Luận án: Xây dựng bảng từ thính lực lời tiếng Việt cho trẻ em 6-15 tuổi

Nghiên cứu xây dựng bảng từ thính lực lời tiếng Việt. Giải pháp đo sức nghe lời chuẩn xác cho trẻ em tuổi học đường 6-15 tuổi, góp phần chẩn đoán sớm.

Chuyên ngành

Tai - Mũi - Họng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Xây dựng Bảng Từ Thính Lực Tiếng Việt Nền Tảng Mới cho Thính Học Trẻ Em

Nghiên cứu này tập trung phát triển các bảng từ thính lực tiếng Việt chuẩn hóa. Công cụ này ứng dụng vào đo sức nghe lời nói cho trẻ em tuổi học đường (6-15 tuổi). Việt Nam hiện thiếu các công cụ đo lường phù hợp ngôn ngữ. Điều này gây khó khăn trong đánh giá thính lực trẻ. Mục tiêu chính là tạo ra một nền tảng vững chắc cho thính học trẻ em trong nước. Nghiên cứu xem xét lịch sử phát triển bảng từ thính lực lời tiếng Việt trên thế giới và tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một phương pháp đo lường chính xác. Việc này giúp cải thiện chẩn đoán và can thiệp sớm cho trẻ có vấn đề về thính giác. Các bảng từ này sẽ là bài test thính lực tiếng Việt quan trọng, đóng góp vào việc chuẩn hóa quy trình đo thính lực trẻ em tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để ứng dụng rộng rãi trong thực tế lâm sàng, giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe thính giác cộng đồng.

1.1. Tổng quan nghiên cứu và tầm quan trọng

Công cụ đo thính lực trẻ em bằng lời nói tiếng Việt còn hạn chế. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu xây dựng các bảng từ thính lực tiếng Việt phù hợp. Đánh giá lịch sử nghiên cứu toàn cầu cho thấy sự đa dạng trong các bài test thính lực tiếng Việt. Tại Việt Nam, nhu cầu này càng cấp thiết. Bảng từ chuẩn hóa giúp đo sức nghe lời nói chính xác. Điều này cực kỳ quan trọng đối với thính học trẻ em. Nó tạo nền tảng cho việc can thiệp kịp thời, hiệu quả. Đây là bước tiến lớn trong đánh giá thính lực trẻ Việt Nam.

1.2. Cơ sở ngôn ngữ học cho bảng từ lời Việt

Tiếng Việt có cấu trúc âm tiết, vần, thanh điệu đặc trưng. Các yếu tố này ảnh hưởng lớn đến việc xây dựng bảng từ thính lực lời tiếng Việt. Nghiên cứu phân tích sâu các đặc điểm này. Điều này đảm bảo từ ngữ trong bảng thử phù hợp với khả năng nhận thức của trẻ. Việc lựa chọn từ đơn âm tiết tiếng Việt và từ đa âm tiết dựa trên tần suất sử dụng, độ quen thuộc. Bảng từ phải phù hợp với vốn từ vựng phát triển qua từng lứa tuổi học đường. Mục tiêu là tạo ra bảng từ thính lực lời tiếng Việt có tính đại diện cao.

II.Phương Pháp Nghiên Cứu Đo Sức Nghe Lời Nói Trẻ Em

Nghiên cứu này thực hiện theo phương pháp khoa học chặt chẽ để xây dựng và kiểm định bảng từ thính lực tiếng Việt. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận theo tiêu chuẩn cụ thể. Các bước tiến hành xây dựng bảng từ được mô tả chi tiết, từ việc thu thập ngữ liệu đến ghi âm chuẩn hóa. Quy trình này đảm bảo chất lượng của bài test thính lực tiếng Việt. Việc đo thính lực trẻ em đòi hỏi sự chính xác cao. Do đó, các vật liệu và phương tiện nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Phân tích dữ liệu bằng phương pháp thống kê phù hợp. Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức. Điều này đảm bảo an toàn và quyền lợi của đối tượng tham gia. Kết quả đo sức nghe lời nói sẽ là căn cứ vững chắc cho việc ứng dụng trong lâm sàng.

