Luận án nghiên cứu chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim nặng - Hoàng Thá Phú Bằng

Luận án nghiên cứu chức năng thất trái qua siêu âm đánh dấu mô trước và sau điều trị tái đồng bộ tim CRT ở bệnh nhân suy tim nặng.

Chuyên ngành

Nội - Tim mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Chức năng Thất Trái và CRT ở Bệnh nhân Suy tim

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá chức năng thất trái. Mục tiêu là khảo sát sự thay đổi chức năng trước và sau điều trị tái đồng bộ tim (CRT). Đối tượng chính là bệnh nhân suy tim nặng, đã được cấy thiết bị CRT. Siêu âm đánh dấu mô được sử dụng làm phương pháp chính. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của CRT trong cải thiện tình trạng suy tim. Hiểu rõ hơn về tác động của tái đồng bộ tim giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị.

1.1. Mục tiêu và Đối tượng của Nghiên cứu Chức năng Thất trái

Nghiên cứu tập trung đánh giá chức năng thất trái. Mục tiêu chính là khảo sát sự thay đổi chức năng này. Các đánh giá thực hiện trước và sau điều trị. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân suy tim nặng. Những bệnh nhân này đã được cấy thiết bị tái đồng bộ tim (CRT). Phương pháp sử dụng là siêu âm đánh dấu mô. Kết quả mang lại cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của CRT.

1.2. Tổng quan về Suy tim nặng và Điều trị CRT

Suy tim là một gánh nặng toàn cầu. Bệnh đặc trưng bởi khả năng bơm máu giảm sút. Suy tim nặng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống. Tái đồng bộ tim (CRT) là một phương pháp điều trị tiên tiến. CRT được chỉ định cho bệnh nhân suy tim có mất đồng bộ tim. Mục đích của CRT là cải thiện chức năng tim mạch. Điều trị này giúp giảm triệu chứng và kéo dài sự sống.

1.3. Khái niệm Đồng bộ hóa thất trái trong điều trị

Đồng bộ hóa thất trái là quá trình tối ưu hóa co bóp cơ tim. Ở bệnh nhân suy tim, co bóp thất trái thường không đồng bộ. Sự mất đồng bộ này làm giảm hiệu suất bơm máu. CRT hoạt động bằng cách phát xung điện đến cả hai thất. Điều này giúp khôi phục sự đồng bộ. Từ đó, chức năng tâm thu thất trái được cải thiện. Khái niệm này là nền tảng cho hiệu quả của CRT.

II.Đánh giá Hiệu quả Tái Đồng bộ Tim CRT và LV Ejection Fraction

Hiệu quả của tái đồng bộ tim (CRT) được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Trong đó, phân suất tống máu thất trái (LVEF) đóng vai trò trung tâm. LVEF là thước đo chức năng tâm thu thất trái, phản ánh khả năng bơm máu của tim. Nghiên cứu theo dõi sự thay đổi của LVEF và các chỉ số khác. Mục tiêu là xác định mức độ cải thiện sau điều trị CRT. Sự cải thiện các chỉ số này là bằng chứng rõ ràng về tác động tích cực của CRT lên chức năng tim tổng thể, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim.

2.1. Phân suất Tống máu thất trái LVEF trước và sau CRT

Phân suất tống máu thất trái (LVEF) là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá chức năng tâm thu thất trái. LVEF thường giảm đáng kể ở bệnh nhân suy tim nặng. Nghiên cứu theo dõi sự thay đổi của LVEF. Các đo lường thực hiện trước và sau khi cấy CRT. LVEF cải thiện là dấu hiệu tích cực. Điều này cho thấy đáp ứng tốt với điều trị tái đồng bộ tim.

2.2. Các chỉ số chức năng tâm thu thất trái khác

Ngoài LVEF, nhiều chỉ số khác cũng được xem xét. Các chỉ số này bao gồm đường kính thất trái. Thể tích cuối tâm thu và cuối tâm trương cũng được đo lường. Sự giảm thể tích thất trái là dấu hiệu tốt. Điều này phản ánh sự tái cấu trúc ngược thất trái. Việc đánh giá toàn diện giúp hiểu rõ hơn về chức năng thất trái.

2.3. Ảnh hưởng của CRT lên chức năng tim tổng thể

Điều trị CRT không chỉ cải thiện chức năng thất trái. Nó còn tác động tích cực đến chức năng tim tổng thể. Các triệu chứng lâm sàng của suy tim thường thuyên giảm. Sức chịu đựng thể chất của bệnh nhân tăng lên. Sự cải thiện này phản ánh hiệu quả lâu dài của tái đồng bộ tim. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao rõ rệt.

III.Siêu âm Đánh dấu Mô Công cụ Đánh giá Chức năng Thất trái

Siêu âm đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography) là một công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Kỹ thuật này cách mạng hóa việc đánh giá chức năng thất trái. Nó cung cấp thông tin định lượng chi tiết về biến dạng cơ tim. Điều này đặc biệt hữu ích trong bệnh cảnh suy tim và đánh giá hiệu quả của tái đồng bộ tim (CRT). Siêu âm đánh dấu mô có khả năng phát hiện những thay đổi tinh tế. Nó giúp xác định mức độ mất đồng bộ hóa thất trái. Từ đó, hỗ trợ việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp với điều trị CRT.

3.1. Kỹ thuật Siêu âm Đánh dấu Mô Speckle Tracking

Siêu âm đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography) là kỹ thuật hiện đại. Nó cho phép định lượng biến dạng cơ tim. Kỹ thuật này không phụ thuộc góc khảo sát. Đây là ưu điểm vượt trội so với Doppler mô. Siêu âm đánh dấu mô cung cấp dữ liệu khách quan. Nó giúp đánh giá chính xác chức năng thất trái.

3.2. Ưu điểm của Siêu âm đánh dấu mô trong Suy tim

Siêu âm đánh dấu mô phát hiện sớm rối loạn chức năng tim. Nó có thể nhận diện các thay đổi tinh tế. Những thay đổi này có thể không thấy trên siêu âm thông thường. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân suy tim. Nó giúp xác định mức độ mất đồng bộ hóa thất trái. Từ đó, hỗ trợ quyết định điều trị CRT.

3.3. Các thông số siêu âm đánh giá đồng bộ hóa thất trái

Nhiều thông số được sử dụng để đánh giá đồng bộ hóa thất trái. Biến dạng dọc toàn bộ (GLS) là một chỉ số quan trọng. GLS phản ánh khả năng co bóp tổng thể của thất trái. Các chỉ số về độ trễ cơ học giữa các đoạn cơ tim cũng được dùng. Ví dụ, thời gian chậm giữa vách liên thất và thành sau (SPWMD). Những thông số này giúp xác định bệnh nhân phù hợp với CRT.

IV.Tái Cấu trúc Ngược Thất Trái sau Điều trị CRT Thành công

Tái cấu trúc ngược thất trái là một mục tiêu quan trọng của điều trị suy tim bằng CRT. Đây là quá trình đảo ngược sự giãn nở và suy yếu của thất trái. Điều trị CRT giúp khôi phục sự đồng bộ hóa thất trái. Từ đó, giảm gánh nặng và cải thiện cơ chế co bóp. Sự xuất hiện của tái cấu trúc ngược thất trái là dấu hiệu của đáp ứng tốt. Nó liên quan trực tiếp đến tiên lượng lâm sàng. Bệnh nhân có khả năng đạt được tái cấu trúc ngược thường có kết quả tốt hơn, với chất lượng cuộc sống được nâng cao.

4.1. Định nghĩa Tái cấu trúc thất trái và Ngược thất trái

Tái cấu trúc thất trái là sự thay đổi về kích thước và hình dạng thất trái. Điều này thường xảy ra ở bệnh nhân suy tim. Tái cấu trúc thường dẫn đến phì đại hoặc giãn buồng thất. Tái cấu trúc ngược thất trái là quá trình ngược lại. Nó là sự giảm kích thước buồng thất. Đồng thời cải thiện chức năng co bóp.

4.2. Cơ chế Tái cấu trúc ngược thất trái sau CRT

Điều trị tái đồng bộ tim (CRT) giúp khôi phục đồng bộ co bóp. Điều này làm giảm gánh nặng lên thất trái. Áp lực trong buồng thất giảm. Từ đó, kích thích quá trình tái cấu trúc ngược. Sự cải thiện đồng bộ hóa thất trái là yếu tố then chốt. Cơ chế này dẫn đến cải thiện chức năng tâm thu thất trái.

4.3. Ý nghĩa lâm sàng của Tái cấu trúc ngược thất trái

Tái cấu trúc ngược thất trái là dấu hiệu của đáp ứng tốt với CRT. Nó liên quan đến tiên lượng tốt hơn cho bệnh nhân. Những bệnh nhân đạt được tái cấu trúc ngược thường có tỷ lệ sống cao hơn. Đồng thời, chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể. Việc theo dõi tái cấu trúc thất trái giúp đánh giá hiệu quả điều trị.

V.Phân loại Đáp ứng và Không đáp ứng CRT trong Suy tim

Không phải tất cả bệnh nhân suy tim đều đáp ứng như nhau với điều trị tái đồng bộ tim (CRT). Việc phân loại bệnh nhân thành nhóm đáp ứng CRT (CRT responders) và không đáp ứng CRT (CRT non-responders) là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này tìm cách xác định các tiêu chí rõ ràng cho từng nhóm. Đồng thời, nó giúp nhận diện các yếu tố có thể dự đoán một bệnh nhân sẽ không đáp ứng. Từ đó, các chiến lược điều trị cá nhân hóa có thể được phát triển. Mục đích là tối ưu hóa lợi ích từ CRT và tìm giải pháp thay thế cho những bệnh nhân không hiệu quả.

5.1. Tiêu chí xác định Đáp ứng CRT

Xác định đáp ứng CRT là rất quan trọng. Các tiêu chí bao gồm cải thiện lâm sàng. Ví dụ, giảm độ suy tim theo NYHA. Cải thiện LVEF và tái cấu trúc ngược thất trái cũng là tiêu chí. Bệnh nhân được coi là đáp ứng CRT khi có sự cải thiện rõ rệt. Việc phân loại giúp tối ưu hóa quản lý bệnh nhân.

5.2. Nhận diện các yếu tố Không đáp ứng CRT

Một số bệnh nhân không đáp ứng với điều trị CRT. Hiện tượng này được gọi là CRT non-responders. Các yếu tố liên quan có thể là nguyên nhân. Ví dụ, mức độ nặng của suy tim. Sự có mặt của sẹo cơ tim. Hoặc vị trí đặt điện cực thất trái không tối ưu. Nghiên cứu giúp nhận diện các yếu tố này.

5.3. Chiến lược điều trị cho CRT non responders

Đối với bệnh nhân không đáp ứng CRT, cần có chiến lược riêng. Các biện pháp bao gồm tối ưu hóa cài đặt thiết bị. Điều chỉnh thuốc điều trị suy tim. Thậm chí có thể xem xét các can thiệp khác. Mục tiêu là tìm giải pháp tốt nhất. Nâng cao hiệu quả điều trị cho nhóm bệnh nhân này.

VI.Biến dạng Dọc Toàn bộ GLS Chỉ số Tiên lượng CRT

Biến dạng dọc toàn bộ (Global Longitudinal Strain - GLS) là một chỉ số siêu âm đánh dấu mô ngày càng được công nhận. GLS cung cấp thông tin định lượng nhạy cảm về chức năng co bóp của thất trái. Giá trị của GLS không chỉ nằm ở việc đánh giá chức năng hiện tại. Nó còn có khả năng tiên lượng cao. Đặc biệt là trong việc dự đoán đáp ứng với điều trị tái đồng bộ tim (CRT). Sự thay đổi của GLS sau CRT cũng là một thước đo hiệu quả quan trọng. Đây là một công cụ mạnh mẽ giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị suy tim.

6.1. Khái niệm và Đo lường Biến dạng dọc toàn bộ GLS

Biến dạng dọc toàn bộ (Global Longitudinal Strain - GLS) là chỉ số quan trọng. Nó định lượng sự co rút của các sợi cơ tim theo chiều dọc. GLS phản ánh chức năng tâm thu thất trái một cách nhạy cảm. Kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô cho phép đo GLS chính xác. GLS là công cụ hữu ích trong đánh giá chức năng tim.

6.2. Giá trị tiên lượng của GLS trước khi cấy CRT

GLS có giá trị tiên lượng cao trước khi cấy CRT. Bệnh nhân có GLS xấu hơn thường có tiên lượng kém. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy GLS cụ thể. Có thể dự đoán đáp ứng tốt với CRT. Việc sử dụng GLS giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp. Tối ưu hóa kết quả điều trị tái đồng bộ tim.

6.3. Sự thay đổi GLS sau điều trị CRT hiệu quả

Sau điều trị CRT hiệu quả, GLS thường cải thiện đáng kể. Sự thay đổi này phản ánh sự phục hồi chức năng cơ tim. Cải thiện GLS là dấu hiệu của tái cấu trúc ngược thất trái. Nó cũng liên quan đến cải thiện lâm sàng. Theo dõi GLS sau CRT giúp đánh giá hiệu quả. Đồng thời điều chỉnh chiến lược điều trị nếu cần.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chức năng thất trái trước và sau điều trị tái đồng bộ tim crt ở bệnh nhân suy tim nặng bằng siêu âm đánh dấu mô

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ TR£äNG Đ¾I HâC Y HÀ NàI HOÀNG THà PHÚ BÆNG NGHIÊN CĀU CHĀC NNG THÂT TRÁI TR£âC VÀ SAU ĐIÀU TRà TÁI ĐâNG Bà C¡ TIM CÂY CRT æ BàNH NHÂN SUY TIM N¾NG BÆNG SIÊU ÂM ĐÁNH DÂU MÔ LUÂN ÁN TI¾N S) Y HâC HÀ NàI - 2023 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ TR£äNG Đ¾I HâC Y HÀ NàI HOÀNG THà PHÚ BÆNG NGHIÊN CĀU CHĀC NNG THÂT TRÁI TR£âC VÀ SAU ĐIÀU TRà TÁI ĐâNG Bà C¡ TIM CÂY CRT æ BàNH NHÂN SUY TIM N¾NG BÆNG SIÊU ÂM ĐÁNH DÂU MÔ Chuyên ngành : Nái - Tim m¿ch Mã sá : 9720107 LUÂN ÁN TI¾N S) Y HâC NG£äI H£âNG DÀN KHOA HâC: GS. Tr¤¢ng Thanh H¤¢ng HÀ NàI - 2023 LäI CÀM ¡N Vãi tÃt cÁ tÃm lòng kính trãng và bi¿t ¢n, nhân dáp hoàn thành luÃn án này, cho phép tôi đ¤āc bày tß låi cÁm ¢n sâu sÅc tãi: GS. Đß Doãn Lāi ng¤ßi thầy đã đánh h¤ớng và chß bÁo tÁn tình cho tôi trong quá trình thực hián luÁn án này. Tr¤¢ng Thanh H¤¢ng ng¤ßi thầy h¤ớng d¿n tôi cho tôi những ý kiÁn quý báu giúp tôi hoàn thián luÁn án này cũng nh¤ tr¤áng thành h¢n trong nghà nghiáp.

Ban giám hiáu và Khoa Sau đ¿i học tr¤ßng Đ¿i Học Y Hà Nái Bá môn Tim m¿ch Tr¤ßng Đ¿i học Y Hà Nái. Ban Lãnh đ¿o Vián Tim m¿ch Quác gia Viát Nam Phòng siêu âm tim, Phòng thông tim, bánh phòng C3, C6, C9, C1, C2, C7 Vián Tim m¿ch Quác gia Viát Nam. Các thành viên trong nhóm nghiên cāu đã đóng góp công sāc trong nghiên cāu này. Cùng toàn thể tÁp thể bác sĩ, điÃu d¤ÿng phòng Siêu âm tim Vián Tim m¿ch Quác gia Viát Nam đã t¿o điÃu kián thuÁn lāi và đóng góp ý kiÁn để tôi có thể hoàn thành luÁn án này.

Toàn thể cán bá nhân viên Vián Tim m¿ch đã cho tôi môi tr¤ßng làm viác chuyên nghiáp và hiáu quÁ để tôi có thể thực hián luÁn án này. Tôi cũng xin bày tß lßi cÁm ¢n sâu sắc tới những bánh nhân vô cùng thân yêu cÿa tôi cùng gia đình họ, những ng¤ßi đã vững vàng v¤āt lên sá phÁn và đã đßng hành cùng tôi suát thßi gian thực hián luÁn án này. Tôi xin bày tß lòng biÁt ¢n tới cha mẹ, gia đình tôi, ngußn đáng lực giúp tôi v¤āt qua mọi khó khn vÃt vÁ trong công viác và cuác sáng. Hà Nội, ngày 02 tháng 01 năm 2024 Tác giÁ Hoàng Thá Phú BÇng LäI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Thá Phú BÇng nghiên cāu sinh Tr¤ßng Đ¿i học Y Hà Nái, chuyên ngành Nái - Tim m¿ch, xin cam đoan: 1.

Đây là luÁn án do bÁn thân tôi trực tiÁp thực hián d¤ới sự h¤ớng d¿n cÿa GS. Tr¤¢ng Thanh H¤¢ng. Công trình này không trùng lÁp với bÃt kỳ nghiên cāu nào khác đã đ¤āc công bá t¿i Viát Nam. Các sá liáu và thông tin trong nghiên cāu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đ¤āc xác nhÁn và chÃp thuÁn cÿa c¢ sá n¢i nghiên cāu.

Tôi xin hoàn toàn cháu trách nhiám tr¤ớc pháp luÁt và những cam kÁt này. Hà Nội, ngày 02 tháng 01 năm 2024 Tác giÁ Hoàng Thá Phú BÇng CÁC CHĀ VI¾T TÄT STT Chā vi¿t tÅt Nái dung Nguyên gác 1. AL ĐMP Áp lực đáng m¿ch phái 2. AV delay ChÁm giữa nhĩ và thÃt Atrioventricular delay 3.

CRT ĐiÃu trá tái đßng bá Cardiac Resynchronization Therapy 4. Dd Фßng kính thÃt trái cuái End diastolic diameter tâm tr¤¢ng 5. Ds Фßng kính thÃt trái cuái End systolic diameter tâm thu 6. ĐMC Đáng m¿ch chÿ 7.

ĐMP Đáng m¿ch phái 8. EF Phân sá táng máu thÃt trái Ejection fraction 10. FDA C¢ quan quÁn lí thuác và Food and Drug thực phẩm Hoa Kì Administration American 11. HoHL Há van hai lá 12.

HoC Há van đáng m¿ch chÿ 13. IVMD Thßi gian chÁm giữa 2 thÃt InterVentricular Mechanical Delay 14. LAD Đáng m¿ch liên thÃt tr¤ớc Left Anterior Descending artery 15. LVOT Фßng ra thÃt trái Left Ventricular Outflow Tract 16.

NYHA Phân đá suy tim theo hái New York Heart Association tim m¿ch Hoa Kì Functional Classification STT Chā vi¿t tÅt Nái dung Nguyên gác 18. NHANES C¢ quan kiểm tra thuác và National Health and thực phẩm quác tÁ Nutritition Examination Survey 19. PET Chăp phóng x¿ h¿t nhân Positron emission computed tomography 20. RVOT Фßng ra thÃt phÁi Right Ventricular Outflow Tract 21.

SPECT Chăp cắt lớp vi tính chùm Single 3 photon emission photon đ¢n dòng computed tomography 22. SPWMD ChÁm giữa vách liên thÃt Septal - Posterior Wall và thành sau Mechanical Delay 23. TDI Doppler mô Tissue Doppler Imaging 24. TMV Tĩnh m¿ch vành 25.

VHL Van hai lá 26. Vd Thể tích thÃt trái cuái tâm End diastolic volume tr¤¢ng 27. Vs Thể tích thÃt trái cuái tâm End systolic volume thu 28. VLT Vách liên thÃt 29.

VV delay ChÁm giữa hai thÃt Ventriculo 3 ventricular delay MĂC LĂC ĐÀT VÂN ĐÂ. 1 Ch¤¢ng 1: TàNG QUAN. Dách tß học suy tim. Đánh nghĩa suy tim.

Nguyên nhân suy tim. Chẩn đoán suy tim. Phân đá suy tim theo NYHA. Dách tß học bánh suy tim.

Các ph¤¢ng pháp điÃu trá suy tim. Dăng că hß trā tuần hoàn. CÃy máy t¿o nháp phá rung. Ph¤¢ng pháp điÃu trá CÃy máy t¿o nháp tái đßng bá tim.

Các ph¤¢ng pháp đánh giá mÃt đßng bá tim. Siêu âm đánh dÃu mô c¢ tim trong đánh giá tiên l¤āng tr¤ớc và sau cÃy máy CRT á bánh nhân suy tim nÁng. Nghiên cāu và điÃu trá CRT trên ThÁ giới và t¿i Viát Nam. Trên thÁ giới .37 Ch¤¢ng 2: ĐàI T£ĀNG VÀ PH£¡NG PHÁP NGHIÊN CĀU.

Đáa điểm, thßi gian nghiên cāu. S¢ đß thiÁt kÁ quy trình nghiên cāu. Các b¤ớc tiÁn hành nghiên cāu. Cÿ m¿u và ph¤¢ng pháp chọn m¿u.

Ph¤¢ng pháp thu thÁp thông tin. Ph¤¢ng pháp xử lý và phân tích sá liáu. 53 Ch¤¢ng 3: KÀT QUÀ NGHIÊN CĀU. Thông tin chung và đái t¤āng nghiên cāu.

Tuái cÿa đái t¤āng nghiên cāu. Giới tính cÿa đái t¤āng nghiên cāu. Sá ngày nằm vián cÿa đái t¤āng nghiên cāu. ĐÁc điểm nhân trắc và chß sá huyÁt áp cÿa đái t¤āng nghiên cāu.

Sự phân bá theo tiÃn sử bánh cÿa đái t¤āng nghiên cāu. Các thông sá cÁn lâm sàng cÿa đái t¤āng nghiên cāu. KÁt quÁ xét nghiám sinh hoá máu cÿa đái t¤āng nghiên cāu. KÁt quÁ xét nghiám táng phân tích tÁ bào máu cÿa đái t¤āng nghiên cāu.

KÁt quÁ đián tâm đß cÿa đái t¤āng nghiên cāu khi nhÁp vián. KÁt quÁ đánh giá rái lo¿n d¿n truyÃn xung đáng trên đián tâm đß. KÁt quÁ siêu âm tim cÿa đái t¤āng nghiên cāu tr¤ớc khi cÃy máy. KÁt quÁ siêu âm tim TM, 2D cÿa đái t¤āng nghiên cāu tr¤ớc khi cÃy máy.

KÁt quÁ siêu âm Doppler mô c¢ tim tr¤ớc khi cÃy máy. KÁt quÁ siêu âm Doppler xung tr¤ớc khi cÃy máy cÿa đái t¤āng nghiên cāu. Sự thay đái các thông sá đián tâm đß tr¤ớc và sau cÃy máy t¿o nháp CRT. Sự thay đái tần sá thÃt (CK/phút) tr¤ớc và sau khi cÃy máy CRT 60 3.

Sự thay đái cÿa thßi gian phāc bá QRS tr¤ớc và sau khi cÃy máy CRT. Sự thay đái cÿa thßi gian PQ tr¤ớc và sau khi cÃy máy CRT. Sự thay đái cÿa các thông sá siêu âm tim t¿i các thßi điểm tr¤ớc và sau khi cÃy máy CRT. Sự thay đái các thông sá siêu âm tim TM và 2D t¿i các thßi điểm tr¤ớc và sau khi cÃy máy CRT.

Sự thay đái kÁt quÁ siêu âm Doppler mô c¢ tim t¿i các thßi điểm tr¤ớc và sau khi cÃy máy CRT. Sự thay đái siêu âm Doppler xung t¿i các thßi điểm tr¤ớc và sau khi cÃy máy CRT. Sự thay đái các thông sá siêu âm đánh dÃu mô c¢ tim t¿i các thßi điểm tr¤ớc và sau khi cÃy máy CRT. Thay đái và māc đá há van 2 lá tr¤ớc và sau khi cÃy máy CRT.

Sự thay đái chß sá Áp lực đáng m¿ch phái tr¤ớc và sau cÃy máy CRT cÿa đái t¤āng nghiên cāu. Các mái t¤¢ng quan cÿa nhóm đái t¤āng nghiên cāu. T¤¢ng quan giữa các thông sá đián tâm đß với tuái cÿa đái t¤āng nghiên cāu. T¤¢ng quan giữa các thông sá siêu âm tim TM và siêu âm 2D với tuái cÿa đái t¤āng nghiên cāu.

T¤¢ng quan giữa các thông sá Doppler mô c¢ tim với tuái cÿa đái t¤āng nghiên cāu. T¤¢ng quan giữa các thông sá siêu âm Doppler xung với tuái cÿa đái t¤āng nghiên cāu. T¤¢ng quan giữa các thông sá siêu âm đánh dÃu mô c¢ tim với tuái cÿa đái t¤āng nghiên cāu. T¤¢ng quan cÿa mát sá thông sá siêu âm tim theo thßi gian phāc bá QRS t¿i thßi điểm tr¤ớc và sau cÃy máy 3 tháng.

T¤¢ng quan giữa sự thay đái cÿa thể tích nhĩ trái (LAVi) với sự thay đái cÿa EF và sāc cng c¢ tim chia theo hai māc thßi gian phāc bá QRS tr¤ớc và sau cÃy máy. T¤¢ng quan giữa các thông sá siêu âm tim thông th¤ßng với các thông sá siêu âm Doppler mô c¢ tim thßi điểm sau cÃy máy 3 tháng. T¤¢ng quan giữa các thông sá siêu âm tim với thßi gian giãn đßng thể tích (IVRT) thßi điểm sau cÃy máy 3 tháng. T¤¢ng quan giữa các thông sá siêu âm tim 2D với thông sá siêu âm đánh dÃu mô c¢ tim thßi điểm sau cÃy máy 3 tháng.

T¤¢ng quan giữa tỷ lá E/e’ với mát sá thông sá siêu âm tim 2D .73 Ch¤¢ng 4: BÀN LUÀN. Thông tin chung và đái t¤āng nghiên cāu. Tuái cÿa đái t¤āng nghiên cāu. Giới tính cÿa đái t¤āng nghiên cāu.

Sá ngày nằm vián cÿa bánh nhân. ĐÁc điểm nhân trắc và chß sá huyÁt áp cÿa đái t¤āng nghiên cāu. Sự phân bá theo tiÃn sử bánh cÿa đái t¤āng nghiên cāu. Các thông sá cÁn lâm sàng cÿa đái t¤āng nghiên cāu.

KÁt quÁ xét nghiám sinh hoá máu cÿa đái t¤āng nghiên cāu. KÁt quÁ xét nghiám táng phân tích tÁ bào máu cÿa đái t¤āng nghiên cāu. KÁt quÁ đián tâm đß cÿa đái t¤āng nghiên cāu khi nhÁp vián. KÁt quÁ đánh giá rái lo¿n d¿n truyÃn xung đáng trên đián tâm đß.

KÁt quÁ siêu âm tim cÿa đái t¤āng nghiên cāu tr¤ớc khi cÃy máy. KÁt quÁ siêu âm tim TM, 2D cÿa đái t¤āng nghiên cāu tr¤ớc khi cÃy máy. KÁt quÁ siêu âm Doppler mô c¢ tim tr¤ớc khi cÃy máy. KÁt quÁ siêu âm Doppler xung tr¤ớc khi cÃy máy cÿa đái t¤āng nghiên cāu.

Sự thay đái các thông sá đián tâm đß tr¤ớc và sau cÃy máy t¿o nháp CRT. Sự thay đái tần sá thÃt (CK/phút) tr¤ớc và sau khi cÃy máy CRT 80 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái sau điều trị CRT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu chức năng thất trái qua siêu âm đánh dấu mô trước và sau điều trị tái đồng bộ tim CRT ở bệnh nhân suy tim nặng.

Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái sau điều trị CRT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái sau điều trị CRT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái sau điều trị CRT" thuộc chuyên ngành Nội - Tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái sau điều trị CRT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái sau điều trị CRT" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái sau điều trị CRT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter