Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng HS-CRP, PCT, IL-6 trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi - Học viện Quân y

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và dấu ấn sinh học (HS-CRP, procalcitonin, interleukin-6) trong viêm phổi nặng do virus ở trẻ dưới 5 tuổi.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm Viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi
Số trang:
163 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm Viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi

Viêm phổi nặng do vi rút là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn cầu. Nhóm đối tượng này có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, dễ bị tổn thương bởi các tác nhân vi rút hô hấp. Bệnh thường khởi phát đột ngột, với các triệu chứng đa dạng và mức độ nặng thay đổi. Việc nhận diện sớm các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng đặc trưng của viêm phổi nặng do vi rút có ý nghĩa quan trọng. Điều này giúp phân biệt với các nguyên nhân khác, đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và kịp thời. Nghiên cứu sâu về các dấu hiệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về diễn biến bệnh. Đồng thời, nghiên cứu cũng góp phần cải thiện hiệu quả chẩn đoán, nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhi. Hiểu rõ các đặc điểm bệnh lý là chìa khóa để giảm gánh nặng viêm phổi ở trẻ nhỏ.

1.1. Đặc điểm lâm sàng viêm phổi vi rút trẻ nhỏ

Viêm phổi vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi thường biểu hiện với sốt cao đột ngột. Ho khan là triệu chứng nổi bật. Khó thở là dấu hiệu cảnh báo mức độ nặng. Nhịp thở nhanh, rút lõm lồng ngực thường xuất hiện. Thở rên, tím tái cũng là các dấu hiệu đáng lưu ý. Khám phổi có thể nghe thấy ran ẩm, ran rít, ran ngáy. Tuy nhiên, các triệu chứng này không đặc hiệu. Chúng có thể chồng lấp với viêm phổi do vi khuẩn. Sự xuất hiện của các triệu chứng tiêu hóa như nôn, tiêu chảy cũng được ghi nhận. Đặc biệt ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi, các dấu hiệu có thể không rõ ràng. Trẻ có thể chỉ biểu hiện quấy khóc, bú kém, li bì. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn là cần thiết. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy hô hấp cấp (ARDS) đòi hỏi can thiệp khẩn cấp.

1.2. Đặc điểm cận lâm sàng viêm phổi do vi rút

Chẩn đoán cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng xác định viêm phổi do vi rút. X quang phổi thường cho thấy hình ảnh thâm nhiễm kẽ lan tỏa. Các tổn thương có thể là thâm nhiễm đám, đông đặc thùy phổi. Xét nghiệm máu ngoại vi thường thấy bạch cầu bình thường hoặc giảm. Tỷ lệ lympho bào thường tăng cao. Điều này gợi ý một nhiễm trùng vi rút. Các xét nghiệm xác định căn nguyên vi rút như PCR từ dịch tỵ hầu là tiêu chuẩn vàng. PCR giúp phát hiện nhanh các loại vi rút như RSV, cúm, Adenovirus. Phân tích khí máu động mạch đánh giá tình trạng suy hô hấp. Trong trường hợp nặng, có thể thấy giảm oxy máu, tăng CO2 máu. Các chỉ số viêm như tốc độ lắng máu (VS) và CRP có thể tăng vừa phải. Tuy nhiên, chúng ít đặc hiệu hơn so với viêm phổi do vi khuẩn.

II.Căn nguyên và Yếu tố liên quan Viêm phổi trẻ em dưới 5 tuổi

Viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi có nhiều căn nguyên vi rút khác nhau. Việc xác định loại vi rút gây bệnh rất quan trọng. Điều này giúp định hướng điều trị và dự phòng. Nhiều yếu tố môi trường, xã hội cũng ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh. Tiếp xúc với khói thuốc lá, môi trường sống đông đúc tăng nguy cơ. Suy dinh dưỡng, thiếu hụt vitamin A cũng làm tăng tính nhạy cảm. Trẻ nhỏ, đặc biệt là dưới 6 tháng tuổi, có nguy cơ cao nhất. Các đợt bùng phát dịch bệnh theo mùa thường liên quan đến một số loại vi rút cụ thể. Ví dụ, RSV thường gây dịch vào mùa đông - xuân. Vi rút cúm cũng có tính mùa vụ rõ rệt. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

2.1. Các loại vi rút chính gây viêm phổi nặng

Một số loại vi rút chiếm tỷ lệ cao trong các trường hợp viêm phổi nặng ở trẻ em. Vi rút hợp bào hô hấp (RSV) là nguyên nhân hàng đầu gây viêm tiểu phế quản và viêm phổi. Vi rút cúm (Influenza) cũng là tác nhân quan trọng, đặc biệt trong các mùa dịch. Các chủng cúm A và B đều có thể gây bệnh nặng. Adenovirus thường gây bệnh kéo dài. Nó có thể dẫn đến biến chứng nặng như viêm tiểu phế quản tắc nghẽn. Metapneumovirus và Rhinovirus cũng là những tác nhân thường gặp. Rhinovirus, dù thường gây cảm lạnh thông thường, có thể gây viêm phổi ở trẻ nhỏ. Các vi rút này lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp. Chúng gây tổn thương tế bào biểu mô đường thở. Hiểu rõ phổ căn nguyên giúp lựa chọn xét nghiệm phù hợp.

2.2. Viêm phổi đồng nhiễm vi rút và vi khuẩn

Viêm phổi đồng nhiễm vi rút và vi khuẩn là tình trạng phức tạp. Nhiễm vi rút ban đầu có thể làm suy yếu hệ miễn dịch đường hô hấp. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập và phát triển. Vi khuẩn thứ phát thường gặp là Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Staphylococcus aureus. Tình trạng đồng nhiễm thường làm tăng mức độ nặng của bệnh. Nó cũng kéo dài thời gian điều trị. Chẩn đoán đồng nhiễm khó khăn hơn. Các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng có thể không điển hình. Chỉ số Procalcitonin thường tăng cao trong trường hợp đồng nhiễm vi khuẩn. Việc nhận biết sớm đồng nhiễm là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp quyết định việc sử dụng kháng sinh hợp lý. Tránh lạm dụng kháng sinh không cần thiết.

III.Vai trò HS CRP PCT IL 6 trong Viêm phổi nặng do vi rút

Các biomarker như HS-CRP, Procalcitonin (PCT) và Interleukin-6 (IL-6) đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp đánh giá mức độ viêm và phân biệt căn nguyên bệnh. Đặc biệt trong bối cảnh viêm phổi nặng do vi rút. Việc sử dụng các chỉ số này hỗ trợ bác sĩ lâm sàng. Chúng giúp đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn. Mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh khác nhau của phản ứng miễn dịch. Chúng cung cấp thông tin giá trị về diễn biến bệnh. Sự thay đổi nồng độ của các marker này có thể dự báo tiên lượng. Từ đó, bác sĩ có thể điều chỉnh liệu pháp kịp thời. Nghiên cứu tập trung đánh giá mối liên quan giữa các chỉ số này. Mục tiêu là làm rõ giá trị tiên đoán và chẩn đoán.

3.1. Cơ chế và ý nghĩa các chỉ số sinh học viêm

HS-CRP (C-reactive protein độ nhạy cao) là một protein phản ứng pha cấp. Nó tăng nhanh trong các phản ứng viêm cấp tính. Mức độ tăng của HS-CRP có thể tương quan với mức độ nặng của viêm. Procalcitonin (PCT) là một marker viêm có độ đặc hiệu cao hơn. Nó thường tăng đáng kể trong nhiễm trùng do vi khuẩn. Mức tăng PCT ít rõ rệt hơn trong nhiễm vi rút đơn thuần. Interleukin-6 (IL-6) là một cytokine tiền viêm. Nó có vai trò trung tâm trong đáp ứng viêm hệ thống. Nồng độ IL-6 tăng sớm và kéo dài trong các trường hợp viêm nặng. Các chỉ số này giúp phản ánh tình trạng viêm của cơ thể. Chúng cũng hỗ trợ phân biệt nhiễm trùng do vi rút hay vi khuẩn.

3.2. Mối liên quan với mức độ nặng và căn nguyên bệnh

Nồng độ HS-CRP, PCT và IL-6 có thể liên quan chặt chẽ đến mức độ nặng. Trong viêm phổi nặng do vi rút, HS-CRP thường tăng vừa phải. PCT thường thấp hoặc tăng nhẹ. Điều này khác biệt so với nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, nếu có đồng nhiễm vi khuẩn, PCT sẽ tăng cao rõ rệt. Mức độ tăng của IL-6 có thể phản ánh mức độ nặng của phản ứng viêm. Các chỉ số này giúp dự đoán nguy cơ suy hô hấp cấp (ARDS). Đồng thời, chúng cũng giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Sự giảm nồng độ các marker cho thấy đáp ứng tốt. Kết quả nghiên cứu làm rõ giá trị của các chỉ số này. Chúng hỗ trợ phân loại bệnh nhân và cá thể hóa điều trị.

IV.Chẩn đoán và Điều trị Viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ

Chẩn đoán và điều trị viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em là một thách thức. Sự đa dạng về căn nguyên và biểu hiện lâm sàng đòi hỏi phương pháp tiếp cận toàn diện. Chẩn đoán chính xác là nền tảng để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ, tập trung vào việc duy trì chức năng hô hấp. Các biện pháp hỗ trợ bao gồm thở oxy, truyền dịch. Trong một số trường hợp, cần dùng thuốc kháng vi rút đặc hiệu. Ví dụ, oseltamivir cho cúm. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại vi rút đều có thuốc đặc hiệu. Việc kiểm soát biến chứng, đặc biệt là suy hô hấp cấp, là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc chuẩn hóa quy trình chẩn đoán và điều trị.

4.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm phổi vi rút trẻ em

Chẩn đoán viêm phổi nặng do vi rút dựa trên nhiều yếu tố. Các dấu hiệu lâm sàng bao gồm sốt, ho, khó thở, thở nhanh, rút lõm lồng ngực. Dấu hiệu cận lâm sàng bao gồm hình ảnh X quang phổi. X quang phổi thường cho thấy thâm nhiễm kẽ hoặc phế nang. Xác định căn nguyên vi rút bằng kỹ thuật PCR là tiêu chuẩn vàng. PCR dịch tỵ hầu giúp phát hiện vi rút hợp bào hô hấp (RSV), vi rút cúm (Influenza). Nó cũng phát hiện Adenovirus, Metapneumovirus, Rhinovirus. Phân loại mức độ nặng dựa trên các tiêu chí lâm sàng. Ví dụ: nhịp thở, độ bão hòa oxy, tình trạng ý thức. Các chỉ số sinh học viêm như PCT giúp loại trừ đồng nhiễm vi khuẩn.

4.2. Các phương pháp điều trị hỗ trợ và đặc hiệu

Điều trị viêm phổi nặng do vi rút chủ yếu là hỗ trợ. Mục tiêu là giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Hỗ trợ hô hấp là trọng tâm, bao gồm thở oxy qua cannula, mặt nạ. Trong trường hợp suy hô hấp nặng, thở máy xâm nhập hoặc không xâm nhập có thể cần thiết. Điều trị dịch, điện giải và dinh dưỡng đầy đủ. Thuốc hạ sốt, giảm ho được sử dụng khi cần. Đối với vi rút cúm, thuốc kháng vi rút như Oseltamivir (Tamiflu) có thể được chỉ định. Điều trị kháng sinh chỉ được dùng khi có bằng chứng đồng nhiễm vi khuẩn. Hoặc có nghi ngờ nhiễm khuẩn thứ phát. Theo dõi sát tình trạng bệnh nhân để phát hiện và xử lý kịp thời suy hô hấp cấp (ARDS).

V.Tình hình nghiên cứu Viêm phổi nặng do vi rút toàn cầu

Viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi là một thách thức toàn cầu. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện trên thế giới và trong nước. Các nghiên cứu tập trung vào dịch tễ học, căn nguyên. Chúng cũng nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Mục tiêu là cải thiện chẩn đoán và điều trị. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khoảng trống kiến thức. Đặc biệt là về vai trò của các biomarker mới. Hoặc về cơ chế bệnh sinh ở mức độ phân tử. Nhu cầu nghiên cứu về vắc xin và thuốc kháng vi rút mới rất lớn. Nghiên cứu này góp phần vào bức tranh tổng thể. Nó cung cấp dữ liệu về tình hình viêm phổi vi rút tại Việt Nam. Đồng thời, nó làm sáng tỏ hơn vai trò của các chỉ số viêm.

5.1. Bức tranh nghiên cứu viêm phổi vi rút trên thế giới

Các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận tỷ lệ mắc viêm phổi vi rút cao. Đặc biệt ở các nước đang phát triển. Vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và vi rút cúm là tác nhân chính. Nhiều quốc gia đã thiết lập hệ thống giám sát. Giám sát giúp theo dõi biến động căn nguyên và mức độ nặng. Công nghệ chẩn đoán phân tử như PCR đã cải thiện đáng kể. PCR giúp xác định chính xác vi rút gây bệnh. Nghiên cứu về vắc xin phòng RSV và các vi rút khác đang tiến triển. Mục tiêu là giảm gánh nặng bệnh tật. Các phác đồ điều trị hỗ trợ cũng được chuẩn hóa. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị đặc hiệu còn hạn chế. Tiếp tục nghiên cứu là cần thiết để đối phó với các chủng vi rút mới.

5.2. Hướng phát triển và khoảng trống nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, nghiên cứu về viêm phổi nặng do vi rút còn hạn chế. Đặc biệt là các nghiên cứu đa trung tâm, quy mô lớn. Dữ liệu về phổ căn nguyên vi rút còn thiếu. Tình hình đồng nhiễm vi rút và vi khuẩn cũng cần được làm rõ hơn. Vai trò của các biomarker tiên lượng như HS-CRP, PCT, IL-6 chưa được đánh giá đầy đủ. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó tập trung vào đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Nó cũng đánh giá giá trị của các biomarker. Từ đó, nó góp phần lấp đầy một số khoảng trống. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào hiệu quả của các can thiệp. Cần phát triển các công cụ chẩn đoán nhanh, rẻ tiền. Cần cải thiện khả năng dự phòng và điều trị đặc hiệu.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm viêm phổi
1.2. Khái niệm viêm phổi do vi rút
1.3. Khái niệm hs-CRP, PCT và IL-6
1.4. Nguyên nhân gây viêm phổi
1.5. Vi rút gây viêm phổi thường gặp
1.6. Cơ chế bệnh sinh viêm phổi do vi rút
1.6.1. Xâm nhập của vi rút tại đường thở
1.6.2. Sự phá huỷ tế bào và phản ứng viêm
1.6.3. Sự hồi phục sau khi nhiễm vi rút
1.7. Triệu chứng viêm phổi do vi rút
1.7.1. Yếu tố dịch tễ
1.7.2. Triệu chứng lâm sàng
1.7.3. Triệu chứng cận lâm sàng
1.8. Chẩn đoán viêm phổi
1.8.1. Chẩn đoán viêm phổi nặng do vi rút
1.9. Điều trị viêm phổi nặng do vi rút
1.9.1. Chống suy hô hấp
1.9.2. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ
1.9.3. Chống nhiễm khuẩn
1.9.4. Điều trị nguyên nhân
1.10. Viêm phổi do một số loại vi rút hay gặp ở trẻ em
1.10.1. Vi rút hợp bào hô hấp
1.11. Viêm phổi đồng nhiễm
1.11.1. Viêm phổi đồng nhiễm vi rút và vi khuẩn
1.11.2. Cơ chế đồng nhiễm, nhiễm khuẩn thứ phát
1.12. Vai trò và cơ chế của một số các marker sinh học
1.13. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.14. Tình hình nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Các thông số nghiên cứu
2.2.4. Tiêu chuẩn đánh giá các thông số nghiên cứu
2.2.5. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.6. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
2.2.7. Đạo đức y học
2.2.8. Sơ đồ quy trình nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ dưới 5 tuổi
3.1.1. Một số đặc điểm chung của bệnh nhi
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.2. Đánh giá mối liên quan giữa hs-CRP, PCT, IL-6 và lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị, căn nguyên vi rút trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi
3.2.1. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với căn nguyên gây bệnh
3.2.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhi có viêm phổi nặng do vi rút đồng nhiễm
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ dưới 5 tuổi
4.1.1. Một số đặc điểm chung của bệnh nhi
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
4.1.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo các nhóm vi rút ở những bệnh nhi mắc 1 vi rút đơn thuần
4.1.4. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhi mắc đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút
4.2. Đánh giá mối liên quan giữa hs-CRP, PCT, IL-6 và lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị, căn nguyên vi rút trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi
4.2.1. So sánh đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút
4.2.2. Tương quan giữa các chỉ số cận lâm sàng và lâm sàng
4.2.3. Kết quả điều trị
4.3. Hạn chế của nghiên cứu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hs crp procalcitonin interleukin 6 trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HS-CRP, PROCALCITONIN, INTERLEUKIN-6 TRONG VIÊM PHỔI NẶNG DO VI RÚT Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HS-CRP, PROCALCITONIN, INTERLEUKIN-6 TRONG VIÊM PHỔI NẶNG DO VI RÚT Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI Chuyên ngành: NỘI KHOA Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐÀO MINH TUẤN HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Quân y, Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, Phòng sau đại học, Bộ môn - Trung tâm Nội hô hấp, Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Đào Minh Tuấn là những người thầy đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn và động viên tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn tới các Thầy trong Hội đồng chấm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Huy Lực cùng các Thầy trong Bộ môn - Trung tâm Nội hô hấp đã tận tình hướng dẫn và có những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng và nhân viên khoa Hô hấp, khoa Chẩn đoán hình ảnh, khoa Huyết học và Sinh hóa, khoa Sinh học phân tử các bệnh truyền nhiễm, Phòng lưu trữ hồ sơ - Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhi và gia đình bệnh nhi đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu và cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn Bố, Mẹ đã sinh, dưỡng và là nguồn động viên to lớn cổ vũ tôi học tập và phấn đấu. Cảm ơn Chồng và các Con thân yêu cùng người thân trong gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, giúp đỡ và là chỗ dựa vô cùng to lớn cả về vật chất lẫn tinh thần để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày tháng năm Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Trân LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Trân MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Khái niệm viêm phổi. Khái niệm viêm phổi do vi rút.

Khái niệm hs-CRP, PCT và IL-6. Nguyên nhân gây viêm phổi. Vi rút gây viêm phổi thường gặp. Cơ chế bệnh sinh viêm phổi do vi rút.

Xâm nhập của vi rút tại đường thở. Sự phá huỷ tế bào và phản ứng viêm. Sự hồi phục sau khi nhiễm vi rút. Triệu chứng viêm phổi do vi rút.

Yếu tố dịch tễ. Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng. Chẩn đoán viêm phổi.

Chẩn đoán viêm phổi nặng do vi rút. Điều trị viêm phổi nặng do vi rút. Chống suy hô hấp. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Chống nhiễm khuẩn. Điều trị nguyên nhân. Viêm phổi do một số loại vi rút hay gặp ở trẻ em. Vi rút hợp bào hô hấp.

Viêm phổi đồng nhiễm. Viêm phổi đồng nhiễm vi rút và vi khuẩn. Cơ chế đồng nhiễm, nhiễm khuẩn thứ phát. Vai trò và cơ chế của một số các marker sinh học.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước.37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Các thông số nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá các thông số nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.

Đạo đức y học:. Sơ đồ quy trình nghiên cứu.55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ dưới 5 tuổi. Một số đặc điểm chung của bệnh nhi.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đánh giá mối liên quan giữa hs-CRP, PCT, IL-6 và lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị, căn nguyên vi rút trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với căn nguyên gây bệnh. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhi có viêm phổi nặng do vi rút đồng nhiễm.78 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ dưới 5 tuổi. Một số đặc điểm chung của bệnh nhi. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo các nhóm vi rút ở những bệnh nhi mắc 1 vi rút đơn thuần.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhi mắc đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Đánh giá mối liên quan giữa hs-CRP, PCT, IL-6 và lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị, căn nguyên vi rút trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi. So sánh đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Tương quan giữa các chỉ số cận lâm sàng và lâm sàng.

Kết quả điều trị. Hạn chế của nghiên cứu.124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACTH Adrenocorticotropic hormone (Hormon kích vỏ thượng thận) ARDS Acute Respiratory Distress Syndrome (Hội chứng suy hô hấp cấp) ARN Axit ribonucleic BC Bạch cầu CS Cộng sự CTM Công thức máu INF Interferon IL Interleukin Hb Hemoglobin Hs-CRP High sensitivity C-Reactive Protein (Protein phản ứng C siêu nhạy) Ig Immunoglobulin IVIG Intravenous Immune Globulin (Globulin miễn dịch đường tiêm) MUC Mucin (mucin 5AC, mucin 5B) NEUT Neutrophil (Bạch cầu đa nhân trung tính) NOD Nucleotide‐binding oligomerization domain (vùng oligomer gắn nucleotide) NKHHCT Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính MN Monocyte (Bạch cầu mono) LYM Lymphocyte (Bạch cầu lympho) RT-PCR Real-time Polymerase chain reaction (phản ứng tổng hợp chuỗi thời gian thực) PCT Procalcitonin PT Prothrombin RSV Respiratory Syncytial Virus (Vi rút hợp bào hô hấp) TNF Tumor Necrosis Factor (Yếu tố hoại tử u) SDD Suy dinh dưỡng SHH Suy hô hấp SpO2 Peripheral capillary oxygen saturation (Độ bão hòa Oxy qua da) Se Sensitivity (Độ nhậy) Sp Specificity (Độ đặc hiệu) WHO World Health Oganization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Những phương pháp thường dùng để chẩn đoán nhiễm vi rút hô hấp. Thuốc kháng vi rút trong phòng và điều trị viêm phổi vi rút nặng.

Các marker sinh học sử dụng trong chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi nhiễm khuẩn huyết. Phân bố bệnh nhi theo tuổi và giới. Tiền sử sản khoa của bệnh nhi. Tiền sử nuôi dưỡng và tiêm chủng.

Tiền sử bệnh tật của bệnh nhi. Bệnh sử của bệnh nhi. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm của bệnh nhi.

Đặc điểm xét nghiệm bạch cầu của bệnh nhi. Tình trạng thiếu máu của bệnh nhi. Nồng độ hs-CRP và PCT. Tình trạng suy hô hấp của bệnh nhi theo SpO2 và PaO2.

Đặc điểm vi rút. Đặc điểm đồng nhiễm. Đặc điểm đồng nhiễm vi khuẩn. Đặc điểm chung của bệnh nhi theo các nhóm vi rút đơn thuần.

Đặc điểm tiền sử sản khoa theo các nhóm vi rút đơn thuần. Tiền sử nuôi dưỡng và tiêm chủng theo các nhóm vi rút đơn thuần. Tiền sử mắc bệnh hô hấp theo các nhóm vi rút đơn thuần. Đặc điểm bệnh sử theo các nhóm vi rút đơn thuần.

Triệu chứng lâm sàng theo các nhóm vi rút đơn thuần. Tổn thương X-quang theo các nhóm vi rút đơn thuần .71 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm chỉ số xét nghiệm theo các nhóm vi rút đơn thuần. Đặc điểm chỉ số bạch cầu theo các nhóm vi rút đơn thuần.

Đặc điểm thiếu máu, hs-CRP và PCT theo các nhóm vi rút đơn thuần. Đặc điểm suy hô hấp theo các nhóm vi rút đơn thuần. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. Tổn thương X-quang phổi các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút.

Đặc điểm các chỉ số xét nghiệm ở các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Đặc điểm chỉ số bạch cầu ở các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Đặc điểm thiếu máu, hs-CRP và PCT ở các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Đặc điểm suy hô hấp theo SpO 2 và PaO2 ở các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút.

So sánh triệu chứng lâm sàng giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. So sánh tổn thương X-quang phổi giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. So sánh các chỉ số xét nghiệm giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. So sánh chỉ số bạch cầu giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác.

So sánh tình trạng thiếu máu, hs-CRP và PCT giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác .87 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Tình trạng suy hô hấp giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. Một số triệu chứng lâm sàng và một số chỉ số cận lâm sàng. Tương quan giữa các chỉ số cận lâm sàng.

Phương trình hồi quy tuyến tính biểu diễn.92 mối quan hệ giữa hs-CRP và PCT. Thời gian điều trị theo căn nguyên. Kết quả điều trị theo căn nguyên. Kết quả điều trị theo một số đặc điểm cận lâm sàng.

So sánh cận lâm sàng bệnh nhân viêm phổi và trẻ khỏe mạnh.103 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ngọc Trân (n.d.). Nghiên cứu đặc điểm viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-dac-diem-viem-phoi-nang-do-vi-rut-o-tre-em-duoi-5-tuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và dấu ấn sinh học (HS-CRP, procalcitonin, interleukin-6) trong viêm phổi nặng do virus ở trẻ dưới 5 tuổi.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter