Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về quản trị tài nguyên thiên nhiên (TNTN) dựa vào cộng đồng thông qua luật tục đang trở thành tâm điểm của nhân học sinh thái và sinh thái chính trị học trong bối cảnh các mô hình can thiệp mang tính tập quyền từ trên xuống (top-down) bộc lộ nhiều bất cập. Luận án tiến sĩ Dân tộc học (mã số: 62 22 03 10) của nghiên cứu sinh Phan Thị Hoàn, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Ngọc Thanh tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2019), mang tiêu đề: "Luật tục của người Cơ-tu về sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên ở huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam". Công trình khai phá một khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap): chuyển dịch trọng tâm từ việc tiếp cận luật tục dưới dạng văn bản hóa hoặc lời nói vần sang phân tích luật tục như một hệ thống "thực hành xã hội" (social practices) và "quy tắc thực hành" (rules-in-use), gắn liền với thiết chế làng và thế giới quan bản địa.

Nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi cốt lõi:

  1. Luật tục của người Cơ-tu quy định việc tiếp cận, khai thác và bảo vệ đất rừng, quần thể sinh vật và nguồn nước trước năm 1975 diễn ra như thế nào dưới sự vận hành của thiết chế làng (bhươl/vel)?
  2. Bối cảnh chuyển đổi thể chế quản lý nhà nước sau năm 1975 đã tái định hình và biến đổi các quy tắc thực hành của luật tục ra sao?
  3. Những cơ chế thiết chế nào cho phép dung hợp luật tục với hệ thống pháp luật hiện hành nhằm xây dựng mô hình đồng quản lý bền vững?

Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam – nơi người Cơ-tu chiếm 91,4% dân số toàn huyện (Tổng cục Thống kê, 2010) và diện tích đất quy hoạch lâm nghiệp chiếm tới 85,1% tổng diện tích tự nhiên (UBND tỉnh Quảng Nam, 2017). Địa bàn khảo sát trọng điểm là thôn Voòng (xã Tr'hy) đại diện cho vùng cao còn bảo lưu văn hóa truyền thống, đối sánh với thôn Agrồng (xã Atiêng) ở trung tâm hành chính và các xã lân cận. Khung thời gian phân tích phân định qua mốc lịch sử 1975. Nghiên cứu tạo đột phá khi cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho việc thực thi Điều 2 Luật Lâm nghiệp năm 2017, chính thức công nhận "rừng tín ngưỡng" là "rừng gắn với niềm tin, phong tục, tập quán của cộng đồng dân cư sống dựa vào rừng".

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước phản ánh hai luồng tranh luận học thuật sâu sắc về quản lý tài nguyên chung:

  • Luồng quan điểm tập quyền và thị trường hóa: Xuất phát từ luận điểm "bi kịch của tài nguyên chung" (Tragedy of the Commons) của Garrett Hardin (1968), cho rằng tài nguyên chung tất yếu bị suy thoái nếu không có sự quản lý độc quyền của nhà nước hoặc tư nhân hóa quyền sở hữu.
  • Luồng quan điểm thể chế cộng đồng và sinh thái học: Dẫn đầu bởi Elinor Ostrom (1990, 1999, 2000) với lý thuyết quản trị tài sản chung (Common-Pool Resources - CPR), chứng minh cộng đồng địa phương hoàn toàn có năng lực thiết lập các thiết chế tự quản bền vững với chi phí giám sát thấp hơn nếu thỏa mãn các nguyên tắc thiết chế cốt lõi.

Về mặt nhân học, các học giả như Fikret Berkes (2008) và Roy (2005) nhấn mạnh luật tục là một lớp cấu thành của tri thức sinh thái truyền thống (Traditional Ecological Knowledge - TEK). Tuy nhiên, các chính sách áp đặt đơn phương thường dẫn đến xung đột. Nghiên cứu của Rahman và cộng sự (2014) tại Vườn quốc gia Madhupur (Bangladesh) chứng minh việc xóa bỏ thiết chế phi chính thức đã làm trầm trọng thêm sự suy thoái rừng và xung đột đất đai. Tương tự, nghiên cứu của Osseweijer (2010) tại quần đảo Aru (Indonesia) chỉ ra sự cạn kiệt hải sâm khi thể chế cấm biển tạm thời (sasi) bị phá vỡ bởi khai thác thương mại quanh năm. Ngược lại, tại Đông Bắc Ấn Độ, cộng đồng người Naga và Mizo duy trì được nguồn tài nguyên bền vững nhờ luật pháp nhà nước bảo hộ và tôn trọng thiết chế truyền thống (Roy, 2005).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu luật tục ban đầu tập trung sưu tầm dạng thành văn hoặc văn vần của các tộc người Tây Nguyên như Ê-đê, M'nông, Jrai (Phan Đăng Nhật, 2000; Ngô Đức Thịnh, 2000, 2003). Về người Cơ-tu, các công trình của Nicolas Århem (2009, 2014), Nguyễn Văn Mạnh và cộng sự (2001), Bùi Quang Thanh (2008, 2009) đã ghi nhận sự tồn tại của các quy ước ứng xử và thế giới quan sinh thái. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây:

  1. Thiếu phân tích động thái biến đổi của luật tục qua các thời kỳ lịch sử cụ thể dưới tác động của chính sách hiện đại.
  2. Tách rời luật tục khỏi mạng lưới thiết chế quyền lực làng và hệ thống tâm linh - tín ngưỡng.
  3. Chưa xem xét luật tục dưới lăng kính quy tắc thực hành (rules-in-use). Luận án của Phan Thị Hoàn định vị chính xác vào khoảng trống này, kết nối giữa tri thức tộc người Cơ-tu vùng Trung Trường Sơn với các lý thuyết kinh tế thể chế và sinh thái chính trị đương đại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nhân học và quản trị tài nguyên:

  • Kiểm chứng và mở rộng Khung phân tích và Phát triển Thể chế (IAD) của Elinor Ostrom: Luận án chứng minh 8 nguyên tắc quản trị CPR của Ostrom hoàn toàn tương thích với cấu trúc luật tục truyền thống của người Cơ-tu: từ việc phân định ranh giới lãnh thổ làng (bhươl), quy định phân vùng rừng kiêng cữ (rừng thiêng, rừng ma), đến cơ chế giám sát cộng đồng và chế tài xử phạt phân tầng thông qua hội đồng già làng.
  • Lý thuyết Bản thể luận và Vũ trụ quan sinh thái: Vận dụng khung bản thể luận của Philippe Descola (2013) về "vạn vật hữu linh" (animism) và mô hình "chủ nghĩa công xã" (communalism) của Gísli Pálsson (2004). Nghiên cứu khẳng định mối quan hệ giữa người Cơ-tu và tự nhiên là mối quan hệ liên chủ thể (subject-to-subject), trong đó tự nhiên được "thiêng hóa" và xem là không gian tương tác giữa con người và thần linh (Giàng/Yang), biến các chuẩn mực đạo đức thành chế tài tự giác tối thượng.
  • Tiếp cận Sinh thái chính trị (Political Ecology): Theo khung phân tích của Raymond Bryant (1992) và Pamela McElwee (2004, 2010), luận án chỉ rõ quá trình chuyển đổi từ sở hữu cộng đồng sang sở hữu toàn dân do nhà nước quản lý đã tạo ra tình trạng chồng lấn thể chế (institutional overlap), biến các hành vi sinh kế truyền thống thành nguy cơ vi phạm pháp luật lâm nghiệp nếu không có sự thừa nhận chính thức.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp liên ngành 3 trụ cột lý thuyết:

  1. Khung TEK 4 tầng bậc của Fikret Berkes (2008): Bao gồm (a) Hiểu biết cảnh quan, động thực vật; (b) Thực hành quản lý kỹ thuật; (c) Thiết chế xã hội và quy định (luật tục); (d) Thế giới quan sinh thái. Đúng như Berkes nhấn mạnh: "hệ thống quản lý và các thiết chế có thể thích nghi, thay đổi, tan vỡ và có thể được tái tạo".
  2. Khung phân tích đa tầng thể chế (IAD): Đối thoại giữa thể chế vĩ mô (luật pháp, hạt kiểm lâm, ban quản lý rừng phòng hộ) và thể chế vi mô (già làng, thôn bản, dòng họ).
  3. Sinh thái học tinh thần (Spiritual Ecology của Leslie Sponsel, 2007): Luận giải việc bảo tồn không gian thiêng liêng như một công cụ bảo tồn đa dạng sinh học tại chỗ (in-situ conservation).

Boundary conditions (điều kiện biên) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các cộng đồng bản địa miền núi phụ thuộc mật thiết vào hệ sinh thái rừng nhiệt đới, nơi cấu trúc xã hội tự quản truyền thống vẫn còn duy trì tính cố kết cộng đồng và chưa bị phân hóa giai cấp triệt để bởi kinh tế thị trường.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận kiến tạo xã hội (social constructivism) và thế giới quan hiện tượng học - diễn giải (interpretivism), kết hợp chặt chẽ với phương pháp luận hiện trường dân tộc học (ethnographic fieldwork):

  • Thiết kế đa địa bàn (Multi-sited ethnography): Trọng tâm sâu tại xã Tr'hy (vùng cao) với các điểm vệ tinh tại xã Atiêng (vùng trung tâm), xã Anông, Avương (huyện Tây Giang) và thị trấn P'rao, thôn Aduông, thôn Azinh 3 (huyện Đông Giang).
  • Tiếp cận lịch đại đối sánh: Phân kỳ lịch sử trước và sau năm 1975 nhằm bóc tách các lớp biến đổi thể chế.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp được triển khai qua nhiều đợt điền dã kéo dài trong các năm 2014, 2015, 2017 và 2018 với các kỹ thuật tiêu chuẩn:

  • Quan sát tham dự (Participant Observation): Nghiên cứu sinh trực tiếp ăn ở tại nhà dân, tham gia canh tác rẫy (phát - cốt - đốt - trỉa), hái lượm lâm sản phụ, thu hái cây dược liệu, tham gia các nghi lễ cúng rẫy, cúng rừng và sinh hoạt nhà Gươl.
  • Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung (In-depth Interviews & FGDs): Phân tầng đối tượng mẫu nghiên cứu rõ ràng:
    • Nhóm người cao tuổi và già làng (trên 60 tuổi): Khai thác lịch sử di dân, lược sử cộng đồng (village history), ranh giới bhươl cổ xưa, hệ tri thức phân loại địa hình, cây con và nghi lễ thiêng.
    • Nhóm trung niên và thanh niên (18 đến 59 tuổi): Đánh giá nhận thức về sự kiêng cữ, sự thích ứng với các chương trình giao khoán bảo vệ rừng và việc thực thi luật tục đương đại.
    • Nhóm cán bộ nhà nước: Phỏng vấn đại diện Phòng TN&MT, Phòng NN&PTNT, Hạt Kiểm lâm Tây Giang, Ban Quản lý Rừng phòng hộ và cán bộ UBND cấp xã nhằm ghi nhận tiếng nói đa chiều.
  • Tam giác đạc (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa quan sát thực địa, lời kể thông tín viên và hệ thống văn bản lưu trữ, báo cáo thống kê chính thức.

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng và sinh thái học được tích hợp để mô tả bối cảnh địa bàn:

  • Huyện Tây Giang sở hữu tính đa dạng sinh học vượt trội với "495 loài thực vật, 40 loài thú, 137 loài chim, 50 loài bò sát, 44 loài lưỡng cư và 120 loài côn trùng" (Nguyễn Đình Phúc, 2018).
  • Dữ liệu khảo sát xã hội học thứ cấp được đối sánh từ công trình của Bùi Quang Thanh trên 242 đối tượng tại vùng núi Quảng Nam, xác nhận 60,7% người Cơ-tu khẳng định quy định luật tục về sở hữu đất rừng vẫn tồn tại và 65,3% mong muốn duy trì các quy ước này.
  • Xử lý dữ liệu định tính thông qua kỹ thuật phân tích chủ đề (thematic analysis), phân loại theo các nhóm tài nguyên: đất rừng, động thực vật rừng và nguồn nước.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Cấu trúc phân vùng tài nguyên theo luật tục cổ truyền (Trước 1975): Người Cơ-tu đã thiết lập một hệ thống quản trị không gian rừng hết sức tinh vi thông qua thiết chế làng (bhươl/vel). Không gian rừng được phân chia thành: rừng cấm/rừng thiêng (t'coóc/rừng ma - nơi trú ngụ của thần linh, nghiêm cấm xâm phạm); rừng đầu nguồn bảo vệ nguồn nước (par'ngó); rừng sản xuất luân canh (rẫy - t'rơm); và rừng săn bắn, hái lượm chung. Mọi hành vi xâm phạm rừng cấm đều bị trừng phạt bằng chế tài kép: nộp phạt vật chất cho làng (heo, gà, cồng chiêng) và làm lễ tạ tội với thần linh (Giàng).
  2. Quy tắc thực hành khai thác bền vững: Luật tục nghiêm cấm việc săn bắt thú non, thú đang mùa sinh sản; cấm sử dụng chất độc vỏ cây (c'par) hoặc đánh bắt cá hàng loạt trên các đoạn sông suối đầu nguồn; cấm chặt phá cây gỗ lớn đầu nguồn nước. Những quy tắc này không chỉ mang tính tâm linh mà thể hiện sự đúc kết tri thức sinh thái sâu sắc qua nhiều thế kỷ sinh tồn.
  3. Sự biến đổi và thích ứng thể chế (Sau 1975 đến nay): Quá trình định canh định cư, phân định địa giới hành chính theo thôn/xã mới và sự xuất hiện của các chủ rừng nhà nước (Ban Quản lý Rừng phòng hộ, Kiểm lâm) đã làm suy yếu quyền quản trị độc lập của làng. Quyền sở hữu chuyển dịch từ cộng đồng sang nhà nước. Tuy nhiên, luật tục không biến mất mà chuyển hóa thành các cơ chế thỏa thuận ngầm (informal agreements) giữa người dân.
  4. Phát hiện nghịch lý về sự suy thoái khi loại trừ luật tục: Tại những nơi thiết chế truyền thống bị phá vỡ hoàn toàn và bị thay thế bằng mệnh lệnh hành chính thuần túy nhưng thiếu nhân lực giám sát, tài nguyên rừng lại đối mặt với nguy cơ suy thoái nhanh hơn do xuất hiện "khoảng trống quản lý" (open-access dilemma).
  5. Cơ hội từ Chính sách Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng (PFES): Việc thực thi chính sách PFES và chương trình giao khoán rừng theo nhóm hộ/cộng đồng thôn đã tạo điều kiện tái cấu trúc vai trò của già làng và tổ bảo vệ rừng thôn bản, dung hợp giữa lợi ích kinh tế hiện đại và trách nhiệm văn hóa truyền thống.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Chứng minh rằng luật tục không phải là tàn dư tĩnh tại mà là một thực thể thể chế thích ứng (adaptive institution). Bổ sung vào nhân học sinh thái quan điểm cho rằng: quản trị tài nguyên thành công phải tích hợp cả chiều kích văn hóa, niềm tin và thiết chế tự quản. Đúng như Kalland (2010) nhận định: "Nếu không nhìn nhận như thế, thì các cơ chế quản lý sẽ trở thành sự áp đặt không thích hợp".
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung tiếp cận điền dã kết hợp giữa nhân học sinh thái và kinh tế thể chế, có thể nhân rộng để nghiên cứu các cộng đồng dân tộc thiểu số khác dọc dải Trường Sơn - Tây Nguyên.
  • Về chính sách và thực tiễn:
    • Cần thể chế hóa cụ thể các quy định về "rừng tín ngưỡng" và "rừng cộng đồng" trong Luật Lâm nghiệp 2017 thành các nghị định, thông tư hướng dẫn rõ ràng.
    • Tích hợp các điều khoản luật tục tiến bộ vào "Hương ước/Quy ước thôn bản", trao quyền quản lý thực chất và phân bổ nguồn thu từ PFES trực tiếp cho quỹ cộng đồng thôn dưới sự giám sát của già làng và ban quản lý thôn.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế nghiên cứu:
    1. Giới hạn mẫu địa lý: Nghiên cứu chủ yếu tập trung sâu tại huyện Tây Giang, chưa bao quát toàn diện các tiểu nhóm Cơ-tu sinh sống tại Thừa Thiên – Huế hoặc khu vực biên giới Nam Lào.
    2. Độ mở của dữ liệu kinh tế lượng: Dữ liệu về lượng hóa giá trị kinh tế của việc bảo tồn rừng thông qua luật tục chủ yếu mang tính định tính, chưa có các mô hình đánh giá chi phí - lợi ích lượng lượng cụ thể (cost-benefit valuation).
    3. Tác động của phân hóa thế hệ: Mức độ tiếp nhận và tuân thủ luật tục của thế hệ trẻ chịu sự chi phối mạnh mẽ của làn sóng đô thị hóa và di cư lao động, tạo ra những biến thiên nhanh chóng chưa được theo dõi dài hạn.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai:
    1. Mở rộng nghiên cứu xuyên biên giới (transboundary research) so sánh luật tục của người Cơ-tu tại Quảng Nam (Việt Nam) và tỉnh Sekong (Lào).
    2. Xây dựng mô hình thực nghiệm đánh giá hiệu quả kinh tế - sinh thái của các khu rừng do cộng đồng tự quản theo luật tục so với các khu bảo tồn do nhà nước quản lý trực tiếp.
    3. Nghiên cứu cơ chế chuyển giao tri thức sinh thái bản địa cho thế hệ thanh niên Cơ-tu trong kỷ nguyên số hóa.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng trong chuyên ngành Dân tộc học và Nhân học Môi trường tại Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận mới về "luật tục như một thực hành xã hội thích ứng".
  • Đóng góp chính sách vĩ mô: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và UBND tỉnh Quảng Nam trong việc xây dựng đề án thành lập Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Giang, quy hoạch đất lâm nghiệp và hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng gắn với văn hóa bản địa.
  • Lợi ích xã hội và môi trường: Bảo tồn các giá trị văn hóa độc đáo của người Cơ-tu, khôi phục niềm tự hào dân tộc, đồng thời nâng cao hiệu quả bảo vệ rừng đầu nguồn lưu vực sông Vu Gia - Thu Bồn và sông Bung, góp phần giảm thiểu rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu cho khu vực hạ lưu miền Trung.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả: Nhận diện được khung phân tích liên ngành giữa nhân học, sinh thái chính trị và kinh tế thể chế, cùng hệ thống tư liệu điền dã chuyên sâu về người Cơ-tu.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Tiếp cận các khuyến nghị thực tiễn để tích hợp quy ước thôn bản vào hệ thống pháp luật nhà nước, nâng cao tính khả thi của các dự án giao đất, giao rừng.
  • Tổ chức phát triển và NGO (WWF, IUCN, CIRUM, SPERI): Ứng dụng mô hình đồng quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng trong các dự án phát triển sinh kế bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học.
  • Cộng đồng người Cơ-tu địa phương: Được bảo vệ quyền tiếp cận tài nguyên truyền thống, phát huy vai trò của thiết chế già làng và nâng cao vị thế trong việc hưởng lợi từ các dịch vụ môi trường rừng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết quản trị CPR của Elinor Ostrom bằng cách tích hợp chiều kích "thế giới quan sinh thái" và "sự thiêng hóa tài nguyên" của Philippe Descola. Nghiên cứu chứng minh rằng bên cạnh các động lực kinh tế và chế tài trần thế, niềm tin tâm linh đối với các thực thể siêu nhiên (Giàng/Yang) đóng vai trò là một cơ chế kiểm soát xã hội vô hình nhưng cực kỳ hiệu quả, duy trì tính bền vững của các quy tắc thực hành.

2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp luận so với các công trình trước đây?
Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào việc sưu tầm, văn bản hóa các lời nói vần tĩnh tại (Nguyễn Văn Mạnh, 2001; Phan Đăng Nhật, 2000), luận án sử dụng phương pháp điền dã dân tộc học dài hạn qua nhiều năm (2014–2018), tiếp cận luật tục như một hệ thống "thực hành xã hội sống động", liên tục đàm phán và thích ứng với thể chế pháp luật hiện đại.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Sự tồn tại kiên cường của các quy tắc kiêng cữ truyền thống (như rừng ma, khu vực cây cổ thụ đầu nguồn) ngay trong lòng các thôn bản đã chịu tác động mạnh của hiện đại hóa và giao thông thuận lợi. Người dân vẫn duy trì sự kiêng kỵ tâm linh ngay cả khi các chế tài hành chính của nhà nước không hiện diện ở những khu vực này.

4. Khả năng nhân rộng (Replication Protocol) của mô hình nghiên cứu?
Quy trình điền dã đa địa bàn kết hợp phỏng vấn sâu phân tầng thế hệ và khung phân tích IAD của luận án có thể áp dụng hoàn chỉnh để nghiên cứu luật tục quản lý tài nguyên tại các cộng đồng dân tộc thiểu số khác ở Tây Bắc (Thái, Mông, Dao) và Tây Nguyên (Ba-na, Xơ-đăng, Gie-triêng).

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Tập trung vào: (1) Số hóa bản đồ tri thức sinh thái bản địa (GIS có sự tham gia của cộng đồng - PGIS); (2) Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến hệ thống tri thức phân loại mùa vụ truyền thống; (3) Nghiên cứu cơ chế đồng quản lý thích ứng (adaptive co-management) giữa cộng đồng địa phương và các vườn quốc gia/khu bảo tồn thiên nhiên.

Kết luận

Luận án của Phan Thị Hoàn đã đúc kết 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:

  1. Hệ thống hóa toàn diện hệ thống luật tục về đất đai, rừng và nguồn nước của người Cơ-tu huyện Tây Giang qua hai giai đoạn lịch sử trước và sau năm 1975.
  2. Xác lập cơ sở khoa học khẳng định luật tục là tri thức thực hành quản trị tài nguyên thích ứng, gắn liền hữu cơ với thiết chế làng (bhươl) và vũ trụ quan sinh thái bản địa.
  3. Làm rõ các nguyên nhân thể chế dẫn đến xung đột và suy thoái tài nguyên khi áp đặt cơ chế quản lý tập quyền mà bỏ qua tiếng nói và vai trò tự quản của cộng đồng.
  4. Đề xuất mô hình đồng quản lý tài nguyên bền vững thông qua việc tích hợp luật tục vào quy ước thôn bản và thể chế hóa quyền của cộng đồng dân cư trong Luật Lâm nghiệp.
  5. Khẳng định giá trị của vốn văn hóa tộc người trong việc kiến tạo một nền "đạo đức môi trường" hiện đại, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững vùng cao miền Trung.