Nghiên cứu sự biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ nhiễm HPV tại Cần Thơ

Luận án phân tích HPV DNA và tế bào học cổ tử cung phụ nữ 18-69 tuổi tại Cần Thơ. Đánh giá mối liên hệ lâm sàng và giá trị chẩn đoán sớm.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung Cần Thơ
Số trang:
166 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Biến đổi HPV DNA và tế bào học cổ tử cung Cần Thơ

Nhiễm virus sinh u nhú ở người (HPV) là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung. Nghiên cứu tại Cần Thơ theo dõi sự biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung trên phụ nữ từ 18 đến 69 tuổi. Quá trình theo dõi ghi nhận sự biến động rõ rệt về nồng độ virus và hình thái tế bào theo thời gian. Sự đào thải tự nhiên của virus diễn ra ở một số cá thể. Ngược lại, tình trạng nhiễm dai dẳng làm tăng nguy cơ tổn thương tiền ung thư. Đánh giá sự biến đổi kép giữa bộ gen virus và cấu trúc tế bào biểu mô mang lại cơ sở khoa học giá trị. Dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý dịch tễ tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

1.1. Thực trạng nhiễm HPV và biến đổi cổ tử cung tại Cần Thơ

Tỷ lệ nhiễm HPV ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản tại Cần Thơ phản ánh mô hình dịch tễ học vùng nhiệt đới. Phần lớn các trường hợp nhiễm ban đầu không xuất hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Quá trình biến đổi mô học diễn ra âm thầm qua nhiều năm. Nghiên cứu trên nhóm phụ nữ 18–69 tuổi cho thấy sự dao động của tỷ lệ lưu hành virus giữa khu vực thành thị và nông thôn. Nhiều trường hợp phát hiện biến đổi tế bào học cổ tử cung ở mức độ nhẹ ngay trong lần khám đầu tiên. Việc theo dõi dọc giúp xác định rõ tỷ lệ tự khỏi và tỷ lệ tiến triển tổn thương. Sự phân bố độ tuổi nhiễm bệnh cho thấy hai đỉnh cao điểm gồm nhóm trẻ mới lập gia đình và nhóm tiền mãn kinh. Công tác giám sát tại địa phương đóng vai trò then chốt trong kiểm soát gánh nặng bệnh tật.

1.2. Mối liên quan giữa biến đổi HPV DNA và tế bào học cổ tử cung

Sự tồn lưu HPV-DNA liên quan chặt chẽ với mức độ trầm trọng của tổn thương tế bào. Khi tải lượng virus duy trì ở mức cao kéo dài, nguy cơ xuất hiện bất thường biểu mô tăng lên rõ rệt. Tình trạng biến đổi HPV-DNA từ âm tính sang dương tính hoặc thay đổi type virus cảnh báo nguy cơ tiến triển mô học. Ngược lại, khi xét nghiệm HPV-DNA trở về âm tính, các tổn thương biểu mô nhẹ thường có xu hướng thoái triển tự nhiên. Dữ liệu nghiên cứu khẳng định mối tương quan thuận giữa sự hiện diện của virus và sự biến đổi hình thái nhân tế bào. Tế bào học cổ tử cung đóng vai trò phát hiện sớm biến đổi cấu trúc tế bào biểu mô bề mặt. Kết hợp cả hai chỉ số giúp dự báo chính xác tiến trình sinh bệnh học của tổn thương tiền ung thư.

1.3. Ý nghĩa y tế công cộng của theo dõi tiến triển virus

Theo dõi động học virus và tổn thương tế bào mang ý nghĩa lớn trong xây dựng chính sách y tế cơ sở. Các chương trình sàng lọc đơn lẻ thường bỏ sót những ca nhiễm tiềm ẩn đang trong giai đoạn tiến triển. Thiết lập quy trình giám sát định kỳ hỗ trợ phân loại đúng đối tượng nguy cơ cao để can thiệp kịp thời. Phương pháp này giảm thiểu chi phí điều trị xâm lấn không cần thiết cho những ca nhiễm thoáng qua. Đồng thời, nguồn lực y tế tập trung hiệu quả vào nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư cổ tử cung. Hệ thống y tế dự phòng Cần Thơ có thêm bằng chứng thực nghiệm để tối ưu hóa phác đồ quản lý phụ nữ nhiễm virus tại tuyến trạm y tế xã phường.

II. Định type HPV nguy cơ cao và tầm soát ung thư cổ tử cung

Định type HPV (Genotyping) là công cụ nền tảng trong chiến lược tầm soát ung thư cổ tử cung hiện đại. Virus HPV được phân thành các nhóm nguy cơ khác nhau dựa trên khả năng gây ác tính hóa biểu mô. Nhóm HPV nguy cơ cao sở hữu các gen sinh ung thư E6 và E7 có khả năng ức chế protein ức chế khối u p53 và pRb. Việc xác định chính xác chủng virus giúp bác sĩ tiên lượng nguy cơ tiến triển mô bệnh học. Phụ nữ nhiễm các chủng có độc lực cao cần phác đồ theo dõi sát sao và can thiệp chuyên sâu. Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử nâng cao độ nhạy trong phát hiện mầm bệnh ngay cả khi chưa có biểu hiện bất thường trên vi thể.

2.1. Phân bố các chủng HPV type 16 và 18 nguy cơ cao

Hai chủng HPV type 16 và 18 chiếm tỷ lệ áp đảo trong các ca tân sinh nội biểu mô và ung thư xâm lấn. Tại địa bàn nghiên cứu Cần Thơ, HPV type 16 thể hiện độc tính sinh ung mạnh nhất với tỷ lệ tồn lưu dai dẳng rất cao. Chủng HPV 18 thường liên quan đến các tổn thương biểu mô tuyến sâu trong ống cổ tử cung khó phát hiện bằng khám thông thường. Ngoài ra, các chủng nguy cơ cao khác như HPV 31, 33, 45, 52 và 58 cũng ghi nhận sự hiện diện đáng kể. Sự lưu hành của các type này đòi hỏi chiến lược tiêm chủng vắc xin bao phủ đa chủng. Nhận diện chính xác chủng gây nhiễm cho phép bác sĩ đưa ra quyết định soi cổ tử cung và sinh thiết kịp thời.

2.2. Vai trò kỹ thuật định type HPV Genotyping hiện đại

Kỹ thuật định type HPV (Genotyping) bằng phương pháp PCR giải trình tự gen mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội. Phương pháp này phân biệt rõ từng type virus riêng biệt trong cùng một mẫu bệnh phẩm. Kết quả định type giúp xác định chính xác trường hợp nhiễm dai dẳng cùng một chủng hay tái nhiễm chủng mới. Đây là tiêu chí quyết định để đánh giá nguy cơ ác tính hóa biểu mô cổ tử cung. Khi xét nghiệm phát hiện HPV type 16 và 18, hướng dẫn y khoa khuyến cáo chuyển tuyến soi cổ tử cung ngay lập tức. Công nghệ sinh học phân tử hiện đại loại bỏ những sai số chủ quan của phương pháp soi kính hiển vi truyền thống, bảo đảm kết quả sàng lọc chuẩn xác.

2.3. Tỷ lệ đồng nhiễm nhiều chủng HPV ở phụ nữ 18 69 tuổi

Nhiễm đồng thời từ hai chủng HPV trở lên là hiện tượng khá phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi hoạt động tình dục. Nghiên cứu ghi nhận tình trạng đa nhiễm làm gia tăng tải lượng virus tổng thể và gây xáo trộn vi môi trường cổ tử cung. Sự kết hợp giữa các type nguy cơ cao tạo tác động cộng hưởng, thúc đẩy tổn thương tế bào tiến triển nhanh hơn. Những cá thể đồng nhiễm thường có thời gian đào thải virus kéo dài hơn đáng kể so với nhiễm đơn chủng. Việc phát hiện đồng nhiễm qua kỹ thuật định type HPV (Genotyping) đóng vai trò then chốt trong phân tầng nguy cơ. Bệnh nhân mang đa type HPV nguy cơ cao cần được xếp vào nhóm theo dõi đặc biệt với khoảng cách tái khám ngắn hơn.

III. Phân loại Bethesda và tân sinh trong biểu mô cổ tử cung

Đánh giá tổn thương tế bào cổ tử cung đòi hỏi ngôn ngữ chẩn đoán chuẩn hóa toàn cầu. Hệ thống Bethesda cung cấp khung phân loại chi tiết cho các bất thường tế bào biểu mô vảy và biểu mô tuyến. Kết quả tế bào học phản ánh trực tiếp mức độ biến đổi cấu trúc tế bào dưới tác động của virus. Sự xuất hiện của tân sinh trong biểu mô cổ tử cung (CIN) là bước chuyển tiếp từ nhiễm virus sang ác tính. Phân loại chuẩn xác giúp phân định rõ ràng giữa tổn thương phản ứng lành tính và biến đổi tiền ung thư thực sự. Quy trình này hướng dẫn bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ điều trị bảo tồn hoặc can thiệp ngoại khoa phù hợp.

3.1. Phân loại tổn thương biểu mô vảy theo hệ thống Bethesda

Hệ thống Bethesda phân chia các bất thường biểu mô vảy thành các nhóm tổn thương có ý nghĩa lâm sàng rõ rệt. Nhóm ASC-US biểu thị tế bào vảy không điển hình ý nghĩa chưa xác định, đòi hỏi làm thêm xét nghiệm HPV-DNA để định hướng. Nhóm ASC-H cảnh báo không loại trừ tổn thương nội biểu mô vảy độ cao. Tổn thương LSIL thể hiện biến đổi nội biểu mô độ thấp, thường tương ứng với nhiễm HPV cấp tính hoặc CIN 1. Tổn thương HSIL đại diện cho biến đổi nội biểu mô độ cao với nguy cơ ác tính lớn, tương ứng CIN 2 và CIN 3. Việc áp dụng chuẩn mực Bethesda giúp thống nhất kết quả chẩn đoán giữa các phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh tại Cần Thơ và toàn quốc.

3.2. Tiến triển tân sinh trong biểu mô cổ tử cung CIN

Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung (CIN) tiến triển qua ba giai đoạn liên tiếp gồm CIN 1, CIN 2 và CIN 3. Tổn thương CIN 1 khu trú ở một phần ba dưới lớp biểu mô và có tỷ lệ tự thoái triển cao. Tổn thương CIN 2 và CIN 3 chiếm hai phần ba đến toàn bộ bề dày biểu mô, phản ánh tình trạng loạn sản nặng và tiền ung thư thực thụ. Khi HPV nguy cơ cao tích hợp bộ gen vào tế bào chủ, nguy cơ chuyển từ CIN 3 sang ung thư biểu mô xâm lấn tăng vọt. Quá trình này thường kéo dài từ 5 đến 15 năm, tạo khung thời gian vàng cho công tác sàng lọc. Phát hiện và xử trí sớm tổn thương CIN giúp ngăn ngừa dứt điểm nguy cơ ung thư cổ tử cung xâm lấn.

3.3. Đối chiếu kết quả tế bào học và mô bệnh học cổ tử cung

Soi cổ tử cung và sinh thiết mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để xác nhận các bất thường phát hiện qua tế bào học. Sự tương đồng giữa chẩn đoán tế bào học cổ tử cung và kết quả mô bệnh học khẳng định giá trị sàng lọc ban đầu. Những trường hợp HSIL trên tiêu bản tế bào có tỷ lệ tương thích rất cao với tổn thương CIN 2+ trên mẫu mô sinh thiết. Đối với các ca ASC-US hoặc LSIL kèm nhiễm HPV type 16 và 18, sinh thiết mô học giúp phát hiện sớm các ổ tổn thương sâu bị che khuất. Sự phối hợp chặt chẽ giữa tế bào học và mô bệnh học nâng cao độ tin cậy trong chẩn đoán, tránh can thiệp quá mức hoặc bỏ sót bệnh lý nghiêm trọng.

IV. Yếu tố nguy cơ biến đổi tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ

Biến đổi tế bào học cổ tử cung chịu sự chi phối của nhiều yếu tố hành vi, sinh sản và miễn dịch học. Bản thân sự hiện diện của HPV là điều kiện cần nhưng chưa đủ để gây ra ung thư cổ tử cung. Các yếu tố đồng nguy cơ đóng vai trò xúc tác làm giảm khả năng đào thải virus của cơ thể. Phụ nữ có lối sống nguy cơ cao hoặc mắc các bệnh lý viêm nhiễm đường sinh dục thường có thời gian mang virus kéo dài hơn. Xác định rõ ràng các yếu tố nguy cơ giúp nhân viên y tế phân tầng đối tượng khám sàng lọc. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe sinh sản tại cộng đồng Cần Thơ.

4.1. Ảnh hưởng của hành vi quan hệ tình dục và sinh đẻ

Đặc điểm hoạt động tình dục và tiền sử sinh sản có liên hệ mật thiết với nguy cơ nhiễm và biến đổi mô học cổ tử cung. Quan hệ tình dục sớm trước 18 tuổi khiến biểu mô cổ tử cung chưa trưởng thành dễ bị tổn thương và nhiễm virus. Số lượng bạn tình càng nhiều càng làm tăng xác suất phơi nhiễm với nhiều type HPV nguy cơ cao khác nhau. Bên cạnh đó, phụ nữ sinh đẻ nhiều lần hoặc có tiền sử nạo phá thai đối mặt với nguy cơ tổn thương vùng chuyển tiếp cổ tử cung cao hơn. Những vi tổn thương cơ học lặp đi lặp lại tạo điều kiện thuận lợi cho virus xâm nhập sâu vào lớp tế bào đáy. Giáo dục giới tính và tình dục an toàn là biện pháp phòng ngừa tiên phát hiệu quả.

4.2. Tác động của viêm nhiễm phụ khoa và biện pháp tránh thai

Viêm nhiễm đường sinh dục dưới mạn tính làm suy yếu hàng rào bảo vệ niêm mạc tự nhiên của cổ tử cung. Các tác nhân như Chlamydia trachomatis, Trichomonas vaginalis hoặc nấm men tạo phản ứng viêm kéo dài, kích thích biến đổi tế bào. Việc sử dụng thuốc tránh thai đường uống trong thời gian dài trên 5 năm cũng được ghi nhận là yếu tố đồng nguy cơ thúc đẩy tổn thương biểu mô. Ngược lại, việc sử dụng bao cao su đúng cách giúp giảm thiểu nguy cơ lây truyền virus và các bệnh qua đường tình dục. Vệ sinh kinh nguyệt và khám phụ khoa định kỳ giúp kiểm soát sớm các ổ viêm, hỗ trợ quá trình đào thải tự nhiên của virus và bảo vệ cấu trúc tế bào học.

4.3. Tiêu chí nhận diện nhóm phụ nữ có nguy cơ cao tiến triển xấu

Nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo giúp bác sĩ thiết lập kế hoạch theo dõi cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Nhóm đối tượng có nguy cơ cao tiến triển xấu bao gồm phụ nữ trên 30 tuổi nhiễm HPV dai dẳng trên 12 tháng. Những người mang chủng HPV type 16 và 18, kèm theo tổn thương tế bào từ mức ASC-US trở lên cần được giám sát chặt chẽ. Ngoài ra, tình trạng suy giảm miễn dịch, hút thuốc lá chủ động hoặc thụ động làm tăng nguy cơ tổn thương mô học không thể phục hồi. Thiết lập bảng điểm nguy cơ dựa trên các tiêu chí này hỗ trợ trạm y tế cơ sở sàng lọc đúng ca bệnh ưu tiên, tối ưu hóa nguồn lực y tế dự phòng.

V. Ứng dụng xét nghiệm HPV DNA và ThinPrep trong sàng lọc

Chiến lược phòng chống ung thư cổ tử cung hiện đại dựa trên sự phối hợp đồng bộ giữa kỹ thuật sinh học phân tử và tế bào học chất lỏng. Xét nghiệm HPV-DNA cung cấp thông tin về nguyên nhân căn nguyên, trong khi tế bào học cổ tử cung phản ánh hậu quả hình thái học. Áp dụng kỹ thuật ThinPrep giúp nâng cao đáng kể chất lượng tiêu bản so với phương pháp Pap smear truyền thống. Bộ đôi xét nghiệm này tạo nên quy trình đồng tầm soát (Co-testing) chuẩn mực, giảm thiểu tối đa tỷ lệ âm tính giả. Triển khai phương pháp sàng lọc tiên tiến tại các cơ sở y tế Cần Thơ mang lại cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, cải thiện rõ rệt tiên lượng điều trị.

5.1. Ưu điểm kết hợp xét nghiệm HPV DNA với Pap smear ThinPrep

Kỹ thuật nhúng dịch ThinPrep khắc phục triệt để các nhược điểm của phương pháp Pap smear cổ điển bằng cách lọc bỏ chất nhầy, máu và tế bào viêm. Tiêu bản ThinPrep cho hình ảnh tế bào biểu mô đơn lớp rõ nét, giúp bác sĩ giải phẫu bệnh dễ dàng nhận diện tổn thương tân sinh trong biểu mô cổ tử cung (CIN). Khi kết hợp với xét nghiệm HPV-DNA, độ nhạy phát hiện tổn thương tiền ung thư đạt trên 95%. Sự kết hợp này cho phép kéo dài khoảng cách sàng lọc an toàn lên 3 đến 5 năm đối với những phụ nữ có cả hai kết quả âm tính. Đây là giải pháp y tế tối ưu giúp tiết kiệm chi phí xét nghiệm định kỳ và nâng cao hiệu quả chẩn đoán sớm.

5.2. Phác đồ sàng lọc và theo dõi định kỳ cho cộng đồng

Xây dựng phác đồ sàng lọc chuẩn hóa phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội địa phương là yêu cầu cấp thiết. Phụ nữ từ 21 đến 29 tuổi được khuyến cáo thực hiện xét nghiệm tế bào học định kỳ mỗi 3 năm một lần. Từ 30 đến 65 tuổi, phương pháp đồng tầm soát bằng xét nghiệm HPV-DNA kết hợp ThinPrep mỗi 5 năm là lựa chọn tối ưu. Đối với các trường hợp dương tính với HPV nguy cơ cao nhưng tế bào học bình thường, cần làm lại xét nghiệm sau 12 tháng hoặc thực hiện định type HPV (Genotyping) ngay lập tức. Những ca có kết quả bất thường từ ASC-US trở lên kèm HPV dương tính phải chuyển soi cổ tử cung để sinh thiết chẩn đoán xác định.

5.3. Chiến lược y tế công cộng giảm gánh nặng ung thư cổ tử cung

Giảm tỷ lệ tử vong do ung thư cổ tử cung đòi hỏi chiến lược can thiệp đa tầng từ dự phòng cấp một đến dự phòng cấp ba. Dự phòng cấp một tập trung vào tiêm phòng vắc xin ngừa HPV cho trẻ em gái và phụ nữ trẻ tuổi trước khi có quan hệ tình dục. Dự phòng cấp hai đẩy mạnh sàng lọc diện rộng bằng xét nghiệm HPV-DNA và ThinPrep tại các trạm y tế lưu động và trung tâm y tế quận huyện Cần Thơ. Dự phòng cấp ba bảo đảm quản lý, theo dõi và điều trị triệt để các tổn thương tiền ung thư trước khi xâm lấn. Nâng cao nhận thức cộng đồng và mở rộng bảo hiểm y tế chi trả cho sàng lọc là đòn bẩy quan trọng để bảo vệ sức khỏe phụ nữ toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH - VIỆT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC SƠ ĐỒ NGHIÊN CỨU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.2. Đặc điểm cổ tử cung và sinh bệnh học ung thư cổ tử cung do HPV
1.3. Các phương pháp đáng giá sự biến đổi tế bào học cổ tử cung
1.4. Biến đổi HPV-DNA và mối liên quan với biến đổi tế bào học cổ tử cung
1.5. Một số yếu tố liên quan sự biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung
1.6. Các nghiên cứu có liên quan ở trong và ngoài nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Tỷ lệ biến đổi HPV-DNA, các type HPV nhiễm, biến đổi tế bào học và liên quan giữa biến đổi HPV-DNA với biến đổi tế bào học
3.3. Một số yếu tố nguy cơ biến đổi HPV-DNA và biến đổi tế bào học cổ tử cung theo chiều hướng xấu
4. CHƯƠNG 4
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.2. Tỷ lệ biến đổi HPV-DNA, các type HPV, biến đổi tế bào học cổ tử cung và liên quan giữa biến đổi HPV-DNA với biến đổi tế bào học cổ tử cung
4.3. Một số yếu tố nguy cơ biến đổi HPV-DNA và biến đổi tế bào học cổ tử cung theo chiều hướng xấu
4.4. Hạn chế của đề tài
4.5. Tính mới của đề tài
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1-3: Phiếu thu thập số liệu 1, 2, 3
Phụ lục 4: Phiếu đồng thuận tham gia nghiên cứu
Phụ lục 5: Danh sách đối tượng nghiên cứu
Phụ lục 6: Danh sách kết quả mẫu xét nghiệm kiểm chứng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu sự biến đổi hpv dna và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ 18 69 tuổi nhiễm hpv tại thành phố cần thơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ DƯƠNG MỸ LINH NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI HPV-DNA VÀ TẾ BÀO HỌC CỔ TỬ CUNG Ở PHỤ NỮ 18 – 69 TUỔI NHIỄM HPV TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cần Thơ - năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ DƯƠNG MỸ LINH NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI HPV-DNA VÀ TẾ BÀO HỌC CỔ TỬ CUNG Ở PHỤ NỮ 18 – 69 TUỔI NHIỄM HPV TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ NGÀNH: Y tế công cộng MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN NGỌC DUNG 2. PHẠM THỊ TÂM Cần Thơ - năm 2022 i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn đến Ban Giám Hiệu Trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã tạo điều kiện cho tôi được học tập để nâng cao kiến thức và trình độ chuyên môn và tôi xin cảm ơn đến tất cả quý thầy cô khoa Y Tế Công Cộng, Khoa Y trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã nhiệt tình giảng dạy, truyền đạt cho tôi những kiến thức vô cùng quí báu và hỗ trợ giúp tôi hoàn thành khóa học và làm cơ sở cho tôi thực hiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Trần Ngọc Dung và PGS.TS Phạm Thị Tâm, những người thầy đã luôn dành thời gian và công sức giúp đỡ, hướng dẫn và sửa chữa tận tình cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, giúp tôi có thêm nhiều kiến thức và kinh nghiệm trong nghiên cứu khoa học.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Sở Y tế thành phố Cần Thơ, các Trung tâm y tế và các đồng nghiệp ở các Trạm y tế xã/ phường thuộc 9 quận/ huyện thành phố Cần Thơ đã hỗ trợ nhiệt tình cho tôi trong quá trình thu thập số liệu. Đồng thời, tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến các chị em phụ nữ trên địa bàn thành phố Cần Thơ đã nhiệt tình tham gia vào nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lòng biết ơn tới gia đình, người thân, bạn bè thân thiết và các bạn đồng nghiệp đã luôn bên cạnh để động viên, hỗ trợ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. Cần Thơ, ngày tháng năm 2022 Ký tên Dương Mỹ Linh ii LỜI CAM ĐOAN  Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Dương Mỹ Linh iii MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn i Lời cam đoan ii Danh mục các chữ viết tắt v Danh mục đối chiếu Anh - Việt vi Danh mục các bảng vii Danh mục các biểu đồ ix Danh mục các hình ix Danh mục sơ đồ nghiên cứu ix MỞ ĐẦU 1 Chương 1.2 Đặc điểm cổ tử cung và sinh bệnh học ung thư cổ tử cung do HPV 11 1.3 Các phương pháp đáng giá sự biến đổi tế bào học cổ tử cung 16 1.4 Biến đổi HPV-DNA và mối liên quan với biến đổi tế bào học cổ tử cung 22 1.5 Một số yếu tố liên quan sự biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung 26 1.6 Các nghiên cứu có liên quan ở trong và ngoài nước 29 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2.2 Phương pháp nghiên cứu 34 2.3 Đạo đức trong nghiên cứu 54 Chương 3.1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu 57 3.2 Tỷ lệ biến đổi HPV-DNA, các type HPV nhiễm, biến đổi tế bào học và 61 liên quan giữa biến đổi HPV-DNA với biến đổi tế bào học 3.3 Một số yếu tố nguy cơ biến đổi HPV-DNA và biến đổi tế bào học cổ tử 75 cung theo chiều hướng xấu iv Chương 4.1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu 87 4.2 Tỷ lệ biến đổi HPV-DNA, các type HPV, biến đổi tế bào học cổ tử cung 88 và liên quan giữa biến đổi HPV-DNA với biến đổi tế bào học cổ tử cung 4.3 Một số yếu tố nguy cơ biến đổi HPV-DNA và biến đổi tế bào học cổ tử 103 cung theo chiều hướng xấu 4.4 Hạn chế của đề tài 115 4.5 Tính mới của đề tài 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN 120 Tài liệu tham khảo Phụ lục 1-3: Phiếu thu thập số liệu 1, 2, 3 Phụ lục 4: Phiếu đồng thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 5: Danh sách đối tượng nghiên cứu Phụ lục 6: Danh sách kết quả mẫu xét nghiệm kiểm chứng v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AGC : Atypical glandular cells AGC- AIS : Atypical glandular cells- adenocarcinoma in situ AIS : Adenocarcinoma in situ ASC-H : Atypical squamous cells cannot exclude High-grade squamous intraepithelial lesion ASC-US : Atypical squamous cells of undetermined significance BCS : Bao cao su CIN : Cervical Intraepithelial Neoplasm CTC : Cổ tử cung DNA : Deoxyribonucleic acid HPV : Human papillomavirus HSIL : High grade squamous intraepithelial lesion KTC : Khoảng tin cậy LSIL : Low grade squamous intraepithelial lesion MBH : Mô bệnh học OR : Odds ratio PAP : Papanicolaou PCR : Polymerase chain reaction QHTD : Quan hệ tình dục RR : Relative risk STDs : Sexually transmitted diseases TBHCTC : Tế bào học cổ tử cung TTTĐU : Thuốc tránh thai đường uống UTCTC : Ung thư cổ tử cung VIA : Visual inspection with acetic acid VILI : Visual inspection with lugol’s iodine vi DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH – VIỆT Adenocarcinoma in situ : Ung thư biểu mô tuyến tại chỗ Atypical glandular cells : Tế bào biểu mô tuyến không điển hình Atypical glandular cells - : Tế bào biểu mô tuyến không điển hình adenocarcinoma in situ liên quan tăng sản ác tính Atypical squamous cells cannot exclude : Các tế bào lát không điển hình chưa High-grade squamous loại trừ tổn thương nội biểu mô lát intraepithelial lesion mức độ cao Atypical squamous cells of : Tế bào biểu mô lát không điển hình ý undetermined significance nghĩa chưa xác định Cervical Intraepithelial Neoplasm : Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung Human papillomavirus : Virus gây u nhú ở người High grade squamous intraepithelial : Tổn thương tế bào nội biểu mô lát mức lesion độ cao Low grade squamous intraepithelial : Tổn thương tế bào nội biểu mô lát mức lesion độ thấp Odds ratio : Tỷ số chênh Papanicolaou : Phết tế bào cổ tử cung Polymerase chain reaction : Phản ứng khuếch đại chuỗi Relative risk : Nguy cơ tương đối Sexually transmitted diseases : Các bệnh lây truyền qua đường tình dục Visual inspection with acetic acid : Phương pháp quan sát trực tiếp cổ tử cung bằng acid acetic Visual inspection with lugol’s iodine : Phương pháp quan sát trực tiếp cổ tử cung bằng lugol iodine vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1 Bảng phân tích kết quả HPV theo chương trình Microsoft ® 50 Excel “HPV Genotype 14 Real-TM.2 Bảng kết quả type HPV dựa vào 4 kênh màu 51 Bảng 3.1 Đặc điểm về tuổi và tuổi QHTD lần đầu 57 Bảng 3.2 Đặc điểm về nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu 58 Bảng 3.3 Đặc điểm về tình trạng hôn nhân của đối tượng nghiên cứu 59 Bảng 3.4 Đặc điểm về thay đổi bạn tình của chồng / bạn tình 59 Bảng 3.5 Đặc điểm về thay đổi bạn tình của chồng / bạn tình 60 Bảng 3.6 Đặc điểm về kinh nguyệt của đối tượng nghiên cứu 60 Bảng 3.7 Tỷ lệ biến đổi HPV-DNA giai đoạn 2013 - 2018 61 Bảng 3.8 Tỷ lệ biến đổi HPV-DNA giai đoạn 2018 - 2020 62 Bảng 3.9 Tỷ lệ biến đổi HPV-DNA giai đoạn 2013 - 2020 62 Bảng 3.10 Tỷ lệ các loại biến đổi HPV-DNA theo thời gian 63 Bảng 3.11 Tỷ lệ thay đổi type HPV nhiễm theo thời gian 63 Bảng 3.12 Tỷ lệ nhiễm các type HPV kéo dài từ 2013 - 2020 64 Bảng 3.13 Tỷ lệ nhiễm các type HPV của phụ nữ ở các thời điểm 65 Bảng 3.14 Tỷ lệ PAP bất thường ở phụ nữ nhiễm HPV 66 Bảng 3.15 Tỷ lệ biến đổi PAP giai đoạn 2013 - 2018 66 Bảng 3.16 Tỷ lệ biến đổi PAP giai đoạn 2018 - 2020 67 Bảng 3.17 Tỷ lệ biến đổi PAP giai đoạn 2013 - 2020 67 Bảng 3.18 Kiểu hình PAP bất thường theo type HPV 68 Bảng 3.19 Biến đổi kết quả PAP của phụ nữ ở các thời điểm 68 Bảng 3.20 Tỷ lệ biến đổi VIA giai đoạn 2013 - 2018 69 Bảng 3.21 Tỷ lệ biến đổi VIA giai đoạn 2018 - 2020 69 Bảng 3.22 Tỷ lệ biến đổi VIA giai đoạn 2013 - 2020 70 Bảng 3.23 Tỷ lệ VIA bất thường của phụ nữ nhiễm HPV 70 viii Bảng 3.24 Tỷ lệ các loại biến đổi kết quả VIA theo thời gian 71 Bảng 3.25 Tỷ lệ kết quả mô bệnh học bất thường ở phụ nữ nhiễm HPV 71 Bảng 3.26 Tỷ lệ biến đổi mô bệnh học giai đoạn 2018 - 2020 72 Bảng 3.27 Biến đổi kết quả mô bệnh học theo thời gian 72 Bảng 3.28 Kiểu hình mô bệnh học bất thường theo type HPV nhiễm 73 Bảng 3.29 Liên quan giữa biến đổi HPV-DNA với biến đổi PAP 73 Bảng 3.30 Liên quan giữa biến đổi HPV-DNA với biến đổi VIA 74 Bảng 3.31 Liên quan giữa biến đổi HPV-DNA với biến đổi mô bệnh học 74 Bảng 3.32 Liên quan giữa nhiễm HPV kéo dài với biến đổi mô bệnh học 75 Bảng 3.33 Nguy cơ giữa nhóm tuổi phụ nữ với sự biến đổi HPV-DNA 75 Bảng 3.34 Nguy cơ giữa nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân và phương pháp 76 tránh thai với sự biến đổi HPV-DNA Bảng 3.35 Nguy cơ giữa hành vi tình dục với sự biến đổi HPV-DNA 77 Bảng 3.36 Nguy cơ giữa thói quen sinh hoạt và kinh nguyệt với sự biến đổi 78 HPV-DNA Bảng 3.37 Nguy cơ giữa tình trạng sinh và viêm sinh dục với sự biến đổi 79 HPV-DNA Bảng 3.38 Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố nguy cơ với sự biến đổi 80 HPV-DNA Bảng 3.39 Nguy cơ giữa nhóm tuổi, hành vi tình dục với sự biến đổi tế bào 81 học cổ tử cung Bảng 3.40 Nguy cơ giữa thói quen sinh hoạt với sự biến đổi tế bào học cổ 82 tử cung Bảng 3.41 Nguy cơ giữa tình trạng kinh nguyệt, phá thai với sự biến đổi 83 TBHCTC Bảng 3.42 Nguy cơ giữa tiền sử bệnh phụ khoa, tiền thai với sự biến đổi tế 84 bào học cổ tử cung Bảng 3.43 Nguy cơ giữa thay đổi nghề và sự biến đổi 85 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1 Tỷ lệ nhiễm HPV ở phụ nữ năm 2018 và năm 2020 61 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1 Cấu trúc phân tử của HPV 4 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Mỹ Linh (2022). Biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ Cần Thơ [Luận án tiến sĩ, trường đại học y dược cần thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/nghien-cuu-bien-doi-hpv-dna-te-bao-hoc-co-tu-cung-phu-nu-can-tho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ Cần Thơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích HPV DNA và tế bào học cổ tử cung phụ nữ 18-69 tuổi tại Cần Thơ. Đánh giá mối liên hệ lâm sàng và giá trị chẩn đoán sớm.

Luận án "Biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ Cần Thơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y dược cần thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ Cần Thơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ Cần Thơ" thuộc chuyên ngành y tế công cộng. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ Cần Thơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ Cần Thơ" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ Cần Thơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter