái và áp lực động mạch phổi tâm thu trước và sau ghép thận. Sự khác biệt phân suất tống máu và chỉ số khối lượng cơ thất trái giữa 2 nhóm CNI tại các thời điểm trước và sau ghép. Tỉ lệ tử vong, mất chức năng thận ghép. Tỉ lệ tích luỹ của tử vong, mất thận ghép và sống còn không mất thận ghép theo thời gian.

Các yếu tố nền liên quan tử vong do mọi nguyên nhân. Các yếu tố liên quan tử vong do mọi nguyên nhân trên 140 BN có đủ chỉ số cấu trúc và chức năng thất trái trên siêu âm tim trước và sau ghép. Các yếu tố nền liên quan đến tử vong hoặc mất chức năng thận ghép. So sánh huyết áp trước ghép thận với các tác giả khác.

So sánh thay đổi huyết áp trước và sau ghép thận với các tác giả. So sánh tỉ lệ PĐTT trước ghép với các tác giả khác. So sánh thay đổi đường kính cuối tâm trương thất trái. So sánh thay đổi độ dày thì tâm trương của vách liên thất và thành sau thất trái trước và sau ghép thận với các tác giả.

So sánh sự thay đổi chỉ số khối lượng cơ thất trái (LVMi) với các tác giả khác. So sánh sự thay đổi áp lực động mạch phổi với các tác giả khác 123 Bảng 4. So sánh phân suất tống máu với các tác giả. 124 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Biểu đồ 3.

Nồng độ Tacrolimus (ng/mL) trong thời gian theo dõi 3 tháng, 1 năm, 3 năm và 5 năm. Nồng độ cyclosporine (ng/mL) trong thời gian theo dõi 3 tháng, 1 năm, 3 năm và 5 năm. So sánh huyết áp tâm thu trước và sau ghép thận. So sánh huyết áp tâm trương trước và sau ghép thận.

Tỉ lệ đái tháo đường trước ghép – đái tháo đường khởi phát sau ghép thận. Thay đổi đường kính tâm trương thất trái trước và sau ghép thận. Thay đổi đường kính tâm thu thất trái trước và sau ghép thận. Thay đổi chỉ số khối lượng cơ thất trái trước và sau ghép thận.

Các nguyên nhân gây tử vong. Biểu đồ tỉ lệ sống còn theo thời gian. Biểu đồ tỉ lệ mất chức năng thận ghép theo thời gian. 50 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Phân loại tăng huyết áp sau ghép thận. Nguyên nhân gây tăng huyết áp sau ghép thận theo thời gian .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tất Đạt (2024). Thay đổi tim mạch chuyển hóa trên bệnh nhân ghép thận [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-cac-thay-doi-tim-mach-chuyen-hoa-tren-benh-nhan-sau-ghep-than

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thay đổi tim mạch chuyển hóa trên bệnh nhân ghép thận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thay đổi tim mạch chuyển hóa ở bệnh nhân sau ghép thận, đánh giá nguy cơ và chiến lược quản lý hiệu quả.

Luận án "Thay đổi tim mạch chuyển hóa trên bệnh nhân ghép thận" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Thay đổi tim mạch chuyển hóa trên bệnh nhân ghép thận" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thay đổi tim mạch chuyển hóa trên bệnh nhân ghép thận" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Thay đổi tim mạch chuyển hóa trên bệnh nhân ghép thận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thay đổi tim mạch chuyển hóa trên bệnh nhân ghép thận" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thay đổi tim mạch chuyển hóa trên bệnh nhân ghép thận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter