Luận án vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em hư - Nguyễn Đức Mạnh

Luận án phân tích vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em hư, từ đó đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục ở thành phố.

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em hư ở thành phố

Gia đình là thiết chế giáo dục đầu tiên. Mọi đứa trẻ lớn lên từ mái nhà. Vai trò gia đình trong nuôi dạy con quyết định nhân cách trẻ. Nghiên cứu tại Hà Nội cho thấy điều đó rõ ràng. Trẻ em hư không tự nhiên xuất hiện. Hành vi lệch chuẩn hình thành dần qua thời gian. Tác động gia đình đến hành vi trẻ rất sâu sắc. Cha mẹ là tấm gương đầu đời. Lời nói và hành động đều in dấu vào con. Mối quan hệ cha mẹ con cái tạo nền tảng đạo đức. Khi gia đình buông lỏng, trẻ dễ sa ngã. Khi gia đình quan tâm, trẻ có điểm tựa vững. Giáo dục trẻ hư tại nhà cần bắt đầu sớm. Phát hiện sớm giúp ngăn ngừa hậu quả. Gia đạo, gia phong giữ vai trò định hướng. Đó là di sản tinh thần của mỗi nhà.

1.1. Gia đình là thiết chế giáo dục đầu tiên

Đứa trẻ học nói, học đi, học cư xử tại nhà. Mọi giá trị đầu đời đến từ cha mẹ. Vai trò gia đình trong nuôi dạy con là không thể thay thế. Trường học đến sau. Xã hội đến sau nữa. Nền tảng đạo đức được gieo từ những năm đầu. Trẻ quan sát và bắt chước người lớn. Hành vi cha mẹ trở thành khuôn mẫu. Một gia đình hòa thuận nuôi dưỡng tâm hồn lành mạnh. Một gia đình xung đột để lại vết thương. Giáo dục trong gia đình diễn ra mỗi ngày. Không cần giáo án. Không cần lớp học. Chỉ cần sự hiện diện và quan tâm thật sự.

1.2. Tác động gia đình đến hành vi trẻ em

Hành vi trẻ phản ánh môi trường sống. Tác động gia đình đến hành vi trẻ diễn ra liên tục. Trẻ sống trong yêu thương biết yêu thương. Trẻ sống trong bạo lực dễ trở nên hung hăng. Mối quan hệ cha mẹ con cái là kênh truyền giá trị. Khi kênh này đứt gãy, trẻ mất phương hướng. Nghiên cứu tại Hà Nội ghi nhận quy luật này. Cha mẹ dạy con bằng cả lời nói lẫn việc làm. Sự nhất quán tạo niềm tin. Sự mâu thuẫn gieo hoài nghi. Trẻ cần ranh giới rõ ràng để trưởng thành.

1.3. Gia đạo và gia phong định hướng nhân cách

Gia đạo là nề nếp của mỗi nhà. Gia phong là truyền thống được gìn giữ. Hai yếu tố này định hình nhân cách trẻ. Một gia đình có quy tắc nuôi dạy con kỷ luật. Một gia đình thiếu chuẩn mực dễ sinh trẻ hư. Giáo dục trẻ hư tại nhà cần dựa trên giá trị bền vững. Tôn trọng, trung thực, trách nhiệm là cốt lõi. Trẻ học những điều này qua đời sống hằng ngày. Nề nếp gia đình là hàng rào bảo vệ. Khi hàng rào vững, trẻ ít chệch hướng.

II. Nguyên nhân trẻ em hư từ phía gia đình ở thành phố

Nguyên nhân trẻ hư rất đa dạng. Không có lời giải thích duy nhất. Nghiên cứu tại Hà Nội chỉ ra nhiều nhóm yếu tố. Hoàn cảnh kinh tế xã hội là một phần. Bản thân trẻ là một phần khác. Nhưng phía gia đình giữ vai trò then chốt. Cha mẹ bận rộn ít có thời gian cho con. Đời sống đô thị cuốn người lớn vào công việc. Trẻ thiếu sự quan tâm thường tìm bù đắp bên ngoài. Một số gia đình nuông chiều quá mức. Một số khác lại hà khắc cực đoan. Cả hai thái cực đều gây hại. Tâm lý trẻ em hư hình thành từ những thiếu hụt này. Hiểu đúng nguyên nhân là bước đầu để giải quyết. Nuôi dạy con thời hiện đại đòi hỏi sự cân bằng.

2.1. Nguyên nhân trẻ hư từ hoàn cảnh kinh tế xã hội

Đời sống đô thị tạo nhiều áp lực. Cha mẹ lao vào mưu sinh. Thời gian dành cho con bị thu hẹp. Đây là nguyên nhân trẻ hư phổ biến ở thành phố. Tiền bạc không thay thế được sự gần gũi. Trẻ thừa vật chất nhưng thiếu tình cảm. Khoảng trống này dễ bị lấp bằng thói xấu. Môi trường xã hội phức tạp cũng góp phần. Trẻ tiếp xúc sớm với nội dung độc hại. Mạng xã hội mở ra nhiều cám dỗ. Gia đình cần là lá chắn trước những tác động ấy.

2.2. Tâm lý trẻ em hư và nhu cầu phát triển

Mỗi đứa trẻ có nhu cầu riêng. Tâm lý trẻ em hư thường bắt nguồn từ nhu cầu bị bỏ quên. Trẻ cần được lắng nghe. Trẻ cần được công nhận. Khi không được đáp ứng, trẻ phản ứng tiêu cực. Một số trẻ nổi loạn để gây chú ý. Một số trẻ thu mình để tự vệ. Cha mẹ dạy con cần hiểu tâm lý lứa tuổi. Tuổi dậy thì đặc biệt nhạy cảm. Sự thay đổi tâm sinh lý gây xáo trộn. Thấu hiểu giúp cha mẹ đồng hành thay vì áp đặt.

2.3. Sai lầm trong cách nuôi dạy con của cha mẹ

Nhiều sai lầm xuất phát từ thiện chí. Cha mẹ nuông chiều vì thương con. Nhưng nuông chiều quá mức làm trẻ ích kỷ. Ngược lại, hà khắc đẩy trẻ xa cách. Mối quan hệ cha mẹ con cái rạn nứt từ đó. Thiếu nhất quán cũng là sai lầm lớn. Hôm nay cấm, mai lại cho. Trẻ không hiểu đâu là giới hạn. Phương pháp dạy con hiệu quả cần sự kiên định. Lời hứa phải đi đôi với việc làm. Trẻ học chữ tín từ chính cha mẹ mình.

III. Phương pháp dạy con hiệu quả trong gia đình hiện đại

Nuôi dạy con thời hiện đại cần phương pháp đúng. Roi vọt không còn phù hợp. Áp đặt cũng không mang lại kết quả. Phương pháp dạy con hiệu quả dựa trên thấu hiểu. Cha mẹ lắng nghe trước khi phán xét. Cha mẹ làm gương trước khi đòi hỏi. Giáo dục trẻ hư tại nhà cần kiên nhẫn. Thay đổi không đến sau một đêm. Mỗi tiến bộ nhỏ đều đáng ghi nhận. Khen ngợi đúng lúc tạo động lực. Phê bình đúng cách giúp trẻ sửa sai. Nghiên cứu tại Hà Nội cho thấy đối thoại hiệu quả hơn ra lệnh. Trẻ được tôn trọng sẽ biết tôn trọng. Gia đình hiện đại đề cao sự đồng hành. Đó là chìa khóa nuôi dạy trẻ nên người.

3.1. Phương pháp dạy con hiệu quả qua nêu gương

Trẻ học bằng quan sát. Nêu gương là phương pháp dạy con hiệu quả nhất. Cha mẹ trung thực dạy con trung thực. Cha mẹ chăm chỉ dạy con siêng năng. Lời nói suông ít có tác dụng. Hành động mới tạo niềm tin. Vai trò gia đình trong nuôi dạy con thể hiện qua từng việc nhỏ. Cách ứng xử với hàng xóm. Cách giải quyết mâu thuẫn. Tất cả đều là bài học sống. Trẻ ghi nhớ những gì thấy hơn những gì nghe.

3.2. Đối thoại và lắng nghe trong giáo dục trẻ hư

Đối thoại mở ra cánh cửa trái tim. Lắng nghe giúp cha mẹ hiểu con. Giáo dục trẻ hư tại nhà bắt đầu từ trò chuyện. Trẻ cần không gian để bày tỏ. Cha mẹ cần kiên nhẫn để thấu hiểu. Tránh ngắt lời. Tránh phán xét vội vàng. Mối quan hệ cha mẹ con cái bền chặt nhờ giao tiếp. Mỗi bữa cơm là cơ hội kết nối. Mỗi câu hỏi quan tâm là một nhịp cầu. Đối thoại thường xuyên ngăn ngừa xa cách.

3.3. Nuôi dạy con thời hiện đại với công nghệ số

Công nghệ vừa là cơ hội vừa là thách thức. Nuôi dạy con thời hiện đại không thể bỏ qua điều này. Trẻ tiếp cận internet từ rất sớm. Cha mẹ cần đồng hành thay vì cấm đoán. Hướng dẫn trẻ dùng mạng an toàn. Thỏa thuận thời gian sử dụng hợp lý. Phương pháp dạy con hiệu quả là cùng tham gia. Cha mẹ hiểu thế giới của con. Con tin tưởng chia sẻ với cha mẹ. Giám sát mềm dẻo tốt hơn kiểm soát cứng nhắc.

IV. Kỷ luật tích cực và tâm lý trẻ em hư trong gia đình

Kỷ luật không đồng nghĩa với trừng phạt. Kỷ luật tích cực cho trẻ hướng tới sửa đổi hành vi. Mục tiêu là dạy dỗ, không phải gây đau. Trẻ cần hiểu hậu quả của hành động. Trẻ cần cơ hội để làm lại. Tâm lý trẻ em hư rất nhạy cảm với cách đối xử. Trừng phạt nặng gieo thêm uất ức. Khích lệ đúng cách nuôi dưỡng tự trọng. Nghiên cứu tại Hà Nội ủng hộ cách tiếp cận ôn hòa. Quy tắc rõ ràng giúp trẻ an tâm. Hệ quả nhất quán giúp trẻ học trách nhiệm. Cha mẹ dạy con bằng tình thương và giới hạn. Hai yếu tố này phải song hành. Gia đình áp dụng kỷ luật tích cực giúp trẻ trưởng thành lành mạnh.

4.1. Kỷ luật tích cực cho trẻ thay roi vọt

Roi vọt để lại sợ hãi, không phải bài học. Kỷ luật tích cực cho trẻ chọn con đường khác. Đặt ra quy tắc rõ ràng từ đầu. Giải thích lý do của mỗi giới hạn. Trẻ hiểu sẽ dễ tuân theo. Khi trẻ sai, áp dụng hệ quả hợp lý. Không la mắng. Không bạo lực. Phương pháp dạy con hiệu quả là kiên định mà ôn hòa. Trẻ học trách nhiệm qua hậu quả tự nhiên. Lòng tự trọng được giữ gìn. Hành vi tốt được củng cố dần.

4.2. Thấu hiểu tâm lý trẻ em hư theo lứa tuổi

Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng. Tâm lý trẻ em hư khác nhau theo tuổi. Trẻ nhỏ hư vì muốn được chú ý. Trẻ lớn nổi loạn để khẳng định bản thân. Cha mẹ dạy con cần điều chỉnh cách tiếp cận. Không dùng một công thức cho mọi lứa tuổi. Tuổi dậy thì cần nhiều kiên nhẫn hơn. Sự độc lập của trẻ cần được tôn trọng. Mối quan hệ cha mẹ con cái chuyển dần sang đối thoại bình đẳng. Thấu hiểu giúp can thiệp đúng lúc, đúng cách.

4.3. Khen thưởng và động viên trong giáo dục

Lời khen có sức mạnh lớn. Khen thưởng đúng lúc củng cố hành vi tốt. Kỷ luật tích cực cho trẻ luôn đi kèm động viên. Ghi nhận nỗ lực, không chỉ kết quả. Trẻ cảm thấy được trân trọng. Động lực nội tại được nuôi dưỡng. Vai trò gia đình trong nuôi dạy con là khích lệ kịp thời. Tránh khen sáo rỗng. Khen cụ thể về điều trẻ làm tốt. Tránh so sánh với người khác. Mỗi đứa trẻ là một cá thể riêng biệt cần được tôn trọng.

V. Củng cố thiết chế gia đình giáo dục trẻ em hư đúng cách

Thiết chế gia đình cần được củng cố. Đây là điều kiện khách quan để giáo dục trẻ. Một gia đình vững mạnh là điểm tựa cho con. Nghiên cứu tại Hà Nội nhấn mạnh vai trò này. Giáo dục trẻ hư tại nhà cần nền tảng ổn định. Cha mẹ hòa thuận tạo môi trường an toàn. Các thành viên cùng chia sẻ trách nhiệm. Ông bà, cha mẹ, anh chị đều có vai trò. Vai trò gia đình trong nuôi dạy con là việc của cả nhà. Phát hiện sớm trẻ hư giúp can thiệp kịp thời. Dấu hiệu lệch chuẩn cần được chú ý. Không xem nhẹ thay đổi nhỏ trong hành vi. Củng cố gia đạo, gia phong là gốc rễ. Gia đình bền vững nuôi dưỡng con người tử tế.

5.1. Phát hiện sớm dấu hiệu trẻ em hư

Phát hiện sớm là chìa khóa phòng ngừa. Dấu hiệu trẻ hư thường xuất hiện dần. Trẻ bỏ học, nói dối, xa lánh gia đình. Những thay đổi này cần được chú ý. Nguyên nhân trẻ hư dễ xử lý hơn khi còn sớm. Cha mẹ quan sát hành vi hằng ngày. Lắng nghe lời kể của thầy cô. Theo dõi bạn bè của con. Can thiệp kịp thời ngăn hậu quả nặng. Giáo dục trẻ hư tại nhà hiệu quả nhất ở giai đoạn đầu. Chậm trễ làm vấn đề thêm phức tạp.

5.2. Vai trò của các thành viên trong gia đình

Giáo dục trẻ là việc chung. Mỗi thành viên đóng một vai trò. Cha mẹ là trụ cột định hướng. Ông bà truyền kinh nghiệm và yêu thương. Anh chị làm gương cho em. Vai trò gia đình trong nuôi dạy con cần sự phối hợp. Thiếu thống nhất gây mâu thuẫn giáo dục. Cả nhà cùng chung quy tắc. Cả nhà cùng một thông điệp. Mối quan hệ cha mẹ con cái được củng cố trong môi trường đồng thuận. Sự gắn kết gia đình là sức mạnh nuôi dạy trẻ.

5.3. Xây dựng gia đạo và nề nếp bền vững

Nề nếp tạo nên kỷ cương. Gia đạo bền vững định hình nhân cách trẻ. Quy tắc rõ ràng giúp trẻ biết giới hạn. Bữa cơm chung gắn kết các thành viên. Truyền thống gia đình nuôi dưỡng giá trị. Phương pháp dạy con hiệu quả dựa trên nề nếp ổn định. Trẻ lớn lên trong môi trường có kỷ luật ít chệch hướng. Cha mẹ dạy con qua thói quen tốt mỗi ngày. Sự đều đặn tạo cảm giác an toàn. Gia đạo vững là hàng rào bảo vệ trẻ trước cám dỗ.

VI. Phối hợp gia đình nhà trường giáo dục trẻ em hư hiệu quả

Gia đình không thể đơn độc. Giáo dục trẻ hư cần sự phối hợp rộng. Nhà trường là đối tác quan trọng. Cộng đồng cũng góp phần không nhỏ. Nghiên cứu tại Hà Nội đề cao mô hình liên kết. Vai trò gia đình trong nuôi dạy con được nhân lên khi có sự hỗ trợ. Cha mẹ và thầy cô cùng theo dõi trẻ. Thông tin được chia sẻ thường xuyên. Trẻ không thể giấu sai phạm ở hai nơi. Môi trường xã hội lành mạnh bảo vệ trẻ. Loại bỏ tệ nạn quanh khu dân cư. Tạo sân chơi bổ ích cho thanh thiếu niên. Phối hợp chặt chẽ tạo vòng tròn an toàn. Trẻ được dìu dắt từ nhiều phía. Đó là cách giáo dục trẻ hư bền vững nhất.

6.1. Tăng cường liên hệ gia đình và nhà trường

Gia đình và nhà trường cần đồng hành. Liên hệ thường xuyên giúp theo dõi trẻ. Cha mẹ gặp gỡ thầy cô định kỳ. Thông tin về học tập và hành vi được cập nhật. Giáo dục trẻ hư tại nhà gắn liền với giáo dục ở trường. Hai môi trường cùng một thông điệp. Trẻ nhận định hướng nhất quán. Vai trò gia đình trong nuôi dạy con được củng cố. Sổ liên lạc, nhóm phụ huynh là công cụ hữu ích. Sự phối hợp ngăn trẻ lợi dụng khoảng trống thông tin.

6.2. Kết hợp giáo dục giữa gia đình và cộng đồng

Cộng đồng là môi trường sống của trẻ. Kết hợp với cộng đồng mở rộng giáo dục. Hàng xóm, đoàn thể cùng quan tâm thanh thiếu niên. Sân chơi lành mạnh hướng trẻ vào hoạt động bổ ích. Câu lạc bộ, thể thao giảm thời gian rảnh rỗi. Nguyên nhân trẻ hư phần lớn đến từ môi trường xấu. Cộng đồng tốt là lá chắn vững. Vai trò gia đình trong nuôi dạy con được cộng đồng tiếp sức. Sự gắn kết xóm làng tạo mạng lưới bảo vệ. Trẻ khó sa ngã khi được nhiều người dìu dắt.

6.3. Làm trong sạch môi trường xã hội quanh trẻ

Môi trường định hình hành vi. Trong sạch hóa xã hội bảo vệ trẻ em. Loại bỏ quán xá độc hại gần trường học. Ngăn chặn nội dung xấu trên mạng. Tác động gia đình đến hành vi trẻ mạnh hơn khi môi trường lành mạnh. Cha mẹ dạy con dễ dàng hơn trong xã hội tốt. Chính quyền và gia đình cùng hành động. Quản lý không gian mạng cho trẻ. Xây dựng văn hóa cộng đồng tích cực. Môi trường sạch là điều kiện để giáo dục trẻ hư thành công. Mọi nỗ lực gia đình cần được xã hội hỗ trợ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Vai trò của gia đình đối với việc giáo dục trẻ em hư ở thành phố luận án ts xã hội học 62 31 03 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _____________ NGUYỄN ĐỨC MẠNH VAI TRÒ CỦA GIA ĐÌNH ĐỐI VỚI VIỆC GIÁO DỤC TRẺ EM HƯ Ở THÀNH PHỐ (Qua nghiên cứu ở thành phố Hà Nội) Chuyên ngành : XÃ HỘI HỌC Mã số : 5.09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI -2002 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _____________ NGUYỄN ĐỨC MẠNH VAI TRÒ CỦA GIA ĐÌNH ĐỐI VỚI VIỆC GIÁO DỤC TRẺ EM HƯ Ở THÀNH PHỐ (Qua nghiên cứu ở thành phố Hà Nội) Chuyên ngành: XÃ HỘI HỌC Mã số : 5.09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Chung Á HÀ NỘI -2002 Tác giả Mục lục Trang mở đầu 1 1. Tính cấp bách của vấn đề nghiên cứu 1 2. ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 2 3.

Mục đích nghiên cứu đề tài 3 4. Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu. Khung lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu.

Điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án 11 Nội dung chính Chương 1 Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài 12 1. Vài nét về tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 12 1. Các lý thuyết vận dụng để nghiên cứu 16 1.1 Lý thuyết Xã hội học về vị thế xã hội , vai trò xã hội, xung 16.

đột vai trò.2 Lý thuyết Xã hội học về giáo dục 22 .3 Lý thuyết Xã hội học về di động xã hội và biến đổi gia đình.4 Nghiên cứu vai trò của gia đình từ hướng tiếp cận văn hoá. Các khái niệm công cụ. Gia đình và hộ gia đình. Cơ cấu gia đình.

Chức năng của gia đình. Gia đạo, gia giáo, gia phong. Chuẩn mực xã hội và Hành vi lệch chuẩn. Giá trị xã hội.

Trẻ em và Trẻ em hư. Thành phố và gia đình ở thành phố. Quan điểm của Đảng và nhà nước về vị trí vai trò của gia đình trong 49 giáo dục trẻ em. Chương 2 Trẻ em hư ở thành phố và vai trò giáo dục của gia đình (qua kết quả nghiên cứu thực nghiệm ở thành phố Hà Nội ) 52 2.

Sơ lược tình hình trẻ em hư và gia đình có trẻ em hư ở thành 52 phố. Giới thiệu các thành phố ở Việt Nam. Vài nét tình hình trẻ em hư ở một số thành phố của Việt Nam 55 2. Một số đặc điểm và yếu tố ảnh hưởng đến vị trí, vai trò 59 của gia đình thành phố trong việc giáo dục trẻ em 2.

Sơ lược địa bàn và mẫu nghiên cứu. Giới thiệu về thành phố Hà Nội và các địa bàn khảo sát. Sơ lược về thành phố Hà Nội 67 2. Sơ lược về các địa bàn khảo sát (9 địa bàn khảo 70 sát) 2.

Mẫu nghiên cứu 76 2. Thực trạng trẻ em hư ở thành phố Hà Nội. Vài nét về các gia đình có trẻ em hư. Một số đặc trưng cơ bản về trẻ em hư trong các gia đình 88 2.

Những biểu hiện hư của trẻ em. Nguyên nhân trẻ em hư trong các gia đình ở thành phố Hà Nội 99 2. Nguyên nhân từ hoàn cảnh Kinh tế- Xã hội. Nguyên nhân từ phía bản thân trẻ em.

Nguyên nhân từ phía gia đình. Thực trạng vai trò của gia đình ở thành phố Hà Nội trong việc giáo 114 dục trẻ em hư. Nhận thức của gia đình trong giáo dục con cái. Quan niệm và kỳ vọng của gia đình đối với con cái 118 2.

Quan tâm của gia đình đến các nhu cầu phát triển của trẻ em 126 2. Nhận xét, đánh giá của gia đình về con cái. Thái độ, phản ứng của gia đình đối với hành vi lệch chuẩn 137 của con cái. Một số nội dung giáo dục trẻ em hư trong gia đình.

Một số hình thức giáo dục trẻ em hư trong gia đình 142 2. Một số phương pháp giáo dục trẻ em hư trong gia đình 146 2. Một số biện pháp giáo dục trẻ em hư trong gia đình.10 Vai trò ảnh hưởng của các thành viên gia đình tới việc giáo 154 dục trẻ em hư. Chương 3 Củng cố thiết chế gia đình, nâng cao vai trò của gia đình trong việc giáo dục trẻ em hư ở thành phố 160 3.

Một số nhận xét về tình hình trẻ em hư và vai trò của gia đình 160 trong việc giáo dục trẻ em hư ở thành phố Hà Nội. Một số đặc trưng cơ bản ở trẻ em hư trong các gia đình 160 thành phố. Một số nguyên nhân dẫn đến trẻ em hư trong các gia đình 160 ở thành phố 3. Thực trạng các gia đình ở thành phố có trẻ em hư 161 3.

Những tiến bộ và hạn chế trong vai trò giáo dục của gia 162 đình có trẻ em hư ở thành phố. Một số giải pháp nâng cao vai trò của gia đình trong việc giáo 164 dục trẻ em hư ở thành phố.1 Phát hiện sớm trẻ em hư. Củng cố thiết chế gia đình - điều kiện khách quan để giáo 166 dục trẻ em hư. Tăng cường mối liên hệ giữa nhà gia đình và nhà trường 169 trong giáo dục trẻ em hư.

Kết hợp giáo dục trẻ em hư giữa gia đình và cộng đồng. Làm trong sạch môi trường xã hội. 171 Kết luận và khuyến nghị 173 Kết luận 173 Khuyến nghị 175 Danh mục công trình của tác giả. 178 Tài liệu tham khảo 180 Phụ lục 193 Danh mục các ký hiệu và chữ Viết Tắt.

(Xếp theo ABC chữ cái viết tắt đầu) BHXH: Bảo hiểm xã hội. BVCS&GD Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục CT: Chính trị DĐXH: Di động xã hội ĐCSVN: Đảng cộng sản Việt Nam GDMN: Giáo dục Mầm non. GDTE: Giáo dục trẻ em GDTH : Giáo dục Tiểu học. GDTHCS : Giáo dục Trung học cơ sở.

GĐ: Gia đình GSTX: Giáo dục thường xuyên HCKK: Hoàn cảnh khó khăn. HS: Học sinh KHKT: Khoa học kỹ thuật KTTT: Kinh tế thị trường KTXH: Kinh tế- Xã hội. LHQ: Liên hợp quốc MGMN: Mẫu giáo Mầm non. NCKH: Nghiên cứu khoa học PCGD: Phổ cập giáo dục PCGDTH: Phổ cập giáo dục Tiểu học PCGDTHCS: Phổ cập giáo dục Trung học cơ sở.

PH- GĐ: Phiếu hỏi gia đình PH- HS: Phiếu hỏi học sinh PLAN: (Tổ chức ) Plan quốc tế ( Plan International) SDD: Suy dinh dưỡng. TDTT: Thể dục thể thao TE: Trẻ em TH: Tiểu học. THCS: Trung học cơ sở. THPT: Trung học phổ thông.

TNCSHCM: Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh TNTPHCM: Thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh TP HCM: Thành phố Hồ Chí Minh UNICEF: (United nations children's fund) Quĩ nhi đồng Liên hợp quốc. VHXH: Văn hoá xã hội VHTT: Văn hoá tinh thần VNCPCC: (Vietnam committe fore protection and care fore childrren ) Uỷ ban bảo vệ và chăm sóc trẻ em Việt Nam XH: Xã hội XHCN: Xã hội chủ nghĩa XHH: Xã hội học Danh mục các bảng trong luận án TT Chú thích Trang 1 Bảng 1. Tỷ lệ tăng dân số Việt Nam trong những năm thuộc 32 thập kỷ 90 2 Bảng 1. Tỷ lệ tăng dân số Việt Nam năm 1999, 2000 32 3.1 : Dân số trung bình phân theo địa phương và dân số 53 thành thị trung bình phân theo địa phương (sơ bộ tính đến 2000.: Thu nhập bình quân đầu người một tháng ở khu vực 54 thành thị .3 : Trình trạng ly dị, ly thân của dân số từ 12 tuổi trở 55 lên năm 1993 và các năm 1997- 1998 .4: Số trẻ em phải đưa vào trường giáo dưỡng các năm 58 1996,1997,1998,1999 7.5: Các hành vi sai phạm trước khi vào trường giáo 59 dưỡng.

Cơ cấu nghề nghiệp của các gia đình có so sánh 80 trước đây và hiện nay.7: Số nhân khẩu trong các gia đình.8: Nhu cầu hoạt động thưởng thức đời sống tinh thần 84 của các ông bố, bà mẹ (PH-33) 11 Bảng 2.9: Các hình thức sinh hoạt tâm linh.10: Người có học vấn và các hình thức hoạt động tâm 85 linh (PG-2 và PG-6) 13.11 : Người kiếm tiền chính cho gia đình (PG-9).12: Người quyết định các vấn đề lớn trong gia đình 87 (PG-10).13: Biểu hiện hư của trẻ em trong gia đình (PH-23.14: Biểu hiện hư của trẻ em ở nơi công cộng (PH-49) 96 17.15: Các biểu hiện hành vi sai lệch của trẻ em hư ở nơi 97 công cộng (PH-51).16: Thói quen sử dụng tiền của trẻ em hư (PH-37). Trẻ em hư nhận thức về hoàn cảnh gia đình mình 100 (PH-10).18: Kết quả học tập năm học 1999-2000 và học kỳ I 103 năm học 2000-2001 (PH-14.19: Các hình thức bị Kỷ luật (PH-15.20: Thái độ tình cảm đối với thày, cô giáo (PH-16) 105 23. 21: Chơi với bạn (PH-17A), 106 24. 22: Thái độ của gia đình đối với trẻ em hư (PH-38A).

23: Bầu không khí trong gia đình. 24: Nguyên nhân bất hoà trong gia đình (PH-46).25 : Liên lạc của gia đình với nhà trường (PH-41) .26: Quan niệm về các ưu tiên của gia đình.27 : Kỳ vọng của gia đình về con cái (PG-17) 121 30.28: Tương quan kỳ vọng về con cái của các nhóm 122 gia đình (PG-5 và PG-17).29: Bảng tương quan kỳ vọng của các gia đình về con 123 cái (PG-5 và PG-17).30: Sự đáp ứng của gia đình đối với yêu cầu, đòi hỏi 128 của con cái (PG-16) 33.31 : Sự quan tâm- hiểu về con cái của các bố, mẹ (PH- 129 30).32 : Quan tâm của gia đình trong việc học tập của trẻ 130 em (PH-40) 35.33 : Bố, mẹ khen thưởng con cái bằng hiện vật, hoặc, 131 cho đi thăm quan du lịch (PG-20.34 : Sự quan tâm của Bố, mẹ đến quan hệ bạn bè của 132 con cái qua nhận xét của con cái (PH- 43).35 : Gia đình quan tâm đến quan hệ bạn bè của con cái 133 (PG-13).36 : Gia đình nhận xét về quan hệ giữa bố, mẹ và con 136 cái (PG-14).37: Trẻ em cho biết gia đình sử dụng các hình phạt đối 144 với mình.38: Nhận xét của trẻ em về các hình phạt của gia đình 144 (PH-25) 41.39: Ham thích của bố mẹ ảnh hưởng đến ham thích của 147 con cái (PH-33; PH-34) 42.40: Thực trạng tình hình quản lý, giám sát con cái hư 150 của gia đình (PH-38) 43.41: Quan niệm của gia đình về liên hệ với nhà trường 151 (PG-21).42 : Nhận thức của gia đình về sự cần thiết phối hợp 152 với Tổ dân phố để giáo dục con cái (PG-21) 45.43: Nhận thức của gia đình về đoàn thể với việc giáo 153 dục trẻ em (PG-21) 46.44: ảnh hưởng của người lớn trong gia đình đến tính 155 cách của con cái (PG-19) Danh mục các hình trong luận án TT Chú thích Trang 1.1: Phân loại trẻ em hư với trẻ em phát triển bình thường.1: Thời gian gia đình định cư tại Hà Nội (PG-3) 79 3.2 : Thế hệ trong các gia đình (PG-8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em hư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em hư, từ đó đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục ở thành phố.

Luận án "Vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em hư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em hư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em hư" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em hư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em hư" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em hư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter