Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu điều trị viêm xương tủy xương đường máu ở trẻ em - Thái Văn Bình

Nghiên cứu chuyên sâu về điều trị viêm xương tủy xương đường máu ở trẻ em, cập nhật phương pháp mới nhất.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan viêm xương tủy xương đường máu ở trẻ nhỏ
Số trang:
148 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan viêm xương tủy xương đường máu ở trẻ nhỏ

Bệnh lý viêm xương tủy xương cấp đường máu là một cấp cứu ngoại khoa nguy hiểm ở lứa tuổi nhi đồng. Bệnh phát sinh khi vi khuẩn từ các ổ nhiễm trùng nguyên phát xâm nhập vào máu. Dòng tuần hoàn đưa vi khuẩn đến định vị tại cấu trúc hành xương. Đây là vị trí có lưới mao mạch dạng xoang phong phú và lưu lượng máu chậm. Tình trạng ứ trệ tuần hoàn tạo môi trường lý tưởng cho mầm bệnh phát triển. Bệnh chiếm tỷ lệ cao trong nhóm bệnh lý nhiễm trùng cơ xương khớp trẻ em. Bệnh thường gặp nhất ở trẻ em dưới 5 tuổi và độ tuổi thiếu niên. Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nữ giới. Các xương dài chịu tải trọng lớn của chi dưới như xương đùi và xương chày có tần suất tổn thương cao nhất. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa tổn thương phá hủy sụn tiếp hợp. Điều trị kịp thời hạn chế nguy cơ tàn phế suốt đời cho trẻ.

1.1. Căn nguyên vi sinh và đường lây truyền bệnh lý

Căn nguyên hàng đầu gây bệnh là vi khuẩn tụ cầu vàng Staphylococcus aureus MRSA và MSSA. Chủng vi khuẩn này chiếm từ 70% đến 90% các trường hợp phân lập được. Ngoài ra, các tác nhân khác gồm liên cầu khuẩn nhóm A, phế cầu khuẩn và trực khuẩn gram âm. Đường xâm nhập phổ biến bắt nguồn từ các vết trầy xước ngoài da, mụn nhọt hoặc ổ viêm họng. Tổn thương sau chấn thương nhẹ cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn lắng đọng. Quá trình viêm sinh mủ phát triển nhanh chóng trong hốc tủy. Áp lực nội tủy gia tăng làm tắc nghẽn các mạch máu nuôi dưỡng. Vi khuẩn giải phóng nhiều loại độc tố và enzyme phá hủy mô xương. Tình trạng này dẫn đến thiếu máu cục bộ và hoại tử tế bào xương. Nếu không can thiệp kịp thời, ổ viêm sẽ lan rộng ra vỏ xương và mô mềm lân cận.

1.2. Vị trí giải phẫu và tổn thương xương thường gặp

Vùng hành xương dài là vị trí chịu thương tổn chủ yếu do đặc điểm giải phẫu mạch máu đặc thù. Xương đùi, xương chày và xương cánh tay là ba vị trí có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất. Khi mủ tích tụ trong tủy, dịch viêm thoát qua các kênh Volkmann ra ngoài. Sự tích tụ dịch tạo nên ổ áp xe màng xương ở trẻ em. Màng xương của trẻ nhỏ rất lỏng lẻo và dễ bị bóc tách khỏi bề mặt vỏ xương. Sự tách rời này cắt đứt nguồn cấp máu ngoại vi cho xương. Khối mủ dưới màng xương tiếp tục phá vỡ màng xương để lan vào các khoang cơ lân cận. Ở trẻ nhũ nhi, mạch máu nuôi vẫn đi qua sụn tiếp hợp sang đầu xương. Do đó, nhiễm trùng rất dễ lan vào ổ khớp gây viêm khớp mủ thứ phát. Tổn thương này có thể làm biến dạng chi vĩnh viễn.

II. Triệu chứng lâm sàng viêm xương tủy xương cấp tính

Bệnh cảnh lâm sàng của viêm xương tủy xương khởi phát rất rầm rộ và tiến triển nhanh. Bệnh nhân thường xuất hiện đồng thời hai hội chứng chính: hội chứng nhiễm trùng toàn thân và hội chứng thương tổn tại chỗ. Các dấu hiệu sớm thường dễ bị nhầm lẫn với chấn thương phần mềm hoặc viêm khớp thoáng qua. Việc khai thác kỹ bệnh sử và thăm khám tỉ mỉ có ý nghĩa quyết định. Giai đoạn đầu, triệu chứng tại chỗ có thể chỉ biểu hiện kín đáo qua cảm giác đau nhức mơ hồ. Khi bệnh tiến triển sang giai đoạn tạo mủ, các dấu hiệu sưng nóng đỏ đau trở nên rõ nét. Trẻ nhỏ thường quấy khóc liên tục, bỏ ăn và khó dỗ dành. Khám lâm sàng cần xác định chính xác điểm đau chói tại vị trí đầu xương dài.

2.1. Biểu hiện sốt cao và đau nhức khu trú đầu xương

Sốt cao dao động từ 38,5 độ C đến 40 độ C là triệu chứng toàn thân điển hình nhất. Trẻ thường có biểu hiện rét run, mệt mỏi, môi khô và lưỡi bẩn. Đau nhức dữ dội tại vùng đầu xương bị tổn thương là dấu hiệu chỉ điểm quan trọng. Cơn đau có tính chất liên tục, tăng dần theo thời gian và đau nhiều hơn về đêm. Trẻ lớn có thể chỉ rõ vị trí đau buốt sâu trong xương. Trẻ nhỏ thể hiện sự đau đớn bằng cách khóc thét khi người nhà chạm vào chi tổn thương. Điểm đau chói cố định tại vùng hành xương xuất hiện trước khi có biểu hiện sưng nề bên ngoài. Khi áp lực trong tủy xương tăng cao, cơn đau trở nên dữ dội và không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.

2.2. Hạn chế vận động khớp cùng hội chứng nhiễm trùng

Hiện tượng bất động giả là dấu hiệu lâm sàng rất đặc trưng ở trẻ nhỏ. Trẻ từ chối cử động chi bị bệnh do sợ hãi cảm giác đau đớn. Khi tổn thương ở chi dưới, trẻ sẽ đi khập khiễng hoặc không thể đứng vững trên chân đau. Khớp lân cận thường bị co cứng ở tư thế bảo vệ để giảm bớt căng tức. Da trên bề mặt tổn thương có dấu hiệu căng bóng, ấm nóng và phù nề khi mủ lan ra mô mềm. Các tĩnh mạch nông dưới da có thể giãn rộng nổi rõ. Trẻ có biểu hiện nhiễm độc rõ rệt với vẻ mặt hốc hác và li bì. Khám cẩn thận giúp phân biệt rõ giữa viêm mủ khớp thực sự và phản ứng tràn dịch khớp phản ứng lân cận ổ viêm xương.

III. Chẩn đoán cận lâm sàng viêm xương tủy xương nhi khoa

Xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc xác lập chẩn đoán và theo dõi diễn tiến bệnh. Các xét nghiệm sinh hóa và huyết học phản ánh mức độ đáp ứng viêm của cơ thể. Trong đó, chỉ số viêm CRP và tốc độ máu lắng ESR là hai công cụ nhạy bén nhất. Chỉ số CRP tăng nhanh trong vòng 6 giờ đầu sau khi khởi phát nhiễm trùng. Tốc độ máu lắng ESR phản ánh quá trình viêm mạn tính hoặc tiến triển kéo dài. Sự kết hợp của hai chỉ số này giúp bác sĩ đánh giá chính xác hiệu quả đáp ứng của điều trị kháng sinh. Ngoài ra, việc cấy máu và cấy dịch mủ trước khi dùng kháng sinh là bắt buộc để tìm vi khuẩn gây bệnh. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bổ trợ đắc lực cho việc xác định vị trí và giai đoạn tổn thương mô xương.

3.1. Đánh giá chỉ số huyết học và kết quả nuôi cấy máu

Công thức máu thường cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao rõ rệt, đặc biệt là tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính. Nồng độ CRP huyết thanh tăng vọt vượt ngưỡng bình thường từ rất sớm. Tốc độ máu lắng ESR tăng cao và duy trì ở mức cao trong nhiều tuần. Nuôi cấy máu cần thực hiện ngay khi bệnh nhân sốt cao để tăng tỷ lệ phân lập mầm bệnh. Cấy máu dương tính giúp xác định chính xác danh tính vi khuẩn và mức độ nhạy cảm kháng sinh. Nếu đã có ổ mủ dưới màng xương, thủ thuật chọc hút lấy dịch mủ làm xét nghiệm soi tươi và nuôi cấy là cực kỳ cần thiết. Kết quả vi sinh đồ cung cấp cơ sở khoa học để bác sĩ điều chỉnh kháng sinh đích hiệu quả nhất.

3.2. Vai trò chẩn đoán hình ảnh từ X quang tới chụp MRI

Hình ảnh X-quang quy ước ở giai đoạn sớm trong 7 đến 10 ngày đầu thường không thấy bất thường rõ rệt ở xương. Dấu hiệu sớm trên phim X-quang chỉ là phù nề mô mềm quanh xương và mờ các dải mỡ sâu. Sau hai tuần, X-quang mới bộc lộ hình ảnh tiêu xương, phản ứng màng xương hoặc hình thành xương chết. Siêu âm khớp và màng xương giúp phát hiện dịch dưới màng xương và tràn dịch ổ khớp rất sớm. Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ MRI xương khớp nhi là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán trong giai đoạn đầu. MRI cho phép phát hiện sớm tình trạng phù tủy xương, ổ áp xe nội tủy và tổn thương mô mềm chỉ sau 24 đến 48 giờ. Chụp cắt lớp vi tính CT scanner có giá trị cao trong việc đánh giá xương chết và sự phá hủy vỏ xương.

IV. Phác đồ dùng kháng sinh điều trị viêm xương tủy xương

Áp dụng phác đồ kháng sinh điều trị viêm xương tủy là biện pháp điều trị nội khoa nền tảng và bắt buộc. Mục tiêu của việc dùng thuốc là tiêu diệt triệt để vi khuẩn, ngăn ngừa tạo mủ và giảm thiểu tổn thương xương. Kháng sinh cần được chỉ định ngay sau khi lấy mẫu bệnh phẩm cấy máu và cấy dịch. Thuốc ban đầu được lựa chọn theo kinh nghiệm dựa trên dịch tễ học lứa tuổi và mô hình đề kháng kháng sinh tại địa phương. Kháng sinh đường tĩnh mạch liều cao luôn được ưu tiên hàng đầu để nhanh chóng đạt nồng độ diệt khuẩn trong mô xương. Quá trình dùng thuốc đòi hỏi theo dõi sát sao đáp ứng lâm sàng và sự suy giảm của các chỉ số viêm huyết thanh. Việc điều trị không đủ liều hoặc dừng thuốc quá sớm sẽ dẫn đến viêm xương tủy mạn tính tái phát.

4.1. Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm và vi sinh đồ

Kháng sinh khởi đầu phải bao phủ được tụ cầu vàng và các chủng vi khuẩn gram dương phổ biến. Các thuốc thường dùng bao gồm Oxacillin, Cefazolin hoặc Clindamycin cho các ca nghi ngờ nhạy cảm methicillin. Khi nghi ngờ hoặc xác định tụ cầu vàng kháng methicillin, Vancomycin hoặc Teicoplanin là lựa chọn ưu tiên. Liều lượng thuốc cho trẻ em phải tính toán chính xác theo cân nặng và chức năng thận. Khi có kết quả kháng sinh đồ, bác sĩ tiến hành điều chỉnh thuốc sang loại kháng sinh phổ hẹp và đặc hiệu nhất. Việc dùng kháng sinh theo đích giúp tối ưu hóa hiệu quả diệt khuẩn tại ổ viêm xương. Đồng thời, giải pháp này hạn chế tối đa nguy cơ kháng thuốc và giảm độc tính cho cơ thể trẻ nhỏ.

4.2. Thời gian điều trị và lộ trình hạ bậc thuốc uống

Tổng thời gian dùng kháng sinh cho viêm xương tủy xương thường kéo dài từ 4 đến 6 tuần. Giai đoạn đầu sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch liên tục từ 1 đến 2 tuần. Khi bệnh nhân hết sốt trên 48 giờ, triệu chứng đau tại chỗ thuyên giảm và chỉ số CRP giảm hơn 50%, bác sĩ cân nhắc chuyển đổi kháng sinh đường tĩnh mạch sang đường uống. Thuốc uống được chọn phải có độ khả dụng sinh học cao và khả năng ngấm tốt vào mô xương như Clindamycin, Cephalexin hoặc Amoxicillin-clavulanate. Liều lượng thuốc uống cần duy trì ở mức cao tương đương đường tĩnh mạch. Bệnh nhân cần được kiểm tra định kỳ chỉ số máu và khám lại chức năng vận động trước khi hoàn tất liệu trình.

V. Chỉ định phẫu thuật viêm xương tủy xương đường máu

Phẫu thuật là phương pháp can thiệp bổ trợ thiết yếu khi điều trị nội khoa đơn thuần không mang lại hiệu quả. Mục tiêu ngoại khoa là giải phóng áp lực nội tủy, loại bỏ mô hoại tử và dẫn lưu mủ triệt để. Phẫu thuật được chỉ định khẩn cấp khi hình thành ổ mủ dưới màng xương hoặc có áp xe trong phần mềm lân cận. Ngoài ra, phẫu thuật cũng cần thiết khi bệnh nhân không đáp ứng với kháng sinh đường tĩnh mạch sau 48 đến 72 giờ. Can thiệp đúng lúc giúp cứu vãn sự sống của tế bào xương và màng xương. Phẫu thuật kết hợp với kháng sinh tại chỗ giúp rút ngắn thời gian nằm viện và ngăn ngừa biến chứng tàn tật. Sau mổ, chi thể cần được bất động tạm thời bằng nẹp bột để giảm đau và hỗ trợ liền vết thương.

5.1. Can thiệp dẫn lưu mủ và khoan giải áp vỏ xương sớm

Quy trình phẫu thuật bắt đầu bằng đường rạch da bộc lộ trực tiếp vị trí tổn thương màng xương. Bác sĩ thực hiện phẫu thuật dẫn lưu áp xe dưới màng xương và lấy sạch dịch mủ hoại tử gửi xét nghiệm vi sinh. Sau khi bộc lộ bề mặt xương, kỹ thuật khoan giải áp tủy xương được tiến hành qua vỏ xương vào lòng ống tủy. Bác sĩ sử dụng mũi khoan thích hợp khoan từ 2 đến 3 lỗ nhỏ hoặc đục mở cửa sổ xương nhỏ trên vỏ hành xương. Thao tác này giúp mủ và dịch ứ trệ trong tủy xương thoát tự do ra ngoài. Việc giảm áp lực nội tủy phục hồi lưu thông tuần hoàn vi mạch nuôi xương. Mô xương lành được bảo tồn tối đa, tránh làm tổn thương sụn tiếp hợp của trẻ nhỏ.

5.2. Chăm sóc tưới rửa liên tục và phòng ngừa biến chứng

Sau khi mở cửa sổ xương, hệ thống ống dẫn lưu được đặt vào ổ viêm để tưới rửa kháng sinh liên tục. Dung dịch rửa thường pha kháng sinh phù hợp giúp làm sạch vi khuẩn và mảnh vụn hoại tử tại chỗ. Hệ thống tưới rửa nhỏ giọt duy trì từ 3 đến 5 ngày cho đến khi dịch chảy ra trong và không còn mủ. Vết mổ được theo dõi nghiêm ngặt để phát hiện sớm nguy cơ nhiễm trùng tái phát hoặc rò mủ mạn tính. Bệnh nhân được khuyến khích tập phục hồi chức năng vận động sớm khi ổ viêm đã ổn định. Việc theo dõi định kỳ sau 6 tháng giúp phát hiện kịp thời các di chứng như gãy xương bệnh lý, ngắn chi hoặc lệch trục khớp do tổn thương sụn phát triển.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt trong luận án
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình ảnh
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm chung của bệnh viêm xương tủy xương đường máu
1.1.1. Sinh bệnh học viêm xương tủy xương đường máu
1.1.2. Đặc điểm giải phẫu bệnh
1.1.3. Nguyên nhân gây bệnh viêm xương tủy xương đường máu
1.1.4. Dịch tễ học bệnh viêm xương tủy xương đường máu
1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, phân loại, chẩn đoán, biến chứng của bệnh viêm xương tủy xương đường máu cấp tính
1.2.1. Đặc điểm lâm sàng
1.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng
1.2.3. Các thể lâm sàng và phân chia giai đoạn viêm xương tủy xương đường máu
1.2.4. Chẩn đoán viêm xương tuỷ xương đường máu giai đoạn cấp tính
1.3. Điều trị viêm xương tủy xương đường máu giai đoạn cấp tính
1.3.1. Lịch sử điều trị
1.3.2. Nguyên tắc điều trị viêm xương tủy xương đường máu
1.3.3. Điều trị viêm xương tủy xương giai đoạn cấp tính
1.3.4. Điều trị viêm xương tủy xương giai đọan mạn tính
1.3.5. Đánh giá kết quả điều trị viêm xương tủy xương đường máu
1.4. Các nghiên cứu về bệnh viêm xương tủy xương đường máu
1.4.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.4.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán sớm viêm xương tủy xương đường máu cấp tính
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Quy trình nghiên cứu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.3.1. Các đặc điểm chung
2.2.3.2. Đặc điểm lâm sàng
2.2.3.3. Cận lâm sàng
2.2.3.4. Điều trị viêm xương tủy xương đường máu
2.2.4. Phương pháp phẫu thuật điều trị VXTXĐM giai đoạn cấp tính
2.2.4.1. Chỉ định phẫu thuật trong VXTXĐM cấp tính
2.2.4.2. Chuẩn bị bênh nhân
2.2.4.3. Phương pháp vô cảm
2.2.4.4. Phẫu thuật khoan xương, đặt hệ thống nhỏ giọt kháng sinh liên tục
2.2.4.5. Phẫu thuật đục mở cửa sổ xương, nạo xương viêm, dẫn lưu mủ và nhỏ giọt tưới rửa kháng sinh
2.2.5. Đánh giá kết quả sau mổ
2.2.5.1. Đánh giá kết quả gần lúc bệnh nhân ra viện
2.2.5.2. Đánh giá kết quả xa
2.2.5.3. Thời gian nằm viện
2.2.6. Phương pháp thống kê và xử lý số liệu
2.2.7. Biện pháp khống chế sai số
2.2.8. Đạo đức của nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung
3.1.1. Địa phương
3.1.2. Bệnh nhân vào viện theo tháng trong năm
3.1.3. Tình trạng suy dinh dưỡng của bệnh nhân
3.1.4. Tiền sử trước khi bị bệnh
3.1.5. Tiền sử bệnh theo tuổi
3.1.6. Chẩn đoán của tuyến trước
3.1.7. Điều trị của tuyến trước
3.2. Thời gian từ khi khởi bệnh đến khi vào viện
3.3. Các triệu chứng khởi phát ở nhà
3.4. Triệu chứng sốt khi bệnh nhân đến viện
3.5. Đau quanh đầu chi bị viêm xương tủy xương đường máu
3.6. Hạn chế vận động
3.7. Xương viêm và vị trí tổn thương xương viêm
3.8. Xương viêm theo tuổi
3.9. Các bệnh phối hợp
3.10. Kết quả xét nghiệm Công thức máu
3.11. Kết quả cấy máu
3.12. Kết quả cấy mủ
3.13. Kết quả phân lập vi khuẩn
3.14. Phân bố vi khuẩn gây bệnh theo lứa tuổi
3.15. Kết quả kháng sinh đồ với tụ cầu vàng
3.16. Hình ảnh X quang
3.17. Phương pháp điều trị viêm xương tủy xương đường máu
3.17.1. Sử dụng kháng sinh toàn thân
3.17.2. Phương pháp điều trị phẫu thuật
3.18. Kết quả điều trị
3.18.1. Đánh giá kết quả giữa 3 dung dịch kháng sinh tưới rửa ổ viêm
3.18.2. Thời gian điều trị
3.18.3. Tình trạng người bệnh ra viện
3.18.4. Kết quả tái khám sau khi ra viện
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Các đặc điểm chung
4.1.1. Phân bố bệnh theo tuổi
4.1.2. Phân bố bệnh theo giới
4.1.3. Địa phương
4.1.4. Mùa mắc bệnh
4.2. Triệu chứng lâm sàng
4.2.1. Thời gian từ khi bị bệnh đến khi vào viện
4.2.2. Các triệu chứng khởi phát tại gia đình
4.2.3. Triệu chứng lâm sàng khi bệnh nhân đến viện
4.3. Triệu chứng cận lâm sàng
4.3.1. Bạch cầu và tốc độ máu lắng
4.3.2. Chẩn đoán hình ảnh trong VXTXĐM cấp tính
4.3.3. Hình ảnh CT và MRI
4.3.4. Vi khuẩn gây bệnh
4.4. Chẩn đoán bệnh VXTXĐM giai đoạn cấp tính
4.5. Kết quả điều trị
4.5.1. Đánh giá kết quả giữa hai loại dung dịch kháng sinh nhỏ giọt
4.5.2. Ưu nhược điểm của phương pháp khoan xương và tưới rửa kháng sinh liên tục
4.5.3. Thời gian dùng kháng sinh điều trị VXTXĐM
4.5.4. Tỷ lệ rò mủ tái phát sau mổ
4.5.5. Thời gian nằm viện
4.5.6. Di chứng sau điều trị 6 tháng
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU
DANH SÁCH BỆNH NHÂN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị viêm xương tủy xương đường máu trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y THÁI VĂN BÌNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ VIÊM XƯƠNG TỦY XƯƠNG ĐƯỜNG MÁU TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y THÁI VĂN BÌNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ VIÊM XƯƠNG TỦY XƯƠNG ĐƯỜNG MÁU TRẺ EM Chuyên nghành: Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số: 62 72 01 29 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN NGỌC HƯNG HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. Nếu có gì sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả THÁI VĂN BÌNH MỤC LỤC Trang Lời cảm đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN.

Đặc điểm chung của bệnh viêm xương tủy xương đường máu. Sinh bệnh học viêm xương tủy xương đường máu. Đặc điểm giải phẫu bệnh. Nguyên nhân gây bệnh viêm xương tủy xương đường máu.

Dịch tễ học bệnh viêm xương tủy xương đường máu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, phân loại, chẩn đoán, biến chứng của bệnh viêm xương tủy xương đường máu cấp tính. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Các thể lâm sàng và phân chia giai đoạn viêm xương tủy xương đường máu. Chẩn đoán viêm xương tuỷ xương đường máu giai đoạn cấp tính. Điều trị viêm xương tủy xương đường máu giai đoạn cấp tính. Lịch sử điều trị.

Nguyên tắc điều trị viêm xương tủy xương đường máu. Điều trị viêm xương tủy xương giai đoạn cấp tính. Điều trị viêm xương tủy xương giai đọan mạn tính. Đánh giá kết quả điều trị viêm xương tủy xương đường máu.

Các nghiên cứu về bệnh viêm xương tủy xương đường máu. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.44 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn chẩn đoán sớm viêm xương tủy xương đường máu cấp tính. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các đặc điểm chung.

Đặc điểm lâm sàng. Cận lâm sàng. Điều trị viêm xương tủy xương đường máu. Phương pháp phẫu thuật điều trị VXTXĐM giai đoạn cấp tính.

Chỉ định phẫu thuật trong VXTXĐM cấp tính. Chuẩn bị bênh nhân. Phương pháp vô cảm. Phẫu thuật khoan xương, đặt hệ thống nhỏ giọt kháng sinh liên tục.

Phẫu thuật đục mở cửa sổ xương, nạo xương viêm, dẫn lưu mủ và nhỏ giọt tưới rửa kháng sinh. Đánh giá kết quả sau mổ. Đánh giá kết quả gần lúc bệnh nhân ra viện. Đánh giá kết quả xa.

Thời gian nằm viện. Phương pháp thống kê và xử lý số liệu. Biện pháp khống chế sai số. Đạo đức của nghiên cứu.63 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung. Địa phương. Bệnh nhân vào viện theo tháng trong năm. Tình trạng suy dinh dưỡng của bệnh nhân .6 Tiền sử trước khi bị bệnh.

Tiền sử bệnh theo tuổi. Chẩn đoán của tuyến trước. Điều trị của tuyến trước. Thời gian từ khi khởi bệnh đến khi vào viện.

Các triệu chứng khởi phát ở nhà.Triệu chứng sốt khi bệnh nhân đến viện. Đau quanh đầu chi bị viêm xương tủy xương đường máu. Hạn chế vận động. Xương viêm và vị trí tổn thương xương viêm.

Xương viêm theo tuổi. Các bệnh phối hợp. Kết quả xét nghiệm Công thức máu. Kết quả cấy máu.

Kết quả cấy mủ. Kết quả phân lập vi khuẩn. Phân bố vi khuẩn gây bệnh theo lứa tuổi. Kết quả kháng sinh đồ với tụ cầu vàng.

Hình ảnh X quang. Phương pháp điều trị viêm xương tủy xương đường máu. Sử dụng kháng sinh toàn thân. Phương pháp điều trị phẫu thuật.

Kết quả điều trị. Đánh giá kết quả giữa 3 dung dịch kháng sinh tưới rửa ổ viêm.Thời gian điều trị. Tình trạng người bệnh ra viện. Kết quả tái khám sau khi ra viện.84 Chương 4: BÀN LUẬN.

Các đặc điểm chung. Phân bố bệnh theo tuổi. Phân bố bệnh theo giới. Địa phương.

Mùa mắc bệnh. Triệu chứng lâm sàng. Thời gian từ khi bị bệnh đến khi vào viện. Các triệu chứng khởi phát tại gia đình.

Triệu chứng lâm sàng khi bệnh nhân đến viện. Triệu chứng cận lâm sàng. Bạch cầu và tốc độ máu lắng. Chẩn đoán hình ảnh trong VXTXĐM cấp tính.

Hình ảnh CT và MRI. Vi khuẩn gây bệnh. Chẩn đoán bệnh VXTXĐM giai đoạn cấp tính. Kết quả điều trị.

Đánh giá kết quả giữa hai loại dung dịch kháng sinh nhỏ giọt. Ưu nhược điểm của phương pháp khoan xương và tưới rửa kháng sinh liên tục. Thời gian dùng kháng sinh điều trị VXTXĐM. Tỷ lệ rò mủ tái phát sau mổ.

Thời gian nằm viện. Di chứng sau điều trị 6 tháng.111 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BN Bệnh nhân 2 BVSNNA Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An 3 CTCH- Bỏng Chấn thương Chỉnh hình - Bỏng 4 CT , CT Scanner Chụp cắt lớp vi tinh 5 HST Huyết sắc tố 6 MRI Chụp cộng hưởng từ 7 NCS Nghiên cứu sinh 8 SDD Suy dinh dưỡng 9 VXTX Viêm xương tủy xương 10 VXTXĐM Viêm xương tủy xương đường máu 11 XQ X.quang DANH MỤC ĐỐI CHIẾU TIẾNG NƯỚC NGOÀI VÀ TIẾNG VIỆT TRONG LUẬN ÁN TT Tiếng nước ngoài Tiếng Việt 1 Metaphyse Hành xương 2 Physis Sụn tiếp hơp 3 Staphylococcus aureus Tụ cầu vàng sinh mủ 4 Streptococus Liên cầu 5 Epiphysis Vùng đầu xương 6 Salmonella Trực khuẩn thương hàn 7 S.pneumoniae Phế cầu 8 E.Coli Trực khuẩn ruột 9 Hemophilus Influenza. Trực khuẩn gram âm Trực khuẩn gram âm (hầu, 10 Kingella kingae họng) 11 Enterobacteriaceae họ Vi khuẩn đường ruột DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Kết quả nghiên cứu về sự liên quan giữa vi khuẩn gây bệnh VXTXĐM giai đoạn cấp tính theo một số tác giả.

Độ tuổi của trẻ mắc VXTXĐM. Tỷ lệ nam/nữ trong mắc bệnh VXTX đường máu. Khuyến cáo sử dụng kháng sinh trong điều trị VXTXĐM. Phác đồ điều trị kháng sinh trong VXTXĐM.

Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Tiền sử trước khi bị bệnh. Phân bố tiền sử trước khi bị bệnh theo tuổi. Chẩn đoán của tuyến trước.

Điều trị của tuyến trước. Phân bố thời gian bị bệnh ở nhà. Phân bố các triệu chứng khởi phát. Mối liên quan giữa triệu chứng sốt và thời gian bệnh nhân đến viện điều trị.

Mối liên quan giữa triệu chứng đau và thời gian bệnh nhân đến viện điều trị. Mối liên quan giữa triệu chứng sưng nề và thời gian bệnh nhân đến viện. Mối liên quan giữa triệu chứng hạn chế vận động và thời gian bệnh nhân vào viện. Phân bố viêm xương tủy xương ở các xương.

Vị trí tổn thương xương ở bệnh nhân viêm xương tủy xương đùi và cẳng chân. Phân bố xương viêm theo tuổi .74 Bảng Tên bảng Trang 3. Kết quả tái khám bệnh nhân sau 3 tháng. Kết quả tái khám bệnh nhân sau 6 tháng.

Di chứng sau điều trị 6 tháng. Tỷ lệ mắc bệnh theo tuổi của một số tác giả. Tỷ lệ mắc bệnh Nam / nữ theo một số tác giả.88 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh theo giới.

Phân bố bệnh theo địa phương. Tỷ lệ bệnh nhân vào viện theo tháng trong năm. Tình trạng suy dinh dưỡng của bệnh nhân. Phân bố tỷ lệ sốt.

Phân bố tỷ lệ đau. Phân bố tỷ lệ sưng nề. Phân bố tỷ lệ hạn chế vận động. Phân bố tỷ lệ bạch cầu.

Phân bố tỷ lệ tốc độ máu lắng.77 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Cơ chế hình thành ổ mủ dưới màng xương trong. Phân loại tổn thương VXTXĐM. Hình ảnh minh họa xương bình thường và VXTX mãn tính.

Hình ảnh tụ cầu vàng. Hình ảnh bất động bằng bột sau mổ VXTX chày T. Hình ảnh mô phỏng khoan xương tưới rửa kháng sinh. Hình ảnh X quang các lỗ khoan thân xương chày.

Hình ảnh các lỗ khoan trên thân xương chày.59 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh viêm xương tủy xương đường máu (VXTXĐM) được định nghĩa là tình trạng nhiễm khuẩn sinh mủ các thành phần của xương do vi khuẩn, bắt đầu ở hành xương (metaphyis) sau đó lan rộng đến toàn bộ xương. Bệnh đã được phát hiện từ 4000 năm về trước bởi Hyppocrates nhưng tên gọi viêm xương tủy xương như ngày nay bắt đầu được Nelaton dùng từ năm 1844. Các vi khuẩn gây bệnh có thể xâm nhập vào và khu trú ở một vị trí nào đó của tổ chức xương hoặc có mặt ở nhiều khu vực có liên quan với nhau, chẳng hạn như tủy xương, màng xương và ở mô mềm xung quanh. Bệnh VXTXĐM cấp tính chủ yếu gặp ở trẻ em với tổn thương đầu tiên thường ở các đầu xương dài.

Vi khuẩn gây bệnh thường gặp là S.aureus và Streptococus có nguồn gốc từ một ổ viêm nhiễm trong cơ thể như mụn nhọt, viêm Amydan, sâu răng, viêm mủ thận.vi khuẩn vào máu rồi tập trung gây viêm mủ ở các thành phần của xương, tổ chức xương, bản chất bản đầu của bệnh là một nhiễm khuẩn máu [4. Bệnh VXTXĐM thường chỉ xảy ra ở một xương và thường gặp là các xương dài như xương chày, xương đùi, hoặc xương cánh tay… Yếu tố thuận lợi cho phát sinh bệnh VXTXĐM là: suy dinh dưỡng, sức đề kháng kém… Chẩn đoán sớm VXTXĐM ngay từ giai đoạn cấp tính, khi mới có các dấu hiệu về lâm sàng nhưng chưa có biểu hiện tổn thương trên phim Xquang thường là rất khó khăn. Điều trị VXTXĐM không tốt, không kịp thời có thể gặp nhiều biến chứng nguy hiểm như: gãy xương bệnh lý, khớp giả, viêm mủ khớp, sai khớp bệnh lý…gây tàn phế thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Chìa khóa để đạt điều trị thành công là việc chẩn đoán sớm kết hợp giữa can thiệp điều trị phẫu thuật và kháng sinh một cách hợp lý.

Điều trị VXTXĐM giai đoạn cấp tính cần kết hợp điều trị nội khoa và phẫu thuật để dẫn lưu mủ từ ổ áp xe, giảm áp lưc tủy xương và loại bỏ tất cả các mô đã hoại tử rõ hoặc không còn khả năng sống một cách kịp thời nhằm nhanh chóng ổn 2 định tình trạng toàn thân, tại chỗ của bệnh, hạn chế tối đa các biến chứng, tránh tái phát, không để lại di chứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thái Văn Bình (n.d.). Nghiên cứu điều trị viêm xương tủy xương đường máu trẻ em [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-dieu-tri-viem-xuong-tuy-xuong-duong-mau-tre-em

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều trị viêm xương tủy xương đường máu trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về điều trị viêm xương tủy xương đường máu ở trẻ em, cập nhật phương pháp mới nhất.

Luận án "Nghiên cứu điều trị viêm xương tủy xương đường máu trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Nghiên cứu điều trị viêm xương tủy xương đường máu trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu điều trị viêm xương tủy xương đường máu trẻ em" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nghiên cứu điều trị viêm xương tủy xương đường máu trẻ em" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều trị viêm xương tủy xương đường máu trẻ em" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị viêm xương tủy xương đường máu trẻ em" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter