Luận án ĐH Y Hà Nội - Nghiên cứu kiểu hình kiểu gen beta-thalassemia

Nghiên cứu luận án tiến sĩ phân tích kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi thalassemia beta, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng cho chẩn đoán và quản lý bệnh.

Chuyên ngành

Nhi khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Kiểu hình lâm sàng beta thalassemia ở bệnh nhi

Nghiên cứu kiểu hình lâm sàng beta-thalassemia ở bệnh nhi là một yếu tố then chốt trong chẩn đoán và quản lý bệnh. Bệnh beta-thalassemia có nhiều thể lâm sàng khác nhau, từ nhẹ đến rất nặng, đòi hỏi các phương pháp tiếp cận điều trị riêng biệt. Hiểu rõ các biểu hiện bệnh giúp các bác sĩ nhi khoa phát hiện sớm, từ đó cải thiện tiên lượng cho trẻ. Các đặc điểm về thiếu máu, gan lách to, vàng da và các biến đổi về xương là những dấu hiệu quan trọng cần được đánh giá kỹ lưỡng. Sự đa dạng trong biểu hiện kiểu hình liên quan chặt chẽ đến các đột biến gen HBB và các yếu tố biến đổi khác. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số huyết học và tình trạng lâm sàng là điều bắt buộc. Chẩn đoán sớm và chính xác bệnh nhi thalassemia là nền tảng để bắt đầu các can thiệp y tế kịp thời. Mục tiêu là giảm thiểu các biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ mắc bệnh.

1.1. Đặc điểm lâm sàng điển hình bệnh nhi thalassemia

Bệnh nhi beta-thalassemia biểu hiện nhiều đặc điểm lâm sàng đa dạng. Thiếu máu là dấu hiệu phổ biến và thường xuất hiện sớm nhất. Da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt là tình trạng thường thấy. Gan và lách thường to, có thể gây chướng bụng và khó chịu cho trẻ. Vàng da cũng là một triệu chứng phổ biến, nguyên nhân do tăng phá hủy hồng cầu. Trẻ có thể chậm phát triển thể chất và tinh thần. Thậm chí có thể xuất hiện các biến dạng xương mặt, xương sọ phì đại nếu bệnh không được điều trị đầy đủ và kịp thời. Các biểu hiện này có thể xuất hiện từ vài tháng tuổi hoặc muộn hơn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào thể bệnh. Thể beta-thalassemia major biểu hiện rất nặng, bệnh nhi cần truyền máu thường xuyên. Thể intermedia có triệu chứng nhẹ hơn, đôi khi không cần truyền máu thường xuyên. Các trường hợp mang gen bệnh (trait) thường không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Nhận diện sớm các dấu hiệu bệnh là rất quan trọng. Chẩn đoán kịp thời giúp bắt đầu điều trị sớm. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhi. Bỏ sót chẩn đoán có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu, dễ bị nhầm lẫn với thiếu máu do thiếu sắt. Do đó, cần có sự cảnh giác cao độ từ phía các bác sĩ và gia đình.

1.2. Phân loại mức độ và chẩn đoán beta thalassemia

Việc phân loại mức độ bệnh beta-thalassemia giúp định hướng chiến lược điều trị. Có ba thể lâm sàng chính: beta-thalassemia thể nhẹ (trait), thể trung gian (intermedia) và thể nặng (major). Thể nhẹ thường không có triệu chứng hoặc chỉ thiếu máu nhẹ. Thể trung gian biểu hiện thiếu máu vừa phải, có thể cần truyền máu không thường xuyên. Thể nặng là dạng nghiêm trọng nhất, đòi hỏi truyền máu định kỳ suốt đời. Chẩn đoán beta-thalassemia dựa trên kết hợp các phương pháp. Đầu tiên là xét nghiệm huyết học tổng quát, phát hiện thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc với chỉ số MCV và MCH thấp. Điện di huyết sắc tố là xét nghiệm quan trọng, giúp xác định tỷ lệ các loại hemoglobin như HbA, HbA2 và HbF. Tăng HbA2 và/hoặc HbF thường là dấu hiệu của beta-thalassemia. Các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu hơn bao gồm phân tích đột biến gen HBB. Quy trình chẩn đoán sớm có ý nghĩa quyết định. Phát hiện sớm bệnh giúp can thiệp điều trị đúng lúc, giảm thiểu biến chứng. Các xét nghiệm chẩn đoán phải được thực hiện tại các cơ sở y tế chuyên khoa, có kinh nghiệm trong chẩn đoán các bệnh huyết học di truyền. Việc theo dõi sát sao quá trình phát triển của trẻ và các chỉ số cận lâm sàng là điều cần thiết để đảm bảo chẩn đoán chính xác.

II.Phân tích kiểu gen beta thalassemia Đột biến HBB

Nghiên cứu kiểu gen beta-thalassemia tập trung vào việc xác định các đột biến trên gen HBB. Đây là gen chịu trách nhiệm mã hóa chuỗi beta globin, thành phần quan trọng của hemoglobin. Việc phát hiện các đột biến gen HBB cung cấp thông tin quý giá về cơ chế bệnh sinh, giúp dự đoán kiểu hình lâm sàng và tư vấn di truyền hiệu quả. Mỗi đột biến có thể ảnh hưởng khác nhau đến quá trình tổng hợp chuỗi beta globin, từ đó dẫn đến các mức độ nghiêm trọng khác nhau của bệnh. Phân tích kiểu gen không chỉ hỗ trợ chẩn đoán chính xác mà còn mở ra hướng đi cho các liệu pháp điều trị cá thể hóa. Đặc biệt, việc sàng lọc các đột biến phổ biến trong một quần thể nhất định giúp xây dựng chiến lược dự phòng phù hợp.

2.1. Cơ sở di truyền bệnh beta thalassemia và gen HBB

Beta-thalassemia là một bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Cơ sở di truyền của bệnh nằm ở các đột biến trên gen HBB. Gen HBB (Human Beta Globin) nằm trên nhiễm sắc thể số 11. Gen này chịu trách nhiệm sản xuất chuỗi beta globin. Hemoglobin A (HbA), loại hemoglobin chính ở người trưởng thành, bao gồm hai chuỗi alpha và hai chuỗi beta globin. Khi gen HBB bị đột biến, quá trình tổng hợp chuỗi beta globin bị giảm hoặc ngừng hoàn toàn. Sự thiếu hụt chuỗi beta globin dẫn đến mất cân bằng với chuỗi alpha globin tự do. Các chuỗi alpha globin dư thừa sẽ kết tủa, gây tổn thương màng hồng cầu và dẫn đến phá hủy hồng cầu non trong tủy xương và hồng cầu trưởng thành trong tuần hoàn. Quá trình này được gọi là tan máu không hiệu quả và tan máu ngoại mạch, gây ra tình trạng thiếu máu mãn tính. Mỗi bệnh nhi beta-thalassemia thường thừa hưởng hai alen HBB đột biến, một từ cha và một từ mẹ. Cha mẹ mang gen thường không có triệu chứng hoặc chỉ có biểu hiện nhẹ, nhưng có thể truyền gen bệnh cho con.

2.2. Các đột biến gen HBB phổ biến ở bệnh nhi Việt Nam

Nghiên cứu đã chỉ ra sự đa dạng của các đột biến gen HBB gây bệnh beta-thalassemia ở bệnh nhi Việt Nam. Việc xác định các đột biến phổ biến giúp xây dựng các bộ kit sàng lọc hiệu quả. Một số đột biến thường gặp bao gồm IVSI-5 (G>C), CD17 (A>T), CD41/42 (-TTCT), CD26 (G>A) hay còn gọi là HbE, CD71/72 (+A), và -28 (A>G). Tần số xuất hiện của từng đột biến có thể khác nhau tùy theo vùng địa lý và dân tộc. Ví dụ, đột biến IVSI-5 (G>C) và CD41/42 (-TTCT) thường chiếm tỷ lệ cao trong các nghiên cứu tại Việt Nam. Đột biến HbE (CD26 G>A) cũng rất phổ biến, đặc biệt ở các vùng có dân tộc thiểu số. Sự kết hợp của hai đột biến khác nhau (kiểu gen dị hợp tử kép) hoặc hai đột biến giống nhau (kiểu gen đồng hợp tử) sẽ quyết định mức độ nặng của bệnh. Việc xác định chính xác đột biến gen HBB rất quan trọng. Nó hỗ trợ cho việc tư vấn di truyền, dự đoán kiểu hình lâm sàng và lập kế hoạch điều trị cá thể hóa. Phân tích gen cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh lý ở từng bệnh nhi.

III.Liên quan kiểu gen kiểu hình bệnh nhi thalassemia

Mối liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình lâm sàng là trọng tâm trong nghiên cứu bệnh beta-thalassemia. Sự tương tác giữa các đột biến gen HBB và các yếu tố di truyền khác quyết định mức độ nặng nhẹ của bệnh. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp dự đoán tiên lượng bệnh chính xác hơn và lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu cho từng bệnh nhi. Việc phân tích kiểu gen không chỉ cung cấp thông tin về nguy cơ mắc bệnh mà còn giúp giải thích sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số đột biến cụ thể có thể dẫn đến thể bệnh nặng, trong khi các đột biến khác có thể gây ra thể trung gian hoặc thể nhẹ. Kiến thức này rất quan trọng trong việc tư vấn cho các gia đình về khả năng di truyền và các lựa chọn quản lý bệnh.

3.1. Mối tương quan kiểu gen với biểu hiện lâm sàng bệnh

Mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình lâm sàng ở bệnh nhi beta-thalassemia rất chặt chẽ. Các đột biến gen HBB quyết định mức độ giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng tổng hợp chuỗi beta globin. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến mức độ thiếu máu và các biến chứng của bệnh. Ví dụ, các đột biến gây ngừng tổng hợp hoàn toàn chuỗi beta globin (β0-thalassemia) thường dẫn đến beta-thalassemia thể nặng (major), đòi hỏi truyền máu thường xuyên. Ngược lại, các đột biến làm giảm một phần khả năng tổng hợp chuỗi beta globin (β+-thalassemia) có thể gây ra thể trung gian (intermedia) hoặc thể nhẹ (trait). Các kiểu gen dị hợp tử kép, kết hợp hai đột biến khác nhau, cũng có những biểu hiện đa dạng. Chẳng hạn, sự kết hợp của đột biến HbE và một đột biến β0-thalassemia thường dẫn đến HbE/beta-thalassemia thể nặng hoặc trung gian. Việc dự đoán kiểu hình từ kiểu gen có giá trị lớn trong quản lý bệnh. Nó giúp định hình chiến lược điều trị và dự phòng biến chứng từ sớm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kiểu hình lâm sàng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố biến đổi khác như gen alpha globin và các gen điều hòa khác.

3.2. Dự đoán mức độ bệnh qua phân tích kiểu gen HBB

Khả năng dự đoán mức độ nghiêm trọng của bệnh beta-thalassemia ở bệnh nhi thông qua phân tích kiểu gen HBB ngày càng được cải thiện. Bằng cách xác định chính xác các đột biến gen HBB mà trẻ mang, các bác sĩ có thể đưa ra tiên lượng khá chính xác về thể bệnh và mức độ cần điều trị. Ví dụ, bệnh nhi mang kiểu gen đồng hợp tử cho đột biến β0-thalassemia hoặc dị hợp tử kép β0/β0 thường có kiểu hình thể nặng. Những trẻ này sẽ cần truyền máu định kỳ từ rất sớm. Ngược lại, bệnh nhi mang kiểu gen dị hợp tử cho một đột biến β+-thalassemia có thể có kiểu hình thể nhẹ hoặc trung gian. Thông tin kiểu gen giúp đưa ra lời khuyên về tần suất truyền máu, liều lượng thuốc thải sắt và các biện pháp hỗ trợ khác. Việc dự đoán này có tầm quan trọng đặc biệt trong tư vấn di truyền cho các cặp vợ chồng có nguy cơ sinh con mắc bệnh. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về khả năng và mức độ nghiêm trọng của bệnh ở con mình. Mặc dù mối liên quan kiểu gen-kiểu hình rất mạnh, vẫn có những trường hợp cá biệt mà kiểu hình không hoàn toàn phù hợp với dự đoán từ kiểu gen. Các yếu tố di truyền khác và môi trường có thể đóng vai trò biến đổi.

IV.Điều trị dự phòng beta thalassemia trẻ em hiệu quả

Chiến lược điều trị và dự phòng beta-thalassemia ở trẻ em đòi hỏi sự tiếp cận toàn diện và liên tục. Mục tiêu chính là duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhi và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Các phương pháp điều trị hiện đại bao gồm truyền máu định kỳ, liệu pháp thải sắt và đôi khi là ghép tế bào gốc tạo máu. Song song đó, các chương trình dự phòng đóng vai trò thiết yếu trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng. Sàng lọc trước hôn nhân và trước sinh là những biện pháp hiệu quả. Việc giáo dục cộng đồng về bệnh thalassemia cũng rất quan trọng. Điều này giúp nâng cao nhận thức và khuyến khích các cặp vợ chồng thực hiện sàng lọc. Một phác đồ điều trị và dự phòng khoa học, cá thể hóa sẽ mang lại hiệu quả cao nhất.

4.1. Các phương pháp điều trị chính cho bệnh nhi thalassemia

Các phương pháp điều trị beta-thalassemia ở trẻ em chủ yếu tập trung vào việc quản lý triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Truyền máu định kỳ là trụ cột trong điều trị bệnh nhi thalassemia thể nặng. Mục tiêu là duy trì mức hemoglobin ổn định (thường trên 9-10 g/dL), giúp giảm thiếu máu nặng, cải thiện sự phát triển và hoạt động của trẻ. Truyền máu an toàn và đúng phác đồ là rất quan trọng. Tuy nhiên, truyền máu thường xuyên dẫn đến tình trạng quá tải sắt trong cơ thể. Do đó, liệu pháp thải sắt là bắt buộc để loại bỏ sắt dư thừa, ngăn ngừa tổn thương nội tạng. Các loại thuốc thải sắt phổ biến bao gồm deferoxamine, deferiprone và deferasirox. Việc tuân thủ điều trị thải sắt là yếu tố sống còn để kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng sống. Bên cạnh đó, các biện pháp hỗ trợ khác như bổ sung axit folic, theo dõi sự phát triển, quản lý các biến chứng nội tiết và xương cũng cần được thực hiện. Điều trị phải được cá thể hóa cho từng bệnh nhi, dựa trên mức độ nặng của bệnh, kiểu gen và tình trạng sức khỏe tổng thể.

4.2. Vai trò của ghép tế bào gốc và dự phòng bệnh

Ghép tế bào gốc tạo máu (ghép tủy) là phương pháp điều trị triệt để duy nhất cho một số bệnh nhi beta-thalassemia. Đây là một lựa chọn tiềm năng cho trẻ em có thể trạng tốt và có người hiến phù hợp (thường là anh chị em ruột tương thích HLA). Ghép tủy có thể chữa khỏi bệnh, loại bỏ nhu cầu truyền máu và thải sắt suốt đời. Tuy nhiên, ghép tủy là một thủ thuật phức tạp, có nhiều rủi ro và đòi hỏi chi phí cao. Do đó, cần có sự đánh giá cẩn thận trước khi quyết định. Song song với điều trị, dự phòng thalassemia đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội. Các chiến lược dự phòng bao gồm sàng lọc tiền hôn nhân và tiền thai sản. Sàng lọc giúp phát hiện những người mang gen bệnh trước khi kết hôn hoặc trước khi mang thai. Tư vấn di truyền cung cấp thông tin về nguy cơ sinh con mắc bệnh. Từ đó, các cặp vợ chồng có thể đưa ra quyết định sáng suốt về kế hoạch gia đình. Các chương trình sàng lọc cộng đồng và giáo dục sức khỏe giúp nâng cao nhận thức về beta-thalassemia và khuyến khích mọi người tham gia sàng lọc. Mục tiêu là giảm thiểu số lượng trẻ em sinh ra mắc bệnh.

V.Biến chứng quản lý quá tải sắt beta thalassemia

Bệnh beta-thalassemia không chỉ gây thiếu máu mà còn dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng khác, đặc biệt là do tình trạng quá tải sắt. Quá tải sắt là hậu quả tất yếu của việc truyền máu định kỳ, gây tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể nếu không được quản lý đúng cách. Việc hiểu rõ các biến chứng này và áp dụng các chiến lược quản lý quá tải sắt hiệu quả là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhi. Các biến chứng có thể ảnh hưởng đến tim, gan, hệ nội tiết và xương. Theo dõi và điều trị kịp thời các biến chứng này là một phần không thể thiếu trong chăm sóc toàn diện bệnh nhi thalassemia. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm các phương pháp mới để giảm thiểu gánh nặng biến chứng.

5.1. Các biến chứng thường gặp ở bệnh nhi beta thalassemia

Bệnh nhi beta-thalassemia phải đối mặt với nhiều biến chứng phức tạp. Các biến chứng này chủ yếu liên quan đến thiếu máu mãn tính và tình trạng quá tải sắt do truyền máu thường xuyên. Các biến chứng tim mạch bao gồm suy tim, rối loạn nhịp tim do tích tụ sắt trong cơ tim. Gan cũng là một cơ quan dễ bị tổn thương, dẫn đến xơ gan và suy gan. Hệ thống nội tiết bị ảnh hưởng, gây ra các rối loạn như chậm phát triển, dậy thì muộn, tiểu đường, suy giáp và suy tuyến yên. Xương có thể trở nên yếu và dễ gãy (loãng xương) do hoạt động tủy xương quá mức hoặc do thiếu hụt vitamin D và các rối loạn nội tiết. Các biến chứng khác bao gồm phì đại lách quá mức, tăng nguy cơ nhiễm trùng, sỏi mật và huyết khối. Những biến chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và tuổi thọ của bệnh nhi. Việc theo dõi định kỳ các cơ quan nội tạng thông qua các xét nghiệm máu, siêu âm, MRI là cần thiết. Phát hiện sớm biến chứng giúp can thiệp kịp thời, hạn chế tối đa thiệt hại cho cơ thể trẻ.

5.2. Quản lý tình trạng quá tải sắt do truyền máu

Quản lý tình trạng quá tải sắt là một thách thức lớn trong điều trị bệnh nhi beta-thalassemia. Truyền máu định kỳ giúp cứu sống bệnh nhi nhưng đồng thời cũng đưa một lượng lớn sắt vào cơ thể. Cơ thể không có cơ chế tự nhiên để đào thải lượng sắt dư thừa này một cách hiệu quả. Sắt tích tụ trong các cơ quan quan trọng như tim, gan, tuyến nội tiết, gây tổn thương tế bào và chức năng. Để chẩn đoán và theo dõi quá tải sắt, các xét nghiệm như ferritin huyết thanh được sử dụng để đánh giá tổng lượng sắt dự trữ. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác sự tích tụ sắt trong các cơ quan, kỹ thuật MRI T2* tim và gan là rất quan trọng. Liệu pháp thải sắt là biện pháp bắt buộc để loại bỏ sắt dư thừa. Các thuốc thải sắt (chelators) như deferoxamine, deferiprone và deferasirox hoạt động bằng cách gắn kết với sắt và giúp cơ thể đào thải chúng ra ngoài. Việc tuân thủ liệu pháp thải sắt là cực kỳ quan trọng. Bệnh nhi cần được hướng dẫn và hỗ trợ để dùng thuốc đều đặn theo chỉ định. Quản lý quá tải sắt hiệu quả giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển của các biến chứng. Từ đó, cải thiện đáng kể tiên lượng và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhi thalassemia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi betathalassmia luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y T Ế TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG NAM NGHIÊN CỨU KIỂU HÌNH VÀ KIỂU GEN Ở BỆNH NHI BETA-THALASSEMIA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG NAM NGHIÊN CỨU KIỂU HÌNH VÀ KIỂU GEN Ở BỆNH NHI BETA-THALASSEMIA Ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS BÙI VĂN VIÊN 2. DƢƠNG BÁ TRỰC HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hoàng Nam, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Bùi Văn Viên và thầy Dương Bá Trực 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 28 tháng 02 năm 2019 Người viết cam đoan LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Bùi Văn Viên và TS. Dương Bá Trực đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi trung ương, tập thể Khoa huyết học lâm sàng, Khoa huyết học xét nghiệm, Khoa di truyền và sinh học phân tử đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Sau đại học trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô Bộ môn Nhi, Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn GS.TS Nguyễn Công Khanh, người thầy người cha kính yêu đã giúp đỡ và động viên tôi rất nhiều trong quá trình làm luận án.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Người Mẹ kính yêu đã yêu thương và động viên tôi rất nhiều. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn người Vợ yêu quý và hai Con luôn sát cánh bên tôi. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, hỗ trợ để tôi hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập của mình. Tôi xin cám ơn gia đình bệnh nhi cà các chau bệnh nhi đã cộng tác để tôi hoàn thành nghiên cứu.

Chúc các Cháu bênh nhi nhanh hồi phục sức khỏe Tác giả Nguyễn Hoàng Nam MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ, sơ đồ, hình vẽ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học β-thalassemia. Phân bố bệnh β-thalassemia trên thế giới.

β-thalassemia ở Việt Nam. Cơ sở di truyền β-thalassemia. Hemoglobin bình thường. Các gen mã hóa tổng hợp globin của hemoglobin.

Đột biến gen gây bệnh β-thalasemia. Tần số đột biến gen gây bệnh β-thalassemia ở Việt Nam. Lâm sàng huyết học bệnh β-thalassemia. Phân loại bệnh β-thalassemia.

Phân loại mới về thalassemia. Mang bệnh tiềm ẩn (Silent Carrier). β-thalassemia trung gian (β-thalassemia intermedia). Liên quan giữa kiểu gen – kiểu hình β-thalassemia.

Phân loại lâm sàng theo kiểu gen β-thalassemia. Liên quan giữa kiểu gen – kiểu hình β-thalassemia ẩn. Liên quan giữa kiểu gen - kiểu hình β-thalassemia nhẹ (β- thalassemia trait) 29 1. Liên quan giữa kiểu gen-kiểu hình β-thalassemia thể nặng (β- thalassemia major) 31 1.

Liên quan giữa kiểu gen-kiểu hình β-thalassemia thể trung gian (β-thalassemia intermedia). Khái quát về điều trị và dự phòng β-thalassemia. Dự phòng thalassemia. 38 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chẩn đoán. Tiêu chuẩn loại trừ khỏi nghiên cứu.

Cỡ mẫu cần nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu chung. Phương pháp lâm sàng.

Xét nghiệm huyết học. Xét nghiệm hóa sinh 41 2. Phát hiện và phân tích đột biến gen β-globin. Nội dung nghiên cứu và tiêu chuẩn đánh giá.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu. Thiết kế nghiên cứu 50 2. Đạo đức nghiên cứu.

51 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kiểu hình lâm sàng, huyết học β- Thalassemia. Một số đặc điểm dịch tễ học lâm sàng. Đặc điểm kiểu hình lâm sàng bệnh nhân β-thalassemia.

Cận lâm sàng 59 3. Kiểu gen ở bệnh nhi β-thalassemia. Các đột biến gen HBB phát hiện ở bệnh nhân β -thalassemia. Phân bố đột biến gen theo vị trí và chức năng gen.

Phân bố đột biến gen HBB theo kiểu gen. Phân bố đột biến gen β-thalassemia theo dân tộc. Đối chiếu kiểu gen-kiểu hình β- Thalassemia. Đối chiếu giữa kiểu gen- kiểu hình lâm sàng theo mức độ bệnh.

Đối chiến kiểu gen với chỉ số huyết học thể nặng và trung gian. 78 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Kiểu hình lâm sàng, huyết học β- Thalassemia. Một số đặc điểm về dịch tễ lâm sàng.

Đặc điểm về kiểu hình lâm sàng β – thalassemia. Đặc điểm về kiểu hình huyết học. Đột biến gen β -Globin ở bệnh nhân β -Thalassemia. Các đột biến gen HBB phát hiện.

Phân bố đột biến gen β– globin ở bệnh nhi β– thalassemia theo vị trí và chức năng gen 99 4. Phân bố theo kiểu gen. Phân bố đột biến gen β-thalassemia theo dân tộc. Đối chiếu kiểu gen-kiểu hình β -Thalassemia.

Đối chiếu giữa kiểu gen với lâm sàng β -thalassemia. Đối chiếu giữa kiểu gen với huyết học. 109 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT α: Alpha b: Beta d: Delta g: Gamma x: Zeta A: Adenosine T: Thymidine G: Guanosine C: Cytidine b0 : Không tổng hợp chuỗi Beta b+: Giảm tổng hợp chuỗi Beta b++: Giảm nhẹ tổng hợp chuỗi Beta b E: HbE ARMS-PCR: Amplification Refractory Mutation System – Polymerase Chain Reaction (Hệ thống khuyếch đại đột biến trơ – Phản ứng chuỗi polymerase) DNA: Desoxyribonucleic acid ĐB: Đột biến FSH: Follicle Stimulating Hormone (Hóc môn kích thích foliculin) GAP-PCR: GAP – Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi polymerase cách đoạn) Hb: Hemoglobin HLA: Human Leukocyte Antigene (Kháng nguyên bạch cầu người) HPFH: Hereditary Persistance Fetal Hemoglobine (Tồn tại di truyền Hb bào thai) HPLC: High Performance Liquid Chromatography (Sắc Ký lỏng cao áp) LH: Lutein Hormone (Hóc môn lutein) MCH: HbTBHC (Hemoblobin trung bình hồng cầu) MCHC: NĐHbTBHC (Nồng độ Hb trung bình hồng cầu) MCV: TTTBHC (Thể tích trung bình hồng cầu) RNA: Ribonucleic acid IVS: Trình tự chèn Intron mRNA: message Ribonuclric acid (RNA thông tin) RDW: Red cell Distribution Width (DPBHC – Dải phân bố kích thước hồng cầu) 3‘UTR: 3‘ Untranscriptional Region (Vùng 3‘ không sao mã) 5‘UTR: 5‘ Untranscriptional Region (Vùng 5‘ không sao mã) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tần số mang gen bệnh β thalassemia và HbE ở Việt Nam.

Cấu trúc globin và thời kỳ xuất hiện các hemoglobin sinh lý. Thành phần hemoglobin bình thường. Phân loại một số dạng đột biến β-thalassemia phổ biến. Tần số đột biến gen β-thalassemia ở Việt Nam.

Phân loại lâm sàng β-thalassemia. Phân biệt β-thalassemia nặng và trung gian. Phân loại lâm sàng β-thalassemia theo kiểu gen. Các đột biến β-thalassemia tạo ra thể ẩn và thể nhẹ.

Cơ chế phân tử của β-thalassemia trung gian. Phân loại lâm sàng thalassemia. Thang điểm phân loại β-thalassemia trung gian. Tuổi và giới bệnh nhân nghiên cứu.

Phân bổ bệnh nhân nghiên cứu theo dân tộc. Lý do bệnh nhân vào viện. Tuổi phát hiện bệnh đầu tiên. Triệu chứng lâm sàng khi vào viện.

Sự tăng trưởng thể chất của trẻ β – thalassemia. Tuổi bắt đầu phải truyền máu ở bệnh nhân β-thalassemia. Số lần truyền máu/năm ở bệnh nhân β-thalassemia. Phân loại mức độ bệnh β-thalassemia nghiên cứu.

Phân loại mức độ bệnh β – thalassemia trung gian. Số lượng tế bào máu ngoại biên. Lượng Hemoglobin và hematocrit ở bệnh nhân β – thalassemia nghiên cứu. Mức độ thiếu máu ở bệnh nhân β – thalassemia trong nghiên cứu.

Các chỉ số về hồng cầu bệnh nhi β-thalassemia nghiên cứu. Thành phần hemoglobin ở các thể β-thalassemia. Một số chỉ số về chuyển hóa sắt ở bệnh nhân β-thalassemia. Một số chỉ số hóa sinh về gan, thận ở bệnh nhân β – thalassemia.

Các đột biến gen HBB ở bệnh nhân β-thalassemia. Phân bố các đột biến gen HBB ở bệnh nhân β-thalassemia theo chức năng gen. Phân bố đột biến gen HBB theo kiểu gen ở bệnh nhân β- thalassemia. Phân bố đột biến gen HBB ở bệnh nhân β-thalasssemia theo các dân tộc.

So sánh một số đột biến phổ biến giữa dân tộc Kinh với dân tộc Tày. So sánh đột biến phổ biến giữa dân tộc Kinh và dân tộc Thái. So sánh đột biến gen phổ biến giữa dân tộc Tày và dân tộc Thái. Đối chiếu các đột biến gen HBB với thể lâm sàng β- thalassemia và β-thalassemia/HbE.

Đối chiếu giữa đột biến gen HBB với thể bệnh theo mức độ nặng về lâm sàng. Đối chiếu các kiểu gen phối hợp đột biến với mức độ bệnh. Đối chiếu kiểu gen với kiểu hình lâm sàng thể nặng và trung gian. Đối chiếu kiểu gen HBB với một số chỉ số hồng cầu thể nặng và trung gian.

Đối chiếu kiểu gen với thành phần hemoglobin thể nặng và trung gian. So sánh một số biểu hiện lâm sàng của β -thalassemia và β- thalassemia/HbE. Tần số các đột biến gen HBB ở bệnh β-thalassemia tại Việt Nam. Các đột biến mất đoạn ở β– thalassemia.

Tần số đột biến gen β– globin ở một số nước Châu Á. Các đột biến β– thalassemia phổ biến ở một số nước Châu Âu, Địa Trung Hải. 97 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Trang Sơ đồ 2. Sơ đồ quy trình phát hiện đột biến gen β-globin.

Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Phân bố bệnh hemoglobin trên thế giới. Phân bố β-thalassemia và HbE ở các nước Đông Nam Á. Sự sắp xếp gen globin trên nhiễm sắc thể và các thành phần hemoglobin ở các thời kỳ phát triển.

Diễn biến sinh tổng hợp thành phần globin của hemoglobin và vị trí sinh hồng cầu trong quá trình phát triển. Vị trí các lớp đột biến điểm gây β thalassemia với các yếu tố cấu trúc quan trọng có trong gen HBB. Hình thái hồng cầu máu ngoại biên β-thalassemia nhẹ. Bệnh sinh β-thalassemia nặng.

Gan to, lách to ở bệnh nhân β-thalassemia nặng. Bộ mặt thalassemia .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kiểu hình và kiểu gen bệnh nhi beta-thalassemia" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ phân tích kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi thalassemia beta, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng cho chẩn đoán và quản lý bệnh.

Luận án "Nghiên cứu kiểu hình và kiểu gen bệnh nhi beta-thalassemia" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu kiểu hình và kiểu gen bệnh nhi beta-thalassemia" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kiểu hình và kiểu gen bệnh nhi beta-thalassemia" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nghiên cứu kiểu hình và kiểu gen bệnh nhi beta-thalassemia" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kiểu hình và kiểu gen bệnh nhi beta-thalassemia" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kiểu hình và kiểu gen bệnh nhi beta-thalassemia" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter