Luận án: Đánh giá mô hình V-STEMI tại Nghệ An - Nghiên cứu của Nguyễn Huy Lợi
Đánh giá hiệu quả mô hình nâng cao chẩn đoán/điều trị sớm NMCT ST chênh lên tại Nghệ An.
Nội tim mạch
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Mô hình nâng cao năng lực chẩn đoán điều trị sớm STEMI
Tài liệu này đánh giá hiệu quả áp dụng mô hình nâng cao năng lực tiếp cận và xử trí sớm bệnh nhân Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (STEMI) tại Nghệ An. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện quy trình chẩn đoán điều trị STEMI để giảm gánh nặng bệnh tật. Mục tiêu chính là rút ngắn thời gian tiếp cận và điều trị cho bệnh nhân STEMI, đặc biệt là thông qua Can thiệp mạch vành qua da (PCI) hoặc Tiêu sợi huyết (thrombolysis) kịp thời. Mô hình V-STEMI được giới thiệu như một giải pháp toàn diện. Nó hướng đến việc tối ưu hóa chuỗi cấp cứu từ cộng đồng đến bệnh viện. Công trình này là một luận án tiến sĩ y học, được thực hiện bởi Nguyễn Huy Lợi dưới sự hướng dẫn của GS. Phạm Mạnh Hùng và PGS. Dương Đình Chỉnh, tại Trường Đại học Y Hà Nội vào năm 2024. Đây là một đóng góp quan trọng trong việc nâng cao năng lực y tế, hướng tới cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân STEMI.
1.1. Gánh nặng nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên
Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (STEMI) là tình trạng y tế khẩn cấp. Bệnh gây tổn thương cơ tim nghiêm trọng. Nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm STEMI, nguy cơ tử vong và biến chứng tăng cao. STEMI là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật, tử vong trên toàn cầu. Tại Việt Nam, đặc biệt ở các tỉnh như Nghệ An, việc tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến gặp nhiều thách thức. Hạn chế về cơ sở vật chất, nhân lực y tế ảnh hưởng lớn. Việc nâng cao năng lực y tế là cực kỳ cần thiết. Một mô hình cấp cứu STEMI hiệu quả có thể cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân.
1.2. Giới thiệu mô hình cấp cứu STEMI V STEMI
Mô hình V-STEMI được thiết kế để chuẩn hóa quy trình chẩn đoán điều trị STEMI. Mô hình tập trung vào việc rút ngắn thời gian tiếp cận điều trị cho bệnh nhân. Điều này bao gồm nhận diện sớm tại cộng đồng, vận chuyển khẩn cấp, xử trí nhanh tại bệnh viện. Mô hình hướng tới việc tối ưu hóa Can thiệp mạch vành qua da (PCI) nguyên phát. V-STEMI tích hợp đào tạo nhân viên y tế, nâng cao nhận thức cộng đồng. Mô hình này là một hệ thống phối hợp đa tuyến. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết quả điều trị STEMI.
1.3. Mục tiêu áp dụng quy trình chẩn đoán điều trị STEMI
Việc áp dụng mô hình V-STEMI hướng tới nhiều mục tiêu. Đầu tiên là giảm thời gian từ khi bệnh nhân xuất hiện triệu chứng đến khi được chẩn đoán sớm STEMI. Tiếp theo là rút ngắn thời gian từ lúc nhập viện đến khi được tái thông mạch vành. Điều này bao gồm cả Can thiệp mạch vành qua da (PCI) hoặc Tiêu sợi huyết (thrombolysis). Mô hình cũng nhằm tăng tỉ lệ bệnh nhân được điều trị sớm STEMI theo hướng dẫn. Cuối cùng, mục tiêu quan trọng là cải thiện kết quả lâm sàng. Cụ thể, giảm tỉ lệ biến chứng, tử vong. Đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân STEMI.
II. Cải thiện quy trình chẩn đoán điều trị STEMI Nghệ An
Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích thực trạng trước khi áp dụng mô hình V-STEMI tại Nghệ An. Đây là bước quan trọng để xác định các yếu tố cản trở việc chẩn đoán sớm STEMI và điều trị kịp thời. Sau đó, các giải pháp cụ thể được triển khai nhằm nâng cao năng lực y tế. Các giải pháp bao gồm đào tạo, trang bị thiết bị và xây dựng mạng lưới cấp cứu STEMI liên viện. Đặc biệt, vai trò của Can thiệp mạch vành qua da (PCI) được nhấn mạnh như một trụ cột trong điều trị STEMI. Việc tối ưu hóa quy trình PCI giúp đảm bảo bệnh nhân nhận được can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng. Mô hình cấp cứu STEMI này tạo ra sự thay đổi đáng kể trong công tác chăm sóc sức khỏe tim mạch tại địa phương.
2.1. Đánh giá hiện trạng điều trị sớm STEMI trước đây
Trước khi áp dụng mô hình V-STEMI, Nghệ An đối mặt nhiều thách thức. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi tiếp cận điều trị thường kéo dài. Sự chậm trễ này do nhiều yếu tố. Bao gồm thiếu nhận thức về Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên trong cộng đồng. Hệ thống vận chuyển cấp cứu chưa tối ưu. Năng lực chẩn đoán sớm STEMI tại các tuyến cơ sở còn hạn chế. Tỷ lệ bệnh nhân được Can thiệp mạch vành qua da (PCI) nguyên phát thấp. Tỷ lệ điều trị sớm STEMI bằng Tiêu sợi huyết (thrombolysis) cũng chưa đạt hiệu quả mong muốn. Điều này dẫn đến kết quả lâm sàng chưa khả quan.
2.2. Triển khai các giải pháp nâng cao năng lực y tế
Mô hình V-STEMI triển khai các giải pháp toàn diện. Bao gồm đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ y bác sĩ các tuyến. Tập trung vào kỹ năng chẩn đoán sớm STEMI và xử trí ban đầu. Trang bị thêm thiết bị chẩn đoán và điều trị cần thiết. Xây dựng mạng lưới cấp cứu STEMI liên viện. Thiết lập quy trình chẩn đoán điều trị STEMI rõ ràng, chuẩn hóa. Nâng cao năng lực y tế ở các trạm y tế, bệnh viện huyện. Điều này đảm bảo bệnh nhân STEMI được tiếp cận nhanh chóng.
2.3. Vai trò của can thiệp mạch vành qua da PCI
Can thiệp mạch vành qua da (PCI) là phương pháp tái thông mạch vành hiệu quả nhất. Đặc biệt trong điều trị STEMI. Mô hình V-STEMI tập trung vào tối ưu hóa thời gian thực hiện PCI. Điều này bao gồm chuẩn bị sẵn sàng ekip can thiệp 24/7. Rút ngắn thời gian từ cửa đến bóng (door-to-balloon time). Việc tăng cường khả năng tiếp cận PCI là yếu tố then chốt. Đảm bảo bệnh nhân Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên nhận được điều trị kịp thời. Khi PCI không khả thi, Tiêu sợi huyết (thrombolysis) được cân nhắc. Tuy nhiên, PCI vẫn là ưu tiên hàng đầu.
III. Phương pháp nghiên cứu đánh giá hiệu quả STEMI
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học để đánh giá hiệu quả mô hình V-STEMI. Thiết kế nghiên cứu tiền cứu - hậu cứu được lựa chọn nhằm so sánh các chỉ số trước và sau khi mô hình được triển khai. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được điều trị tại Nghệ An. Các số liệu về thời gian chẩn đoán, điều trị và kết quả lâm sàng được thu thập một cách hệ thống. Phương pháp phân tích thống kê được sử dụng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Các chỉ số đo lường hiệu quả mô hình cấp cứu STEMI được định nghĩa rõ ràng, cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của mô hình.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng chọn mẫu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu tiền cứu - hậu cứu. Điều này cho phép so sánh hiệu quả trước và sau khi triển khai mô hình. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên. Họ được điều trị tại các bệnh viện có tham gia mô hình tại Nghệ An. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được định nghĩa rõ ràng. Điều này đảm bảo tính khách quan và đại diện của mẫu nghiên cứu. Tổng số mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Mục đích là để đạt được độ tin cậy thống kê cần thiết.
3.2. Thu thập và phân tích số liệu về điều trị STEMI
Dữ liệu được thu thập chi tiết. Bao gồm thông tin lâm sàng, cận lâm sàng, thời gian điều trị. Cụ thể là thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi gọi cấp cứu. Thời gian từ gọi cấp cứu đến khi đến bệnh viện. Thời gian từ nhập viện đến khi tái thông mạch vành (door-to-balloon time hoặc door-to-needle time). Các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị STEMI cũng được ghi nhận. Số liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này giúp đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai giai đoạn.
3.3. Các chỉ số đo lường hiệu quả mô hình cấp cứu STEMI
Nhiều chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu quả mô hình. Các chỉ số chính bao gồm giảm thời gian toàn bộ thiếu máu cục bộ (total ischemic time). Rút ngắn thời gian từ khi tiếp xúc y tế đầu tiên đến khi tái thông mạch vành. Tỷ lệ bệnh nhân được Can thiệp mạch vành qua da (PCI) nguyên phát. Tỷ lệ bệnh nhân được Tiêu sợi huyết (thrombolysis) kịp thời. Các chỉ số lâm sàng cũng được theo dõi. Bao gồm giảm tỷ lệ biến chứng nặng, sốc tim, tử vong. Đánh giá chất lượng sống sau điều trị. Những chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện về tác động của mô hình cấp cứu STEMI.
IV. Kết quả giảm thời gian chẩn đoán điều trị STEMI
Kết quả nghiên cứu chứng minh rõ ràng hiệu quả của mô hình V-STEMI trong việc rút ngắn thời gian điều trị. Thời gian "cửa - bóng" (door-to-balloon time) - chỉ số quan trọng trong Can thiệp mạch vành qua da (PCI) - đã được cải thiện đáng kể. Điều này cho thấy quy trình chẩn đoán điều trị STEMI mới đã hoạt động hiệu quả. Đối với các trường hợp cần Tiêu sợi huyết (thrombolysis), thời gian "cửa - kim" cũng được tối ưu hóa. Mô hình này đã thành công trong việc tăng cường khả năng tiếp cận và thực hiện can thiệp sớm STEMI. Từ đó, cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng cho bệnh nhân Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên.
4.1. Cải thiện đáng kể thời gian cửa bóng door to balloon
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Thời gian "cửa - bóng" trung bình giảm đáng kể sau khi áp dụng mô hình V-STEMI. Điều này phản ánh hiệu quả của quy trình chẩn đoán điều trị STEMI mới. Quy trình bao gồm việc chuẩn bị trước, kích hoạt phòng thông tim nhanh chóng. Sự phối hợp tốt giữa các khoa phòng cũng đóng vai trò quan trọng. Rút ngắn thời gian "cửa - bóng" là yếu tố then chốt. Nó trực tiếp liên quan đến giảm mức độ tổn thương cơ tim. Đồng thời cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên.
4.2. Hiệu quả tiêu sợi huyết thrombolysis ban đầu
Đối với những trường hợp không thể thực hiện Can thiệp mạch vành qua da (PCI) kịp thời, Tiêu sợi huyết (thrombolysis) là lựa chọn thay thế. Mô hình V-STEMI đã giúp tối ưu hóa việc sử dụng tiêu sợi huyết. Thời gian "cửa - kim" (door-to-needle time) cũng được rút ngắn. Tỷ lệ bệnh nhân nhận được Tiêu sợi huyết (thrombolysis) trong khung thời gian vàng tăng lên. Điều này đặc biệt quan trọng ở các tuyến cơ sở hoặc vùng sâu vùng xa. Nơi việc chuyển bệnh nhân đến trung tâm PCI còn khó khăn. Hiệu quả điều trị STEMI bằng phương pháp này được nâng cao.
4.3. Tác động của mô hình đến tỉ lệ can thiệp sớm STEMI
Mô hình V-STEMI đã tăng đáng kể tỉ lệ bệnh nhân được Can thiệp mạch vành qua da (PCI) nguyên phát. Đây là phương pháp điều trị tối ưu cho STEMI. Nâng cao năng lực y tế tại Nghệ An giúp nhiều bệnh nhân tiếp cận điều trị này hơn. Việc chẩn đoán sớm STEMI và vận chuyển kịp thời là những yếu tố chính. Điều này đảm bảo bệnh nhân được đưa đến đúng trung tâm có khả năng PCI. Kết quả là giảm rõ rệt tỷ lệ tử vong và biến chứng tim mạch lớn. Mô hình đã tạo ra sự chuyển biến tích cực trong điều trị STEMI.
V. Tầm quan trọng nâng cao năng lực y tế cấp cứu STEMI
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực y tế trong cấp cứu STEMI. Kết quả của mô hình V-STEMI tại Nghệ An không chỉ cho thấy sự cải thiện về thời gian điều trị mà còn giảm thiểu đáng kể biến chứng và tỷ lệ tử vong. Những bài học kinh nghiệm từ việc triển khai mô hình này là vô cùng giá trị. Chúng cung cấp định hướng rõ ràng cho việc phát triển và mở rộng quy trình chẩn đoán điều trị STEMI trong tương lai. Việc tiếp tục đầu tư vào đào tạo, trang thiết bị và tối ưu hóa hệ thống sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị STEMI bền vững, giảm gánh nặng cho cộng đồng.
5.1. Giảm tỷ lệ biến chứng và tử vong do nhồi máu cơ tim
Hiệu quả của mô hình V-STEMI được thể hiện rõ ràng. Mô hình góp phần giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng nặng. Bao gồm sốc tim, suy tim và loạn nhịp. Quan trọng hơn, tỷ lệ tử vong do Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên cũng giảm. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc điều trị sớm STEMI. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) kịp thời và đúng kỹ thuật là chìa khóa. Việc nâng cao năng lực y tế không chỉ cứu sống bệnh nhân. Nó còn cải thiện chất lượng cuộc sống sau này.
5.2. Bài học kinh nghiệm từ mô hình cấp cứu STEMI Nghệ An
Nghiên cứu cung cấp nhiều bài học quý giá. Việc xây dựng một quy trình chẩn đoán điều trị STEMI chuẩn hóa là thiết yếu. Đào tạo liên tục, nâng cao năng lực y tế là cực kỳ quan trọng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các tuyến y tế là then chốt. Nâng cao nhận thức cộng đồng về dấu hiệu STEMI cũng không thể thiếu. Những bài học này có thể áp dụng rộng rãi. Đặc biệt tại các tỉnh thành khác có điều kiện tương tự. Mô hình cấp cứu STEMI tại Nghệ An là một điển hình thành công.
5.3. Định hướng phát triển quy trình chẩn đoán điều trị STEMI
Dựa trên thành công của mô hình, cần tiếp tục phát triển. Mở rộng phạm vi áp dụng quy trình chẩn đoán điều trị STEMI ra toàn tỉnh. Nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế hiện đại hơn. Tiếp tục đào tạo chuyên sâu về Can thiệp mạch vành qua da (PCI) và Tiêu sợi huyết (thrombolysis). Tối ưu hóa hệ thống vận chuyển cấp cứu. Đồng thời, nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Đảm bảo hiệu quả điều trị STEMI bền vững. Hướng tới mục tiêu giảm thiểu gánh nặng STEMI cho cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HUY LỢI ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ÁP DỤNG MÔ HÌNH NÂNG CAO NĂNG LỰC TIẾP CẬN VÀ XỬ TRÍ SỚM BỆNH NHÂN NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP CÓ ST CHÊNH LÊN TẠI NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI =========== NGUYỄN HUY LỢI ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ÁP DỤNG MÔ HÌNH NÂNG CAO NĂNG LỰC TIẾP CẬN VÀ XỬ TRÍ SỚM BỆNH NHÂN NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP CÓ ST CHÊNH LÊN TẠI NGHỆ AN Chuyên ngành : Nội tim mạch Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Mạnh Hùng 2. Dương Đình Chỉnh HÀ NỘI – 2024 LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành công trình nghiên cứu này, với lòng kính trọng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới: Đảng uỷ, Ban giám hiệu, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học, Bộ môn Tim mạch Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An, Ban lãnh đạo Trung tâm Tim mạch đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình công tác cũng như trong quá trình thực hiện luận án này.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: GS. Phạm Mạnh Hùng, người thầy đã tận tâm truyền đạt kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm nghề nghiệp, hướng dẫn phương pháp nghiên cứu khoa học cho tôi, người đã tận tình giúp đỡ, động viên, khuyến khích tôi trong quá trình học tập, công tác và hoàn thành luận án này. Dương Đình Chỉnh, người thầy, người anh đã tận tình chỉ bảo, truyền đạt cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm quý báu và hết lòng giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, công tác cũng như trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin cảm ơn tập thể cán bộ nhân viên Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An đã đồng hành, theo dõi, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong công việc và nghiên cứu khoa học.
Tôi xin cảm ơn tất cả những người bệnh, là động lực thúc đẩy những người thầy thuốc như tôi luôn cố gắng trong công việc hàng ngày và trong nghiên cứu khoa học, là động lực lớn lao trong mọi cố gắng của tập thể làm nên công trình khoa học này. Tôi xin cảm ơn tất cả các anh, các chị, các em cùng bạn bè đã luôn động viên tinh thần cũng như giúp đỡ tôi về vật chất trong cuộc sống, công việc cũng như trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới thầy mẹ đã hết lòng rèn luyện, chăm lo, động viên, cổ vũ cho tôi không ngừng học tập và hoàn thiện bản thân để phấn đấu trở thành một bác sĩ tốt, một người có ích cho xã hội. Xin cảm ơn các em trong gia đình đã luôn động viên, hỗ trợ anh.
Xin bày tỏ lòng biết ơn tới người vợ yêu thương cùng các con là tình yêu, là hậu phương và động lực giúp tôi vươn lên trong cuộc sống, công tác cũng như nghiên cứu khoa học. Hà Nội, ngày 06 tháng 01 năm 2024 Nguyễn Huy Lợi LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Huy Lợi, nghiên cứu sinh khóa 37, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội tim mạch, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Phạm Mạnh Hùng và PGS.
Dương Đình Chỉnh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 06 tháng 01 năm 2024 Nghiên cứu sinh Nguyễn Huy Lợi MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TỔNG QUAN VỀ NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP CÓ ST CHÊNH LÊN. Gánh nặng chung về bệnh nhồi máu cơ tim.
Định nghĩa nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên. Các biện pháp chẩn đoán, phát hiện sớm bệnh nhân STEMI. Các phương pháp tái thông động mạch vành ở bệnh nhân STEMI. Các chiến lược cải thiện tiên lượng ở bệnh nhân STEMI.
TỔNG QUAN VỀ CÁC YẾU TỐ CHÍNH LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN PPCI Ở BỆNH NHÂN STEMI VÀ CHIẾN LƯỢC CẢI THIỆN. Nhận thức của người dân, nhân viên y tế cơ sở. Hệ thống y tế cơ sở. Hệ thống tại bệnh viện, trung tâm có PCI.
TỔNG QUAN VỀ CÁC MÔ HÌNH STEMI TRÊN THẾ GIỚI, TRONG NƯỚC VÀ MÔ HÌNH V-STEMI. Các mô hình trên thế giới. Các mô hình đã có tại Việt Nam. Mô hình V-STEMI.
TỔNG QUAN VỀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊA DƯ, THỰC TRẠNG CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN STEMI TẠI NGHỆ AN. 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu:.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.
Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. 70 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. CÁC THÔNG SỐ CHUNG CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Các thông tin hành chính của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử bệnh tật của các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng chung khi nhập viện. Các kết quả triển khai mô hình V-STEMI Nghệ An.
HIỆN TRẠNG VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN PCI Ở BN STEMI GIAI ĐOẠN TRƯỚC TRIỂN KHAI V-STEMI. Đặc điểm nghề nghiệp, trình độ của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm về tình trạng lâm sàng khi nhập viện .3 Tình trạng sử dụng thuốc trước can thiệp. Đặc điểm điện tâm đồ và kết quả chụp can thiệp động mạch vành.
Thời gian từ lúc khởi phát triệu chứng đến lúc tái lập dòng chảy ĐMV. Thời gian nằm viện, tỷ lệ tử vong. Đánh giá một số yếu tố liên quan tử vong sau can thiệp. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ÁP DỤNG CHƯƠNG TRÌNH V-STEMI.
So sánh các chỉ số chung trước và sau khi triển khai V-STEMI. Đánh giá hiệu quả chương trình V-STEMI qua mô hình Hub- Spoke. Ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 đến chương trình V-STEMI. 104 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN .1 BÀN LUẬN VỀ CÁC THÔNG SỐ CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Các thông tin hành chính của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử bệnh tật của các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng chung khi nhập viện. BÀN LUẬN VỀ HIỆN TRẠNG VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN PCI Ở BN STEMI GIAI ĐOẠN TRƯỚC TRIỂN KHAI V-STEMI TẠI NGHỆ AN.
Đặc điểm nghề nghiệp, trình độ của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm về tình trạng bệnh nhân khi nhập viện .3 Tình trạng sử dụng thuốc trước can thiệp. Đặc điểm điện tâm đồ và kết quả chụp can thiệp động mạch vành. Thời gian từ khởi phát triệu chứng đến tái lập dòng chảy ĐMV 116 4.
Thời gian nằm viện, tỷ lệ tử vong. Đánh giá một số yếu tố liên quan tử vong sau can thiệp. BÀN LUẬN VỀ HIỆU QUẢ ÁP DỤNG CHƯƠNG TRÌNH V-STEMI 132 4. Các chỉ số chung trước và sau khi triển khai V-STEMI.
Đánh giá hiệu quả chương trình V-STEMI qua mô hình Hub-spoke 138 4. Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đến chương trình V-STEMI. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACC : American College of Cardiology - Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ AHA : American Heart Association - Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ BHYT : Bảo hiểm Y tế BMI : Body Mass Index - Chỉ số khối cơ thể BN : Bệnh nhân BV : Bệnh viện CK : Creatine phosphokinase CK-MB : Isoenzyme của Creatine phosphokinase D2BT : Door to balloon time - Thời gian cửa bóng ĐMV : Động mạch vành ĐTĐ : Điện tâm đồ EF : Ejection Fraction - Phân suất tống máu thất trái EMS : Emergency Medical Services - Dịch vụ cấp cứu y tế ESC : European Society of Cardiology - Hiệp hội Tim mạch Châu Âu HDL-C : High densitylipoprotein-Cholesterol: Lipoprotein trọng lượng phân tử cao LAD : Left Anterior Descending artery - Động mạch liên thất trước LCX : Left Circumflex artery - Động mạch mũ LDL-C : Low densitylipoprotein-Cholesterol: Lipoprotein trọng lượng phân tử thấp LM : Left main – Thân chung động mạch vành trái NMCT : Nhồi máu cơ tim PCI : Percutaneous coronary intervention-Can thiệp động mạch vành qua da PPCI : Primary Percutaneous coronary intervention- PCI thì đầu RCA : Right Coronary Artery - Động mạch vành phải RLMM : Rối loạn mỡ máu STEMI : ST elevation myocardial infarction - Nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên TBMN : Tai biến mạch não THA : Tăng huyết áp TIMI : Thrombolysis in myocardial infarction - Thang điểm đánh giá dòng chảy trong động mach vành TMP : TIMI Myocardial Perfusion – mức độ tưới máu cơ tim theo TIMI TSH : Tiêu sợi huyết DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Các yếu tố trong thang điểm TIMI. Vị trí và khoảng cách giữa Hub và các Spoke. Chẩn đoán định khu NMCTC theo điện tâm đồ 14,90. Một số thông tin chung của 2 nhóm bệnh nhân ở 2 giai đoạn.
So sánh tiền sử bệnh tật của đối tượng nghiên cứu ở 2 giai đoạn. Một số đặc điểm lâm sàng của 2 nhóm BN ở 2 giai đoạn. Đặc điểm nghề nghiệp, trình độ. Tình trạng bệnh nhân khi nhập viện.
Các thuốc đã sử dụng trước can thiệp. Các dạng rối loạn nhịp tim trên điện tim đồ khi nhập viện. Các khoảng thời gian từ lúc có triệu chứng đến lúc tái lập dòng chảy ĐMV. Các yếu tố bệnh nhân liên quan đến thời gian cửa-bóng.
Các yếu tố hệ thống liên quan đến sự chậm trễ PCI và D2BT. Phân tích hồi quy đa biến một số yếu tố ảnh hưởng đến D2BT. Thời gian nằm viện, tỷ lệ tử vong ở giai đoạn I. So sánh một số chỉ số ở nhóm tử vong và ra viện.
Một số yếu tố liên quan đến tiên lượng tử vong, nặng xin về .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình nâng cao năng lực chẩn đoán điều trị sớm STEMI tại Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả mô hình nâng cao chẩn đoán/điều trị sớm NMCT ST chênh lên tại Nghệ An.
Luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình nâng cao năng lực chẩn đoán điều trị sớm STEMI tại Nghệ An" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình nâng cao năng lực chẩn đoán điều trị sớm STEMI tại Nghệ An" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình nâng cao năng lực chẩn đoán điều trị sớm STEMI tại Nghệ An" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình nâng cao năng lực chẩn đoán điều trị sớm STEMI tại Nghệ An" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình nâng cao năng lực chẩn đoán điều trị sớm STEMI tại Nghệ An" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình nâng cao năng lực chẩn đoán điều trị sớm STEMI tại Nghệ An" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.