Luận án TS: Đánh giá khoảng sáng sau gáy trong chẩn đoán bất thường thai nhi - Nguyễn Hải Long, ĐH Y Hà Nội

"Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị của chỉ số khoảng sáng sau gáy trong chẩn đoán bất thường thai nhi."

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá chỉ số khoảng sáng sau gáy Tầm soát dị tật thai

Chỉ số khoảng sáng sau gáy (NT) đóng vai trò then chốt trong sàng lọc trước sinh. Đây là thước đo độ dày của một lớp chất lỏng dưới da ở vùng gáy của thai nhi. Việc đo độ mờ gáy được thực hiện bằng siêu âm NT trong khoảng tuần thứ 11 đến tuần thứ 13 và 6 ngày của thai kỳ. Khoảng sáng sau gáy tăng cao có thể là dấu hiệu sớm của nhiều bất thường thai. Phát hiện sớm các bất thường này giúp thai phụ và gia đình có kế hoạch quản lý thai kỳ phù hợp. Mục tiêu chính là tầm soát dị tật thai nhi, đặc biệt là các bất thường về nhiễm sắc thể. Nghiên cứu này đánh giá giá trị chẩn đoán của chỉ số NT, khẳng định tầm quan trọng của nó trong y học sản khoa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Thai phụ được tư vấn kỹ lưỡng dựa trên dữ liệu chính xác. Chẩn đoán sớm mang lại cơ hội tốt nhất cho can thiệp và chuẩn bị tâm lý. Độ chính xác của siêu âm NT được kiểm chứng. Điều này nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em.

1.1. Chỉ số NT Định nghĩa và tầm quan trọng trong sàng lọc

Chỉ số khoảng sáng sau gáy (NT) là một chỉ dấu sinh học quan trọng. Nó được sử dụng trong sàng lọc trước sinh để đánh giá nguy cơ bất thường thai nhi. Chỉ số NT đo lượng dịch tích tụ dưới da vùng gáy thai nhi. Giá trị tăng cao của chỉ số NT thường liên quan đến nguy cơ cao mắc các dị tật thai. Các dị tật này bao gồm lệch bội nhiễm sắc thể và dị tật tim bẩm sinh. Việc đo độ mờ gáy được thực hiện bằng siêu âm chuyên biệt. Đây là một phần không thể thiếu của quá trình tầm soát dị tật thai. Kết quả đo NT cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp quyết định các bước chẩn đoán tiếp theo. Sự chính xác của chỉ số NT ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả sàng lọc. Nó góp phần quan trọng vào việc phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe của thai nhi. Điều này đảm bảo thai phụ nhận được sự chăm sóc y tế tốt nhất.

1.2. Kỹ thuật đo độ mờ gáy bằng siêu âm NT chính xác

Kỹ thuật đo độ mờ gáy đòi hỏi sự chính xác cao. Siêu âm NT được thực hiện bởi các chuyên gia y tế được đào tạo bài bản. Thời điểm lý tưởng để siêu âm NT là từ tuần 11 đến tuần 13 và 6 ngày của thai kỳ. Trong giai đoạn này, chiều dài đầu mông (CRL) của thai nhi nằm trong khoảng 45-84mm. Các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt phải được tuân thủ. Hình ảnh siêu âm phải rõ nét, thai nhi ở tư thế trung gian. Đầu thai nhi không quá ngửa hoặc quá cúi. Đường cắt ngang qua mặt cắt dọc giữa của thai nhi. Phải nhìn rõ vùng gáy. Có thể đo được khoảng dịch dưới da. Độ phóng đại hình ảnh phù hợp. Đảm bảo toàn bộ đầu và ngực thai nhi hiển thị trên màn hình. Con trỏ đo đặt chính xác từ mép trong của da đến mép trong của xương sống. Sai số trong đo lường có thể ảnh hưởng đến kết quả sàng lọc. Do đó, việc thực hiện siêu âm NT phải tuân thủ quy trình chuẩn. Điều này nhằm đạt được độ tin cậy cao nhất.

1.3. Khoảng sáng sau gáy bình thường và ngưỡng giá trị

Giá trị khoảng sáng sau gáy bình thường thay đổi theo tuổi thai và chiều dài đầu mông. Thông thường, giá trị NT dưới 2.5 mm được xem là bình thường. Tuy nhiên, giá trị ngưỡng chính xác thường được xác định dựa trên bách phân vị thứ 95 (95th percentile) theo từng tuần thai. Các bảng biểu và phần mềm chuyên dụng được sử dụng để đánh giá. Giá trị NT vượt quá ngưỡng này được coi là tăng. Khoảng sáng sau gáy tăng gợi ý nguy cơ cao. Nguy cơ này liên quan đến các bất thường nhiễm sắc thể như hội chứng Down, hội chứng Edwards, hội chứng Patau. Nó cũng liên quan đến các dị tật cấu trúc khác. Ví dụ như dị tật tim bẩm sinh. Việc đánh giá chính xác ngưỡng giá trị NT giúp phân loại nguy cơ. Từ đó, các bước chẩn đoán tiếp theo được đưa ra. Tư vấn di truyền cũng được tiến hành nếu cần. Điều này là cốt lõi của quá trình sàng lọc trước sinh.

II.Phát hiện bất thường thai nhi Vai trò chỉ số NT

Chỉ số khoảng sáng sau gáy (NT) đóng vai trò trung tâm trong phát hiện sớm các bất thường thai nhi. Khi chỉ số NT tăng, nguy cơ mắc các bệnh lý nghiêm trọng tăng lên đáng kể. Các bất thường nhiễm sắc thể là nhóm bệnh lý thường gặp nhất liên quan đến NT tăng. Ngoài ra, chỉ số NT cao còn có thể liên quan đến các dị tật tim bẩm sinh và các hội chứng di truyền hiếm gặp. Việc tầm soát dị tật thai nhi thông qua chỉ số NT giúp xác định các trường hợp cần chẩn đoán sâu hơn. Các xét nghiệm xâm lấn có thể được chỉ định. Chẳng hạn như chọc ối hoặc sinh thiết gai rau. Điều này giúp đưa ra chẩn đoán xác định. Dữ liệu từ nghiên cứu này chứng minh mối liên hệ rõ ràng giữa NT tăng và tỷ lệ bất thường thai. Kết quả này củng cố vai trò của siêu âm NT. Nó là công cụ sàng lọc hiệu quả. Việc hiểu rõ các bất thường liên quan giúp bác sĩ đưa ra tư vấn chính xác. Thai phụ được hỗ trợ tốt nhất trong quá trình mang thai.

2.1. Lệch bội nhiễm sắc thể phổ biến và siêu âm NT

Chỉ số khoảng sáng sau gáy (NT) tăng là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ cho lệch bội nhiễm sắc thể. Các bất thường này bao gồm hội chứng Down (Trisomy 21), hội chứng Edwards (Trisomy 18) và hội chứng Patau (Trisomy 13). Đây là những bệnh lý nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Khoảng 75% thai nhi mắc hội chứng Down có chỉ số NT tăng. Tỷ lệ này cũng cao đối với hội chứng Edwards và Patau. Siêu âm NT cung cấp một phương pháp sàng lọc không xâm lấn, hiệu quả. Nó giúp phát hiện sớm các trường hợp có nguy cơ cao. Từ đó, thai phụ có thể được tư vấn để thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán xác định. Các xét nghiệm này có thể là chọc ối hoặc sinh thiết gai rau. Việc phát hiện sớm lệch bội nhiễm sắc thể cho phép gia đình có thời gian chuẩn bị. Nó cũng giúp đưa ra các quyết định y tế phù hợp.

2.2. Dị tật tim bẩm sinh và mối liên quan với chỉ số NT

Dị tật tim bẩm sinh là một trong những bất thường hình thái thường gặp nhất. Chúng cũng liên quan đến chỉ số khoảng sáng sau gáy (NT) tăng. Ngay cả khi kết quả nhiễm sắc thể của thai nhi bình thường, chỉ số NT tăng vẫn có thể là dấu hiệu của bệnh tim. Khoảng 10-20% thai nhi có NT tăng nhưng nhiễm sắc thể bình thường được chẩn đoán mắc dị tật tim bẩm sinh. Mối liên hệ này vẫn đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, nó gợi ý rằng sự tích tụ dịch ở vùng gáy có thể phản ánh các vấn đề tuần hoàn sớm. Siêu âm NT có thể cảnh báo sớm nguy cơ này. Các trường hợp có NT tăng, ngay cả khi không có lệch bội nhiễm sắc thể, cần được siêu âm tim thai chi tiết. Điều này giúp phát hiện và đánh giá mức độ nghiêm trọng của dị tật tim. Từ đó, kế hoạch quản lý và điều trị sau sinh có thể được lập ra. Phối hợp giữa sàng lọc NT và siêu âm tim thai nâng cao hiệu quả chẩn đoán.

2.3. Các hội chứng di truyền khác và chỉ số NT tăng

Ngoài các lệch bội nhiễm sắc thể, chỉ số khoảng sáng sau gáy (NT) tăng còn có thể liên quan đến nhiều hội chứng di truyền khác. Các hội chứng này có thể không phải do bất thường số lượng nhiễm sắc thể mà do bất thường về cấu trúc gen. Ví dụ, hội chứng Noonan, hội chứng DiGeorge và một số bệnh chuyển hóa. Đây là những bệnh lý phức tạp, có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan của thai nhi. Việc phát hiện NT tăng gợi ý cần tầm soát sâu hơn. Có thể cần đến các phương pháp chẩn đoán gen như WES (Giải trình tự exome toàn bộ) hoặc CMA (Phân tích nhiễm sắc thể bằng phương pháp Microarray). Mặc dù các hội chứng này hiếm gặp hơn, nhưng việc xác định chúng sớm mang ý nghĩa quan trọng. Nó giúp thai phụ và gia đình chuẩn bị tâm lý. Đồng thời, nó cho phép các bác sĩ lên kế hoạch chăm sóc chuyên biệt sau sinh. Tóm lại, chỉ số NT không chỉ là dấu hiệu của lệch bội nhiễm sắc thể mà còn là một chỉ dấu rộng hơn cho các vấn đề di truyền phức tạp.

III.Quy trình sàng lọc trước sinh toàn diện NT và xét nghiệm bổ trợ

Một quy trình sàng lọc trước sinh toàn diện kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Siêu âm NT là bước đầu tiên và quan trọng. Tuy nhiên, nó không đứng độc lập mà cần được bổ trợ bởi các xét nghiệm khác. Các xét nghiệm máu như Double Test và Triple Test cung cấp thêm thông tin sinh hóa. Sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT) là một tiến bộ vượt trội. NIPT có độ chính xác cao hơn nhiều so với các xét nghiệm sàng lọc truyền thống. Nếu kết quả sàng lọc cho thấy nguy cơ cao, các phương pháp chẩn đoán xâm lấn được cân nhắc. Chẳng hạn như chọc hút dịch ối hoặc sinh thiết gai rau. Những phương pháp này mang lại chẩn đoán xác định. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của một quy trình tích hợp. Điều này đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất trong tầm soát dị tật thai. Thai phụ được cung cấp thông tin đầy đủ để đưa ra quyết định sáng suốt. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ sức khỏe của thai nhi và mẹ.

3.1. Vai trò của siêu âm NT trong sàng lọc ban đầu

Siêu âm NT là phương pháp sàng lọc đầu tiên và không thể thiếu. Nó được thực hiện vào cuối tam cá nguyệt thứ nhất. Siêu âm NT đánh giá nguy cơ mắc các bất thường nhiễm sắc thể. Kết quả siêu âm NT được kết hợp với tuổi mẹ và các chỉ số sinh hóa máu. Ví dụ như PAPP-A và β-hCG tự do (trong Double Test). Sự kết hợp này tạo ra một tỷ lệ nguy cơ cá thể hóa. Tỷ lệ này giúp xác định những thai phụ có nguy cơ cao. Những người này cần được tư vấn về các xét nghiệm chẩn đoán tiếp theo. Vai trò của siêu âm NT không chỉ là một chỉ số đơn lẻ. Nó là một phần của hệ thống sàng lọc phức tạp. Hệ thống này giúp phát hiện sớm các dị tật thai. Đồng thời, nó giảm thiểu số lượng các thủ thuật chẩn đoán xâm lấn không cần thiết. Độ chính xác của siêu âm NT ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của toàn bộ quy trình sàng lọc.

3.2. Các xét nghiệm bổ trợ Double Test Triple Test NIPT

Để nâng cao hiệu quả sàng lọc, các xét nghiệm bổ trợ được sử dụng. Double Test kết hợp chỉ số NT với nồng độ PAPP-A và β-hCG tự do trong máu mẹ. Nó được thực hiện trong tam cá nguyệt thứ nhất. Triple Test sử dụng nồng độ AFP, hCG và Estriol không liên hợp. Nó thực hiện trong tam cá nguyệt thứ hai. Cả hai xét nghiệm này đều là xét nghiệm sàng lọc. Chúng cung cấp nguy cơ thống kê, không phải chẩn đoán xác định. Sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT) là một phương pháp hiện đại hơn. NIPT phân tích DNA tự do của thai nhi trong máu mẹ. NIPT có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn nhiều trong việc phát hiện các lệch bội nhiễm sắc thể phổ biến. Ví dụ như hội chứng Down, Edwards và Patau. NIPT giảm đáng kể số lượng thai phụ phải trải qua các thủ thuật xâm lấn. Các xét nghiệm này bổ sung thông tin cho siêu âm NT. Chúng giúp xây dựng một bức tranh tổng thể về nguy cơ dị tật thai.

3.3. Chẩn đoán xác định xâm lấn Chọc ối và sinh thiết gai rau

Khi các xét nghiệm sàng lọc (NT, Double Test, NIPT) cho thấy nguy cơ cao, chẩn đoán xác định xâm lấn được cân nhắc. Hai phương pháp chính là chọc hút dịch ối (amniocentesis) và sinh thiết gai rau (CVS). Chọc ối thường được thực hiện từ tuần 16 của thai kỳ. Sinh thiết gai rau có thể thực hiện sớm hơn, từ tuần 11-14. Cả hai thủ thuật này đều lấy mẫu mô hoặc dịch từ thai nhi. Sau đó, phân tích nhiễm sắc thể đồ (karyotype) được thực hiện. Các kỹ thuật như QF-PCR, FISH, hoặc CMA có thể được áp dụng. Điều này giúp phát hiện chính xác các lệch bội nhiễm sắc thể hoặc các bất thường di truyền khác. Các thủ thuật xâm lấn có nguy cơ nhỏ gây biến chứng như sảy thai. Do đó, việc quyết định thực hiện cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Tư vấn di truyền đóng vai trò quan trọng. Nó giúp thai phụ hiểu rõ lợi ích và rủi ro. Mục tiêu là đưa ra quyết định phù hợp nhất.

IV.Cơ chế tăng chỉ số NT và tư vấn thai phụ hiệu quả

Cơ chế gây tăng chỉ số khoảng sáng sau gáy (NT) phức tạp. Nó liên quan đến nhiều yếu tố sinh lý và bệnh lý. Sự hiểu biết về cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp giải thích ý nghĩa lâm sàng của NT tăng. Từ đó, đưa ra tư vấn phù hợp cho thai phụ. NT tăng có thể do suy tim thai, bất thường lưu thông bạch huyết, hoặc thiếu máu thai nhi. Nó cũng có thể liên quan đến các khiếm khuyết phát triển cấu trúc hoặc các bất thường nhiễm sắc thể. Việc giải thích một cách rõ ràng và khoa học về tình trạng NT tăng giúp giảm lo lắng cho thai phụ. Đồng thời, nó giúp họ hiểu được các bước chẩn đoán và quản lý tiếp theo. Tư vấn hiệu quả cần bao gồm thông tin về các nguy cơ, các xét nghiệm có thể thực hiện, và các lựa chọn quản lý thai kỳ. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế này. Nó hỗ trợ việc tư vấn chuyên nghiệp, minh bạch.

4.1. Cơ chế sinh lý bệnh học của khoảng sáng sau gáy tăng

Khoảng sáng sau gáy tăng phản ánh sự tích tụ dịch bất thường dưới da vùng gáy. Có nhiều giả thuyết về cơ chế sinh lý bệnh học này. Một trong số đó là suy tim thai giai đoạn sớm. Khi tim thai gặp vấn đề, khả năng bơm máu giảm. Điều này dẫn đến ứ đọng dịch. Một cơ chế khác là bất thường hệ thống bạch huyết. Sự phát triển không hoàn chỉnh của hệ thống dẫn lưu bạch huyết có thể gây ứ dịch. Ngoài ra, thiếu máu thai nhi hoặc giảm protein máu cũng có thể gây phù toàn thân, bao gồm vùng gáy. Các khiếm khuyết cấu trúc, ví dụ như bất thường ở thành ngực hoặc cột sống, cũng có thể ảnh hưởng đến lưu thông dịch. Cuối cùng, các bất thường nhiễm sắc thể tự thân có thể tác động đến sự phát triển của nhiều hệ cơ quan. Điều này bao gồm cả hệ tuần hoàn và hệ bạch huyết. Tất cả các yếu tố này có thể góp phần làm tăng chỉ số NT. Việc hiểu rõ các cơ chế giúp chẩn đoán nguyên nhân và quản lý thai kỳ tốt hơn.

4.2. Tiên lượng khi có chỉ số NT tăng và các bước tiếp theo

Khi chỉ số khoảng sáng sau gáy (NT) tăng, tiên lượng của thai nhi phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản. Nếu NT tăng cao do lệch bội nhiễm sắc thể, tiên lượng thường kém. Tuy nhiên, nếu nhiễm sắc thể bình thường, tiên lượng sẽ tốt hơn nhiều. Các trường hợp NT tăng mà không có bất thường nhiễm sắc thể vẫn có nguy cơ cao hơn về dị tật tim bẩm sinh hoặc các hội chứng di truyền khác. Các bước tiếp theo cần được thực hiện. Bao gồm siêu âm tim thai chuyên sâu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ. Xét nghiệm NIPT hoặc chẩn đoán xâm lấn có thể được chỉ định. Nếu tất cả các xét nghiệm đều bình thường, phần lớn thai nhi sẽ phát triển khỏe mạnh. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gợi ý rằng có thể có nguy cơ nhỏ về các vấn đề phát triển thần kinh sau này. Tư vấn cụ thể và chi tiết về tiên lượng là rất quan trọng. Điều này giúp gia đình chuẩn bị tâm lý và đưa ra các quyết định sáng suốt về quản lý thai kỳ.

4.3. Hướng dẫn tư vấn hiệu quả cho thai phụ có NT tăng

Việc tư vấn cho thai phụ có chỉ số khoảng sáng sau gáy (NT) tăng cần sự khéo léo và khoa học. Đầu tiên, cần giải thích rõ ràng ý nghĩa của NT tăng. Nhấn mạnh đây là một chỉ dấu sàng lọc, không phải chẩn đoán xác định. Thai phụ cần hiểu rằng không phải mọi trường hợp NT tăng đều có vấn đề nghiêm trọng. Tiếp theo, cần cung cấp thông tin chi tiết về các xét nghiệm chẩn đoán tiếp theo. Ví dụ như NIPT, chọc ối, sinh thiết gai rau và siêu âm tim thai. Giải thích lợi ích và rủi ro của từng phương pháp. Đảm bảo thai phụ có đủ thông tin để đưa ra quyết định. Cung cấp hỗ trợ tâm lý là điều cần thiết. Nỗi lo lắng là điều tự nhiên khi nhận được kết quả sàng lọc bất thường. Giới thiệu các nhóm hỗ trợ hoặc tư vấn tâm lý nếu cần. Cuối cùng, cần thảo luận về các lựa chọn quản lý thai kỳ. Bao gồm cả việc tiếp tục thai kỳ với theo dõi chặt chẽ hoặc các lựa chọn khác. Mục tiêu là giúp thai phụ cảm thấy được hỗ trợ. Quyết định được đưa ra dựa trên thông tin đầy đủ và sự hiểu biết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị của chỉ số khoảng sáng sau gáy trong chẩn đoán một số bất thường thai nhi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HẢI LONG ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ CỦA CHỈ SỐ KHOẢNG SÁNG SAU GÁY TRONG CHẨN ĐOÁN MỘT SỐ BẤT THƯỜNG CỦA THAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HẢI LONG ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ CỦA CHỈ SỐ KHOẢNG SÁNG SAU GÁY TRONG CHẨN ĐOÁN MỘT SỐ BẤT THƯỜNG CỦA THAI Ngành: Sản phụ khoa Mã số: 9720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.Trần Danh Cường HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành quyển luận án, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, Bộ môn phụ sản trường Đại học Y Hà nội đã cho phép tôi hoàn thành chương trình học. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp, Trung tâm chẩn đoán trước sinh Bệnh viện Phụ sản Trung ương đã cho phép tôi được học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc, Khoa đỡ đẻ Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi đi học. Với tất cả lòng kính trọng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Trần Danh Cường, Giám đốc bệnh viện Phụ sản Trung ương, Trưởng bộ môn Phụ sản, người Thầy đã hết lòng dạy dỗ và hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Bên cạnh đó Thày còn là tấm gương sáng cho tôi về đạo đức và bản lĩnh nghề nhiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn ngài chủ tịch hội đồng, cùng các nhà khoa học trong hội đồng thông qua đề cương, hội đồng chấm luận văn đã cho tôi những ý kiến góp ý để hoàn thiện quyển luận án này. Tôi xin cảm ơn các đồng nghiệp và bạn bè đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ tôi.

Hơn tất cả, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố, mẹ và những người thân trong gia đình, đặc biệt là vợ và hai con tôi đã luôn ở bên cạnh để, chia sẻ những giây phút khó khăn trong cuộc sống và thúc đẩy tôi hoàn thành quá trình nghiên cứu này. Tác giả Nguyễn Hải Long LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hải Long, nghiên cứu sinh khóa 37 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Danh Cường 2.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày. năm 2023 HỌC VIÊN Nguyễn Hải Long DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BVPSTƯ Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương TTCĐTS Trung tâm chẩn đoán trước sinh CĐTS Chẩn đoán trước sinh SLTS Sàng lọc trước sinh BTHT Bất thường hình thái DTBS Dị tật bẩm sinh KSSG Khoảng sáng sau gáy TT Tuổi thai KCC Kinh cuối cùng CDĐM Chiều dài đầu mông NST Nhiễm sắc thể NSTĐ Nhiễm sắc thể đồ WES Whole exome sequencing Giải trình tự exome toàn bộ WGS Whole gene sequencing Giải trình tự gene toàn bộ Chromosomal microarray Phân tích nhiễm sắc thể bằng CMA analysis phương pháp Microarray CNV Copy number variant Phiên bản sao chép khác biệt NIPT Noninvasive prenatal testing Sàng lọc trước sinh không xâm lấn FISH Fluorescence In Situ Hybridization Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ Phản ứng chuỗi polymerase hóa QF-PCR Quantitative Fluorescence PCR huỳnh quang định lượng CHDO Chọc hút dịch ối BPV Bách phân vị Mô hình dự đoán tuổi thai bằng LN(MA) phương trình Logarit tự nhiên Cut-off Giá trị ngưỡng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Khoảng sáng sau gáy. Liên quan giữa tuổi thai và chiều dài đầu mông thai nhi. Tuổi thai đo KSSG và cơ chế hình thành KSSG bình thường.

Siêu âm đo KSSG. Giá trị khoảng sáng sau gáy bình thường. Cơ chế tăng khoảng sáng sau gáy hay KSSG bệnh lý. Một số bất thường ở thai tăng KSSG.

Bất thường NST ở thai tăng KSSG. Một số hội chứng di truyền ở thai tăng KSSG. Các bất thường đơn gen ở thai tăng KSSG. Bất thường hình thái ở thai nhi tăng KSSG.

Các phương pháp sàng lọc bất thường di truyền khác. Xét nghiệm Double Test. Xét nghiệm Triple Test. Cơ sở khoa học của NIPT.

Lấy bệnh phẩn của thai bằng phương pháp chọc hút dịch ối. Các nguy cơ và biến chứng. Error! Bookmark not defined. Sinh thiết gai rau.

47 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu.

Các tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Thời điểm và địa điểm thu thập số liệu.

Các bước tiến hành và thu thập số liệu. Các biến số nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Tương quan giữa chiều dài đầu mông thai nhi và tuổi thai theo kinh cuối cùng.

Tương quan tuyến tính giữa khoảng sáng sau gáy và chiều dài đầu mông. Tỷ lệ một số bất thường thai. Mối liên quan giữa khoảng sáng sau gáy với một số bất thường thai. 78 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Tương quan giữa chiều dài đầu mông thai nhi và tuổi thai theo kinh cuối cùng. Tương quan tuyến tính giữa khoảng sáng sau gáy và chiều dài đầu mông thai nhi. Tỷ lệ một số bất thường thai.

Mối liên quan giữa khoảng sáng sau gáy với một số bất thường thai. 115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Bách phân vị KSSG theo chiều dài đầu mông thai nhi theo nghiên cứu năm 2004 tại Hàn Quốc. Bách phân vị khoảng sáng sau gáy theo chiều dài đầu mông được Marzeie Sharifzadeh đưa ra năm 2015.

Ngưỡng chẩn đoán tăng KSSG của một số nghiên cứu. Các bất thường NST theo ngưỡng tăng KSSG. Độ nhạy độ đặc hiệu của các ngưỡng tăng KSSG. Bất thường NST trong nghiên cứu của Kagen.

Các bất thường nhiễm sắc thể ở thai tăng KSSG trên 3,5mm. Một số hội chứng di truyền ở thai tăng KSSG. Một số nghiên cứu về giải trình tự exom. Tỷ lệ các dị tật của thai tăng KSSG có NST bình thường.

Tỷ lệ bất thường tim theo mức độ tăng KSSG. Giá trị tiên đoán dương tính của phương pháp sàng lọc dị tật tim bằng cách đo khoảng sáng sau gáy. Một số bất thường ở thai tăng KSSG. Một số bất thường ở thai tăng KSSG theo các tác giả.

Bất thường chu sinh thai tăng KSSG. Bất thường chu sinh thai tăng KSSG theo ngưỡng. Các chỉ định chọc ối. Đặc điểm của tuổi mẹ, CDĐM và KSSG.

Đặc điểm địa dư của thai phụ. Tiền sử thai nghén. Phân bố giá trị tuổi mẹ. Giá trị của chiều dài đầu mông.

Tỷ lệ khoảng sáng sau gáy thai nhi. Giá trị của khoảng sáng sau gáy thai nhi. Tỷ lệ chọc ối. Bảng phân bố tuổi thai theo KCC.

Bảng bách phân vị tuổi thai dựa vào chiều dài đầu mông thai nhi. Giá trị bách phân vị của KSSG. Tỷ lệ chọc hút dịch ối. Tiền sử bệnh lý của thai phụ.

Các chỉ định chọc hút dịch ối làm NST đồ. Tỷ lệ các bất thường của thai. Phân loại các bất thường nhiễm sắc thể. Khoảng sáng sau gáy trung bình của các thai bất thường NST .18 Tỷ lệ thai nhi bất thường hình thái.

Tỷ lệ các bất thường hình thái trên siêu âm. Tỷ lệ bất thường chu sinh thai. Các bất thường chu sinh của thai. Độ nhạy độ đặc hiệu của khoảng sáng sau gáy khi chẩn đoán bất thường nhiễm sắc thể thai nhi.

Độ nhạy độ đặc hiệu của KSSG chẩn đoán bất thường hình thái. Độ nhạy độ đặc hiệu của KSSG chẩn đoán bất thường chu sinh. Tỷ lệ bất thường NST thai nhi theo giá trị KSSG. Tỷ lệ bất thường hình thái thai nhi theo giá trị KSSG.

Tỷ lệ bất thường chu sinh thai nhi theo giá trị KSSG. Tỷ lệ một số bất thường thai nhi ở KSSG 2,485mm và 3,0mm. So sánh các ngưỡng chẩn đoán bất thường NST. Giá trị chẩn đoán bất thường hình thái thai trên siêu âm.

Giá trị của ngưỡng KSSG 2,485mm và 3,0mm khi chẩn đoán bất thường chu sinh của thai nhi. Giá trị của KSSG chẩn đoán bất thường Trisomie 21. Giá trị của KSSG chẩn đoán bất thường NST giới. Số thai phụ được nghiên cứu mẫu.

Tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể theo các ngưỡng KSSG. Giá trị trung bình độ nhạy độ đặc hiệu của các ngưỡng KSSG khi chẩn đoán bất thường NST. So sánh độ nhạy/ độ đặc hiệu giữa các nghiên cứu. 111 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.

Đường cong tuổi thai (theo ngày) và chiều dài đầu mông thai nhi (mm) theo Robinson 1973. Đường cong tuyến tính giữa tuổi thai (theo ngày) và chiều dài đầu mông thai (mm) nhi theo tác giả Marc Constant 2012. Bách phân vị KSSG thai nhi ở Hàn quốc năm 2004. Độ nhạy của các ngưỡng chẩn đoán tăng KSSG.

Quy trình sàng lọc thai nhi ở quý I thai kỳ. Error! Bookmark not defined. Quy trình chẩn đoán bất thường NST sau sàng lọc quý I thai kỳ. Thời điểm chọc hút dịch ối.

Đường hồi quy của CDĐM theo tuổi thai với phương trình tuyến tính CDĐM = 6,602 + TT x 4,398. Đường hồi quy của tuổi thai theo CDĐM với phương trình tuyến tính tuổi thai= 8,889 + CDĐMx 0,54. Biểu đồ phần dư chuẩn hóa Histogram của KSSG so với CDĐM. Biểu đồ phần dư chuẩn hóa Normal P-P plot của khoảng sáng sau gáy.

Scatterplot kiểm tra giả định tuyến tính của khoảng sáng sau gáy. Đường hồi quy của KSSG tương quan tuyến tính với CDĐM. Đường Percentile 5, 25, 50, 75, 95 của khoảng sáng sau gáy theo chiều dài đầu mông thai nhi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá chỉ số khoảng sáng sau gáy trong chẩn đoán bất thường thai" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị của chỉ số khoảng sáng sau gáy trong chẩn đoán bất thường thai nhi."

Luận án "Đánh giá chỉ số khoảng sáng sau gáy trong chẩn đoán bất thường thai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đánh giá chỉ số khoảng sáng sau gáy trong chẩn đoán bất thường thai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá chỉ số khoảng sáng sau gáy trong chẩn đoán bất thường thai" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Đánh giá chỉ số khoảng sáng sau gáy trong chẩn đoán bất thường thai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá chỉ số khoảng sáng sau gáy trong chẩn đoán bất thường thai" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá chỉ số khoảng sáng sau gáy trong chẩn đoán bất thường thai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter