Nghiên cứu hs-TnT và tiên lượng lưu lượng tim thấp sau sửa toàn bộ TOF - Trần Mai Hùng
Đánh giá biến đổi nồng độ troponin T siêu nhạy và giá trị tiên lượng lưu lượng tim thấp sớm sau sửa toàn bộ tứ chứng Fallot ở bệnh nhi.
gây mê hồi sức
Luan An
luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tứ chứng Fallot Phẫu thuật sửa TOF Tổng quan
Tứ chứng Fallot (TOF) là một bệnh tim bẩm sinh phức tạp, thường gặp ở trẻ em. Bệnh đặc trưng bởi bốn bất thường giải phẫu trong tim, gây ra tình trạng giảm oxy máu. Phẫu thuật sửa TOF toàn bộ là phương pháp điều trị chính, nhằm cải thiện lưu lượng máu đến phổi và khắc phục các khiếm khuyết. Mặc dù phẫu thuật thành công, nhiều bệnh nhi vẫn đối mặt với các biến chứng sau mổ. Hội chứng lưu lượng tim thấp (LCO) là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất, ảnh hưởng lớn đến tiên lượng và kết quả sớm của bệnh nhân. Việc theo dõi và tiên lượng sớm LCO đóng vai trò then chốt trong quản lý hậu phẫu tim bẩm sinh.
1.1. Giải phẫu và sinh lý bệnh Tứ chứng Fallot
Tứ chứng Fallot bao gồm bốn đặc điểm chính: hẹp động mạch phổi, thông liên thất lớn, động mạch chủ cưỡi ngựa và phì đại thất phải. Những bất thường này dẫn đến tình trạng máu đen (ít oxy) trộn lẫn với máu đỏ (giàu oxy) và chảy vào tuần hoàn chung. Kết quả là bệnh nhân có biểu hiện tím tái, khó thở và chậm phát triển thể chất. Mức độ nặng của bệnh phụ thuộc vào mức độ hẹp đường ra thất phải.
1.2. Phương pháp phẫu thuật sửa TOF toàn bộ
Phẫu thuật sửa TOF toàn bộ được thực hiện nhằm khôi phục giải phẫu tim bình thường nhất có thể. Các bước chính bao gồm đóng lỗ thông liên thất, mở rộng đường ra thất phải và giải quyết hẹp động mạch phổi. Phẫu thuật thường sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể để duy trì chức năng tim phổi. Thành công của phẫu thuật cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi. Tuy nhiên, tổn thương cơ tim do quá trình phẫu thuật là không thể tránh khỏi.
1.3. Biến chứng tim mạch thường gặp sau sửa TOF
Sau phẫu thuật sửa TOF, bệnh nhi có thể gặp nhiều biến chứng tim mạch. Hội chứng cung lượng tim thấp (LCO) là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất, đòi hỏi can thiệp cấp tính. Ngoài ra, rối loạn nhịp tim, suy tim và tổn thương phổi cấp cũng thường xảy ra. Các biến chứng này kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và ảnh hưởng đến tiên lượng dài hạn. Việc nhận diện và xử trí sớm các biến chứng là rất quan trọng.
II.Troponin T độ nhạy cao hs TnT Dấu ấn tim mạch
Troponin T độ nhạy cao (hs-TnT) là một dấu ấn sinh học tim quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và tiên lượng các tình trạng tổn thương cơ tim. Khả năng phát hiện nồng độ Troponin T ở mức rất thấp trong máu giúp hs-TnT trở thành công cụ đắc lực, đặc biệt trong các trường hợp tổn thương cơ tim tối thiểu hoặc diễn ra sớm. Trong phẫu thuật tim bẩm sinh, đặc biệt là sửa Tứ chứng Fallot, việc theo dõi hs-TnT cung cấp thông tin quý giá về mức độ tổn thương cơ tim do phẫu thuật gây ra, cũng như dự báo các biến cố tim mạch hậu phẫu.
