Luận án tiến sĩ: Nồng độ homocystein máu & điều trị THA ở người cao tuổi

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu về nồng độ homocystein máu và hiệu quả điều trị tăng homocystein ở người cao tuổi.

Chuyên ngành

Nội khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Homocystein và THA ở người cao tuổi Tổng quan nghiên cứu

Tăng huyết áp (THA) là vấn đề sức khỏe phổ biến ở người cao tuổi. THA làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch nghiêm trọng. Homocystein, một loại amino acid, được xem là yếu tố nguy cơ độc lập cho bệnh lý tim mạch và mạch máu. Nồng độ homocystein máu cao có thể gây tổn thương nội mạc mạch máu, thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Việc nghiên cứu nồng độ homocystein và tác động của nó ở bệnh nhân THA cao tuổi mang ý nghĩa lớn. Hiểu rõ hơn về vai trò của homocystein giúp cải thiện chiến lược phòng ngừa và điều trị. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng nồng độ homocystein cũng rất quan trọng. Luận án tập trung khảo sát nồng độ homocystein máu ở người cao tuổi mắc THA. Mục tiêu bao gồm đánh giá hiệu quả điều trị THA ở nhóm đối tượng này. Đặc biệt, luận án xem xét tác động của việc điều trị tăng homocystein máu. Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về mối liên hệ giữa homocystein và THA. Đồng thời, xác định các biện pháp can thiệp tối ưu. Đánh giá sự thay đổi huyết áp và các chỉ số liên quan sau điều trị cũng là một mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu bổ sung kiến thức khoa học về vai trò của homocystein trong THA. Dữ liệu thu thập giúp xác định các yếu tố nguy cơ liên quan. Phát hiện mới có thể định hướng các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Về mặt thực tiễn, kết quả luận án đóng góp vào việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Bác sĩ lâm sàng có thêm thông tin để quản lý bệnh nhân THA cao tuổi. Việc áp dụng các khuyến nghị từ nghiên cứu có thể giảm biến chứng tim mạch. Cuối cùng, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu homocystein

Tăng huyết áp (THA) là vấn đề sức khỏe phổ biến ở người cao tuổi. THA làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch nghiêm trọng. Homocystein, một loại amino acid, được xem là yếu tố nguy cơ độc lập cho bệnh lý tim mạch và mạch máu. Nồng độ homocystein máu cao có thể gây tổn thương nội mạc mạch máu, thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Việc nghiên cứu nồng độ homocystein và tác động của nó ở bệnh nhân THA cao tuổi mang ý nghĩa lớn. Hiểu rõ hơn về vai trò của homocystein giúp cải thiện chiến lược phòng ngừa và điều trị. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng nồng độ homocystein cũng rất quan trọng.

1.2. Mục tiêu chính của luận án

Luận án tập trung khảo sát nồng độ homocystein máu ở người cao tuổi mắc THA. Mục tiêu bao gồm đánh giá hiệu quả điều trị THA ở nhóm đối tượng này. Đặc biệt, luận án xem xét tác động của việc điều trị tăng homocystein máu. Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về mối liên hệ giữa homocystein và THA. Đồng thời, xác định các biện pháp can thiệp tối ưu. Đánh giá sự thay đổi huyết áp và các chỉ số liên quan sau điều trị cũng là một mục tiêu quan trọng.

1.3. Ý nghĩa khoa học thực tiễn

Nghiên cứu bổ sung kiến thức khoa học về vai trò của homocystein trong THA. Dữ liệu thu thập giúp xác định các yếu tố nguy cơ liên quan. Phát hiện mới có thể định hướng các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Về mặt thực tiễn, kết quả luận án đóng góp vào việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Bác sĩ lâm sàng có thêm thông tin để quản lý bệnh nhân THA cao tuổi. Việc áp dụng các khuyến nghị từ nghiên cứu có thể giảm biến chứng tim mạch. Cuối cùng, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

II.Mối liên hệ giữa Homocystein và tăng huyết áp THA

Homocystein máu cao gây tổn thương trực tiếp đến tế bào nội mạc mạch máu. Nó làm giảm sản xuất oxit nitric (NO), một chất giãn mạch quan trọng. Đồng thời, homocystein tăng cường stress oxy hóa, gây viêm nhiễm. Những yếu tố này góp phần làm xơ cứng động mạch và rối loạn chức năng nội mô. Hậu quả là tăng sức cản mạch máu ngoại vi, dẫn đến tăng huyết áp. Mối liên hệ này đã được nhiều nghiên cứu khoa học xác nhận. Việc kiểm soát homocystein có thể giúp bảo vệ mạch máu. Ngoài tác động trực tiếp lên huyết áp, homocystein còn là một yếu tố nguy cơ độc lập. Nồng độ homocystein cao liên quan đến tăng nguy cơ đột quỵ và bệnh mạch vành. Ở người cao tuổi, sự kết hợp giữa THA và homocystein tăng cường nguy cơ biến cố tim mạch. Việc quản lý nồng độ homocystein là cần thiết. Điều này góp phần giảm gánh nặng bệnh tật tim mạch. Các nghiên cứu chỉ ra rằng homocystein cao làm tăng tỷ lệ tử vong do tim mạch. Chuyển hóa homocystein trong cơ thể phụ thuộc vào nhiều enzyme và vitamin. Các vitamin nhóm B, bao gồm acid folic, vitamin B6 và vitamin B12, đóng vai trò chủ chốt. Thiếu hụt các vitamin này có thể dẫn đến tăng homocystein máu. Acid folic và vitamin B12 cần thiết cho quá trình tái methyl hóa homocystein. Vitamin B6 là coenzyme trong quá trình chuyển homocystein thành cystathionine. Bổ sung đầy đủ các vitamin này là một biện pháp hiệu quả. Điều này giúp điều hòa nồng độ homocystein.

2.1. Cơ chế homocystein ảnh hưởng THA

Homocystein máu cao gây tổn thương trực tiếp đến tế bào nội mạc mạch máu. Nó làm giảm sản xuất oxit nitric (NO), một chất giãn mạch quan trọng. Đồng thời, homocystein tăng cường stress oxy hóa, gây viêm nhiễm. Những yếu tố này góp phần làm xơ cứng động mạch và rối loạn chức năng nội mô. Hậu quả là tăng sức cản mạch máu ngoại vi, dẫn đến tăng huyết áp. Mối liên hệ này đã được nhiều nghiên cứu khoa học xác nhận. Việc kiểm soát homocystein có thể giúp bảo vệ mạch máu.

2.2. Homocystein và yếu tố nguy cơ tim mạch

Ngoài tác động trực tiếp lên huyết áp, homocystein còn là một yếu tố nguy cơ độc lập. Nồng độ homocystein cao liên quan đến tăng nguy cơ đột quỵ và bệnh mạch vành. Ở người cao tuổi, sự kết hợp giữa THA và homocystein tăng cường nguy cơ biến cố tim mạch. Việc quản lý nồng độ homocystein là cần thiết. Điều này góp phần giảm gánh nặng bệnh tật tim mạch. Các nghiên cứu chỉ ra rằng homocystein cao làm tăng tỷ lệ tử vong do tim mạch.

2.3. Chuyển hóa homocystein và vitamin B

Chuyển hóa homocystein trong cơ thể phụ thuộc vào nhiều enzyme và vitamin. Các vitamin nhóm B, bao gồm acid folic, vitamin B6 và vitamin B12, đóng vai trò chủ chốt. Thiếu hụt các vitamin này có thể dẫn đến tăng homocystein máu. Acid folic và vitamin B12 cần thiết cho quá trình tái methyl hóa homocystein. Vitamin B6 là coenzyme trong quá trình chuyển homocystein thành cystathionine. Bổ sung đầy đủ các vitamin này là một biện pháp hiệu quả. Điều này giúp điều hòa nồng độ homocystein.

III.Đặc điểm nồng độ Homocystein ở người cao tuổi THA

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích nồng độ homocystein máu ở nhóm đối tượng cao tuổi. Kết quả cho thấy tỷ lệ người cao tuổi mắc THA có nồng độ homocystein cao là đáng kể. So sánh với các nhóm tuổi khác, người cao tuổi thường có nồng độ homocystein cao hơn. Điều này có thể do suy giảm chức năng thận hoặc các yếu tố chuyển hóa khác. Dữ liệu chi tiết về mức homocystein trung bình được thu thập. Các phân tích thống kê giúp xác định ngưỡng nguy cơ. Nồng độ homocystein máu có mối tương quan với nhiều chỉ số lâm sàng. Nghiên cứu khảo sát mối liên hệ với huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Ngoài ra, mối liên quan với chức năng thận được đánh giá thông qua độ lọc cầu thận (MDRD). Các yếu tố như cholesterol, triglyceride, creatinine cũng được xem xét. Kết quả cho thấy homocystein cao thường đi kèm với các dấu hiệu suy giảm sức khỏe. Đặc biệt là các bệnh lý liên quan đến tuổi tác và bệnh lý mạch máu. Tuổi tác là một yếu tố ảnh hưởng rõ rệt đến nồng độ homocystein. Người càng lớn tuổi, khả năng có homocystein cao càng tăng. Giới tính cũng có thể đóng vai trò nhất định trong một số nghiên cứu. Tuy nhiên, sự khác biệt này có thể không đồng nhất. Nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của tuổi và giới tính. Điều này giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm dịch tễ học của tăng homocystein máu. Từ đó, xây dựng chiến lược tầm soát phù hợp.

3.1. Phân tích nồng độ homocystein

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích nồng độ homocystein máu ở nhóm đối tượng cao tuổi. Kết quả cho thấy tỷ lệ người cao tuổi mắc THA có nồng độ homocystein cao là đáng kể. So sánh với các nhóm tuổi khác, người cao tuổi thường có nồng độ homocystein cao hơn. Điều này có thể do suy giảm chức năng thận hoặc các yếu tố chuyển hóa khác. Dữ liệu chi tiết về mức homocystein trung bình được thu thập. Các phân tích thống kê giúp xác định ngưỡng nguy cơ.

3.2. Mối liên quan với các chỉ số khác

Nồng độ homocystein máu có mối tương quan với nhiều chỉ số lâm sàng. Nghiên cứu khảo sát mối liên hệ với huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Ngoài ra, mối liên quan với chức năng thận được đánh giá thông qua độ lọc cầu thận (MDRD). Các yếu tố như cholesterol, triglyceride, creatinine cũng được xem xét. Kết quả cho thấy homocystein cao thường đi kèm với các dấu hiệu suy giảm sức khỏe. Đặc biệt là các bệnh lý liên quan đến tuổi tác và bệnh lý mạch máu.

3.3. Ảnh hưởng của tuổi và giới tính

Tuổi tác là một yếu tố ảnh hưởng rõ rệt đến nồng độ homocystein. Người càng lớn tuổi, khả năng có homocystein cao càng tăng. Giới tính cũng có thể đóng vai trò nhất định trong một số nghiên cứu. Tuy nhiên, sự khác biệt này có thể không đồng nhất. Nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của tuổi và giới tính. Điều này giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm dịch tễ học của tăng homocystein máu. Từ đó, xây dựng chiến lược tầm soát phù hợp.

IV.Điều trị tăng Homocystein máu và hiệu quả trên THA

Điều trị tăng homocystein máu chủ yếu tập trung vào việc bổ sung vitamin nhóm B. Acid folic, vitamin B6 và vitamin B12 là các thành phần quan trọng. Các bệnh nhân được chỉ định phác đồ bổ sung phù hợp. Liều lượng và thời gian điều trị được theo dõi chặt chẽ. Ngoài ra, việc điều chỉnh lối sống và chế độ ăn uống cũng đóng vai trò hỗ trợ. Tăng cường rau xanh, trái cây giàu vitamin là một phần của can thiệp dinh dưỡng. Sau một thời gian điều trị, nồng độ homocystein máu của bệnh nhân được tái đánh giá. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự giảm đáng kể nồng độ homocystein. Sự thay đổi này khẳng định hiệu quả của liệu pháp vitamin. Mức độ giảm homocystein có thể khác nhau ở từng bệnh nhân. Tuy nhiên, xu hướng chung là nồng độ homocystein được đưa về mức an toàn hơn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm nguy cơ tim mạch. Ngoài việc giảm homocystein, nghiên cứu cũng xem xét tác động lên huyết áp. Một số bệnh nhân có thể ghi nhận sự cải thiện về chỉ số huyết áp. Đặc biệt là huyết áp tâm thu. Việc giảm homocystein có thể giúp cải thiện chức năng nội mô và giảm xơ vữa. Từ đó, góp phần ổn định huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch. Bao gồm đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi THA là mục tiêu cuối cùng.

4.1. Phương pháp can thiệp chính

Điều trị tăng homocystein máu chủ yếu tập trung vào việc bổ sung vitamin nhóm B. Acid folic, vitamin B6 và vitamin B12 là các thành phần quan trọng. Các bệnh nhân được chỉ định phác đồ bổ sung phù hợp. Liều lượng và thời gian điều trị được theo dõi chặt chẽ. Ngoài ra, việc điều chỉnh lối sống và chế độ ăn uống cũng đóng vai trò hỗ trợ. Tăng cường rau xanh, trái cây giàu vitamin là một phần của can thiệp dinh dưỡng.

4.2. Thay đổi nồng độ homocystein sau điều trị

Sau một thời gian điều trị, nồng độ homocystein máu của bệnh nhân được tái đánh giá. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự giảm đáng kể nồng độ homocystein. Sự thay đổi này khẳng định hiệu quả của liệu pháp vitamin. Mức độ giảm homocystein có thể khác nhau ở từng bệnh nhân. Tuy nhiên, xu hướng chung là nồng độ homocystein được đưa về mức an toàn hơn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm nguy cơ tim mạch.

4.3. Tác động lên huyết áp và biến chứng

Ngoài việc giảm homocystein, nghiên cứu cũng xem xét tác động lên huyết áp. Một số bệnh nhân có thể ghi nhận sự cải thiện về chỉ số huyết áp. Đặc biệt là huyết áp tâm thu. Việc giảm homocystein có thể giúp cải thiện chức năng nội mô và giảm xơ vữa. Từ đó, góp phần ổn định huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch. Bao gồm đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi THA là mục tiêu cuối cùng.

V.Khuyến nghị lâm sàng và hướng nghiên cứu tương lai THA

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để đưa ra khuyến nghị lâm sàng. Việc sàng lọc nồng độ homocystein ở người cao tuổi mắc THA là cần thiết. Đặc biệt ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch cao. Bổ sung vitamin nhóm B có thể là một phần của phác đồ điều trị toàn diện. Điều này giúp kiểm soát homocystein và hỗ trợ điều trị THA. Các chuyên gia y tế nên cân nhắc áp dụng các biện pháp này. Mục tiêu là phòng ngừa biến chứng và cải thiện sức khỏe bệnh nhân. Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng quy mô đối tượng. Cần thực hiện các nghiên cứu đoàn hệ dài hạn để theo dõi hiệu quả lâu dài. Tìm hiểu sâu hơn về cơ chế phân tử liên quan là cần thiết. Đặc biệt là ảnh hưởng của gen đến chuyển hóa homocystein. So sánh các phác đồ bổ sung vitamin khác nhau cũng có thể hữu ích. Nghiên cứu cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm di truyền và lối sống là hướng đi tiềm năng. Hợp tác đa trung tâm sẽ giúp củng cố bằng chứng khoa học.

5.1. Ứng dụng kết quả vào thực hành

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để đưa ra khuyến nghị lâm sàng. Việc sàng lọc nồng độ homocystein ở người cao tuổi mắc THA là cần thiết. Đặc biệt ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch cao. Bổ sung vitamin nhóm B có thể là một phần của phác đồ điều trị toàn diện. Điều này giúp kiểm soát homocystein và hỗ trợ điều trị THA. Các chuyên gia y tế nên cân nhắc áp dụng các biện pháp này. Mục tiêu là phòng ngừa biến chứng và cải thiện sức khỏe bệnh nhân.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng quy mô đối tượng. Cần thực hiện các nghiên cứu đoàn hệ dài hạn để theo dõi hiệu quả lâu dài. Tìm hiểu sâu hơn về cơ chế phân tử liên quan là cần thiết. Đặc biệt là ảnh hưởng của gen đến chuyển hóa homocystein. So sánh các phác đồ bổ sung vitamin khác nhau cũng có thể hữu ích. Nghiên cứu cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm di truyền và lối sống là hướng đi tiềm năng. Hợp tác đa trung tâm sẽ giúp củng cố bằng chứng khoa học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ homocystein máu và hiệu quả điều trị tăng homocystein ở người cao tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC NGUYỄN MINH TÂM NGHIÊN CỨU NỒNG ÐỘ HOMOCYSTEIN MÁU VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TĂNG HOMOCYSTEIN Ở NGƢỜI CAO TUỔI TĂNG HUYẾT ÁP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. LÊ THỊ BÍCH THUẬN NĂM 2020 Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến: Ban Giám đốc, Ban Đào tạo Đại học Huế; Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế; Ban Chủ nhiệm cùng quý thầy cô, anh chị đồng nghiệp Bộ môn Nội; Ban Giám đốc, Phòng Tổ chức cán bộ Sở Y tế tỉnh Tiền Giang; Ban Giám đốc, lãnh đạo, bác sĩ, y sĩ, điều dƣỡng, kỹ thuật viên tại các khoa lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện đa khoa trung tâm Tiền Giang; Ban Giám đốc, Khoa Xét nghiệm Trung tâm chẩn đoán y khoa Hòa Hảo TP. Hồ Chí Minh; Tập thể lãnh đạo và nhân viên các trạm y tế xã có đối tƣợng tham gia nghiên cứu … đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành biết ơn sâu sắc đến: PGS.

Lê Thị Bích Thuận, ngƣời hƣớng dẫn trực tiếp của tôi, đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ và động viên tôi hoàn thành các học phần, chuyên đề tiến sĩ, thực hiện đề tài nghiên cứu, viết luận án và bảo vệ luận án; GS.Huỳnh Văn Minh, GS.Hoàng Khánh, GS.Nguyễn Hải Thủy, PGS.Nguyễn Anh Vũ, PGS.Trần Văn Huy, PGS.Hoàng Thị Thu Hƣơng, PGS.Nguyễn Thị Thúy Hằng, PGS.Hoàng Anh Tiến, PSG.Nguyễn Tá Đông, PSG.Phạm Nguyễn Vinh, TS.Nguyễn Cửu Long, TS.Nguyễn Cửu Lợi, TS.Phù Thị Hoa,… đã tham gia hội đồng đánh giá các học phần, chuyên đề và luận án tiến sĩ cấp cơ sở, qua đó góp ý, chỉnh sửa, hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn chỉnh luận án; Bác sĩ Nguyễn Bảo Toàn - Phó Trƣởng khoa Xét nghiệm Trung tâm chẩn đoán y khoa Hòa Hảo thành phố Hồ Chí Minh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi thực hiện các xét nghiệm phục vụ đề tài luận án; Tất cả bệnh nhân và thân nhân bệnh nhân tham gia nghiên cứu đã nhiệt tình cộng tác và tuân thủ tốt các quy trình để tôi hoàn thành đề tài đạt mục tiêu và đúng tiến độ. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến những ngƣời thân trong gia đình, đồng nghiệp và bạn bè thân hữu gần xa đã luôn sát cánh cùng tôi, gồng gánh công việc, ủng hộ vật chất lẫn tinh thần,… đây chính là nguồn động viên vô cùng quý báo giúp tôi vƣợt qua mọi khó khăn hoàn thành luận án. Huế, ngày 06 tháng 03 năm 2020 Nguyễn Minh Tâm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác, nếu có gì sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án Nguyễn Minh Tâm BẢNG CHỮ VIẾT TẮT ACC (American Collegeof : Trƣờng môn tim mạch Hoa Kỳ Cardiology) ADMA : Asymmetric dimethyl arginine AHA (American Heart : Hội tim mạch Hoa Kỳ Association) ASH (American Society of : Hội tăng huyết áp Hoa Kỳ Hypertension) BHS (british hypertension : Hội tăng huyết áp Anh Quốc society) CBS : Cystathionin - beta synthase CDC (Centers for : Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa DiseaseControl and Prevention) bệnh tật Hoa Kỳ CHEP (Canadian : Chƣơng trình Giáo dục Tăng huyết áp HypertensionEducation Progra) của Canada CSE : Cystathionine-γ lyase ESC (European Society of : Hiệp hội Tim mạch Châu Âu Cardiology) ESH (European Societyof : Hiệp hội Tăng huyết áp Châu Âu Hypertension) H2S : Hydrogen sulfide HA : Huyết áp HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trƣơng HDL (high density lipoprotein) : Lipoprotein tỉ trọng cao HYVET : The Hypertension in the Very Elderly Trial iNOS : Inducible nitric oxide synthase ISH (International Society on : Hiệp hội tăng huyết áp quốc tế Hypertension) JNC (Joint National Committee) : Liên ủy ban quốc gia LDL (LDL - low density : Lipoprotein tỉ trọng thấp lipoprotein) MDRD (Modification of Diet in : Độ lọc cầu thận ƣớc tính theo công thức Renal Disease) tính MDRD MMP : Matrix metalloproteinase MTHFR : Methylenetetrahydrofolate Reductase NAD(P)H : Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate NHANES III (National Health : Cuộc điều tra quốc gia về dinh dƣỡng và andNutrition Examination sức khỏe lần thứ III Survey III) NICE : Nation institute for health and care excellence NO (Nitric oxide) : Oxid nitơ NOS : Nitric oxide synthase PLP : Pyridoxal-5′-phosphate RAA : Renin-Angiotensin-Aldosteron SHEP : Systolic Hypertension in the Elderly Program Syst-China : Systolic Hypertension in China Syst-Eur : The Systolic Hypertension in Europe THA : Tăng huyết áp VNHA : Hội tim mạch Việt Nam VSH : Hội tăng huyết áp Việt Nam MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Đặc điểm tăng huyết áp ở ngƣời cao tuổi.

Tổng quan homocystein. Vai trò của acid folic, vitamin B6 và vitamin B12 trong chuyển hóa homocystein. Vai trò của homocystein trong tăng huyết áp. Điều trị tăng homocystein máu ở bệnh nhân THA.

Nghiên cứu liên quan đến đề tài. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm chung. Nồng độ homocystein, vitamin B12, acid folic máu. Mối liên quan giữa nồng độ homocystein máu và tỉ lệ tăng nồng độ homocystein máu với một số đặc điểm nhân trắc, lâm sàng và sinh hóa máu.

Hiệu quả điều trị tăng homocystein máu bằng phối hợp thuốc acid folic, vitamin B6 và vitamin B12. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Nồng độ homocystein, vitamin B12, acid folic máu. Mối liên quan giữa nồng độ homocystein máu và tỉ lệ tăng nồng độ homocystein máu với một số đặc điểm nhân trắc, lâm sàng và sinh hóa máu.

Hiệu quả điều trị tăng homocystein. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Định nghĩa tăng huyết áp của các tổ chức. Phân loại THA theo ACC/AHA 2017 và ESC/ESH (2018).

Phân loại HA khi đo tại phòng khám theo VNHA/VSH (2018). Huyết áp mục tiêu theo các khuyến cáo. Khuyến cáo hạ HA ở ngƣời cao tuổi theo tình trạng lâm sàng. Các nhóm thuốc ban đầu theo các nhóm tuổi.

Phân loại HA khi đo tại phòng khám theo VNHA/VSH (2015). Tiêu chuẩn phân loại chỉ số khối cơ thể áp dụng cho ngƣời Châu Á theo tổ chức Y tế thế giới (WHO – 2002). Tỉ suất chênh (OR: Odd Ratio). Các phân nhóm trong nghiên cứu.

Đặc điểm nhân trắc của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm tần số tim, huyết áp của đối tƣợng nghiên cứu. Các chỉ số sinh hóa của đối tƣợng nghiên cứu. Thời gian điều trị THA ở 3 phân nhóm có tăng huyết áp.

Sự tuân thủ điều trị THA ở 3 phân nhóm có tăng huyết áp. Số loại thuốc bệnh nhân đang sử dụng ở 3 phân nhóm có tăng huyết áp. Nồng độ homocystein máu và khoảng tứ phân vị. Tỉ lệ tăng nồng độ homocystein máu.

Nồng độ homocystein máu theo giới tính. Nồng độ homocystein máu theo nhóm tuổi. Nồng độ homocystein máu theo BMI. Nồng độ homocystein máu theo phân loại huyết áp.

Trung bình huyết áp tâm thu theo phân nhóm nồng độ homocystein. Trung bình huyết áp tâm trƣơng theo phân nhóm nồng độ homocystein. Huyết áp trung bình theo phân nhóm nồng độ homocystein. Nồng độ homocystein máu theo nhóm áp lực mạch.

Nồng độ acid folic máu và phân nhóm nồng độ acid folic máu. Nồng độ Acid folic máu theo giới tính. Nồng độ Acid folic theo nhóm tuổi. Nồng độ Acid folic theo phân nhóm BMI.

Nồng độ Acid folic theo phân loại huyết áp. Nồng độ vitamin B12 và phân nhóm nồng độ vitamin B12. Nồng độ vitamin B12 theo giới tính. Nồng độ Vitamin B12 theo nhóm tuổi.

Nồng độ Vitamin B12 theo nhóm BMI. Nồng độ Vitamin B12 theo phân loại huyết áp. Mối liên quan giữa nồng độ homocystein với tuổi và các chỉ số nhân trắc. Mối liên quan giữa nồng độ homocystein với tần số tim và huyết áp.

Mối liên quan giữa nồng độ homocystein và các chỉ số sinh hóa. Mối liên quan giữa nồng độ homocystein với acid folic và vitamin B12. Mối liên quan giữa nồng độ homocystein với giới tính và phân độ huyết áp (mô hình hồi quy logistic đa biến). Các yếu tố liên quan đến nồng độ homocystein của đối tƣợng nghiên cứu (mô hình hồi quy tuyến tính đa biến).

Mối tƣơng quan giữa tỉ lệ tăng nồng độ homocystein với giới tính và nhóm tuổi. Mối tƣơng quan giữa tỉ lệ tăng nồng độ homocystein với BMI. Mối tƣơng quan giữa tỉ lệ tăng nồng độ homocystein với nhịp tim và huyết áp. Mối liên quan giữa tỉ lệ tăng nồng độ homocystein với độ lọc cầu thận ƣớc tính theo MDRD.

Mối liên quan giữa tỉ lệ tăng nồng độ homocystein với các phân nhóm nồng độ acid folic và vitamin B12. So sánh trung bình nồng độ homocystein máu trƣớc và sau điều trị ở 3 phân nhóm có tăng homocystein. So sánh hiệu số nồng độ homocystein trung bình trong máu trƣớc và sau điều trị ở 3 phân nhóm có tăng homocystein. So sánh tỉ lệ tăng nồng độ homocystein máu sau điều trị ở 3 nhóm nghiên cứu có tăng homocystein.

89 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các thành phần của HA và sự tải của tim. Tác động của cứng động mạch trung tâm trên áp lực mạch. Áp lực mạch và chỉ sốAIx.

Sự thay đổi áp lực mạch trung tâm theo tuổi. Cách phối hợp thuốc trong điều trị THA. Cấu trúc phân tử của homocystein. Cấu trúc phân tử các dạng homocystein máu.

Chuyển hoá homocystein ở gan. Công thức hóa học và cấu trúc phân tử của vitamin B6. Công thức hóa học và cấu trúc phân tử của vitamin B12. Công thức hóa học và cấu trúc phân tử của acid folic.

Một số yếu tố liên quan đến kiểm soát HA làm ảnh hƣởng đến phƣơng trình cơ bản. Sơ đồ chuyển hóa homocystein và hình thành hydrogen sunfide nội sinh. Giảm oxy hóa và sự hình thành của nitrotyrosine bởi homocystein. Homocystein gây giảm thioredoxin và tăng sản xuất superoxide bằng cách tạo ra NAD(P)H oxidase.

Homocystein gia tăng phóng thích Ca 2+ nội bào và sản xuất chất nền ngoại bào dẫn đến co thắt và xơ cứng mạch máu. Sơ đồ kích hoạt MMP homocystein, homocystein hóa protein và rối loạn chức năng nội mô gây tăng huyết áp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein & điều trị THA ở người cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu về nồng độ homocystein máu và hiệu quả điều trị tăng homocystein ở người cao tuổi.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein & điều trị THA ở người cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein & điều trị THA ở người cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein & điều trị THA ở người cao tuổi" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein & điều trị THA ở người cao tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein & điều trị THA ở người cao tuổi" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein & điều trị THA ở người cao tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter