Bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em nguy cơ cao: Nghiên cứu, điều trị theo phác đồ CCG 1961
Luận án nghiên cứu lâm sàng, xét nghiệm, điều trị và đánh giá hiệu quả phác đồ CCG 1961 cho bệnh bạch cầu cấp dòng lympho nguy cơ cao ở trẻ em.
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em Bệnh Dịch tễ
Bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em (ALL trẻ em) là bệnh ung thư phổ biến nhất ở trẻ em. Bệnh liên quan đến sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào lympho non trong tủy xương, máu ngoại vi và các cơ quan khác. ALL trẻ em đòi hỏi chẩn đoán sớm và điều trị tích cực. Các tiến bộ trong điều trị đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót. Tuy nhiên, một nhóm nhỏ bệnh nhân vẫn có nguy cơ tái phát cao. Nhóm nguy cơ cao này cần các phác đồ điều trị đặc hiệu. Việc hiểu rõ dịch tễ học giúp định hướng chiến lược y tế công cộng và nghiên cứu. ALL trẻ em là thách thức lớn đối với y học nhi khoa. Phân loại và điều trị tối ưu là trọng tâm. Hiểu biết về bệnh đã phát triển liên tục. Phác đồ điều trị ngày càng phức tạp và hiệu quả hơn.
1.1. Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em là gì
Bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em (ALL trẻ em) là một loại ung thư máu và tủy xương. Bệnh đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức các tế bào bạch cầu lympho chưa trưởng thành (lymphoblast). Các tế bào này phát triển nhanh chóng, lấn át các tế bào máu bình thường. Điều này dẫn đến thiếu máu, nhiễm trùng và xuất huyết. Bệnh ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Sự xâm lấn tủy xương là đặc điểm chính. Sự lan rộng ra hệ thần kinh trung ương và tinh hoàn cũng có thể xảy ra. ALL trẻ em cần can thiệp y tế khẩn cấp. Mục tiêu điều trị là tiêu diệt tế bào ác tính và khôi phục chức năng tủy xương.
1.2. Tình hình dịch tễ ALL trẻ em trên thế giới và Việt Nam
ALL trẻ em chiếm khoảng 25-30% tổng số ca ung thư ở trẻ em. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở trẻ từ 2-5 tuổi. Dịch tễ học có sự khác biệt giữa các khu vực địa lý. Các nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh dao động. Ở các nước phát triển, tỷ lệ sống sót chung (OS) của ALL trẻ em đã vượt quá 90%. Tại Việt Nam, dữ liệu dịch tễ cụ thể còn hạn chế. Tuy nhiên, ALL trẻ em vẫn là một trong những bệnh ung thư thường gặp nhất. Việc thu thập dữ liệu chính xác là cần thiết. Điều này giúp đánh giá gánh nặng bệnh tật. Nó cũng hỗ trợ phát triển các chương trình sàng lọc và điều trị hiệu quả. Nâng cao nhận thức cộng đồng cũng là một yếu tố quan trọng.
II. Quy trình chẩn đoán ALL trẻ em phân loại nguy cơ ALL
Chẩn đoán ALL trẻ em đòi hỏi một loạt các xét nghiệm chuyên sâu. Việc xác định chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên. Tiếp theo, phân loại nguy cơ là rất quan trọng. Phân loại nguy cơ ALL giúp định hướng phác đồ điều trị phù hợp. Nó cũng giúp dự đoán tiên lượng bệnh. Các yếu tố nguy cơ bao gồm đặc điểm lâm sàng, kết quả xét nghiệm huyết học và di truyền. Việc đánh giá kỹ lưỡng ngay từ đầu cải thiện cơ hội thành công. Phân loại nguy cơ ALL chính xác giảm thiểu nguy cơ tái phát. Đồng thời, nó giúp tránh quá mức điều trị cho nhóm nguy cơ thấp. Quá trình chẩn đoán và phân loại phải tuân thủ các hướng dẫn quốc tế. Việc này đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả.
2.1. Các bước chẩn đoán ALL trẻ em
Chẩn đoán ALL trẻ em bắt đầu bằng khám lâm sàng và xét nghiệm máu ngoại vi. Sinh thiết tủy xương là xét nghiệm cốt lõi để xác định chẩn đoán. Tế bào tủy xương được phân tích bằng kính hiển vi. Phân tích tế bào học xác nhận sự hiện diện của lymphoblast. Miễn dịch tế bào (MDTB) được thực hiện để xác định dòng tế bào và phân nhóm phụ. Kỹ thuật này giúp phân biệt giữa bạch cầu cấp dòng lympho và dòng tủy. Di truyền tế bào (DTTB) và sinh học phân tử phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể. Những bất thường này là yếu tố tiên lượng quan trọng. Chọc dịch não tủy kiểm tra sự xâm lấn của tế bào ung thư vào hệ thần kinh trung ương. Đây là bước thiết yếu trong chẩn đoán toàn diện.
2.2. Tiêu chuẩn phân loại nguy cơ cao trong ALL trẻ em
Phân loại nguy cơ cao trong ALL trẻ em dựa trên nhiều yếu tố. Tiêu chuẩn quốc gia như NCI (National Cancer Institute) thường được áp dụng. Các yếu tố chính bao gồm tuổi (thường dưới 1 tuổi hoặc trên 10 tuổi). Số lượng bạch cầu máu ngoại vi (WBC) khi chẩn đoán ban đầu cao là một chỉ số. Sự xâm lấn hệ thần kinh trung ương (TKTƯ) cũng là yếu tố nguy cơ. Các đặc điểm di truyền tế bào bất lợi như t(9;22) (NST Philadelphia) hoặc MLL rearrangement là quan trọng. Đáp ứng kém với điều trị cảm ứng ban đầu (dựa trên bệnh tồn dư tối thiểu - MRD) cũng xác định nguy cơ cao. Những yếu tố này được kết hợp để xếp bệnh nhân vào nhóm nguy cơ cao.
III. Đặc điểm ALL trẻ em nguy cơ cao Lâm sàng Sinh học
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em (ALL trẻ em) nguy cơ cao có những đặc điểm riêng biệt. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến cách bệnh tiến triển và phản ứng với điều trị. Hiểu rõ đặc điểm lâm sàng và sinh học giúp đưa ra quyết định điều trị chính xác. Bệnh nhân nguy cơ cao thường có biểu hiện bệnh nặng hơn. Họ cũng có nguy cơ tái phát cao hơn so với các nhóm nguy cơ khác. Các đặc điểm này đòi hỏi phác đồ điều trị mạnh mẽ hơn và theo dõi chặt chẽ. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này rất quan trọng. Nó giúp cải thiện tiên lượng và kết quả điều trị cuối cùng. Các yếu tố sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong phân loại. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế bệnh sinh.
3.1. Đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân ALL nguy cơ cao
Bệnh nhân ALL trẻ em nguy cơ cao thường có các biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng. Sốt kéo dài, xanh xao, chảy máu cam hoặc chảy máu chân răng là phổ biến. Gan, lách, hạch bạch huyết thường to rõ. Số lượng bạch cầu máu ngoại vi (WBC) ban đầu thường rất cao, trên 50.000/µL. Một số trường hợp có thể có biểu hiện thâm nhiễm vào hệ thần kinh trung ương. Điều này gây đau đầu, nôn mửa, hoặc dấu hiệu thần kinh khu trú. Thâm nhiễm tinh hoàn cũng là một dấu hiệu của bệnh lan rộng. Các triệu chứng ban đầu thường nặng và tiến triển nhanh. Việc đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm lâm sàng là cần thiết. Nó giúp xác định mức độ nặng của bệnh.
3.2. Đặc điểm sinh học phân tử di truyền tế bào
Đặc điểm sinh học phân tử và di truyền tế bào đóng vai trò quyết định trong ALL trẻ em nguy cơ cao. Các bất thường nhiễm sắc thể như t(9;22) (NST Philadelphia - Ph+). Hoặc các sắp xếp lại gen MLL (KMT2A) thường liên quan đến tiên lượng xấu. Những biến đổi này thường dẫn đến bệnh khó chữa và tỷ lệ tái phát cao. Phân tích miễn dịch tế bào (MDTB) xác định kiểu hình miễn dịch. Một số kiểu hình như tiền B hoặc tế bào T sớm có thể liên quan đến nguy cơ cao. Việc xác định các đặc điểm này bằng PCR, FISH và microarray là rất quan trọng. Thông tin này giúp phân tầng nguy cơ chính xác. Nó cũng hướng dẫn việc lựa chọn liệu pháp điều trị nhắm đích.
IV. Các yếu tố tiên lượng ALL trẻ em phân tầng rủi ro
Việc xác định các yếu tố tiên lượng là thiết yếu trong điều trị ALL trẻ em. Các yếu tố này giúp dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị và nguy cơ tái phát. Phân tầng rủi ro dựa trên các yếu tố tiên lượng. Điều này cho phép điều chỉnh phác đồ điều trị. Bệnh nhân nguy cơ thấp có thể được điều trị ít tích cực hơn. Điều này giảm thiểu độc tính. Ngược lại, bệnh nhân nguy cơ cao cần điều trị mạnh hơn. Mục tiêu là đạt được sự sống sót lâu dài. Phân tầng rủi ro ALL trẻ em là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự cập nhật dựa trên các nghiên cứu mới. Các yếu tố tiên lượng không chỉ giúp lựa chọn phác đồ. Chúng còn cung cấp thông tin quan trọng cho gia đình bệnh nhân. Việc này giúp họ chuẩn bị tốt hơn cho quá trình điều trị.
4.1. Yếu tố tiên lượng lâm sàng huyết học quan trọng
Một số yếu tố lâm sàng và huyết học có ảnh hưởng lớn đến tiên lượng ALL trẻ em. Tuổi khi chẩn đoán là một yếu tố quan trọng. Trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi) và trẻ lớn (trên 10 tuổi) thường có tiên lượng xấu hơn. Số lượng bạch cầu (WBC) cao (>50.000/µL) tại thời điểm chẩn đoán cũng liên quan đến nguy cơ cao. Sự hiện diện của tế bào ung thư trong dịch não tủy (CNS involvement) là một dấu hiệu tiên lượng bất lợi. Đáp ứng sớm với điều trị cảm ứng, được đánh giá bằng tỷ lệ tế bào blast trong tủy xương vào ngày 7 hoặc 14. Hoặc mức độ bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) vào ngày 15, ngày 29. Đây là yếu tố tiên lượng mạnh nhất. Đáp ứng chậm hoặc kém thường chỉ ra nguy cơ tái phát cao.
4.2. Yếu tố tiên lượng di truyền sinh học phân tử
Các yếu tố di truyền và sinh học phân tử cung cấp thông tin tiên lượng chi tiết. Sự hiện diện của nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph+), t(9;22) là yếu tố tiên lượng xấu nhất. Các sắp xếp lại gen MLL/KMT2A cũng liên quan đến tiên lượng kém, đặc biệt ở trẻ sơ sinh. Các bất thường khác như siêu bội (hyperdiploidy) thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Thiểu bội (hypodiploidy) thường cho tiên lượng xấu. Phân tích bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) bằng PCR hoặc dòng chảy tế bào là yếu tố tiên lượng độc lập. Mức độ MRD cao sau cảm ứng là dấu hiệu nguy cơ cao. Nó chỉ ra khả năng tái phát cao. Việc sử dụng các xét nghiệm này giúp phân loại bệnh nhân chính xác. Từ đó đưa ra quyết định điều trị phù hợp.
V. Chiến lược điều trị ALL trẻ em bằng phác đồ CCG 1961
Phác đồ CCG 1961 (Children’s Cancer Group 1961) là một trong những phác đồ điều trị chuẩn cho ALL trẻ em. Phác đồ này đã được áp dụng rộng rãi. Nó góp phần cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của bệnh nhân. CCG 1961 được thiết kế để điều trị tích cực, đặc biệt cho nhóm nguy cơ cao. Phác đồ chia quá trình điều trị thành nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn có mục tiêu và phác đồ thuốc riêng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. Phác đồ này cũng chú trọng đến việc giảm độc tính. Nó đồng thời duy trì hiệu quả chống lại tế bào ung thư. Các điều chỉnh dựa trên đáp ứng bệnh nhân được thực hiện thường xuyên. Mục tiêu là đạt được lui bệnh hoàn toàn và duy trì trạng thái này.
5.1. Tổng quan phác đồ CCG 1961 và các giai đoạn điều trị
Phác đồ CCG 1961 bao gồm nhiều giai đoạn điều trị. Giai đoạn cảm ứng nhằm đạt được lui bệnh hoàn toàn. Giai đoạn này thường sử dụng kết hợp nhiều loại hóa chất mạnh. Các thuốc như Vincristine, Prednisone, L-asparaginase, Daunorubicin là phổ biến. Giai đoạn củng cố tiếp theo nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Giai đoạn này ngăn ngừa tái phát. Methotrexate liều cao và Cytarabine thường được dùng. Giai đoạn điều trị duy trì kéo dài trong nhiều năm. Mục tiêu là duy trì sự lui bệnh. Các thuốc như 6-mercaptopurine (6MP) và Methotrexate được sử dụng. Điều trị vào hệ thần kinh trung ương (CNS prophylaxis) là bắt buộc. Nó ngăn ngừa sự xâm lấn của tế bào ung thư vào não và tủy sống. Phương pháp này bao gồm hóa trị intrathecal hoặc xạ trị.
5.2. Mục tiêu điều trị ALL trẻ em nguy cơ cao
Mục tiêu chính trong điều trị ALL trẻ em nguy cơ cao là đạt được lui bệnh hoàn toàn. Đồng thời, ngăn ngừa tái phát bệnh. Đặc biệt là tái phát tủy xương và hệ thần kinh trung ương (TKTƯ). Phác đồ CCG 1961 cho nhóm nguy cơ cao thường được tăng cường. Điều này bao gồm liều hóa chất cao hơn hoặc bổ sung các thuốc mới. Theo dõi bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) là rất quan trọng. Việc này để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh chiến lược. Các mục tiêu dài hạn bao gồm giảm thiểu tác dụng phụ. Đồng thời duy trì chất lượng cuộc sống cho trẻ. Ghép tế bào gốc tạo máu có thể được xem xét. Đặc biệt là cho bệnh nhân nguy cơ rất cao. Hoặc những trường hợp tái phát sau điều trị ban đầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam kết này. Hà Nội ngày 10-8-2015 NCS Nguyễn Thị Mai Hƣơng TÔI XIN TRÂN TRỌNG CẢM ƠN Ban Giám hiệu, Khoa sau đại học trƣờng Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Ban Giám đốc, Bệnh viện Nhi Trung Ƣơng và các khoa Huyết học xét nghiệm, Sinh hóa, Di truyền Sinh học phân tử, Chẩn đoán hình ảnh, các phòng ban đã giúp đỡ và cho tôi môi trƣờng học tập và nghiên cứu thuận lợi. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Bùi Văn Viên, ngƣời đã tận tình dạy dỗ, động viên giúp đỡ tôi trong nhiều năm qua, từ khi tôi bắt đầu làm việc trong lĩnh vực ung thƣ Nhi khoa cho đến nay. Tôi xin cảm ơn và bày tỏ lòng biết ơn với GS.TS Nguyễn Công Khanh, ngƣời thầy không những luôn dạy dỗ, chỉ bảo cho tôi những kiến thức quí báu ngay từ khi còn là sinh viên chuyên khoa Nhi, mà còn nâng đỡ tôi trong suốt quá trình làm luận văn cao học và luận án tiến sỹ. Tập thể khoa Ung Bƣớu, Huyết học Lâm sàng, Bệnh viện Nhi Trung ƣơng, gia đình thứ hai của tôi, luôn chia sẻ cùng tôi những khó khăn trong công việc, giúp tôi vƣợt qua khó khăn để hoàn thành luận án.
Các thầy cô, anh chị và các bạn đồng nghiệp thuộc bộ môn Nhi trƣờng Đại học Y Hà Nội, luôn nhiệt tình và tạo điều kiện giúp đỡ tôi để tôi có thể hoàn thành luận án. Những bệnh Nhi và gia đình các cháu, nếu không có họ tôi không thể hoàn thành luận án này. Tôi xin nghiêng mình tƣởng nhớ những cháu bé đã mất vì căn bệnh này. Sau cùng, tôi xin dành lời cảm ơn sâu sắc cho những ngƣời thân yêu trong gia đình mình, những ngƣời bạn thân thiết, luôn là chỗ dựa vững chắc cho tôi để tôi có thể vƣợt qua mọi trở ngại hoàn thành luận án này.
CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALL: Acute lymphoblastic leukemia (bạch cầu cấp dòng lympho) AIEOP: Associazion Italiana di Ematologia ed Oncologia Pediatrica (Italy); BC: Bạch cầu BCC: Bạch cầu cấp FAB: French- American- British BFM: Berlin- Frankfurt- Munster Study BVNTƢ: Bệnh viện nhi trung ƣơng BV HHTM TPHCM: Bệnh viện huyết học truyền máu TP Hồ Chí Minh CCG: Children cancer Group COALL: Cooperative ALL Study Group (Germany) COG: Children Oncology Group DTTB: Di truyền tế bào DFCI: Dana- Faber Cancer Institute DCOG: Dutch Childhood Oncology Group (Netherlands) EFS: Event Free Survival (Tỷ lệ sống không bệnh) FAB: Phân loại French- American- British NST: Nhiễm sắc thể MDTB: Miễn dịch tế bào MRD: Minisual Residual Disease (Bệnh tồn dƣ tối thiểu) MTX: Methotrexate NCI: National Cancer Institue (Viện ung thƣ quốc gia Hoa kỳ) NOPHO: Nordic Societyoff Pediatric Hematology and Oncology OS: Overall Survival (Tỷ lệ sống chung toàn bộ) POG: Pediatric Oncology Group Ph: Philadenphia SJCRH: St. Jude Children’s Research Hospital (USA) SIOP: International Society of Paediatric Oncology TKTƢ: Thần kinh trung ƣơng TCCSG: Tokyo Children’s Cancer Study Group TPOG: Taiwan Peditric Oncology Group TX1: Đáp ứng tủy xƣơng với tỷ lệ tế bào blast < 5% TX2: Đáp ứng tủy xƣơng với tỷ lệ tế bào blast từ 5%- 25% TX3: Đáp ứng tủy xƣơng với tỷ lệ tế bào blast >25% UKALL: UK Medical Research Council Working Party on Childhood Leukemia (UK) WBC: White Blood Cell (Bạch cầu máu ngoại biên) 6MP: 6 Mecapto purin MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. DỊCH TỄ HỌC BỆNH ALL.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ XÉT NGHIỆM CỦA ALL. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm. CÁC YẾU TỐ TIÊN LƢỢNG VÀ NHÓM NGUY CƠ.
Phân loại ALL theo nguy cơ. Phân loại ALL theo yếu tố tiên lƣợng. Điều trị giai đoạn cảm ứng. Điều trị củng cố và duy trì.
Thời gian điều trị. Chăm sóc trợ giúp. Chế độ dinh dƣỡng. Điều trị ALL tái phát.
Tái phát tủy xương. Tái phát hệ TKTƯ. Tái phát tinh hoàn. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ THEO PHÁC ĐỒ CCG 1961.
34 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Tiêu chuẩn chẩn đoán BCC. Tiêu chuẩn chẩn đoán ALL.
Tiêu chuẩn chẩn đoán ALL nguy cơ cao. Đối tƣợng nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu của mục tiêu I. Nội dung nghiên cứu của mục tiêu 2. Tóm tắt phác đồ điều trị CCG 1961.
Các kỹ thuật sử dụng. Tiêu chuẩn đánh giá. Phƣơng pháp theo dõi bệnh nhân. 52 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng. Tuổi, giới tính. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm máu ngoại vi. Đặc điểm tủy xƣơng bệnh nhân ALL nguy cơ cao. Phân loại ALL từ tế bào tủy xương. Đặc điểm di truyền tế bào bệnh nhân ALL nguy cơ cao.
Một số yếu tố tiên lƣợng liên quan đến bệnh ALL. So sánh các yếu tố tiên lượng với tuổi. So sánh một số yếu tố tiên lượng bệnh ALL giữa nam và nữ. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ THEO PHÁC ĐỒ CCG 1961.
Kết quả điều trị giai đoạn cảm ứng. Kết quả điều trị các giai đoạn sau cảm ứng. Kết quả điều trị phác đồ CCG 1961 theo ƣớc tính Kaplan- Meyer 74 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM.
Dịch tễ và đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. Đặc điểm tế bào tủy xƣơng. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN TIÊN LƢỢNG BỆNH.
KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ THEO PHÁC ĐỒ CCG 1961. Kết quả điều trị giai đoạn cảm ứng. Tác dụng phụ và độc tính của thuốc trong điều trị cảm ứng. Kết quả điều trị ALL nguy cơ cao theo phác đồ CCG 1961 sau giai đoạn cảm ứng.
Kết quả điều trị theo ƣớc tính theo Kaplan- Meyer. 113 NHỮNG ĐIỂM ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm lúc chẩn đoán của trẻ ALL.
Định nghĩa tình trạng thâm nhiễm hệ TKTƢ dựa vào dịch não tủy. Các yếu tố lâm sàng và sinh hóa ảnh hƣởng đến kết quả điều trị. Đặc điểm tuổi và WBC ở bệnh nhân ALL tế bào pre B. Kết quả điều trị từ những nghiên cứu lâm sàng ở trẻ em mắc ALL.
Phân loại nguy cơ của ALL tái phát. Phân bố bệnh nhân ALL nguy cơ cao theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân ALL theo giới tính. Phân bố các dấu hiệu lâm sàng thƣờng gặp trong ALL.
So sánh đặc điểm lâm sàng của trẻ mắc ALL tế bào B và T. Đặc điểm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. Số lƣợng tế bào tủy và tỷ lệ lymphoblast trong tủy xƣơng. Phân loại ALL theo FAB.
Phân bố kiểu hình miễn dịch tế bào lymphoblast. Kết quả cấy NST từ tế bào tủy xƣơng. Các bất thƣờng trong cấy NST ở 12 bệnh nhân. Các yếu tố không thuận lợi liên quan với tuổi.
So sánh yếu tố không thuận lợi liên quan đến trẻ nam và nữ. Phân bố tình trạng tủy đồ ở ngày 7 của điều trị tấn công. Tình trạng tủy ngày 14 của các bệnh nhân có M2 hoặc M3 ở ngày 7 của điều trị cảm ứng. Các tác dụng phụ xảy ra trong giai đoạn điều trị cảm ứng.
Một số thay đổi cận lâm sàng trong giai đoạn điều trị cảm ứng. Một số rối loạn sinh hóa. Kết quả lui bệnh ở giai đoạn cảm ứng. Kết quả cấy máu ở 80 bệnh nhân nghi nhiễm trùng huyết.
Kết quả điều trị theo phác đồ CCG 1961. So sánh một số yếu tố tiên lƣợng giữa bệnh nhân sống và bệnh nhân tử vong đƣợc điều trị theo phác đồ CCG 1961. Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) theo thời gian. Thời gian sống thêm không bệnh (EFS) theo thời gian.
So sánh thời gian sống thêm toàn bộ theo giới tính. So sánh thời gian sống thêm toàn bộ theo tuổi. Thời gian sống thêm toàn bộ của đáp ứng nhanh và đáp ứng chậm. Thời gian sống thêm không bệnh theo giới.
Thời gian sống thêm không bệnh theo tuổi. So sánh thời gian sống thêm không bệnh giữa đáp ứng nhanh và đáp ứng chậm ở ngày 7 của điều trị cảm ứng. Kết quả phân tích tƣơng quan đơn biến bằng mô hình Cox’s propotional hazard đối với tiên lƣợng bệnh ALL nguy cơ cao. Kết quả phân tích đa biến một số yếu tố có liên quan đến tỷ lệ sống OS.
Tỷ lệ giữa nam/ nữ trong các nghiên cứu về ALL nguy cơ cao. Các đặc điểm lâm sàng thƣờng gặp trong ALL. Kết quả xét nghiệm máu ngoại biên lúc chẩn đoán. Phân loại ALL theo FAB.
Tỷ lệ tử vong ở giai đoạn cảm ứng của các nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ tái phát theo một số nghiên cứu. Tỷ lệ sống toàn bộ OS và không bệnh EFS theo từng thời điểm. Số bệnh nhân tử vong và tái phát trong điều trị giữa nam và nữ.
106 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) theo ƣớc tính Kaplan- Meyer. Tỷ lệ sống không bệnh (EFS) theo ƣớc tính Kaplan- Meyer. Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) theo giới.
Thời gian sống thêm toàn bộ theo tuổi. Thời gian sống thêm không bệnh của đáp ứng nhanh (RER) và đáp ứng chậm (SER). Thời gian sống thêm không bệnh theo giới. So sánh thời gian sống thêm không bệnh theo nhóm tuổi.
So sánh thời gian sống thêm không bệnh giữa nhóm bệnh nhân có đáp ứng điều trị nhanh và đáp ứng điều trị chậm. 81 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh bạch cầu cấp (BCC) hay còn gọi là lơxêmi cấp, là một trong những bệnh ung thƣ phổ biến nhất ở trẻ em trên thế giới. Bệnh chiếm khoảng gần một phần ba các bệnh ung thƣ ở trẻ em dƣới 14 tuổi[1]. Đây là bệnh của hệ thống tạo máu do sự tăng sinh không kiểm soát đƣợc của một hay nhiều dòng tế bào non ác tính.
Trong bệnh BCC, lơxêmi cấp dòng lympho (ALL: Acute Lymphoblastic leukemia) chiếm khoảng 75% tất cả các loại ung thƣ máu[2]. ALL tại châu Á chiếm 51% ở trẻ em dƣới 15 tuổi[3].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em nguy cơ cao: Đặc điểm & Điều trị CCG 1961" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu lâm sàng, xét nghiệm, điều trị và đánh giá hiệu quả phác đồ CCG 1961 cho bệnh bạch cầu cấp dòng lympho nguy cơ cao ở trẻ em.
Luận án "Bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em nguy cơ cao: Đặc điểm & Điều trị CCG 1961" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em nguy cơ cao: Đặc điểm & Điều trị CCG 1961" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em nguy cơ cao: Đặc điểm & Điều trị CCG 1961" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em nguy cơ cao: Đặc điểm & Điều trị CCG 1961" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em nguy cơ cao: Đặc điểm & Điều trị CCG 1961" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em nguy cơ cao: Đặc điểm & Điều trị CCG 1961" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.