2.1. Bản chất và vai trò của Troponin T
Troponin T là một protein cấu trúc có mặt duy nhất trong tế bào cơ tim. Nó đóng vai trò thiết yếu trong quá trình co cơ. Khi tế bào cơ tim bị tổn thương, Troponin T sẽ được giải phóng vào máu. Mức độ Troponin T trong máu tỷ lệ thuận với mức độ tổn thương cơ tim. Đây là cơ sở để Troponin T được sử dụng như một chỉ dấu đặc hiệu cho tổn thương tim.
2.2. Đặc điểm của hs TnT trong phẫu thuật tim
Troponin T độ nhạy cao (hs-TnT) có khả năng phát hiện nồng độ Troponin T ở mức rất thấp, sớm hơn so với các xét nghiệm Troponin T thông thường. Trong phẫu thuật tim với tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT), cơ tim thường chịu nhiều tác động stress và tổn thương. Sự tăng lên của hs-TnT sau phẫu thuật phản ánh mức độ tổn thương này. Giá trị của hs-TnT giúp đánh giá tổn thương cơ tim cấp tính do thiếu máu cục bộ, tái tưới máu, hoặc viêm.
2.3. Ngưỡng chẩn đoán và tiên lượng của hs TnT
Ngưỡng chẩn đoán của hs-TnT để xác định tổn thương cơ tim đã được thiết lập rõ ràng. Tuy nhiên, trong bối cảnh phẫu thuật tim, việc diễn giải mức tăng hs-TnT cần xem xét kỹ lưỡng. Nồng độ hs-TnT không chỉ phản ánh tổn thương mà còn có giá trị tiên lượng mạnh mẽ. Mức hs-TnT càng cao sau phẫu thuật, nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch càng tăng. Điều này cho phép các bác sĩ có thể đưa ra những can thiệp sớm hơn.
III.Biến đổi hs TnT Đánh giá tổn thương cơ tim chu phẫu
Nghiên cứu về biến đổi nồng độ hs-TnT trước, trong và sau phẫu thuật sửa Tứ chứng Fallot cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ tổn thương cơ tim mà bệnh nhi phải chịu đựng. Nồng độ hs-TnT có thể tăng lên đáng kể sau phẫu thuật, phản ánh trực tiếp tổn thương tế bào cơ tim do quá trình mổ xẻ, thiếu máu cục bộ và tái tưới máu. Việc theo dõi chặt chẽ sự thay đổi này giúp các bác sĩ đánh giá mức độ nặng của tổn thương và có cơ sở để dự đoán các biến chứng hậu phẫu. Các yếu tố như tuổi, thời gian phẫu thuật và thời gian sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể đều có thể ảnh hưởng đến nồng độ hs-TnT.
3.1. Nồng độ hs TnT trước phẫu thuật
Nồng độ hs-TnT trước phẫu thuật thường ở mức thấp, nhưng có thể tăng nhẹ ở những bệnh nhi có chức năng tim bị suy giảm hoặc có các yếu tố nguy cơ khác. Giá trị hs-TnT nền này cung cấp điểm tham chiếu quan trọng để đánh giá mức độ tăng sau phẫu thuật. Nó cũng có thể phản ánh tình trạng tổn thương cơ tim mãn tính hoặc thiếu máu cục bộ nhẹ chưa được biểu hiện rõ ràng.
3.2. Đỉnh hs TnT sau phẫu thuật sửa TOF
Nồng độ hs-TnT thường đạt đỉnh trong khoảng 12-24 giờ sau khi kết thúc phẫu thuật sửa TOF. Mức độ tăng của hs-TnT sau phẫu thuật là một chỉ số nhạy cảm về mức độ tổn thương cơ tim. Đỉnh hs-TnT càng cao, tổn thương cơ tim càng nghiêm trọng. Sự biến đổi này rất quan trọng để đánh giá trực tiếp tác động của cuộc mổ lên tế bào cơ tim, đặc biệt là sau quá trình thiếu máu - tái tưới máu.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến hs TnT chu phẫu
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nồng độ hs-TnT trong giai đoạn chu phẫu. Thời gian kẹp động mạch chủ, thời gian sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể, và kỹ thuật bảo vệ cơ tim là những yếu tố chính. Tuổi bệnh nhi, tình trạng thiếu máu cơ tim trước mổ và các bệnh lý nền cũng góp phần vào mức độ tổn thương. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp giảm thiểu tổn thương cơ tim và cải thiện kết quả hậu phẫu.
IV.Hội chứng lưu lượng tim thấp LCO Biến chứng chính
Hội chứng lưu lượng tim thấp (LCO) là một biến chứng nguy hiểm và thường gặp sau phẫu thuật sửa Tứ chứng Fallot ở trẻ em. Đây là tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu trao đổi chất của cơ thể. LCO dẫn đến suy đa tạng, tăng nguy cơ tử vong và kéo dài thời gian hồi phục. Việc nhận diện sớm và quản lý tích cực LCO là tối cần thiết để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhi. Các yếu tố nguy cơ cho LCO rất đa dạng, từ tình trạng tim trước mổ đến các yếu tố trong và sau phẫu thuật.
4.1. Định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán LCO
LCO được định nghĩa là một tình trạng suy giảm chức năng tim dẫn đến giảm cung lượng tim. Các tiêu chuẩn chẩn đoán thường bao gồm các dấu hiệu lâm sàng như thiểu niệu, toan chuyển hóa, huyết áp thấp, và các thông số huyết động học như chỉ số tim thấp. Hội chứng cung lượng tim thấp là một biểu hiện của suy tim sau phẫu thuật. Việc chẩn đoán chính xác và kịp thời là chìa khóa để bắt đầu điều trị hiệu quả.
4.2. Tác động của LCO đến bệnh nhân TOF
LCO gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhi sau sửa TOF. Tình trạng giảm tưới máu các cơ quan có thể dẫn đến suy thận cấp, tổn thương não, rối loạn chức năng gan và suy hô hấp. LCO cũng làm tăng đáng kể nguy cơ nhiễm trùng, kéo dài thời gian nằm viện, thời gian thở máy, và tỷ lệ tử vong. Quản lý LCO đòi hỏi sự theo dõi sát sao và can thiệp nhanh chóng.
4.3. Các yếu tố nguy cơ gây LCO sau sửa TOF
Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến sự phát triển của LCO. Các yếu tố trước mổ bao gồm chức năng thất trái kém, tình trạng suy dinh dưỡng, và hẹp động mạch phổi nặng. Trong phẫu thuật, thời gian kẹp động mạch chủ kéo dài, thời gian THNCT lâu, và kỹ thuật bảo vệ cơ tim không tối ưu đều làm tăng nguy cơ LCO. Các yếu tố hậu phẫu như rối loạn nhịp tim và viêm hệ thống cũng góp phần gây ra hội chứng này.
V.hs TnT Tiên lượng Lưu lượng tim thấp kết quả sớm
Nghiên cứu đã chứng minh giá trị tiên lượng vượt trội của Troponin T độ nhạy cao (hs-TnT) đối với nguy cơ phát triển hội chứng lưu lượng tim thấp (LCO) và các kết quả sớm sau phẫu thuật sửa Tứ chứng Fallot. Nồng độ hs-TnT tăng cao sau phẫu thuật không chỉ phản ánh mức độ tổn thương cơ tim mà còn là một chỉ dấu mạnh mẽ cho các biến chứng tiềm ẩn. Việc sử dụng hs-TnT như một công cụ tiên lượng giúp các bác sĩ xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao, từ đó áp dụng các biện pháp dự phòng và can thiệp sớm hơn, cải thiện đáng kể tiên lượng sau phẫu thuật cho trẻ em bị tim bẩm sinh.
5.1. hs TnT và khả năng tiên lượng LCO
Nồng độ hs-TnT sau phẫu thuật có mối tương quan mạnh mẽ với nguy cơ phát triển hội chứng lưu lượng tim thấp. Các nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhi có mức hs-TnT cao hơn sau phẫu thuật sửa TOF có khả năng cao hơn bị LCO. hs-TnT đóng vai trò là một chỉ số cảnh báo sớm, cho phép dự đoán LCO trước khi các triệu chứng lâm sàng trở nên rõ ràng. Điều này giúp khởi động các biện pháp hỗ trợ tuần hoàn kịp thời.
5.2. Tiên lượng các biến chứng khác bằng hs TnT
Ngoài LCO, hs-TnT cũng có giá trị trong tiên lượng các biến chứng tim mạch khác sau phẫu thuật. Mức hs-TnT cao có liên quan đến tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, đặc biệt là rối loạn nhịp nhanh trên thất. Chỉ số này cũng tương quan với điểm số VIS (Vasoactive-Inotropic Score), một chỉ số đánh giá mức độ hỗ trợ thuốc vận mạch. hs-TnT là một công cụ toàn diện để đánh giá tổng thể rủi ro sau mổ.
5.3. Giá trị của hs TnT với kết quả sớm sau TOF
hs-TnT có khả năng tiên lượng các kết quả sớm sau phẫu thuật sửa TOF, bao gồm thời gian thở máy, thời gian nằm hồi sức tích cực (ICU), và thời gian nằm viện tổng cộng. Nồng độ hs-TnT cao liên quan đến thời gian hồi phục kéo dài hơn. hs-TnT cũng có thể là một chỉ báo về nguy cơ tử vong sớm sau phẫu thuật. Việc sử dụng hs-TnT giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh và tối ưu hóa chiến lược điều trị hậu phẫu tim bẩm sinh.
VI.Quản lý hậu phẫu tim bẩm sinh Vai trò của hs TnT
Vai trò của Troponin T độ nhạy cao (hs-TnT) không chỉ dừng lại ở chẩn đoán và tiên lượng. Nó còn là công cụ hữu ích trong việc hướng dẫn quản lý bệnh nhân trong giai đoạn hậu phẫu tim bẩm sinh, đặc biệt là sau phẫu thuật sửa Tứ chứng Fallot. Bằng cách theo dõi nồng độ hs-TnT, các bác sĩ có thể đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo vệ cơ tim, điều chỉnh chiến lược điều trị và can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu tổn thương hoặc suy giảm chức năng tim. Ứng dụng hs-TnT hứa hẹn cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi.
6.1. Ứng dụng hs TnT trong theo dõi bệnh nhân
hs-TnT được sử dụng như một dấu ấn sinh học để theo dõi sát sao tình trạng tổn thương cơ tim ở bệnh nhi sau sửa TOF. Các xét nghiệm định kỳ giúp phát hiện sớm các biến động của hs-TnT, cho phép các bác sĩ nhận diện kịp thời những bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển LCO hoặc các biến chứng tim mạch khác. Dữ liệu hs-TnT hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng nhanh chóng và chính xác.
6.2. Hướng dẫn chiến lược điều trị dựa trên hs TnT
Thông tin từ hs-TnT có thể hướng dẫn việc điều chỉnh liều thuốc vận mạch, thuốc tăng co bóp cơ tim hoặc các biện pháp hỗ trợ tuần hoàn khác. Đối với những bệnh nhân có hs-TnT tăng cao liên tục, việc tăng cường các biện pháp bảo vệ cơ tim và hỗ trợ chức năng thất là cần thiết. hs-TnT giúp cá thể hóa phác đồ điều trị, tối ưu hóa quá trình hồi phục và giảm thiểu biến chứng.
6.3. Tiềm năng nghiên cứu và phát triển tương lai
Nghiên cứu về hs-TnT và các dấu ấn sinh học tim mạch khác vẫn đang tiếp diễn. Việc kết hợp hs-TnT với các chỉ số khác như NT-proBNP hoặc các thông số huyết động có thể tạo ra một mô hình tiên lượng toàn diện hơn. Hướng phát triển trong tương lai là tích hợp hs-TnT vào các phác đồ quản lý chuẩn, giúp chuẩn hóa việc chăm sóc hậu phẫu và cải thiện hơn nữa tiên lượng cho trẻ em phẫu thuật tim bẩm sinh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN MAI HÙNG NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ VÀ GIÁ TRỊ TIÊN LƢỢNG LƢU LƢỢNG TIM THẤP, KẾT QUẢ SỚM SAU SỬA TOÀN BỘ TỨ CHỨNG FALLOT Ở BỆNH NHI CỦA TROPONIN T SIÊU NHẠY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN MAI HÙNG NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ VÀ GIÁ TRỊ TIÊN LƢỢNG LƢU LƢỢNG TIM THẤP, KẾT QUẢ SỚM SAU SỬA TOÀN BỘ TỨ CHỨNG FALLOT Ở BỆNH NHI CỦA TROPONIN T SIÊU NHẠY Chuyên ngành : Gây mê hồi sức Mã số : 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN QUANG TUẤN HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học và Bộ môn Gây mê hồi sức Trƣờng Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc cùng các đồng nghiệp tại Bệnh viện Tim Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình công tác và thực hiện công trình nghiên cứu. Với tất cả lòng kính trọng, tôi đặc biệt ghi nhận và cảm ơn GS.TS Nguyễn Quang Tuấn, Giám đốc Bệnh viện Tim Hà Nội.
Ngƣời Thầy với lòng nhiệt huyết đã trực tiếp hƣớng dẫn, truyền thụ kiến thức và chỉ bảo cho tôi trong suốt thời gian công tác, học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS Nguyễn Thụ, TS. Cao Thị Anh Đào, GS.TS Nguyễn Quốc Kính, PGS.TS Trần Minh Điển, PGS.TS Phạm Thiện Ngọc, PGS.TS Công Quyết Thắng, TS Hoàng Văn Chƣơng, GS.TS Nguyễn Hữu Tú, PGS.TS Đoàn Quốc Hƣng đã quan tâm và dành cho tôi những ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin kính tặng công trình này tới Cha Mẹ tôi, những ngƣời suốt đời hy sinh bản thân để chăm lo cho tôi có đƣợc ngày hôm nay.
Xin tặng những ngƣời thân của tôi thành quả lao động này nhƣ một chia sẻ những niềm vui trong cuộc sống. Hà Nội, ngày 18 tháng 08 năm 2018 Tác giả luận án Trần Mai Hùng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Mai Hùng, nghiên cứu sinh khóa 33 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy GS.TS Nguyễn Quang Tuấn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 18 tháng 08 năm 2018 Tác giả luận án Trần Mai Hùng MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.
PHẪU THUẬT SỬA TOÀN BỘ TỨ CHỨNG FALLOT. Nhắc lại một số đặc điểm về giải phẫu, sinh lý bệnh tứ chứng Fallot 4 1. Phƣơng pháp phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot. Ảnh hƣởng của THNCT ở trẻ em trong phẫu thuật tim.
CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ TỔN THƢƠNG CƠ TIM CHU PHẪU. Các yếu tố nguy cơ tổn thƣơng cơ tim trƣớc phẫu thuật. Các yếu tố nguy cơ tổn thƣơng cơ tim trong phẫu thuật. Bảo vệ cơ tim trong gây mê phẫu thuật tim với THNCT.
BIẾN CHỨNG THƢỜNG GẶP SAU SỬA TỨ CHỨNG FALLOT. Một số biến chứng chung sau phẫu thuật sửa tứ chứng Fallot. Biến chứng tim mạch thƣờng gặp sau sửa toàn bộ tứ chứng Fallot. TROPONIN T SIÊU NHẠY PHÁT HIỆN TỔN THƢƠNG CƠ TIM.
Đặc điểm cấu trúc cơ tim. Vai trò troponin T siêu nhạy trong phẫu thuật tim với THNCT. Troponin T siêu nhạy. Một số nghiên cứu về troponin T siêu nhạy.
35 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhi vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.
Tiêu chuẩn đƣa ra khỏi nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng pháp tính cỡ mẫu trong nghiên cứu.
Các chỉ số và biến số nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập số liệu. Các tiêu chuẩn chính áp dụng trong nghiên cứu.
Phƣơng pháp sử lý số liệu thống kê. Làm sạch và mã hóa số liệu. Phƣơng pháp xử lý số liệu thống kê. Đạo đức nghiên cứu.
54 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHI. Đặc điểm chung. Triệu chứng trƣớc mổ.
LIÊN QUAN TROPONIN T SIÊU NHẠY VÀ YẾU TỐ NGUY CƠ. Biến đổi nồng độ hs-TnT trƣớc và sau phẫu thuật. Ảnh hƣởng của các yếu tố nguy cơ và hs-TnT. VAI TRÒ TIÊN LƢỢNG CỦA TROPONIN T SIÊU NHẠY.
Hội chứng lƣu lƣợng tim thấp sau sửa toàn bộ TOF. Vai trò của hs-TnT trong tiên lƣợng hội chứng lƣu lƣợng tim thấp. Vai trò của hs-TnT trong tiên lƣợng điểm số VIS. Vai trò của hs-TnT trong tiên lƣợng rối loạn nhịp tim.
Vai trò của hs-TnT trong tiên lƣợng kết quả sớm sau phẫu thuật. 80 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHI TRƢỚC PHẪU THUẬT. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu.
Triệu chứng lâm sàng trƣớc phẫu thuật. SỰ BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ TROPONIN T SIÊU NHẠY. Nồng độ hs-TnT trƣớc phẫu thuật. Nồng độ hs-TnT sau phẫu thuật.
Biến đổi nồng độ một số chỉ số sinh hóa khác. TROPONIN T SIÊU NHẠY VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ. Liên quan giữa hs-TnT với yếu tố nguy cơ trƣớc phẫu thuật. Liên quan giữa hs-TnT với yếu tố nguy cơ trong phẫu thuật.
VAI TRÒ TIÊN LƢỢNG CỦA TROPONIN T SIÊU NHẠY. Vai trò hs-TnT trong tiên lƣợng lƣu lƣợng tim thấp. Liên quan giữa hs-TnT và điểm số VIS. Liên quan giữa nồng độ hs-TnT và rối loạn nhịp tim.
Vai trò hs-TnT dự báo kết quả sớm sau phẫu thuật. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ATP Adenosine triphosphat ALTMTT Áp lực tĩnh mạch trung tâm AUC Area Under the Curve - Diện tích dƣới đƣờng cong ROC BSA Body Surface Area - Diện tích da ĐTNC Đối tƣợng nghiên cứu ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi FiO2 Nồng độ khí ôxy thở vào hs-TnT TroponinT siêu nhạy (High sensitivity troponin T) HA Huyết áp NMCT Nhồi máu cơ tim SGOT Serum Glutamic Oxaloacetic Transaminase SGPT Serum Glutamic Pyruvic Transaminase Systemic Inflammatory Response Syndrome SIRS (Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân) SpO2 Saturation of Peripheral Ôxygen TnT Troponin T TOF Tứ chứng Fallot THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể TP Thất phải TT Thất trái LLTT Lƣu lƣợng tim thấp PT Phẫu thuật VIS Chỉ số thuốc vận mạch - tăng co bóp cơ tim (Vasoactive Inotropic Score) DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Quá trình hình thành vách ngăn thân nón ĐM chủ - phổi .2 Tổn thƣơng giải phẫu trong tứ chứng Fallot .3 Sơ đồ hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể .4 Sơ đồ ảnh hƣởng của phẫu thuật và THNCT đối với trẻ em .5 Sơ đồ tóm tắt đáp ứng viêm đối với tuần hoàn ngoài cơ thể .6 Quan điểm mới về thiếu máu cục bộ cơ tim .7 Bảo vệ cơ tim bởi thuốc gây mê .8 Cấu trúc phân tử troponin .9 Các tình huống lâm sàng gây tổn thƣơng cơ tim .10 Cơ chế phân tử giải thích tăng troponin trong tuần hoàn .11 Khoảng phát hiện của các thế hệ xét nghiệm troponin .1 Hệ thống máy THNCT ở bệnh viện Tim Hà Nội .2 Máy Cobas E601 tại bệnh viện Tim Hà Nội .3 Hệ thống đo áp lực buồng tim tại bệnh viện Tim Hà Nội. 48 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Thành phần chính dung dịch liệt tim .1 Tỷ lệ phân bố ĐTNC theo diện da .2 Phân độ suy tim ở trẻ em theo tiêu chuẩn Ross .3 Phân bố các ĐTNC theo độ tím .4 Đặc điểm X quang ngực và siêu âm tim.5 Thay đổi khí máu động mạch ở các thời điểm nghiên cứu .6 So sánh một số chỉ số huyết học trƣớc, trong và sau phẫu thuật .7 Biến đổi chỉ số sinh hóa ở các thời điểm nghiên cứu .8 Tỷ lệ phân bố các ĐTNC theo tuổi .9 Tỷ lệ phân bố các ĐTNC theo cân nặng.10 Đặc điểm về huyết học trƣớc phẫu thuật .11 Kích thƣớc hệ thống động mạch phổi theo Z score .12 Mối tƣơng quan giữa hs-TnT với các yếu tố nguy cơ trƣớc PT .13 Thời gian trong phẫu thuật .14 Mối tƣơng quan giữa hs-TnT với các yếu tố nguy cơ trong PT .15 Thay đổi lactate ở các thời điểm nghiên cứu .16 So sánh nồng độ lactate ở nhóm có và không có LLTT.17 Tần xuất dùng thuốc ở bệnh nhi LLTT .18 Tỷ lệ dùng phối hợp thuốc ở bệnh nhi LLTT .19 Hỗ trợ chức năng thận .20 Điểm cắt của hs-TnT dự báo lƣu lƣợng tim thấp ở T1 .21 Điểm cắt của hs-TnT dự báo lƣu lƣợng tim thấp ở T2 .22 Điểm cắt của hs-TnT dự báo lƣu lƣợng tim thấp ở T3 .23 Điểm cắt của hs-TnT dự báo điểm số VIS cao ở T1 .24 Điểm cắt của hs-TnT dự báo điểm VIS cao ở T2 .25 Tỷ lệ một số rối loạn nhịp tim tại các thời điểm nghiên cứu .26 Liên quan giữa nồng độ hs-TnT ở T1 và sóng T, ST .27 Tỷ lệ sử dụng thuốc chống loạn nhịp .28 Theo dõi thời gian sau phẫu thuật.29 So sánh kết quả siêu âm tim trƣớc và sau phẫu thuật. 85 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Phân bố các ĐTNC theo giới .3 Các triệu chứng lâm sàng .4 Tiền sử của bệnh nhân .5 Biến đổi nồng độ hs-TnT tại thời điểm nghiên cứu .6 Tỷ lệ áp lực TP/TT sau phẫu thuật .7 Tỷ lệ lƣu lƣợng tim thấp sau phẫu thuật .8 Huyết áp động mạch trung bình .9 Theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm.10 Biểu đồ ROC của hs-TnT dự báo lƣu lƣợng tim thấp ở T1 .11 Biểu đồ ROC của hs-TnT dự báo lƣu lƣợng tim thấp ở T2 .12 Biểu đồ ROC của hs-TnT dự báo lƣu lƣợng tim thấp ở T3 .13 Biểu đồ ROC của hs-TnT dự báo điểm VIS cao ở T1 .14 Biểu đồ ROC của hs-TnT dự báo điểm VIS cao ở T2 .15 Biểu đồ ROC của hs-TnT dự báo điểm VIS cao ở T3 .17 Tƣơng quan nồng độ hs-TnT ở T1 và thời gian thở máy .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi hs-TnT và tiên lượng lưu lượng tim thấp sau sửa TOF" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá biến đổi nồng độ troponin T siêu nhạy và giá trị tiên lượng lưu lượng tim thấp sớm sau sửa toàn bộ tứ chứng Fallot ở bệnh nhi.
Luận án "Biến đổi hs-TnT và tiên lượng lưu lượng tim thấp sau sửa TOF" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Biến đổi hs-TnT và tiên lượng lưu lượng tim thấp sau sửa TOF" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi hs-TnT và tiên lượng lưu lượng tim thấp sau sửa TOF" thuộc chuyên ngành gây mê hồi sức. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Biến đổi hs-TnT và tiên lượng lưu lượng tim thấp sau sửa TOF" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi hs-TnT và tiên lượng lưu lượng tim thấp sau sửa TOF" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi hs-TnT và tiên lượng lưu lượng tim thấp sau sửa TOF" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.