Nghiên cứu thực trạng và yếu tố liên quan đái tháo đường thai kỳ tại Bệnh viện A Thái Nguyên
Nghiên cứu thực trạng và một số yếu tố liên quan đái tháo đường thai kỳ. Khảo sát trên phụ nữ khám thai tại Bệnh viện A Thái Nguyên.
đại học y dược - đại học thái nguyên
Luan An
Luận văn bác sĩ nội trú
Năm xuất bản
Số trang
86
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan đái tháo đường thai kỳ Định nghĩa Hậu quả
Đái tháo đường thai kỳ (ĐTĐTK), hay gestational diabetes mellitus, là tình trạng tăng đường huyết lần đầu tiên được phát hiện trong thời kỳ mang thai. Tình trạng này không tồn tại trước khi thụ thai. Đường huyết thường trở về bình thường sau sinh. Tuy nhiên, nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 sau này tăng cao. Phân loại ĐTĐTK dựa trên thời điểm phát hiện và mức độ tăng đường huyết. Tăng đường huyết thai nghén là một biến chứng phổ biến. Phát hiện sớm ĐTĐTK rất quan trọng. Tăng đường huyết thai nghén gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Đối với thai phụ, nguy cơ tiền sản giật, sinh non, nhiễm trùng đường tiết niệu tăng lên. Nguy cơ mổ lấy thai cũng cao hơn. Sau sinh, thai phụ đối mặt với nguy cơ đái tháo đường type 2. Đối với thai nhi, tăng đường huyết của mẹ làm tăng nguy cơ thai to, hạ đường huyết sơ sinh. Các biến chứng như vàng da, suy hô hấp sơ sinh cũng thường gặp. Dị tật bẩm sinh có thể xảy ra. Phát hiện sớm đái tháo đường thai kỳ giúp giảm thiểu các biến chứng. Quản lý đường huyết chặt chẽ từ sớm cải thiện kết cục thai kỳ. Các biện pháp can thiệp kịp thời bao gồm điều chỉnh chế độ ăn, tập luyện và dùng thuốc. Sàng lọc định kỳ cho phụ nữ mang thai là thiết yếu. Mục tiêu là duy trì mức đường huyết ổn định. Điều này bảo vệ sức khỏe cả mẹ và bé. Việc hiểu rõ thực trạng mắc bệnh và yếu tố nguy cơ là cần thiết.
1.1. Định nghĩa và phân loại gestational diabetes mellitus
Gestational diabetes mellitus (GDM) là tình trạng tăng đường huyết được phát hiện lần đầu trong thai kỳ. Nó không phải là bệnh tiểu đường đã có từ trước. Đường huyết thường trở lại bình thường sau khi sinh. Tuy nhiên, thai phụ có nguy cơ cao phát triển đái tháo đường type 2 trong tương lai. Phân loại GDM dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán và mức độ nghiêm trọng. Tăng đường huyết thai nghén cần được theo dõi sát sao.
1.2. Hậu quả của tăng đường huyết thai nghén cho mẹ và bé
Tăng đường huyết thai nghén gây ra nhiều rủi ro. Đối với thai phụ, các biến chứng như tiền sản giật, nhiễm trùng, sinh non có thể xảy ra. Nguy cơ mổ lấy thai cũng tăng. Thai nhi có thể gặp phải các vấn đề như thai to, hạ đường huyết sơ sinh, vàng da. Dị tật bẩm sinh cũng là một mối lo ngại. Việc quản lý tốt tiểu đường khi mang thai giúp giảm thiểu những hậu quả này.
1.3. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm đái tháo đường thai kỳ
Phát hiện sớm đái tháo đường thai kỳ rất quan trọng để can thiệp kịp thời. Điều này giúp kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa biến chứng cho cả mẹ và bé. Sàng lọc định kỳ cho phụ nữ mang thai giúp xác định các trường hợp có tăng đường huyết thai nghén. Quản lý đường huyết hiệu quả cải thiện đáng kể kết quả thai kỳ. Nó cũng giảm nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 sau này cho người mẹ.
II. Thực trạng đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên. Dữ liệu thu thập từ phụ nữ đến khám thai tại Bệnh viện A Thái Nguyên. Tỷ lệ mắc bệnh phản ánh mức độ phổ biến của đái tháo đường khi mang thai trong khu vực. Thông tin này giúp đánh giá gánh nặng bệnh tật. Nó cũng là cơ sở để hoạch định các chiến lược y tế công cộng hiệu quả. Việc biết tỷ lệ mắc bệnh rất quan trọng. Nghiên cứu phân tích các đặc điểm dịch tễ học của thai phụ mắc ĐTĐTK. Bao gồm tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và địa điểm cư trú. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh. Phân tích giúp xác định nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Kiến thức về dịch tễ học hỗ trợ các chương trình sàng lọc và dự phòng cho phụ nữ mang thai. Tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên có thể so sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế. Việc so sánh giúp đánh giá mức độ đặc thù của tình hình tại Thái Nguyên. Sự khác biệt có thể do nhiều yếu tố như phương pháp sàng lọc, đặc điểm dân số hoặc điều kiện kinh tế xã hội. Việc so sánh cung cấp góc nhìn toàn diện hơn về thực trạng mắc bệnh.
2.1. Tỷ lệ mắc đái tháo đường thai kỳ ở thai phụ Thái Nguyên
Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ mắc đái tháo đường thai kỳ cụ thể tại tỉnh Thái Nguyên. Con số này cung cấp một bức tranh rõ ràng về tình hình thực trạng mắc bệnh trong nhóm phụ nữ mang thai. Tỷ lệ này là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ phổ biến của tiểu đường khi mang thai trong cộng đồng. Nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách y tế địa phương.
2.2. Đặc điểm dịch tễ học của phụ nữ mang thai mắc bệnh
Phân tích các đặc điểm dịch tễ học như tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, và khu vực sinh sống của các thai phụ mắc ĐTĐTK. Việc này giúp hiểu rõ hơn về hồ sơ dân số có nguy cơ cao. Kiến thức về dịch tễ học là chìa khóa để thiết kế các chiến dịch sàng lọc và phòng ngừa mục tiêu cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là tại Thái Nguyên.
2.3. So sánh thực trạng mắc bệnh với các khu vực khác
So sánh tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên với dữ liệu từ các tỉnh thành khác ở Việt Nam và quốc tế. Việc này giúp đặt thực trạng mắc bệnh trong một bối cảnh rộng lớn hơn. Nó cũng làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt. Điều này cung cấp thông tin giá trị cho các nghiên cứu dịch tễ học về tăng đường huyết thai nghén sau này.
III. Yếu tố nguy cơ tiểu đường khi mang thai ở phụ nữ Việt
Nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc tiểu đường khi mang thai. Những yếu tố này bao gồm tuổi mẹ cao, tiền sử gia đình có người mắc đái tháo đường. Béo phì hoặc thừa cân trước khi mang thai cũng là yếu tố quan trọng. Tiền sử thai nghén bất thường trước đó. Ví dụ như sinh con to trên 4kg hoặc đái tháo đường thai kỳ ở lần mang thai trước. Hội chứng buồng trứng đa nang cũng làm tăng nguy cơ. Hiểu rõ yếu tố nguy cơ giúp sàng lọc hiệu quả. Tiền sử gia đình có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc đái tháo đường tăng nguy cơ đáng kể. Điều này cho thấy vai trò của yếu tố di truyền. Các bệnh lý nền như tăng huyết áp cũng liên quan. Phụ nữ mang thai có tiền sử rối loạn dung nạp glucose trước đó cũng cần được theo dõi sát. Đây là những yếu tố nội tại cần đánh giá kỹ lưỡng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thai phụ và tăng khả năng tăng đường huyết thai nghén. Ngoài các yếu tố y tế, các đặc điểm nhân khẩu học và lối sống cũng quan trọng. Trình độ học vấn, nghề nghiệp, và địa điểm sinh sống có thể liên quan. Lối sống ít vận động và chế độ ăn uống không lành mạnh góp phần tăng nguy cơ. Nghiên cứu xem xét mối liên quan giữa các yếu tố này. Điều này giúp đưa ra khuyến nghị phù hợp. Mục tiêu là giảm tỷ lệ mắc đái tháo đường thai kỳ trong cộng đồng phụ nữ mang thai.
3.1. Các yếu tố nguy cơ chính liên quan đến tiểu đường thai kỳ
Nghiên cứu đã xác định các yếu tố nguy cơ chính cho đái tháo đường thai kỳ. Bao gồm tuổi mẹ cao, tiền sử gia đình có người mắc đái tháo đường. Béo phì trước khi mang thai và tiền sử sản khoa bất thường cũng đóng vai trò quan trọng. Đây là những yếu tố cần được đánh giá trong quá trình khám thai của phụ nữ mang thai để sớm phát hiện nguy cơ.
3.2. Tiền sử gia đình và bệnh lý nền ảnh hưởng thai phụ
Tiền sử gia đình có người thân mắc đái tháo đường là một yếu tố nguy cơ mạnh. Ngoài ra, các bệnh lý nền của thai phụ như tăng huyết áp cũng liên quan đến tăng đường huyết thai nghén. Các phụ nữ mang thai có tiền sử rối loạn dung nạp glucose cần được theo dõi chặt chẽ. Việc đánh giá kỹ lưỡng tiền sử bệnh lý giúp nhận diện thai phụ có nguy cơ cao.
3.3. Yếu tố nhân khẩu học và lối sống của phụ nữ mang thai
Nghiên cứu xem xét mối liên quan giữa các yếu tố nhân khẩu học và lối sống với đái tháo đường thai kỳ. Trình độ học vấn, nghề nghiệp, chế độ ăn uống và mức độ vận động có thể ảnh hưởng đến nguy cơ. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp xây dựng các chương trình giáo dục sức khỏe phù hợp, nhằm giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh cho phụ nữ mang thai.
IV. Tầm soát và chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ hiệu quả
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị các phương pháp sàng lọc chuẩn. Mục tiêu là phát hiện sớm tăng đường huyết thai nghén. Một phương pháp phổ biến là nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT). Nghiệm pháp này thường thực hiện vào tuần 24-28 của thai kỳ. Một số trường hợp có yếu tố nguy cơ cao được sàng lọc sớm hơn. Việc tuân thủ quy trình sàng lọc chuẩn giúp đảm bảo tính chính xác. Tại Bệnh viện A Thái Nguyên, quy trình chẩn đoán đái tháo đường khi mang thai tuân thủ hướng dẫn. Thường bao gồm xét nghiệm đường huyết lúc đói và sau uống glucose. Các mẫu máu được lấy ở nhiều thời điểm khác nhau. Ví dụ: trước uống glucose, 1 giờ sau và 2 giờ sau. Kết quả các xét nghiệm này là cơ sở để chẩn đoán chính xác. Quy trình này đảm bảo phát hiện đúng các trường hợp mắc bệnh. Thời điểm chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ thường là 24-28 tuần. Tuy nhiên, nếu có yếu tố nguy cơ cao, sàng lọc có thể sớm hơn. Tiêu chuẩn chẩn đoán dựa vào nồng độ đường huyết tại các mốc thời gian. Ví dụ, theo IADPSG hoặc ADA. Nồng độ đường huyết vượt ngưỡng quy định xác nhận chẩn đoán. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn chẩn đoán rất quan trọng. Nó giúp phân loại chính xác tình trạng tăng đường huyết thai nghén.
4.1. Phương pháp sàng lọc tăng đường huyết thai nghén theo WHO
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa ra các khuyến nghị về sàng lọc đái tháo đường thai kỳ. Phương pháp phổ biến là nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT). Thực hiện từ tuần 24-28 của thai kỳ. Sàng lọc sớm hơn được chỉ định cho các thai phụ có yếu tố nguy cơ cao. Việc này giúp phát hiện tăng đường huyết thai nghén kịp thời.
4.2. Quy trình chẩn đoán đái tháo đường khi mang thai tại viện
Quy trình chẩn đoán đái tháo đường khi mang thai tại Bệnh viện A Thái Nguyên tuân thủ các hướng dẫn chuẩn. Nó bao gồm xét nghiệm đường huyết lúc đói và sau khi uống một lượng glucose nhất định. Mẫu máu được lấy tại nhiều thời điểm khác nhau. Kết quả các xét nghiệm này sẽ là cơ sở để xác định chính xác tình trạng đái tháo đường thai kỳ.
4.3. Thời điểm và tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ
Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ thường diễn ra vào tuần 24-28 của thai kỳ. Tiêu chuẩn chẩn đoán dựa vào nồng độ đường huyết tại các mốc thời gian sau nghiệm pháp dung nạp glucose. Các ngưỡng giá trị cụ thể được quy định bởi các tổ chức y tế. Việc tuân thủ đúng thời điểm và tiêu chuẩn là cần thiết để chẩn đoán chính xác tình trạng tăng đường huyết thai nghén.
V. Ý nghĩa nghiên cứu Quản lý đái tháo đường thai kỳ tốt hơn
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên. Dữ liệu về tỷ lệ mắc bệnh và các yếu tố liên quan rất có giá trị. Thông tin này giúp các nhà quản lý y tế đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Nó cũng làm rõ gánh nặng của tiểu đường khi mang thai trong khu vực. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho các can thiệp y tế công cộng. Dựa trên kết quả, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là cải thiện công tác quản lý tăng đường huyết thai nghén. Điều này có thể bao gồm tăng cường chương trình sàng lọc. Giáo dục sức khỏe cho phụ nữ mang thai cũng rất quan trọng. Khuyến nghị tập trung vào việc nhận diện sớm yếu tố nguy cơ. Điều này giúp các thai phụ được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc áp dụng các khuyến nghị sẽ góp phần nâng cao sức khỏe. Sức khỏe của cả thai phụ và trẻ sơ sinh tại Thái Nguyên sẽ được cải thiện. Giảm biến chứng thai kỳ liên quan đến đái tháo đường thai kỳ là mục tiêu chính. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng. Nghiên cứu hỗ trợ việc xây dựng chính sách y tế bền vững. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh cho mọi phụ nữ mang thai.
5.1. Đóng góp của nghiên cứu về thực trạng mắc bệnh
Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu cụ thể về thực trạng mắc đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên. Đây là thông tin quan trọng cho công tác y tế công cộng. Nó giúp hiểu rõ hơn về gánh nặng của tiểu đường khi mang thai trong khu vực. Kết quả này là nền tảng cho các chương trình can thiệp và chính sách y tế.
5.2. Khuyến nghị cải thiện quản lý tăng đường huyết thai nghén
Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu đưa ra những khuyến nghị cụ thể. Chúng nhằm mục đích cải thiện việc quản lý tăng đường huyết thai nghén. Các khuyến nghị bao gồm tăng cường sàng lọc sớm và giáo dục sức khỏe. Mục tiêu là giúp phụ nữ mang thai nhận thức rõ hơn về yếu tố nguy cơ và cách phòng ngừa đái tháo đường thai kỳ.
5.3. Nâng cao sức khỏe thai phụ và trẻ sơ sinh tại Thái Nguyên
Việc triển khai các khuyến nghị sẽ góp phần nâng cao sức khỏe thai phụ và trẻ sơ sinh. Giảm các biến chứng liên quan đến đái tháo đường thai kỳ là mục tiêu chính. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng tại Thái Nguyên. Nghiên cứu hỗ trợ việc xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe thai sản tốt hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (86 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC LÊ THỊ NA NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THAI KỲ Ở PHỤ NỮ ĐẾN KHÁM THAI TẠI BỆNH VIỆN A THÁI NGUYÊN LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÁI NGUYÊN – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC LÊ THỊ NA NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THAI KỲ Ở PHỤ NỮ ĐẾN KHÁM THAI TẠI BỆNH VIỆN A THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Sản phụ khoa Mã số: NT 62 72 13 01 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƯỜI HƯỚNG DẪN: BSCKII PHẠM THỊ QUỲNH HOA THÁI NGUYÊN – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Thị Na, học viên lớp BSNT K13 chuyên ngành Sản Phụ khoa Trường Đại học Y Dược – Đại học Thái Nguyên xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của BSCKII. Phạm Thị Quỳnh Hoa 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Thái Nguyên, ngày tháng năm 2022 Người thực hiện luận văn Lê Thị Na ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Phụ sản trường Đại học Y Dược – Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin đặc biệt chân thành cảm ơn tới BSCKII.
Phạm Thị Quỳnh Hoa – người thầy đã luôn tận tình hướng dẫn, theo sát tôi trong quá trình hoàn thành luận văn này. Xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc, toàn thể bác sỹ và nhân viên khoa Sản Bệnh viện A Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè thân thiết đã luôn ủng hộ, khích lệ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Thái Nguyên, tháng 12 năm 2022 Lê Thị Na iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACOG American College of : Trường đại học sản phụ khoa Obstetricians and Hoa Kỳ Gynecologists ADA American Diabete : Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Association Kỳ BMI Body Mass Index : Chỉ số khối cơ thể CNGOF Collège National des : Trường Đại học Quốc gia Gynécologues et Pháp về Sản, Phụ khoa Obstétriciens Français ĐTĐ : Đái tháo đường ĐTĐTK : Đái tháo đường thai kỳ HAPO Hyperglycemia and Adverse : Tăng đường huyết và những Pregnancy Outcomes kết cục xấu của thai kỳ HbA1C : Hemoglobulin A1C IADPSG International Association of : Hiệp hội Quốc tế về Đái tháo Diabetes and Pregnancy Study đường và thai kỳ Group MODY Maturity Onset Diabetes of Đái tháo đường khởi phát ở the Young người trẻ tuổi NIH National institutes of health : Viện y tế quốc gia NPDNĐH : Nghiệm pháp dung nạp đường huyết RLDN : Rối loạn dung nạp THA : Tăng huyết áp WHO World Health Organization : Tổ chức Y tế Thế giới YTNC : Yếu tố nguy cơ iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG. vi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN .Định nghĩa về đái tháo đường thai kỳ.
Chuyển hóa Cacbohydrat ở phụ nữ có thai bình thường. Sinh lý bệnh đái tháo đường thai kỳ. Các yếu tố nguy cơ đái tháo đường thai kỳ. Hậu quả của đái tháo đường thai kỳ.
Sàng lọc và chẩn đoán ĐTĐTK. Tình hình đái tháo đường thai kỳ trong và ngoài nước. 22 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các nhóm chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp tiến hành nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Xử lí số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 31 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu. Thực trạng đái tháo đường thai kỳ. Đặc điểm tiền sử gia đình của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm số lần mang thai của đối tượng nghiên cứu.
Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ và đái tháo đường thai kỳ. 38 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Thực trạng đái tháo đường thai kỳ.
Mối liên quan giữa một số YTNC và ĐTĐTK. 63 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 63 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ theo IADPSG 1998.
Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ theo ADA 2009. Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ theo IADPSG 2010 và ADA 2011. Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ bằng NPDNĐH với 100g glucose. Tỷ lệ ĐTĐTK theo một số tác giả nước ngoài.
Tỷ lệ ĐTĐTK theo một số tác giả Việt Nam. Đặc điểm về phân bố tuổi của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về trình độ học vấn của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm địa dư của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm phân bố nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ. Tỷ lệ ĐTĐTK được phát hiện tại các thời điểm của NPDNĐH. Đặc điểm phân loại BMI trước khi mang thai của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm BMI trước mang thai của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử sản khoa bất thường của thai phụ ĐTĐTK. Tiền sử gia đình thế hệ thứ nhất của đối tượng nghiên cứu. Số lần mang thai của đối tượng nghiên cứu.
Phân bố tuổi thai tại thời điểm làm NPDNĐH. Hình thức thụ thai của đối tượng nghiên cứu. Số thai trong buồng tử cung của đối tượng nghiên cứu. Kết quả xét nghiệm Glucose niệu.
Mối liên quan giữa tuổi của thai phụ và ĐTĐTK. Mối liên quan giữa tiền sử sản khoa bất thường của thai phụ và ĐTĐTK. Mối liên quan giữa tiền sử sinh con to và ĐTĐTK. Mối liên quan giữa tiền sử gia đình ĐTĐ thế hệ thứ nhất và ĐTĐTK.
Mối liên quan giữa tiền sử gia đình tăng huyết áp thế hệ thứ nhất và ĐTĐTK…………………………………………………………………. Mối liên quan giữa BMI và ĐTĐTK. Mối liên quan giữa hình thức thụ thai và ĐTĐTK. Mối liên quan giữa số thai trong buồng tử cung và ĐTĐTK.
Mối liên quan giữa số lần mang thai và ĐTĐTK. Mối liên quan giữa Glucose niệu dương tính và ĐTĐTK. Tỷ lệ ĐTĐTK theo một số nghiên cứu trong nước. Tỷ lệ ĐTĐTK theo một số nghiên cứu trên thế giới.
Tỷ lệ ĐTĐTK được phát hiện tại các thời điểm khác nhau. 50 (đói, 1h, 2h sau uống Glucose) của NPDNĐH Glucose. Tỷ lệ thừa cân và béo phì, BMI trung bình trước khi mang thai của thai phụ ĐTĐTK qua một số nghiên cứu tại Việt Nam. 51 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường thai kỳ (ĐTĐTK) là một thể của bệnh đái tháo đường (ĐTĐ), là bệnh rối loạn chuyển hoá thường gặp nhất trong thai kỳ.
Cùng với sự gia tăng của đái tháo đường, đái tháo đường thai kỳ cũng không ngừng gia tăng nhất là khu vực châu Á – Thái Bình Dương, trong đó có Việt Nam. Tỷ lệ trung bình chung của ĐTĐTK tại châu Á là 11,5%, tỷ lệ này khác nhau ở từng quốc gia theo tiêu chí chẩn đoán, bước sàng lọc và thiết lập nghiên cứu [37]. Cho tới nay đái tháo đường thai kỳ đang là một vấn đề đáng quan tâm của y tế cộng đồng vì tỷ lệ mắc bệnh cũng như các biến chứng của bệnh cho cả người mẹ và thai nhi. Có nhiều bằng chứng chỉ ra mối liên hệ giữa đái tháo đường thai kỳ với tăng tỷ lệ các biến cố ở mẹ và thai nhi như tiền sản giật, sảy thai, thai chết lưu, thai to gây đẻ khó, ngạt sơ sinh….
Trẻ sơ sinh của những bà mẹ bị đái tháo đường thai kỳ có nguy cơ cao bị hạ đường máu, vàng da và nguy cơ bị béo phì, đái tháo đường type 2. Phụ nữ bị ĐTĐTK có nguy cơ phát triển thành ĐTĐ type 2 cao gấp 21 lần bình thường [50]. Trong những năm gần đây đã có một số nghiên cứu về đái tháo đường thai kỳ: Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Khoa Diệu Vân năm 2012 trên 515 thai phụ tại bệnh viện Bạch Mai cho thấy tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ là 39% [26], nghiên cứu năm 2015 tại bệnh viện Phụ sản Hải Phòng của tác giả Nguyễn Thị Mai Phương với 885 thai phụ cho thấy tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ là 37,4% [17], nghiên cứu của tác giả Vương Tú Như trên phụ nữ có thai từ thụ tinh trong ống nghiệm tại bệnh viện Mỹ Đức tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ ghi nhận là 25,4% [12]. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện tuy nhiên đa số đều tiến hành ở các thành phố lớn.
Tại địa bàn thành phố Thái Nguyên đã có nghiên cứu của Nguyễn Hoa Ngần năm 2010 thực hiện trên 106 thai phụ cho thấy tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ là 9,4% [11]. Đây là nghiên cứu được dựa trên tiêu chuẩn 2 chẩn đoán được thống nhất tại hội thảo quốc tế lần thứ 4 về ĐTĐTK tại Mỹ năm 1998. Tiêu chuẩn chẩn đoán này chủ yếu dựa trên ngưỡng đường huyết gây hại cho mẹ mà ít tính đến nguy cơ cho thai nhi. Hiện nay Việt Nam đang sử dụng tiêu chuẩn chẩn đoán theo hướng dẫn của Hiệp hội đái tháo đường Hoa Kỳ (American Diabete Association – ADA) 2011 và Hiệp hội Quốc tế về Đái tháo đường và thai kỳ (International Association of Diabetes and Pregnancy Study Group – IADPSG) 2010.
Trên thực tế đái tháo đường thai kỳ đang tăng lên, cần có một nghiên cứu mới để đánh giá thực trạng đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên. Vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu thực trạng và một số yếu tố liên quan đến đái tháo đường thai kỳ ở phụ nữ đến khám thai tại Bệnh viện A Thái Nguyên” nhằm hai mục tiêu: 1. Mô tả thực trạng đái tháo đường thai kỳ của phụ nữ đến khám thai làm nghiệm pháp dung nạp đường huyết tại Bệnh viện A Thái Nguyên từ tháng 7/2021 đến tháng 7/2022.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng và yếu tố liên quan đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng và một số yếu tố liên quan đái tháo đường thai kỳ. Khảo sát trên phụ nữ khám thai tại Bệnh viện A Thái Nguyên.
Luận án "Thực trạng và yếu tố liên quan đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược - đại học thái nguyên. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Thực trạng và yếu tố liên quan đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng và yếu tố liên quan đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Thực trạng và yếu tố liên quan đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng và yếu tố liên quan đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên" có 86 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng và yếu tố liên quan đái tháo đường thai kỳ tại Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.