2.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế khoa học rõ ràng. Đối tượng là trẻ em lứa tuổi học đường, từ 6 đến 15 tuổi. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm thính lực bình thường và nghe kém. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được xác định. Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận để đảm bảo ý nghĩa thống kê. Cách chọn mẫu ngẫu nhiên giúp đại diện cho quần thể. Quy trình này tối ưu hóa việc đo thính lực trẻ em. Dữ liệu thu thập đáng tin cậy. Đây là nền tảng vững chắc cho kết quả nghiên cứu.

2.2. Quy trình xây dựng và kiểm định bảng từ

Các bước xây dựng bảng từ thính lực tiếng Việt bao gồm thu thập từ, chọn lọc, chuẩn hóa âm thanh. Vật liệu, phương tiện nghiên cứu gồm máy đo thính lực, đĩa ghi âm chuẩn. Quy trình kiểm định tính cân bằng của các bảng từ thính lực lời tiếng Việt được thực hiện nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo các từ có độ khó tương đương. Mục đích là tạo ra bài test thính lực tiếng Việt có giá trị. Nó giúp đo sức nghe lời nói một cách khách quan, chính xác. Các sai số tiềm ẩn được nhận diện, khắc phục.

III.Đặc Điểm Bảng Từ Thính Lực Lời Việt 1 và 2 Âm Tiết

Nghiên cứu đã xây dựng thành công các bảng từ thính lực tiếng Việt bao gồm từ đơn và từ hai âm tiết. Kho ngữ liệu khổng lồ được thu thập, sau đó chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên tần suất xuất hiện và độ quen thuộc. Các từ đơn âm tiết tiếng Việt và từ ngữ 2 âm tiết được lựa chọn đặc biệt để phù hợp với lứa tuổi học đường. Việc chuẩn hóa trường độ và cường độ của từng từ trong đĩa ghi âm là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính thống nhất và chính xác của bài test thính lực tiếng Việt. Các bảng từ này sẽ là công cụ then chốt trong đo sức nghe lời nói, cung cấp thông tin chi tiết về khả năng nhận diện lời nói của trẻ em.

3.1. Kho ngữ liệu và danh sách từ thử

Kho ngữ liệu tiếng Việt được thu thập rộng rãi. Việc lựa chọn các từ đơn âm tiết tiếng Việt và từ ngữ 2 âm tiết dựa trên tần suất sử dụng thực tế. Danh sách từ được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo phù hợp với độ tuổi 6-15. Các từ này đóng vai trò nòng cốt trong việc xây dựng bảng từ thính lực lời tiếng Việt. Chúng giúp phản ánh đúng khả năng nghe hiểu của trẻ. Mục tiêu là tạo ra một tập hợp từ vựng có tính đại diện cao. Điều này nâng cao hiệu quả của đo thính lực trẻ em.

3.2. Cấu trúc các bài test thính lực tiếng Việt

Cấu trúc bảng từ thử 1 âm tiết được thiết kế khoa học. Tương tự, bảng từ thử 2 âm tiết cũng được xây dựng chi tiết. Trường độ và cường độ của mỗi từ trong đĩa ghi âm được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính nhất quán cho bài test thính lực tiếng Việt. Các từ được trình bày rõ ràng, dễ hiểu. Mục đích là tối ưu hóa khả năng đo sức nghe lời nói. Công cụ này sẽ giúp xác định ngưỡng nhận lời nói một cách chính xác.

IV.Đánh Giá Thính Lực Trẻ Em Kết Quả Đo Ngưỡng Nghe Lời

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về đánh giá thính lực trẻ. Đặc biệt là đo ngưỡng nghe lời (SRT) và chỉ số phân biệt lời (SDI) ở cả nhóm trẻ có thính lực bình thường và nhóm nghe kém. Ở nhóm trẻ bình thường, nghiên cứu xác định các chỉ số chuẩn cho ngưỡng nhận lời nói tiếng Việt. Điều này tạo cơ sở so sánh cho các trường hợp khác. Đối với nhóm trẻ nghe kém, các bảng từ thính lực tiếng Việt này chứng minh hiệu quả trong việc phân loại mức độ và thể loại nghe kém. So sánh ngưỡng nghe lời với ngưỡng nghe đơn âm (PTA) cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng thính lực. Dữ liệu này hỗ trợ chẩn đoán và quản lý hiệu quả hơn. Công trình này là bước tiến quan trọng trong việc cải thiện thính lực đồ lời nói cho trẻ em Việt Nam.

4.1. Ngưỡng nghe lời và chỉ số phân biệt lời bình thường

Kết quả đo sức nghe lời nói ở nhóm trẻ bình thường rất rõ ràng. Nghiên cứu xác định ngưỡng nhận lời nói (SRT) chuẩn cho trẻ em Việt Nam. Đồng thời, chỉ số phân biệt lời (SDI) cũng được thiết lập. Các chỉ số này là nền tảng để đánh giá thính lực trẻ. Chúng cung cấp tiêu chuẩn so sánh. Mọi sự sai lệch so với các chỉ số này có thể gợi ý vấn đề về thính giác. Dữ liệu này giúp chuẩn hóa quy trình đo ngưỡng nghe lời trong lâm sàng.

4.2. Ứng dụng bảng từ trong trường hợp nghe kém

Phân tích kết quả đo sức nghe lời nói ở nhóm trẻ nghe kém cho thấy sự hiệu quả của bảng từ. Thể loại và mức độ nghe kém được phân loại rõ ràng. Ngưỡng nghe lời và PTA có mối tương quan chặt chẽ. Chỉ số phân biệt lời cũng được xác định, giúp đánh giá khả năng hiểu lời. Các bảng từ thính lực tiếng Việt này hỗ trợ đắc lực trong chẩn đoán sớm. Chúng giúp theo dõi hiệu quả điều trị, can thiệp cho trẻ. Điều này cải thiện chất lượng sống của trẻ em nghe kém.

V.Hiệu Quả Ứng Dụng Bảng Từ Thính Lực Lời Việt Thực Tế

Nghiên cứu đã kiểm định thành công tính cân bằng của các bảng từ thính lực tiếng Việt, khẳng định độ tin cậy cao. Điều này đảm bảo rằng các bài test thính lực tiếng Việt này có thể được sử dụng rộng rãi trong thực tế lâm sàng. Việc tối ưu hóa đo ngưỡng nghe lời cho trẻ em là một đóng góp quan trọng. Các bảng từ giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của thính lực đồ lời nói. Nó mang lại lợi ích to lớn cho thính học trẻ em, giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các vấn đề thính giác. Công trình này mở ra hướng phát triển mới, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe thính giác cho trẻ em Việt Nam. Đây là một công cụ thiết yếu cho các chuyên gia thính học.

5.1. Kiểm định tính cân bằng của bảng từ thử

Quy trình kiểm định tính cân bằng cho bảng từ thử 1 âm tiết được thực hiện kỹ lưỡng. Tương tự, bảng từ thử 2 âm tiết cũng trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt. Kết quả xác nhận tính cân bằng và độ tin cậy cao. Điều này đảm bảo các bảng từ thính lực tiếng Việt này có giá trị sử dụng. Chúng cung cấp một công cụ khách quan để đo sức nghe lời nói. Việc kiểm định này là yếu tố then chốt để công nhận chất lượng của bài test thính lực tiếng Việt.

5.2. Tối ưu hóa đo ngưỡng nghe lời cho trẻ em

Việc sử dụng bảng từ thính lực lời tiếng Việt đã chuẩn hóa mang lại nhiều lợi ích. Công cụ này tối ưu hóa quá trình đo ngưỡng nghe lời ở trẻ em. Nó giúp xác định chính xác thính lực đồ lời nói. Đây là bước tiến quan trọng trong thính học trẻ em. Nó cải thiện khả năng chẩn đoán, hỗ trợ can thiệp sớm. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển các công cụ đánh giá thính lực ngôn ngữ khác. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ đánh giá thính lực trẻ tại Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xây dựng các bảng từ thính lực lời tiếng việt ứng dụng đo sức nghe lời cho trẻ em tuổi học đường 6 đến 15 tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Ộ GI O Ụ OT O Ộ Y TẾ TRƢỜN ỌC NỘ PH M TIẾN DŨN NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÁC BẢNG TỪ THÍNH LỰC LỜI TIẾNG VIỆT ỨNG DỤNG O SỨC NGHE LỜI CHO TRẺ EM TUỔI HỌC ƢỜN (6 ẾN 15 TUỔI) LUẬN ÁN TIẾN SĨ ỌC NỘ – 2024 Ộ GI O Ụ OT O Ộ Y TẾ TRƢỜN ỌC NỘ PH M TIẾN DŨN NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÁC BẢNG TỪ THÍNH LỰC LỜI TIẾNG VIỆT ỨNG DỤNG O SỨC NGHE LỜI CHO TRẺ EM TUỔI HỌC ƢỜN (6 ẾN 15 TUỔI) huy n ng nh: T i - M i - Họng M số: 9720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Cao Minh Thành 2. Nguyễn Văn Lợi NỘ - 2024 LỜ CAM OAN Tôi là Phạm Tiến ng, Nghiên cứu sinh khóa 35 chuy n ng nh T i M i Họng, Trƣờng ại học Y Hà Nội, xin c m đo n: 1. ây l luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS.

Cao Minh Thành, GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu n o khác đ đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực v khách qu n, đ đƣợc xác nhận và chấp nhận củ cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 05 tháng 01 năm 2024. Ngƣời viết c m đo n Phạm Tiến Dũng DAN MỤC TỪ V ẾT TẮT Viết tắt Tiếng anh Tiếng việt BTT Bảng từ thử SNL Sức nghe lời AC Air Conduction Nghe đƣờng khí ASHA American Speech-Language- Hiệp hội Nghe-Nói- Ngôn ngữ Hearing Association Ho Kỳ BC Bone Conduction Nghe đƣờng xƣơng CID Centre Institue for the Deaf Trung tâm viện điếc CNC Consonant –Nuclues – Phụ âm-Hạt nhân nguy n âm- Consonant Phụ âm CV Consonant - Vowel Phụ âm - Nguyên âm. LNT Lexical Neighborhood Test ánh giá từ vựng lân cận. MLNT Multisyllabic Lexical ánh giá từ vựng lân cận nhiều Neighborhood Test âm tiết.

NAM Neighborhood Activation Phƣơng thức kích hoạt các từ Model lân cận NU: Northwestern University ại học Northwestern. NU- Northwestern University- ánh giá khả năng hiểu lời cho trẻ CHIPS: hildren’ Perception of em củ ại học Northwestern Speech PBK: Phonetically Balanced Cân bằng ngữ âm cho trẻ mẫu giáo Kindergarten PTA: Pure Tone Average Ngƣỡng nghe đơn âm trung bình SRT: Speech Recognition Threshold Ngƣỡng nghe lời SDI: Speech Discrimination Index Chỉ số phân biệt lời SDT: Speech Detection Threshold Ngƣỡng phát hiện lời WIPI: Word Intelligibility by Picture ánh giá khả năng hiểu lời bằng Identification việc nhận r các bức tr nh MỤC LỤC ẶT VẤN Ề. Lịch sử nghiên cứu. Lịch sử trên thế giới.

Lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam. ơ sở xây dựng bảng từ thính lực lời tiếng Việt cho trẻ em tuổi học đƣờng. ặc điểm chung tiếng Việt.Cấu trúc âm tiết tiếng Việt. Vần trong tiếng Việt.

Thanh điệu tiếng Việt. Sự phát triển vốn từ vựng qua các lứa tuổi học đƣờng và bảng từ thử sức nghe lời cho trẻ em. Thông tin chi tiết một số bảng từ thử, câu thử đ xây dựng. Phƣơng ngữ.

ơ sở ứng dụng các bảng từ thính lực lời tiếng Việt đo sức nghe lời. Thể loại, nguyên nhân, mức độ nghe kém. Sức nghe đơn âm. Sức nghe lời.

Ứng dụng đo sức nghe lời cho trẻ học đƣờng. Ố TƢỢN V P ƢƠN P ÁP N ÊN CỨU. ối tƣợng nghiên cứu. ị điểm và thời gian nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghi n cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu.

Nội dung nghiên cứu. ác bƣớc tiến hành. Vật liệu v phƣơng tiện nghiên cứu. Sai số và cách khắc phục sai số.

Phân tích và xử lý số liệu. ạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xây dựng các bảng từ thính lực lời tiếng Việt cho trẻ em tuổi học đƣờng từ 6-15 tuổi.

Kho ngữ liệu và tần suất xuất hiện các từ. Danh sách các từ 1 âm tiết để góp phần xây dựng bảng từ thử. Danh sách các từ, ngữ 2 âm tiết để góp phần xây dựng bảng từ thử. Bảng từ thử 1 âm tiết.

Bảng từ thử 2 âm tiết. Ứng dụng các bảng từ thính lực lời tiếng Việt vào thực tế. Trƣờng độ, cƣờng độ các từ trong đĩ ghi d nh sách bảng từ thử. Thông tin chung đối tƣợng bình thƣờng kiểm định bảng từ thử và xác định chỉ số bình thƣờng sức nghe lời.

Ngƣỡng nghe đơn âm nhóm trẻ bình thƣờng. Kết quả kiểm định tính cân bằng bảng từ thử 1 âm tiết. Kết quả kiểm định tính cân bằng bảng từ thử 2 âm tiết. Ngƣỡng nghe lời ở nhóm trẻ nghe bình thƣờng.

Chỉ số phân biệt lời nhóm trẻ nghe bình thƣờng. Thông tin chung nhóm nghe kém. Thể loại và phân loại mức độ nghe kém theo tai. Ngƣỡng nghe lời và PTA.

Chỉ số phân biệt lời và PTA. Xây dựng các bảng từ thính lực lời tiếng Việt cho trẻ em tuổi học đƣờng 6-15 tuổi. Kho ngữ liệu và tần suất xuất hiện các từ. Danh sách từ 1 âm tiết góp phần xây dựng bảng từ thử.

Danh sách các từ, ngữ 2 âm tiết để góp phần xây dựng bảng từ thử. Bảng từ thử 1 âm tiết. Bảng từ thử 2 âm tiết. Ứng dụng các bảng từ thính lực lời tiếng Việt vào thực tế.

Trƣờng độ, cƣờng độ các từ trong đĩ ghi âm d nh sách bảng từ thử. Thông tin chung đối tƣợng bình thƣờng kiểm định bảng từ thử và xây dựng chỉ số bình thƣờng sức nghe lời. Ngƣỡng nghe đơn âm nhóm trẻ bình thƣờng. Kết quả kiểm định tính cân bằng bảng từ thử 1 âm tiết.

Kết quả kiểm định tính cân bằng bảng từ thử 2 âm tiết. Ngƣỡng nghe lời ở nhóm trẻ nghe bình thƣờng. Chỉ số phân biệt lời nhóm trẻ nghe bình thƣờng. ặc điểm chung của nhóm nghe kém.

Thể loại và phân loại mức độ nghe kém theo tai. Ngƣỡng nghe lời và PTA. Chỉ số phân biệt lời và PTA. 123 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ã ƢỢC CÔNG BỐ L ÊN QUAN ẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Nguy n âm đôi. Các vị trí cấu âm, phƣơng thức cấu âm của âm cuối. Phụ âm đầu. Bảng từ thử, số thử, câu thử đ đƣợc xây dựng ở Việt Nam.

Phƣơng ngữ tiếng Việt. Danh sách các từ 1 âm tiết có âm sắc thấp. Danh sách các từ 1 âm tiết có âm sắc trung. Danh sách các từ 1 âm tiết có âm sắc cao.

Danh sách các từ, ngữ 2 âm tiết có âm sắc thấp. Danh sách các từ 2 âm tiết có âm sắc trung. Danh sách các từ, ngữ 2 âm tiết có âm sắc cao. Bảng từ thử 1 âm tiết.

Phân loại vần trong các danh sách từ thử 1 âm tiết. Sự phân bổ số lƣợng các nguyên âm vào các danh sách từ thử 1 âm tiết. Sự phân bổ số lƣợng các phụ âm đầu vào các danh sách từ thử 1 âm tiết. Phân loại th nh điệu trong các danh sách từ thử 1 âm tiết.

Phân loại th nh điệu cao, thấp trong các danh sách từ thử 1 âm tiết. Chiều dài các chữ trong bảng từ thử 1 âm tiết. Số lƣợng con chữ trong bảng từ thử 1 âm tiết. Bảng từ thử 2 âm tiết.

Phân loại vần trong các danh sách từ thử 2 âm tiết. Sự phân bổ số lƣợng các nguyên âm vào các danh sách từ thử 2 âm tiết. Sự phân bổ phụ âm đầu theo âm sắc vào các danh sách từ thử 2 âm tiết. Phân loại th nh điệu trong các danh sách từ thử 2 âm tiết.

Phân loại th nh điệu cao, thấp trong các danh sách từ thử 2 âm tiết. Chiều dài các chữ trong bảng từ thử 2 âm tiết. Số lƣợng con chữ trong bảng từ thử 2 âm tiết. Trƣờng độ, cƣờng độ của các từ trong bảng tử thử 1 âm tiết.

Trƣờng độ, cƣờng độ của các từ trong bảng tử thử 2 âm tiết. Tuổi, giới tính nhóm kiểm định bảng từ thử. Số từ nhóm trẻ kiểm định bảng từ thử cần nghe. Phân bố tuổi, giới nhóm trẻ xây dựng chỉ số bình thƣờng ngƣỡng nghe lời và chỉ số phân biệt lời.

Ngƣỡng nghe trung bình đƣờng khí (PTA) tai phải. Tỷ lệ% nghe hiểu lời nói bảng từ thử 1 âm tiết tại 15dB. Tỷ lệ % nghe hiểu lời nói bảng từ thử 2 âm tiết tại 15dB. Ngƣỡng nghe lời với bảng từ thử 2 âm tiết.

Chỉ số phân biệt lời nhóm trẻ nghe bình thƣờng với bảng từ thử 1 âm tiết. Mức độ nghe kém và thể loại nghe kém. So sánh ngƣỡng nghe lời và PTA theo mức độ nghe kém. So sánh ngƣỡng nghe lời và PTA theo thể loại nghe kém.

Hệ số tƣơng qu n giữ ngƣỡng nghe lời và PTA. Chỉ số phân biệt lời ở các mức độ nghe kém khác nhau. Chỉ số phân biệt lời ở các thể loại nghe kém khác nhau. 84 DANH MỤC BIỂU Ồ Biểu đồ 3.

Tỷ lệ nghe hiểu lời nói 1 âm tiết. Phân bố giới tính nhóm nghe kém. Phân bố tuổi của nhóm nghe kém. Phân bố số t i nghe kém đƣợc nghiên cứu.

80 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Th nh điệu ( ƣờng nét F0) tiếng Việt. Mối liên hệ giữa các khu vực của vỏ não trong việc nghe hiểu, tích l y từ vựng và nghe nói. Biểu đồ sức nghe lời chuẩn của Pháp do Portmann xây dựng.

Các loại biểu đồ sức nghe lời bệnh lý. Bộ nội soi t i m i họng. Máy ghi âm tại đ i tiếng nói Việt Nam. Máy đo sức nghe đơn âm , sức nghe lời.

Phân thích phổ âm từ “mu ”. Phân thích phổ âm từ “mồ hôi”. 73 1 ẶT VẤN Ề o sức nghe lời (SNL) là một phần trong thực hành thính học, bằng cách sử dụng các chất liệu ngôn ngữ là từ thử, câu thử giúp chúng ta có thể đánh giá chức năng qu n trọng củ cơ qu n thính giác l nghe hiểu lời nói để giao tiếp, học tập, làm việc, giải trí… Trong thực hành thính học có h i phép đo SNL thƣờng sử dụng l tìm ngƣỡng nghe lời và chỉ số phân biệt lời.1-5 Ngƣỡng nghe lời l cƣờng độ lời nói nhỏ nhất m ngƣời nghe có thể trả lời đúng ít nhất 50% số từ hoặc câu trong 1 danh sách của bảng từ thử (BTT), bảng câu thử.6 Chỉ số phân biệt lời là tỷ lệ % số từ 1 âm tiết trả lời đúng trong 1 d nh sách của BTT tại các cƣờng độ kích thích khác nhau tƣơng ứng với tiếng nói thầm, nói thƣờng, nói to hoặc tại cƣờng độ m ngƣời nghe cảm thấy nghe thoải mái nhất, thƣờng l tr n ngƣỡng nghe lời 30dB – 40dB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xây dựng bảng từ thính lực lời tiếng Việt. Giải pháp đo sức nghe lời chuẩn xác cho trẻ em tuổi học đường 6-15 tuổi, góp phần chẩn đoán sớm.

Luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ em" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ em" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ em" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xây dựng bảng từ thính lực lời Việt đo sức nghe trẻ em" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter