Luận án TS Y học: Đánh giá chẩn đoán & điều trị lao trẻ em - Nguyễn Thị Hằng, ĐHYHN
Phân tích, đánh giá kết quả chẩn đoán, điều trị bệnh lao trẻ em theo chương trình quốc gia. Đề xuất giải pháp tối ưu hiệu quả phòng chống.
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về bệnh lao trẻ em và vai trò của CTCLQG
Bệnh lao trẻ em vẫn là thách thức lớn. Tỷ lệ mắc bệnh còn cao tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Trẻ em có nguy cơ mắc lao tiến triển, đặc biệt là các thể lao nặng như lao màng não, lao kê. Bệnh có thể để lại di chứng nghiêm trọng, thậm chí gây tử vong. Chương trình Chống lao Quốc gia (CTCLQG) đóng vai trò trung tâm. Chương trình cung cấp hướng dẫn toàn diện. Các hướng dẫn này bao gồm chẩn đoán, điều trị, và phòng ngừa bệnh lao. Mục tiêu là giảm gánh nặng bệnh tật cho trẻ em. Công tác phòng chống bệnh lao ở trẻ em cần sự phối hợp đa ngành. Các biện pháp dự phòng cũng rất quan trọng. Tiêm vắc xin BCG là một biện pháp hiệu quả. Phát hiện sớm ca bệnh người lớn, nguồn lây nhiễm, giúp bảo vệ trẻ em. Nâng cao nhận thức cộng đồng cũng cần thiết. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các chương trình là không thể thiếu. Kết quả nghiên cứu giúp cải thiện chính sách và thực hành.
1.1. Dịch tễ học và đặc điểm sinh bệnh học lao nhi
Lao trẻ em khác biệt so với người lớn. Trẻ em thường mắc bệnh sau phơi nhiễm. Nguồn lây chủ yếu từ người lớn mắc lao phổi. Dịch tễ học cho thấy sự phân bố không đồng đều. Các vùng thu nhập thấp có tỷ lệ mắc cao hơn. Hệ miễn dịch của trẻ em chưa hoàn thiện. Điều này khiến trẻ dễ bị nhiễm lao và phát triển bệnh. Đặc biệt trẻ dưới 5 tuổi. Giai đoạn sơ nhiễm có thể phát triển thành bệnh. Thời gian ủ bệnh có thể ngắn. Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis lây qua đường hô hấp. Trẻ hít phải giọt bắn chứa vi khuẩn. Vi khuẩn nhân lên trong phổi. Có thể lan ra các cơ quan khác. Lao sơ nhiễm thường không có triệu chứng rõ ràng. Phản ứng tuberculin (TST) hoặc xét nghiệm IGRA có thể dương tính. Bệnh tiến triển nếu không được điều trị hoặc hệ miễn dịch yếu. Trẻ suy dinh dưỡng, nhiễm HIV có nguy cơ cao.
1.2. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của lao trẻ em
Biểu hiện lâm sàng của bệnh lao ở trẻ em rất đa dạng. Khó chẩn đoán hơn so với người lớn. Triệu chứng thường không đặc hiệu. Sốt kéo dài, ho dai dẳng, sụt cân là phổ biến. Trẻ có thể chậm lớn, biếng ăn, mệt mỏi. Khám lâm sàng có thể thấy hạch to. Gan lách to trong trường hợp lao kê. Các thể lao ngoài phổi có triệu chứng riêng. Lao màng não gây đau đầu, nôn, co giật. Lao xương khớp gây đau khớp, hạn chế vận động. Cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán lao nhi. Chụp X-quang phổi phát hiện tổn thương. CT scan cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. Xét nghiệm đờm tìm AFB thường âm tính. Sinh thiết mô, dịch não tủy có thể cần thiết. Xét nghiệm phân tử như GeneXpert MTB/RIF là công cụ hữu ích. TST hoặc IGRA giúp đánh giá phơi nhiễm lao. Tuy nhiên, các xét nghiệm này không phân biệt lao tiềm ẩn và lao hoạt động.
II. Tiêu chuẩn chẩn đoán lao nhi theo hướng dẫn quốc gia
Chẩn đoán lao trẻ em phức tạp. CTCLQG cung cấp các tiêu chuẩn cụ thể. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình chẩn đoán. Chẩn đoán dựa trên sự kết hợp nhiều yếu tố. Bao gồm tiền sử tiếp xúc, lâm sàng, cận lâm sàng. Các tiêu chuẩn chẩn đoán lao trẻ em này được cập nhật định kỳ. Đảm bảo phù hợp với tiến bộ khoa học. Giảm thiểu chẩn đoán sai, bỏ sót. Tăng cường khả năng phát hiện bệnh sớm. Đặc biệt ở các thể lao khó chẩn đoán. Trẻ em thường khó lấy mẫu bệnh phẩm. Điều này làm tăng thách thức. Chẩn đoán lâm sàng đóng vai trò quan trọng. Kết hợp với các xét nghiệm hỗ trợ. Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của trẻ. Việc tuân thủ hướng dẫn chẩn đoán và điều trị lao trẻ em là rất quan trọng.
2.1. Phương pháp chẩn đoán lao phổi ở trẻ
Chẩn đoán lao phổi trẻ em cần cẩn trọng. CTCLQG ưu tiên các tiêu chuẩn sau. Tiền sử tiếp xúc gần với người lớn mắc lao phổi. Điều này là yếu tố quan trọng. Triệu chứng lâm sàng kéo dài. Ho trên 2 tuần, sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, sụt cân. Hình ảnh X-quang phổi bất thường. Hạch rốn phổi to, thâm nhiễm, hang, tràn dịch màng phổi. Kết quả xét nghiệm vi khuẩn dương tính. Tìm AFB trong đờm, dịch dạ dày, dịch rửa phế quản. Nuôi cấy vi khuẩn từ bệnh phẩm. Xét nghiệm GeneXpert MTB/RIF phát hiện DNA vi khuẩn. TST hoặc IGRA dương tính mạnh. Những kết quả này hỗ trợ chẩn đoán lao nhi. Điểm chẩn đoán lâm sàng có thể được sử dụng. Đặc biệt khi không có bằng chứng vi khuẩn học.
2.2. Chẩn đoán lao ngoài phổi phức tạp ở trẻ em
Lao ngoài phổi ở trẻ em thường khó chẩn đoán. Các tiêu chuẩn chẩn đoán phức tạp hơn. CTCLQG đưa ra hướng dẫn chi tiết. Lao hạch thường biểu hiện hạch to, không đau. Sinh thiết hạch làm giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng. Lao màng não là thể nặng, nguy hiểm. Chẩn đoán dựa vào lâm sàng, dịch não tủy, CT/MRI sọ não. Dịch não tủy có tế bào tăng, protein cao, glucose thấp. Lao xương khớp gây đau, sưng khớp. Chẩn đoán bằng X-quang, MRI, sinh thiết xương/dịch khớp. Lao màng bụng, lao đường tiêu hóa. Chẩn đoán cần siêu âm, CT scan, nội soi, sinh thiết. Việc phân lập vi khuẩn từ các bệnh phẩm này khó khăn. Cần phối hợp nhiều chuyên khoa. Đảm bảo chẩn đoán chính xác. Quyết định điều trị kịp thời theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị lao trẻ em.
III. Phác đồ điều trị lao trẻ em theo CTCLQG hiệu quả
Điều trị lao trẻ em tuân thủ phác đồ quốc gia. CTCLQG ban hành phác đồ chuẩn. Đảm bảo hiệu quả và an toàn cho trẻ. Phác đồ này dựa trên nguyên tắc điều trị lao nói chung. Tuy nhiên có điều chỉnh phù hợp lứa tuổi. Trẻ em cần liều lượng thuốc chính xác. Tránh quá liều hoặc thiếu liều. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt. Đảm bảo trẻ uống thuốc đủ thời gian, đúng cách. Điều trị giám sát trực tiếp (DOT) rất khuyến khích. Giúp tăng tỷ lệ khỏi bệnh. Giảm nguy cơ phát triển lao kháng thuốc. CTCLQG liên tục rà soát, cập nhật phác đồ điều trị lao nhi. Đảm bảo thuốc điều trị lao trẻ em phù hợp tình hình thực tế.
3.1. Phác đồ điều trị chuẩn và liều lượng thuốc
CTCLQG quy định phác đồ điều trị lao trẻ em cụ thể. Phác đồ thường kéo dài 6-9 tháng. Giai đoạn tấn công và giai đoạn duy trì. Thuốc chống lao hàng 1 bao gồm Isoniazid (H), Rifampicin (R), Pyrazinamide (Z), Ethambutol (E). Liều lượng thuốc được tính theo cân nặng. Liều Isoniazid 10mg/kg/ngày, Rifampicin 15mg/kg/ngày. Pyrazinamide 30mg/kg/ngày, Ethambutol 20mg/kg/ngày. Lao phổi AFB âm tính hoặc lao ngoài phổi nhẹ. Phác đồ thường là 2HRZ/4HR. Lao màng não, lao xương khớp. Thời gian điều trị có thể kéo dài hơn. Ví dụ 2HRZ/10HR hoặc 2HRZE/7-10HR. Trẻ sơ sinh cần đặc biệt chú ý. Thuốc viên kết hợp liều cố định (FDC) được ưu tiên. Giảm số lượng viên thuốc, tăng tuân thủ phác đồ điều trị lao nhi.
3.2. Theo dõi và quản lý tác dụng phụ của thuốc
Trong quá trình điều trị lao trẻ em, cần theo dõi chặt chẽ. Theo dõi lâm sàng và cận lâm sàng định kỳ. Đánh giá đáp ứng điều trị. Sụt cân, ho, sốt có cải thiện không. Kiểm tra các tác dụng không mong muốn của thuốc điều trị lao trẻ em. Thuốc lao có thể gây viêm gan. Biểu hiện là vàng da, vàng mắt, buồn nôn, chán ăn. Tổn thương thần kinh ngoại biên do Isoniazid. Biểu hiện tê bì tay chân. Ethambutol có thể gây viêm thần kinh thị giác. Dấu hiệu giảm thị lực, mờ mắt. Cần xét nghiệm chức năng gan, thận thường xuyên. Điều chỉnh liều thuốc khi cần thiết. Cung cấp Vitamin B6 để phòng viêm thần kinh ngoại biên. Giáo dục gia đình về tác dụng phụ. Hướng dẫn cách xử trí ban đầu. Báo cáo ngay khi có dấu hiệu bất thường.
IV. Đánh giá kết quả chẩn đoán điều trị bệnh lao trẻ em
Nghiên cứu đánh giá kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh lao trẻ em. Mục tiêu là phân tích hiệu quả của CTCLQG. Dữ liệu thu thập từ các cơ sở y tế. Phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đánh giá sự phù hợp của các tiêu chuẩn chẩn đoán lao trẻ em. Xác định tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ thất bại điều trị. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực tế. Góp phần cải thiện các hướng dẫn hiện hành. Đảm bảo chương trình chống lao hiệu quả hơn. Đặc biệt với đối tượng trẻ em. Các phân tích chi tiết được trình bày.
4.1. Kết quả chẩn đoán và đặc điểm đối tượng nghiên cứu
Đặc điểm chung của đối tượng được khảo sát. Bao gồm độ tuổi, giới tính, tiền sử tiếp xúc nguồn lây. Trẻ em dưới 5 tuổi chiếm tỷ lệ đáng kể. Tiền sử tiếp xúc người lớn mắc lao phổi phổ biến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của dự phòng. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp. Ho kéo dài, sốt, sụt cân. Kết quả cận lâm sàng cho thấy. X-quang phổi có tổn thương là phổ biến. Xét nghiệm GeneXpert MTB/RIF giúp phát hiện ca bệnh. Tỷ lệ AFB dương tính ở trẻ em thấp. Đây là một thách thức trong chẩn đoán lao nhi. Chẩn đoán lao ngoài phổi cần nhiều xét nghiệm phức tạp. Kết quả chẩn đoán cho thấy sự đa dạng. Nhiều ca bệnh cần chẩn đoán phân biệt.
4.2. Hiệu quả điều trị lao trẻ em tại cơ sở y tế
Kết quả điều trị bệnh lao ở trẻ em rất khả quan. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt mức cao. Điều trị tuân thủ phác đồ CTCLQG. Điều này chứng tỏ hiệu quả của chương trình. Tỷ lệ thất bại điều trị thấp. Tỷ lệ bỏ điều trị cũng được kiểm soát tốt. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị được phân tích. Tuổi, thể lao, tình trạng dinh dưỡng. Việc tuân thủ điều trị lao trẻ em theo phác đồ quốc gia là yếu tố quyết định. Tác dụng phụ của thuốc được ghi nhận. Hầu hết là nhẹ, có thể quản lý được. Một số trường hợp cần điều chỉnh thuốc. Kết quả này khẳng định vai trò của việc giám sát. Hướng dẫn điều trị chuẩn giúp trẻ em phục hồi. Cần tiếp tục duy trì và nâng cao chất lượng.
V. Thách thức trong quản lý phòng chống lao trẻ em tại VN
Phòng chống lao trẻ em vẫn đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù CTCLQG có nhiều thành tựu. Việc chẩn đoán sớm còn khó khăn. Đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Nguồn lực y tế còn hạn chế. Nhận thức của cộng đồng chưa cao. Lao kháng thuốc ở trẻ em là mối lo ngại. Điều trị phức tạp hơn, tốn kém hơn. Lao tiềm ẩn ở trẻ em cũng cần được quản lý. Phát hiện và điều trị dự phòng là quan trọng. Cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu. Phát triển các công cụ chẩn đoán mới. Đảm bảo tiếp cận điều trị cho mọi trẻ em. Chương trình chống lao quốc gia cần tiếp tục nâng cao hiệu quả.
5.1. Khó khăn trong chẩn đoán và theo dõi điều trị
Chẩn đoán lao trẻ em thường khó khăn. Trẻ khó ho khạc đờm. Bằng chứng vi khuẩn học ít khi dương tính. Cần nhiều xét nghiệm xâm lấn hơn. Điều này gây khó chịu cho trẻ. Các xét nghiệm hiện tại chưa hoàn hảo. Đặc biệt để phân biệt lao tiềm ẩn và lao hoạt động. Thiếu hụt các phương pháp chẩn đoán nhanh, không xâm lấn. Việc theo dõi điều trị cũng là thách thức. Đảm bảo trẻ uống thuốc đủ thời gian. Kiểm soát tác dụng phụ của thuốc. Gia đình cần được hỗ trợ liên tục. Khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế. Đặc biệt là các gia đình ở xa. Cần cải thiện khả năng chẩn đoán lao nhi ở mọi tuyến.
5.2. Hạn chế của nghiên cứu và kiến nghị cải thiện
Nghiên cứu có những hạn chế nhất định. Ví dụ, quy mô mẫu có thể chưa đại diện toàn quốc. Thời gian theo dõi có thể chưa đủ dài. Một số dữ liệu có thể thiếu sót. Điều này cần được xem xét. Tuy nhiên, kết quả vẫn có giá trị. Nghiên cứu đề xuất nhiều kiến nghị. Cải thiện công tác truyền thông giáo dục sức khỏe. Nâng cao năng lực chẩn đoán tại tuyến cơ sở. Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ y tế. Phát triển thêm các xét nghiệm chẩn đoán nhanh. Xây dựng phác đồ điều trị lao kháng thuốc ở trẻ em phù hợp. Đầu tư vào nghiên cứu về lao tiềm ẩn. Cần có chính sách hỗ trợ cho gia đình bệnh nhi. Giúp trẻ em có cơ hội điều trị tốt nhất. CTCLQG cần tiếp tục phát huy vai trò.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HẰNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH LAO TRẺ EM THEO HƢỚNG DẪN CỦA CHƢƠNG TRÌNH CHỐNG LAO QUỐC GIA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HẰNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH LAO TRẺ EM THEO HƢỚNG DẪN CỦA CHƢƠNG TRÌNH CHỐNG LAO QUỐC GIA Chuyên ngành : Lao Mã số : 9720109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Đinh Ngọc Sỹ 2. Hoàng Thanh Vân HÀ NỘI - 2024 i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của các Thầy Cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trƣớc hết, với tất cả sự kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Đinh Ngọc Sỹ và TS. Hoàng Thanh Vân, những ngƣời đã tận tình dạy dỗ, hƣớng dẫn và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án tiến sĩ này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Ban lãnh đạo Bộ môn Lao và bệnh phổi và các thầy cô phòng Quản lý đào tạo sau đại học đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Bệnh viện Phổi Trung ƣơng và các anh chị em đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập số liệu phục vụ cho nghiên cứu, cho tôi cơ hội đƣợc gặp gỡ, khảo sát và đóng góp những thông tin vô cùng quý báu, xác đáng để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin dành tình cảm và lòng biết ơn đến bạn bè, đồng nghiệp nơi tôi công tác đã luôn ở bên khích lệ, giúp đỡ, chia sẻ những khó khăn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi tình cảm biết ơn tới gia đình của tôi đã luôn là nguồn động viên truyền nhiệt huyết, hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hằng ii LỜI CAM ĐOAN Kính gửi: - Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Y Hà Nôi - Phòng Quản lý đào tạo sau đại học, Trƣờng Đại học Y Hà Nội - Hội đồng chấm luận án Tiến sĩ Tên tôi là: Nguyễn Thị Hằng, nghiên cứu sinh khóa 35 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Lao, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.
Đinh Ngọc Sỹ và TS. Hoàng Thanh Vân. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hằng iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. x DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
xi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. BỆNH LAO TRẺ EM. Dịch tễ học bệnh lao trẻ em.
Sinh học bệnh lao. Đặc điểm lâm sàng bệnh lao trẻ em. Đặc điểm cận lâm sàng bệnh lao trẻ em. CHẨN ĐOÁN LAO TRẺ EM.
Chẩn đoán lao phổi. Chẩn đoán lao ngoài phổi. ĐIỀU TRỊ LAO TRẺ EM. Phác đồ điều trị.
Liều lƣợng thuốc. Theo dõi điều trị. Tác dụng không mong muốn của thuốc lao. 34 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ.
Thông tin chung. Thông tin về lâm sàng. Thông tin cận lâm sàng. Kết quả chẩn đoán.
Kết quả điều trị bệnh:. PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH, XỬ LÝ SỐ LIỆU. SAI SỐ VÀ KHỐNG CHẾ SAI SỐ. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ.
81 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Độ tuổi, giới tính và tiền sử tiếp xúc nguồn lây. Lý do vào viện, thời gian phát hiện bệnh và điều trị của tuyến trƣớc.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. CHẨN ĐOÁN LAO TRẺ EM.
ĐIỀU TRỊ LAO TRẺ EM. Kết quả điều trị nội trú. Kết quả điều trị ngoại trú. 126 CÁC HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN.
141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADA Adenosine Deaminase ADR Adverse Drug Reaction – Phản ứng có hại của thuốc AFB Acid – Fast Bacilli - Trực khuẩn kháng cồn kháng toan ARN Acid Ribonucleic BCG Bacilli Calmette – Guerin BVPTW Bệnh viện Phổi Trung ƣơng. CĐHA Chẩn đoán hình ảnh CLS Cận lâm sàng CTCLQG Chƣơng trình chống lao quốc gia CT scan Computed Tomography – Chụp cắt lớp vi tính EMB(E) Ethambutol GPB Giải phẫu bệnh HH Huyết học HIV Human Immunodeficiency Virus IGRA Interferon- Gamma Release Assay INH(H) Isoniazid LDH Lactate Dehydrogenase LPA Line Probe Assay LS Lâm sàng MDR Tuberculosis Multidrug Resistant Tuberculosis – Lao kháng đa thuốc MGIT Mycobacterium Growth Indicator Tube MTB Mycobacterium tuberculosis – Vi khuẩn lao MRI Magnetic Resonance Imaging - Cộng hƣởng từ NCS Nghiên cứu sinh NL Nguồn lây NTM Non Tuberculosis Mycobacterium PHCN Phục hồi chức năng PZA(Z) Pyrazinamide vii RIF(R) Rifampicin RNA Ribonucleic acid SH Sinh hóa SM(S) Streptomycin TB Tuberculosis TST Tuberculosis Skill Test TT Tổn thƣơng VK Vi khuẩn VS Vi sinh XQ Xquang XN Xét nghiệm WHO World Health Organization – Tổ chức y tế thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Quy định ghi kết quả xét nghiệm AFB nhuộm Ziehl – Neelsen. Quy định ghi kết quả xét nghiệm AFB nhuộm huỳnh quang.
Đọc kết quả xét nghiệm lao. Phân bố theo nhóm tuổi. Quá trình điều trị của tuyến trƣớc. Lý do vào viện.
Thời gian phát hiện bệnh. Kết quả xét nghiệm vi khuẩn lao từ các bệnh phẩm của nhóm nghi lao. Kết quả XN tìm bằng chứng VK các loại bệnh phẩm theo thể lao. Phân loại theo số cơ quan bị lao.
Triệu chứng toàn thân. Triệu chứng lao phổi. Triệu chứng lao hạch. Triệu chứng lao màng phổi.
Triệu chứng lao màng não. Triệu chứng lao xƣơng khớp, cột sống. Hình ảnh tổn thƣơng phim Xquang ngực của lao phổi. Hình ảnh tổn thƣơng trên CT scan ngực của lao phổi.
Phát hiện tổn thƣơng trên CT scan ngực so với Xquang của lao phổi. Tổn thƣơng trên phim Xquang/MRI của lao cột sống, xƣơng khớp. Giá trị của xét nghiệm Xpert MTB/RIF trong các loại bệnh phẩm của bệnh nhi mắc lao. Kết quả kháng sinh đồ vi khuẩn lao.
Kết quả xét nghiệm QuantiFERON. Kết quả xét nghiệm mô bệnh trong nhóm bệnh nhi lao. Chẩn đoán lao phổi ở trẻ em theo hƣớng dẫn của CTCLQG. Giá trị của các cặp yếu tố trong chẩn đoán lao phổi trẻ em trong nhóm nghi lao (so sánh nhóm 1 và nhóm 3).
Giá trị của các cặp yếu tố trong chẩn đoán lao phổi trẻ em so sánh nhóm 1 + 2 và nhóm 4. Giá trị của các cặp yếu tố trong chẩn đoán lao phổi trẻ em so sánh nhóm 1 + 2 và nhóm 3 + 4. Chẩn đoán lao ngoài phổi ở trẻ em theo hƣớng dẫn của CTCLQG. Giá trị của các cặp yếu tố trong chẩn đoán lao ngoài phổi trẻ em trong nhóm nghi lao (so sánh nhóm 1 và nhóm 3).
Giá trị của các cặp yếu tố chẩn đoán lao ngoài phổi trẻ em so sánh nhóm 1 + 2 và nhóm 4. Giá trị của các cặp yếu tố chẩn đoán lao ngoài phổi trẻ em so sánh nhóm 1 + 2 và nhóm 3 + 4. Phác đồ điều trị. Thời gian điều trị lao của nhóm theo dõi ngoại trú.
Tác dụng không mong muốn của thuốc lao. Thực trạng tăng cân trong quá trình điều trị. Thay đổi Xquang ngực trong quá trình điều trị của lao phổi. Số lần nhập viện lại của bệnh nhi theo dõi điều trị ngoại trú.
Kết quả điều trị bệnh lao theo bằng chứng vi khuẩn. Kết quả điều trị bệnh lao theo thể lao. Kết quả điều trị bệnh lao theo nhóm tuổi. Kết quả điều trị bệnh lao theo số cơ quan bị lao.
Kết quả điều trị bệnh lao theo thời gian phát hiện bệnh .89 x DANH MỤC HÌNH Hình 1. Vùng xác định tính kháng Rif 81bp trên gien rpoB. Tóm tắt nguyên lý kỹ thuật TRCReady MT. Sơ đồ chẩn đoán lao phổi trẻ em của CTCLGQ.
Sơ đồ chẩn đoán lao ngoài phổi trẻ em của CTCLQG. Các băng tín hiệu trên thanh STRIP .51 xi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo giới tính. Tiền sử tiếp xúc nguồn lây .3: Chẩn đoán bệnh lao theo có và không có BC vi khuẩn.
Kết quả điều trị nội trú của bệnh nhân .5: Lý do nhập viện lại của 113 bệnh nhi .6: Kết quả điều trị lao kháng thuốc .90 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lao hiện nay vẫn là một trong số những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên thế giới với một phần tƣ dân số thế giới nhiễm lao và 1,2 triệu ngƣời chết hằng năm do lao. Bệnh lao ở trẻ em là một chỉ số phản ánh sự lây truyền bệnh lao liên tục trong cộng đồng và thƣờng xảy ra ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dƣới 5 tuổi. Trên thế giới ƣớc tính có khoảng 7,5 triệu trẻ em dƣới 15 tuổi bị nhiễm lao hàng năm1 và tổng có khoảng 67 triệu trẻ em bị nhiễm lao trên toàn thế giới2. Nếu một trẻ dƣới 2 tuổi bị nhiễm lao mà không đƣợc điều trị dự phòng thì có 18% nguy cơ tiến triển thành bệnh lao trong vòng 2 năm sau phơi nhiễm và tỉ lệ này là 19% ở nhóm trẻ từ 2 – 5 tuổi3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá chẩn đoán và điều trị bệnh lao trẻ em theo CTCLQG" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích, đánh giá kết quả chẩn đoán, điều trị bệnh lao trẻ em theo chương trình quốc gia. Đề xuất giải pháp tối ưu hiệu quả phòng chống.
Luận án "Đánh giá chẩn đoán và điều trị bệnh lao trẻ em theo CTCLQG" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Đánh giá chẩn đoán và điều trị bệnh lao trẻ em theo CTCLQG" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá chẩn đoán và điều trị bệnh lao trẻ em theo CTCLQG" thuộc chuyên ngành Lao. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Đánh giá chẩn đoán và điều trị bệnh lao trẻ em theo CTCLQG" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá chẩn đoán và điều trị bệnh lao trẻ em theo CTCLQG" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá chẩn đoán và điều trị bệnh lao trẻ em theo CTCLQG" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.