Nghiên cứu chiến lược điều trị kháng insulin trong các tình trạng bệnh lý chuyển hóa

Phòng ngừa kháng insulin: Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe, giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.

Chuyên ngành

Nutrition Graduate Program

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu rõ kháng insulin: Nguyên nhân và hệ quả đa dạng
Số trang:
200 trang
Trường:
The Ohio State University
Chuyên ngành:
Nutrition Graduate Program
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu rõ kháng insulin Nguyên nhân và hệ quả đa dạng

Kháng insulin là một hiện tượng phổ biến trong nhiều bệnh chuyển hóa. Tình trạng này gần như luôn có mặt ở bệnh tiểu đường type 2. Béo phì thường đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của kháng insulin. Tuy nhiên, kháng insulin cũng xuất hiện trong suy mòn do ung thư. Đây là một hội chứng đặc trưng bởi sự lãng phí nghiêm trọng của mô mỡ và cơ xương. Mục tiêu chính của nghiên cứu này là hiểu rõ hơn về kháng insulin. Nghiên cứu tập trung vào hai trạng thái bệnh khác nhau. Đồng thời, nghiên cứu cũng thử nghiệm các tác nhân trị liệu mới. Mục tiêu là cải thiện độ nhạy insulin và kết quả bệnh lý.

1.1. Kháng insulin Cơ chế và liên hệ bệnh lý

Kháng insulin xảy ra khi các tế bào trong cơ thể không phản ứng hiệu quả với insulin. Insulin là một hormone quan trọng giúp kiểm soát đường huyết. Khi kháng insulin xảy ra, tuyến tụy phải sản xuất nhiều insulin hơn. Điều này dẫn đến tăng nồng độ insulin trong máu. Theo thời gian, tuyến tụy có thể bị kiệt sức. Điều này gây ra sự tăng đường huyết và cuối cùng là bệnh tiểu đường type 2. Béo phì và thừa cân là các yếu tố nguy cơ hàng đầu. Chúng góp phần vào sự phát triển của kháng insulin và hội chứng chuyển hóa. Các nghiên cứu chỉ ra rằng tình trạng viêm mạn tính cũng có thể liên quan.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về kháng insulin đa chiều

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu kép. Mục tiêu thứ nhất là phân tích sâu sắc cơ chế kháng insulin. Điều này áp dụng cho cả tình trạng béo phì, tiểu đường type 2 và suy mòn do ung thư. Đây là hai cực đối lập về mặt chuyển hóa. Mục tiêu thứ hai là thử nghiệm các phương pháp can thiệp. Các phương pháp này bao gồm cả thay đổi chế độ ăn uống và sử dụng thuốc. Hy vọng có thể cải thiện độ nhạy insulin. Từ đó, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Việc tìm kiếm các chiến lược phòng ngừa kháng insulin hiệu quả là rất cần thiết. Điều này nhằm giảm gánh nặng của các bệnh liên quan đến chuyển hóa.

II. Can thiệp dinh dưỡng cải thiện đường huyết kháng insulin

Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu tập trung vào can thiệp dinh dưỡng. Nghiên cứu xem xét liệu việc bổ sung dầu ăn có cải thiện các dấu hiệu chuyển hóa không. Các dấu hiệu bao gồm đường huyết, độ nhạy insulin, lipid máu và viêm nhiễm. Đối tượng là phụ nữ béo phì, sau mãn kinh mắc bệnh tiểu đường type 2. Hai loại dầu được thử nghiệm là axit linoleic liên hợp (CLA) và dầu cây rum (SAF). CLA được biết đến với khả năng giảm cân nhẹ. Điều này có thể cải thiện độ nhạy insulin và đường huyết. Dầu SAF được chọn làm đối chứng. Phụ nữ được bổ sung 8 gram CLA hoặc SAF trong một nghiên cứu chéo, mù đôi kéo dài 16 tuần.

2.1. Đánh giá dầu CLA và SAF trên phụ nữ béo phì tiểu đường

Kết quả cho thấy CLA không có tác dụng trên bất kỳ phép đo chuyển hóa nào. Điều này diễn ra mặc dù có sự giảm cân và khối lượng chất béo nhẹ. Điều bất ngờ là dầu SAF đã cải thiện đáng kể. Các chỉ số bao gồm HbA1c, đường huyết lúc đói, cholesterol HDL, protein phản ứng C và chỉ số nhạy insulin QUICKI. Những cải thiện này có thể một phần do giảm khối lượng mỡ thân. Tất cả các thay đổi chuyển hóa do SAF gây ra đều xảy ra sau khi phát hiện sự gia tăng axit linoleic trong huyết thanh. Điều này cho thấy thành phần axit béo trong huyết thanh có vai trò. Nó có thể tạo ra những cải thiện chuyển hóa ở phụ nữ mắc bệnh tiểu đường type 2.

2.2. Dầu SAF Cải thiện đáng kể đường huyết và độ nhạy insulin

Sự cải thiện về đường huyết và độ nhạy insulin do dầu SAF mang lại là một phát hiện quan trọng. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về chế độ ăn uống lành mạnh. Việc bổ sung các loại dầu thực vật cụ thể có thể là chiến lược hiệu quả. Nó giúp quản lý kháng insulin và tiền tiểu đường. Dầu SAF có thể giúp ổn định đường huyết, giảm nguy cơ biến chứng tiểu đường. Nghiên cứu cũng gợi ý rằng không phải tất cả các loại dầu đều có tác dụng như nhau. Thành phần axit béo cụ thể có thể quyết định hiệu quả. Việc khuyến nghị chế độ ăn uống lành mạnh cần xem xét kỹ lưỡng loại chất béo.

III. Kháng insulin trong suy mòn do ung thư Diễn biến và điều trị

Mục tiêu thứ hai của nghiên cứu là hiểu về sự phát triển của kháng insulin. Nghiên cứu cũng muốn hiểu về hậu quả của nó trong mô hình chuột suy mòn do ung thư. Kháng insulin đã được quan sát ở bệnh nhân suy mòn do ung thư. Tuy nhiên, diễn biến theo thời gian của nó vẫn chưa được biết rõ. Chuột đực CD2F1 được tiêm tế bào ung thư biểu mô tuyến colon-26. Kháng insulin được đo bằng nghiệm pháp dung nạp insulin. Tình trạng này được quan sát thấy trước khi chuột mang khối u giảm cân. Điều này gợi ý kháng insulin có thể là nguyên nhân chứ không phải hậu quả của việc giảm cân. Ngoài ra, sự kích hoạt Akt, một phân tử tín hiệu trung tâm. Nó nằm trong con đường tín hiệu insulin, đã giảm. Biểu hiện gen phân giải protein đã tăng lên vào cuối nghiên cứu.

3.1. Kháng insulin xuất hiện sớm hơn giảm cân trong suy mòn

Phát hiện này thách thức quan niệm truyền thống. Nó cho rằng kháng insulin là do suy mòn. Thay vào đó, nó có thể khởi phát trước. Điều này mở ra cơ hội can thiệp sớm hơn. Việc phòng ngừa kháng insulin có thể làm chậm quá trình suy mòn. Tình trạng này ảnh hưởng đến nhiều bệnh nhân ung thư. Hiểu rõ diễn biến của kháng insulin có ý nghĩa lớn. Nó giúp phát triển các chiến lược điều trị và phòng ngừa hiệu quả hơn. Mục tiêu là duy trì cân nặng và khối lượng cơ. Điều này sẽ cải thiện chất lượng sống và kết quả điều trị cho bệnh nhân.

3.2. Rosiglitazone ngăn ngừa kháng insulin giai đoạn sớm

Điều trị chuột bằng thuốc nhạy insulin rosiglitazone (RGZ) đã ngăn chặn kháng insulin do khối u gây ra. Thuốc cũng đã bình thường hóa biểu hiện gen phân giải protein. Điều này xảy ra ở giai đoạn đầu của suy mòn. Kết quả này rất hứa hẹn. Nó cho thấy RGZ có tiềm năng trong việc phòng ngừa. Nó có thể ngăn chặn sự khởi phát và tiến triển của kháng insulin. Việc can thiệp sớm bằng các thuốc nhạy insulin. Điều này có thể là một chiến lược quan trọng. Nó giúp chống lại sự suy mòn và duy trì chức năng chuyển hóa. Đặc biệt đối với các bệnh nhân ung thư đang có nguy cơ cao phát triển kháng insulin.

IV. Chiến lược trị liệu cho kháng insulin Rosiglitazone

Với những cải thiện được thấy từ việc điều trị RGZ ở chuột suy mòn giai đoạn sớm. Mục tiêu thứ ba là xác định liệu RGZ có thể cải thiện kết quả ở giai đoạn suy mòn muộn không. Chuột mang khối u được điều trị bằng tiêm RGZ nội phúc mạc (10mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày). Chúng có sự trì hoãn giảm cân hai ngày so với chuột mang khối u không dùng RGZ. Ngoài ra, RGZ làm tăng khối lượng mỡ và kích thước tế bào mỡ. Không có cải thiện nào được thấy ở khối lượng cơ, sức mạnh hoặc biểu hiện gen phân giải protein.

4.1. Rosiglitazone trì hoãn giảm cân trong suy mòn tiến triển

Sự trì hoãn giảm cân với RGZ phụ thuộc vào việc tăng lượng thức ăn. Nó cũng liên quan đến sự chậm trễ trong biểu hiện gen cơ do khối u gây ra. Gen này liên quan đến việc chuyển đổi chất nền từ glucose sang axit béo. Hơn nữa, nó còn liên quan đến sự cải thiện nhẹ trong kích hoạt Akt do insulin gây ra. Những dữ liệu này cho thấy sự cải thiện độ nhạy insulin và lượng thức ăn. Đây là những yếu tố có thể đóng góp vào khả năng của RGZ. Nó giúp trì hoãn sự khởi phát của suy mòn rõ rệt. Dù không cải thiện cơ bắp, tác dụng trên mô mỡ và năng lượng vẫn đáng chú ý.

4.2. Cơ chế Rosiglitazone Cải thiện insulin tăng cường dinh dưỡng

Rosiglitazone, một loại thuốc nhạy insulin, hoạt động bằng cách tăng cường phản ứng của tế bào với insulin. Điều này giúp giảm kháng insulin và cải thiện kiểm soát đường huyết. Trong bối cảnh suy mòn do ung thư, khả năng tăng lượng thức ăn của RGZ là rất quan trọng. Suy mòn thường đi kèm với tình trạng chán ăn. Bằng cách khuyến khích ăn uống, RGZ giúp cơ thể nhận đủ năng lượng. Điều này có thể chống lại quá trình lãng phí. Dù chưa có tác dụng trực tiếp lên cơ, việc duy trì mô mỡ và tổng lượng calo. Điều này vẫn là một bước tiến trong quản lý suy mòn. Nghiên cứu sâu hơn cần tập trung vào các chiến lược kết hợp.

V. Béo phì đường huyết và chiến lược giảm kháng insulin

Kết quả từ nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về kháng insulin. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý nó trong các tình trạng bệnh lý khác nhau. Từ bệnh tiểu đường type 2 liên quan đến béo phì, đến suy mòn do ung thư. Kháng insulin là một yếu tố trung tâm. Các chiến lược can thiệp dinh dưỡng, như việc sử dụng dầu SAF. Chúng có tiềm năng cải thiện đường huyết và độ nhạy insulin. Thuốc nhạy insulin như rosiglitazone cũng cho thấy hiệu quả. Chúng ngăn ngừa và làm chậm sự tiến triển của kháng insulin. Đặc biệt là trong các tình trạng phức tạp như suy mòn do ung thư. Sự hiểu biết về thời điểm kháng insulin xuất hiện là rất quan trọng. Điều này giúp định hình các can thiệp phòng ngừa hiệu quả.

5.1. Kết nối giữa béo phì kháng insulin và bệnh chuyển hóa

Béo phì và thừa cân là những yếu tố nguy cơ chính gây ra kháng insulin. Tình trạng kháng insulin kéo dài dẫn đến tiền tiểu đường. Cuối cùng nó có thể phát triển thành tiểu đường type 2. Quản lý cân nặng là một phần thiết yếu của chiến lược phòng ngừa. Chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên là những biện pháp cơ bản. Chúng giúp cải thiện độ nhạy insulin. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp tạo ra các chương trình y tế công cộng hiệu quả. Các chương trình này hướng đến giảm tỷ lệ mắc bệnh chuyển hóa. Phòng ngừa kháng insulin cần một cách tiếp cận toàn diện.

5.2. Hướng đi mới trong phòng ngừa và quản lý kháng insulin

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới. Việc xem xét các loại dầu ăn cụ thể có thể tối ưu hóa chế độ ăn uống lành mạnh. Từ đó, phòng ngừa kháng insulin. Phát hiện về vai trò của rosiglitazone trong suy mòn do ung thư. Điều này cho thấy tiềm năng của thuốc nhạy insulin. Chúng có thể được sử dụng trong các tình trạng bệnh phức tạp. Các chiến lược trong tương lai có thể bao gồm kết hợp dinh dưỡng, vận động thể chất và điều trị dược lý. Mục tiêu là tối ưu hóa kiểm soát đường huyết. Đồng thời, cải thiện độ nhạy insulin và ngăn ngừa tiến triển bệnh. Đặc biệt chú trọng đến các yếu tố LSI như đường huyết, hội chứng chuyển hóa và tiểu đường type 2.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Osኀ255826

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Therapeutic Strategies for the Treatment of Insulin Resistance in Various Metabolic Disease States Dissertation Presented in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree Doctor of Philosophy in the Graduate School of The Ohio State University By: Michelle Lynn Asp, M. The Ohio State University Nutrition Graduate Program The Ohio State University 2010 Dissertation Committee: Martha A. Copyright by Michelle Lynn Asp 2010 Abstract Insulin resistance is present in multiple metabolism-related diseases. It is an almost universal phenomenon in type 2 diabetes, and many times obesity plays an important role in its development.

In contrast, insulin resistance is also present in cancer cachexia, a syndrome characterized by severe wasting of adipose tissue and skeletal muscle. The overarching goal of this research was to better understand insulin resistance in these two diverse disease states and to test novel therapeutic agents for improving insulin sensitivity and disease outcomes. The first objective was to determine whether dietary oil supplementation with conjugated linoleic acid (CLA) or safflower oil (SAF) improved markers of glycemia, insulin sensitivity, blood lipids, and inflammation in obese, post-menopausal women with type 2 diabetes. In humans, CLA induces modest weight loss, which can subsequently improve insulin sensitivity and glycemia.

SAF was chosen as a comparison oil. Women were supplemented with 8 grams of CLA and SAF in a 16-week double-masked, crossover study. CLA had no effect on any metabolic measurements despite modestly decreasing body weight and fat mass. Unexpectedly, SAF improved HbA1c, fasting glucose, HDL ii cholesterol, C-reactive protein, and the insulin sensitivity index QUICKI.

These improvements may have been in part due to decreased trunk fat mass. All SAF-induced metabolic changes occurred after an increase in serum linoleic acid was detected, suggesting serum fatty acid composition may have a role in inducing the observed metabolic improvements in women with type 2 diabetes. The second objective was to understand the development and consequences of insulin resistance in a mouse model of cancer cachexia. Insulin resistance has been observed in patients with cancer cachexia, but its time course was not known.

Male CD2F1 mice were inoculated with 1x106 colon-26 adenocarcinoma cells. Insulin resistance, measured by an insulin tolerance test, was observed prior to weight loss in tumor-bearing mice, suggesting insulin resistance may be a cause rather than a consequence of weight loss. Additionally, activation of Akt, a central signaling molecule in the insulin signaling pathway, was decreased, and proteolytic gene expression was increased at the end of the study. Treating mice with the insulin sensitizer rosiglitazone (RGZ) prevented tumor- induced insulin resistance and normalized proteolytic gene expression in early-stage cachexia.

Because of the improvements seen with RGZ treatment in mice with early-stage cachexia, the third objective was to determine whether RGZ could improve outcomes in late-stage cachexia. Tumor-bearing mice treated with intraperitoneal injections of RGZ iii (10mg/kg body weight daily) had a two-day delay in weight loss compared to tumor- bearing mice without RGZ. Additionally, RGZ increased adipose mass and adipocyte size. No improvements were seen in muscle mass, strength or proteolytic gene expression.

Delayed weight loss with RGZ was dependent on increased food intake, was associated with a delay in tumor-induced muscle gene expression related to substrate switching from glucose to fatty acids, and was associated with a modest improvement in insulin-induced Akt activation. These data suggest that improved insulin sensitivity and food intake may contribute to the ability of RGZ to delay the onset of overt cachexia. iv Dedicated to my Lord and Savior Jesus Christ “I can do anything through him who gives me strength.” Philippians 4:13 v Acknowledgements The work presented in this dissertation would not have been accomplished without the support and contributions of numerous people. Thank you Dr.

Belury, for encouraging me to pursue my PhD and allowing someone who didn’t know how to use a pipet enter your lab and learn everything from the very beginning. You have provided me so many opportunities throughout the past 6.5 years to grow and develop as a scientist, including presenting and publishing my work. You have prepared me for the next step of my career and I am very appreciative of your support and guidance. Thank you Dr.

Guttridge, for offering your expertise about cachexia to help me develop this new area of research in the Belury Lab. Thank you also for providing opportunities to present my work and dialogue with other muscle researchers through your organization of the OSU and Nationwide Children’s Muscle Group. Finally, thank you for your helpful advice about applying and interviewing for post-doctoral positions. vi Thank you Dr.

McCarthy for offering your expertise to help me learn about the colon-26 cachexia mouse model. I appreciate your generosity of time to teach and assist in the necropsy room during my mouse studies, as well as allowing us to harvest and analyze some tissues from your mouse studies. Thank you Dr. Harrison for offering your expertise and time to serve on my committee.

Your extensive knowledge and experience in the nutrition sciences is inspiring and challenges me to continue to read and study outside my area of research expertise. Thank you Min, Mike, and Kara, for your support, encouragement, and intriguing scientific conversations both related and unrelated to our research. You all have taught me so much and challenged me to be the best I can be. You are the greatest lab-mates one could ever ask for and I feel so lucky that I have been able to work with you all.

Thank you Angie, Aparna, and Li-Fen, for answering at least a million random questions during my first year in the lab, and for not running away when you saw me coming. Thank you Belury Lab members, past and present, who have assisted with animal studies. Animal studies require a large team effort and I appreciate every person’s contribution. Thank you Dr.

Failla and Dr. Your excitement about science is contagious, and your encouraging words have given me confidence in my abilities. vii Thank you Mom, Dad, and Katie for encouraging me to pursue my dreams. Your prayers and your unconditional love mean so much to me.

I am so blessed to have you in my life. Thank you Carol, Barbara, Pam, Britt, Shayna, Jill, Paula, and Julia for your prayers, support, and friendship. Thank you for being there when I have struggled and celebrating with me in my successes. Thank you to the many people and organizations that contributed financially in the form of fellowships, scholarships and research awards – The Ohio State University Presidential Fellowship, Myrtle Wolcott Cram Graduate Research Fellowship, P.

Scholar Award, Russell Klein Award, Virginia M. Vivian Graduate Research Endowment, and the Energy and Macronutrient Metabolism Research Interest Group of the American Society of Nutrition. (Dietetics; Chemistry), Concordia College Moorhead, Minnesota 2001-2002…………………………………………….Dietetic Intern, Medical Dietetics The Ohio State University, Columbus, Ohio 2002………………………….Student Research Associate, Department of Endocrinology The Ohio State University, Columbus, Ohio 2002……………………………….Mead Johnson/Bristol-Myers Squibb Scholarship American Dietetic Association 2002-2004……………………………….Graduate Research Associate, Medical Dietetics The Ohio State University, Columbus, Ohio 2004……………………. (Allied Medical Professions, emphasis Medical Dietetics) The Ohio State University, Columbus, Ohio 2004-2006………………………….Research Associate, Department of Human Nutrition The Ohio State University, Columbus, Ohio 2006-2010…………….…Graduate Research Associate, Department of Human Nutrition The Ohio State University, Columbus, Ohio 2007………………………………….

Vivian Graduate Research Endowment Department of Human Nutrition The Ohio State University, Columbus, Ohio 2008……………………………………………………………………….Travel Award Energy and Macronutrient Metabolism Research Interest Group American Society of Nutrition ix 2008-2009………………………….Myrtle Wolcott Cram Graduate Research Fellowship College of Education and Human Ecology The Ohio State University, Columbus, Ohio 2009-2010………………………………………………………….Presidential Fellowship The Ohio State University, Columbus, Ohio 2009………………………………………….…Russell Klein Memorial Research Award Department of Human Nutrition The Ohio State University, Columbus, Ohio 2009………………………………………………………………….Preparing Future Faculty Fellow The Ohio State University, Columbus, Ohio Publications Tian M, Nishijima Y, Asp ML, Stout MB, Peiser PJ, Belury MA. Cardiac alterations in cancer-induced cachexia in mice. Asp ML, Tian M, Wendel AA, Belury MA. Evidence for the contribution of insulin resistance to the development of cachexia in tumor-bearing mice.

Norris LE, Collene AL, Asp ML, Hsu JC, Liu LF, Richardson JR, Li D, Bell D, Osei K, Jackson RD, Belury MA. Comparison of dietary conjugated linoleic acid with safflower oil on body composition in obese postmenopausal women with type 2 diabetes mellitus. Am J Clin Nutr 2009;90:468-76. Asp ML, Hertzler SR, Chow J, Wolf BW.

Gamma-cyclodextrin lowers postprandial glylcemia and insulinemia without carbohydrate malabsorption in healthy adults. J Am Coll Nutr 2006;25:49-55. Belury MA, Asp ML, Collene AL, Koster CG, Liu LF, Purushotham A, Shrode G, Wendel A. Is there a role for conjugated linoleic acid to aid in the prevention of type 2 diabetes? In: Huang YS, Yanagita T, Knapp H (eds).

Dietary Fats and Risk of Chronic Disease. Champaign, IL: American Oil Chemists Society, 2006:263-73. x Hertzler SR, Kim Y, Khan R, Asp M, Savaiano D. Intestinal disaccharidase depletions.

In: Shils ME, Shike M, Ross AC, Caballero B, Cousins RJ (eds). Modern Nutrition in Health and Disease, 10th ed. Philadelphia:Lippincott Williams & Wilkins, 2006:1189- 1200. Stout MB, Wendel AA, Asp ML, Tian M, Cole RM, Smith JW, Belury MA.

Dietary conjugated linoleic acid alters adipose phenotype in a depot-specific manner in mice. Keystone Symposia - Adipose Tissue Biology, Keystone, Colorado, 2010:#318. Asp ML, Tian M, Stout MB, Belury MA. Effects of the insulin sensitizer rosiglitazone on cachexia outcomes in mice with colon-26 tumors.

5th Cachexia Conference, Barcelona, Spain, 2009:#030. Tian M, Asp ML, Stout MB, Nishijima Y, Reiser PJ, Belury MA. Cardiac alterations in cancer-induced cachexia in mice. 5th Cachexia Conference, Barcelona, Spain, 2009:#086.

Asp ML, Tian M, Wendel AA, Belury MA. Evidence for the early involvement of insulin resistance in the development of cachexia in mice bearing colon-26 tumors. Tian M, Asp ML, Wendel AA, Belury MA. Dysregulation of lipid metabolism in cardiac muscle of mice with cachexia.

Norris L, Collene A, Asp M, Liu L, Hsu D, Li D, Bell D, Osei K, Jackson R, Belury M. Conjugated linoleic acid reduces body weight and body fat in postmenopusal women with type 2 diabetes. Norris L, Collene A, Asp M, Liu L, Hsu D, Li D, Bell D, Osei K, Jackson R, Belury M. Comparative effects of dietary oils on markers of insulin sensitivity in postmenopausal women with type 2 diabetes.

Asp ML, Chow J, Hertzler SR. Effect of gamma-cyclodextrin on postprandial glycemia, insulinemia, and colonic hydrogen production in healthy humans. xi Fields of Study Major Field: The Ohio State University Nutrition xii Table of Contents Abstract……………………………………………………………………………. ix List of Tables………………………………………………………………….

xv List of Figures. xvi List of Abbreviations. 5 Chapter 2: Literature Review 2.2 Role of PPARS in Insulin Sensitivity.3 Type 2 Diabetes Mellitus. 35 Chapter 3: Safflower oil, but not Conjugated Linoleic Acid, Improves Glycemia, Inflammation and Blood Lipids in Obese, Post-Menopausal Women with Type 2 Diabetes 3.3 Research Design and Methods.

82 xiii Chapter 4: Evidence for the Contribution of Insulin Resistance to the Development of Cachexia in Tumor-Bearing Mice 4.3 Materials and Methods. 114 Chapter 5: Effects of Rosiglitazone on Cachexia Pathophysiology in Mice with Colon-26 Tumors 5.3 Materials and Methods.150 List of References. 156 xiv List of Tables 3.1 Markers of Glycemia with CLA and SAF Supplementation.2 Blood Lipids and Inflammatory Markers with CLA and SAF Supplementation.3 Serum levels of Linoleic Acid and Conjugated Linoleic Acid with CLA and SAF Supplementation.1 Study 1 Tissue Weights, Serum Metabolites and Food Intake.2 Study 2 Tissue Weights, Serum Metabolites and Food Intake.1 Body Weight Change, Tissue Mass and Plasma Metabolites for Late-Stage Cachexia Study. 131 xv List of Figures 2.1 Various Componenets of the Insulin Signaling Pathway.2 Causes of Insulin Resistance.3 Overview of Physiological and Pharmacological Roles of the PPARs in Energy Metabolism.4 Mechanism of Adipocyte Differentiation and Role of PPARγ.5 Eicosanoid Synthesis Pathway.6 Molecular Structures of t10c12-CLA, c9t11-CLA and Linoleic Acid.7 Defining Features of Cachexia.8 Structure of the Proteasome.9 Patients with Cancer Cachexia have Insulin Reistance.1 Pre-Determined Steps Analysis for Fasting Glucose, QUICKI, and Adiponectin.2 Pre-Determined Steps Analysis for CRP and HDL Cholesterol.3 Pre-Determined Steps Analysis for Serum Fatty Acids.1 Body Weight and Insulin Tolerance Test.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Michelle Lynn Asp (2010). Phòng ngừa kháng insulin [Luận án tiến sĩ, The Ohio State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/phong-ngua-khang-insulin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phòng ngừa kháng insulin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phòng ngừa kháng insulin: Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe, giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.

Luận án "Phòng ngừa kháng insulin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại The Ohio State University. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Phòng ngừa kháng insulin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phòng ngừa kháng insulin" thuộc chuyên ngành Nutrition Graduate Program. Danh mục: Y Học.

Luận án "Phòng ngừa kháng insulin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phòng ngừa kháng insulin" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phòng ngừa kháng insulin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter