Luận án Phạm Tiến Dũng, ĐH Y Hà Nội: Bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ 6-15

Nghiên cứu xây dựng bảng từ thính lực lời tiếng Việt, ứng dụng đo sức nghe lời cho trẻ em tuổi học đường 6-15, chẩn đoán chính xác.

Chuyên ngành

Tai - Mũi - Họng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu bảng từ thính lực lời Việt cho trẻ em

Nghiên cứu tập trung xây dựng bảng từ thính lực lời tiếng Việt chuẩn. Mục tiêu nhằm đo sức nghe lời cho trẻ em tuổi học đường. Nhóm tuổi được nhắm đến là từ 6 đến 15 tuổi. Hiện tại, thiếu công cụ chuẩn hóa, chính xác cho thính lực đồ lời tiếng Việt. Điều này gây khó khăn trong chẩn đoán và can thiệp sớm. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc. Bảng từ được phát triển dựa trên ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam. Điều này đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả cao khi đo thính lực trẻ. Phát hiện sớm suy giảm thính lực có vai trò quan trọng. Giảm sức nghe ảnh hưởng lớn đến học tập và phát triển ngôn ngữ của trẻ.

1.1. Mục tiêu phát triển bảng từ chuẩn tiếng Việt

Việc phát triển bảng từ chuẩn tiếng Việt là cần thiết. Mục tiêu chính là tạo ra một công cụ đo lường khách quan. Bảng từ mới sẽ cải thiện đáng kể độ chính xác trong chẩn đoán. Hiện nay, các phòng khám thường sử dụng bảng từ chưa chuẩn hóa. Điều này dẫn đến sự không nhất quán trong kết quả. Bảng từ chuẩn hóa giúp so sánh kết quả giữa các cơ sở. Nó cũng hỗ trợ việc theo dõi tiến triển của trẻ. Công cụ này là cơ sở để xây dựng quy trình đo thính lực trẻ em hiệu quả. Nó góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cho trẻ em Việt Nam.

1.2. Đối tượng nghiên cứu trẻ em 6 15 tuổi

Trẻ em trong độ tuổi từ 6 đến 15 tuổi là đối tượng trọng tâm của nghiên cứu. Đây là giai đoạn quan trọng cho sự phát triển học đường và xã hội. Giảm thính lực trong giai đoạn này có thể gây ra nhiều hệ lụy. Nó ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu bài giảng, giao tiếp với bạn bè. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp trẻ hòa nhập tốt hơn. Bảng từ được thiết kế phù hợp với vốn từ vựng và khả năng nhận thức của nhóm tuổi này. Điều này đảm bảo kết quả đo sức nghe bằng lời nói đạt độ tin cậy cao nhất.

1.3. Ý nghĩa khoa học của audiometry lời nói

Audiometry lời nói đóng vai trò then chốt trong đánh giá chức năng nghe. Nó cung cấp thông tin về khả năng nghe hiểu lời nói trong môi trường thực. Điều này khác biệt so với thính lực đồ âm thuần túy. Thính lực đồ lời giúp đánh giá khả năng nhận biết âm vị và âm tiết. Nó cũng xác định ngưỡng nghe lời hiệu quả. Nghiên cứu này góp phần bổ sung vào kho tàng kiến thức y học. Nó tạo ra một phương pháp đo lường khoa học, có hệ thống. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Nó cũng là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo.

II.Ứng dụng audiometry lời nói đo sức nghe trẻ 6 15

Bảng từ thính lực lời Việt có ứng dụng rộng rãi. Công cụ này cải thiện đáng kể quy trình đo sức nghe lời. Các phòng khám thính học có thể áp dụng ngay. Audiometry lời nói là phương pháp đánh giá toàn diện. Nó phản ánh khả năng nghe hiểu lời nói của trẻ trong cuộc sống hàng ngày. Điều này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch can thiệp cá nhân hóa. Đo sức nghe bằng lời nói rất quan trọng. Nó đánh giá sự thành công của thiết bị trợ thính hoặc cấy ghép ốc tai điện tử. Bảng từ chuẩn hóa đảm bảo tính nhất quán trong thử nghiệm thính lực. Điều này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân và chuyên gia y tế.

2.1. Kỹ thuật đo sức nghe bằng lời nói hiệu quả

Kỹ thuật đo sức nghe bằng lời nói đòi hỏi sự chuẩn xác. Bảng từ tiếng Việt mới giúp chuẩn hóa quy trình này. Nó bao gồm việc phát âm các từ theo đúng âm lượng và tốc độ. Kết quả được ghi nhận dựa trên phản ứng của trẻ. Phương pháp này cung cấp thông tin quan trọng về ngưỡng nhận biết lời. Nó cũng cho biết khả năng phân biệt lời nói. Đây là thông số thiết yếu cho việc chẩn đoán. Kỹ thuật này dễ dàng thực hiện trong các phòng khám chuyên khoa. Nó mang lại hiệu quả cao trong việc đánh giá chức năng nghe.

2.2. Đánh giá thính lực trẻ em chính xác hơn

Việc sử dụng bảng từ chuẩn hóa giúp đánh giá thính lực trẻ em chính xác hơn. Trẻ em thường gặp khó khăn trong việc hợp tác. Bảng từ được thiết kế để tối ưu hóa sự tham gia của trẻ. Các từ ngữ quen thuộc giúp trẻ dễ dàng nhận diện và phản ứng. Điều này giảm thiểu yếu tố sai lệch do ngôn ngữ. Kết quả đo thính lực đồ lời sẽ phản ánh đúng hơn tình trạng nghe của trẻ. Chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên để có can thiệp phù hợp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của trẻ.

2.3. Thử nghiệm thính lực Từ lý thuyết đến thực hành

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó cung cấp một công cụ có thể áp dụng thực tế. Bảng từ đã qua quá trình thử nghiệm thính lực nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Các chuyên gia thính học có thể sử dụng bảng từ này. Nó trở thành một phần không thể thiếu trong quy trình khám. Việc chuyển giao công nghệ từ nghiên cứu sang thực hành là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe. Nó cũng là một bước tiến trong lĩnh vực thính học lâm sàng.

III.Quy trình xây dựng bảng từ chuẩn tiếng Việt

Quá trình xây dựng bảng từ thính lực lời tiếng Việt tuân thủ quy trình khoa học. Nó đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu. Các bước bao gồm lựa chọn từ ngữ, thu thập ngữ liệu. Sau đó là thử nghiệm tiền lâm sàng và chuẩn hóa. Điều này liên quan đến sự phối hợp giữa chuyên gia y tế và ngôn ngữ học. Việc lựa chọn từ ngữ cẩn thận là yếu tố then chốt. Từ ngữ phải phù hợp với độ tuổi và khả năng nhận biết của trẻ. Bảng từ được thiết kế để cân bằng âm vị học. Điều này giúp đánh giá toàn diện các tần số ngôn ngữ. Quy trình nghiêm ngặt đảm bảo bảng từ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

3.1. Lựa chọn từ ngữ và nguyên tắc biên soạn

Các từ ngữ trong bảng từ được lựa chọn cẩn thận. Tiêu chí lựa chọn bao gồm tần suất sử dụng, độ quen thuộc của từ. Từ ngữ phải dễ phát âm và không mang nhiều sắc thái cảm xúc. Chuyên gia ngôn ngữ học đã tham gia vào quá trình này. Họ đảm bảo tính chính xác về ngữ âm và ngữ nghĩa. Nguyên tắc biên soạn tập trung vào sự cân bằng âm vị. Mỗi bảng từ chứa các từ đại diện cho các âm vị tiếng Việt. Điều này giúp đánh giá toàn diện khả năng nghe hiểu. Mục tiêu là tạo ra một công cụ khách quan và đáng tin cậy.

3.2. Kiểm định và hiệu chỉnh bảng từ thính lực lời

Bảng từ trải qua giai đoạn kiểm định nghiêm ngặt. Các thử nghiệm tiền lâm sàng được thực hiện trên một nhóm trẻ em. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê. Điều này giúp đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của bảng từ. Phản hồi từ các chuyên gia và người tham gia được ghi nhận. Dựa trên kết quả này, bảng từ được hiệu chỉnh. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và độ chính xác. Quá trình lặp đi lặp lại đảm bảo bảng từ đạt chất lượng cao nhất. Nó là một bảng từ chuẩn tiếng Việt đáng tin cậy.

3.3. Vai trò của ngữ liệu trong đo thính lực trẻ

Ngữ liệu là xương sống của bảng từ thính lực lời. Nó bao gồm một tập hợp lớn các từ tiếng Việt. Các từ này được lựa chọn dựa trên tần suất xuất hiện. Chúng cũng phù hợp với khả năng nhận biết của trẻ em 6-15 tuổi. Ngữ liệu phải đảm bảo tính cân bằng âm vị. Điều này giúp đánh giá được toàn bộ phổ tần số của lời nói. Ngữ liệu tốt giảm thiểu yếu tố nhiễu loạn. Nó tăng cường độ tin cậy của phép đo. Nó cũng là cơ sở cho các nghiên cứu về ngưỡng nhận biệt lời trong tương lai.

IV.Tầm quan trọng của thính lực đồ lời cho trẻ

Thính lực đồ lời đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với trẻ em. Nó không chỉ đo lường khả năng nghe đơn thuần. Nó còn đánh giá khả năng hiểu lời nói trong các tình huống thực tế. Đối với trẻ, khả năng nghe hiểu lời nói ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển. Nó tác động đến khả năng học tập, giao tiếp xã hội. Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là chìa khóa. Điều này giúp trẻ có cơ hội phát triển toàn diện. Bảng từ chuẩn hóa sẽ cải thiện đáng kể công tác này. Nó giúp các bậc cha mẹ và giáo viên nhận biết sớm vấn đề. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực của giảm thính lực.

4.1. Phát hiện sớm giảm sức nghe bằng lời nói

Giảm sức nghe ở trẻ em thường khó phát hiện. Đặc biệt là các trường hợp nhẹ hoặc trung bình. Thính lực đồ lời cung cấp một công cụ nhạy bén để phát hiện sớm. Nó có thể xác định các vấn đề mà thính lực đồ âm thuần túy bỏ sót. Phát hiện sớm cho phép can thiệp kịp thời. Điều này bao gồm việc trang bị máy trợ thính hoặc các liệu pháp ngôn ngữ. Mục tiêu là hạn chế tối đa ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Điều này cũng giúp trẻ hòa nhập tốt hơn vào môi trường học đường.

4.2. Hỗ trợ can thiệp và điều trị hiệu quả

Kết quả từ audiometry lời nói là cơ sở quan trọng. Nó giúp các chuyên gia đưa ra quyết định can thiệp. Thông tin về ngưỡng hiểu lời và ngưỡng nhận biệt lời rất giá trị. Nó định hướng cho việc lựa chọn loại máy trợ thính phù hợp. Nó cũng điều chỉnh chương trình phục hồi chức năng ngôn ngữ. Việc theo dõi hiệu quả điều trị cũng dựa vào các chỉ số này. Bảng từ chuẩn tiếng Việt đảm bảo tính khách quan. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình điều trị. Nó mang lại kết quả tốt nhất cho trẻ bị giảm thính lực.

4.3. Đóng góp vào y tế công cộng và giáo dục

Bảng từ thính lực lời Việt có ý nghĩa lớn đối với y tế công cộng. Nó có thể được sử dụng trong các chương trình sàng lọc thính lực quốc gia. Việc chuẩn hóa công cụ giúp nâng cao chất lượng khám. Nó cũng góp phần vào việc đào tạo chuyên gia thính học. Trong lĩnh vực giáo dục, nó giúp giáo viên hiểu rõ hơn về nhu cầu của trẻ. Từ đó, họ có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Điều này tạo ra một môi trường học tập hòa nhập. Nó đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng.

V.Đánh giá ngưỡng nhận biệt lời và ngưỡng hiểu lời

Nghiên cứu tập trung vào đánh giá ngưỡng nhận biệt lời (SRT) và ngưỡng hiểu lời (SDI). Đây là hai chỉ số quan trọng nhất trong audiometry lời nói. SRT đo cường độ âm thanh thấp nhất mà trẻ có thể nhận biết được lời nói. SDI đánh giá khả năng phân biệt các âm vị và từ ngữ. Cả hai chỉ số này cung cấp thông tin toàn diện về chức năng nghe hiểu. Bảng từ thính lực lời Việt chuẩn hóa giúp đo lường các ngưỡng này một cách chính xác. Kết quả đáng tin cậy là cần thiết cho chẩn đoán và theo dõi lâm sàng. Nó là cơ sở để đưa ra các quyết định điều trị hiệu quả.

5.1. Xác định ngưỡng nhận biệt lời SRT chính xác

Ngưỡng nhận biệt lời (SRT) là điểm mà trẻ có thể lặp lại chính xác 50% các từ. Bảng từ tiếng Việt mới được thiết kế để xác định SRT một cách chính xác. Các từ ngữ quen thuộc giúp trẻ dễ dàng phản ứng. Điều này giảm thiểu sự mơ hồ trong kết quả. SRT cung cấp một chỉ số cơ bản về khả năng nghe lời nói. Nó thường được so sánh với ngưỡng nghe âm thuần túy. Sự chênh lệch giữa hai ngưỡng này có thể gợi ý về bản chất của giảm thính lực. Xác định SRT chính xác là bước quan trọng trong đánh giá.

5.2. Đo lường ngưỡng hiểu lời SDI hiệu quả

Ngưỡng hiểu lời (SDI) hay còn gọi là chỉ số phân biệt lời. Nó đo lường tỷ lệ phần trăm các từ được nhận biết đúng ở một cường độ âm thanh nhất định. SDI đánh giá khả năng phân biệt âm thanh tinh tế hơn. Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng nghe. Bảng từ thính lực lời Việt được xây dựng để đo lường SDI một cách hiệu quả. Nó giúp phân biệt giữa các loại giảm thính lực khác nhau. Kết quả SDI là cơ sở để tư vấn về thiết bị trợ thính. Nó cũng định hướng cho liệu pháp phục hồi ngôn ngữ.

5.3. Ứng dụng trong chẩn đoán và quản lý lâm sàng

Việc đo lường SRT và SDI có ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng. Các chỉ số này giúp chẩn đoán mức độ và loại hình giảm thính lực. Chúng cũng được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị. Ví dụ, sau khi phẫu thuật hoặc cấy ốc tai điện tử. Dữ liệu từ SRT và SDI cung cấp thông tin khách quan. Nó giúp cá nhân hóa kế hoạch quản lý cho từng trẻ. Điều này đảm bảo trẻ nhận được sự hỗ trợ tốt nhất. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài cho trẻ.

VI.Tiềm năng của bảng từ thính lực tiếng Việt mới

Bảng từ thính lực lời tiếng Việt mới mở ra nhiều tiềm năng. Nó không chỉ cải thiện chẩn đoán hiện tại. Nó còn tạo tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về thính học và ngôn ngữ học. Bảng từ này có thể được phát triển thành các phiên bản khác. Ví dụ, cho các độ tuổi khác hoặc cho người lớn. Nó cũng có thể là cơ sở để phát triển các ứng dụng đo thính lực di động. Điều này giúp tiếp cận đối tượng rộng hơn. Sự chuẩn hóa này cũng thúc đẩy hợp tác quốc tế. Các nhà nghiên cứu Việt Nam có thể chia sẻ dữ liệu. Điều này góp phần vào sự phát triển chung của ngành thính học toàn cầu.

6.1. Nâng cao chất lượng khám sức nghe tại Việt Nam

Việc triển khai bảng từ thính lực lời Việt sẽ nâng cao đáng kể chất lượng khám sức nghe. Nó mang lại sự chuẩn hóa và tin cậy cho các phòng khám. Các kết quả đo sẽ nhất quán hơn trên toàn quốc. Điều này giúp xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe thính giác mạnh mẽ hơn. Việc đào tạo nhân lực cũng sẽ được hưởng lợi. Các chuyên gia sẽ có công cụ chuẩn để thực hành. Điều này đảm bảo dịch vụ y tế cho trẻ em đạt tiêu chuẩn cao. Nó cũng góp phần vào việc phát triển ngành thính học trong nước.

6.2. Mở rộng nghiên cứu thính học và ngôn ngữ học

Nghiên cứu này là một bước đệm quan trọng. Nó mở đường cho các nghiên cứu sâu rộng hơn về thính học. Các nhà khoa học có thể khám phá sự khác biệt trong nhận biết lời nói. Đặc biệt là ở các nhóm dân cư khác nhau. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, nó cung cấp dữ liệu quý giá. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ âm tiếng Việt. Nó cũng giúp nghiên cứu mối quan hệ giữa thính giác và nhận thức ngôn ngữ. Sự hợp tác giữa hai lĩnh vực sẽ được tăng cường. Điều này tạo ra những đột phá mới trong khoa học.

6.3. Lợi ích lâu dài cho trẻ em và cộng đồng

Lợi ích của bảng từ này sẽ kéo dài. Nó giúp hàng ngàn trẻ em được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Điều này cải thiện khả năng học tập, giao tiếp của trẻ. Nó giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội. Cộng đồng sẽ có nguồn nhân lực khỏe mạnh hơn. Việc phòng ngừa và quản lý giảm thính lực tốt hơn. Điều này dẫn đến chất lượng cuộc sống cao hơn cho thế hệ tương lai. Đây là một đóng góp quan trọng cho sức khỏe và phúc lợi cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xây dựng các bảng từ thính lực lời tiếng việt ứng dụng đo sức nghe lời cho trẻ em tuổi học đường 6 15 tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỰC ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỜNG DẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM TIẾN DỪNG NGHIÊN cứu XÂY DỤNG CÁC BẢNG TỪ THÍNH LỤC LÒI TIẾNG VIỆT ÚNG DỤNG ĐO SÚC NGHE LỜI CHO TRẺ EM TUỎI HỌC ĐƯỜNG (6 ĐẾN 15 TƯÓI) LUẬN ÁN TI ÉN SÌ Y HỌC HÀ NỘI-2024 1W ut> w H7C Y M >>y BỘ GIÁO DỤC DÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC V HÀ NỘI PHẠM TIỀN DŨNG NGHIÊN CỨU XÂY DỤNG CÁC BẢNG TÙ THÍNH LỤC LÒI TIẾNG VIỆT ÚNG DỤNG ĐO SÚC NGHE LỜI CHO TRẺ EM TƯÓI HỌC ĐƯỜNG (6 ĐÉN 15 TƯỎI) Chuyên ngành: Tai - Mũi - Họng Mà số: 9720155 LUẬN ÁN TIÉN Si Y HỌC Người hướng (lẫn khoa học: 1. Cao Minh Thành 2. Nguyễn Văn Lợi HÀ NỘI 2024 TMT utk bjr K)C V M hặr LÒI CÁM ƠN Dể hoàn thành luận ân này, tôi xin bày tô lỏng biết ơn sáu sẳc tói: Ran Giám hiệii. Phóng Ọuan lý Dào lạo sau Dụt học Trường Dại học Y Hà Nội.

Ran giâm dốc, phòng Ke hoạch tống hợp. khoa Thinh- Thanh học Bệnh viện Tai Mùi Họng Trung Ương dã tạo mọi diều kiệm thuận ìụĩ cho tôi trong quá n inh học tập. tighten cữu và thưc hiịn hiụn ân. Cao Minh Thành.

Dụi học Y Hà Nội. là người Thầy dà lộn tình hưởng dẫn. dìu dắt tòi n ong suốt hành trình dài học tập. nghiên cứu và hoàn thành luận ân.

Nguyễn Vãn Lợi, Viện Ngôn ngữ học. người Thầy vin tấm lòng nhi# huyết nong sự nghiựp trồng người, dà truyền cho tỏi nhùng dam niẽ trong nghiên cứu. những ỹ kiến quỷ báu trong lình vực ngôn ngữ và trong suồt quá trình thực hiỳn luận ủn. Nguyền Dinh Phúc.

Dai học YHà Nội. là người thầy tợo dộng lục. chi bao nhũng kiến thủc quý- bàu guìp tót n ong quá trinh học tập. Lương Hồng châu.

Bựnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương, dà dông góp. hướng dẫn nhiều ý kiến quỳ bâu trong quã ninh thực hiỳn luận án và báo cão rùng phần cùa luân ân tại đề tài cấp cơ sở Cua Bệnh viện. Phạm Hiến, Viện Ngôn ngừ học. dà true tiếp giùp dờ tòi hoàn thành kho ngừ liệu riềng vẻ! cho n e em làm cơ sơ xây dựng bang từ thư cùng như sự hường dẫn.

dõng góp quỷ bàu trong suốt quá trình nghiên cirti. Phạm Tuần Canh, Bcìih viện Tai Mùi Họng Trung Ương, vita là người thầy vừa lâ người lành dqo dà láO mọi diều kiện thuận lợi trong suốt quà trình học tập. Nghiêm Dírc Thuận. Học viýn Ọuàn Y.

Lẽ Minh Kỳ. Dại học Y Dược. Dại học Ọuốc gia Hà NỘI. Phạm Trần Anh.

Dại học Y Hà NỘI. Vù Thị Thái Hà. Viện Ngỏn ngừ học. Doãn Thị Thanh 1W uf> t>jr H7C Y M >Cr Hà, Bệnh VIỳn Trung ương Quân dội 108 là nhùng thầy, cò n ong hội (lồng cấp trường đà (lóng góp.

hướng dẫn, chi báo nhùng ỳ kiển hết sức quỹ bớu, xác dàng giúp tôì tìmg bước Sưu chùn và hoãn thành ban luụn ân. Lương Thị Minh Hương. Nguyễn Ọuang Trung, PGS. Ngô l an Toàn.

Dại học y Hà NỘI. Hoàn Thị Hồng Hoa, ỉ)ạl hộc Y DưỢc. Dạl hộC Ọuẩc gia Hà Nội. dã chi baồ tận lình, dóng góp nhiều ỹ kiến quý báu trong quá n inh chitãn bị và bao vệ luận án cấp bộ mòn.

Và cuối cùng, tòi xin gứi những lài câm ơn và tỉnh câm yêu ihương, chân thành tởì d(ii gia dinh 2 bên nội ngoợi. anh chị em. dồng nghiệp dà luôn sát cành bên tôi. là diêm lira vừng chấc giúp tỏi có thê hoàn thành còng việc học tập.

nghiên cừu này. Một lần nửa xin tràn trọng cám ơn! Hà NỘI, ngày 16 tháng 02 nám 2024. Phạm Tiến hùng wrt>Wh)cvw.»)r LỜI CAM DOAN Tôi là Phạm Tien Dùng. Nghiên cửu sinh khoa 35 chuyên ngành Tai Mùi Họng.

Trường Dại học Y Hà Nội. xin cam đoan: 1. Đây lả luận vãn do ban thân tòi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học cua PGS. Cao Minh Thành.

Công trinh này không trùng lập vói bất kỳ nghiên cứu nào khác dà dược công bố tụi Việt Nam. Cảc số liệu và thông tin trong nghiên cứu lã hoàn toàn chính xãc. trung thực và khách quan, đà được xác nhận và chap nhận cua cơ sớ nơi nghiên cứu. Tòi xin hoãn toàn chịu trách nlũộm trước pháp luật về nhùng cam kết này.

Hà NỘI, ngày 16 tháng 02 nãm 2024. Người viết cam đoan Phạm Tiến Dũng 1W ut> w H7C Y M Hy DANH MỤC TÙ VIẾT TẤT Viết tất Tiếng anh Tiếng việt BTT Báng từ thư SNL Sức nghe lời AC Air Conduction Nghe dường khi ASHA American Speech-Language- Hiệp hội Nghe-Nói- Ngôn ngữ Hearing Association Hoa Kỳ BC Bone Conduction Nghe dường xương CID Centre Institue for the Deaf Trung tâm viện điếc CNC Consonant Nuclues Phụ àm-Hạt nhân nguyên âm- Consonant Phụ âm cv Consonant - Vowel Phụ ảm - Nguyên âm. LNT Lexical Neighborhood Test Đánh giá từ vụng lân cận. MLNT Multisyllabic Lexical Đánh giá lữ vụng lân cận nhiều Neighborhood Test âm tiết.

NAM Neighborhood Activation Phương thức kích hoạt các từ Model làn cận NU: Northwestern University Đại học Northwestern. NU- Northwestern University- Đảnh giá kha nâng hicu lời cho tre CHIPS: Children' Perception of em cua Đại học Northwestern Speech PBK: Phonetically Balanced Cân bảng ngừ âm cho tre mầu giáo Kindergarten PTA: Pure Tone Average Ngưởng nghe dim âm trung binh dường khi SRT: Speech Recognition Threshold Ngưởng nghe lời SDI: Speech Discrimination Index Chi số phân biệt lởi SDT: Speech Detection Threshold Ngưởng phát hiện lởi WIPI: Word Intelligibility by Picture Đánh giá kha nàng hiêu lời bang Identification việc nhận diện các bức tranh 1W ut> w H7C Y M >>y MỤC LỤC DẠT VÁN DÈ. 1 Chương 1: TÔNG QVAN. Lịch Sừ nghiên cứu.

Lịch sư trên the giới. Lịch sử nghiên cửu tại Việt Nam. Cơ sờ xày dụng bang từ thinh lực lời tiêng Việt cho tre em tuồi học đường. Dặc diêm chung tiếng Việt.cẩu trúc âm tiết tiêng Việt.

Phương ngừ. Sự phát triền vón từ vụng qua các lứa tuổi học dường và bang từ thư sire nghe lởi cho tre em. Thõng tin chi tiết một số bang từ thư. câu thư dà xây dựng.

Cơ sớ ứng dụng các báng từ thinh lực lời tiếng Việt do súc nghe lời. Thê loại, nguyên nhân, mức độ nghe kém. Sức nghe dơn âm. Sức nghe lởi.

Úng dụng do sức nghe lời cho tre học đường. 32 Chương 2: DÕI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cút. Đổi tượng nghiên cứu. Địa diêm và thời gian nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lira chọn vã tiêu chuẩn loại trữ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kể nghiên cứu. Cờ mẫu vã cách chọn mẫu.

Nội dung nghiên cứu. Các bước tiểu hãnh. 45 TMT ufk bjr K)C V M hặr 2. Tư liệu và phương tiện nghiên cún.

Sai sổ và cách khắc phục sai sổ. Phân tích và xư lý sỗ liệu. Dạo đức trong nghiên cửu. 50 Chương 3: KẾT QƯÂ NGHIÊN CÙt.

Xây dụng các bang từ thính lực lời tiếng Việt cho tre em tuổi học đường từ 6-15 tuổi. Kho ngừ liệu và tằn suất xuất hiện các từ. Danh sách các từ 1 âm tiết đe góp phần xây dụng bang từ thư. Danh sách cãc từ.

ngừ 2 ân tiết dê góp phần xây dụng bàng từ thư. Bang từ thứ 1 ãm tiết. Bang từ thứ 2 àm tiết. Kiêm định tính cân bang về mạt âm học giữa các danh sảch trong báng từ thứ.

ứng dụng các bang từ thinh lire lời tiếng Việt vào thực te. Thõng tin chung đoi tượng binh thường kiêm định bảng từ thư vã xác dinh chi sổ binh thường sire nghe lởi. Ngưởng nghe dem âm nhóm tre binh thường. Kềt qua kiêm định tinh cân bang về mật thinh học bang từ thư 1 âm tiết.

Kết qua kiêm định tinh cân bảng về mật thinh học bàng từ thư 2 âm tiết. Ngưỡng nghe lời ở nhóm tre nghe bình thường. Chi sổ phân biệt lời nhóm tre nghe bình thường. Thòng tin chung nhỏm nghe kẽm.

The loại vã phàn loại mức độ nghe kém theo tai. Ngưỡng nghe lời vã PTA. Chi số phán biệt lời và PTA. 83 1W ut> w H7C Y M >>y Chương 4: BÀN LUẬN.

Xây dụng các bang từ thinh lực lời tiếng Việt cho trc em tuổi học đường 6*15 tuồi. Kho ngừ liệu và tẩn suất xuất hiện các tử. Đanh sách từ 1 âm tiết góp phần xây dụng bang từ thư. Danh sách các tữ.

ngừ 2 âm tiết đe góp phằn xây dụng bang từ thư 91 4. Bang từ thứ 1 âm tict. Bâng từ thử 2 âm tiết. Kiểm đinh tinh cân bắng VC mạt âm học giữa các danh sách trong báng tử thử.

ứng dụng các bàng từ thính lire lời tiêng Việt vào thực tề. Thông tin chung đối tượng binh thường kiêm dịnh bang từ thư vã xây dụng chi số binh thường sức nghe lởi. Ngưỡng nghe đon âm nhóm tre binh thưởng. Kết quá kiếm định tinh cân bằng về mật thinh học bảng từ thư 1 âm tiết.

Kết quá kiêm định tinh cân bang về mật thinh hục bang từ thư 2 âm tiết. Ngưỡng nghe lởi ở nhỏm trc nghe binh thường. Chi số phân biệt lời nhóm tre nghe binh thường. Đặc diêm chung cúa nhõm nghe kém.

The loại vã phân loại mức độ nghe kẽm theo tai. Ngường nghe lời vã PTA. Chi số phân biệt lời và PTA. 124 CÁC CÔNG TRĨNH NGHIÊN cứt' KHOA HỌC ĐẢ ĐƯỢC CÕNG BÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ẤN TẢI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC 1W ut> w H7C Y M >>y DANH MỤC BÁNG Bàng 1.

Phụ ảm đầu. Nguyên âm đôi. Các vị tri can âm. phương thức câu âm cua âm cuối.

Phương ngừ tiếng Việt. Bang từ thứ. câu thư đà được xây dụng ờ Việt Nam. Danh sách cãc từ 1 âm tiết có ám sẩc thấp.

Danh sảch các từ 1 âm tiết có âm sắc trung. Danh sách các từ 1 âm tiết có âm sắc cao. Danh sách các từ. ngừ 2 àm tiết cỏ âm sắc thắp.

Danh sách các từ 2 âm tiết có âm sắc trung. Danh sách cãc từ. ngừ 2 âm tiết có âm sắc cao. Bang từ thư 1 âm tiết.

Sự phân bò sỗ lượng các phụ âm dầu vào các danh sách tữ thư 1 âm tiết. Sự phân bô sổ lượng các nguyên âm vào các danh sách từ thử 1 âm tiết. Phân loại van trong các danh sách từ thử 1âm tiết. Phân loại thanh điệu trong các danh sách từ thư1 âm tiết.

Phân loại thanh điệu cao. thấp trong cãc đanh sách từ thư 1 âm tiết. Chiều dài các chừ trong bíUig từ thừ 1 âm tict. sổ lượng con chừ trong báng từ thừ 1 ám tiết.

Bâng lừ thư 2 âm tiết. Sự phân bô phụ ảm đầu theo âm sấc vào cãc danh sách từ thư 2 âm tiết. 66 TMT ufk bjr K)C V M w Bang 3. Sự phân bỗ số lượng các nguyên âm vào cãc danh sách từ thư 2 âm tiết.

Phàn loại vần hong các danh sách từ thừ 2 âm tiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ 6-15" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xây dựng bảng từ thính lực lời tiếng Việt, ứng dụng đo sức nghe lời cho trẻ em tuổi học đường 6-15, chẩn đoán chính xác.

Luận án "Nghiên cứu bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ 6-15" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ 6-15" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ 6-15" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nghiên cứu bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ 6-15" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ 6-15" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ 6-15" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter