Nghiên cứu yếu tố đáp ứng corticosteroid dạng hít ở trẻ hen phế quản - Nguyễn Thị Bích Hạnh, 2018
Nghiên cứu các yếu tố liên quan đến đáp ứng corticosteroid dạng hít ở trẻ hen phế quản. Đánh giá hiệu quả của liệu pháp này trong điều trị bệnh lý này.
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Corticosteroid dạng hít Giải pháp cho hen phế quản trẻ em
Corticosteroid dạng hít (ICS) đóng vai trò nền tảng trong điều trị hen phế quản trẻ em. ICS kiểm soát viêm đường thở, giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của cơn hen. Thuốc cải thiện chức năng phổi, nâng cao chất lượng sống cho trẻ. Điều trị sớm bằng ICS ngăn ngừa tái cấu trúc đường thở. ICS giúp giảm nhu cầu sử dụng corticosteroid đường uống. Mục tiêu điều trị hen là đạt được kiểm soát triệu chứng. ICS giúp duy trì hoạt động bình thường, giảm thiểu nhập viện. Thuốc giảm nguy cơ các đợt kịch phát nặng. Lợi ích của corticosteroid dạng hít là tác dụng tại chỗ. Điều này giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. ICS là phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn. Đáp ứng điều trị ICS là mức độ cải thiện triệu chứng hen. Nó bao gồm chức năng phổi, tần suất cơn hen. Đáp ứng được đánh giá thông qua các chỉ số lâm sàng. Không phải trẻ hen phế quản nào cũng đáp ứng như nhau. Một số trẻ có đáp ứng tốt, số khác đáp ứng kém. Việc xác định các yếu tố đáp ứng điều trị ICS là cần thiết.
1.1. Vai trò chủ chốt của ICS trong điều trị hen trẻ em
Corticosteroid dạng hít là liệu pháp kiểm soát chính cho hen phế quản trẻ em. ICS làm giảm viêm, giúp đường thở thông thoáng. Chúng ngăn ngừa các đợt hen cấp tính. Thuốc cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân nhí. Điều trị liên tục giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.
1.2. Mục tiêu điều trị và lợi ích của corticosteroid dạng hít
Mục tiêu điều trị hen là đạt được kiểm soát hoàn toàn triệu chứng. Corticosteroid dạng hít giúp duy trì chức năng phổi. Chúng giảm nguy cơ nhập viện khẩn cấp. Lợi ích chính của ICS là tác dụng trực tiếp lên phổi. Điều này giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. ICS mang lại hiệu quả cao với hồ sơ an toàn tốt.
1.3. Khái niệm về đáp ứng điều trị ICS
Đáp ứng điều trị ICS đánh giá mức độ cải thiện sau dùng thuốc. Các chỉ số như giảm triệu chứng, tăng chức năng phổi được xem xét. Tuy nhiên, không phải trẻ nào cũng có cùng đáp ứng. Một số trẻ đáp ứng tốt, số khác thì kém hơn. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa phác đồ cho trẻ hen phế quản.
II.Yếu tố di truyền ảnh hưởng đáp ứng ICS ở trẻ hen
Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong đáp ứng điều trị corticosteroid dạng hít. Nhiều nghiên cứu chỉ ra các biến thể gen cụ thể. Những biến thể này ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng thuốc ở trẻ hen phế quản. Đa hình đơn nucleotit (SNP) là một ví dụ điển hình. Các gen liên quan đến viêm và chuyển hóa thuốc đang được nghiên cứu sâu. Đây là một lĩnh vực mới trong điều trị hen phế quản trẻ em, mở ra hướng đi cho y học cá thể hóa. Gen quy định thụ thể glucocorticoid (GR) có thể tác động mạnh mẽ. GR là nơi corticosteroid dạng hít gắn vào để phát huy tác dụng. Biến thể trong gen GR có thể làm thay đổi cấu trúc thụ thể. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gắn kết của thuốc. Hoạt động của GR bị suy giảm dẫn đến đáp ứng điều trị ICS kém. Nghiên cứu gen GR giúp hiểu rõ hơn về tình trạng kháng corticosteroid. Các gen tham gia vào quá trình chuyển hóa corticosteroid cũng rất quan trọng. Enzyme cytochrome P450 (CYP) chịu trách nhiệm chuyển hóa thuốc. Biến thể gen CYP có thể làm thay đổi tốc độ chuyển hóa thuốc. Một số trẻ chuyển hóa thuốc nhanh hơn, dẫn đến nồng độ thuốc giảm. Một số khác chuyển hóa chậm, tăng nguy cơ tác dụng phụ. Hiểu biết này hỗ trợ cá thể hóa liều corticosteroid dạng hít.
2.1. Biến thể gen liên quan đến đáp ứng corticosteroid dạng hít
Yếu tố di truyền hen ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu quả thuốc. Các biến thể gen trong hệ thống miễn dịch hoặc chuyển hóa thuốc tác động. Chúng quyết định khả năng đáp ứng điều trị ICS. Phát hiện các biến thể gen đáp ứng thuốc giúp định hướng điều trị. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học chính xác cho trẻ hen.
2.2. Ảnh hưởng của gen đến thụ thể glucocorticoid
Gen kiểm soát thụ thể glucocorticoid có vai trò trung tâm. Các biến đổi trong gen này có thể làm giảm chức năng thụ thể. Điều này dẫn đến sự kém hiệu quả của corticosteroid dạng hít. Hiểu biết về tương tác gen-thuốc là cần thiết. Nó giải thích tại sao một số trẻ kháng thuốc.
2.3. Yếu tố di truyền và sự chuyển hóa thuốc ở trẻ em
Các gen liên quan đến enzyme chuyển hóa thuốc ảnh hưởng. Tốc độ chuyển hóa corticosteroid dạng hít khác nhau ở mỗi trẻ. Sự khác biệt này do yếu tố di truyền. Nồng độ thuốc tại phổi có thể bị ảnh hưởng. Điều này tác động trực tiếp đến đáp ứng điều trị ICS. Xác định các gen này hỗ trợ cá thể hóa liều.
III.Kiểu hình hen phế quản trẻ em và đáp ứng ICS
Hen phế quản ở trẻ em không phải là một bệnh duy nhất. Bệnh bao gồm nhiều kiểu hình hen (phenotype) khác nhau. Mỗi kiểu hình có cơ chế bệnh sinh và đặc điểm riêng biệt. Việc phân loại phenotype giúp dự đoán đáp ứng điều trị corticosteroid dạng hít. Ví dụ, hen dị ứng thường đáp ứng tốt hơn với ICS. Ngược lại, hen không dị ứng hoặc hen khởi phát muộn có thể cần phác đồ khác. Phân tích kiểu hình hen là chìa khóa để cá thể hóa điều trị. Viêm đường hô hấp là đặc trưng chính của hen. Tuy nhiên, kiểu hình viêm khác nhau ảnh hưởng đến hiệu quả ICS. Hen với viêm tăng bạch cầu ái toan thường đáp ứng rất tốt. Hen với viêm bạch cầu trung tính có thể đáp ứng kém hơn. Đo FENO (nồng độ oxit nitrit khí thở ra) giúp đánh giá kiểu viêm. Chỉ số FENO cao thường gợi ý viêm tăng bạch cầu ái toan. Điều này hỗ trợ lựa chọn và điều chỉnh liều corticosteroid dạng hít phù hợp. Nhiều đặc điểm lâm sàng liên quan đến đáp ứng điều trị ICS. Tuổi khởi phát hen, mức độ nặng của bệnh là những yếu tố quan trọng. Các bệnh đồng mắc như viêm mũi dị ứng cũng ảnh hưởng đến kết quả. Tiền sử gia đình có hen hoặc các bệnh dị ứng cần được xem xét. Chỉ số BMI của trẻ cũng là một yếu tố đang được nghiên cứu. Các yếu tố này giúp xây dựng hồ sơ bệnh nhân toàn diện, từ đó định hướng cá thể hóa điều trị cho trẻ hen phế quản.
3.1. Các phenotype hen phế quản và dự đoán đáp ứng thuốc
Kiểu hình hen đa dạng ở trẻ em. Mỗi phenotype hen có phản ứng khác nhau với corticosteroid dạng hít. Ví dụ, hen dị ứng có thể đáp ứng tốt hơn. Việc nhận diện phenotype giúp dự đoán đáp ứng điều trị ICS. Điều này hỗ trợ lựa chọn phác đồ tối ưu.
3.2. Vai trò của viêm đường hô hấp trong kiểu hình hen
Viêm đường hô hấp là yếu tố cốt lõi trong hen. Các kiểu viêm khác nhau ảnh hưởng đến đáp ứng ICS. Viêm tăng bạch cầu ái toan thường phản ứng tốt với corticosteroid dạng hít. Đo lường các dấu ấn sinh học viêm giúp phân loại kiểu hình hen. Điều này định hướng điều trị chính xác hơn.
3.3. Đặc điểm lâm sàng liên quan đến đáp ứng ICS
Đặc điểm lâm sàng như tuổi, giới tính, tiền sử bệnh ảnh hưởng. Bệnh đồng mắc như viêm mũi dị ứng cũng tác động. Những yếu tố này góp phần vào sự khác biệt trong đáp ứng điều trị ICS. Việc đánh giá toàn diện giúp dự đoán hiệu quả của corticosteroid dạng hít. Nó cá thể hóa phác đồ cho trẻ hen phế quản.
IV.Tuân thủ và kỹ thuật hít Tối ưu hóa ICS cho trẻ
Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của corticosteroid dạng hít. Nhiều trẻ hen phế quản không tuân thủ đúng phác đồ được kê đơn. Việc bỏ liều hoặc dùng thuốc không đều đặn làm giảm tác dụng thuốc đáng kể. Điều này dẫn đến kiểm soát hen kém, tăng nguy cơ các đợt kịch phát. Giáo dục phụ huynh và trẻ em về tầm quan trọng của tuân thủ là rất quan trọng. Các chương trình hỗ trợ tuân thủ giúp cải thiện kết quả điều trị. Kỹ thuật hít không đúng là nguyên nhân phổ biến dẫn đến thất bại điều trị. Corticosteroid dạng hít cần được đưa sâu vào đường hô hấp để phát huy tác dụng. Kỹ thuật hít sai làm cho thuốc đọng lại ở miệng và hầu họng. Điều này làm giảm đáng kể lượng thuốc đến phổi, giảm hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó tăng nguy cơ tác dụng phụ tại chỗ như nấm miệng. Cần hướng dẫn kỹ thuật hít đúng cách cho mọi bệnh nhân. Để cải thiện, cần đào tạo kỹ lưỡng về kỹ thuật hít cho trẻ và người chăm sóc. Nên thực hành với dụng cụ giả hít trước khi sử dụng thuốc thật. Kiểm tra định kỳ kỹ thuật hít của trẻ và phụ huynh. Việc sử dụng thiết bị hỗ trợ như buồng đệm là cần thiết cho trẻ nhỏ. Đơn giản hóa phác đồ điều trị khi có thể. Nâng cao nhận thức về lợi ích của tuân thủ điều trị ICS cũng rất quan trọng.
4.1. Tầm quan trọng của tuân thủ điều trị ICS ở trẻ hen
Tuân thủ điều trị là yếu tố hàng đầu quyết định thành công. Thiếu tuân thủ làm giảm hiệu quả corticosteroid dạng hít. Trẻ hen phế quản cần dùng thuốc đều đặn theo chỉ định. Điều này ngăn ngừa cơn hen kịch phát, cải thiện kiểm soát bệnh. Giáo dục phụ huynh về tuân thủ điều trị ICS là cần thiết.
4.2. Ảnh hưởng của kỹ thuật hít sai đến hiệu quả thuốc
Kỹ thuật hít đúng là điều kiện tiên quyết. Kỹ thuật hít sai làm thuốc không đến được phổi. Corticosteroid dạng hít sẽ kém hiệu quả. Thuốc đọng lại ở miệng, họng, tăng tác dụng phụ tại chỗ. Huấn luyện và kiểm tra kỹ thuật hít định kỳ rất quan trọng.
4.3. Chiến lược cải thiện sự tuân thủ và kỹ thuật hít
Cải thiện tuân thủ và kỹ thuật hít cần nhiều biện pháp. Giáo dục bệnh nhân, sử dụng buồng đệm cho trẻ nhỏ. Đơn giản hóa phác đồ điều trị khi có thể. Thường xuyên kiểm tra kỹ thuật hít, cung cấp phản hồi. Các chiến lược này tối ưu hóa đáp ứng điều trị ICS cho trẻ hen phế quản.
V.Liều corticosteroid hít các yếu tố ảnh hưởng đáp ứng
Liều corticosteroid hít cần được cá thể hóa cho từng trẻ. Liều ban đầu thường dựa trên mức độ nặng của hen phế quản. Sau đó, liều được điều chỉnh dựa trên đáp ứng của trẻ. Mục tiêu là sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả để kiểm soát hen. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ toàn thân. Việc theo dõi sát sao giúp tối ưu hóa liều corticosteroid dạng hít. Không phải lúc nào việc tăng liều cũng cải thiện đáp ứng điều trị ICS. Tiếp xúc với các tác nhân dị ứng và ô nhiễm không khí ảnh hưởng. Khói thuốc lá trong nhà làm giảm hiệu quả của ICS. Tiếp xúc với mạt bụi nhà, lông thú cưng cũng tương tự. Chế độ ăn uống và hoạt động thể chất có vai trò nhất định. Kiểm soát tốt môi trường sống hỗ trợ đáng kể quá trình điều trị. Đây là phần quan trọng trong quản lý hen phế quản trẻ em toàn diện. Các bệnh đồng mắc có thể làm phức tạp kiểm soát hen. Viêm mũi dị ứng, viêm xoang, trào ngược dạ dày thực quản là ví dụ. Điều trị hiệu quả các bệnh này giúp cải thiện đáp ứng ICS. Béo phì cũng là một yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả thuốc. Đánh giá toàn diện bệnh nhân giúp xác định các yếu tố cản trở. Quản lý bệnh đồng mắc là cần thiết để tối ưu hóa điều trị hen phế quản.
5.1. Tối ưu hóa liều corticosteroid dạng hít cho trẻ em
Liều corticosteroid dạng hít phải được cá thể hóa. Bắt đầu với liều thấp nhất có hiệu quả kiểm soát hen. Điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng điều trị ICS và triệu chứng. Theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ là cần thiết. Mục tiêu là đạt hiệu quả tối đa với liều thấp nhất cho trẻ hen phế quản.
5.2. Các yếu tố môi trường và lối sống ảnh hưởng đến đáp ứng
Môi trường sống đóng vai trò quan trọng. Tiếp xúc khói thuốc lá, ô nhiễm không khí làm giảm hiệu quả ICS. Tiếp xúc dị nguyên cũng tác động tiêu cực đến đáp ứng điều trị. Kiểm soát các yếu tố môi trường hỗ trợ tối ưu hóa phác đồ. Điều này cần thiết cho trẻ hen phế quản.
5.3. Vai trò của bệnh đồng mắc trong hiệu quả điều trị
Các bệnh đồng mắc làm phức tạp việc kiểm soát hen. Viêm mũi dị ứng, trào ngược dạ dày có thể ảnh hưởng đến đáp ứng ICS. Điều trị hiệu quả các bệnh này cải thiện kết quả. Béo phì cũng là một yếu tố cần quan tâm. Quản lý toàn diện là chìa khóa cho trẻ hen.
VI.Nâng cao hiệu quả đáp ứng điều trị ICS hen trẻ em
Cá thể hóa điều trị là xu hướng hiện nay trong quản lý hen phế quản. Điều này nghĩa là phác đồ phù hợp với từng trẻ cụ thể. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố di truyền hen và kiểu hình hen là cơ sở. Xem xét đặc điểm lâm sàng và môi trường sống của trẻ cũng rất quan trọng. Điều trị cá thể hóa tối ưu hóa hiệu quả corticosteroid dạng hít. Nó giảm thiểu tác dụng phụ, nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ. Nghiên cứu đang hướng tới phát triển các xét nghiệm sinh học. Các xét nghiệm này dự đoán khả năng đáp ứng điều trị ICS. Xét nghiệm gen hoặc dấu ấn sinh học trong máu/đường thở là mục tiêu. Phát hiện sớm trẻ có nguy cơ đáp ứng kém là rất quan trọng. Điều này giúp điều chỉnh chiến lược điều trị từ ban đầu. Tránh lãng phí thời gian và nguồn lực vào phác đồ không hiệu quả. Cần một hướng tiếp cận đa chiều trong quản lý hen. Phối hợp giữa y tế, gia đình và nhà trường là thiết yếu. Giáo dục về bệnh hen, kỹ thuật hít đúng cách và tuân thủ điều trị. Kiểm soát môi trường sống và điều trị bệnh đồng mắc. Thường xuyên theo dõi và đánh giá đáp ứng. Mục tiêu cuối cùng là đạt được kiểm soát hen tối ưu cho mọi trẻ hen phế quản.
6.1. Cá thể hóa điều trị hen phế quản ở trẻ em
Cá thể hóa là phương pháp tối ưu hóa điều trị. Phác đồ phù hợp với từng trẻ dựa trên yếu tố di truyền hen và kiểu hình hen. Điều này giúp tăng hiệu quả corticosteroid dạng hít. Đồng thời, giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Cá thể hóa là chìa khóa để đạt được đáp ứng điều trị ICS tốt nhất.
6.2. Phát triển xét nghiệm dự đoán đáp ứng thuốc
Nghiên cứu đang tập trung phát triển xét nghiệm mới. Các xét nghiệm này dự đoán khả năng đáp ứng corticosteroid dạng hít. Chúng có thể bao gồm phân tích biến thể gen đáp ứng thuốc. Việc này giúp lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả ngay từ đầu. Mục tiêu là tránh phác đồ không phù hợp cho trẻ hen phế quản.
6.3. Hướng tiếp cận đa chiều để cải thiện kết quả
Quản lý hen cần một chiến lược tổng thể. Phối hợp giáo dục, kiểm soát môi trường và điều trị là cần thiết. Nâng cao tuân thủ điều trị và kỹ thuật hít là trọng tâm. Mục tiêu là đạt được kiểm soát hen tối ưu. Điều này mang lại chất lượng sống tốt hơn cho trẻ em.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ BÍCH HẠNH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐÁP ỨNG CORTICOSTEROID DẠNG HÍT Ở TRẺ HEN PHẾ QUẢN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ BÍCH HẠNH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐÁP ỨNG CORTICOSTEROID DẠNG HÍT Ở TRẺ HEN PHẾ QUẢN Chuyên ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn: PGS. Lê Thị Minh Hương GS. Dương Quý Sỹ HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các anh chị, các bạn đồng nghiệp và gia đình. Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành sâu sắc tới PSG.
Lê Thị Minh Hương, GS. Dương Quý Sỹ, Thầy Cô đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, hết lòng giúp đỡ tôi giải quyết tất cả những khó khăn, đem lại niềm cảm hứng cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiên luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Thanh Liêm, GS.
Phạm Nhật An đã nhiệt tình chỉ bảo, dìu dắt tôi từ những bước đầu còn chập chững trong nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng Khoa Dị Ứng Miễn Dịch Khớp, Khoa Điều trị tự nguyện C, Khoa Điều trị tự nguyện S - Bệnh viện Nhi Trung ương, tập thể cán bộ Khoa Y Dược - Đại học Quốc gia đã giúp đỡ tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn: - Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, phòng Quản lý đào tạo Sau Đại học và các Thầy Cô Bộ môn Nhi đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. - Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương nơi tôi đang công tác, đã tạo mọi điều kiện và động viên tôi học tập, nghiên cứu.
- Tôi xin ghi nhớ và cảm ơn các gia đình bệnh nhân đã tình nguyện tham gia, cung cấp cho tôi những số liệu quý giá giúp tôi thực hiện nghiên cứu này. Cuối cùng xin được chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới Bố mẹ, Chồng và hai con yêu quý, các anh chị em, bạn bè thân thiết đã luôn luôn động viên và là chỗ dựa vững chắc về mọi mặt cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày 28 tháng 11 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Bích Hạnh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Bích Hạnh, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Cô: PSG.
Lê Thị Minh Hương GS. Dương Quý Sỹ 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 26 tháng 11 năm 2017 NGƯỜI CAM ĐOAN Nguyễn Thị Bích Hạnh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACT : Asthma Control Test (Bộ câu hỏi trắc nghiệm kiểm soát hen) ATS : American Thoracic Society (Hiệp hội lồng ngực Mỹ) BC : Bạch cầu BMI : Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) CD : Cluster of Differentiation (Nhóm biệt hóa) CI95% : Confidence interval 95% (Khoảng tin cậy 95%) CRHR1 : Corticotropin releasing hormone receptor 1 CS : Corticosteroid DNA : Deoxyribonucleic acid ERS : European Respiratory Society (Hội Hô hấp Châu Âu) FCER2 : Fc fragment of IgE receptor II FEF25-75 : Forced expiratory flow at 25-75% Lưu lượng thở ra khoảng giữa của dung tích sống gắng sức FENO : Fraction exhaled nitric oxide (Nồng độ oxit nitrit khí thở ra) FEV1 : Forced expiratory volume in 1 second Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên FVC : Force vital capacity (Dung tích sống thở mạnh) GINA : Global Initiative for Asthma Chiến lược toàn cầu về phòng chống hen phế quản GC : Glucocorticoid GR : Glucocorticoid receptor (Thụ thể của glucocorticoid) HDAC : Histone deacetylase HPQ : Hen phế quản ICS : Inhaled corticosteroid (Corticosteroid dạng hít) IL : Interleukin iNOS : Inducible nitric oxide synthase (Men oxit nitrit cảm ứng) LABA : Longacting beta-2 agonist Nhóm chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài LAMA : Long-acting muscarinic antagonist Nhóm kháng cholinergic tác dụng kéo dài LTRA : Leukotriene receptor antagonist (Kháng thụ thể leukotriene) NO : Oxit nitrit NOS : Nitric oxide synthases (Men oxit nitrit) NST : Nhiễm sắc thể OR : Odd ratio (Tỷ suất chênh) PEF : Peak expiratory flow (Lưu lượng đỉnh) PPB : Part per billion (Phần tỷ đơn vị) SABA : Short acting beta-2 agonist Nhóm chủ vận beta-2 tác dụng ngắn SD : Standard deviation (Độ lệch chuẩn) SNP : Single nucleotide polymorphism (Đa hình đơn nucleotit) Th : T helper (T giúp đỡ) VC : Vital capacity (Dung tích sống) VKMDU : Viêm kết mạc dị ứng VMDU : Viêm mũi dị ứng WHO : World Health Oganization (Tổ chức y tế thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái quát về hen phế quản.
Cơ chế bệnh sinh của hen phế quản. Cơ chế tăng tính phản ứng của phế quản. Cơ chế co thắt phế quản. Tái cấu trúc đường dẫn khí.
Chẩn đoán hen phế quản ở trẻ trên 5 tuổi. Chẩn đoán hen kháng corticosteroid. Điều trị dự phòng hen phế quản. Nguyên tắc điều trị.
Corticosteroid trong điều trị hen phế quản. Các yếu tố liên quan đến đáp ứng corticosteroid. Các yếu tố cá thể và môi trường. Yếu tố di truyền.
29 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhi nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.
Tiêu chuẩn chẩn đoán hen phế quản. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Đánh giá đáp ứng thuốc corticosteroid. Các biến số nghiên cứu. Phương pháp và kỹ thuật thu thập số liệu.
Thăm khám lâm sàng. Cận lâm sàng. Xử lý số liệu. Đạo đức của đề tài.
57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.
Phân loại kiểu hình hen. Phân loại theo thời gian khởi phát bệnh hen. Phân loại theo tình trạng dị ứng. Kiểu hình hen theo bạch cầu ái toan máu.
Kiểu hình hen theo FENO. Mối liên quan giữa các đặc điểm của bệnh nhân và mức đáp ứng thuốc 68 3. Diễn biến của bệnh nhân qua 3 tháng điều trị dự phòng bằng ICS 68 3. Mối liên quan giữa các đặc điểm bệnh nhân với đáp ứng thuốc ICS sau điều trị.
Mối liên quan giữa rs28364072 của gen FCER2, rs242941 của gen CRHR1 và đáp ứng điều trị hen bằng ICS .Tỷ lệ kiểu gen rs28364072 của gen FCER2, rs242941 của gen CRHR1. Kiểu hình bệnh nhân theo đa hình rs28364072 gen FCER2. Kiểu hình bệnh nhân theo đa hình rs242941gen CRHR1. Liên quan của kiểu gen FCER2 với mức độ đáp ứng thuốc.
Liên quan của kiểu gen CRHR1 với mức độ đáp ứng thuốc. 90 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung bệnh nhân. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. Phân loại kiểu hình hen. Kiểu hình hen theo tuổi khởi phát. Kiểu hình hen theo tình trạng dị ứng.
Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân và đáp ứng thuốc. Diễn biến bệnh nhân qua 3 tháng điều trị dự phòng ICS. Đánh giá các yếu tố liên quan đến đáp ứng với điều trị ICS. Mối liên quan giữa đa hình gen và đáp ứng thuốc.
Kiểu hình hen theo đa hình gen FCER2 và CRHR1. Mối liên quan giữa đa hình rs242941 gen CRHR1 và đáp ứng thuốc. Mối liên quan giữa đa hình rs28364072 gen FCER2 và đáp ứng thuốc. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Các thông số hô hấp cơ bản .2: Điều trị dựa trên mức độ kiểm soát .1: Phân loại độ nặng của bệnh HPQ theo GINA .2: Liều corticosteroid dự phòng trong hen phế quản theo GINA .3: Phân loại hen theo mức độ kiểm soát GINA .1: Đặc điểm nhân trắc .2: Tiền sử bệnh và môi trường sống .3: Chức năng hô hấp ban đầu của bệnh nhân .4: Đặc điểm bạch cầu ái toan, IgE, FENO .5: Đặc điểm bệnh nhân theo thời gian khởi phát bệnh .6: Đặc điểm cận lâm sàng bệnh nhân theo thời gian khởi phát bệnh .7: Đặc điểm bệnh nhân theo tình trạng test lẩy da .8: Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân theo tình trạng test lẩy da .9: Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân theo BC ái toan trong máu .10: Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân theo BC ái toan trong máu .11: Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân theo FENO .12: Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân theo FENO .13: Mối liên quan giữa giới tính, tuổi và mức độ kiểm soát hen.14: Mối liên quan giữa tuổi khởi phát hen và mức độ kiểm soát hen .15: Mối liên quan giữa chỉ số khối cơ thể BMI và mức độ kiểm soát hen .16: Mối liên quan giữa tiền sử dùng corticosteroid, độ nặng của hen và mức độ kiểm soát hen .17: Mối liên quan giữa phơi nhiễm khói thuốc lá và mức độ kiểm soát hen .18: Mối liên quan giữa cơ địa dị ứng, test lẩy da và mức độ kiểm soát hen .19: Phân tích mô hình logistic một số yếu tố liên quan đến tình trạng kiểm soát theo GINA .20: Phân tích mô hình logistic một số yếu tố liên quan đến tình trạng kiểm soát theo ACT .21: Liên quan giữa chức năng hô hấp và mức độ kiểm soát hen .22: Mối liên quan giữa bạch cầu ái toan, IgE và mức độ kiểm soát .23: Mối liên quan giữa FENO và mức độ kiểm soát.24: Đặc điểm về giới, BMI, tình trạng dị ứng theo đa hình rs28364072 gen FCER2 .25: Đặc điểm độ nặng của hen và tiền sử dự phòng hen theo đa hình rs28364072 gen FCER2 .26: Đặc điểm về cận lâm sàng theo đa hình rs28364072 gen FCER2 .27: Đặc điểm về giới, BMI, tình trạng dị ứng theo đa hình rs242941 gen CRHR1 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố đáp ứng corticosteroid dạng hít ở trẻ hen phế quản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các yếu tố liên quan đến đáp ứng corticosteroid dạng hít ở trẻ hen phế quản. Đánh giá hiệu quả của liệu pháp này trong điều trị bệnh lý này.
Luận án "Yếu tố đáp ứng corticosteroid dạng hít ở trẻ hen phế quản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Yếu tố đáp ứng corticosteroid dạng hít ở trẻ hen phế quản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố đáp ứng corticosteroid dạng hít ở trẻ hen phế quản" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Yếu tố đáp ứng corticosteroid dạng hít ở trẻ hen phế quản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố đáp ứng corticosteroid dạng hít ở trẻ hen phế quản" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố đáp ứng corticosteroid dạng hít ở trẻ hen phế quản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.