Nghiên cứu nong van động mạch phổi bằng bóng qua da ở trẻ em dưới 2 tuổi
Nghiên cứu hiệu quả nong van động mạch phổi qua da bằng bóng ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi mắc hẹp van đơn thuần. Đánh giá an toàn và kết quả lâm sàng.
Nhi khoa
Luan An
luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nong van ĐMP bằng bóng Tổng quan tầm quan trọng ở trẻ
Hẹp van động mạch phổi (ĐMP) là một bệnh tim bẩm sinh phổ biến. Bệnh đứng thứ tư trong các bệnh tim bẩm sinh, chiếm khoảng 8-12% tổng số. Tỷ lệ mắc khoảng 1/1000 trẻ sống sau sinh. Đây là tổn thương thực thể do dính mép lá van. Tình trạng này cản trở dòng máu từ tâm thất phải ra động mạch phổi, gây tăng áp lực trong tâm thất phải. Điều này dẫn đến suy tim phải nếu không được điều trị kịp thời. Nong van động mạch phổi bằng bóng qua da là phương pháp can thiệp tim mạch hiệu quả. Phương pháp này đặc biệt quan trọng ở trẻ em dưới 2 tuổi. Can thiệp sớm giúp cải thiện tiên lượng, đồng thời ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
1.1. Tần suất mắc hẹp van động mạch phổi bẩm sinh
Hẹp van ĐMP là một trong những dị tật tim bẩm sinh thường gặp. Cứ 1000 trẻ sinh sống thì có khoảng 1 trẻ mắc bệnh. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là cực kỳ cần thiết.
1.2. Huyết động học và sinh lý bệnh hẹp van ĐMP
Khi van ĐMP bị hẹp, máu gặp khó khăn khi đi từ tâm thất phải lên phổi. Áp lực trong tâm thất phải tăng cao, làm dày thành tâm thất phải. Lâu dần dẫn đến suy chức năng tim. Thiếu máu lên phổi gây giảm oxy hóa máu. Các triệu chứng lâm sàng xuất hiện do tình trạng này. Huyết động bất thường cần được điều chỉnh sớm.
1.3. Lịch sử và phát triển điều trị nong van ĐMP
Trong quá khứ, phẫu thuật là phương pháp chính. Từ những năm 1980, kỹ thuật nong van bằng bóng phát triển. Đây là một bước tiến lớn trong can thiệp tim mạch. Nong van bằng bóng qua da ít xâm lấn hơn phẫu thuật. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao và ít biến chứng hơn, đặc biệt phù hợp cho trẻ nhỏ.
II. Chẩn đoán hẹp van ĐMP Phương pháp và mức độ ở trẻ
Chẩn đoán hẹp van ĐMP đòi hỏi sự kết hợp nhiều phương pháp. Mục tiêu là xác định chính xác vị trí, mức độ hẹp, đồng thời đánh giá ảnh hưởng lên huyết động. Triệu chứng lâm sàng ở trẻ hẹp van ĐMP rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào mức độ hẹp và độ tuổi của bệnh nhi. Trẻ sơ sinh bị hẹp nặng thường có xanh tím môi và đầu chi. Trẻ lớn hơn có thể chậm phát triển, khó thở khi gắng sức. Mệt mỏi cũng là một dấu hiệu phổ biến.
2.1. Triệu chứng lâm sàng nhận biết hẹp van động mạch phổi
Hẹp van ĐMP nhẹ và trung bình thường không có triệu chứng rõ ràng. Bệnh có thể được phát hiện tình cờ qua khám sức khỏe. Hẹp nặng gây ra các triệu chứng nghiêm trọng. Trẻ có thể tím tái, suy tim. Các dấu hiệu khác bao gồm thở nhanh, gan to, phù. Tiếng thổi tâm thu rõ ràng tại ổ van ĐMP.
2.2. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng
Chụp X-quang tim phổi cung cấp cái nhìn tổng quát về kích thước tim. Điện tâm đồ ghi nhận rối loạn nhịp tim hoặc phì đại thất phải. Siêu âm tim là phương pháp chẩn đoán chính. Nó không xâm lấn, cho hình ảnh trực tiếp van ĐMP. Siêu âm đánh giá chính xác mức độ hẹp, áp lực ĐMP. Thông tim là một thủ thuật xâm lấn hơn. Thông tim cho phép đo áp lực trực tiếp trong các buồng tim, đồng thời chụp buồng tim để xác định giải phẫu chi tiết. Đây là kỹ thuật quan trọng trước can thiệp.
2.3. Phân loại mức độ hẹp van ĐMP trên siêu âm và thông tim
Mức độ hẹp van ĐMP được phân loại dựa trên chênh áp qua van. Trên siêu âm Doppler tim, chênh áp tâm thu được đo. Hẹp nhẹ khi chênh áp < 36 mmHg. Hẹp trung bình từ 36-64 mmHg. Hẹp nặng khi chênh áp > 64 mmHg. Thông tim cung cấp các thông số tương tự. Phân loại này giúp định hướng chiến lược điều trị.
III. Kỹ thuật nong van ĐMP qua da Quy trình hiệu quả tức thì
Nong van ĐMP bằng bóng qua da là một kỹ thuật can thiệp tim mạch ít xâm lấn. Phương pháp này đã cách mạng hóa việc điều trị hẹp van ĐMP, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Kỹ thuật sử dụng một ống thông có bóng ở đầu. Ống thông được đưa vào tim qua đường mạch máu ngoại biên. Nguyên tắc chính là dùng áp lực của bóng để làm rộng lỗ van bị hẹp. Điều này giúp cải thiện lưu lượng máu từ tâm thất phải lên phổi.
3.1. Nguyên tắc cơ bản của nong van ĐMP bằng bóng qua da
Thủ thuật dựa trên việc luồn một ống thông chứa bóng vào động mạch phổi. Bóng được đặt đúng vị trí van bị hẹp. Sau đó, bóng được bơm căng lên. Áp lực của bóng sẽ làm phá vỡ các mép van bị dính. Van sẽ mở rộng. Qua đó, dòng máu đi qua van trở nên dễ dàng hơn. Kỹ thuật này giảm gánh nặng cho tâm thất phải.
3.2. Quy trình thực hiện can thiệp nong van động mạch phổi
Bệnh nhi được gây mê toàn thân. Một đường vào mạch máu, thường là tĩnh mạch đùi, được thiết lập. Ống thông dẫn đường và dây dẫn được luồn dưới hướng dẫn X-quang. Dây dẫn đi qua van ĐMP hẹp. Sau đó, ống thông có bóng được đưa theo dây dẫn. Bóng được định vị chính xác ngang mức van hẹp. Bóng được bơm căng nhanh chóng và xả ra. Quá trình này có thể lặp lại vài lần. Mục tiêu là đạt được kết quả tối ưu. Siêu âm tim hoặc thông tim được sử dụng để kiểm tra tức thì.
3.3. Đánh giá hiệu quả tức thì sau thủ thuật nong van ĐMP
Hiệu quả tức thì được đánh giá ngay sau khi nong van. Các thông số huyết động được đo lại bằng thông tim. Giảm chênh áp qua van ĐMP là dấu hiệu quan trọng nhất. Chênh áp sau nong giảm xuống dưới 30 mmHg được coi là thành công. Siêu âm tim cũng được thực hiện. Nó giúp xác định mức độ mở van, đồng thời đánh giá tình trạng hở van ĐMP sau nong. Một số trường hợp có thể xuất hiện hở van nhẹ. Tuy nhiên, lợi ích của việc giảm hẹp thường lớn hơn.
IV. Kết quả lâu dài nong van ĐMP Theo dõi tai biến và tái hẹp
Thành công của nong van ĐMP không chỉ dừng lại ở hiệu quả tức thì. Việc theo dõi lâu dài là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là đánh giá sự duy trì của kết quả, đồng thời phát hiện và quản lý các biến chứng muộn. Bệnh nhi cần được tái khám định kỳ. Khám lâm sàng và siêu âm tim là các công cụ chính để theo dõi. Các dấu hiệu lâm sàng như khó thở, tím tái cần được chú ý.
4.1. Theo dõi kết quả lâm sàng và siêu âm sau nong van ĐMP
Sau nong van ĐMP, các bệnh nhi được theo dõi chặt chẽ. Theo dõi lâm sàng bao gồm đánh giá sự cải thiện về triệu chứng, ví dụ như khả năng dung nạp gắng sức, tăng cân, giảm tím tái. Siêu âm tim định kỳ được thực hiện. Siêu âm giúp đánh giá chênh áp qua van ĐMP, kiểm tra mức độ hở van ĐMP. Đồng thời, siêu âm theo dõi kích thước và chức năng các buồng tim. Thời gian theo dõi thường kéo dài 12 tháng hoặc hơn.
4.2. Các tai biến có thể xảy ra trong và sau thủ thuật
Mặc dù nong van bằng bóng là an toàn, nhưng vẫn có nguy cơ tai biến. Tai biến trong thủ thuật bao gồm rối loạn nhịp tim. Có thể xảy ra thủng mạch máu hoặc tim. Chảy máu tại vị trí chọc mạch cũng là một biến chứng. Tai biến sau thủ thuật bao gồm sốc tim, tử vong. Tuy nhiên, tỷ lệ này rất thấp. Nhiễm trùng cũng là một nguy cơ tiềm ẩn. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và kỹ thuật viên có kinh nghiệm giảm thiểu rủi ro.
4.3. Tình trạng tái hẹp van động mạch phổi và yếu tố ảnh hưởng
Tái hẹp van ĐMP là một biến chứng muộn quan trọng. Nó xảy ra khi van bị hẹp lại sau một thời gian nong. Tỷ lệ tái hẹp khác nhau tùy theo nghiên cứu. Các yếu tố ảnh hưởng đến tái hẹp bao gồm mức độ hẹp ban đầu. Kích thước vòng van và kích thước bóng được sử dụng cũng ảnh hưởng. Tái hẹp thường cần can thiệp lại, có thể là nong lại hoặc phẫu thuật. Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện tái hẹp sớm.
V. Đặc điểm nghiên cứu Đối tượng phương pháp đánh giá
Nghiên cứu về kết quả nong van ĐMP bằng bóng qua da ở trẻ em dưới 2 tuổi được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác. Các đối tượng nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Nghiên cứu tập trung vào trẻ em dưới 2 tuổi bị hẹp van ĐMP đơn thuần.
5.1. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhi trong nghiên cứu
Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm trẻ em dưới 2 tuổi. Các bé phải được chẩn đoán hẹp van ĐMP đơn thuần. Có chỉ định nong van ĐMP bằng bóng qua da. Mức độ hẹp thường là trung bình hoặc nặng. Trẻ đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các trường hợp hẹp van ĐMP kèm các dị tật tim bẩm sinh phức tạp khác. Các bệnh lý nặng kèm theo cũng được loại trừ, ví dụ như suy đa tạng, nhiễm trùng nặng. Điều này nhằm cô lập hiệu quả của thủ thuật nong van trên đối tượng cụ thể.
5.2. Các biến số nghiên cứu và phương pháp xử lý số liệu
Nghiên cứu thu thập nhiều biến số quan trọng. Bao gồm đặc điểm lâm sàng trước nong van. Đặc điểm siêu âm tim và thông tim. Các biến số liên quan đến thủ thuật, ví dụ như kích thước bóng, thời gian nong. Kết quả tức thì sau nong van. Các biến chứng và kết quả theo dõi sau 12 tháng. Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các thuật toán thống kê mô tả và phân tích được sử dụng. Mục đích là đánh giá mối liên quan giữa các biến số.
5.3. Đạo đức trong nghiên cứu và khống chế sai số
Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức y học. Nghiên cứu được Hội đồng Đạo đức chấp thuận. Thông tin về bệnh nhi được bảo mật tuyệt đối. Gia đình bệnh nhi được giải thích rõ ràng về thủ thuật. Đồng thời có sự đồng thuận tham gia bằng văn bản. Các biện pháp khống chế sai số được áp dụng, ví dụ như cỡ mẫu phù hợp, tiêu chuẩn chẩn đoán thống nhất. Điều này đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HỒNG QUANG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ NONG VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI BẰNG BÓNG QUA DA Ở TRẺ EM DƯỚI 2 TUỔI HẸP VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI ĐƠN THUẦN Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Phạm Gia Khải PGS. Phạm Hữu Hòa HÀ NỘI - 2016 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Phạm Gia Khải, PGS.
Phạm Hữu Hòa, hai người thầy đã hết lòng dìu dắt tôi từ những bước đầu tiên trong công tác và nghiên cứu từ khi tôi còn là bác sỹ nội trú bệnh viện. Những người thầy tận tình, nghiêm khắc hướng dẫn tôi thực hiện đề tài, giúp tôi giải quyết nhiều khó khăn vướng mắc trong quá trình thực hiện luận án, đóng góp cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng Khoa Tim mạch, Phòng Can thiệp tim mạch, Phòng Siêu âm tim, Khoa Hồi sức ngoại, Khoa Sơ sinh Bệnh viện Nhi Trung ương, đã giúp đỡ tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: - Các Thầy Cô Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội.
Các thầy cô đã nhiệt tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Đảng ủy, Ban Giám đốc cùng các khoa phòng của Bệnh viện Nhi Trưng ương, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi công tác, học tập, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Đảng ủy, Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học trường Đại học Y Hà Nội, đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Những bệnh nhân và người nhà bệnh nhân đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu và cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án.
Cuối cùng, xin cảm ơn Bố, Mẹ đã sinh dưỡng và là nguồn động viên to lớn cổ vũ tôi học tập, phấn đấu. Cảm ơn vợ và hai con thân yêu cùng các anh, chị, em trong hai gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ và là chỗ dựa vô cùng to lớn cả về vật chất lẫn tinh thần để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 05 tháng 1 năm 2016. Tác giả luận án Lê Hồng Quang MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN. LỊCH SỬ BỆNH. DỊCH TỄ HỌC. Tần suất mắc bệnh.
Tính chất gia đình và gen. Tỷ lệ tử vong ở tuổi thanh thiếu niên ở bệnh hẹp van ĐMP. PHÔI THAI VÀ GIẢI PHẪU. Sự tạo ra van động mạch chủ và van động mạch phổi.
Giải phẫu bệnh và phôi thai học của hẹp van động mạch phổi. HUYẾT ĐỘNG HỌC. Thay đổi tuần hoàn sau khi ra đời ở trẻ bình thường. Huyết động ở trẻ hẹp van ĐMP.
PHÂN LOẠI MỨC ĐỘ HẸP VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI. Phân loại mức độ hẹp van ĐMP trên siêu âm - Doppler tim. Phân loại mức độ hẹp van động mạch phổi trên thông tim. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG HẸP VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI.
Hẹp van động mạch phổi nhẹ và trung bình. Hẹp van động mạch phổi nặng. CÁC PHƯƠNG PHÁP THĂM DÒ ĐỂ CHẨN ĐOÁN HẸP VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI. Chụp X quang tim phổi.
Siêu âm tim. Thông tim chụp buồng tim. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HẸP VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI. Điều trị hẹp van động mạch phổi bằng phẫu thuật.
Điều trị hẹp van ĐMP bằng phương pháp nong van. 29 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhi.
Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cách chọn mẫu.
Biến số nghiên cứu. Xử lý số liệu và các thuật toán sử dụng trong nghiên cứu. Khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.
51 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng trước nong van ĐMP.
Đặc điểm hẹp van ĐMP trước nong. Rối loạn nhịp tim trên điện tâm đồ trước nong van ĐMP. KẾT QUẢ NONG VAN ĐMP. Kết quả tức thì ngay sau nong van ĐMP.
Kết quả theo dõi trong 12 tháng sau nong van ĐMP. TAI BIẾN VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ NONG VAN ĐMP QUA DA. Kết quả của thủ thuật nong van. Đặc điểm nhóm 3 bệnh nhi thất bại thủ thuật nong van ĐMP.
Tai biến và kết quả không mong đợi. Các tai biến liên quan đến thủ thuật nong van ĐMP. Tái hẹp van ĐMP sau nong. Đặc điểm nhóm tuổi bệnh nhi có rối loạn nhịp tim.
85 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng trước nong van ĐMP.
Đặc điểm về siêu âm. Đặc điểm điện tâm đồ. THEO DÕI KẾT QUẢ SAU NONG VAN ĐMP. Đánh giá hiệu quả tức thì trên thông tim.
Theo dõi dấu hiệu lâm sàng sau nong van ĐMP. Theo dõi siêu âm sau nong van ĐMP. Kết quả không mong muốn của nong hẹp van ĐMP. Hở van ĐMP sau nong van ĐMP.
Đặc điểm điện tâm đồ. Tai biến trong khi tiến hành thủ thuật nong van ĐMP. Tái hẹp van ĐMP sau nong. 133 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hẹp van động mạch phổi (ĐMP) là bệnh tim bẩm sinh thường gặp, bệnh đứng hàng thứ tư trong các bệnh tim bẩm sinh, chiếm từ 8 - 12% trong các bệnh tim bẩm sinh nói chung, với tỷ lệ mắc khoảng 1/1000 trẻ sống sau sinh [1],[2],[3],[4],[5],[6].
Hẹp van động mạch phổi là tổn thương thực thể bẩm sinh do dính mép lá van động mạch phổi, gây cản trở dòng máu từ thất phải lên động mạch phổi. Hẹp van ĐMP đơn thuần là chỉ hẹp van động mạch phổi không bao gồm hẹp thân, hẹp nhánh phổi hoặc các tổn thương khác trong tim kèm theo [4]. Chẩn đoán hẹp van ĐMP trước đây dựa vào khám lâm sàng và thông tim để đo áp lực trong buồng thất phải và ĐMP, chụp buồng thất phải để chẩn đoán hẹp van ĐMP với hình ảnh van ĐMP dày, đóng mở hạn chế. Từ khi có siêu âm - Doppler tim, việc chẩn đoán bệnh hẹp van ĐMP đã trở nên đơn giản hơn.
Siêu âm - Doppler tim cho phép chẩn đoán xác định hẹp van ĐMP cả trong thời kỳ bào thai cũng như sau khi trẻ được sinh ra. Đây là phương pháp chẩn đoán không xâm nhập, không những chẩn đoán xác định bệnh mà còn cho biết mức độ của bệnh, giúp bác sĩ có quyết định điều trị kịp thời và chính xác cho bệnh nhân, góp phần làm giảm tỷ lệ tử vong, đặc biệt ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh bị hẹp van ĐMP nặng trong giai đoạn ống động mạch đóng lại nếu không được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời có thể dẫn tới tử vong, với những bệnh nhi là sơ sinh có hẹp van ĐMP tối cấp phụ thuộc ống động mạch phải được can thiệp nong van ĐMP cấp cứu không bệnh nhi sẽ tử vong [7]. Có hai phương pháp điều trị hẹp van động mạch phổi: phẫu thuật tách mép van và thông tim nong van ĐMP bằng bóng qua da. Phương pháp thông tim nong van ĐMP bằng bóng qua da đã được Kan và cộng sự tiến hành thực 2 nghiệm lần đầu tiên vào năm 1980, và sau đó đã nong van ĐMP thành công cho trẻ gái 8 tuổi bị hẹp van ĐMP tại bệnh viện Johns Hopkins (Hoa Kỳ) năm 1982 [8].
Từ đó đến nay can thiệp nong van ĐMP bằng bóng qua da là phương pháp được lựa chọn đầu tiên để điều trị bệnh hẹp van ĐMP vì có hiệu quả cao [9],[10], phương pháp này có nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp phẫu thuật tách mép van ĐMP. Tuy nhiên phương pháp điều trị nào cũng có thể có nguy cơ và tai biến, thông tim điều trị nong van ĐMP bằng bóng qua da này cũng có thể gặp tai biến [7],[11],[12],[13],[14],[15],[16],[17]. Các nghiên cứu còn chỉ ra rằng sau nong van ĐMP bằng bóng có thể có tái hẹp với tỷ lệ khác nhau, tỷ lệ này cao hơn ở nhóm trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh [9], [11],[13], [16],[18],[19]. Hiện tại ở Việt Nam chưa có nghiên cứu nào đánh giá kết quả của phương pháp điều trị hẹp van ĐMP đơn thuần cho trẻ em, đặc biệt trẻ dưới 2 tuổi.
Do vậy, đề tài “Nghiên cứu kết quả nong van động mạch phổi bằng bóng qua da ở trẻ em dưới 2 tuổi hẹp van động mạch phổi đơn thuần” được thực hiện với hai mục tiêu sau: 1. Đánh giá hiệu quả tức thời và trong 1 năm đầu sau nong van động mạch phổi bằng bóng qua da cho trẻ dưới 2 tuổi bị hẹp van động mạch phổi đơn thuần tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Nhận xét các biến cố và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả nong van động mạch phổi bằng bóng qua da ở trẻ mắc bệnh hẹp van động mạch phổi đơn thuần dưới 2 tuổi. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1.
LỊCH SỬ BỆNH Hẹp van ĐMP được mô tả lần đầu tiên vào năm 1761 bởi John Baptist Morgani [4]. Tuy nhiên đến cuối thập niên 40 của thế kỷ trước Sellors và Brock (1948) là người đầu tiên báo cáo những trường hợp điều trị hẹp van ĐMP bằng kỹ thuật mổ tim kín [20]. Năm 1982 kỹ thuật nong van ĐMP bằng bóng qua da được tiến hành lần đầu tiên bởi Kan và cộng sự tại bệnh viện Johns Hopkins (Hoa Kỳ) [8]. Kỹ thuật này đã tạo ra bước đột phá trong điều trị bệnh hẹp van ĐMP và đã cứu được nhiều bệnh nhi bị hẹp van ĐMP nặng.
Từ đó đến nay điều trị hẹp van ĐMP với phương pháp nong van ĐMP bằng bóng qua da được áp dụng ở hầu hết các trung tâm tim mạch trên thế giới và coi là phương pháp được lựa chọn hàng đầu để điều trị bệnh hẹp van ĐMP đơn thuần [13],[21],[22],[23],[24] [25],[26],[27]. Tại Việt Nam đã có một số báo cáo liên quan đến bệnh lý hẹp van ĐMP. Năm 1996 Phạm Gia Khải báo cáo về vai trò của siêu âm trong chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh [28]. Năm 1999, Nguyễn Lân Việt nghiên cứu về siêu âm - Doppler tim dòng chảy qua van ĐMP [29].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nong van động mạch phổi bằng bóng ở trẻ em dưới 2 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu quả nong van động mạch phổi qua da bằng bóng ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi mắc hẹp van đơn thuần. Đánh giá an toàn và kết quả lâm sàng.
Luận án "Nong van động mạch phổi bằng bóng ở trẻ em dưới 2 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nong van động mạch phổi bằng bóng ở trẻ em dưới 2 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nong van động mạch phổi bằng bóng ở trẻ em dưới 2 tuổi" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nong van động mạch phổi bằng bóng ở trẻ em dưới 2 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nong van động mạch phổi bằng bóng ở trẻ em dưới 2 tuổi" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nong van động mạch phổi bằng bóng ở trẻ em dưới 2 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.