Luận án Tiến sĩ Tâm lý học: Rối nhiễu cảm xúc ở học sinh THCS - Nguyễn Thị Ánh Nguyệt
Luận án tiến sĩ nghiên cứu rối nhiễu cảm xúc học sinh trung học cơ sở, nguyên nhân, tác động và giải pháp can thiệp hiệu quả.
Tâm lý học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
268
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về rối nhiễu cảm xúc học sinh THCS
Luận án tiến sĩ này khảo sát rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm tâm lý lứa tuổi vị thành niên. Vấn đề sức khỏe tâm thần học đường được nhấn mạnh. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu quốc tế và trong nước. Các nghiên cứu trước đây đã xác định thực trạng và yếu tố liên quan. Tầm quan trọng của việc phòng ngừa, can thiệp sớm được khẳng định. Luận án đặt nền tảng lý luận vững chắc cho việc hiểu rõ rối nhiễu cảm xúc. Đây là một vấn đề cấp thiết trong xã hội hiện đại. Việc nhận diện sớm giúp giảm thiểu hệ quả tiêu cực cho sự phát triển của học sinh. Nghiên cứu cũng định hướng các giải pháp thực tiễn.
1.1. Khái niệm và phân loại rối nhiễu cảm xúc
Rối nhiễu cảm xúc được định nghĩa rõ ràng. Đó là những biểu hiện bất thường về mặt cảm xúc. Chúng ảnh hưởng đến hành vi, suy nghĩ của cá nhân. Các rối nhiễu bao gồm lo âu, trầm cảm, căng thẳng. Luận án phân loại các dạng rối nhiễu phổ biến. Việc phân loại giúp nhận diện và chẩn đoán chính xác. Các khái niệm liên quan đến tâm lý học phát triển cũng được đề cập. Rối loạn điều hòa cảm xúc là một trọng tâm. Tài liệu này cung cấp các tiêu chí đo lường cụ thể. Điều này hỗ trợ việc đánh giá khách quan. Sự hiểu biết về khái niệm là cơ sở cho các biện pháp can thiệp hiệu quả.
1.2. Đặc điểm tâm lý học sinh trung học cơ sở
Học sinh trung học cơ sở trải qua nhiều thay đổi. Đây là giai đoạn vị thành niên. Các em đối mặt với biến động lớn về sinh lý và tâm lý. Sự phát triển nhận thức tăng lên. Nhu cầu tự chủ và khẳng định bản thân mạnh mẽ. Áp lực học đường, quan hệ bạn bè cũng gia tăng. Khủng hoảng cảm xúc thường xảy ra trong giai đoạn này. Các em dễ bị tổn thương tâm lý. Sự nhạy cảm cao với môi trường xung quanh. Điều này làm tăng nguy cơ phát triển rối nhiễu cảm xúc. Hiểu đặc điểm này giúp thiết kế chương trình hỗ trợ phù hợp. Gia đình và nhà trường cần có sự thấu hiểu.
1.3. Tổng quan nghiên cứu về vấn đề
Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra nhiều khía cạnh. Mức độ phổ biến của rối loạn lo âu và trầm cảm được báo cáo. Các yếu tố như môi trường gia đình, xã hội có ảnh hưởng lớn. Ở Việt Nam, các nghiên cứu tập trung vào thực trạng và một số giải pháp ban đầu. Tuy nhiên, một nghiên cứu toàn diện về rối nhiễu cảm xúc ở học sinh THCS vẫn còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp dữ liệu cập nhật. Đồng thời đề xuất các phương pháp đánh giá và can thiệp mới.
II. Thực trạng rối nhiễu cảm xúc học sinh trung học cơ sở
Nghiên cứu đã khảo sát sâu rộng thực trạng rối nhiễu cảm xúc. Hàng ngàn học sinh trung học cơ sở đã tham gia. Dữ liệu thu thập từ nhiều địa bàn khác nhau. Kết quả cho thấy tỷ lệ học sinh gặp rối nhiễu cảm xúc là đáng báo động. Các biểu hiện đa dạng, từ lo âu đến trầm cảm. Tỷ lệ này cao hơn ở một số nhóm đối tượng cụ thể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm. Sự chú ý của cộng đồng cần được tăng cường. Thực trạng này đặt ra thách thức lớn cho ngành giáo dục và y tế. Việc xác định rõ thực trạng là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp hiệu quả. Phân tích định tính và định lượng đều được sử dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả.
2.1. Mức độ phổ biến của rối nhiễu cảm xúc
Dữ liệu khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể học sinh có nguy cơ. Các dạng rối nhiễu cảm xúc được ghi nhận. Lo âu và căng thẳng là những vấn đề phổ biến nhất. Trầm cảm cũng xuất hiện ở một phần không nhỏ. Mức độ phổ biến này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Các kết quả được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Xu hướng gia tăng rối nhiễu cảm xúc được nhận thấy. Điều này phản ánh áp lực xã hội và học tập ngày càng tăng. Mức độ này cần được công bố rộng rãi. Từ đó nâng cao nhận thức trong cộng đồng.
2.2. Các dạng biểu hiện rối nhiễu cảm xúc thường gặp
Học sinh biểu hiện rối nhiễu cảm xúc qua nhiều cách. Các dấu hiệu bao gồm khó ngủ, chán ăn, mất hứng thú. Một số em thể hiện sự cáu kỉnh, hung hăng. Số khác lại thu mình, ít giao tiếp. Rối loạn hành vi cũng có thể đi kèm. Học lực giảm sút là một biểu hiện thường thấy. Nghiên cứu mô tả chi tiết các triệu chứng. Điều này giúp phụ huynh và giáo viên dễ dàng nhận biết. Danh sách các biểu hiện được cung cấp. Nó phục vụ như một công cụ sàng lọc ban đầu.
2.3. Khác biệt rối nhiễu cảm xúc theo nhóm đối tượng
Rối nhiễu cảm xúc không phân bố đồng đều. Có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm. Giới tính, điều kiện kinh tế gia đình là các yếu tố ảnh hưởng. Học sinh ở thành thị và nông thôn cũng có tỷ lệ khác nhau. Những em có hoàn cảnh đặc biệt dễ bị tổn thương hơn. Nghiên cứu phân tích sâu các yếu tố này. Điều này giúp các chương trình can thiệp tập trung vào đúng đối tượng. Việc hiểu rõ sự khác biệt là rất quan trọng. Nó tối ưu hóa hiệu quả của các chiến lược phòng ngừa.
III. Các yếu tố ảnh hưởng rối nhiễu cảm xúc học sinh
Luận án đã xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này xuất phát từ nhiều khía cạnh. Môi trường gia đình, nhà trường và xã hội đều đóng vai trò. Đặc điểm cá nhân của học sinh cũng là một phần quan trọng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê phức tạp. Điều này giúp định lượng mức độ tác động của từng yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa. Các giải pháp có thể tập trung vào gốc rễ vấn đề. Từ đó mang lại hiệu quả bền vững. Các phát hiện này cung cấp cơ sở cho các chính sách hỗ trợ tâm lý học đường.
3.1. Yếu tố từ môi trường gia đình
Gia đình có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm thần của học sinh. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái là yếu tố then chốt. Bạo lực gia đình, mâu thuẫn là nguyên nhân gây căng thẳng. Thiếu sự quan tâm, hỗ trợ cũng làm tăng nguy cơ. Áp lực từ cha mẹ về học tập tạo gánh nặng. Điều kiện kinh tế khó khăn cũng góp phần. Nghiên cứu chỉ ra vai trò của giáo dục gia đình. Sự gắn kết gia đình là yếu tố bảo vệ quan trọng. Cần nâng cao nhận thức cho phụ huynh về tầm quan trọng của môi trường gia đình.
3.2. Yếu tố từ môi trường học đường và xã hội
Môi trường học đường đóng vai trò không nhỏ. Áp lực học tập quá mức là nguyên nhân chính. Mối quan hệ với thầy cô, bạn bè cũng ảnh hưởng. Bắt nạt học đường gây tổn thương tâm lý sâu sắc. Thiếu các hoạt động ngoại khóa, vui chơi giải trí. Môi trường xã hội nhiều cám dỗ, thiếu an toàn. Tiếp xúc với thông tin tiêu cực trên mạng xã hội. Những yếu tố này góp phần làm gia tăng rối nhiễu. Cần xây dựng một môi trường học tập thân thiện. Hỗ trợ tâm lý trong trường học là rất cần thiết.
3.3. Yếu tố cá nhân và đặc điểm tâm lý
Đặc điểm cá nhân của học sinh cũng quyết định. Khả năng thích ứng kém với thay đổi. Kỹ năng giải quyết vấn đề còn hạn chế. Mức độ tự tin, lòng tự trọng thấp. Xu hướng suy nghĩ tiêu cực về bản thân. Các yếu tố sinh học cũng có thể liên quan. Nghiên cứu xem xét sự tương tác giữa các yếu tố. Học sinh thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc dễ bị rối nhiễu. Cần tập trung vào việc phát triển kỹ năng sống. Điều này giúp học sinh đối phó tốt hơn với khó khăn.
IV. Phòng ngừa can thiệp rối nhiễu cảm xúc ở học sinh
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất nhiều biện pháp. Các giải pháp tập trung vào phòng ngừa và can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ rối nhiễu cảm xúc. Đồng thời nâng cao sức khỏe tâm thần cho học sinh. Các biện pháp được thiết kế phù hợp với đặc điểm lứa tuổi. Chúng có tính khả thi cao trong môi trường học đường Việt Nam. Nghiên cứu đã thử nghiệm một số hoạt động can thiệp. Kết quả ban đầu cho thấy hiệu quả tích cực. Điều này khẳng định tính ứng dụng của các đề xuất. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Các chương trình hỗ trợ cần được nhân rộng. Giáo dục tâm lý học đường cần được coi trọng hơn.
4.1. Các mô hình phòng ngừa và can thiệp hiệu quả
Luận án đề xuất các mô hình can thiệp đa cấp độ. Mô hình phòng ngừa phổ quát áp dụng cho toàn bộ học sinh. Các chương trình nâng cao kỹ năng sống, quản lý cảm xúc. Mô hình can thiệp chọn lọc hướng đến nhóm có nguy cơ cao. Tư vấn cá nhân, nhóm trị liệu được sử dụng. Mô hình can thiệp chuyên sâu dành cho học sinh có rối nhiễu nặng. Hợp tác với chuyên gia tâm lý, y tế. Các mô hình này được xây dựng dựa trên lý thuyết và thực tiễn. Chúng đã được chứng minh hiệu quả trên thế giới. Áp dụng linh hoạt các mô hình là cần thiết.
4.2. Biện pháp hỗ trợ tâm lý giáo dục
Các biện pháp hỗ trợ tâm lý - giáo dục được cụ thể hóa. Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề về sức khỏe tâm thần. Cung cấp kỹ năng quản lý căng thẳng, giải quyết xung đột. Xây dựng chương trình rèn luyện kỹ năng giao tiếp. Thành lập các câu lạc bộ hỗ trợ tâm lý trong trường. Huấn luyện giáo viên, cán bộ Đoàn đội về tư vấn. Phát triển tài liệu hướng dẫn cho học sinh và phụ huynh. Các biện pháp này giúp học sinh tự nhận thức. Đồng thời trang bị công cụ đối phó với khó khăn. Đây là nền tảng cho sự phát triển toàn diện.
4.3. Vai trò của gia đình nhà trường cộng đồng
Phòng ngừa và can thiệp cần sự chung tay của toàn xã hội. Gia đình là môi trường đầu tiên và quan trọng nhất. Phụ huynh cần lắng nghe, thấu hiểu con cái. Nhà trường cần tạo môi trường an toàn, thân thiện. Giáo viên là người phát hiện sớm và hỗ trợ ban đầu. Cộng đồng cần xây dựng các chính sách hỗ trợ. Các tổ chức xã hội, y tế cần phối hợp chặt chẽ. Sự hợp tác này tạo ra mạng lưới an toàn. Học sinh được bảo vệ và hỗ trợ tối đa. Vai trò của từng bên được phân tích chi tiết. Điều này giúp phân công trách nhiệm rõ ràng.
V. Phương pháp nghiên cứu rối nhiễu cảm xúc học sinh
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học. Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp được sử dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Giai đoạn nghiên cứu lý luận đã tổng hợp các cơ sở lý thuyết. Giai đoạn nghiên cứu thực tiễn đã thu thập dữ liệu lớn. Đối tượng nghiên cứu bao gồm học sinh THCS tại Hà Nội và Bắc Kạn. Quy trình nghiên cứu được tiến hành chặt chẽ. Các công cụ đánh giá đã được kiểm định độ tin cậy. Phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Luận án tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu. Thông tin cá nhân của học sinh được bảo mật. Sự minh bạch trong phương pháp luận là ưu tiên hàng đầu.
5.1. Thiết kế nghiên cứu và địa bàn khảo sát
Nghiên cứu được thiết kế theo hướng khảo sát thực trạng. Kết hợp với can thiệp thử nghiệm. Địa bàn nghiên cứu được chọn tại hai tỉnh thành. Hà Nội đại diện cho khu vực đô thị phát triển. Bắc Kạn đại diện cho khu vực nông thôn miền núi. Sự lựa chọn này giúp so sánh, đối chiếu. Nó phản ánh đa dạng các điều kiện kinh tế - xã hội. Tổng cộng 06 trường THCS đã tham gia. Điều này tăng cường tính đại diện của mẫu. Thiết kế này giúp thu thập dữ liệu phong phú.
5.2. Các công cụ và thang đo đánh giá
Luận án sử dụng nhiều công cụ đo lường tâm lý. Các thang đo đã được chuẩn hóa và Việt hóa. Bao gồm thang đo lo âu, trầm cảm, căng thẳng. Một số trắc nghiệm tâm lý khác cũng được áp dụng. Bảng hỏi điều tra về môi trường gia đình, học đường. Phỏng vấn sâu với các chuyên gia, giáo viên. Các công cụ này đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác. Độ tin cậy và giá trị của các thang đo đã được kiểm định. Việc sử dụng đa công cụ giúp có cái nhìn toàn diện.
5.3. Đối tượng tham gia và quy trình thu thập dữ liệu
Tổng cộng 1085 học sinh trung học cơ sở đã tham gia khảo sát. Các em đến từ các khối lớp 6, 7, 8, 9. Sự đồng ý của phụ huynh và học sinh được đảm bảo. Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Cán bộ nghiên cứu được tập huấn kỹ lưỡng. Dữ liệu được mã hóa và nhập liệu chính xác. Các bước phân tích thống kê được thực hiện dưới sự giám sát. Quy trình này đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu. Nó tạo ra kết quả đáng tin cậy cho luận án.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (268 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------- Nguyễn Thị Ánh Nguyệt RỐI NHIỄU CẢM XÚC Ở HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------- Nguyễn Thị Ánh Nguyệt RỐI NHIỄU CẢM XÚC Ở HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số: 62 31 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Minh Hằng PGS. Văn Thị Kim Cúc XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Nguyễn Thị Minh Hằng GS.
Trần Thị Minh Đức HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Các dữ liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu của người nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Ánh Nguyệt LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ sự tri ân sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Minh Hằng - người giáo viên hướng dẫn đã giúp tôi có được những ý tưởng thực hiện luận án ngay từ ban đầu, cũng như đã tận tụy chỉ bảo cho tôi trong suốt quá trình hơn 4 năm thực hiện luận án này.
Với một tình cảm yêu kính, tôi không thể không nhắc tới PGS. Văn Thị Kim Cúc người giáo viên đồng hướng dẫn, đồng thời cũng là người dìu dắt tôi trên con đường học tập, nghiên cứu ngay từ những ngày tôi còn là sinh viên đại học. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới tổ chức Child Fund Việt Nam, đặc biệt là ông Vương Đình Giáp, bà Mai Thị Thúy Hảo, ông Phạm Văn Vinh, ông Lục Huy Chung - những người đã ủng hộ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể triển khai nghiên cứu này tại Bắc Kạn - địa bàn nơi Child Fund đang thực hiện các dự án về bảo vệ trẻ em. Tôi xin gửi lời cảm ơn Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn, Ban Chủ nhiệm khoa, các Thầy, Cô giáo Khoa Tâm lý học, Phòng Đào tạo của Nhà trường đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện trong suốt thời gian tôi học và hoàn thành luận án.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Khoa Công tác xã hội, TS. Vũ Thị Kim Dung - Nguyên Chủ nhiệm khoa, TS. Nguyễn Hiệp Thương - Chủ nhiệm khoa đã ủng hộ, tạo điều kiện và luôn động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình theo học NCS và thực hiện luận án. Xin cảm ơn các bạn đồng nghiệp tại khoa: ThS.
Ngô Thị Thanh Mai, ThS. NCS Nguyễn Thị Mai Hương - những người đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án này. Xin gửi lời cảm ơn sự cộng tác, giúp đỡ nhiệt tình của Ban Giám hiệu, Thầy Cô giáo và 1085 em học sinh 03 trường THCS tại Hà Nội và 03 trường THCS tại Huyện Ngân Sơn - Tỉnh Bắc Kạn để tôi có thể triển khai tốt nhất quá trình thực hiện khảo sát, phòng ngừa, thử nghiệm can thiệp rối nhiễu cảm xúc với các em. Sau cùng, nhưng không bao giờ là ít quan trọng nhất, xin cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã luôn bên cạnh tôi, cùng tôi chia sẻ những khó khăn, giúp đỡ và khích lệ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Đặc biệt, xin dành lời cảm ơn tới chồng và 2 con tôi - Nguyệt Anh, Đại Nghĩa - họ là động lực cho mọi nỗ lực và sự hoàn thiện bản thân của tôi trong cuộc sống. Sự giúp đỡ và tình cảm của mọi người cho tôi hiểu được rằng mình đã luôn được yêu thương và quan tâm nhiều đến nhường nào! Tác giả luận án Nguyễn Thị Ánh Nguyệt MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHI N CỨU VỀ R I NHIỄU CẢM C Ở TRẺ VỊ THÀNH NI N. Các nghiên cứu trên thế giới.
Những nghiên cứu về thực trạng rối nhiễu cảm xúc. Nghiên cứu về các yếu tố liên quan. Nghiên cứu về các phương pháp đánh giá, chẩn đoán. Nghiên cứu về các mô hình và chương trình phòng ngừa, can thiệp.
Các nghiên v rối nhi u cảm x c trong thanh thiếu niên ở Việt Nam. Những nghiên cứu về thực trạng. Nghiên cứu về các yếu tố liên quan. Nghiên cứu xây dựng và Việt hóa các công cụ đánh giá.
Nghiên cứu biện pháp phòng ngừa và can thiệp. 25 Tiểu kết chương 1. LÝ LU N VỀ R I NHIỄU CẢM C Ở HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ. Lý luận v rối nhi u cảm x c.
Khái niệm rối nhiễu cảm xúc. Phân loại rối nhiễu cảm xúc. Lý luận v học sinh trung học cơ sở. Khái niệm học sinh trung học cơ sở.
Đặc điểm tâm lý của học sinh trung học cơ sở liên quan đến rối nhiễu cảm xúc. Rối nhi u cảm x c ở học sinh trung học cơ sở. Tiêu chí đo lường. Các yếu tố ảnh hưởng đến rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở.
43 Tiểu kết chương 2. TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHI N CỨU. Vài nét v địa bàn nghiên cứu. Tổ chức nghiên cứu.
Giai đoạn nghiên cứu lý luận. Giai đoạn nghiên cứu thực tiễn. Giai đoạn đề xuất biện pháp tâm lý - giáo dục nhằm phòng ngừa, can thiệp nguy cơ rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở và thử nghiệm một số hoạt động phòng ngừa, can thiệp. Giai đoạn hoàn thiện luận án.
Các phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tài liệu. Phương pháp chuyên gia. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi.
Phương pháp thang đo, trắc nghiệm tâm lý. Phương pháp phỏng vấn sâu. Phương pháp thảo luận nhóm. Phương pháp nghiên cứu trường hợp.
Phương pháp thử nghiệm một số biện pháp phòng ngừa và can thiệp nguy cơ rối nhiễu cảm xúc. Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học. 68 Tiểu kết chương 3. KẾT QUẢ NGHI N CỨU THỰC TIỄN VỀ THỰC TRẠNG NGUY CƠ R I NHIỄU CẢM C Ở HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ VÀ CÁC YẾU T LI N QUAN.
Thực trạng nguy cơ rối nhi u cảm x c ở học sinh trung học cơ sở và biểu hiện của các học sinh có nguy cơ rối nhi u cảm x c cao. Thực trạng chung. Thực trạng nguy cơ rối nhiễu cảm xúc theo bốn nhóm biểu hiện. Mối quan hệ giữa các mặt biểu hiện của rối nhiễu cảm xúc.
Các biểu hiện của rối nhiễu cảm xúc ở nhóm nguy cơ cao. So sánh nguy cơ rối nhi u cảm x c và các biến nhân khẩu. Nguy cơ rối nhiễu cảm xúc và giới tính. Nguy cơ rối nhiễu cảm xúc giữa Hà Nội và Bắc Kạn.
Nguy cơ rối nhiễu cảm xúc giữa trường nội thành và ngoại thành. Nguy cơ rối nhiễu cảm xúc và khối lớp. Các yếu tố ảnh hưởng đến rối nhi u cảm x c ở nhóm học sinh có nguy cơ cao. Ảnh hưởng của yếu tố tâm lý cá nhân.
Ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý xã hội. Dự báo mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến rối nhiễu cảm xúc. Thử nghiệm một số hoạt động phòng ngừa, can thiệp nguy cơ rối nhi u cảm x c cho học sinh trung học cơ sở. Cơ sở khoa học và thực tiễn để thử nghiệm hoạt động phòng ngừa, can thiệp.
Kế hoạch triển khai các hoạt động phòng ngừa, can thiệp và đánh giá kết quả thu được. Nghiên cứu trường hợp học sinh có rối nhi u cảm x c và tác động của chương trình can thiệp. 131 Tiểu kết chương 4. 144 KẾT LU N VÀ KIẾN NGHỊ.
146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LI N QUAN ĐẾN LU N ÁN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Cs. : Cộng sự ĐTB : Điểm trung bình HS : Học sinh RNCX : Rối nhi u cảm x c SKTT : Sức khỏe tâm thần THCS : Trung học cơ sở TLH : Tâm lý học VTN : Vị thành niên DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Đặc điểm của nhóm khách thể nghiên cứu .2: Mức độ nguy cơ RNCX .1: Tỉ lệ nguy cơ RNCX theo các mặt biểu hiện (%) .2: Tương quan giữa các mặt biểu hiện của RNCX .3: Các biểu hiện rối nhi u v mặt cơ thể .4: Các biểu hiện rối nhi u v mặt cảm x c .5: Các biểu hiện rối nhi u v mặt nhận thức .6: Các biểu hiện rối nhi u v mặt hành vi .7: So sánh RNCX từ góc độ giới tính (n = 1085) .8: So sánh nguy cơ RNCX giữa Hà Nội và Bắc Kạn (n=1085) .9: So sánh nguy cơ RNCX giữa nội thành và ngoại thành Hà Nội (n=674).10: Nguy cơ RNCX và khối lớp (n=1085) .11: Tương quan tự đánh giá giá trị bản thân và RNCX .12: Tương quan giữa đặc điểm nhân cách và RNCX.13: Tương quan giữa hỗ trợ xã hội và rối nhi u cảm x c .14: Các vấn đ học đường .15: Tương quan giữa các vấn đ học đường và rối nhi u cảm x c.16: Các khó khăn từ gia đình.17: Tương quan giữa RNCX và các khó khăn từ gia đình .18: Dự báo các đặc điểm tâm lý cá nhân với RNCX .19: Dự báo các đặc điểm tâm lý - xã hội với RNCX .20: Dự báo các vấn đ học đường .21: Ảnh hưởng dự báo của các đặc điểm tâm lý cá nhân và đặc điểm tâm lý xã hội với RNCX .22: Các chủ đ cần được triển khai trong chương trình giáo dục, phòng ngừa nguy cơ RNCX .23: Điểm RNCX của nhóm học sinh có RNCX nguy cơ cao tham gia vào hoạt động thực nghiệm trước và sau can thiệp.
127 DANH MỤC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH Biểu đồ 4.1: Tỉ lệ nguy cơ RNCX ở học sinh THCS (%) .2: Tỉ lệ biểu hiện rối nhi u mặt cơ thể mức độ “Thường xuyên” (%) .3: Tỉ lệ biểu hiện rối nhi u mặt cảm x c mức độ “Thường xuyên” (%) .4: Tỉ lệ biểu hiện rối nhi u mặt nhận thức mức độ “Thường xuyên” (%) .5: Tỉ lệ biểu hiện rối nhi u mặt hành vi mức độ “Thường xuyên” (%) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Rối nhiễu cảm xúc học sinh trung học cơ sở" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu rối nhiễu cảm xúc học sinh trung học cơ sở, nguyên nhân, tác động và giải pháp can thiệp hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Rối nhiễu cảm xúc học sinh trung học cơ sở" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Rối nhiễu cảm xúc học sinh trung học cơ sở" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Rối nhiễu cảm xúc học sinh trung học cơ sở" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Rối nhiễu cảm xúc học sinh trung học cơ sở" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Rối nhiễu cảm xúc học sinh trung học cơ sở" có 268 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Rối nhiễu cảm xúc học sinh trung học cơ sở" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.