Luận án tiến sĩ về tỷ lệ nhiễm HPV, yếu tố liên quan và kết quả điều trị tổn thương cổ tử cung ở phụ nữ Cần Thơ - Lâm Đức Tâm, Đại học Y Dược Huế
Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ nhiễm HPV và phương pháp điều trị tổn thương cổ tử cung tại Cần Thơ.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá tỷ lệ nhiễm HPV tại Cần Thơ trong cộng đồng
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Phụ khoa
- Tác giả:
- Lâm Đức Tâm
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá tỷ lệ nhiễm HPV tại Cần Thơ trong cộng đồng
Tỷ lệ nhiễm HPV tại Cần Thơ phản ánh tình hình dịch tễ học quan trọng ở phụ nữ khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu thực hiện trên diện rộng tại các trạm y tế và bệnh viện chuyên khoa. Kết quả ghi nhận tỷ lệ nhiễm virus có sự khác biệt rõ rệt theo từng nhóm tuổi. Phụ nữ trẻ tuổi có tỷ lệ nhiễm cao hơn do tần suất hoạt động tình dục lớn. Tuy nhiên, khả năng tự đào thải virus ở nhóm này cũng diễn ra nhanh chóng. Phụ nữ lớn tuổi có tỷ lệ nhiễm dai dẳng cao hơn. Tình trạng này làm tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư. Khảo sát dịch tễ giúp xác định các yếu tố nguy cơ then chốt. Trình độ học vấn, thói quen vệ sinh và tiền sử sản khoa tác động trực tiếp đến khả năng nhiễm bệnh. Việc nắm bắt chính xác số liệu dịch tễ cung cấp cơ sở xây dựng kế hoạch y tế dự phòng hiệu quả. Các chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản cần triển khai đồng bộ để nâng cao nhận thức cộng đồng.
1.1. Tỷ lệ nhiễm HPV chung ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản
Tỷ lệ nhiễm HPV tại Cần Thơ dao động tùy theo từng địa bàn nghiên cứu và nhóm đối tượng khảo sát. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản từ 18 đến 49 tuổi chiếm tỷ lệ nhiễm đáng kể. Nhóm tuổi từ 25 đến 35 tuổi ghi nhận tỷ lệ dương tính cao nhất. Virus lây truyền chủ yếu qua đường quan hệ tình dục không an toàn. Đa phần các trường hợp nhiễm virus diễn ra âm thầm và không có triệu chứng lâm sàng. Hệ thống miễn dịch của cơ thể có thể tự đào thải virus trong vòng 12 đến 24 tháng. Dù vậy, một tỷ lệ nhỏ trường hợp virus tồn tại kéo dài. Quá trình nhiễm mạn tính tạo điều kiện biến đổi cấu trúc biểu mô. Việc khảo sát tỷ lệ nhiễm tại trạm y tế cơ sở giúp phát hiện sớm các ổ dịch tễ tiềm ẩn. Dữ liệu dịch tễ là căn cứ khoa học để phân bổ nguồn lực y tế hợp lý.
1.2. Mối liên quan giữa hành vi tình dục và tỷ lệ nhiễm HPV
Hành vi tình dục là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến lây nhiễm virus papilloma ở người. Quan hệ tình dục sớm trước 18 tuổi làm tăng đáng kể nguy cơ tiếp xúc với virus. Biểu mô cổ tử cung ở độ tuổi vị thành niên chưa hoàn thiện sinh lý và rất dễ bị tổn thương. Số lượng bạn tình của cả hai giới tỷ lệ thuận với khả năng lây truyền virus. Thói quen không sử dụng bao cao su thường xuyên tạo điều kiện cho virus xâm nhập. Tiền sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác như lậu, giang mai, Chlamydia làm tăng tính nhạy cảm của niêm mạc. Vệ sinh sinh dục kém sau giao hợp cũng tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phát triển. Thay đổi hành vi tình dục an toàn là biện pháp cốt lõi để giảm tỷ lệ lây nhiễm trong cộng đồng.
II. Phân bố các chủng HPV nguy cơ cao và type 16 và 18
Chủng virus HPV được chia thành hai nhóm chính: nguy cơ thấp và nguy cơ cao. Phân nhóm HPV nguy cơ cao giữ vai trò then chốt trong cơ chế sinh ung thư cổ tử cung. Tại thành phố Cần Thơ, sự lưu hành của các chủng sinh ung thư phân bố đa dạng. Đáng chú ý nhất là sự hiện diện của HPV type 16 và 18. Đây là hai type virus có độc lực mạnh nhất. Chúng chịu trách nhiệm cho hơn 70% các ca ung thư cổ tử cung xâm lấn trên toàn cầu. Các type nguy cơ cao khác bao gồm 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58 và 59 cũng được phát hiện với tỷ lệ nhất định. Nhiễm đồng thời nhiều type virus làm tăng mức độ phức tạp của bệnh học. Phân tích phân bố type virus giúp định hướng phát triển và triển khai vắc-xin phù hợp.
2.1. Tần suất xuất hiện của các chủng HPV nguy cơ cao
Các chủng HPV nguy cơ cao xuất hiện phổ biến ở phụ nữ có kết quả xét nghiệm tế bào học bất thường. Nghiên cứu tại Cần Thơ cho thấy sự phân bố phong phú của nhiều type sinh ung thư khác nhau. Type 16, 18, 52 và 58 là những chủng thường gặp nhất trong quần thể nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm đơn type chiếm đa số trong các mẫu bệnh phẩm dương tính. Một tỷ lệ đáng kể phụ nữ nhiễm cùng lúc từ hai type virus trở lên. Tình trạng đa nhiễm làm tăng mức độ nghiêm trọng của tổn thương tế bào đáy. Nguy cơ tiến triển thành ác tính ở nhóm đa nhiễm cao gấp nhiều lần so với nhóm đơn nhiễm. Việc định danh chính xác type virus giúp phân tầng nguy cơ cho từng cá thể. Bác sĩ có thể thiết lập phác đồ theo dõi sát sao cho những trường hợp mang chủng độc lực cao.
2.2. Vai trò sinh bệnh học của HPV type 16 và 18
HPV type 16 và 18 sở hữu các gen sinh ung thư đặc hiệu là E6 và E7. Hai protein này có khả năng bất hoạt các protein ức chế khối u tự nhiên của tế bào ký chủ là p53 và pRb. Quá trình bất hoạt dẫn đến sự phân chia tế bào không kiểm soát. Tế bào biểu mô mất khả năng tự chết theo chương trình và tích tụ các đột biến gen. HPV type 16 thường liên quan chặt chẽ đến ung thư biểu mô tế bào vảy. HPV type 18 thường liên quan đến ung thư biểu mô tuyến với độ ác tính cao hơn. Tốc độ tiến triển từ nhiễm trùng ban đầu sang tổn thương ác tính của hai type này diễn ra nhanh chóng. Phụ nữ nhiễm type 16 hoặc 18 cần được chỉ định soi cổ tử cung ngay cả khi tế bào học bình thường.
III. Đặc điểm tổn thương tiền ung thư cổ tử cung và CIN
Tổn thương tiền ung thư cổ tử cung là giai đoạn biến đổi tế bào biểu mô trước khi trở thành ung thư xâm lấn thực sự. Giai đoạn này diễn ra âm thầm trong nhiều năm mà không gây triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Khái niệm tân sinh trong biểu mô cổ tử cung (CIN) được sử dụng rộng rãi trong giải phẫu bệnh học. CIN mô tả mức độ tăng sinh bất thường của các tế bào biểu mô chưa vượt qua màng đáy. Song song đó, hệ thống Bethesda phân loại tổn thương tế bào học thành tổn thương nội biểu mô vảy (LSIL/HSIL). Việc phát hiện sớm các tổn thương ở giai đoạn tiền ung thư đem lại cơ hội điều trị triệt để. Can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn ác tính.
3.1. Phân loại tân sinh trong biểu mô cổ tử cung CIN
Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung (CIN) được chia thành ba mức độ dựa trên độ dày của lớp biểu mô bị tổn thương. CIN 1 tương ứng với loạn sản nhẹ, tế bào bất thường chỉ khu trú ở một phần ba dưới của biểu mô. Phần lớn tổn thương CIN 1 có thể tự thoái triển nhờ hệ miễn dịch mà không cần can thiệp ngoại khoa. CIN 2 là tình trạng loạn sản mức độ vừa, tổn thương lan đến hai phần ba chiều dày biểu mô. CIN 3 đại diện cho loạn sản nặng và ung thư tại chỗ, tổn thương chiếm toàn bộ chiều dày biểu mô nhưng chưa xâm lấn màng đáy. Bệnh nhân chẩn đoán CIN 2 và CIN 3 bắt buộc phải được điều trị để loại bỏ vùng tổn thương. Sinh thiết mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để xác định chính xác độ mô học của CIN.
3.2. Biểu hiện tổn thương nội biểu mô vảy LSIL HSIL
Hệ thống phân loại Bethesda phân chia tổn thương tế bào thành tổn thương nội biểu mô vảy (LSIL/HSIL). LSIL bao gồm các biến đổi tế bào do nhiễm HPV thoáng qua và tổn thương tương đương CIN 1. Tế bào học cho thấy sự biến đổi nhân thoái hóa dạng bọng rỗng (koilocyte). HSIL bao gồm các tổn thương loạn sản mức độ vừa và nặng, tương ứng với CIN 2 và CIN 3. Tế bào HSIL có tỷ lệ nhân trên nguyên sinh chất tăng cao rõ rệt, màng nhân méo mó và chất nhiễm sắc tăng đậm. Việc phân loại thành LSIL và HSIL giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định xử trí nhanh chóng. Bệnh nhân có kết quả HSIL cần chuyển tuyến soi cổ tử cung và bấm sinh thiết ngay lập tức để đánh giá chính xác mức độ xâm lấn mô học.
IV. Ứng dụng xét nghiệm HPV DNA tầm soát ung thư cổ tử cung
Tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ là chiến lược y tế cộng đồng mang lại hiệu quả giảm tỷ lệ tử vong cao nhất. Các phương pháp tầm soát truyền thống như phết tế bào Pap smear và quan sát bằng mắt với acid acetic (VIA) có độ nhạy hạn chế. Sự ra đời của xét nghiệm HPV DNA tạo nên bước đột phá lớn trong thực hành sàng lọc. Phương pháp sinh học phân tử này cho phép phát hiện sự hiện diện của DNA virus ngay từ khi cấu trúc tế bào chưa bị biến đổi. Xét nghiệm HPV DNA sở hữu độ nhạy vượt trội, giúp kéo dài khoảng cách giữa các lần tầm soát định kỳ. Sự kết hợp giữa xét nghiệm tế bào học và xét nghiệm virus tối ưu hóa khả năng chẩn đoán chính xác.
4.1. Vai trò của kỹ thuật sinh học phân tử trong tầm soát
Kỹ thuật sinh học phân tử đóng vai trò chủ đạo trong việc xác định các chủng virus sinh ung thư. Phương pháp Real-time PCR và Hybrid Capture II (HC II) cho phép khuếch đại và nhận diện đoạn gen đặc hiệu của virus. Độ nhạy của xét nghiệm HPV DNA đạt trên 90%, cao hơn đáng kể so với phương pháp tế bào học cổ điển. Kỹ thuật này giúp phát hiện sớm các trường hợp nhiễm virus tiềm ẩn trước khi tổn thương mô học xuất hiện. Kết quả xét nghiệm âm tính mang lại giá trị dự báo âm tính rất cao, bảo đảm an toàn cho phụ nữ trong 3 đến 5 năm tiếp theo. Việc ứng dụng công nghệ xét nghiệm hiện đại tại Cần Thơ nâng cao hiệu quả phát hiện sớm các ca bệnh trong cộng đồng.
4.2. Phối hợp tế bào học và xét nghiệm HPV DNA chẩn đoán
Mô hình phối hợp xét nghiệm tế bào học Pap smear cùng xét nghiệm HPV DNA (Co-testing) mang lại độ chính xác chẩn đoán tối ưu. Quy trình này tận dụng độ nhạy cao của xét nghiệm sinh học phân tử và độ đặc hiệu cao của tế bào học. Phụ nữ từ 30 tuổi trở lên được khuyến cáo áp dụng chiến lược kết hợp này. Nếu cả hai xét nghiệm đều âm tính, khoảng cách giữa các lần sàng lọc có thể kéo dài an toàn lên đến 5 năm. Trường hợp xét nghiệm HPV dương tính với các type nguy cơ cao nhưng tế bào học âm tính, bệnh nhân được chỉ định theo dõi sát hoặc soi cổ tử cung. Chiến lược phối hợp giúp giảm thiểu tối đa tình trạng bỏ sót các tổn thương tiền ung thư nguy hiểm.
V. Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng áp lạnh và LEEP
Điều trị tổn thương cổ tử cung nhằm mục đích loại bỏ hoàn toàn vùng biểu mô bất thường và ngăn ngừa tiến triển ác tính. Lựa chọn phương pháp can thiệp phụ thuộc vào mức độ tổn thương, kích thước tổn thương và mong muốn bảo tồn chức năng sinh sản. Hai phương pháp can thiệp phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay là áp lạnh cổ tử cung (cryotherapy) và khoét chóp cổ tử cung bằng vòng điện (LEEP). Áp lạnh là phương pháp phá hủy mô tại chỗ bằng nhiệt độ cực thấp, thích hợp cho các tổn thương nhỏ và nông. Kỹ thuật LEEP sử dụng dòng điện cao tần để cắt bỏ vùng tổn thương, cung cấp mẫu mô nguyên vẹn để làm giải phẫu bệnh lại. Cả hai kỹ thuật đều có tỷ lệ thành công cao và ít tai biến.
5.1. Phương pháp áp lạnh cổ tử cung cryotherapy
Áp lạnh cổ tử cung (cryotherapy) sử dụng chất làm lạnh là khí Nitơ lỏng hoặc Carbon dioxide để tạo nhiệt độ đóng băng từ âm 60 đến âm 89 độ C. Đầu áp lạnh tiếp xúc trực tiếp với vùng chuyển tiếp để phá hủy hoàn toàn lớp biểu mô bệnh lý. Phương pháp này thực hiện đơn giản, không cần gây mê và thời gian thực hiện ngắn. Áp lạnh phù hợp cho các tổn thương mức độ thấp (LSIL hoặc CIN 1) khi toàn bộ ranh giới tổn thương quan sát rõ. Tỷ lệ điều trị thành công của phương pháp áp lạnh đạt trên 85% đến 90%. Tác dụng phụ thường gặp nhất là tình trạng tiết dịch âm đạo nhiều kéo dài vài tuần sau thủ thuật. Phương pháp này bảo tồn tốt cấu trúc cổ tử cung và hầu như không ảnh hưởng đến khả năng mang thai.
5.2. Kỹ thuật khoét chóp cổ tử cung bằng vòng điện LEEP
Khoét chóp cổ tử cung bằng vòng điện (LEEP) là phương pháp cắt bỏ hình chóp vùng chuyển tiếp và kênh cổ tử cung bằng dây điện cực mảnh. Kỹ thuật này vừa loại bỏ triệt để tổn thương vừa giữ lại mẫu mô bệnh phẩm đầy đủ cho xét nghiệm mô bệnh học. LEEP được chỉ định bắt buộc cho các tổn thương mức độ cao (HSIL, CIN 2, CIN 3) hoặc khi tổn thương ăn sâu vào trong kênh tử cung. Ưu điểm nổi bật của LEEP là thời gian thực hiện nhanh, kiểm soát cầm máu tốt tại chỗ và thời gian phục hồi ngắn. Tỷ lệ sạch tổn thương sau can thiệp LEEP đạt trên 95%. Bệnh nhân sau thủ thuật cần được theo dõi định kỳ bằng tế bào học và xét nghiệm HPV DNA sau 6 tháng để kiểm soát nguy cơ tái phát.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC LÂM ĐỨC TÂM NGHIÊN CỨU TỶ LỆ NHIỄM HUMAN PAPILLOMA VIRUS, MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CÁC TỔN THƯƠNG CỔ TỬ CUNG Ở PHỤ NỮ THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC LÂM ĐỨC TÂM NGHIÊN CỨU TỶ LỆ NHIỄM HUMAN PAPILLOMA VIRUS, MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CÁC TỔN THƯƠNG CỔ TỬ CUNG Ở PHỤ NỮ THÀNH PHỐ CẦN THƠ Chuyên ngành: PHỤ KHOA Mã số: 62 72 13 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học PGS. NGUYỄN VŨ QUỐC HUY HUẾ - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án LÂM ĐỨC TÂM LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chương trình học tập, nghiên cứu và luận án này, tôi xin chân thành và trân trọng bày tỏ lòng biết ơn: Ban Giám hiệu Trường, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Phụ Sản của Trường Đại học Y Dược Huế.
Ban Giám hiệu Trường, Ban Chủ nhiệm Khoa Y và Bộ môn Phụ Sản, Bộ môn Sinh lý bệnh- Miễn dịch, Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ Ban Giám đốc Sở Y tế, Trưởng các Trạm Y tế của thành phố Cần Thơ. Ban Giám đốc và Khoa Khám, Bệnh viện Phụ Sản thành phố Cần Thơ. Nguyễn Vũ Quốc Huy- người thầy trực tiếp hướng dẫn cho tôi trong quá trình học và thực hiện luận án. Cao Ngọc Thành, PGS.
Trương Quang Vinh, PGS. Lê Minh Tâm, TS. Lê Lam Hương và TS. Nguyễn Thị Kim Anh đã tạo điều kiện và giúp đỡ cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án.
Trần Ngọc Dung, BS. Nguyễn Thị Huệ đã giúp tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu tại Cần Thơ. Chân thành cám ơn các phụ nữ đã nhiệt tình tham gia và hợp tác để tôi hoàn thành luận án này. Cha Mẹ, Vợ và Hai con, các Anh (Chị), các em và người thân đã động viên, chia sẽ cùng tôi trong quá trình học tập, hoàn thành luận án.
Trân trọng cảm ơn Lâm Đức Tâm MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu - Sinh lý cổ tử cung. Các tổn thương cổ tử cung.
Human Papilloma virus và tổn thương cổ tử cung. Các yếu tố nguy cơ ung thư cổ tử cung. Các phương pháp sàng lọc tổn thương cổ tử cung. Các phương pháp chẩn đoán tổn thương cổ tử cung.
Các phương pháp điều trị tổn thương cổ tử cung. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.
Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus và một số yếu tố liên quan. Mô tả đặc điểm và đánh giá kết quả điều trị các tổn thương cổ tử cung bằng phương pháp áp lạnh. Đặc điểm chung của phụ nữ thành phố Cần Thơ. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus, các yếu tố liên quan ở phụ nữ từ 18 - 69 tuổi tại thành phố Cần Thơ.
Mô tả đặc điểm, đánh giá kết quả điều trị tổn thương cổ tử cung bằng áp lạnh tại Cần Thơ .129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AGC Atypical Grandular Cells Tế bào tuyến không điển hình ASC- H Atypical Squamous Cells, cannot exclude HSIL Tế bào gai không điển hình không loại trừ HSIL ASC-US Atypical Squamous Cells of Undertermined Significance Tế bào gai không điển hình có ý nghĩa không xác định AGUS Atypical Glandular Cells of Undertermined Significance Tế bào tuyến không điển hình có ý nghĩa không xác định CIN Cervical Intraepithelial Neoplasia Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung CIS Carcinoma In Situ Ung thư tại chỗ CTC Cổ tử cung DNA Deoxyribonucleic Acide FDA Agency for Food and Drug Administration of the United States Cơ quan Quản lý Thuốc và Thực phẩm của Hoa Kỳ HC II Hydrid Capture II HPV Human Papilloma virus HSIL High- grade Squamous Intraepithelial Lesion Tổn thương trong biểu mô mức độ cao HSV Herpes Simplex Virus IARC Cơ quan Nghiên cứu về ung thư Quốc tế lntemational Agency for Research on Cancer LSIL Low- grade Squamous Intraepithelial Lesion Tổn thương trong biểu mô mức độ thấp OR Odds Ratio Tỷ suất chênh ORF Open Reading Frame Khung đọc mở PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuyếch đại chuỗi DNA QHTD Quan hệ tình dục THPT Trung học phổ thông VIA Visual Inspection with Acetic Acid Quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acid acetic WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kết quả của quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acid acetic. Chương trình luân nhiệt trong định tính Human Papilloma virus. Chương trình luân nhiệt trong định týp HPV.
Bảng phân biệt tổn thương bất thường cổ tử cung có cần hoặc không cần sinh thiết. Bảng theo dõi đánh giá kết quả điều trị. Đặc điểm dân số học của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm về tiền căn sản phụ khoa.
Đặc điểm về quan hệ tình dục. Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus theo địa phương. Kết quả phân loại týp nhiễm Human Papilloma virus.
Tỷ lệ các týp HPV xác định được từ phụ nữ có HPV-DNA (+). Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với nhóm tuổi. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với nơi cư trú. Tỷ lệ nhiễm HPV theo học vấn ở phụ nữ.
Tỷ lệ nhiễm HPV theo số lần mang thai của phụ nữ. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với số bạn tình của phụ nữ. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với bạn tình của chồng. Liên quan tình trạng nhiễm HPV với tuổi quan hệ tình dục.
Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với sử dụng bao cao su. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với thuốc ngừa thai. Tình trạng nhiễm HPV với thói quen hút thuốc lá. Tỷ lệ nhiễm HPV ở phụ nữ có CTC bất thường qua khám lâm sàng.
Tỷ lệ nhiễm HPV ở những phụ nữ có tế bào CTC bất thường. Tỷ lệ nhiễm HPV ở phụ nữ có kết quả VIA bất thường. Tỷ lệ phụ nữ có cổ tử cung bất thường qua thăm khám lâm sàng. Kết quả quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acid acetic.
Kết quả tế bào cổ tử cung. Kết quả soi cổ tử cung. Kết quả sinh thiết cổ tử cung. Đường kính tổn thương cổ tử cung.
Số lần điều trị. Kết quả điều trị theo thời gian khi áp lạnh. Tác dụng phụ sau điều trị áp lạnh. Liên quan tỷ lệ khỏi bệnh sau 3 tháng theo tuổi.
Tỷ lệ khỏi bệnh theo đường kính tổn thương cổ tử cung. Thời gian tiết dịch sau điều trị áp lạnh. Thời gian tiết dịch theo đường kính tổn thương cổ tử cung. Kết quả tế bào cổ tử cung sau điều trị.
Thái độ của bệnh nhân. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus một số tác giả tại Việt Nam. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus ở Châu Á và thế giới. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus ở các vùng trên thế giới.
Các týp Human Papilloma virus được phân lập. Các týp Human Papilloma virus được phân lập trên thế giới. Tỷ lệ tế bào cổ tử cung bất thường tại Việt Nam .115 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ - HÌNH - SƠ ĐỒ Biểu đồ Biểu đồ 3. Tỷ lệ HPV- DNA (+) của phụ nữ thành phố Cần Thơ.
Kết quả định týp HPV- DNA. Cấu trúc giải phẫu của cổ tử cung. Mô học về các lớp tế bào của cổ tử cung. Biểu mô vảy của cổ tử cung.
Diễn tiến tổn thương cổ tử cung. Hạt virus của Human Papilloma virus. Cấu trúc L1, L2 của Human Papilloma virus. Cấu trúc gen DNA của HPV 16.
Phân bố các týp Human Papilloma virus theo nguy cơ. Cơ chế sinh ung thư của Human Papilloma virus. Soi cổ tử cung bình thường. Soi cổ tử cung bất thường.
Phân loại mô học trong tân sinh trong biểu mô cổ tử cung. Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung mức độ I. Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung mức độ II. Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung mức độ III và ung thư tại chỗ.
Ung thư cổ tử cung xâm lấn. Các bước tiến hành xác định nhiễm Human Papilloma virus. Các bước tiến hành nghiên cứu .62 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Tổ chức Y tế Thế giới, ung thư cổ tử cung là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu cho phụ nữ, chiếm 12% trong các ung thư ở nữ giới và 85% trường hợp xảy ra ở nước đang phát triển.000 trường hợp ung thư mới được chẩn đoán và 266.000 phụ nữ tử vong [93], [145], cứ mỗi phút có 2 phụ nữ tử vong vì ung thư cổ tử cung. Cùng năm này, Việt Nam có 5.664 phụ nữ mắc bệnh và tỷ lệ mắc mới là 13,6/100.
Tại Cần Thơ và Đồng bằng sông Cửu Long có tỷ lệ mắc mới là 17,1/100.000 dân; bệnh đang có xu hướng gia tăng nhưng thường phát hiện ở giai đoạn muộn nên biện pháp can thiệp sẽ kém hiệu quả và tỷ lệ tử vong tăng [2], [37]. Một chương trình tầm soát ung thư cổ tử cung giúp phát hiện sớm, điều trị các tổn thương tiền ung thư bằng tế bào cổ tử cung, quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acid acetic, xét nghiệm Human Papilloma virus (HPV), soi cổ tử cung, sinh thiết để chẩn đoán là nhiệm vụ quan trọng nhằm giảm tỷ lệ tử vong do ung thư cổ tử cung ở phụ nữ [2]. Qua chương trình sàng lọc này, các tổn thương cổ tử cung được điều trị bằng nhiều phương pháp như đặt thuốc âm đạo, áp lạnh, đốt bằng hóa chất, đốt điện cổ tử cung, đốt nhiệt, bức xạ quang nhiệt, phẫu thuật khoét chóp, cắt cụt cổ tử cung hoặc cắt tử cung toàn phần. nhằm điều trị các tổn thương từ lành tính đến ác tính, với tỷ lệ thành công của mỗi phương pháp đạt từ 80% đến 97% [14], [28], [103], [116].
Nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung là do nhiễm Human Papilloma virus sinh dục nguy cơ cao mạn tính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lâm Đức Tâm (2017). Nghiên cứu tỷ lệ nhiễm HPV và điều trị tổn thương cổ tử cung ở Cần Thơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/nghien-cuu-ty-le-nhiem-hpv-va-dieu-tri-toan-thuong-co-tu-cung-tai-can-tho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ nhiễm HPV và điều trị tổn thương cổ tử cung ở Cần Thơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ nhiễm HPV và phương pháp điều trị tổn thương cổ tử cung tại Cần Thơ.
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ nhiễm HPV và điều trị tổn thương cổ tử cung ở Cần Thơ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ nhiễm HPV và điều trị tổn thương cổ tử cung ở Cần Thơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ nhiễm HPV và điều trị tổn thương cổ tử cung ở Cần Thơ" thuộc chuyên ngành Phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ nhiễm HPV và điều trị tổn thương cổ tử cung ở Cần Thơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ nhiễm HPV và điều trị tổn thương cổ tử cung ở Cần Thơ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tỷ lệ nhiễm HPV và điều trị tổn thương cổ tử cung ở Cần Thơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.