Luận án TS: Thay đổi nồng độ Cytokin, Lympho trước, sau điều trị SLE - Nguyễn Thị Thảo
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thay đổi nồng độ cytokin và tiểu quần thể tế bào lympho ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống trước sau điều trị.
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Luput ban đỏ hệ thống và cơ chế bệnh sinh
Luput ban đỏ hệ thống (SLE) là bệnh tự miễn mạn tính, ảnh hưởng nhiều cơ quan. Bệnh gây viêm hệ thống, tổn thương mô và cơ quan. Sự rối loạn điều hòa miễn dịch là yếu tố trung tâm của SLE. Các tế bào miễn dịch hoạt động quá mức, sản xuất kháng thể tự thân. Bệnh cảnh lâm sàng đa dạng, từ nhẹ đến nặng, đe dọa tính mạng. Điều trị luput ban đỏ tập trung kiểm soát viêm, ức chế miễn dịch. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị còn hạn chế. Nghiên cứu này đánh giá sâu các thay đổi miễn dịch sau điều trị. Hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh SLE là cần thiết. Điều này giúp phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn. Bệnh SLE ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Việc theo dõi Cytokin và Lympho giúp cá nhân hóa điều trị. Dữ liệu từ nghiên cứu góp phần vào kiến thức chung về bệnh tự miễn này. Phát hiện mới có thể mở đường cho liệu pháp đích hiệu quả.
1.1. Lịch sử và yếu tố liên quan đến bệnh sinh Luput
Luput ban đỏ hệ thống (SLE) được nhận diện qua nhiều thế kỷ. Ban đầu, bệnh được mô tả dựa trên các tổn thương da đặc trưng. Đến nay, hiểu biết về SLE đã phát triển đáng kể. Đây là một bệnh tự miễn phức tạp. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh. Di truyền đóng vai trò quan trọng. Môi trường cũng là yếu tố kích hoạt bệnh. Nhiễm trùng, thuốc, hoặc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể gây bùng phát SLE. Rối loạn nội tiết, đặc biệt là hormone giới tính, cũng liên quan. Phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới. Điều này nhấn mạnh vai trò của yếu tố hormone. Phản ứng viêm hệ thống kéo dài gây tổn thương cho cơ thể. Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ giúp quản lý bệnh tốt hơn. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cơ sở để nghiên cứu cơ chế bệnh sinh SLE.
1.2. Cơ chế bệnh sinh và đánh giá hoạt tính bệnh SLE
Cơ chế bệnh sinh SLE liên quan đến nhiều khía cạnh của hệ miễn dịch. Sự rối loạn chức năng của Lympho B và Lympho T là trọng tâm. Các tế bào này sản xuất quá mức kháng thể tự thân. Kháng thể này tấn công các thành phần của cơ thể. Phức hợp kháng nguyên-kháng thể lắng đọng trong các mô. Điều này kích hoạt phản ứng viêm hệ thống. Cytokin là các protein điều hòa miễn dịch. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc ức chế viêm. Nồng độ Cytokin bất thường là đặc điểm của SLE. Một số Cytokin như Interleukin (IL-6, IL-10, IL-17) được xem là yếu tố quan trọng. Đánh giá hoạt tính bệnh SLE sử dụng các chỉ số lâm sàng và xét nghiệm. Thang điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index) được sử dụng rộng rãi. Chỉ số này phản ánh mức độ nặng nhẹ của viêm hệ thống. Việc theo dõi hoạt tính bệnh giúp điều chỉnh phác đồ điều trị luput ban đỏ hiệu quả.
II. Thay đổi Cytokin ở bệnh nhân Luput ban đỏ hệ thống
Nghiên cứu tập trung vào sự biến động của Cytokin ở bệnh nhân Luput ban đỏ hệ thống. Các Cytokin là những phân tử tín hiệu quan trọng trong hệ miễn dịch. Chúng điều hòa các phản ứng viêm và tự miễn. Trong SLE, sự mất cân bằng Cytokin là phổ biến. Điều này góp phần vào cơ chế bệnh sinh SLE. Nghiên cứu đánh giá nồng độ các Interleukin (IL-2, IL-4, IFN-γ, TNF-α) trước và sau điều trị. Việc theo dõi nồng độ Cytokin giúp hiểu rõ hơn về đáp ứng của bệnh nhân với liệu pháp. Thay đổi miễn dịch sau điều trị được phản ánh qua sự điều chỉnh của các Cytokin này. Phát hiện những thay đổi này có thể định hướng cho các phương pháp điều trị luput ban đỏ mới. Mục tiêu là phục hồi sự cân bằng miễn dịch, giảm viêm hệ thống. Các kết quả cung cấp bằng chứng về vai trò của Cytokin như dấu ấn sinh học. Chúng cũng giúp theo dõi tiến triển bệnh.
2.1. Nồng độ Cytokin trước và sau điều trị Luput ban đỏ
Nồng độ Cytokin ở bệnh nhân SLE thường cao hơn so với người khỏe mạnh. Điều này phản ánh tình trạng viêm hệ thống và hoạt động tự miễn. Sau khi bắt đầu điều trị luput ban đỏ, nồng độ Cytokin có xu hướng thay đổi. Các loại thuốc ức chế miễn dịch được sử dụng để giảm viêm. Nghiên cứu đã quan sát sự sụt giảm nồng độ các Cytokin gây viêm như IFN-γ và TNF-α. Đồng thời, có thể có sự điều hòa các Cytokin khác. Các Interleukin như IL-6, IL-10 cũng là mục tiêu quan sát. Sự thay đổi này cho thấy hiệu quả của liệu pháp. Nó cũng phản ánh quá trình Thay đổi miễn dịch sau điều trị. Việc theo dõi những thay đổi này giúp đánh giá phác đồ điều trị. Nó cũng cung cấp thông tin về cơ chế tác dụng của thuốc. Các dữ liệu này quan trọng để tinh chỉnh liệu pháp.
2.2. Mối liên quan Cytokin và hoạt tính bệnh viêm hệ thống
Nồng độ Cytokin có mối liên hệ mật thiết với hoạt tính bệnh của SLE. Các Cytokin gây viêm thường tăng cao khi bệnh đang hoạt động. Ngược lại, nồng độ này giảm khi bệnh được kiểm soát. Các chỉ số như SLEDAI được sử dụng để đánh giá hoạt tính bệnh. Nghiên cứu tìm thấy mối tương quan giữa nồng độ Cytokin và điểm SLEDAI. Ví dụ, nồng độ TNF-α và IFN-γ cao liên quan đến hoạt tính bệnh nặng hơn. Điều này chỉ ra rằng Cytokin có thể là dấu ấn sinh học tiềm năng. Chúng giúp theo dõi tình trạng viêm hệ thống. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp dự đoán diễn biến bệnh. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Các Cytokin đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh SLE. Việc điều hòa chúng có thể là chiến lược điều trị hiệu quả.
III. Tiểu quần thể Lympho và miễn dịch sau điều trị SLE
Các tế bào Lympho là thành phần cốt lõi của hệ miễn dịch. Trong Luput ban đỏ hệ thống (SLE), sự rối loạn của các tiểu quần thể Lympho là đặc trưng. Điều này góp phần vào tình trạng tự miễn. Nghiên cứu này khảo sát sự biến đổi của các tiểu quần thể Lympho. Các nhóm tế bào như Lympho B, Lympho T (CD4+, CD8+) được phân tích. Mục đích là hiểu rõ Thay đổi miễn dịch sau điều trị. Điều trị luput ban đỏ thường sử dụng thuốc ức chế miễn dịch. Các loại thuốc này ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng và chức năng của Lympho. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế bệnh sinh SLE. Nó cũng đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều trị. Giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Đảm bảo rằng hệ miễn dịch được điều hòa một cách hợp lý. Việc theo dõi Lympho cũng là chỉ báo quan trọng cho tiên lượng bệnh.
3.1. Biến đổi tiểu quần thể Lympho trong Luput ban đỏ hệ thống
Bệnh nhân SLE thường có sự bất thường về số lượng và chức năng của Lympho. Số lượng Lympho T (đặc biệt là CD4+ và CD8+) có thể thay đổi. Tỷ lệ CD4/CD8 thường bị đảo ngược. Lympho B có thể tăng sinh và sản xuất kháng thể tự thân quá mức. Nghiên cứu đã ghi nhận những biến đổi này trước điều trị. Sự rối loạn này là nền tảng của cơ chế bệnh sinh SLE. Nó dẫn đến tình trạng tự miễn và viêm hệ thống. Việc nhận diện những biến đổi này giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh. Nó cũng cung cấp mục tiêu cho các liệu pháp điều trị luput ban đỏ mới. Hiểu rõ hơn về các tiểu quần thể Lympho là cần thiết. Điều này giúp kiểm soát phản ứng miễn dịch không mong muốn.
3.2. Ảnh hưởng điều trị đến Lympho và chức năng miễn dịch
Các thuốc ức chế miễn dịch là nền tảng trong điều trị luput ban đỏ. Những thuốc này có tác động đáng kể đến các tiểu quần thể Lympho. Nghiên cứu đã quan sát sự thay đổi số lượng Lympho sau điều trị. Ví dụ, số lượng Lympho có thể giảm do tác dụng của thuốc. Điều này giúp kiểm soát phản ứng tự miễn. Tuy nhiên, việc giảm số lượng Lympho cũng có thể gây ra tác dụng phụ. Nó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Việc cân bằng giữa hiệu quả và tác dụng phụ là rất quan trọng. Thay đổi miễn dịch sau điều trị cần được theo dõi sát sao. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Giúp duy trì chức năng miễn dịch ở mức chấp nhận được. Phân tích này cũng đánh giá khả năng phục hồi của hệ miễn dịch. Cần có chiến lược điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
IV. Phương pháp nghiên cứu Luput ban đỏ hệ thống chi tiết
Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là đánh giá sự thay đổi của Cytokin và Lympho trong Luput ban đỏ hệ thống. Thiết kế nghiên cứu bao gồm việc lựa chọn đối tượng và nhóm kiểm soát. Các mẫu bệnh phẩm được thu thập cẩn thận. Quy trình xét nghiệm được tiêu chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu. Phác đồ điều trị luput ban đỏ cho bệnh nhân được ghi lại. Việc theo dõi lâm sàng và cận lâm sàng được thực hiện định kỳ. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng thống kê. Các bước này nhằm minh chứng cho những kết luận đưa ra. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Điều này đảm bảo quyền lợi và an toàn cho người tham gia. Phương pháp nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc. Đây là nền tảng cho việc hiểu biết sâu hơn về cơ chế bệnh sinh SLE và Thay đổi miễn dịch sau điều trị.
4.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu bệnh SLE ở Việt Nam
Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân mắc Luput ban đỏ hệ thống. Họ được chẩn đoán theo tiêu chuẩn quốc tế. Ngoài ra, một nhóm người khỏe mạnh được chọn làm nhóm đối chứng. Điều này giúp so sánh và xác định các khác biệt đáng kể. Các mẫu bệnh phẩm được thu thập từ bệnh nhân trước và sau điều trị. Điều này cho phép đánh giá Thay đổi miễn dịch sau điều trị. Nghiên cứu được thực hiện tại Việt Nam. Nó cung cấp dữ liệu về đặc điểm bệnh SLE trong dân số Việt Nam. Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu. Dữ liệu được thu thập theo thời gian. Điều này giúp theo dõi sự tiến triển của bệnh và hiệu quả điều trị. Tính hợp pháp và nhân đạo được đảm bảo trong suốt quá trình nghiên cứu.
4.2. Kỹ thuật xét nghiệm và theo dõi tiến triển bệnh tự miễn
Nhiều kỹ thuật xét nghiệm tiên tiến đã được sử dụng. Chúng để phân tích Cytokin và Lympho. Kỹ thuật ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) dùng để đo nồng độ Cytokin. Các Cytokin như IL-2, IL-4, IFN-γ, TNF-α được định lượng. Kỹ thuật Flow Cytometry được sử dụng để phân tích tiểu quần thể Lympho. Nó xác định số lượng và tỷ lệ các tế bào Lympho CD4+, CD8+, B. Tiến triển của bệnh tự miễn được theo dõi định kỳ. Chỉ số SLEDAI được sử dụng để đánh giá hoạt tính bệnh. Các xét nghiệm lâm sàng và cận lâm sàng khác cũng được thực hiện. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Dữ liệu thu thập được giúp xác định mối liên quan giữa các yếu tố miễn dịch và hoạt tính bệnh. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả của điều trị luput ban đỏ.
V. Kết quả thay đổi Cytokin Lympho sau điều trị Luput
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi miễn dịch ở bệnh nhân Luput ban đỏ hệ thống. Nồng độ Cytokin và số lượng tiểu quần thể Lympho đã được đo lường cẩn thận. Dữ liệu thu thập được trước và sau khi áp dụng phác đồ điều trị luput ban đỏ. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của thuốc ức chế miễn dịch. Các phát hiện cho thấy sự biến động đáng kể của các yếu tố miễn dịch này. Sự thay đổi không chỉ ở cấp độ Cytokin mà còn ở cấu trúc tế bào Lympho. Các kết quả này xác nhận vai trò quan trọng của Cytokin và Lympho trong cơ chế bệnh sinh SLE. Chúng cũng cung cấp bằng chứng về Thay đổi miễn dịch sau điều trị. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc tối ưu hóa quản lý bệnh tự miễn. Nó mở ra hướng mới cho các liệu pháp cá nhân hóa. Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân SLE.
5.1. Nồng độ Cytokin thay đổi rõ rệt ở bệnh nhân SLE điều trị
Sau điều trị luput ban đỏ, nồng độ các Cytokin gây viêm có xu hướng giảm. Đặc biệt, nồng độ IFN-γ và TNF-α giảm đáng kể. Điều này cho thấy sự kiểm soát hiệu quả của tình trạng viêm hệ thống. Một số Interleukin, chẳng hạn như IL-2, cũng có những thay đổi nhất định. Những thay đổi này là dấu hiệu của việc giảm hoạt tính bệnh. Chúng phản ánh phản ứng tích cực của hệ miễn dịch với thuốc ức chế miễn dịch. Các kết quả so sánh nồng độ Cytokin giữa nhóm bệnh nhân và nhóm khỏe mạnh cũng cho thấy sự khác biệt rõ ràng trước điều trị. Sau điều trị, nồng độ Cytokin ở bệnh nhân có xu hướng tiến gần hơn đến mức của người khỏe mạnh. Điều này chứng tỏ hiệu quả của liệu pháp. Nó cũng cung cấp các chỉ dấu sinh học tiềm năng. Chúng dùng để theo dõi Thay đổi miễn dịch sau điều trị.
5.2. Biến động tiểu quần thể Lympho liên quan hoạt tính bệnh
Số lượng và tỷ lệ các tiểu quần thể Lympho cũng cho thấy những biến động quan trọng. Trước điều trị, bệnh nhân SLE thường có sự mất cân bằng trong các quần thể Lympho T và B. Sau khi được điều trị luput ban đỏ bằng thuốc ức chế miễn dịch, số lượng Lympho có thể giảm. Điều này giúp kiểm soát phản ứng tự miễn. Ví dụ, tỷ lệ Lympho CD4+/CD8+ có thể có những thay đổi hướng về mức bình thường. Những biến đổi này liên quan trực tiếp đến sự giảm hoạt tính bệnh, được đánh giá qua chỉ số SLEDAI. Khi hoạt tính bệnh giảm, các tiểu quần thể Lympho có xu hướng ổn định hơn. Các kết quả này củng cố vai trò của Lympho trong cơ chế bệnh sinh SLE. Chúng cũng minh chứng cho hiệu quả của liệu pháp. Giúp điều hòa hệ miễn dịch và giảm tình trạng viêm hệ thống.
VI. Bàn luận về điều trị và quản lý Luput ban đỏ hệ thống
Phần bàn luận tổng hợp và phân tích sâu các kết quả thu được. Các phát hiện về Cytokin và Lympho được đặt trong bối cảnh các nghiên cứu trước đây. Điều này nhằm xác định ý nghĩa lâm sàng của chúng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng quan trọng về hiệu quả của thuốc ức chế miễn dịch. Nó cũng làm rõ Thay đổi miễn dịch sau điều trị trong Luput ban đỏ hệ thống. Những hiểu biết mới này có thể định hình lại chiến lược điều trị luput ban đỏ. Đặc biệt là trong việc cá nhân hóa liệu pháp. Việc theo dõi chặt chẽ Cytokin và Lympho có thể trở thành công cụ hữu ích. Nó giúp dự đoán diễn biến bệnh và đáp ứng điều trị. Bàn luận cũng đưa ra những hạn chế của nghiên cứu. Đồng thời, nó đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là phát triển các liệu pháp tiên tiến hơn. Cuối cùng, nó góp phần cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân mắc bệnh tự miễn phức tạp này.
6.1. Đánh giá hiệu quả thuốc ức chế miễn dịch cho SLE
Kết quả nghiên cứu xác nhận hiệu quả của thuốc ức chế miễn dịch trong điều trị luput ban đỏ. Sự giảm nồng độ Cytokin gây viêm và sự điều hòa các tiểu quần thể Lympho là minh chứng. Những thay đổi này tương quan với sự giảm hoạt tính bệnh. Các thuốc này tác động lên cơ chế bệnh sinh SLE. Chúng giúp kiểm soát phản ứng tự miễn. Tuy nhiên, hiệu quả có thể khác nhau ở từng bệnh nhân. Việc theo dõi Cytokin và Lympho giúp đánh giá đáp ứng của từng cá thể. Điều này cho phép điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi phác đồ. Mục tiêu là đạt được hiệu quả tối ưu. Đồng thời, giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm để hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Giúp tối ưu hóa quản lý viêm hệ thống.
6.2. Hướng phát triển nghiên cứu Cytokin Lympho trong SLE
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiềm năng cho tương lai. Cần có thêm các nghiên cứu để xác định vai trò cụ thể của từng loại Cytokin. Đặc biệt là Interleukin như IL-6, IL-10, IL-17. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào các tiểu quần thể Lympho hiếm. Chúng có thể đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh SLE. Phát triển các liệu pháp đích nhắm vào Cytokin hoặc Lympho cụ thể là một hướng hứa hẹn. Điều này có thể mang lại hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ. Việc kết hợp dữ liệu di truyền và miễn dịch cũng là cần thiết. Nó giúp hiểu sâu hơn về tính nhạy cảm và phản ứng với điều trị. Nghiên cứu dài hạn về Thay đổi miễn dịch sau điều trị cũng cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả lâu dài của các phương pháp điều trị luput ban đỏ. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra phương pháp chữa khỏi bệnh tự miễn này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THẢO NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ CỦA MỘT SỐ CYTOKIN VÀ TIỂU QUẦN THỂ TẾ BÀO LYMPHO TRƯỚC, SAU ĐIỀU TRỊ BỆNH LUPUT BAN ĐỎ HỆ THỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THẢO NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ CỦA MỘT SỐ CYTOKIN VÀ TIỂU QUẦN THỂ TẾ BÀO LYMPHO TRƯỚC, SAU ĐIỀU TRỊ BỆNH LUPUT BAN ĐỎ HỆ THỐNG Chuyên ngành: DA LIỄU Mã số: 62720152 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: GS. TRẦN HẬU KHANG GS. VĂN ĐÌNH HOA HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi là NGUYỄN THỊ THẢO nghiên cứu sinh khóa 28- Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Da liễu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.
Trần Hậu Khang và GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 28 tháng 9 năm 2016 Nguyễn Thị Thảo MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình, ảnh, sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BỆNH SLE. Sơ lược lịch sử phát hiện bệnh.
Các yếu tố liên quan đến bệnh sinh. Cơ chế bệnh sinh. Đánh giá hoạt tính bệnh. Điều trị bằng ức chế miễn dịch.
RỐI LOẠN TỰ MIỄN Ở BỆNH NHÂN SLE. Các yếu tố sinh học. Biểu hiện lâm sàng của SLE. Mối liên quan giữa nồng độ cytokin với hoạt tính bệnh.
Điều trị SLE bằng các phương pháp sinh học. NGHIÊN CỨU BỆNH SLE TẠI VIỆT NAM. 39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Nhóm nghiên cứu. Mẫu bệnh phẩm bệnh nhân SLE. Mẫu bệnh phẩm người khỏe mạnh. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phác đồ điều trị. Các kỹ thuật xét nghiệm dùng trong nghiên cứu. Theo dõi tiến triển của bệnh về lâm sàng, xét nghiệm. Mô hình nghiên cứu.
Xử lý kết quả. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. Tính hợp pháp. Tính nhân đạo.
52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ CYTOKIN VÀ TIỂU QUẦN THỂ LYMPHO Ở BỆNH NHÂN SLE. Thay đổi nồng độ cytokin ở bệnh nhân SLE.
Thay đổi số lượng tiểu quần thể lympho ở bệnh nhân SLE. MỐI LIÊN QUAN GIỮA THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ CYTOKIN VÀ SỐ LƯỢNG TIỂU QUẦN THỂ TẾ BÀO LYMPHO VỚI CHỈ SỐ HOẠT ĐỘNG BỆNH TRÊN LÂM SÀNG. 71 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu mục tiêu 1. Đối tượng nghiên cứu mục tiêu 2. THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ CYTOKIN VÀ SỐ LƯỢNG TIỂU QUẦN THỂ TẾ BÀO LYMPHO Ở BỆNH NHÂN SLE. Thay đổi nồng độ cytokin ở bệnh nhân SLE.
Thay đổi số lượng tiểu quần thể tế bào lympho ở bệnh nhân SLE. MỐI LIÊN QUAN GIỮA SỰ BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ CYTOKIN VÀ SỐ LƯỢNG TIỂU QUẦN THỂ TẾ BÀO LYMPHO VỚI CHỈ SỐ HOẠT ĐỘNG BỆNH TRÊN LÂM SÀNG. Biểu hiện lâm sàng. Đo hoạt tính bệnh bằng điểm số SLEDAI.
Số lượng tiểu quần thể tế bào lympho. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1 ARA American rheumatism association (Hội khớp học Mỹ) 2 C Complement (Bổ thể) 3 CD Cluster of differenciation (Dấu ấn biệt hóa) 4 DHEA Dehydroepiandrosteron 5 DLE Discoid lupus erythematosus (Luput ban đỏ dạng đĩa) 6 DNA Deoxyribonucleic acid 7 ECLAM European Consensus Lupus Activity Measurement 8 EDTA Ethylen diamino tetra acetic 9 ELISA Enzym linked immunosorben assay (Thử nghiệm miễn dịch gắn men) 10 h/i Helper/Inducer (Hỗ trợ/Thúc đẩy) 11 HLA Human leukocyte antigen (Kháng nguyên bạch cầu người) 12 IFN Interferon 13 Ig Immunoglobulin 14 IL Interleukin 15 LIF Leukemia Inhibitory Factor (Yếu tố ức chế tăng sinh ác tính bạch cầu) 16 LPS Lipopolysaccharide 17 MHC Major histocompatibility complex (Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu) 18 MMF Mycophenolat mofetil 19 NK Natural killer (Diệt tự nhiên) 20 nRNP Nuclear Ribo Nuclear Protein 21 PHA Phytohemaglutinin (Chất kích thích phân bào) 22 RIA Radio Immuno Assay (Thử nghiệm miễn dịch phóng xạ) 23 RNA Ribonucleic acid 24 s/c Supressor/Cytotoxic (Ức chế/Độc) 25 SLAM Systemic Lupus Activity Measure 26 SLE Systemic lupus erythematosus (Luput ban đỏ hệ thống) 27 SLEDAI Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index 28 Sm Smith 29 TGF Transforming growth factor (Yếu tố biệt hóa) 30 TNF Tumor necrosis factor (Yếu tố hoại tử u) DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Điểm số SLEDAI. Tuổi và giới đối tượng nghiên cứu.
So sánh nồng độ IL-2, IL-4, IFN-γ, TNF-α giữa bệnh nhân nhóm 1 trước điều trị với người khỏe mạnh. So sánh nồng độ IL-2, IL-4, IFN-γ, TNF-α giữa bệnh nhân nhóm 2 trước điều trị với người khỏe mạnh. So sánh nồng độ IL-2, IL-4, TNF-α, IFN-γ giữa bệnh nhân nhóm 1 và bệnh nhân nhóm 2 trước điều trị. So sánh thay đổi nồng độ các cytokin ở bệnh nhân nhóm 1 sau điều trị so với trước điều trị.
So sánh thay đổi nồng độ các cytokin ở bệnh nhân nhóm 2 sau điều trị so với trước điều trị. Thay đổi nồng độ các cytokin ở bệnh nhân nhóm 1 sau điều trị so với người khỏe mạnh. Thay đổi nồng độ các cytokin ở bệnh nhân nhóm 2 sau điều trị so với người khỏe mạnh. So sánh thay đổi nồng độ các cytokin giữa bệnh nhân nhóm 1 và nhóm 2 sau điều trị.
Tương quan giữa biến đổi nồng độ cytokin IL-2 và IFN-γ ở bệnh nhân nhóm 1. So sánh số lượng tiểu quần thể tế bào lympho giữa bệnh nhân nhóm 1 trước điều trị với người trưởng thành khỏe mạnh. So sánh số lượng tiểu quần thể tế bào lympho giữa bệnh nhân nhóm 2 trước điều trị với người khỏe mạnh. So sánh số lượng tiểu quần thể tế bào lympho giữa bệnh nhân nhóm 1 và bệnh nhân nhóm 2 trước điều trị.
Thay đổi số lượng tiểu quần thể tế bào lympho ở bệnh nhân nhóm 1 sau điều trị so với trước điều trị. So sánh thay đổi số lượng tiểu quần thể tế bào lympho ở bệnh nhân nhóm 2 sau điều trị so với trước điều trị. Thay đổi số lượng tiểu quần thể tế bào lympho ở bệnh nhân nhóm 1 sau điều trị so với người khỏe mạnh. Thay đổi số lượng tiểu quần thể tế bào lympho ở bệnh nhân nhóm 2 sau điều trị so với người khỏe mạnh.
So sánh thay đổi số lượng tiểu quần thể tế bào lympho giữa bệnh nhân nhóm 1 và nhóm 2 sau điều trị. Cải thiện về triệu chứng lâm sàng. Đáp ứng lâm sàng ở bệnh nhân nhóm 3 theo điểm SLEDAI. Cải thiện về huyết học ở bệnh nhân nhóm 3.
Cải thiện về triệu chứng lâm sàng ở nhóm đáp ứng tốt, SLEDAI <3. Cải thiện về triệu chứng lâm sàng ở nhóm đáp ứng chưa tốt, SLEDAI ≥3. So sánh cải thiện về triệu chứng lâm sàng ở nhóm đáp ứng chưa tốt SLEDAI ≥3 và nhóm đáp ứng tốt SLEDAI <3. Thay đổi nồng độ cytokin ở bệnh nhân đáp ứng tốt.
Thay đổi số lượng tiểu quần thể tế bào lympho ở bệnh nhân đáp ứng điều trị tốt. Thay đổi nồng độ cytokin ở bệnh nhân đáp ứng chưa tốt. Thay đổi số lượng tiểu quần thể tế bào lympho ở bệnh nhân đáp ứng chưa tốt. So sánh nồng độ cytokin giữa nhóm đáp ứng tốt và nhóm đáp ứng chưa tốt.
So sánh số lượng tiểu quần thể tế bào lympho giữa nhóm đáp ứng tốt và nhóm đáp ứng chưa tốt. Tương quan đơn biến giữa điểm số SLEDAI với nồng độ các cytokin. Tương quan đa biến giữa điểm số SLEDAI với nồng độ các cytokin. Tương quan đơn biến giữa điểm số SLEDAI với số lượng tiểu quần thể tế bào lympho.
Tương quan đa biến giữa điểm số SLEDAI với số lượng tiểu quần thể tế bào lympho. Tương quan đa biến giữa điểm số SLEDAI với biến đổi các cytokin và số lượng tiểu quần thể tế bào lympho. So sánh nồng độ IL-6 và TNF-α ở 2 nhóm chứng. Số lượng tế bào miễn dịch ở người Việt Nam khỏe mạnh, qua một số nghiên cứu.
Nồng độ các cytokin ở người Việt Nam khỏe mạnh, qua một số nghiên cứu. Tương quan giữa TNF-α với AIE. Mức độ bộc lộ gen IFN- γ ở bệnh nhân SLE. 95 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Hướng thay đổi nồng độ IL-2 ở bệnh nhân nhóm 1 sau điều trị. Hướng thay đổi nồng độ TNF-α ở bệnh nhân nhóm 1 sau điều trị. Hướng thay đổi nồng độ IL-2 ở bệnh nhân nhóm 2 sau điều trị. Hướng thay đổi nồng độ TNF-α ở bệnh nhân nhóm 2 sau điều trị.
Biểu diễn tương quan giữa biến đổi cytokin IL-2 và IFN-γ ở bệnh nhân nhóm 1 trước điều trị. Biểu diễn tương quan giữa nồng độ cytokin IL-2 và IFN-γ ở bệnh nhân nhóm 1 sau điều trị. Biểu diễn tương quan giữa thay đổi nồng độ cytokin IL-2 và IFN-γ ở bệnh nhân nhóm 1 sau điều trị. Hướng thay đổi số lượng lympho T-CD4 ở bệnh nhân nhóm 1 sau điều trị.
Hướng thay đổi số lượng lympho T-CD4 ở bệnh nhân nhóm 2 sau điều trị. Hướng thay đổi số lượng lympho T-CD8 ở bệnh nhân nhóm 2 sau điều trị. Hướng thay đổi điểm số SLEDAI ở bệnh nhân nhóm 3 sau điều trị 1 tháng ức chế miễn dịch. 72 DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Nguyên lý đếm hạt của máy đếm tế bào KX21. CD3 gắn FITC phát quang màu xanh lục (x40) CD19 gắn PE phát quang màu vàng cam (x40). CD4 gắn FITC phát quang màu xanh lục (x40) CD8 gắn PE phát quang màu vàng cam (x40). Đường cong chuẩn trong kỹ thuật định lượng IL-2 và TNF-α.
Mô hình nghiên cứu mục tiêu 1. Mô hình nghiên cứu mục tiêu 2. 51 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Luput ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus-SLE) là một bệnh tự miễn rất hay gặp ở Việt Nam cũng như các nước trên thế giới. Đặc trưng cơ bản của bệnh là những tổn thương tái diễn ở nhiều cơ quan, tổ chức, đặc biệt ở da, khớp, máu, thận.
Bệnh tiến triển dai dẳng, tái đi tái lại nhiều lần.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luput ban đỏ hệ thống: Thay đổi Cytokin, Lympho sau điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thay đổi nồng độ cytokin và tiểu quần thể tế bào lympho ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống trước sau điều trị.
Luận án "Luput ban đỏ hệ thống: Thay đổi Cytokin, Lympho sau điều trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luput ban đỏ hệ thống: Thay đổi Cytokin, Lympho sau điều trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luput ban đỏ hệ thống: Thay đổi Cytokin, Lympho sau điều trị" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Luput ban đỏ hệ thống: Thay đổi Cytokin, Lympho sau điều trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luput ban đỏ hệ thống: Thay đổi Cytokin, Lympho sau điều trị" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luput ban đỏ hệ thống: Thay đổi Cytokin, Lympho sau điều trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.