Luận án: Lâm sàng, mô bệnh học, kết quả điều trị u tiểu não trẻ em tại BV Nhi TW
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học, đánh giá hiệu quả điều trị u tiểu não trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Luận án tiến sĩ.
Nhi khoa
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng Quan U Tiểu Não Trẻ Em Thống Kê Yếu Tố Nguy Cơ
U tiểu não trẻ em là bệnh lý thần kinh phổ biến. Các khối u này chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số u não ở trẻ em. Việc hiểu rõ dịch tễ học giúp định hướng nghiên cứu và điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm của u tiểu não trẻ em. Dữ liệu được thu thập tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Đây là cơ sở y tế chuyên sâu hàng đầu.
1.1. Tần suất mắc u tiểu não trẻ em
U tiểu não trẻ em có tần suất mắc bệnh đáng chú ý. Đây là một trong những loại u não thường gặp nhất ở trẻ em. Khoảng 15-20% tổng số u não nhi là u tiểu não. Tỷ lệ này có thể khác nhau giữa các quốc gia. Độ tuổi thường gặp nhất là từ 5 đến 9 tuổi. Tuy nhiên, bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhi. Việc phát hiện sớm là rất quan trọng. Thống kê dịch tễ học cung cấp cái nhìn tổng thể về gánh nặng bệnh tật.
1.2. Các yếu tố nguy cơ phát triển u não nhi
Nguyên nhân gây ra u tiểu não trẻ em còn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Một số yếu tố nguy cơ đã được nghiên cứu. Yếu tố di truyền đóng vai trò nhất định. Hội chứng di truyền như hội chứng Li-Fraumeni hay bệnh Von Hippel-Lindau làm tăng nguy cơ. Tiếp xúc với một số chất hóa học có thể liên quan. Phơi nhiễm bức xạ ion hóa cũng là một yếu tố. Tuy nhiên, đa số trường hợp u tiểu não trẻ em không xác định được nguyên nhân rõ ràng. Cần có thêm nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố nguy cơ này.
1.3. Tổng quan nghiên cứu u tiểu não tại Việt Nam
Nghiên cứu về u tiểu não trẻ em tại Việt Nam rất cần thiết. Luận án này đã được thực hiện tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Đây là một trung tâm lớn chuyên điều trị u não nhi. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về đặc điểm bệnh lý. Nó bao gồm lâm sàng, mô bệnh học và kết quả điều trị. Dữ liệu từ nghiên cứu này đóng góp vào kho kiến thức y học trong nước. Nó giúp cải thiện phác đồ điều trị cho bệnh nhân nhí. Nghiên cứu hướng tới việc nâng cao chất lượng sống cho trẻ mắc u tiểu não.
II.Triệu Chứng U Tiểu Não Trẻ Em Dấu Hiệu Lâm Sàng Chẩn Đoán
Phát hiện sớm u tiểu não trẻ em cải thiện đáng kể tiên lượng. Các triệu chứng thường không đặc hiệu. Chúng dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Cần sự nhạy bén của bác sĩ lâm sàng. Nắm vững các dấu hiệu cảnh báo là rất quan trọng. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt.
2.1. Dấu hiệu lâm sàng u não trẻ em phổ biến
Các triệu chứng u tiểu não trẻ em rất đa dạng. Chúng phụ thuộc vào vị trí và kích thước khối u. Tăng áp lực nội sọ là một dấu hiệu chung. Trẻ có thể bị đau đầu, buồn nôn, nôn vọt. Rối loạn thăng bằng và dáng đi bất thường là đặc trưng của u tiểu não. Trẻ có thể đi loạng choạng, dễ ngã. Yếu cơ, liệt nhẹ một bên cơ thể cũng có thể xảy ra. Giảm thị lực hoặc song thị xuất hiện do phù gai thị. Rối loạn phối hợp vận động biểu hiện rõ. Khám thần kinh kỹ lưỡng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu này.
2.2. Chẩn đoán u tiểu não nhi qua hình ảnh MRI
Chẩn đoán u tiểu não nhi chủ yếu dựa vào hình ảnh học. Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp tối ưu. Hình ảnh MRI u tiểu não cung cấp chi tiết về khối u. Kích thước, vị trí, tính chất xâm lấn được đánh giá rõ. MRI giúp phân biệt các loại u khác nhau. Thuốc đối quang từ tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu. Nó cho phép xác định ranh giới khối u với mô lành. Chụp MRI toàn bộ cột sống được chỉ định. Điều này nhằm phát hiện di căn theo trục thần kinh. MRI là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và theo dõi.
2.3. Vai trò dịch não tủy trong chẩn đoán u não
Chọc dò dịch não tủy (CSF) là một phần quan trọng của chẩn đoán. Nó giúp đánh giá sự lan tràn của tế bào u. Đặc biệt trong trường hợp u nguyên bào tủy trẻ em. Xét nghiệm tế bào học dịch não tủy tìm kiếm tế bào ác tính. Chọc dịch não tủy cũng đo áp lực nội sọ. Sự có mặt của tế bào u trong CSF chỉ ra bệnh đã di căn. Kết quả này ảnh hưởng đến phân loại giai đoạn bệnh. Nó cũng thay đổi chiến lược điều trị. Tuy nhiên, chọc dò CSF cần được thực hiện cẩn trọng. Nó thường được tiến hành sau khi đã giảm áp lực nội sọ.
III.Mô Bệnh Học U Tiểu Não Nhi Phân Loại Đặc Điểm Khối U
Mô bệnh học là yếu tố then chốt trong chẩn đoán chính xác. Nó định hướng phác đồ điều trị và tiên lượng bệnh. Sinh thiết khối u cung cấp mẫu mô. Các chuyên gia giải phẫu bệnh tiến hành phân tích. Phân loại mô học u não trẻ em theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là tiêu chuẩn.
3.1. Phân loại mô học u tiểu não trẻ em theo WHO
Phân loại mô học u não trẻ em dựa trên tiêu chí WHO. Nó chia các khối u thành nhiều loại và cấp độ. Cấp độ I đến IV thể hiện mức độ ác tính. U tiểu não trẻ em có nhiều loại mô học khác nhau. Các loại chính bao gồm u nguyên bào tủy (medulloblastoma), u sao bào (astrocytoma). U não thất biểu mô và u màng não cũng có thể xuất hiện. Mỗi loại u có đặc điểm vi thể riêng biệt. Việc xác định loại mô học rất quan trọng. Nó giúp quyết định phương pháp điều trị tối ưu. Giải phẫu bệnh u tiểu não cung cấp thông tin chi tiết này.
3.2. Đặc điểm u nguyên bào tủy trẻ em medulloblastoma
U nguyên bào tủy trẻ em (medulloblastoma trẻ em) là u ác tính phổ biến nhất. Nó chiếm khoảng 15-20% tổng số u não trẻ em. Đây là khối u độ IV theo WHO. U thường xuất phát từ trần não thất IV. Đặc trưng bởi tế bào nhỏ, tròn, nhuộm đậm, có hình ảnh phân bào cao. U nguyên bào tủy trẻ em có xu hướng di căn sớm. Di căn thường xảy ra theo đường dịch não tủy. Bốn nhóm phân tử chính đã được xác định. Gồm WNT, SHH, nhóm 3 và nhóm 4. Việc phân nhóm này ngày càng quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tiên lượng và chiến lược điều trị.
3.3. U sao bào tiểu não trẻ em và các u khác
U sao bào tiểu não trẻ em là một loại u khác thường gặp. U sao bào có thể lành tính (độ I) hoặc ác tính (độ III, IV). U sao bào lông (pilocytic astrocytoma) là loại lành tính nhất. Nó là u độ I, có tiên lượng tốt sau phẫu thuật. Các u sao bào khác như u sao bào sợi (fibrillary astrocytoma) có tiên lượng kém hơn. Ngoài ra, còn có các khối u ít gặp hơn. Bao gồm u màng não thất (ependymoma). Hoặc các u không điển hình/teratoid/rhabdoid (AT/RT). Giải phẫu bệnh u tiểu não chi tiết là cần thiết. Nó giúp phân biệt chính xác các loại u này.
IV.Phương Pháp Điều Trị U Tiểu Não Trẻ Em Phẫu Thuật Hóa Xạ
Điều trị u tiểu não trẻ em là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa. Mục tiêu là loại bỏ khối u tối đa. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. Phác đồ điều trị được cá thể hóa. Nó dựa trên loại u, giai đoạn bệnh và tình trạng của trẻ.
4.1. Nguyên tắc chung điều trị u tiểu não trẻ em
Điều trị u tiểu não trẻ em tuân thủ nhiều nguyên tắc. Đầu tiên là phẫu thuật cắt bỏ u tối đa. Điều này giúp giảm áp lực nội sọ và lấy mẫu mô xét nghiệm. Sau phẫu thuật, xạ trị thường được chỉ định. Đặc biệt với các khối u ác tính. Hóa trị liệu cũng là một phần không thể thiếu. Nó giúp tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại. Mục tiêu là đạt được kiểm soát bệnh toàn thân. Đồng thời giảm nguy cơ tái phát. Lập kế hoạch điều trị toàn diện là cần thiết.
4.2. Phẫu thuật và xạ trị trong điều trị u não nhi
Phẫu thuật là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ u nếu khả thi. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng. Nếu không cắt bỏ hoàn toàn, phẫu thuật giảm khối u cũng có giá trị. Sau phẫu thuật, xạ trị được áp dụng. Xạ trị nhắm vào vùng khối u và có thể cả trục thần kinh. Đặc biệt với u nguyên bào tủy trẻ em. Xạ trị giúp tiêu diệt tế bào ung thư còn sót. Tuy nhiên, liều lượng và kỹ thuật cần được cân nhắc. Nó để giảm thiểu tổn thương não lành ở trẻ em. Kỹ thuật xạ trị hiện đại giúp giảm tác dụng phụ.
4.3. Hóa trị liệu cho u nguyên bào tủy trẻ em
Hóa trị liệu đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt trong điều trị u nguyên bào tủy trẻ em. Nó thường được sử dụng sau phẫu thuật và xạ trị. Hóa chất giúp tiêu diệt tế bào ung thư di căn. Đồng thời nó ngăn chặn tái phát. Các phác đồ hóa trị khác nhau được áp dụng. Chúng phụ thuộc vào nhóm nguy cơ của bệnh nhân. Với medulloblastoma trẻ em, phác đồ điều trị thường bao gồm nhiều loại thuốc. Chúng được dùng trong chu kỳ dài. Hóa trị cũng có thể dùng cho u sao bào tiểu não trẻ em. Đặc biệt khi u là loại ác tính và không thể phẫu thuật hết. Mục tiêu là kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.
V.Tiên Lượng Kết Quả Điều Trị U Tiểu Não Trẻ Em Hiện Nay
Tiên lượng u tiểu não trẻ em đã được cải thiện. Sự tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, kết quả điều trị vẫn còn nhiều thách thức. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa chăm sóc.
5.1. Đánh giá kết quả điều trị u tiểu não theo phác đồ
Kết quả điều trị u tiểu não được đánh giá thường xuyên. Các chỉ số sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh được theo dõi. Tỷ lệ sống 5 năm là một chỉ số quan trọng. Với u nguyên bào tủy trẻ em, tỷ lệ này dao động. Nó phụ thuộc vào nhóm nguy cơ và phân nhóm phân tử. Nghiên cứu cho thấy hiệu quả của các phác đồ điều trị hiện hành. Đặc biệt là sự kết hợp phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Kết quả tại Bệnh viện Nhi Trung ương cũng được phân tích. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu quả điều trị.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng u não trẻ em
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng u tiểu não trẻ em. Loại mô học của khối u là quan trọng nhất. U ác tính như medulloblastoma có tiên lượng kém hơn. Mức độ cắt bỏ khối u ban đầu cũng rất quan trọng. Cắt bỏ toàn bộ u mang lại tiên lượng tốt hơn. Tình trạng di căn tại thời điểm chẩn đoán cũng ảnh hưởng. Sự có mặt của tế bào u trong dịch não tủy là yếu tố tiên lượng xấu. Tuổi của bệnh nhân và tình trạng sức khỏe tổng thể cũng đóng vai trò. Các đặc điểm phân tử của khối u đang ngày càng được nghiên cứu. Chúng giúp dự đoán tiên lượng chính xác hơn.
5.3. Hậu quả và biến chứng của liệu pháp điều trị u não
Liệu pháp điều trị u tiểu não trẻ em có thể gây ra nhiều hậu quả. Đặc biệt là các biến chứng lâu dài. Xạ trị và hóa trị có thể ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ. Suy giảm nhận thức và trí tuệ là phổ biến. Rối loạn nội tiết như suy giáp, chậm dậy thì cũng có thể xảy ra. Các biến chứng thần kinh như co giật, yếu liệt cũng cần theo dõi. Tác dụng phụ tâm thần như lo âu, trầm cảm cũng cần được quan tâm. Chương trình phục hồi chức năng là cần thiết. Nó giúp giảm nhẹ các hậu quả này. Mục tiêu là tối đa hóa chất lượng sống sau điều trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN VĂN HỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TIỂU NÃO TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƢƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN VĂN HỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TIỂU NÃO TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƢƠNG Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cán bộ hƣớng dẫn: 1. Nguyễn Thanh Liêm HÀ NỘI - 2016 LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn chân thành, nhân dịp hoàn thành bản luận án này, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS.TS Nguyễn Văn Thắng thuộc Bộ môn Nhi trường Đại học Y Hà Nội, Thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi kiến thức và kinh nghiệm trong quá trình hoàn thiện luận án.TS Nguyễn Thanh Liêm, Nguyên Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, Thầy đã truyền đạt kinh nghiệm, phương pháp nghiên cứu khoa học và tổ chức nhóm nghiên cứu đa chuyên ngành Thần kinh liên quan Ung thư, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành nghiên cứu đề tài u tiểu não đạt kết quả tốt nhất. Tôi cũng xin bày tỏ sự cám ơn sâu sắc tới: - Ban lãnh đạo khoa, cùng các đồng nghiệp, nhân viên khoa Thần kinh và nhóm nghiên cứu điều trị u não tại Bệnh viện Nhi Trung ương đã cộng tác và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. - Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương và các Khoa, Phòng, Ban liên quan đã tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện đề tài nghiên cứu.
- Ban Giám hiệu Trường Đại Y Hà Nội, Phòng sau Đại học, các Nhà khoa học, các Thầy, Cô thuộc Bộ môn Nhi, Bộ môn chuyên ngành liên quan đề tài nghiên cứu đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thiện luận án khoa học. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình, đồng nghiệp và bạn bè thân thích đã động viên và giúp tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Hà Nội ngày 08 tháng 11 năm 2016 Tác giả TRẦN VĂN HỌC LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Văn Học, nghiên cứu sinh khóa 28, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của các Thầy: - Hƣớng dẫn 1: PGS.
Nguyễn Văn Thắng - Hƣớng dẫn 2: GS. Nguyễn Thanh Liêm 2. Công trình này không trùng lặp với bất cứ nghiên cứu nào khác đã công bố tại Việt Nam và Thế giới. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 08 tháng 11 năm 2016 Ngƣời viết cam đoan Trần Văn Học NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ALNS Áp lực nội sọ BN Bệnh nhân BNPT Bệnh nhân phẫu thuật cGy 0,01 đơn vị liều xạ (centigrey) CHT Cộng hƣởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) CLVT Cắt lớp vi tính (Computerized Tomography - CT) CTA Chụp cắt lớp điện toán mạch máu (Computerized Tomography Angiography) Cs Cộng sự Gy Đơn vị liều xạ (grey) HIV Human Immuno-deficiency Virus (Vi rút gây suy giảm miễn dịch mắc phải ở ngƣời) IQ Intelligence Quotient (chỉ số phát triển trí tuệ) NS Năm sinh NT-OB Não thất - ổ bụng PT Phẫu thuật TN Tiểu não TV Tử vong WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU U TIỂU NÃO.
Tần số mắc bệnh. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG TIỂU NÃO, HỐ SAU. Một số đặc điểm giải phẫu tiểu não và vùng hố sau.
Chức năng tiểu não. ĐẶC ĐIỂM BỆNH HỌC U TIỂU NÃO THEO ĐỊNH KHU. Biểu hiện lâm sàng u tiểu não theo định khu trong não. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh và chọc dò dịch não tủy trong chẩn đoán u não và u tiểu não.
ĐẶC ĐIỂM BỆNH HỌC U TIỂU NÃO THEO MÔ BỆNH HỌC. U nguyên tủy bào. U tế bào hình sao tiểu não. Một số khối u khác ít gặp ở tiểu não.
Nguyên lý chung điều trị u não. Điều trị một số loại u. Hậu quả, biến chứng của phƣơng pháp điều trị. Điều trị phục hồi chức năng và giảm nhẹ.
Tiên lƣợng điều trị các khối u tiểu não .48 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhi.
Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Tổ chức nghiên cứu:. Phƣơng pháp thu thập số liệu. Nội dung nghiên cứu và cách đánh giá. PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU.
ĐẠO ĐỨC Y HỌC CỦA ĐỀ TÀI. 69 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MÔ BỆNH HỌC. Một số đặc điểm dịch tễ học lâm sàng.
Đặc điểm lâm sàng. Một số đặc điểm chung về hình ảnh bệnh lý trên phim cộng hƣởng từ 76 3. Đặc điểm mô bệnh học. Sự thay đổi giữa các u theo mô bệnh học về đặc điểm lâm sàng và hình ảnh bệnh lý trên cộng hƣởng từ.
ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Kết quả điều trị chung. Đánh giá kết quả điều trị theo phác đồ và thể bệnh. Các bất thƣờng thần kinh, tâm thần do bệnh và liệu pháp điều trị.
Một số yếu tố liên quan đến kết quả sống và tử vong của từng loại u theo mô bệnh học .96 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MÔ BỆNH HỌC. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng. NHẬN XÉT KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ.
Nhận xét kết quả điều trị của u tiểu não nói chung. Đánh giá kết quả của các u mô bệnh học theo phác đồ điều trị. Các bất thƣờng về thần kinh, tâm thần sau điều trị. Một số yếu tố liên quan đến kết quả sống và tử vong của từng loại u mô bệnh học tiểu não.
141 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 142 CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các u não phổ biến ở trẻ em: vị trí khối u và bản chất mô học(*).
Phân bố theo nhóm tuổi và giới. Phân bố theo vùng dân cƣ. Phân bố trẻ mắc bệnh theo tháng, năm. Thời gian từ khi triệu chứng u đầu tiên đến khi nhập viện.
Triệu chứng khởi phát. Các triệu chứng lâm sàng tại thời điểm nhập viện. Đặc điểm hình ảnh u tiểu não trên phim chụp cộng hƣởng từ. Phân bố u tiểu não theo đặc điểm mô bệnh học và tuổi trung bình mắc bệnh.
Phân bố u tiểu não theo đặc điểm mô bệnh học, giới và nhóm tuổi. Phân loại mô bệnh học theo mức độ ác tính (WHO). Sự thay đổi về triệu chứng lâm sàng. Sự thay đổi về đặc điểm hình ảnh trên phim cộng hƣởng từ.
Sự thay đổi về triệu chứng lâm sàng. Sự thay đổi về các đặc điểm hình ảnh trên phim cộng hƣởng. Sự thay đổi về triệu chứng lâm sàng. Sự thay đổi về đặc điểm hình ảnh bệnh lý trên phim cộng hƣởng từ.
Tình hình bệnh nhân sống và tử vong tại thời điểm các năm theo dõi. Tình hình bệnh nhân sống và tử vong theo các năm theo dõi. So sánh kết quả sống và tử vong đến thời điểm kết thúc nghiên cứu theo các loại mô bệnh học. Đánh giá kết quả phẫu thuật qua hình ảnh cộng hƣởng từ.
Tổng hợp kết quả điều trị của các phƣơng pháp. Kết quả điều trị u nguyên tủy bào. Kết quả điều trị của u tế bào hình sao. Kết quả điều trị của u màng não thất.
Các di chứng của bệnh nhân còn sống. Tình trạng phát triển trí tuệ sau điều trị các loại u tiểu não. Thời điểm tử vong liên quan với kích thƣớc khối u. Thời gian sống thêm của bệnh nhân tử vong liên quan khối u xâm lấn và di căn.
Một số yếu tố liên quan chính đến số sống và tử vong ở bệnh nhân u tiểu não nói chung. So sánh tỷ lệ các loại u tiểu não với các tác giả Gjerris, Chang. So sánh về tỷ lệ sống của bệnh nhân u tiểu não với tác giả Quinn. So sánh tỷ lệ sống sau 1 và 5 năm với tác giả Jacqueline R.
120 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo tuổi và giới. Thời gian trung bình từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện theo mỗi loại mô bệnh học. Đƣờng Kaplan – Meier chung .4: Đƣờng Kaplan - Meier của 3 nhóm u thƣờng gặp theo mô bệnh học 89 Biểu đồ 3.5: Tỷ lệ bệnh nhân theo số lần phẫu thuật .6: Bệnh nhân sống, tử vong của từng năm đến thời điểm kết thúc nghiên cứu.
Bệnh nhân sống, tử vong đến thời điểm kết thúc nghiên cứu theo nhóm tuổi và mô bệnh học. 96 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh cộng hƣởng từ u tiểu não. Tỷ lệ trung bình u não trẻ em trong 1.000 dân tại Hoa Kỳ từ 1997 - 2001.
Vị trí tiểu não trong. Phân chia tiểu não. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính u tiểu não. Hình ảnh chụp cộng hƣởng từ u tiểu não.
U nguyên tủy bào. U tế bào hình sao tiểu não. Hình ảnh CHT sọ não trƣớc và sau phẫu thuật. Mô bệnh học khối u.
Một số hình ảnh liên quan bệnh nhân Tràng Ngọc L. Một số hình ảnh về bệnh nhân Nguyễn Văn Minh H. 130 4,5,11,12,22,25,30,32,70,74,88,89,90,92,96,123,124,127,130 1-3,6-10,13-21,23-24,26-29,31,33-69,71-73,75-87,91,93-95,97- 122,125,126,128,129,131- 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Các u não của hệ thần kinh trung ƣơng chiếm khoảng 20% các khối tăng sinh ở trẻ em dƣới 15 tuổi. Số bệnh nhi mắc u não khá phổ biến trong nhóm các bệnh ung thƣ, chỉ đứng sau bệnh bạch cầu cấp.
Các u não ở trẻ em thƣờng gặp nhất ở vùng hố sau, trong đó u tiểu não chiếm hàng đầu về tỷ lệ mắc và tử vong [1]. U tiểu não gồm các khối u phát sinh từ thùy nhộng, bán cầu tiểu não.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị u tiểu não trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học, đánh giá hiệu quả điều trị u tiểu não trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Luận án tiến sĩ.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị u tiểu não trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị u tiểu não trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị u tiểu não trẻ em" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị u tiểu não trẻ em" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị u tiểu não trẻ em" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị u tiểu não trẻ em" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.