IGFBP-2 huyết thanh, viêm thận lupus nhi: Hoạt động bệnh & kết quả điều trị

Nghiên cứu mối liên quan nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với hoạt động mô bệnh học và hiệu quả điều trị viêm thận lupus ở bệnh nhi.

Chuyên ngành

Nhi khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.IGFBP 2 huyết thanh Tổng quan viêm thận lupus trẻ em

Nghiên cứu tập trung vào nồng độ IGFBP-2 huyết thanh ở bệnh nhi viêm thận lupus. Viêm thận lupus là biến chứng nghiêm trọng của bệnh lupus ban đỏ hệ thống ở trẻ em. Bệnh gây tổn thương thận, ảnh hưởng chức năng. Việc phát hiện sớm, theo dõi hiệu quả là rất quan trọng. Các biomarker mới cần thiết để cải thiện chẩn đoán, tiên lượng. IGFBP-2, một protein liên kết yếu tố tăng trưởng giống insulin, có vai trò trong nhiều quá trình sinh học. Nghiên cứu này đánh giá mối liên quan giữa IGFBP-2 huyết thanh và mức độ hoạt động bệnh, mô bệnh học thận, kết quả điều trị. Mục tiêu là xác định tiềm năng của IGFBP-2 như một biomarker mới. Hiểu rõ hơn về vai trò của IGFBP-2 giúp tối ưu hóa quản lý bệnh.

1.1. Khái niệm về IGFBP 2 và vai trò sinh học

IGFBP-2 là một trong sáu protein liên kết yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGFBP-1 đến IGFBP-6). Protein này điều hòa hoạt động của IGF-I và IGF-II. Các IGF thúc đẩy tăng trưởng tế bào, biệt hóa, chống apoptosis. IGFBP-2 có thể hoạt động độc lập với IGF. Nó ảnh hưởng đến sự di chuyển, bám dính tế bào. Vai trò của IGFBP-2 trong các bệnh viêm nhiễm, tự miễn đang được nghiên cứu. Nồng độ IGFBP-2 huyết thanh có thể thay đổi trong nhiều tình trạng bệnh lý.

1.2. Viêm thận lupus trẻ em Biến chứng và thách thức

Viêm thận lupus trẻ em là một thể bệnh lupus ban đỏ hệ thống. Nó đặc trưng bởi tình trạng viêm cầu thận do tự miễn. Biến chứng này có thể dẫn đến suy thận mạn tính. Tỷ lệ mắc và mức độ nặng khác nhau tùy chủng tộc. Chẩn đoán thường dựa vào sinh thiết thận. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng hiện tại có hạn chế. Thách thức lớn là dự đoán diễn biến bệnh. Tìm kiếm các biomarker thận không xâm lấn là cần thiết. Điều này giúp theo dõi, điều trị kịp thời.

II.Mối liên quan IGFBP 2 và hoạt động bệnh lupus trẻ em

Nghiên cứu đã khảo sát mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và mức độ hoạt động bệnh lupus. Đánh giá hoạt động bệnh sử dụng thang điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index). Các chỉ số cận lâm sàng khác cũng được xem xét. Bao gồm nồng độ anti-dsDNA, bổ thể C3 C4. Kết quả cho thấy IGFBP-2 huyết thanh có tương quan với hoạt động bệnh. Điều này gợi ý IGFBP-2 có thể là một chỉ dấu sinh học. Nó phản ánh tình trạng viêm và mức độ nặng của bệnh.

2.1. IGFBP 2 huyết thanh và chỉ số hoạt động bệnh SLEDAI

Nồng độ IGFBP-2 huyết thanh có mối liên quan đáng kể với điểm SLEDAI. Bệnh nhân có điểm SLEDAI cao thường có nồng độ IGFBP-2 cao hơn. Điều này chỉ ra rằng IGFBP-2 tăng khi hoạt động bệnh lupus gia tăng. SLEDAI là công cụ đánh giá toàn diện. Nó phản ánh mức độ nặng của các biểu hiện lâm sàng. Mối liên quan này hỗ trợ việc sử dụng IGFBP-2. Nó có thể là một phần trong bộ công cụ đánh giá hoạt động bệnh lupus.

2.2. IGFBP 2 và các biomarker viêm thận lupus quan trọng

Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan của IGFBP-2 với các biomarker khác. Các chỉ số bao gồm anti-dsDNA, bổ thể C3 C4. Anti-dsDNA là kháng thể đặc hiệu trong bệnh lupus. Mức độ giảm của C3 và C4 thường liên quan đến hoạt động bệnh. Phát hiện cho thấy IGFBP-2 có thể tương quan với những thay đổi này. Nồng độ IGFBP-2 tăng khi anti-dsDNA dương tính hoặc bổ thể thấp. Điều này củng cố vai trò của IGFBP-2. Nó là một biomarker thận tiềm năng. Nó phản ánh tình trạng viêm hệ thống và tổn thương thận.

III.IGFBP 2 thiết lập mô học thận và bệnh thận lupus

Luận án đã phân tích mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và thiết lập mô học thận. Sinh thiết thận là tiêu chuẩn vàng. Nó xác định mức độ, loại tổn thương trong bệnh thận lupus. Nghiên cứu đánh giá các lớp tổn thương mô học theo phân loại ISN/RPS. Các chỉ số như protein niệu cũng được xem xét. Kết quả cho thấy nồng độ IGFBP-2 có thể phản ánh mức độ tổn thương tại thận. Điều này gợi ý IGFBP-2 có thể hỗ trợ đánh giá tình trạng bệnh.

3.1. Mối liên quan IGFBP 2 với phân loại mô học thận

Các lớp tổn thương mô học thận có mối liên quan với nồng độ IGFBP-2 huyết thanh. Bệnh nhân với các lớp viêm thận lupus nặng hơn (ví dụ, lớp III, IV) có xu hướng có nồng độ IGFBP-2 cao hơn. Điều này chỉ ra rằng IGFBP-2 có thể phản ánh mức độ viêm và tổn thương cấu trúc thận. Kết quả này củng cố tiềm năng của IGFBP-2. Nó là một biomarker thận hữu ích. Nó có thể giúp định hướng chẩn đoán, tiên lượng. Giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

3.2. Protein niệu và nồng độ IGFBP 2 trong bệnh thận lupus

Protein niệu là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mức độ tổn thương cầu thận. Nghiên cứu đã tìm thấy mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và protein niệu. Bệnh nhân có protein niệu cao thường có nồng độ IGFBP-2 cao. Mối tương quan này càng khẳng định vai trò của IGFBP-2. Nó là một dấu hiệu của tổn thương thận. Việc theo dõi IGFBP-2 có thể bổ sung cho protein niệu. Cải thiện việc giám sát tiến triển của bệnh thận lupus.

IV.Tác động IGFBP 2 đến kết quả điều trị viêm thận lupus

Nghiên cứu đã xem xét mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và kết quả điều trị của bệnh nhi viêm thận lupus. Đánh giá kết quả điều trị bao gồm đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng cũng được phân tích. Kết quả cho thấy IGFBP-2 có thể là một yếu tố dự báo. Nó giúp tiên lượng hiệu quả điều trị. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong quản lý bệnh.

4.1. Nồng độ IGFBP 2 huyết thanh và đáp ứng điều trị

Bệnh nhân có nồng độ IGFBP-2 huyết thanh cao hơn lúc ban đầu có thể có đáp ứng điều trị kém hơn. Ngược lại, những bệnh nhân có nồng độ IGFBP-2 thấp hơn hoặc giảm sau điều trị có xu hướng đáp ứng tốt hơn. Điều này cho thấy IGFBP-2 có thể là một chỉ số. Nó dự đoán khả năng đáp ứng với phác đồ điều trị. Việc theo dõi IGFBP-2 có thể hỗ trợ điều chỉnh liệu pháp. Tối ưu hóa kết quả điều trị viêm thận lupus trẻ em.

4.2. Tiềm năng IGFBP 2 trong cá thể hóa điều trị viêm thận lupus

Khả năng dự báo của IGFBP-2 mở ra hướng cá thể hóa điều trị. Dựa vào nồng độ IGFBP-2 huyết thanh, bác sĩ có thể điều chỉnh cường độ, loại thuốc. Việc này giúp nâng cao hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. IGFBP-2 có thể trở thành một công cụ quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định lâm sàng. Hướng dẫn chiến lược quản lý bệnh thận lupus hiệu quả hơn.

V.IGFBP 2 Biomarker thận tiềm năng trong lupus trẻ em

Tổng hợp các phát hiện, nghiên cứu khẳng định IGFBP-2 huyết thanh là một biomarker tiềm năng. Nó hữu ích trong chẩn đoán, theo dõi và tiên lượng viêm thận lupus trẻ em. Các mối liên quan với hoạt động bệnh, mô học thận, và kết quả điều trị đều có ý nghĩa. Việc sử dụng IGFBP-2 có thể bổ sung cho các chỉ số hiện có. Cải thiện việc đánh giá toàn diện bệnh nhân. Giúp đưa ra quyết định lâm sàng chính xác hơn.

5.1. Ưu điểm của IGFBP 2 so với các biomarker hiện tại

IGFBP-2 có thể được định lượng dễ dàng qua xét nghiệm máu. Đây là một phương pháp ít xâm lấn hơn so với sinh thiết thận. Các biomarker truyền thống như protein niệu, creatinin huyết thanh có giới hạn. Chúng có thể không phản ánh đầy đủ mức độ viêm, tổn thương thận. IGFBP-2 có khả năng cung cấp thông tin chi tiết hơn. Nó phản ánh cả hoạt động bệnh hệ thống và tổn thương cơ quan đích.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về IGFBP 2 và lupus

Cần có các nghiên cứu lớn hơn với thời gian theo dõi dài hơn. Điều này xác nhận giá trị của IGFBP-2 trong thực hành lâm sàng. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào cơ chế sinh học. Nó làm rõ tại sao IGFBP-2 lại liên quan đến bệnh lupus. Kết hợp IGFBP-2 với các biomarker khác có thể tạo ra bộ chỉ số mạnh mẽ hơn. Mở ra triển vọng mới trong quản lý bệnh lupus ban đỏ hệ thống. Đặc biệt là viêm thận lupus trẻ em.

VI.Đánh giá IGFBP 2 trong bệnh lupus ban đỏ hệ thống

Nghiên cứu này không chỉ giới hạn ở viêm thận lupus. Nó còn góp phần vào hiểu biết chung về bệnh lupus ban đỏ hệ thống. IGFBP-2 có thể đóng vai trò trong cơ chế bệnh sinh. Hoặc nó là một chỉ dấu của phản ứng viêm hệ thống. Các phát hiện cung cấp bằng chứng cho việc tích hợp IGFBP-2. Nó có thể là một phần trong chiến lược theo dõi tổng thể. Cải thiện việc quản lý bệnh nhân lupus.

6.1. Các yếu tố ảnh hưởng nồng độ IGFBP 2 huyết thanh

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nồng độ IGFBP-2 huyết thanh. Chúng bao gồm tuổi, giới tính, tình trạng dinh dưỡng, chức năng gan thận. Trong bệnh lupus, tình trạng viêm mạn tính và liệu pháp điều trị cũng tác động. Nghiên cứu cần kiểm soát các yếu tố này. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác của mối liên quan. Hiểu rõ các yếu tố nhiễu là cần thiết.

6.2. Ứng dụng lâm sàng tiềm năng của IGFBP 2

Ứng dụng lâm sàng của IGFBP-2 rất đa dạng. Nó có thể giúp sàng lọc bệnh nhân có nguy cơ cao. Hoặc giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Nó cũng có thể giúp dự đoán bùng phát bệnh. Tích hợp IGFBP-2 vào quy trình chẩn đoán, quản lý bệnh sẽ mang lại lợi ích. Đặc biệt là trong việc phát hiện sớm và cá thể hóa điều trị cho bệnh nhân viêm thận lupus trẻ em.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mối liên quan giữa nồng độ igfbp 2 huyết thanh với mức độ hoạt động mô bệnh học và kết quả điều trị của bệnh nhi viêm thận lupus

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỢ GIÁO DỰC VÀ ĐÀO TẠO BỌ Y TẺ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƯƠNG THỊ PHƯỢNG MỐI LIÊN QUAN GIŨ A NỒNG ĐỌ IGFBP-2 HUYẾT THANH VÓI MÚC Độ HOẠT ĐỘNG, MÔ BỆNH HỌC VÀ KÉT QUẢ ĐIÊU TRỊ CỦA BỆNH NHI VIÊM THAN LUPUS LUẬN ÁN TIẾN SỈ Y HỌC HÀ NỘI 2024 1W ut> w HIC Y M >>y Bộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘYTÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƯƠNG THỊ PHƯỢNG MÓI LIÊN QUAN GIŨA NÒNG ĐỘ IGFBP-2 HUYẾT THANH VÓT MỨC ĐỘ HOẠT ĐÔNG, MÔ BỆNH HỌC VÀ KÉT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA BỆNH NHI VIÊM THẬN LUPUS Ngành: Nhi khoa Mã sổ: 9720106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dần khoa học: 1. Nguyền Thu Hương 2. Nguyền Thị Diệu Thúy HÀ N ỘI 2024 à ' íi TMT utk bjr KJC V M hặr LÒI CẢM ƠN Trong quà ninh học tập. nghiên cừu và hoàn thành luận án này: TÒI xin gift lift Cam ơn chân thành đền Ban giâm hiệu Trường Dụt học Y Hà Nội.

Phòng Dào tạo sau Dụt học cùng càc thầy cô ở càc bộ môn cơ sớ Trưởng Dại học Y Hà Nội lỉà tạo (lieu kiện thiuìn lợi cho tòi trong suồt quà trình hục, hoàn thành các chừng chi. thực hiỷn nghiên círu và hoàn thành luận ân. TÒI gưi lift cam ơn và bày to lòng biềt ơn dền Dang Iiỹ. Ban giâm dồc Bựnh viện Nhi Trung Ương.

Ban lãnh dạo khoa Thận ■ Lọc máu và các dông nghiộp tại khoa Thận - Lọc máu và các khoa Giai phẫu Bệnh, khoa Sinh hỏa. Huyết hục Bệnh viện Nhi Trung Ương dà hồ rrợtỏi trong suot quã trình thực hiện dề tài. Tôí xin chân thành girl lời Cam ơn và tri ân sâu sắc dền cò TS. Nguyền Thu Hương và cô PGS.

TS Nguyễn Thị Diỳu Thùy dã dành nhiều thín gian, còng sức và dã nhiệt tình n ực tiep hướng dẫn cũng như dụng viẻn, tạo diều kiỹn hỗ trợ. giúp dở mọi mật cho tỏi trong quà trình học tập. nghiên cứu và hoàn thành luận àn. Tòi xin gứi lời Cam ơn và lòng biết ơn tới Ban chú nhiỷm Bộ mòn Nhi.

cùng toàn thế thầy cỏ trong Bộ môn Nhi. Trường Dại học Y Hà NỘI dà luôn yêu thương giùp dở và tạo mọi diều ktỳn thuận lợi cho lôi dược dì học nghiên cthi sinh tụi Trường Dại học Y Hà NỘI và hoàn thành luận án này. TÒI xm chân thành cam ơn PGS. TS Lê Việt Thắng.

cần Văn Mâo, TS. Ngỏ Thti Hằng ơHọc Viện Quân Ydd giúp tòi thục hiện nghiên CÍỈĨI và xét nghiêm dinh lượng IFGBP-2 huyết thanh. TÔI chân thành cám ơn các bệnh nhi và gia dinh bệnh nhi dà hụp tác trong quà n inh thifC hiện dề tài. w «t> wwVM »y Lởi cam (tn chân thành và sâu sắc nhất xin dược gứi tời gia lỉình thân yên Cua tỏi.

người chồng vờ các con tỏì. May mắn nhẳt trong cuộc dời tỏi là htòn nhận (lược sự chia sè. đồng hành, động viên từ phia gia dinh, giúp tỏi có nhiều thủi gian nghiên cíni khoa hục và hoàn thiện dề tài nghiên cím này. Vin tat ca tằm lòng tỏi Xin chân thành cám tm.

ỉỉà nội, ngày 18 tháng 01 nàm 2024 Lương Thị Phưọug 1W ut> w H7C Y M >>y LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lương Thị Phượng, nghiên cứu sinh khóa 39. Trường Dại học Y Hà Nội. chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do ban thân tỏi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dần cúa cò TS.

Nguyen Thu Hương và cỏ PGS. Nguyen Illi Diệu Thủy. Công trinh này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đà được còng bố tại Việt Nam 3. Các sổ liệu và thòng tin trong nghiên cửu là hoàn toàn chính xác.

trung thực và khách quan, đã dược xãc nhận và chấp thuận cua cơ sờ nơi nglũẽn củu Tỏi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về nhùng cam kết nãy. ngày ì 8 tháng 01 nảm 2024. Người viết cam đoan Lương Thị Phượng 1W ut> w H7C Y M >>y MỤC LỤC ĐẠT VÂN ĐÈ. 1 CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN.

Dịch tề học lupus ban đo hộ thống. Nguyên nhàn và cư chế bệnh sinh viêm thận lupus. Lâm sàng và cận lãm sàng cua viêm thận lupus. Chắn đoán viêm thận lupus.

Phản loại tốn thương mô bệnh học cùa viêm thận lupus. Đành giã mức độ hoạt dộng cua lupus ban do hộ thống bằng thang diem SLEDAI. Điều trị viêm thận lupus. Vai trò sinh học cúa yếu tố tâng trương gióng insulin.

Các nghiên cứu IGFBP-2 ư bệnh nhãn lupus ban đò hệ thống. 35 CHƯƠNG 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cửu. Đỗi tượng nghiên cửu. Phương pháp nghiên cứu.

Thời gian vã địa diêm nghiên cứu. Đạo dire trong nghiên cứu. 53 CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ NGHIÊN cứu. Đặc diem chung cua nhóm nghiên cứu.

Đặc diêm chung cua nhỏm viêm thận lupus (LN). Mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với một số chi số xét nghiệm và tốn thương mó bênh học thận. Mối liên quan giữa nồng dộ IGFBP-2 huyết thanh với mức độ hoạt dông bệnh cùa bệnh nhi viêm thận lupus. 74 TMT ufk bjr K)C V M hặr 3.

Mối liên quan giừa nồng độ 1GFBP-2 huyết thanh vói kết qua điều tri viêm thận lupus. 79 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đậc điếm chung nhỏm cùa 3 nhóm đối tượng ngỉúẻn cứu. Đặc điếm chung cua nhỏm bệnh nhi viêm thận lupus.

Mối liên quan giũa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với một số chi số xét nghiệm và tốn thương mỏ bệnh hợc thận. Mồi liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyct thanh với mức độ hoạt động bệnh cua bệnh nhi viêm thận lupus. Mối liên quan giừa nồng độ 1GFBP-2 huyết thanh vói kết qua diều trị viêm thận lupus. Ưu diêm vã nhùng hạn chế cua nghiên cứu.

125 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ẤN TÀI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC TMT utk bjr K)C V M hặr CÁC CH ũ’VI ÉT TÁT Chừ viết tất Tícng Anh Tiếng Việt ACR American College of Hiệp hội khớp học Mỳ Rheumatology AI/CI Active Index Chronic Index Chi sổ hoạt động/ chi sỗ mạn tinh Anti dsDNA Double-stranded anti DNA Kháng the kháng lòi kẽp antibodies DNA CR Complete Response Đáp ủng hoãn toan ELISA Enzyme linked immunosorbent Kỷ thuật hap phụ mien dịch assay liên ket enzym ESRD End-stage renal disease Bệnh thận giai đoạn cuối EƯLAR European League Against Liên đoàn chống thấp khớp Rheumatism Châu Âu GH Growth hormone Hocmon tâng tnrờng 1IC Healthy control Nhóm chúng khoe mạnh HCTH Nephrotic Syndrome Hội chúng thận hu IGF Insulin like Growth factor Yếu tố tâng trướng giống Insulin IGF R Insulin like Growth factor- Thụ the Ven tổ tảng trưưng recepter giồng Insulin IGFBPs Insulin hke growth factor Các protein mang yếu tố tảng binding protein trướng KDIGO Kidney Disease Improving Cái thiện ket qua toàn cầu Global Outcomes cùa bỳnh thận LN Lupus nephritis Viêm thận Lupus MLCT Glomerular filtration rate Mức lọc cầu thận NR None Response Không đáp ủng PR Partial Response Đáp ứng một phân PHMD Immune complex Phức hợp miễn dịch 1W ut> w H7C Y M >>y Chừ viết tất Tiếng Anh Tiếng Việt rSLEDAI Renal Systemic lupus Chi so hoạt động bệnh thận erythromatus Disease Activity trong lupus Index SLE Systemic lupus erythromatus Lupus ban do hộ thống SLEDAI Systemic lupus erythromatus Chi số hoạt tinh cùa bệnh Disease Activity Index SLE SLICC Systemic Lupus international Chi sô tôn thương lãm sàng Collaborating Clinics cua hiệp hội lupus Quốc te SD Standard Deviation Độ lệch chuần ƯPCR Urine protein to creatinine ratio Chì sò protein/creatmine 1W ut> w H7C Y M >>y DANH MỤC BÁNG Bang 1. Tiêu chuẩn phân loại SLICC 2012 trong bệnh SLE. Chi sổ hoạt động trên mó bệnh học. Chi sổ mạn tinh trẽn mó bệnh học.

Phân loại tảng huyết áp theo tuồi. Các chi số nghiên cửu. Đặc diem tuồi, giới cua 3 nhóm dổi tượng nghiên cứu. Phàn bố tuổi cùa nhỏm viêm thận lupus.

Dặc diem tồn thương huyết học cua nhỏm viêm thận lupus. Chi sỗ cận làm sàng tốn thương thận cùa nhóm viêm thận lupus. Thay đói mien dịch cùa nhóm viêm thận lupus. Phân bố tuổi, giới vã nồng độ IGFBP-2 huyết thanh giùa 3 nhóm viêm thận lupus, lupus không tôn thương thận và tre khỏe mạnh.

Dặc điểm mức lục cẩu thận, albumin máu. protein/creatinin niệu giữa cãc lớp LN. Mức lục cầu thận, albumin mâu và protein/creatimn niệu giừa các lóp viêm thận lupus. Phân bố tuồi.

giới, nồng độ IGFBP-2 ớ cãc lóp viêm thận lupus. Nồng độ IGFBP-2 ỡnhổm viêm thận lupus, lupus không tổn thương thận vã nhóm tre khoe mạnh. Diêm SLEDAI cua bệnh nhi viêm thận lupus. Mức độ hoạt dộng bệnh lupus giừa cãc lóp viêm thận lupus.

IGFBP-2 giữa các nhỏm bệnh nlũ viêm thận lupus cô chi sỗ hoạt dộng trung binh (SLEDAI từ 6-10), hoạt động mạnh (SLEDA1 từ 11-20) và rất mạnh (SLEDAI > 20 diem). Đánh giá hoạt dộng bệnh lupus (SLEDAI) và hoạt dộng bộnh thận (rSLEDAI)tại thời điếm 3 thăng và 6 tháng sau điều trị. Mỗi tương quan giừa nòng độ IGFBP-2 huyết thanh với điềm hoạt động bệnh lupus (SLEDAI) và diêm hoạt động bệnh thận (rSLEDAI) theo thời diêm diều trị. Nồng dộ albumin máu.

mức độ protein niệu, mức lục cẩu thận tại cãc thời diem nghiên cứu. Mức độ hoạt dộng bệnh lupus vã hoạt dộng bệnh thận tại các thời diêm nghiên cứu. Mửc độ hoạt dộng lupus vã hoạt động bệnh thận sau diều trị 3 tháng và 6 tháng. Kct qua điều trị viêm thận lupus sau 3 tháng vã 6 tháng.

Kct qua diều trị viêm thận lupus lớp III. IV sau 3 và 6 tháng. mức độ protein niệu, mức lọc cầu thận, albumin màu ư các lớp viêm thận lupus tại các thời diêm nghiên cứu. protein’ceat min niệu, mức lọc cầu thận sau 6 tháng điều trị theo các mức độ đáp ứng điểu trị.

Mỗi tương quan giừa nồng độ IGFBP-2 với chi số hoạt dộng và một sổ chi sổ xét nghiệm sau diều trị 6 tháng. Mỏ hình hồi quy logistic dơn biển cảc chi diêm sinh học liên quan đen kha nâng không đạt được dáp ứng hoãn toàn sau 6 tháng diêu trị ờ nhóm viêm thận lupus lãng sinh. Mô hình hồi quy logistic dơn biến các chi diêm sinh học liên quan đèn kha nâng không dạt dược dáp ứng hoàn toàn sau 6 tháng diêu trị ơ nhỏm viêm thận lupus lớp IV. 89 TMT utk bjr K)C V M hặr Bang 3.

Mò hình hồi quy logistic da biến các chi diêm sinh học liên quan dến kha nâng không dạt dược đáp ứng hoàn toàn sau 6 tháng diều trị ờ nhỏm viêm thận lupus lóp IV. So sánh biêu hiện lâm sàng tôn thương thận ờ bệnh nhi viêm thận lupus với các nghiên cứu gần dây. So sảnh nồng dộ IGFBP-2 huyết thanh với các nghiên cứu khác. Sự thay dối nồng dộ IGFBP-2 huyết thanh giữa nhóm suy thận vã không suy thận ờ nhóm viêm thận lupus.

So sánh kết quá diều trị bệnh nhi viêm thận lupus tàng sinh với các nghiên cứu khác. >Or DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và viêm thận lupus trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu mối liên quan nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với hoạt động mô bệnh học và hiệu quả điều trị viêm thận lupus ở bệnh nhi.

Luận án "Nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và viêm thận lupus trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và viêm thận lupus trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và viêm thận lupus trẻ em" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và viêm thận lupus trẻ em" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và viêm thận lupus trẻ em" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và viêm thận lupus trẻ em" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter