Luận án tiến sĩ luật tục của người cơ tu về sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên n
Luận án tiến sĩ luật tục người Cơ Tu phân tích sử dụng, bảo vệ tài sản văn hóa truyền thống.
Dân tộc học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khám phá luật tục người Cơ Tu bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
Luận án tiến sĩ này đi sâu vào phân tích hệ thống luật tục người Cơ Tu. Nghiên cứu tập trung vào cách thức cộng đồng Cơ Tu ở huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tập quán pháp Cơ Tu. Luật tục không chỉ là những quy tắc mà còn là tri thức bản địa quý giá. Luận án làm nổi bật vai trò của pháp luật tục lệ dân tộc thiểu số. Hệ thống này giúp duy trì sự cân bằng sinh thái. Nó cũng quản lý việc khai thác tài nguyên một cách bền vững. Mục tiêu chính của luận án là làm rõ cơ chế hoạt động của luật tục. Đồng thời, nó đánh giá những thay đổi và thách thức mà luật tục phải đối mặt. Tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy luật tục được nhấn mạnh. Luận án góp phần vào xây dựng pháp luật dân tộc thiểu số phù hợp. Nó cũng hướng tới việc bảo vệ đất đai đồng bào dân tộc hiệu quả hơn. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Đây là nguồn tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách.
1.1. Giới thiệu chung về luật tục người Cơ Tu
Luật tục của người Cơ Tu là một hệ thống quy tắc ứng xử phi thành văn. Nó được cộng đồng công nhận và tuân thủ qua nhiều thế hệ. Đây là tập hợp các phong tục tập quán người Cơ Tu. Chúng điều chỉnh mọi mặt đời sống xã hội, đặc biệt là quan hệ với môi trường tự nhiên. Đối với người Cơ Tu, luật tục có tính linh thiêng và ràng buộc cao. Nó hình thành nên tập quán pháp Cơ Tu độc đáo. Những quy định này không chỉ về hành vi mà còn về tư duy, tín ngưỡng. Luận án giới thiệu khái quát về người Cơ Tu. Đây là một trong các dân tộc thiểu số sinh sống lâu đời ở miền Trung Việt Nam. Địa bàn nghiên cứu là huyện Tây Giang. Vùng đất này có hệ sinh thái đa dạng. Cộng đồng Cơ Tu ở đây duy trì nhiều giá trị văn hóa truyền thống. Việc hiểu rõ luật tục người Cơ Tu là chìa khóa. Nó giúp lý giải cách họ sử dụng và bảo vệ rừng, đất, nước. Luật tục là biểu hiện của trí tuệ bản địa. Nó phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên.
1.2. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu luận án
Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu tại huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam. Đây là khu vực tập trung đông đảo người Cơ Tu. Địa bàn này còn giữ được nhiều nét văn hóa truyền thống. Đối tượng nghiên cứu chính là luật tục về sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Các loại tài nguyên bao gồm đất đai, rừng, nguồn nước. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu dân tộc học tổng hợp. Phương pháp này bao gồm khảo sát thực địa sâu rộng. Phỏng vấn chuyên sâu được tiến hành với già làng, trưởng bản. Các thành viên cộng đồng có vai trò quan trọng trong việc truyền giữ luật tục cũng được phỏng vấn. Thu thập tài liệu thứ cấp từ các nghiên cứu trước đây là một phần. Luận án cũng phân tích các văn bản pháp luật hiện hành. Mục tiêu là so sánh và đánh giá sự tương tác giữa luật tục và pháp luật nhà nước. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan, toàn diện. Nó giúp tái hiện bức tranh chân thực về tập quán pháp Cơ Tu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về cách luật tục ảnh hưởng đến quản lý tài nguyên thiên nhiên Cơ Tu.
1.3. Ý nghĩa nghiên cứu pháp luật tục lệ dân tộc
Nghiên cứu này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về khoa học, nó bổ sung vào kho tàng tri thức về luật tục người Cơ Tu. Luận án làm rõ thêm về pháp luật tục lệ dân tộc thiểu số ở Việt Nam. Nó cung cấp dữ liệu mới về một hệ thống pháp luật truyền thống. Nghiên cứu cũng góp phần vào lý luận về mối quan hệ giữa con người và môi trường. Về thực tiễn, luận án có giá trị cao. Nó đưa ra những gợi ý chính sách quan trọng. Những gợi ý này hướng tới việc bảo tồn và phát huy luật tục. Luật tục có thể được tích hợp vào các chính sách quản lý tài nguyên hiện đại. Điều này giúp tăng cường hiệu quả bảo vệ đất đai đồng bào dân tộc. Nó cũng hỗ trợ sử dụng rừng cộng đồng Cơ Tu bền vững. Luận án là cơ sở để xây dựng pháp luật dân tộc thiểu số phù hợp. Nó tôn trọng đặc thù văn hóa và xã hội của cộng đồng. Việc nhận diện và vận dụng luật rừng cộng đồng Cơ Tu có thể mang lại lợi ích. Nó giúp giải quyết các vấn đề môi trường và xã hội tại địa phương. Nghiên cứu góp phần bảo tồn phong tục tập quán người Cơ Tu. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững cho vùng Tây Giang. Đây là một đóng góp quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên Cơ Tu.
II. Luật tục Cơ Tu sử dụng tài nguyên Giai đoạn tiền 1975
Giai đoạn trước năm 1975, luật tục người Cơ Tu đóng vai trò trung tâm. Nó điều tiết mọi hoạt động liên quan đến tài nguyên thiên nhiên. Cộng đồng Cơ Tu sống gắn bó với rừng, đất, sông suối. Các phong tục tập quán người Cơ Tu định hình cách khai thác và bảo tồn. Tập quán pháp Cơ Tu là khuôn khổ pháp lý chính. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa con người và môi trường. Trong giai đoạn này, không có sự can thiệp đáng kể từ pháp luật nhà nước. Do đó, luật tục duy trì sức mạnh và tính hiệu lực cao. Cộng đồng tự quản lý tài nguyên thiên nhiên Cơ Tu. Các quy tắc được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Chúng ăn sâu vào đời sống, tín ngưỡng của người Cơ Tu. Hệ thống này giúp kiểm soát việc khai thác. Nó ngăn chặn tình trạng cạn kiệt tài nguyên. Đây là minh chứng cho trí tuệ bản địa trong quản lý bền vững. Việc hiểu rõ giai đoạn này là cần thiết. Nó làm nổi bật giá trị cốt lõi của luật tục. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn về một hệ thống pháp luật tục lệ dân tộc thiểu số hoạt động hiệu quả.
2.1. Tổ chức xã hội và hệ thống luật tục Cơ Tu
Xã hội người Cơ Tu trước 1975 được tổ chức theo cấu trúc bhươl/làng. Mỗi làng là một đơn vị tự trị. Già làng và hội đồng già làng có quyền lực cao nhất. Họ là người duy trì và thực thi luật tục người Cơ Tu. Luật tục không phải là văn bản. Nó là tập hợp các quy ước, tục lệ, kiêng cữ. Chúng được truyền từ đời này sang đời khác. Hệ thống này có tính ràng buộc pháp lý mạnh mẽ. Nó chi phối mọi quan hệ trong làng. Đặc biệt là các quy tắc liên quan đến tài nguyên. Tập quán pháp Cơ Tu được hình thành từ thực tiễn sống. Nó dựa trên kinh nghiệm và tín ngưỡng. Các lễ cúng, nghi thức truyền thống củng cố sức mạnh của luật tục. Mọi thành viên trong cộng đồng đều có trách nhiệm tuân thủ. Sự vi phạm luật tục thường dẫn đến hình phạt nặng. Mục đích là răn đe, giáo dục. Nó duy trì trật tự và sự ổn định xã hội. Luật tục còn thể hiện mối liên kết chặt chẽ giữa con người và thần linh. Nó tạo nên một ý thức cộng đồng mạnh mẽ trong quản lý tài nguyên thiên nhiên Cơ Tu.
2.2. Quy định luật tục về sử dụng đất và rừng cộng đồng
Luật tục người Cơ Tu có những quy định rõ ràng về sở hữu và sử dụng đất đai. Đất đai chủ yếu thuộc sở hữu cộng đồng. Mỗi dòng họ có quyền sử dụng một số diện tích nhất định. Tuy nhiên, quyền sở hữu tối cao vẫn thuộc về cả làng. Việc bảo vệ đất đai đồng bào dân tộc được luật tục quy định chặt chẽ. Cấm lấn chiếm, phá hoại đất đai của người khác. Rừng cũng được quản lý theo luật rừng cộng đồng Cơ Tu. Đây là không gian sinh tồn của cả cộng đồng. Luật tục phân loại rừng thành nhiều cấp độ. Có rừng thiêng, rừng cấm, rừng khai thác. Quy định về sử dụng rừng cộng đồng Cơ Tu rất chi tiết. Ví dụ, về thời gian, công cụ, đối tượng được phép khai thác. Việc săn bắt, hái lượm cũng tuân theo những quy tắc riêng. Không được khai thác quá mức. Tránh làm cạn kiệt nguồn sống. Các quy định này nhằm đảm bảo sự bền vững của rừng. Nó duy trì nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai. Tập quán pháp Cơ Tu là nền tảng. Nó giúp cộng đồng tự chủ trong quản lý và bảo vệ rừng. Điều này thể hiện sự khôn ngoan của người Cơ Tu. Họ có ý thức bảo vệ môi trường từ rất sớm.
2.3. Cơ chế bảo vệ tài nguyên nước và xử phạt vi phạm
Tài nguyên nước, bao gồm suối, sông, khe, được luật tục người Cơ Tu bảo vệ nghiêm ngặt. Nguồn nước được coi là linh thiêng, gắn liền với sự sống. Cấm làm ô nhiễm nguồn nước. Cấm khai thác thủy sản bằng các phương pháp hủy diệt. Luật tục quy định rõ quyền và nghĩa vụ trong việc sử dụng nước. Các hình thức xử phạt khi vi phạm luật tục rất đa dạng. Chúng có thể là phạt vạ bằng hiện vật (trâu, bò, lợn). Cũng có thể là phạt bằng lễ cúng, tế thần linh. Mức độ xử phạt phụ thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm. Ví dụ, phá rừng cấm sẽ bị phạt nặng hơn. Xử phạt không chỉ mang tính trừng phạt. Nó còn có ý nghĩa giáo dục, răn đe. Nó nhắc nhở mọi người về trách nhiệm với cộng đồng và thiên nhiên. Cơ chế giải quyết tranh chấp cũng được thực hiện theo luật tục. Già làng, hội đồng già làng là trọng tài chính. Họ lắng nghe các bên và đưa ra phán quyết. Các phán quyết này thường được cộng đồng chấp nhận. Chúng thể hiện tính công bằng, minh bạch theo quan niệm bản địa. Đây là một phần quan trọng của tập quán pháp Cơ Tu. Nó đảm bảo trật tự xã hội và sự tôn trọng đối với tài nguyên. Sự tuân thủ luật tục giúp quản lý tài nguyên thiên nhiên Cơ Tu hiệu quả.
III. Biến đổi luật tục Cơ Tu về tài nguyên Từ 1975 đến nay
Từ sau năm 1975, luật tục người Cơ Tu đối mặt với nhiều biến đổi sâu sắc. Bối cảnh chính trị, kinh tế - xã hội mới đã tác động mạnh mẽ. Các chính sách của nhà nước Việt Nam được triển khai trên diện rộng. Chúng bao gồm giao đất, giao rừng, quy hoạch dân cư. Điều này làm thay đổi cơ bản quyền sở hữu và quản lý tài nguyên. Tập quán pháp Cơ Tu không còn là hệ thống pháp lý duy nhất. Nó phải tương tác và đôi khi xung đột với pháp luật hiện hành. Sự thay đổi trong tổ chức không gian cư trú cũng ảnh hưởng. Người dân từ bỏ lối sống du canh, du cư. Họ định cư ổn định, tạo áp lực mới lên tài nguyên. Các phong tục tập quán người Cơ Tu dần mai một. Thế hệ trẻ ít có cơ hội tiếp xúc với luật tục truyền thống. Quá trình hiện đại hóa mang lại nhiều tiện ích. Đồng thời, nó cũng làm suy yếu vai trò của luật tục. Tuy nhiên, luật tục vẫn giữ được một phần sức sống. Nó thể hiện qua việc giải quyết các tranh chấp nhỏ. Nó cũng hiện diện trong ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này phân tích những tác động này. Nó đánh giá mức độ thích nghi của luật tục. Nó cũng chỉ ra những thách thức trong quản lý tài nguyên thiên nhiên Cơ Tu hiện tại.
3.1. Tác động của chính sách nhà nước đến luật tục
Sau năm 1975, chính sách nhà nước có tác động lớn đến luật tục người Cơ Tu. Việc thành lập các cơ quan hành chính nhà nước. Sự ra đời của luật đất đai khu vực miền Trung và các quy định về quản lý rừng. Những yếu tố này đã thay đổi cơ chế quản lý truyền thống. Các chính sách giao đất, giao rừng cho hộ gia đình. Điều này phá vỡ cấu trúc sở hữu cộng đồng theo luật tục. Quyền tự chủ của làng trong quản lý tài nguyên giảm sút. Bộ máy quản lý nhà nước về tài nguyên rừng được thiết lập. Nó can thiệp sâu vào việc sử dụng rừng cộng đồng Cơ Tu. Sự thay đổi này tạo ra xung đột giữa hai hệ thống pháp luật. Pháp luật nhà nước có tính cưỡng chế. Trong khi luật tục dựa trên sự tự giác, tín ngưỡng. Ví dụ, việc quy hoạch các khu bảo tồn. Hay việc hạn chế khai thác lâm sản. Chúng đôi khi mâu thuẫn với nhu cầu sinh kế của người dân. Nó cũng mâu thuẫn với phong tục tập quán người Cơ Tu. Sự thay đổi về tổ chức không gian cư trú cũng là một yếu tố. Các chương trình định canh định cư. Chúng làm thay đổi mô hình sử dụng đất truyền thống. Những yếu tố này làm suy yếu dần hiệu lực của tập quán pháp Cơ Tu.
3.2. Thay đổi trong sở hữu và quản lý tài nguyên
Sự ra đời của chính sách sở hữu đất đai của nhà nước. Nó đã làm thay đổi đáng kể quan hệ sở hữu tài nguyên của người Cơ Tu. Đất rừng, đất sản xuất không còn hoàn toàn thuộc sở hữu cộng đồng. Thay vào đó là quyền sử dụng đất được cấp cho hộ gia đình hoặc cá nhân. Điều này làm giảm vai trò của luật tục trong việc phân chia và quản lý đất đai. Khái niệm bảo vệ đất đai đồng bào dân tộc theo luật tục cũng bị lung lay. Quyền sử dụng rừng cộng đồng Cơ Tu bị hạn chế. Các quy định về luật rừng cộng đồng Cơ Tu không còn được tuân thủ tuyệt đối. Người dân có xu hướng dựa vào pháp luật nhà nước. Họ tìm kiếm sự bảo hộ khi có tranh chấp. Bộ máy quản lý nhà nước về tài nguyên rừng được tăng cường. Cán bộ kiểm lâm, cán bộ địa chính tham gia vào việc quản lý. Điều này làm suy yếu quyền lực của già làng và hội đồng già làng. Họ không còn là người ra quyết định cuối cùng. Quyền lực chuyển dịch sang các cơ quan nhà nước. Sự thay đổi này tạo ra khoảng trống pháp lý. Nó cũng gây ra sự lúng túng cho cả người dân và chính quyền địa phương. Việc quản lý tài nguyên thiên nhiên Cơ Tu trở nên phức tạp hơn.
3.3. Sự thích nghi của luật tục và thách thức hiện đại
Mặc dù bị tác động mạnh mẽ, luật tục người Cơ Tu vẫn có những biểu hiện thích nghi. Nó vẫn được vận dụng trong một số lĩnh vực. Đặc biệt là trong giải quyết các tranh chấp nhỏ. Những tranh chấp liên quan đến đất đai, ranh giới nương rẫy giữa các hộ. Hoặc các vấn đề xã hội nội bộ làng. Già làng vẫn được tín nhiệm để làm trọng tài. Điều này cho thấy tập quán pháp Cơ Tu vẫn có giá trị trong cộng đồng. Tuy nhiên, luật tục đối mặt với nhiều thách thức lớn. Sự mai một của phong tục tập quán người Cơ Tu là một vấn đề. Thế hệ trẻ ít quan tâm đến luật tục truyền thống. Quá trình đô thị hóa và hội nhập kinh tế. Chúng làm thay đổi lối sống và giá trị văn hóa. Mâu thuẫn giữa luật tục và pháp luật nhà nước vẫn tồn tại. Thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả giữa hai hệ thống. Đây là một thách thức lớn trong việc xây dựng pháp luật dân tộc thiểu số. Nó ảnh hưởng đến công tác bảo vệ đất đai đồng bào dân tộc. Đặc biệt là trong bối cảnh luật đất đai khu vực miền Trung liên tục thay đổi. Việc tìm kiếm giải pháp để dung hòa là cần thiết. Nó giúp phát huy giá trị của luật tục trong quản lý tài nguyên bền vững.
IV. Giá trị luật tục người Cơ Tu trong quản lý bền vững
Luật tục người Cơ Tu không chỉ là hệ thống pháp lý truyền thống. Nó còn chứa đựng những giá trị bền vững sâu sắc. Đặc biệt trong bối cảnh quản lý tài nguyên hiện đại. Luật tục thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của người Cơ Tu về môi trường. Nó là một phần của pháp luật tục lệ dân tộc thiểu số. Hệ thống này có tiềm năng lớn để bổ sung cho pháp luật nhà nước. Nó có thể góp phần vào việc quản lý tài nguyên thiên nhiên Cơ Tu hiệu quả. Các nguyên tắc của luật tục thường hướng đến sự cân bằng. Nó thúc đẩy trách nhiệm cộng đồng trong khai thác và bảo tồn. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận. Đồng thời là việc phát huy những giá trị này. Nó đưa ra các khuyến nghị chính sách. Mục tiêu là tích hợp luật tục vào khung pháp lý hiện đại. Điều này sẽ giúp tăng cường ý thức bảo vệ môi trường. Nó cũng góp phần vào việc phát triển bền vững cho vùng Tây Giang. Việc hiểu rõ và tôn trọng phong tục tập quán người Cơ Tu là chìa khóa. Nó mở ra hướng đi mới trong quản lý tài nguyên. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển và bảo tồn.
4.1. Vai trò của luật tục trong quản lý tài nguyên
Luật tục người Cơ Tu đã chứng minh vai trò quan trọng. Nó giúp bảo vệ môi trường và duy trì đa dạng sinh học. Các quy định của luật rừng cộng đồng Cơ Tu. Hay các quy tắc về bảo vệ nguồn nước. Chúng đã góp phần không nhỏ vào việc duy trì hệ sinh thái. Luật tục tạo ra ý thức cộng đồng mạnh mẽ. Mọi người đều có trách nhiệm trong việc sử dụng và bảo vệ tài nguyên. Nó thúc đẩy sự tự giác, hợp tác trong cộng đồng. Luật tục cũng đóng vai trò trong việc giải quyết xung đột. Các tranh chấp về tài nguyên được xử lý nội bộ. Điều này giúp giảm gánh nặng cho hệ thống pháp luật nhà nước. Đồng thời, nó duy trì sự đoàn kết trong cộng đồng. Luật tục cung cấp một khung quản lý tài nguyên thiên nhiên Cơ Tu. Nó dựa trên sự hiểu biết địa phương. Khung này phù hợp với điều kiện tự nhiên và xã hội của người Cơ Tu. Nó là minh chứng cho hiệu quả của pháp luật tục lệ dân tộc thiểu số. Việc công nhận và phát huy vai trò này là cần thiết. Nó giúp tăng cường quản lý bền vững tài nguyên.
4.2. Khuyến nghị phát triển luật tục và pháp luật
Để phát huy giá trị của luật tục người Cơ Tu, cần có những khuyến nghị cụ thể. Trước hết, nhà nước cần có chính sách công nhận. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho luật tục tồn tại và phát triển. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về luật tục. Mục đích là để hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động của nó. Từ đó, có thể tích hợp những yếu tố phù hợp vào pháp luật hiện hành. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả. Cơ chế này cần có sự tham gia của chính quyền địa phương và già làng, trưởng bản. Đào tạo cán bộ nhà nước có kiến thức về pháp luật tục lệ dân tộc thiểu số. Điều này giúp họ làm việc hiệu quả hơn với cộng đồng. Khuyến khích cộng đồng phục hồi và truyền dạy các phong tục tập quán người Cơ Tu. Đặc biệt là những quy tắc liên quan đến sử dụng rừng cộng đồng Cơ Tu. Những quy định này có ý nghĩa quan trọng. Chúng giúp bảo vệ đất đai đồng bào dân tộc. Đồng thời, chúng giúp quản lý tài nguyên bền vững. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn. Hoặc các nghị định cho phép áp dụng luật tục trong một số trường hợp. Đây cũng là một hướng đi khả thi. Nó đảm bảo sự linh hoạt trong quản lý.
4.3. Hướng tới xây dựng pháp luật dân tộc thiểu số
Việc nghiên cứu luật tục người Cơ Tu là cơ sở quan trọng. Nó giúp xây dựng pháp luật dân tộc thiểu số phù hợp. Pháp luật không chỉ mang tính nhà nước. Nó cần tôn trọng và phản ánh đặc thù văn hóa của cộng đồng. Có thể xây dựng các văn bản pháp luật đặc thù. Hoặc các nghị định hướng dẫn. Chúng cho phép luật tục được vận dụng trong một số lĩnh vực cụ thể. Ví dụ như trong quản lý sử dụng rừng cộng đồng Cơ Tu. Hoặc trong giải quyết tranh chấp đất đai ở cấp cộng đồng. Điều này giúp đảm bảo quyền của đồng bào dân tộc thiểu số. Nó cũng góp phần vào việc bảo vệ đất đai đồng bào dân tộc. Cần học hỏi kinh nghiệm từ luật đất đai khu vực miền Trung. Nó có thể có những quy định đã từng tích hợp yếu tố truyền thống. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống pháp luật. Hệ thống này vừa hiện đại, vừa mang đậm bản sắc văn hóa. Nó giúp thúc đẩy sự phát triển bền vững cho cộng đồng Cơ Tu. Đồng thời, nó bảo tồn những giá trị truyền thống quý báu. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó khẳng định vai trò của tập quán pháp Cơ Tu trong bối cảnh phát triển chung của đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDAI HOC QUOC GIA HA NOI TRUONG DAI HOC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN Phan Thi Hoan LUẬT TỤC CỦA NGƯỜI CƠ-TU VỀ SỬ DỤNG VÀ BẢO VỆ TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN O HUYEN TAY GIANG, TINH QUANG NAM LUAN AN TIEN SI LICH SU Hà Nội - 2019 DAI HOC QUOC GIA HA NOI TRUONG DAI HOC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN Phan Thi Hoan LUAT TỤC CỦA NGƯỜI CƠ-TU VỀ SỬ DỤNG VÀ BẢO VỆ TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN Ở HUYỆN TÂY GIANG, TỈNH QUẢNG NAM Chuyên ngành: Dân tộc học Mã số: 62 22 03 10 LUAN AN TIEN Si LICH SU NGUOI HUONG DAN KHOA HOC PGS. Nguyén Ngoc Thanh Hà Nội - 2019 LOI CAM DOAN NCS xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc của tác giả luận án. Các kết quả, dữ liệu nêu trong luận án hoàn toàn trung thực. Những luận điểm mà luận án kế thừa từ các công trình nghiên cứu của các học giả đi trước đều có trích dẫn nguồn đầy đủ, từ tên tác giả cho đến thời gian, tên bài và nơi xuất bản cụ thể.
Hà Nội, tháng 4 năm 2019 Tác giả luận án NCS. Phan Thị Hoàn LOI CAM ON Dé có thé hoan thành luận án là cả một hành trình dài tìm tòi, học hỏi và tiếp thu ý kiến từ những người khác. NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới những cá nhân và tập thể sau: Trước tiên là PGS. Nguyễn Ngọc Thanh đã không quản ngại tiếp nhận hướng dẫn, đóng góp những ý kiến quan trọng trong quá trình làm luận án và cho tới lúc hoàn thành luận án.
Bên cạnh đó, NCS luôn cũng luôn trân trọng những chỉ bảo, gợi mở ban đầu của có PGS. Tập thể các nhà khoa học, giảng viên Khoa Nhân học của Trường Đại học KHXH&NV (Dai hoc Quốc gia Hà Nội) đã luôn tận tình hỗ trợ về mặt chuyên môn trong suốt quá trình theo học Thạc sĩ và làm nghiên cứu sinh tại Khoa. Các nhà khoa học ở các viện nghiên cứu, cơ quan đã có những ý kiến đóng góp, gợi ý để NCS bồ sung, hoàn thiện luận án: PGS. Trần Hồng Hạnh, PGS.
Phạm Văn Lợi, TS. VI Văn An, TS. Vũ Trường Giang. Lãnh đạo Viện KHXH Vùng Trung bộ đã tạo điều kiện về mặt thời gian dé NCS có thể theo đuổi và hoàn thành chương trình đào tạo nghiên cứu sinh.
Đặc biệt, NCS không thể hoàn thành luận án nếu thiếu sự cộng tác, giúp đỡ của các già làng, các thông tín viên khác ở thôn Voòng, thôn Agrồng, thôn Anoong và cán bộ ở xã Tr°hy, xã Atiêng, xã Anông và huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam. Cuối cùng, NCS muốn gửi lời cảm ơn tới những người bạn đã luôn động viên, hỗ trợ, tiếp thêm động lực tiếp tục nghiên cứu cho bản thân. Và đặc biệt gửi lời cảm ơn tới gia đình đã luôn ở bên cạnh động viên, tạo điều kiện về thời gian và là chỗ dựa về mặt tinh thần, vật chat dé NCS cé thé di trén con đường nghiên cứu của mình. NCS vô cùng cảm kích và một lần nữa xin được bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc nhất đối với tất cả! Hà Nội, tháng 4 năm 2019 MUC LUC Trang LOI CAM DOAN LOI CAM ON MỤC L ỤC.
4 DANH MỤC CÁC BẢN.--s-e< se ©ss©EssEvseExseEsetrseEvserksersserserssersserssee 5 600710077. Mục đích và nhiệm vụ nghiên CỨU. Muc Aich nghién CU n ốốốốỐố. Nhi€mm Vie NQhiéN CUU.
Déi twong va pham Vi NghIEN CUU. Đối tượng HghiÊH CỨU. cvHH nh ệt 6 x81 /4, 212. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.-s-ss< se csecsecsessesses 10 5.
Bố cục của luận án .---- 22s se ss©ssevseEsstestrserserseresttserserserssrrsrrssrsee 11 CHUONG 1. TONG QUAN TAI LIEU, CO SO LY THUYÉT, PHƯƠNG PHÁP VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu ở nước ngoài về luật tục trong việc sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên H ÄÊN.
cvHH HH kh 12 1. Nghiên cứu ở trong nước về luật tục trong việc sử dụng và bảo vệ tài /4/4/2/87//12/8///12. Các nghiên cứu về người Cơ-tu và luật tục của người Co-tu ở Việt Nam. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu .- ¿55t SE EEEEEEEEEEEE1EE1121111121121111 1111111111111 re.
Phurong phdpp nghién CU. Khái quát về người Cơ-tu và địa bàn nghiên cứu. Khái quát VỀ người CƠ-fM. Giới thiệu địa bàn nghiÊH CỨU.
cv key 53 Tiểu kết chương l .-- << s©s£©ss©Ss£EsEssESsESsEEseEseEsstxserserssersssrserssrsee 57 CHƯƠNG 2. LUẬT TỤC VẺ SỬ DỤNG VÀ BẢO VỆ TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN CÚA NGƯỜI CƠ-TU TRƯỚC NĂM 1975. Luật tục, thiết chế øø! và các quan hệ sở hữu, sử dụng tài nguyên liên 'hiÊTn. Khái quát vé ludt tuc ctia NgUdi CO-tU c.
¡cổ nan n6 nh TA. Các quan hệ sở hữu, sử dụng tài nguyên thiên nhiÊH. Luật tục sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Tổ chức không gian cư trú và luật tục sử dụng, bảo vệ đất đai.
Luật tục sử dụng và bảo vệ tài NGUYEN TUNG. Luật tục sử dụng và bảo Vệ tài HgHÿÊH HƯỚC. Sự vi phạm luật tục và các hình thức xử phạt. «sex 9] Tiểu kết chương 2 .- << 5° s£ s£ s9 9 ES£ E32 SE E3E3EE3E39E3539139 5857525250352 95 CHUONG 3.
LUẬT TUC VE SU DUNG VA BAO VE TAI NGUYEN THIEN NHIÊN CỦA NGƯỜI CƠ-TU TỪ SAU NĂM 1975 ĐÉN NA Y. Bối cảnh mới tác động đến sự thay đổi luật tục của người Cơ-tu. Sự thay đổi trong thiết chế chính trị bhươl/làng. Quan hệ mới trong sở hữu tài nguyên và sự ra đời của bộ máy quản lý nhà nước về tài nguyên rừng ở địa phưƠIg.
Thay đổi về tổ chức không giaH Củ IFÚ. 5-55 St+Ee+Ee£tererterereses 107 3. Thay đổi về kinh tế - xã hội. Su thay déi của luật tục về sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên từ sau năm 1975 đến Tà.
Sự thay đổi của luật tục về sử dụng, bảo vệ đất đái. Su thay đổi của luật tục về sử dụng và bảo vệ tài nguyên rừng. Su thay đổi của luật tục về sử dụng và bảo vệ tài nguyÊH nước. VẬN DỤNG LUẬT TỤC TRONG SỬ DỤNG VÀ BẢO VỆ TÀI NGUYEN THIÊN NHIÊN - MỘT SÓ VÁN ĐÈ ĐẶT RA.
Luật tục của người Cơ-tu trong bối cảnh hiện tại: Điểm mạnh và hạn chế139 4. Thách thức và cơ hội của việc vận dụng luật tục trong quản lý tài nguyên thiên nhhiÊNn. Triển vọng xây dựng mô hình cộng đồng quản lý tài nguyên dựa vào luật ẨỤC. SG HH HH TH HH HH 0 00 1000014000080 5000810 157 Tiểu kết chương 44.
<< 5° s£ s£ s sSsESsES£Es£EseEseEsEEsessessEsetsersersersersere 163 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ .s- 2< s£©ss©ssessSsseEsserssesserssersserssre 165 TAI LIEU THAM 809. 170 PHỤ LỤC DANH MUC CHU VIET TAT BCC Hành lang bảo tồn đa dạng sinh học tiểu vùng Mê Công mở rộng - Greater Mekong Subregion Biodiversity Conservation Corridor BV&PTR Bảo vệ và phát triển rừng CIRUM Culture Identity and Resource Use Management (Tung tâm Tư vấn Quản lý Bền vững Taifn guyên và Phát triển Văn hóa Cộng đồng Đông Nam A GS Giáo sư CCTK Chỉ cục thống kê HDCP Hội đồng Chính phủ HDQG Hội đồng quốc gia IUCN Tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế (International Union for Conservation of Nature) NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuất bản PGS Phó Giáo sư TCTK Tổng cục thống kê TNTN Tài nguyên thiên nhiên TS Tiến sĩ TTDP Trị thức địa phương RPH Rừng phòng hộ SPERI Viện Nghiên cứu sinh thái chính sach xa hdi (Social Policy Ecology Research Institute) UBND Ủy ban nhân dân UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp quốc (The United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization) UNCED Hội nghị Liên hiệp quốc về môi trường và phát triển (United Nations Conference on Environment & Development) UBKC Ủy ban kháng chiến WCED Ủy ban Môi trường và Phát triển thế giới (World Commission on Environment and Development) WWF Quy quéc té bao vé thién nhién (World Wide Fund for Nature) DANH MUC CAC BANG Trang Bang 2.1: Các bhươi cũ trước năm 1975 và thôn hiện nay ở xã Tr°hy, huyện Tây Bảng 3.1: Diện tích chi trả dịch vụ môi trường rừng theo chủ quản lý thuộc lưu vực bắc sông Bung.c c0 0 011221111111 k KT TT Ty sành 104 Bảng 3. Diện tích đất ba loại rừng ở xã Tr°hy từ D0020) 5Ẽ::0/0:020WAV a4. Lý do lựa chọn đề tài Trong vài ba thập kỷ trở lại đây, quản lý TNTN của cộng đồng địa phương thông qua luật tục đã nhận được sự quan tâm của các nhà khoa học, các nhà phát triển và các nhà quản lý.
Mối quan tâm này xuất phát từ sự chưa hiệu quả của các mô hình quản lý mang tính can thiệp của nhà nước với cách tiếp cận “từ trên xuống”, thể hiện qua sự suy thoái TNTN, xung đột xã hội trong tiếp cận tài nguyên. Đằng sau vấn đề trên chính là những tranh luận về việc nhà nước hay tư nhân hay cộng đồng địa phương quản lý các tài nguyên chung thì sẽ mang lại hiệu quả và bền vững hơn [Hardin, 1968; Ostrom, 1990, 1999, 2000]. Và sâu xa hơn nữa là những biện luận về sự khác nhau giữa các triết lý nhân sinh quan, vũ trụ quan, tiêu biểu là giữa “vũ trụ quan sinh thái” và triết lý “nhị nguyên”/ “chủ nghĩa tự nhiên” [Arhem. Những nghiên cứu ở cấp độ vĩ mô (quốc gia, liên quốc gia) mang lại bức tranh chung về xu thế và hiện trạng quản lý tài nguyên trong cả nước, nhưng những nghiên cứu vi mô về các thiết chế địa phương cùng với các động cơ và hành vi của người dân lại đóng vai trò trung tâm trong lý giải tình trạng sử dụng tài nguyên.
Điều đó đã thúc đây các nhà khoa học, đặc biệt là các tổ chức phát triển đành sự chú ý tới vai trò của luật tục nhằm hướng tới mục tiêu quản trị TNTN bền vững. Bởi vì luật tục của cộng đồng không phải là những giá trị truyền thống tĩnh tại hoặc bị coi là “lạc hậu”, mà nó cũng có tính thích ứng, thay đổi đề thích nghỉ với cuộc sống hay cũng chính là sự thích ứng của cộng đồng trước sự thay đổi của bối cảnh tự nhiên và xã hội [Ngô Đức Thịnh, 2000; Mc Elwee, 2010]. Và luật tục cũng thực sự đang tồn tại trong cộng đồng, được biểu hiện thông qua những quy tắc về mặt hành vi, giúp cộng đồng thích nghi và tồn tại [Salemink, 2000; Orebech và cộng sự, 2015]. Trên phương diện chính sách, ở Việt Nam, sau một thời kỳ dài điều chỉnh đã hình thành được khung pháp lý cơ bản cho lâm nghiệp cộng đồng.
Theo đó, cộng đồng dân cư thôn được công nhận là một trong những loại chủ rừng, được nhà nước giao đất, giao rừng với những quy định về quyền lợi và nghĩa vụ cụ thê [Nguyễn Bá Ngãi, 2009].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ luật tục của người cơ tu về sử dụng và bảo v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật tục người Cơ Tu phân tích sử dụng, bảo vệ tài sản văn hóa truyền thống.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật tục của người cơ tu về sử dụng và bảo v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật tục của người cơ tu về sử dụng và bảo v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật tục của người cơ tu về sử dụng và bảo v" thuộc chuyên ngành Dân tộc học. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật tục của người cơ tu về sử dụng và bảo v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật tục của người cơ tu về sử dụng và bảo v" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật tục của người cơ tu về sử dụng và bảo v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.