Luận án tiến sĩ về kiểm soát hen phế quản bằng oxide nitric - Đỗ Thị Hạnh
Luận án nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng oxide nitric khí thở ra ở trẻ em trên 5 tuổi tại Bệnh viện Nhi Trung ương.
Nhi khoa
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hiệu quả kiểm soát hen ở trẻ em với FeNO
Nghiên cứu đánh giá chi tiết hiệu quả kiểm soát hen phế quản trẻ em. Tập trung sử dụng dấu ấn sinh học NO thở ra phân đoạn (FeNO). Đây là một chỉ số quan trọng, phản ánh mức độ viêm đường thở bạch cầu ái toan. Kiểm soát hen ở trẻ em là thách thức lớn. Hen phế quản trẻ em ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống bệnh nhi. Việc tìm kiếm các phương pháp đánh giá và kiểm soát hen hiệu quả là cần thiết. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của FeNO. FeNO giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị hen. Kết quả nghiên cứu góp phần cải thiện chiến lược quản lý hen. Mục tiêu cuối cùng là mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho trẻ em mắc hen.
1.1. Tầm quan trọng của kiểm soát hen phế quản trẻ em
Kiểm soát hen phế quản trẻ em là ưu tiên hàng đầu trong y học. Hen phế quản trẻ em gây ra các cơn kịch phát, khó thở và nhập viện. Bệnh tác động tiêu cực đến sự phát triển thể chất, tinh thần và học tập của trẻ. Kiểm soát hen hiệu quả giúp giảm tần suất triệu chứng. Nó cũng cải thiện chức năng phổi trẻ em và ngăn ngừa biến chứng dài hạn. Các phác đồ điều trị hen hiện tại cần được cá thể hóa. Mục tiêu là đạt được kiểm soát hen tối ưu cho từng bệnh nhi. Việc này đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liệu pháp kịp thời. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá đúng đắn. Nó giúp đảm bảo trẻ em có thể sống một cuộc sống năng động, khỏe mạnh. Việc kiểm soát tốt hen còn giảm gánh nặng cho gia đình và hệ thống y tế.
1.2. FeNO Dấu ấn sinh học mới trong kiểm soát hen
NO thở ra phân đoạn (FeNO) đang nổi lên như một dấu ấn sinh học hen quan trọng. FeNO là chỉ số không xâm lấn, đo lường nồng độ Nitric Oxide trong khí thở ra. Nồng độ FeNO cao thường liên quan đến viêm đường thở bạch cầu ái toan. Đây là một loại viêm phổ biến trong hen phế quản. FeNO giúp bác sĩ đánh giá mức độ viêm và dự đoán đáp ứng với corticosteroid hít (ICS). Ứng dụng FeNO cho phép cá nhân hóa phác đồ điều trị hen. Nó hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị. FeNO cung cấp thông tin bổ sung so với các phương pháp truyền thống. Ví dụ, đo chức năng phổi trẻ em hay đánh giá triệu chứng lâm sàng. Việc sử dụng FeNO cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và quản lý hen. Đây là công cụ hữu ích trong việc đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều thuốc.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về hiệu quả điều trị hen
Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả kiểm soát hen bằng Nitric Oxide thở ra ở trẻ em trên 5 tuổi. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định mối liên hệ giữa FeNO và tình trạng kiểm soát hen. Nó cũng đánh giá sự thay đổi của FeNO theo thời gian điều trị. Mục tiêu khác là khảo sát tác động của việc sử dụng FeNO đến việc điều chỉnh phác đồ điều trị hen. Đồng thời, nghiên cứu xem xét sự cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhi. Các chỉ số về chức năng phổi trẻ em cũng được theo dõi sát sao. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi FeNO trong lâm sàng. Nghiên cứu giúp đưa ra khuyến nghị cụ thể cho các phác đồ điều trị hen ở trẻ em. Điều này hướng tới mục tiêu kiểm soát hen tối ưu.
II. Vai trò Nitric Oxide thở ra trong kiểm soát hen
Nitric Oxide (NO) thở ra phân đoạn (FeNO) đóng vai trò trung tâm trong đánh giá kiểm soát hen. Chỉ số này phản ánh mức độ viêm đường thở, đặc biệt là viêm do bạch cầu ái toan. Nitric Oxide trong hen được sản xuất tăng cao trong các trường hợp viêm đường thở. Việc đo FeNO là một phương pháp không xâm lấn. Nó cung cấp thông tin tức thì về tình trạng viêm của bệnh nhi. Điều này giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời. Vai trò của FeNO không chỉ dừng lại ở chẩn đoán. Nó còn hữu ích trong theo dõi đáp ứng với corticosteroid hít. FeNO giúp điều chỉnh phác đồ điều trị hen một cách cá thể hóa. Hiểu rõ vai trò của Nitric Oxide trong hen giúp tối ưu hóa việc quản lý bệnh. Nó cải thiện đáng kể kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống bệnh nhi.
2.1. Cơ chế hình thành Nitric Oxide trong đường thở
Nitric Oxide (NO) là một phân tử khí quan trọng. Nó được sản xuất tự nhiên trong đường thở. Quá trình này diễn ra thông qua enzyme NO synthase (NOS). Có ba loại NOS chính: nNOS (thần kinh), eNOS (nội mô) và iNOS (cảm ứng). Trong hen phế quản, iNOS được cảm ứng mạnh mẽ. Điều này xảy ra bởi các cytokine tiền viêm như IL-13, IL-4 và TNF-α. Các cytokine này kích hoạt iNOS trong tế bào biểu mô đường thở. Sự hoạt hóa iNOS dẫn đến tăng sản xuất NO. NO sau đó được phát hiện dưới dạng FeNO trong khí thở ra. Nồng độ Nitric Oxide trong hen tăng cao phản ánh sự hiện diện của viêm đường thở. Đặc biệt là viêm đường thở bạch cầu ái toan. Cơ chế này là nền tảng cho việc sử dụng FeNO làm dấu ấn sinh học hen. Nó hỗ trợ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ điều trị hen.
2.2. FeNO và viêm đường thở bạch cầu ái toan
Mối liên hệ giữa FeNO và viêm đường thở bạch cầu ái toan đã được chứng minh rộng rãi. Nồng độ FeNO tăng cao có tương quan trực tiếp với số lượng bạch cầu ái toan trong đờm. Bạch cầu ái toan đóng vai trò trung tâm trong sinh bệnh học của hen dị ứng. Chúng giải phóng các chất trung gian gây viêm. Các chất này góp phần vào tình trạng co thắt phế quản, tăng tiết chất nhầy và tái cấu trúc đường thở. FeNO hoạt động như một dấu ấn sinh học không xâm lấn. Nó giúp phát hiện và định lượng mức độ viêm này. Điều này đặc biệt hữu ích khi sinh thiết hoặc lấy đờm cảm ứng không khả thi. Việc theo dõi FeNO giúp bác sĩ đánh giá phản ứng viêm. Nó hỗ trợ điều chỉnh liều corticosteroid hít. Điều này đảm bảo kiểm soát hen tối ưu. Nó cũng giúp ngăn ngừa các đợt kịch phát của hen phế quản trẻ em.
2.3. Ứng dụng FeNO trong đánh giá mức độ hen
FeNO đã trở thành một công cụ có giá trị trong việc đánh giá mức độ hen. Nó cũng giúp dự đoán đáp ứng điều trị. Nồng độ FeNO cao chỉ ra viêm đường thở đáng kể. Điều này có thể gợi ý cần tăng cường phác đồ điều trị hen. Ngược lại, FeNO thấp cho thấy tình trạng viêm được kiểm soát tốt. FeNO cũng có thể dự đoán nguy cơ đợt cấp hen. Bệnh nhân có FeNO cao có nguy cơ cao hơn. Việc sử dụng FeNO cùng với các chỉ số lâm sàng khác mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp đánh giá hiệu quả điều trị và cá nhân hóa liệu pháp. FeNO đặc biệt hữu ích ở trẻ em, nơi việc lấy mẫu đờm khó khăn. Nó cung cấp một phương pháp không xâm lấn để theo dõi viêm. Điều này đảm bảo kiểm soát hen tốt hơn. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhi.
III. Đánh giá dấu ấn sinh học FeNO trong hen phế quản trẻ em
Đánh giá dấu ấn sinh học FeNO là một phần thiết yếu trong quản lý hen phế quản trẻ em. FeNO cung cấp thông tin khách quan về tình trạng viêm đường thở. Đây là một phương pháp đáng tin cậy. Nó giúp xác định mức độ viêm bạch cầu ái toan. FeNO cũng hỗ trợ việc cá thể hóa phác đồ điều trị hen. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tính hiệu quả của FeNO. Nó xem xét cách FeNO bổ sung cho các công cụ chẩn đoán truyền thống. Điều này bao gồm đo chức năng phổi trẻ em và phiếu câu hỏi kiểm soát hen. Việc tích hợp FeNO vào quy trình lâm sàng giúp tối ưu hóa việc sử dụng thuốc. Nó giảm thiểu nguy cơ quá liều hoặc thiếu liều corticosteroid. Đây là bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng điều trị hen cho trẻ em.
3.1. Phương pháp đo lường FeNO chuẩn xác ở trẻ em
Đo lường FeNO ở trẻ em đòi hỏi kỹ thuật và thiết bị chuyên biệt. Quy trình phải đảm bảo tính chuẩn xác và độ lặp lại. Các thiết bị đo FeNO hiện đại tuân thủ các hướng dẫn của ATS/ERS. Chúng đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Trẻ em cần hợp tác tốt trong quá trình thở ra. Hướng dẫn chi tiết và sự động viên từ nhân viên y tế là cần thiết. Điều này giúp trẻ thực hiện đúng kỹ thuật. Các yếu tố như tuổi, giới tính, chiều cao và chủng tộc có thể ảnh hưởng đến giá trị FeNO bình thường. Cần có bảng tham chiếu chuẩn cho từng nhóm đối tượng. Việc đo FeNO định kỳ giúp theo dõi sự thay đổi của viêm đường thở. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị. Đây là một phần không thể thiếu trong quản lý hen phế quản trẻ em.
3.2. Mối liên hệ FeNO với phác đồ điều trị hen hiện tại
FeNO có mối liên hệ chặt chẽ với các phác đồ điều trị hen hiện tại. Đặc biệt là với việc sử dụng corticosteroid hít (ICS). Nồng độ FeNO cao thường cho thấy bệnh nhân cần tăng liều ICS. Ngược lại, FeNO thấp có thể cho phép giảm liều ICS một cách an toàn. Điều này giúp hạn chế tác dụng phụ của thuốc. Việc điều chỉnh phác đồ điều trị hen dựa trên FeNO giúp cá nhân hóa liệu pháp. Nó tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát hen. FeNO cũng giúp phân biệt các dạng hen khác nhau. Ví dụ, hen tăng bạch cầu ái toan và hen không tăng bạch cầu ái toan. Điều này ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị. FeNO cung cấp một dấu ấn sinh học khách quan. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc này cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhi.
3.3. So sánh hiệu quả FeNO với các chỉ số truyền thống
Nghiên cứu so sánh hiệu quả của FeNO với các chỉ số truyền thống. Các chỉ số này bao gồm đo chức năng phổi trẻ em (FEV1, FVC) và phiếu câu hỏi kiểm soát hen (ACT/ACQ). Mặc dù các phương pháp truyền thống vẫn quan trọng, FeNO cung cấp thông tin bổ sung. Nó giúp đánh giá mức độ viêm đường thở trực tiếp. Chức năng phổi có thể bình thường ở bệnh nhân hen đã được kiểm soát. Nhưng FeNO có thể vẫn cao, cho thấy viêm tiềm ẩn. Phiếu câu hỏi kiểm soát hen mang tính chủ quan. FeNO cung cấp một thước đo khách quan. Việc kết hợp FeNO với các chỉ số khác giúp tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về tình trạng bệnh. Điều này cho phép đánh giá hiệu quả điều trị một cách chính xác. Nó hỗ trợ điều chỉnh phác đồ điều trị hen kịp thời. Mục tiêu là đạt được kiểm soát hen tối ưu.
IV. Ảnh hưởng FeNO tới phác đồ điều trị và chất lượng sống
FeNO có ảnh hưởng sâu rộng đến phác đồ điều trị hen và chất lượng cuộc sống bệnh nhi. Việc sử dụng FeNO giúp cá nhân hóa liệu pháp. Điều này dẫn đến kiểm soát hen hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu việc dùng thuốc không cần thiết. Nghiên cứu này đánh giá cách FeNO tác động đến việc điều chỉnh liều corticosteroid hít. Nó cũng xem xét ảnh hưởng của việc điều chỉnh này đến kết quả lâm sàng. Cải thiện kiểm soát hen trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhi. Trẻ có thể tham gia vào các hoạt động hàng ngày mà không bị hạn chế. Giảm tần suất các cơn hen và nhập viện. FeNO không chỉ là một công cụ chẩn đoán. Nó là một yếu tố thay đổi cuộc chơi trong quản lý hen phế quản trẻ em. Nó mang lại hy vọng về một tương lai khỏe mạnh hơn cho trẻ em mắc bệnh.
4.1. Điều chỉnh phác đồ điều trị hen dựa trên FeNO
Việc điều chỉnh phác đồ điều trị hen dựa trên FeNO là một chiến lược hiệu quả. FeNO giúp bác sĩ xác định liệu có nên tăng hoặc giảm liều corticosteroid hít (ICS) hay không. Nếu FeNO cao, điều này có thể chỉ ra viêm đường thở chưa được kiểm soát. Khi đó, việc tăng liều ICS là cần thiết. Ngược lại, nếu FeNO ổn định và thấp, có thể xem xét giảm liều ICS. Điều này giúp tránh các tác dụng phụ không mong muốn của thuốc. Phác đồ điều trị hen được cá nhân hóa dựa trên FeNO tối ưu hóa việc sử dụng thuốc. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được liều lượng phù hợp nhất. Điều này cải thiện kiểm soát hen và giảm nguy cơ đợt cấp. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhi.
4.2. Cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhi hen
Kiểm soát hen tốt dẫn đến cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống bệnh nhi. Khi hen được kiểm soát hiệu quả, trẻ ít bị các triệu chứng như khó thở, ho và khò khè. Trẻ có thể tham gia vào các hoạt động thể chất và xã hội một cách bình thường. FeNO đóng góp vào mục tiêu này bằng cách giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị hen. Nó giảm tần suất các cơn hen cấp và nhập viện. Điều này giảm căng thẳng cho cả trẻ và gia đình. Chất lượng cuộc sống bệnh nhi được đánh giá thông qua các bảng câu hỏi chuyên biệt. Kết quả nghiên cứu chứng minh FeNO có vai trò tích cực. Nó giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ em mắc hen phế quản. Việc này khẳng định giá trị của FeNO trong quản lý hen.
4.3. Giảm triệu chứng và tần suất cơn hen
Mục tiêu chính của kiểm soát hen là giảm triệu chứng và tần suất cơn hen. FeNO là một công cụ hữu ích để đạt được mục tiêu này. Bằng cách theo dõi FeNO, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị hen một cách chủ động. Điều này giúp ngăn ngừa các đợt kịch phát trước khi chúng xảy ra. Nồng độ FeNO ổn định và trong giới hạn bình thường thường đi kèm với ít triệu chứng hơn. Nó cũng giảm nguy cơ các cơn hen cấp. Giảm triệu chứng hen phế quản trẻ em giúp trẻ ngủ ngon hơn, học tập tốt hơn. Trẻ có thể chơi đùa mà không lo lắng về bệnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự liên quan chặt chẽ. Nó liên quan giữa việc sử dụng FeNO trong quản lý và sự giảm đáng kể về tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn hen.
V. Kết quả nghiên cứu kiểm soát hen và chức năng phổi trẻ em
Các kết quả từ nghiên cứu về kiểm soát hen bằng FeNO ở trẻ em rất hứa hẹn. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả của FeNO. FeNO là một dấu ấn sinh học hen trong việc tối ưu hóa quản lý bệnh. Phân tích dữ liệu cho thấy mối tương quan rõ ràng. Nó liên quan giữa nồng độ FeNO và mức độ kiểm soát hen. Đặc biệt, FeNO có liên hệ chặt chẽ với tình trạng viêm đường thở. Nó cũng liên quan đến đáp ứng với phác đồ điều trị hen. Kết quả cũng làm sáng tỏ tác động của FeNO đến chức năng phổi trẻ em. Đây là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tổng thể tình trạng sức khỏe hô hấp. Nghiên cứu khẳng định giá trị của FeNO. Nó là một công cụ không thể thiếu trong việc đánh giá hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhi.
5.1. Phân tích dữ liệu về kiểm soát hen ở trẻ em
Dữ liệu nghiên cứu đã được phân tích cẩn thận. Nó bao gồm các chỉ số về kiểm soát hen ở trẻ em. Các chỉ số này như điểm ACT/ACQ, tần suất triệu chứng và đợt cấp. Phân tích cho thấy rằng nhóm trẻ được quản lý bằng FeNO có xu hướng đạt kiểm soát hen tốt hơn. Trẻ có ít đợt cấp hơn so với nhóm đối chứng. Điều này nhấn mạnh vai trò của FeNO trong việc hướng dẫn phác đồ điều trị hen. Nó giúp cá nhân hóa liệu pháp. Dữ liệu cũng chỉ ra sự cải thiện về chất lượng cuộc sống bệnh nhi. Kết quả này củng cố niềm tin vào tiềm năng của FeNO. FeNO là một công cụ mạnh mẽ trong việc đánh giá hiệu quả điều trị hen. Nó mang lại lợi ích rõ rệt cho bệnh nhân và gia đình.
5.2. Tác động của FeNO đến chức năng phổi trẻ em
Nghiên cứu đã đánh giá tác động của FeNO đến chức năng phổi trẻ em. Các chỉ số chức năng phổi như FEV1, FVC và PEF được theo dõi định kỳ. Kết quả cho thấy nhóm bệnh nhi được kiểm soát hen dựa trên FeNO có sự cải thiện đáng kể về chức năng phổi. Điều này thể hiện qua việc tăng các chỉ số đo được. FeNO giúp phát hiện sớm tình trạng viêm đường thở. Việc này cho phép điều chỉnh phác đồ điều trị hen kịp thời. Nó ngăn ngừa suy giảm chức năng phổi lâu dài. Cải thiện chức năng phổi trẻ em không chỉ làm giảm triệu chứng. Nó còn giúp trẻ tham gia vào các hoạt động thể chất mà không bị hạn chế. Đây là một kết quả quan trọng. Nó khẳng định FeNO có vai trò bảo vệ chức năng hô hấp của trẻ.
5.3. Đánh giá tổng thể hiệu quả điều trị hen
Đánh giá tổng thể hiệu quả điều trị hen trong nghiên cứu này rất tích cực. FeNO chứng tỏ là một chỉ số đáng tin cậy. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị hen ở trẻ em. Việc sử dụng FeNO đã dẫn đến cải thiện đáng kể trong kiểm soát triệu chứng. Nó giảm tần suất đợt cấp và nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhi. Các kết quả cũng cho thấy sự cải thiện về chức năng phổi trẻ em. Điều này khẳng định FeNO là một dấu ấn sinh học hen có giá trị. Nó nên được tích hợp vào các hướng dẫn lâm sàng. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ việc áp dụng FeNO rộng rãi hơn. Điều này giúp đạt được kiểm soát hen toàn diện và bền vững cho trẻ em.
VI. Tổng quan về cơ chế sinh bệnh học hen và FeNO ở trẻ em
Hiểu biết về cơ chế sinh bệnh học hen là nền tảng. Nó giúp áp dụng hiệu quả FeNO trong quản lý hen phế quản trẻ em. Hen là một bệnh viêm mạn tính của đường thở. Bệnh có đặc trưng là tăng phản ứng đường thở và tắc nghẽn đường thở có hồi phục. Viêm đường thở bạch cầu ái toan đóng vai trò trung tâm trong nhiều thể hen. Nitric Oxide trong hen được sản xuất tăng cao do phản ứng viêm này. FeNO là dấu ấn sinh học trực tiếp của quá trình viêm. Tổng quan này đi sâu vào các khía cạnh cơ bản của hen. Nó làm rõ mối liên hệ giữa các quá trình viêm và giá trị FeNO. Điều này giúp củng cố vai trò của FeNO. FeNO là một công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán và theo dõi kiểm soát hen. Nó cải thiện phác đồ điều trị hen và kết quả cho bệnh nhi.
6.1. Khái niệm và dịch tễ học hen phế quản trẻ em
Hen phế quản trẻ em là một bệnh lý hô hấp mạn tính phổ biến. Bệnh ảnh hưởng đến hàng triệu trẻ em trên toàn thế giới. Hen đặc trưng bởi viêm đường thở, tăng phản ứng đường thở. Nó gây ra các triệu chứng như khò khè, khó thở, tức ngực và ho. Tỷ lệ mắc hen phế quản trẻ em đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây. Điều này tạo ra gánh nặng đáng kể cho y tế và gia đình. Dịch tễ học hen phức tạp. Nó liên quan đến yếu tố di truyền và môi trường. Việc chẩn đoán sớm và kiểm soát hen hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa các đợt cấp và biến chứng. Nghiên cứu này tập trung vào trẻ em trên 5 tuổi. Đây là nhóm tuổi quan trọng. Nó có thể hợp tác tốt trong các xét nghiệm chức năng phổi và đo FeNO.
6.2. Sinh tổng hợp Nitric Oxide và cơ chế bệnh sinh hen
Sinh tổng hợp Nitric Oxide (NO) có vai trò phức tạp trong cơ chế bệnh sinh hen. Trong điều kiện sinh lý, NO đóng vai trò giãn mạch và điều hòa chức năng phổi. Tuy nhiên, trong hen, sự cảm ứng quá mức của enzyme iNOS dẫn đến tăng sản xuất NO. Sự tăng Nitric Oxide trong hen này liên quan chặt chẽ với phản ứng viêm. Đặc biệt là viêm đường thở bạch cầu ái toan. NO hoạt động như một chất trung gian gây viêm. Nó có thể ảnh hưởng đến trương lực cơ trơn đường thở và tái cấu trúc đường thở. Hiểu rõ sinh tổng hợp NO giúp giải thích tại sao FeNO lại là một dấu ấn sinh học hen quan trọng. Nó phản ánh trực tiếp mức độ hoạt động của quá trình viêm. Điều này cung cấp thông tin giá trị cho phác đồ điều trị hen.
6.3. Mối liên hệ giữa FeNO và phản ứng viêm đường thở
FeNO là một chỉ số đáng tin cậy của phản ứng viêm đường thở. Đặc biệt là viêm đường thở bạch cầu ái toan. Trong hen phế quản trẻ em, các tế bào viêm như bạch cầu ái toan và tế bào lympho Th2 giải phóng các cytokine. Các cytokine này kích hoạt sản xuất iNOS trong biểu mô đường thở. Dẫn đến tăng nồng độ FeNO. Mối liên hệ này cho phép FeNO được sử dụng như một dấu ấn sinh học hen. Nó giúp đánh giá mức độ viêm và theo dõi đáp ứng với corticosteroid hít. FeNO cũng có thể dự đoán nguy cơ đợt cấp hen. Việc giám sát FeNO giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị hen một cách kịp thời. Nó đảm bảo kiểm soát hen tối ưu. Điều này góp phần cải thiện chức năng phổi trẻ em và chất lượng cuộc sống bệnh nhi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========= ĐỖ THỊ HẠNH NGHI£N CøU HIÖU QU¶ KIÓM SO¸T HEN B»NG OXIDE NITRIC KHÝ THë RA ë TRÎ EM TR£N 5 TUæI T¹I BÖNH VIÖN NHI TRUNG ¦¥NG Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Diệu Thúy HÀ NỘI - 2019 LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: PGS. Nguyễn Thị Diệu Thuý - người thầy đã hết lòng truyền đạt kiến thức, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và tiến hành nghiên cứu. Tôi cũng xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: - Các thầy cô Bộ môn Nhi, Bộ môn Sinh lý - Trường Đại học Y Hà Nội.
Thầy cô đã nhiệt tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. - Đảng ủy, Ban Giám đốc cùng các khoa phòng của Bệnh viện Nhi Trưng ương, đặc biệt là Khoa Dị Ứng Miễn Dịch Khớp, Khoa Điều trị tự nguyện B đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi công tác, học tập, tiến hành nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Đảng ủy, Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học trường Đại học Y Hà Nội, đã giúp đỡ tôi trong thời gian học tập tại trường. - Những bệnh nhân và người nhà bệnh nhân đã nhiệt tình giúp tôi thực hiện nghiên cứu, cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án.
Tôi vô cùng biết ơn cha mẹ, gia đình, những người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã khích lệ, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2019. Tác giả luận án Đỗ Thị Hạnh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Thị Hạnh, nghiên cứu sinh khóa 34 trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Diệu Thuý 2.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Tôi xin cam đoan các số liệu được sử dụng trong luận án này là trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật với những cam kết này. Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2019 Tác giả Đỗ Thị Hạnh CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACT Asthma Control Test Test kiểm soát hen ACQ Asthma control questionnaire Câu hỏi kiểm soát hen AI Airway inflammation Viêm đường thở AIA Aspirin-intolerant asthma Hen liên quan đến sử dụng aspirin AHR Airway hyperresponsiveness Tăng phản ứng đường thở ATS American Thoracic Society Hiệp hội lồng ngực Mỹ AUC Area under the curve Diện tích dưới đường cong BC Bạch cầu BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CANO Alveolar nitric oxide Nồng độ oxide nitric tại phế concentration nang CC/TLC Closing capacity/ Total lung Dung tích khí cặn/Dung tích capacity toàn phổi cGMP Cyclic guanosine monophosphate CNHH Chức năng hô hấp dN2 The slope of the nitrogen Test kiểm tra nồng độ single breath washout test nitrogen thở ra EA Eosinophilic asthma Hen tăng bạch cầu ái toan EIB Excersice induced asthma Hen do gắng sức ERS European Respiratory Society Hội hô hấp Châu Âu Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt EVW Episodic viral wheeze Khò khè từng đợt do virus FEF Forced expiratory flow Lưu lượng thở ra gắng sức FeNO Fraction exhaled nitric oxide Nồng độ NO khí thở ra FEV1 Forced expiratory volume in Thể tích thở ra tối đa trong one second giây đầu tiên FRC Function residual capacity Dung tích cặn chức năng FVC Forced vital capacity Dung tích sống tối đa GINA Global initiative for asthma Hội hen toàn cầu HDM House dust mite Mạt nhà HPQ Hen phế quản ICS Inhaled corticosteroids Corticosteroid dạng hít IgE Immunoglobulin E IgE IL Interleukin IL ISAAC The International Study Nghiên cứu Quốc tế về hen of Asthma and Allergies in và dị ứng ở trẻ em Childhood KS Kiểm soát MGA Mixed granulocytic asthma Hen tăng cả bạch cầu ái toan và bạch cầu trung tính NA Neutrophitic asthma Hen tăng bạch cầu đa nhân trung tính NEA Non-Eosinophil asthma Hen không tăng bạch cầu ái toan NO Oxide nitric Khí NO NOS NO synthase Men tổng hợp NO PEF Peak expiratory flow Lưu lượng đỉnh Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt PGA Paucigranulocytic asthma Hen không tăng bạch cầu ái toan và bạch cầu trung tính RV Residual volume Thể tích khí cặn SABA Short acting beta 2 agonist Thuốc kích thích 2 tác dụng nhanh SARP Servere asthma reseach Chương trình nghiên cứu program hen phế quản nặng TB Tế bào Th T helper lymphocyte Tế bào T hỗ trợ Th2 T helper lymphocyte 2 Tế bào lympho Th2 TLC Total lung capacity Dung tích toàn phổi TNF-α Tumor necrosis fator alpha Yếu tố hoại tử u WHO World Health Oganization Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN. Khái niệm hen phế quản. Dịch tễ học hen phế quản. Các yếu tố nguy cơ gây hen phế quản.
Cơ chế sinh bệnh học của hen phế quản. Viêm đường thở. Hen tăng bạch cầu ái toan. Hen không tăng bạch cầu ái toan.
Tăng phản ứng đường thở. Thay đổi cơ trơn phế quản. Tắc nghẽn đường thở. Tái tạo lại cấu trúc đường thở.
Sinh tổng hợp Oxide nitric. Nguồn gốc của NO tại phế quản. Nguồn gốc của NO tại phế nang. Mô hình khí động học của NO trong khí thở.
Tác dụng sinh lý của Oxide nitric. Phương pháp đo nồng độ Oxide nitric khí thở ra. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ Oxide nitric. Chẩn đoán hen ở trẻ em trên 5 tuổi và người lớn.
Tiêu chuẩn chẩn đoán hen theo GINA 2015. Khuyến cáo chẩn đoán hen theo nồng độ FeNO. Kiểm soát hen. Phân mức độ kiểm soát hen theo GINA 2015.
Đánh giá kiểm soát hen theo ACT. Kiểm soát hen theo nồng độ FeNO. Một số nghiên cứu về nồng độ Oxide nitric khí thở ra tại Việt Nam. 37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen ở trẻ em trên 5 tuổi và người lớn. Các xét nghiệm cận lâm sàng. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Xử lý số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. 56 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về chức năng hô hấp.
Đặc điểm Oxide nitric khí thở ra của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố các nhóm kiểu hình hen. Mối liên quan giữa nồng độ NO đường thở (FeNO và CANO) với một số đặc điểm cận lâm sàng. Mối liên quan giữa FeNO và CANO.
Mối tương quan giữa nồng độ Oxide Nitric với với chỉ số FEV1. Mối tương quan giữa nồng độ Oxide nitric và bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi. Đánh giá kiểm soát hen. 78 Chương 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Giá trị Oxide nitric khí thở ra. Kiểu hình hen phế quản. Mối tương quan giữa nồng độ Oxide nitric khí thở ra và một số đặc điểm cận lâm sàng.
Đánh giá tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại mức độ hen theo GINA 2015 .2: Độ nhậy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương tính, âm tính của mỗi test chẩn đoán hen.3: Phân mức độ kiểm soát hen theo GINA 2015 .4: Khuyến cáo chẩn đoán và kiểm soát hen theo nồng độ FeNO ở trẻ em tại Tây Ban Nha .1: Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu .2: Đặc điểm chức năng hô hấp của đối tượng nghiên cứu.3: Đặc điểm chức năng hô hấp theo mức độ nặng bệnh hen .4: Liên quan giữa oxit nitric với BMI .5: Liên quan giữa nồng độ Oxide nitric với FEV1 .6: Liên quan giữa nồng độ Oxide nitric với chỉ số Gaensler .7: Liên quan giữa nồng độ Oxide nitric với số lượng bạch cầu ái toan trong máu .8: Liên quan giữa nồng độ Oxide nitric với nồng độ IgE máu .9: Kiểu hình hen theo tuổi khởi phát hen.10: Kiểu hình hen theo mức độ nặng bệnh hen .11: Kiểu hình hen theo số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi.12: Kiểu hình hen phế quản theo nồng độ FeNO .13: Kiểu hình hen phế quản theo nồng độ CANO .14: Kiểu hình hen theo FEV1 .15: Kiểu hình hen phế quản theo nồng độ IgE máu .16: Đánh giá tỷ lệ kiểm soát hen hoàn toàn trong thời gian điều trị theo phân nhóm FeNO .17: Đánh giá tỷ lệ kiểm soát hen hoàn toàn trong thời gian điều trị theo phân nhóm CANO .18: Đánh giá tỷ lệ kiểm soát hen hoàn toàn trong thời gian điều trị theo phân nhóm bạch cầu ái toan máu. 84 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tuổi khởi phát hen của trẻ .2: Phân bố BMI của trẻ hen phế quản.3: Tiền sử mắc các bệnh dị ứng của bệnh nhân HPQ .4: Đặc điểm test lẩy da với các dị nguyên hô hấp ở trẻ HPQ .5: Phân mức độ nặng của hen .6: Nồng độ oxide nitric khí thở ra của trẻ HPQ và trẻ khỏe mạnh .7: Diện tích dưới đường cong ROC của FeNO, CANO ở trẻ HPQ.8: Nồng độ FeNO theo mức độ nặng của hen .9: Nồng độ CANO theo mức độ nặng bệnh hen .10: Mối tương quan giữa nồng độ FeNO và CANO .11: Mối tương quan giữa nồng độ FeNO với FEV1 .12: Mối tương quan giữa nồng độ CANO với FEV1 .13: Mối tương quan giữa FeNO với số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi .14: Mối tương quan giữa CANO với số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi .15: Mối tương quan giữa FeNO với nồng độ IgE máu.16: Mối tương quan giữa CANO với nồng độ IgE máu .17: Số trẻ tham gia nghiên cứu trong quá trình theo dõi điều trị hen .18: Số lần sử dụng SABA trung bình trong một tháng .19: Đánh giá kiểm soát hen theo GINA 2015.20: Mức độ kiểm soát hen theo ACT trong quá trình theo dõi điều trị dự phòng .21: Điểm kiểm soát hen trung bình theo ACT trong thời gian điều trị dự phòng .22: Mức độ kiểm soát hen theo nồng độ FeNO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO ở trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng oxide nitric khí thở ra ở trẻ em trên 5 tuổi tại Bệnh viện Nhi Trung ương.
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO ở trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO ở trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO ở trẻ em" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO ở trẻ em" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO ở trẻ em" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO ở trẻ em" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.