Luận án tiến sĩ y học về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - Hoàng Thủy

Luận án tiến sĩ y học: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và căn nguyên vi khuẩn đợt cấp COPD, góp phần chẩn đoán, điều trị hiệu quả hơn.

Chuyên ngành

Lao

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và đợt cấp

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) đại diện cho một thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng. Đây là một bệnh lý hô hấp mạn tính đặc trưng bởi sự tắc nghẽn đường thở tiến triển, không hồi phục hoàn toàn. Các đợt cấp BPTNMT là những giai đoạn cấp tính, đột ngột xấu đi của các triệu chứng hô hấp. Những đợt cấp này đòi hỏi sự thay đổi trong điều trị. Chúng làm tăng đáng kể tỷ lệ mắc bệnh, tử vong, và gánh nặng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích sâu các đặc điểm của những đợt cấp này. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về lâm sàng, cận lâm sàng, và các yếu tố vi khuẩn gây bệnh.

1.1. Gánh nặng và định nghĩa đợt cấp BPTNMT

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là thách thức y tế toàn cầu. BPTNMT gây ra tình trạng tắc nghẽn đường thở không hồi phục hoàn toàn. Đợt cấp BPTNMT là giai đoạn bệnh nặng hơn đột ngột. Các triệu chứng hô hấp xấu đi cần thay đổi điều trị. Tần suất đợt cấp gia tăng theo mức độ nặng BPTNMT. Chúng ảnh hưởng đáng kể chất lượng cuộc sống. Đợt cấp làm tăng nguy cơ nhập viện và tử vong. Chi phí điều trị đợt cấp rất lớn. Nắm vững đặc điểm đợt cấp giúp cải thiện quản lý bệnh. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) nhấn mạnh tầm quan trọng này.

1.2. Cơ chế bệnh sinh của đợt cấp BPTNMT

Đợt cấp BPTNMT phức tạp do nhiều yếu tố. Vi khuẩn, virus, ô nhiễm môi trường là nguyên nhân chính. Quá trình viêm toàn thân và tại chỗ tăng cường. Các tế bào miễn dịch như bạch cầu đa nhân trung tính hoạt động mạnh. Giải phóng các cytokine viêm như IL-6, LTB4. Tăng phản ứng oxy hóa và protease. Những yếu tố này gây co thắt phế quản, phù nề, tăng tiết đờm. Chúng dẫn đến tắc nghẽn đường thở trầm trọng hơn. Hiểu rõ cơ chế giúp phát triển liệu pháp mới. Giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của đợt cấp.

II.Đặc điểm lâm sàng đợt cấp BPTNMT cần chú ý

Đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) biểu hiện qua nhiều đặc điểm lâm sàng. Việc nhận diện sớm và chính xác các triệu chứng là then chốt. Những triệu chứng này thường báo hiệu sự trầm trọng hơn của bệnh. Chúng đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời. Nghiên cứu chi tiết về biểu hiện lâm sàng giúp cải thiện chẩn đoán. Đồng thời, nó hỗ trợ phân loại mức độ nặng của đợt cấp. Từ đó, đưa ra chiến lược điều trị phù hợp nhất.

2.1. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu của đợt cấp

Bệnh nhân BPTNMT trải qua các triệu chứng đặc trưng trong đợt cấp. Khó thở tăng lên đột ngột là dấu hiệu chính. Ho dai dẳng hơn, khạc đờm nhiều hơn và đặc hơn. Đờm thường thay đổi màu sắc, từ trắng sang vàng hoặc xanh. Sốt có thể xuất hiện, đặc biệt khi có nhiễm khuẩn. Đau ngực, mệt mỏi toàn thân cũng là triệu chứng thường gặp. Thăm khám lâm sàng phát hiện ran rít, ran ngáy. Nghe phổi có thể giảm thông khí. Các dấu hiệu này đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời.

2.2. Đánh giá mức độ nặng đợt cấp BPTNMT

Đánh giá mức độ nặng đợt cấp BPTNMT rất quan trọng. Thang điểm khó thở mMRC được sử dụng. Tần số hô hấp, nhịp tim, huyết áp được theo dõi. Chỉ số SpO2 giúp đánh giá mức độ suy hô hấp. Các yếu tố như tiền sử nhập viện, bệnh đồng mắc cũng được xem xét. Hướng dẫn của GOLD (Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease) là tiêu chuẩn. GOLD phân loại đợt cấp thành nhẹ, trung bình, nặng. Phân loại giúp quyết định nơi điều trị và phác đồ. Đánh giá chính xác giúp cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

III.Đặc điểm cận lâm sàng của đợt cấp BPTNMT

Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò không thể thiếu. Chúng giúp xác nhận chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Đồng thời, các chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng về mức độ viêm nhiễm. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các thông số cận lâm sàng. Bao gồm chức năng hô hấp, xét nghiệm máu, và các biomarker đặc hiệu. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tình trạng sinh lý bệnh của bệnh nhân. Từ đó, cải thiện quy trình chẩn đoán và theo dõi điều trị.

3.1. Các chỉ số chức năng hô hấp và xét nghiệm

Đợt cấp BPTNMT thường gây suy giảm chức năng hô hấp. FEV1 (thể tích khí thở ra tối đa trong giây đầu tiên) giảm đáng kể. Tỷ lệ FEV1/FVC (dung tích sống thở gắng sức) cũng giảm. Xét nghiệm máu cho thấy tăng bạch cầu đa nhân trung tính. Tốc độ máu lắng thường tăng cao. Chụp X-quang phổi có thể phát hiện các biến đổi. Các biến đổi bao gồm thâm nhiễm phổi, tràn dịch màng phổi. Kết quả cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Chúng giúp theo dõi diễn biến bệnh và đáp ứng điều trị.

3.2. Vai trò của các biomarker viêm nhiễm

Các biomarker viêm nhiễm đóng vai trò quan trọng. CRP (protein phản ứng C) tăng cao trong các đợt cấp. Procalcitonin (PCT) cũng tăng, đặc biệt trong nhiễm khuẩn. PCT giúp phân biệt nhiễm khuẩn với nguyên nhân khác. PCT hướng dẫn việc sử dụng kháng sinh hợp lý. Tế bào biểu mô đường hô hấp có thể bị tổn thương. Interleukin-6 (IL-6) và Leukotrien B4 (LTB4) là các chất trung gian viêm. Theo dõi các biomarker này giúp đánh giá mức độ viêm. Chúng cũng hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị.

IV.Căn nguyên vi khuẩn đợt cấp BPTNMT và chẩn đoán

Nhiễm khuẩn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đợt cấp BPTNMT. Việc xác định chính xác căn nguyên vi khuẩn là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh. Tránh được tình trạng kháng kháng sinh đang gia tăng. Nghiên cứu tập trung vào phân lập và định danh các tác nhân vi khuẩn. Đồng thời, đánh giá mối liên quan giữa vi khuẩn với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Từ đó, hỗ trợ các quyết định điều trị lâm sàng hiệu quả hơn.

4.1. Các tác nhân vi khuẩn thường gặp

Vi khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây đợt cấp BPTNMT. Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae phổ biến. Moraxella catarrhalis cũng thường được tìm thấy. Các vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma pneumoniae cần được lưu ý. Pseudomonas aeruginosa xuất hiện ở bệnh nhân nặng, có tổn thương cấu trúc phổi. Việc xác định đúng căn nguyên vi khuẩn rất quan trọng. Điều này giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp, hiệu quả. Giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh.

4.2. Phương pháp xác định căn nguyên vi khuẩn

Có nhiều phương pháp để xác định vi khuẩn. Nuôi cấy đờm là phương pháp truyền thống. Mẫu đờm được lấy đúng kỹ thuật, phân lập trên thạch máu, thạch chocolate. Phương pháp Realtime PCR giúp phát hiện vi khuẩn không điển hình. PCR có độ nhạy và đặc hiệu cao. Các tiêu chuẩn CLSI được áp dụng để xác định độ nhạy kháng sinh. Các phương pháp này hỗ trợ bác sĩ lâm sàng. Đảm bảo việc lựa chọn kháng sinh chính xác.

4.3. Vai trò của kháng sinh trong đợt cấp

Kháng sinh đóng vai trò thiết yếu trong điều trị đợt cấp. Kháng sinh được chỉ định khi có dấu hiệu nhiễm khuẩn. Lựa chọn kháng sinh dựa trên căn nguyên, độ nhạy. Thuốc giãn phế quản cường beta2 tác dụng kéo dài (LABA) được dùng. Thuốc kháng Cholinergic tác dụng kéo dài (LAMA) cũng được sử dụng. Corticoid đường phun hít (ICS) giảm viêm. Việc sử dụng kháng sinh cần cân nhắc kỹ. Tránh lạm dụng để hạn chế kháng kháng sinh.

V.Ý nghĩa nghiên cứu và điều trị đợt cấp BPTNMT

Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về đợt cấp BPTNMT. Nó giúp cải thiện hiểu biết về bệnh lý phức tạp này. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Từ đó, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Đặc biệt là đối với các bệnh nhân BPTNMT trong giai đoạn cấp tính.

5.1. Mục tiêu và thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện tại các cơ sở y tế uy tín. Mục tiêu là phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đồng thời xác định căn nguyên vi khuẩn trong đợt cấp BPTNMT. Nghiên cứu sử dụng thiết kế quan sát mô tả cắt ngang. Đối tượng là bệnh nhân được chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Các tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân rõ ràng. Phương pháp thu thập và phân tích số liệu khoa học. Đảm bảo tính khách quan và trung thực của kết quả.

5.2. Hướng dẫn quản lý và điều trị

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị. Giúp nâng cao hiểu biết về đợt cấp BPTNMT. Hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán sớm, chính xác. Đề xuất phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Đặc biệt là việc sử dụng kháng sinh hợp lý. Góp phần giảm gánh nặng bệnh tật. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển các chiến lược phòng ngừa. Giảm tần suất và mức độ nặng của các đợt cấp. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số căn nguyên vi khuẩn trong đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNGTHỦY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ CĂN NGUYÊN VI KHUẨN TRONG ĐỢT CẤP CỦA BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG THỦY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ CĂN NGUYÊN VI KHUẨN TRONG ĐỢT CẤP CỦA BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH Chuyên ngành: Lao Mã số: 9720109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Viết Nhung 2. Nguyễn Đình Tiến HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Thủy, nghiên cứu sinh khóa 34, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Lao, xin cam đoan: - Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Nguyễn Viết Nhung và Thầy PGS.

Nguyễn Đình Tiến. - Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. - Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 05 tháng 10 năm 2023 Ngƣời viết cam đoan Hoàng Thủy DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ATS : American Thoracic Society - Hiệp hội lồng ngực Mỹ AUC : Area under curve - Diện tích dưới đường cong BA : Blood agar - Thạch máu BCAT : Bạch cầu ái toan BCĐNTT : Bạch cầu đa nhân trung tính BMI : Body mass index - Chỉ số khối cơ thể BPTNMT : Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính CA : Chocolate agar - Thạch Chocolate CAT : (COPD Assessment Test) Bộ câu hỏi về BPTNMT ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. CFU : Colony forming unit - Đơn vị khuẩn lạc CLSI : Clinical & Laboratory Standards Institute - Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ CNHH : Chức năng hô hấp. CRP : C reactive protein - protein phản ứng C Cs : cộng sự DNA : Deoxyribonucleic acid - Vật liệu di truyền ERS : European Respiratory Society - Hội hô hấp Châu Âu FEV1 : Forced expiratory volume on second - thể tích khí thở ra tối đa trong giây đầu tiên FVC : Forced vital capacity - dung tích sống thở gắng sức GOLD : Global initiative for chronic Obstructive Lung Disease - sáng kiến toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính ICS : Inhaled corticosteroids - Corticoid đường phun hít IL-6 : Interleukin-6 IDSA : Infectious Diseases Society of America - Hiệp hội bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ LABA : Long-acting beta2-agonist bronchodilators - Thuốc giãn phế quản cường beta2 tác dụng kéo dài LAMA : Long-acting anticholinergic bronchodilators - Thuốc giãn phế quản kháng Cholinergic tác dụng kéo dài LTB4 : Leukotrien B4 MAC,MC : Mac Conkey agar - Thạch Mac Conkey mMRC : (Modified Medical Research Council Scale) Thang điểm khó thở của Hội nghiên cứu y khoa Anh có cải biên MPO : Myeloperoxidase NHLBI : National Heart Lung and Blood Institute - Viện Quốc gia tim phổi và huyết học NICE : National Institute for Health and Care Excellence - Viện Chăm sóc sức khỏe quốc gia Anh PaCO2 : Partial pressure of carbon dioxid in arterial blood - phân áp CO2 động mạch PaO2 : Partial pressure of oxygen in arterial blood - phân áp oxy động mạch PCR : Polymerase chain reaction - Phản ứng chuỗi polymerase PCT : Procalcitonin SABA : Short-acting beta2-agonist bronchodilators - Thuốc giãn phế quản cường beta2 tác dụng ngắn SAMA : Short-acting anticholinergic bronchodilators - Thuốc giãn phế quản kháng Cholinergic tác dụng ngắn SpO2 : Arterial oxygen saturation - độ bão hòa oxy trong máu mao mạch TBBM : Tế bào biểu mô VK : Vi khuẩn WHO : World Health Organization - Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.

Đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Gánh nặng của đợt cấp BPTNMT. Cơ chế bệnh sinh của đợt cấp BPTNMT. Nguyên nhân đợt cấp BPTNMT.

Lâm sàng đợt cấp BPTNMT 70. Các thăm dò trong đợt cấp BPTNMT. Chẩn đoán xác định đợt cấp BPTNMT. Đánh giá mức độ nặng của đợt cấp BPTNMT.

Sử dụng kháng sinh trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Các phương pháp xác định căn nguyên vi khuẩn trong đợt cấp BPTNMT 28 1. Các phương pháp lấy bệnh phẩm đường hô hấp:. Nuôi cấy đờm phân lập vi khuẩn 96, 97, 98.

Phương pháp realtime PCR phân lập vi khuẩn không điển hình. Một số nghiên cứu liên quan về vi sinh trong đợt cấp BPTNMT. Trên thế giới. Tại Việt Nam .39 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.

Nội dung nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm tác nhân vi khuẩn phân lập và mối liên quan giữa vi khuẩn với lâm sàng, cận lâm sàng trong đợt cấp BPTNMT. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu lâm sàng. Nghiên cứu cận lâm sàng. Các biến số nghiên cứu.

Các chỉ tiêu đánh giá. Phương pháp thu thập, phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu .66 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm về giới. Tiền sử hút thuốc. Tiền sử bệnh đồng mắc.

Đặc điểm lâm sàng. Thời gian mắc bệnh BPTNMT và số đợt cấp. Yếu tố khởi phát đợt cấp. Phân loại mức độ nặng của BPTNMT.

Triệu chứng cơ năng, toàn thân. Triệu chứng thực thể. Phân loại mức độ nặng của đợt cấp BPTNMT. Đặc điểm cận lâm sàng.

Số lượng bạch cầu máu ngoại vi. Kết quả nồng độ CRP. Kết quả định lượng Procalcitonin. Kết quả khí máu động mạch.

Kết quả điện tâm đồ. Kết quả Xquang phổi. Đánh giá mức độ tắc nghẽn theo kết quả đo chức năng hô hấp. Mối liên quan giữa mức độ nặng đợt cấp BPTNMT và các triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng.

Liên quan giữa chỉ định dùng kháng sinh và các đặc điểm trong đợt cấp BPTNMT. Đặc điểm vi khuẩn học ở bệnh nhân đợt cấp BPTNMT và mối liên quan với lâm sàng, cận lâm sàng. Kết quả chung các vi khuẩn phân lập được ở đờm bằng cả 2 phương pháp nuôi cấy và realtime PCR. Kết quả các loài vi khuẩn phân lập được ở đờm bằng cả 2 phương pháp nuôi cấy và realtime PCR.

Kết quả kháng sinh đồ của vi khuẩn phân lập được bằng cấy đờm. Mối liên quan giữa kết quả vi khuẩn chung với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Mối liên quan giữa kết quả vi khuẩn phân lập được ở đờm với một số đặc điểm cận lâm sàng. Mối liên quan giữa kết quả vi khuẩn điển hình, không điển hình với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.

Khả năng dự đoán nhiễm khuẩn của triệu chứng lâm sàng, bạch cầu, Protein C phản ứng, Procalcitonin.102 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm về tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào.

Đặc điểm về tiền sử các bệnh đồng mắc. Thời gian mắc bệnh BPTNMT và số đợt cấp BPTNMT/năm. Yếu tố khởi phát đợt cấp. Phân loại mức độ nặng của BPTNMT theo GOLD.

Đặc điểm lâm sàng. Triệu chứng cơ năng, toàn thân. Triệu chứng thực thể. Mức độ nặng đợt cấp BPTNMT.

Đặc điểm cận lâm sàng. Số lượng bạch cầu. Nồng độ CRP và Proclcitonin (PCT) máu. Khí máu động mạch.

Đo chức năng hô hấp. Liên quan mức độ nặng đợt cấp BPTNMT với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Các yếu tố liên quan với mức độ nặng đợt cấp BPTNMT. Các yếu tố nguy cơ độc lập với mức độ nặng đợt cấp BPTNMT.

Các yếu tố nguy cơ sử dụng kháng sinh trong đợt cấp của BPTNMT. Liên quan giữa các yếu tố nguy cơ và chỉ định kháng sinh trong đợt cáp BPTNMT. Phân tích đa biến dự đoán các yếu tố nguy cơ sử dụng kháng sinh trong đợt cấp BPTNMT. Vi khuẩn gây bệnh trong đợt cấp BPTNMT.

Kết quả vi khuẩn phân lập ở đờm. Kết quả phân lập các loài vi khuẩn ở đờm. Tính nhạy cảm kháng sinh của một số vi khuẩn phân lập được. Mối liên quan giữa kết quả vi khuẩn với một số đặc điểm lâm sàng.

Mối liên quan giữa kết quả vi khuẩn với một số đặc điểm cận lâm sàng. Mối liên quan giữa kết quả nuôi cấy vi khuẩn không điển hình với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Khả năng định hướng nhiễm khuẩn của các triệu chứng và dấu ấn sinh học. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Các tác nhân vi sinh thường gặp trong đợt cấp. Thang điểm đánh giá đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân đợt cấp BPTNMT. Đánh giá mức độ nặng của đợt cấp theo ATS/ERS. Đánh giá mức độ nặng của đợt cấp BPTNMT.

Đánh giá mức độ nặng của đợt cấp BPTNMT theo đề xuất ROME 2021. Khuyến cáo sử dụng kháng sinh theo giá trị CRP. Trình tự mồi và probe cho phản ứng realtime PCR phát hiện Mycoplasma pneumoniea, Chlamydia pneumoniea, Legionella pneumophila và nội chuẩn Betaglobulin. Thang điểm mMRC.

Mức độ nặng đợt cấp BPTNMT. Giá trị các thành phần bạch cầu. Phân loại mức độ tắc nghẽn đường thở. Tiền sử hút thuốc.

Tỷ lệ các yếu tố khởi phát đợt cấp. Phân loại mức độ nặng của BPTNMT. Các triệu chứng cơ năng. Các triệu chứng toàn thân.

Triệu chứng thực thể. Mức độ đợt cấp BPTNMT. Phân bố số lượng bạch cầu máu ngoại vi. Kết quả nồng độ CRP.

Kết quả định lượng PCT. Kết quả khí máu động mạch của BN nhóm nghiên cứu. Đánh giá tình trạng suy hô hấp theo khí máu động mạch. Kết quả điện tim.

Phân loại mức độ tắc nghẽn theo FEV1. Các yếu tố độc lập dự báo mức độ nặng đợt cấp BPTNMT. Kết quả phân tích hồi quy logistic đa biến liên quan mức độ nặng đợt cấp với một số yếu tố. Liên quan giữa chỉ định dùng kháng sinh và các đặc điểm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và căn nguyên vi khuẩn đợt cấp COPD, góp phần chẩn đoán, điều trị hiệu quả hơn.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính" thuộc chuyên ngành Lao. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter