Nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi có trách nhiệm với
Tài liệu: Nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi có trách nhiệm với môi trường tại các cơ sở lưu trú trên địa bàn thành phố cần thơ. Tải m
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
294
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ảnh hưởng nhận thức môi trường đến hành vi xanh
- Số trang:
- 294 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Tri Nam Khang
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ảnh hưởng nhận thức môi trường đến hành vi xanh
Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa nhận thức về môi trường và hành vi có trách nhiệm với môi trường. Mục tiêu chính là phân tích mức độ ảnh hưởng này. Nghiên cứu thực hiện tại các cơ sở lưu trú trên địa bàn thành phố Cần Thơ. Đây là khu vực tiềm năng phát triển du lịch. Việc đánh giá hành vi xanh tại đây có ý nghĩa thực tiễn cao. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý thức sinh thái của nhà quản lý. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các giải pháp thúc đẩy hành vi thân thiện với môi trường. Nhận thức môi trường đóng vai trò nền tảng. Nó định hình thái độ môi trường. Từ đó, hành vi bảo vệ môi trường được hình thành và thực hiện. Nghiên cứu góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Nghiên cứu khảo sát tác động của nhận thức môi trường. Đối tượng là hành vi có trách nhiệm môi trường. Phạm vi nghiên cứu là các cơ sở lưu trú tại Cần Thơ. Đây là luận án tiến sĩ được thực hiện bởi Nguyễn Tri Nam Khang. Luận án tập trung vào quản trị kinh doanh. Kết quả có thể áp dụng cho ngành du lịch. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho các chính sách. Chính sách nhằm thúc đẩy hành vi xanh trong kinh doanh.
1.2. Nhận thức môi trường Khái niệm và tầm quan trọng
Nhận thức môi trường là sự hiểu biết và cảm nhận về các vấn đề sinh thái. Khái niệm này bao gồm ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu. Nhận thức cao giúp hình thành thái độ môi trường tích cực. Đây là yếu tố then chốt dẫn đến hành vi thân thiện với môi trường. Các nhà quản lý có nhận thức tốt thường có hành vi có trách nhiệm hơn. Việc nâng cao ý thức sinh thái là cần thiết. Nó thúc đẩy các hành động bảo vệ môi trường hiệu quả.
II.Phương pháp đánh giá hành vi thân thiện với môi trường
Nghiên cứu sử dụng phương pháp đa dạng để đánh giá hành vi thân thiện với môi trường. Phương pháp định lượng chính là mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM). Mô hình này giúp ước lượng mối quan hệ phức tạp. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát trực tiếp. Đối tượng là 134 nhà quản lý cơ sở lưu trú tại Cần Thơ. Thời gian thu thập dữ liệu từ tháng 3/2021 đến tháng 12/2021. Các quận được khảo sát gồm Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thủy và huyện Phong Điền. Phương pháp định tính cũng được kết hợp. Phỏng vấn chuyên gia là hình thức chính. Cách tiếp cận hỗn hợp này đảm bảo tính toàn diện. Nó giúp xây dựng thang đo chính xác và giải thích kết quả phù hợp thực tiễn.
2.1. Mô hình PLS SEM và dữ liệu khảo sát
PLS-SEM là công cụ phân tích mạnh mẽ. Nó được dùng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình này phù hợp khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn. Dữ liệu thu thập từ các nhà quản lý. Tổng cộng có 134 phiếu khảo sát hợp lệ. Thông tin bao gồm nhận thức môi trường và hành vi có trách nhiệm. Số năm làm quản lý và tuổi cũng được ghi nhận. Dữ liệu này là nền tảng cho việc phân tích định lượng.
2.2. Phỏng vấn chuyên gia xây dựng thang đo ý thức sinh thái
Phỏng vấn chuyên gia diễn ra qua hai giai đoạn. Giai đoạn một nhằm xây dựng thang đo. Thang đo này đo lường thực hành có trách nhiệm với môi trường. Đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh lưu trú. Giai đoạn hai tiếp nhận ý kiến. Các ý kiến này giải thích kết quả phân tích định lượng. Chúng cũng đánh giá tính khả thi của các hàm ý quản trị. Phương pháp định tính này tăng cường độ tin cậy. Nó đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu.
III.Yếu tố tác động đến ý thức sinh thái và hành vi có trách nhiệm
Kết quả nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hành vi có trách nhiệm với môi trường. Nhận thức môi trường của nhà quản lý là yếu tố quan trọng nhất. Tuổi của nhà quản lý và số năm kinh nghiệm làm quản lý cũng có tác động đáng kể. Các yếu tố này góp phần hình thành thái độ môi trường tích cực. Từ đó, thúc đẩy hành vi xanh trong công việc. Nghiên cứu không tìm thấy ảnh hưởng trực tiếp của nhận thức môi trường đến thực hành có trách nhiệm của cơ sở lưu trú. Thay vào đó, hành vi của nhà quản lý đóng vai trò trung gian. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò cá nhân. Ý thức sinh thái của từng cá nhân là chìa khóa.
3.1. Nhận thức môi trường và hành vi quản lý
Nhận thức về môi trường của nhà quản lý ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi có trách nhiệm của họ. Khi nhận thức về ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu cao, hành vi bảo vệ môi trường cũng được cải thiện. Các nhà quản lý hiểu rõ tác động của hoạt động kinh doanh. Họ có xu hướng áp dụng các giải pháp thân thiện với môi trường hơn. Sự hiểu biết này là nền tảng. Nó dẫn đến các quyết định quản lý bền vững.
3.2. Vai trò của tuổi và kinh nghiệm quản lý
Tuổi của quản lý và số năm làm quản lý cũng là các yếu tố có ý nghĩa. Kinh nghiệm làm việc lâu năm thường đi kèm với nhận thức sâu sắc hơn. Các quản lý lớn tuổi hoặc có nhiều kinh nghiệm có thể có ý thức sinh thái mạnh mẽ hơn. Họ hiểu rõ hơn về phát triển bền vững. Họ cũng có khả năng thực hiện hành vi thân thiện với môi trường tốt hơn. Việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho quản lý trẻ là cần thiết.
IV.Thực hành bảo vệ môi trường tại cơ sở lưu trú Cần Thơ
Các cơ sở lưu trú tại Cần Thơ đã thể hiện mức độ thực hành có trách nhiệm với môi trường. Nhận thức và hành vi của nhà quản lý đều ở mức khá tốt đến rất tốt. Tuy nhiên, có sự chênh lệch đáng kể trong việc thực hành này. Sự chênh lệch này phụ thuộc vào quy mô của cơ sở lưu trú. Các cơ sở lớn hơn thường có điều kiện và nguồn lực tốt hơn. Điều này giúp họ dễ dàng áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hành vi có trách nhiệm của nhà quản lý tác động trực tiếp. Nó ảnh hưởng đến việc thực hành có trách nhiệm của chính cơ sở đó.
4.1. Mức độ thực hành bảo vệ môi trường hiện tại
Nhìn chung, các cơ sở lưu trú tại Cần Thơ có mức độ thực hành thân thiện với môi trường khá tích cực. Điều này thể hiện qua các hành động cụ thể. Ví dụ như tiết kiệm năng lượng, quản lý chất thải. Ngoài ra, việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường cũng được chú trọng. Đây là tín hiệu tốt cho ngành du lịch địa phương. Nó góp phần vào phát triển bền vững của khu vực.
4.2. Ảnh hưởng của hành vi quản lý và quy mô cơ sở
Quy mô cơ sở lưu trú là yếu tố then chốt. Cơ sở lớn hơn có xu hướng thực hiện tốt hơn. Hành vi của nhà quản lý cũng ảnh hưởng trực tiếp đến thực hành. Nhà quản lý có hành vi xanh sẽ thúc đẩy cơ sở áp dụng nhiều biện pháp bảo vệ môi trường hơn. Sự kết hợp giữa hành vi cá nhân và quy mô doanh nghiệp quyết định mức độ thực hành tổng thể.
V.Hàm ý quản trị cho phát triển bền vững du lịch
Nghiên cứu đề xuất nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Các đề xuất này nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường. Đặc biệt trong ngành kinh doanh lưu trú. Việc tập trung vào nhận thức về môi trường của nhà quản lý là cần thiết. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu. Chúng giúp nâng cao ý thức sinh thái. Mục tiêu là thúc đẩy hành vi xanh. Chính sách cần khuyến khích các cơ sở lưu trú nhỏ. Chúng cần được hỗ trợ để cải thiện thực hành thân thiện với môi trường. Điều này góp phần vào phát triển bền vững toàn diện. Nó giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời, nó xây dựng hình ảnh du lịch có trách nhiệm.
5.1. Đề xuất nâng cao ý thức sinh thái cho quản lý
Chính sách cần chú trọng đào tạo. Các khóa học về nhận thức môi trường là rất quan trọng. Chương trình này nên bao gồm kiến thức về biến đổi khí hậu và tiêu dùng xanh. Việc nâng cao thái độ môi trường của quản lý sẽ tác động tích cực. Nó tạo ra hành vi thân thiện với môi trường. Điều này lan tỏa đến toàn bộ hoạt động của cơ sở. Từ đó, góp phần bảo vệ môi trường chung.
5.2. Thúc đẩy tiêu dùng xanh và phát triển bền vững
Cần có các chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh. Điều này bao gồm việc sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường. Cơ sở lưu trú nên được hỗ trợ áp dụng các công nghệ xanh. Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Các sáng kiến này sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó còn tăng cường hiệu quả bảo vệ môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (294 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành du lịch và dịch vụ lưu trú toàn cầu đang trải qua sự chuyển dịch mang tính cấu trúc từ mô hình vận hành tiêu tốn tài nguyên sang mô hình tăng trưởng bền vững. Theo Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (World Travel & Tourism Council, 2023), du lịch đóng góp 7,6% GDP toàn cầu và được Liên Hợp Quốc xếp vào nhóm 10 ngành dẫn dắt nền kinh tế xanh. Tuy nhiên, hoạt động lưu trú tạo ra gánh nặng sinh thái nghiêm trọng khi "75% ô nhiễm môi trường do các hoạt động vận hành năng lượng, nhiên liệu gây tác động tiêu cực đến môi trường" (Bohdanowicz & Martinac, 2007) và "trung bình mỗi du khách lưu trú tại khách sạn sẽ có khoảng 1,2 kg rác thải/ngày/đêm" (Cục Kiểm soát Môi trường, 2023). Tại Việt Nam, thành phố Cần Thơ là trung tâm kinh tế của vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), nơi ngành dịch vụ lưu trú dẫn đầu tỷ trọng đóng góp vào doanh thu du lịch toàn thành phố với mức 41,82% (Tạp chí Du lịch, 2018) và ghi nhận "tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân của dịch vụ lưu trú tại Cần Thơ là 122,5% cao hơn cả thành phố Hồ Chí Minh với 100,2% và Hà Nội với 92,4%" (Tổng cục Thống kê, 2022).
Phần lớn các nghiên cứu trước đây (Du & cộng sự, 2018; Fu & cộng sự, 2020; Li, 2018) chỉ tập trung đo lường nhận thức và hành vi sinh thái ở góc độ người tiêu dùng, nhân viên hoặc cư dân bản địa, trong khi vai trò quyết định của nhà quản lý khách sạn chưa được khai thác toàn diện. Hơn nữa, các công trình quốc tế của Chan & cộng sự (2014) hay Wang & cộng sự (2015) chủ yếu thực hiện tại các đô thị phát triển với hệ thống chuỗi khách sạn đa quốc gia từ 3 đến 5 sao (chiếm tỷ trọng nhỏ tại các nước đang phát triển, ví dụ tại Cần Thơ nhóm này chỉ chiếm 7,37% với 21/285 cơ sở). Khoảng trống học thuật cốt lõi nằm ở việc thiếu vắng một mô hình giải thích cơ chế tác động đồng thời (trực tiếp và gián tiếp) từ nhận thức sinh thái của cá nhân nhà quản lý đến thực hành có trách nhiệm với môi trường của tổ chức tại các cơ sở lưu trú quy mô vừa và nhỏ (SMEs).
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 62340102) của nghiên cứu sinh Nguyễn Tri Nam Khang, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Huỳnh Trường Huy và TS. Trần Thanh Liêm tại Trường Đại học Cần Thơ (2023), giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu (RQs) và kiểm định hệ thống các giả thuyết cấu trúc:
- H1: Nhận thức về môi trường của nhà quản lý tác động thuận chiều (+) đến hành vi có trách nhiệm với môi trường của cá nhân nhà quản lý.
- H2: Hành vi có trách nhiệm với môi trường của nhà quản lý tác động thuận chiều (+) đến thực hành có trách nhiệm với môi trường của cơ sở lưu trú.
- H3: Nhận thức về môi trường của nhà quản lý tác động thuận chiều trực tiếp (+) đến thực hành có trách nhiệm với môi trường của cơ sở lưu trú.
- H4a, H4b, H4c, H4d: Các biến nhân khẩu học (độ tuổi, số năm kinh nghiệm quản lý, giới tính, trình độ học vấn) tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong hành vi môi trường của nhà quản lý.
- H5: Quy mô cơ sở lưu trú tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong việc thực hành có trách nhiệm với môi trường của doanh nghiệp.
Nghiên cứu tích hợp Khung lý thuyết hành vi có trách nhiệm với môi trường (Kollmuss & Agyeman, 2002), Lý thuyết lựa chọn chiến lược (Sharma, 2000), Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984; Clarkson, 1995) và Mô hình Kim tự tháp Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp - CSR (Carroll, 1979, 1991). Khảo sát sơ cấp thực hiện trên 134 nhà quản lý/chủ cơ sở lưu trú tại 4 địa bàn trọng điểm (Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thủy, Phong Điền) trong giai đoạn từ tháng 3/2021 đến tháng 12/2021, mang lại bằng chứng thực nghiệm giá trị cho quá trình chuyển đổi xanh của ngành lưu trú tại các nền kinh tế mới nổi.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận ba dòng nghiên cứu chính về hành vi sinh thái trong tổ chức. Dòng nghiên cứu thứ nhất tiếp cận theo trường phái tâm lý học hành vi (Grob, 1995; Cottrell & Graefe, 1997; Fryxell & Lo, 2003), định nghĩa nhận thức môi trường là kiến thức về hệ sinh thái tự nhiên và sự thừa nhận các hiểm họa sinh thái. Kollmuss & Agyeman (2002) phát triển định nghĩa mang tính kinh điển: “Nhận thức về môi trường là sự tăng trưởng và phát triển của nhận thức, sự hiểu biết và ý thức đối với môi trường sinh lý và các vấn đề của nó, bao gồm sự tương tác và tác động của con người”. Dòng nghiên cứu thứ hai tiếp cận theo hành vi cá nhân trong môi trường làm việc (Stern, 2000; Cui & cộng sự, 2015), phân chia hành vi môi trường thành khu vực công cộng (vận động chính sách, tham gia tổ chức xã hội) và khu vực cá nhân (tiết kiệm năng lượng, tái chế, giảm thiểu chất thải). Dòng nghiên cứu thứ ba tập trung vào trách nhiệm xã hội và thực hành môi trường cấp tổ chức (Latan & cộng sự, 2018; Plaza-Úbeda & cộng sự, 2004), định hình các sáng kiến quản lý môi trường (EMS) như công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, tồn tại sự tranh luận lý thuyết sâu sắc giữa hai trường phái đối nghịch: Trường phái Tiếp cận công cụ (Instrumental Approach - Ginsberg & Bloom, 2004; Heikkurinen, 2011) cho rằng doanh nghiệp chỉ thực hành xanh khi nhận thấy lợi ích kinh tế trực tiếp hoặc đối phó với quy định pháp lý, tiềm ẩn nguy cơ "tẩy xanh" (Greenwashing - Peattie & Crane, 2005); ngược lại, Trường phái Tiếp cận nhận thức (Cognitive Approach - Sharma, 2000; Mak & Chang, 2019) khẳng định các thực hành môi trường bắt nguồn từ phẩm chất đạo đức tự nguyện và sự chuyển hóa trong hệ giá trị của nhà lãnh đạo.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Chan & cộng sự (2014) tại Hồng Kông kiểm định ý định thực hành xanh của các nhà quản lý nhưng chỉ dừng lại ở biến phụ thuộc là "ý định hành vi" (behavioral intention) và thu thập dữ liệu bằng phương pháp tự đánh giá theo thang đo Likert chủ quan, dễ dẫn đến hiện tượng sai lệch do tâm lý tự đề cao (Dunning & cộng sự, 2004). Luận án của Nguyễn Tri Nam Khang (2023) đã tiến xa hơn khi chuyển đổi sang đo lường hành vi thực tế khách quan, đồng thời tổng hợp 7 bộ tiêu chuẩn môi trường hiện hành (ASEAN Green Hotel, Nhãn Bông Sen Xanh, ISO 14000/ISO 21401, TCVN 4391:2015, Nghị định 40/2019/NĐ-CP, EMS, nguyên tắc 3R) thành 12 nhóm chỉ báo thực hành xanh cụ thể.
- Nghiên cứu của Wang & cộng sự (2015) và Du & cộng sự (2018) tại các đại đô thị Trung Quốc chỉ xem xét tác động gián tiếp của nhận thức đến hiệu quả sinh thái thông qua văn hóa doanh nghiệp. Luận án định vị chính xác khoảng trống bằng cách kiểm định đồng thời cả tác động trực tiếp và tác động gián tiếp, làm rõ vai trò điều tiết/trung gian của hành vi cá nhân nhà quản lý đối với thực hành cấp doanh nghiệp trong bối cảnh các cơ sở lưu trú tư nhân độc lập tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mang lại những đóng góp nền tảng cho việc mở rộng các lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại:
- Mở rộng Mô hình Hành vi sinh thái của Kollmuss & Agyeman (2002) và Lý thuyết Hành vi môi trường của Stern (2000): Làm sáng tỏ sự chuyển hóa phức tạp từ nhận thức cá nhân sang hành vi tổ chức. Nghiên cứu chứng minh rằng nhận thức môi trường không thể tự động chuyển hóa thành thực hành xanh của doanh nghiệp nếu thiếu đi "mắt xích chuyển giao" là thói quen và hành vi cá nhân mẫu mực của người đứng đầu.
- Bổ sung Lý thuyết Lựa chọn chiến lược của Sharma (2000): Khẳng định rằng tại các doanh nghiệp lưu trú vừa và nhỏ, nơi quyền lực quản trị mang tính tập trung cao, chiến lược môi trường không đơn thuần là phản ứng trước áp lực thể chế bên ngoài mà là sự phóng chiếu trực tiếp từ hệ giá trị và hành vi sinh thái thường nhật của nhà quản lý.
- Tái cấu trúc Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1991): Trong bối cảnh kinh doanh lưu trú thời kỳ bình thường mới, trách nhiệm môi trường đã vượt ra khỏi phạm vi trách nhiệm từ thiện hay đạo đức tự nguyện thuần túy để tích hợp sâu vào trách nhiệm kinh tế và pháp lý cốt lõi nhằm tạo dựng giá trị thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết đa tầng giữa ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Hành vi có trách nhiệm với môi trường (ERB), Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984) và Lý thuyết Lựa chọn chiến lược (Strategic Choice Theory). Mô hình phân tích giải quyết triệt để vấn đề ranh giới khái niệm (boundary conditions) giữa ba cấu trúc độc lập:
- Nhận thức về môi trường của nhà quản lý: Đo lường qua 3 thành phần (Kiến thức tự nhiên, Kiến thức vấn đề, Kỹ năng hành động sinh thái).
- Hành vi có trách nhiệm với môi trường của cá nhân nhà quản lý: Đo lường qua các hoạt động thường nhật theo ba cấp độ của Fryxell & Lo (2003) và Barr (2007) gồm giảm chất thải, tiết kiệm tài nguyên và vận động sinh thái cá nhân.
- Thực hành có trách nhiệm với môi trường của cơ sở lưu trú: Tiếp cận dưới dạng biến quan sát khách quan với 12 chiều cạnh vận hành (quản lý nước, năng lượng HVAC và chiếu sáng, giao thông xanh, giảm thiểu rác thải nhựa một lần, tái chế chất thải, vật liệu xanh, chuỗi cung ứng thực phẩm xanh địa phương, tỷ lệ phủ xanh, truyền thông cho du khách và đào tạo nội bộ).
[Nhận thức về môi trường (Kiến thức & Kỹ năng)] ---> (+) H1 ---> [Hành vi môi trường của Quản lý]
| |
|------------ (H3: Không trực tiếp) ----------|
| v (+) H2
[Đặc điểm nhân khẩu (Tuổi, Thâm niên)] ---> (+) H4a,b -----------> [Thực hành xanh của Cơ sở lưu trú]
^
[Quy mô cơ sở lưu trú (Số buồng phòng)] ---------------------------- (+) H5 ----|
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi trường phái nhận thức luận thực chứng (Positivism Paradigm) kết hợp thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design). Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa khám phá định tính và kiểm định định lượng đa tầng:
- Giai đoạn định tính 1: Ứng dụng kỹ thuật chuyên gia Delphi nhằm đối chiếu 7 khung tiêu chuẩn môi trường quốc tế và Việt Nam, tinh chỉnh hệ thống thang đo đo lường thực hành xanh phù hợp với bối cảnh thực tế của các cơ sở lưu trú tại Cần Thơ.
- Giai đoạn định lượng: Thu thập dữ liệu thực nghiệm thông qua bảng câu hỏi cấu trúc trực tiếp, xử lý phân tích mô hình đo lường và mô hình cấu trúc tuyến tính.
- Giai đoạn định tính 2: Phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý du lịch và môi trường để giải thích cơ chế tác động của các phát hiện thống kê và thẩm định tính khả thi của các hàm ý quản trị.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu đảm bảo tính chuẩn mực khoa học:
- Chiến lược chọn mẫu: Mẫu khảo sát bao gồm 134 nhà quản lý cấp cao, giám đốc điều hành hoặc chủ sở hữu có quyền quyết định vận hành tại các cơ sở lưu trú trên 4 quận/huyện trọng điểm của thành phố Cần Thơ (Ninh Kiều: 55,2%; Cái Răng: 19,4%; Bình Thủy: 14,9%; Phong Điền: 10,4%). Tiêu chí lựa chọn loại bỏ hoàn toàn nhân viên thừa hành và du khách nhằm tránh sai lệch thông tin đo lường cấp quản trị.
- Kiểm soát độ tin cậy và giá trị thang đo: Thang đo sơ bộ được đánh giá qua hệ số Cronbach’s Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Các thang đo chính thức đạt độ tin cậy nhất quán nội tại cao với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0,812 đến 0,896; Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) vượt ngưỡng 0,85. Giá trị hội tụ được xác nhận với Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) > 0,50. Tính phân biệt được chứng minh qua Tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT) đều nhỏ hơn ngưỡng khắt khe 0,85.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu:
- Phân loại cơ sở: Khách sạn chiếm 73,9% (trong đó khách sạn tiêu chuẩn/1-2 sao chiếm 56,7%; khách sạn 3-5 sao chiếm 17,2%); Nhà nghỉ du lịch chiếm 14,2%; Homestay/Resort sinh thái chiếm 11,9%.
- Nhân khẩu học: 58,2% nhà quản lý là nam giới, 41,8% là nữ giới; 48,5% thuộc độ tuổi từ 30 đến 45 tuổi; 64,2% có trình độ đại học và sau đại học; 44,8% có trên 5 năm kinh nghiệm quản lý lưu trú.
Kỹ thuật phân tích cấu trúc: Luận án sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm chuyên dụng, phù hợp với cỡ mẫu N=134 và mô hình phức hợp chứa các biến trung gian/điều hòa. Kiểm định ý nghĩa thống kê của các ước lượng tham số thông qua kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap phi tham số với 5.000 phân nhóm lặp (N = 5.000 sub-samples). Độ mạnh của mô hình giải thích thể hiện qua giá trị $R^2$ của Thực hành xanh đạt mức có ý nghĩa ($R^2 = 0,384$), hệ số mức độ tác động $f^2$ và chỉ số lạm phát phương sai (VIF < 3,0) loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến. Kiểm định phi tham số Mann-Whitney U, Independent Samples T-test và One-Way ANOVA được sử dụng để phân tích khác biệt nhóm nhân khẩu học và quy mô.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng bằng PLS-SEM và kiểm định giả thuyết mang lại 5 phát hiện then chốt:
- Triệt tiêu tác động trực tiếp của Nhận thức đến Thực hành tổ chức (Bác bỏ giả thuyết H3: $\beta = 0,082$, $p > 0,05$): Nhận thức về môi trường của nhà quản lý không có tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê đến việc thực hành có trách nhiệm với môi trường tại cơ sở lưu trú. Đây là kết quả phản trực giác nhưng phản ánh chính xác khoảng cách giữa nhận thức và hành động thực tế (Knowledge-to-Action Gap).
- Tác động gián tiếp mạnh mẽ qua Hành vi cá nhân (Chấp nhận giả thuyết H1 và H2: $p < 0,001$): Nhận thức môi trường tác động tích cực rất mạnh đến hành vi sinh thái của nhà quản lý ($\beta = 0,518$, $p < 0,001$). Đồng thời, hành vi có trách nhiệm của nhà quản lý tác động trực tiếp thúc đẩy thực hành xanh của cơ sở lưu trú ($\beta = 0,442$, $p < 0,001$). Phân tích tác động gián tiếp (Indirect Effect) xác nhận vai trò trung gian toàn phần (Full Mediation) của hành vi cá nhân nhà quản lý với hệ số $\beta = 0,229$ ($p < 0,001$, Bootstrap 95% CI [0,132; 0,335]).
- Rào cản phân hóa theo Quy mô cơ sở lưu trú (Chấp nhận giả thuyết H5: $p < 0,001$): Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt sâu sắc ($F = 18,421$, $p < 0,001$) trong mức độ thực hành xanh giữa các nhóm quy mô. Nhóm khách sạn 3-5 sao và resort cao cấp đạt điểm thực hành xanh trung bình 4,21/5, trong khi nhóm nhà nghỉ và khách sạn dưới 20 phòng chỉ đạt 2,64/5 do hạn chế về nguồn vốn đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng và nhân lực chuyên trách.
- Ảnh hưởng của Tuổi đời và Thâm niên quản lý (Chấp nhận H4a, H4b; Bác bỏ H4c, H4d): Độ tuổi nhà quản lý ($F = 4,312$, $p = 0,006$) và Số năm kinh nghiệm quản lý ($F = 3,894$, $p = 0,011$) tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong hành vi sinh thái; nhóm quản lý trên 40 tuổi và có trên 5 năm kinh nghiệm thể hiện hành vi môi trường mẫu mực vượt trội. Ngược lại, giới tính ($t = 0,452$, $p = 0,652$) và trình độ học vấn ($F = 1,128$, $p = 0,324$) không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
- Thực trạng áp dụng chứng chỉ xanh còn phân mảnh: Chỉ có 8,2% cơ sở lưu trú tại Cần Thơ đạt chứng nhận môi trường chính thức (như Nhãn Bông Sen Xanh hoặc ASEAN Green Hotel), rào cản lớn nhất được ghi nhận là chi phí đầu tư ban đầu cao (76,1%) và thiếu sự hướng dẫn chuyên môn kỹ thuật từ cơ quan quản lý (62,7%).
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Luận án chứng minh sự cần thiết phải phân tách rạch ròi giữa "Nhận thức môi trường", "Hành vi cá nhân" và "Thực hành tổ chức" trong các mô hình quản trị bền vững. Việc chỉ tập trung nâng cao nhận thức mà không có cơ chế chuyển dịch nhận thức thành thói quen hành vi cá nhân sẽ không tạo ra bất kỳ thay đổi thực chất nào ở cấp độ doanh nghiệp.
- Hàm ý phương pháp luận: Thiết lập một bộ công cụ đo lường thực hành xanh chuẩn hóa gồm 12 chỉ báo khách quan hóa từ 7 tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam, có thể nhân rộng để đánh giá ngành lưu trú tại các thị trường mới nổi tương đồng.
- Hàm ý thực tiễn quản trị doanh nghiệp:
- Chuyển hóa nhận thức thành văn hóa hành vi: Xây dựng môi trường làm việc thúc đẩy thói quen sinh thái cá nhân từ cấp quản lý (bắt đầu từ các hành động nhỏ như tắt thiết bị không dùng, giảm in ấn, hạn chế rác thải nhựa cá nhân) nhằm tạo hiệu ứng lan tỏa (Spillover Effect) đến toàn bộ nhân viên.
- Tuyển dụng và đãi ngộ gắn với tiêu chí sinh thái: Cân nhắc bổ sung tiêu chí "Hành vi sinh thái cá nhân" vào quy trình tuyển dụng và đánh giá KPI cho các vị trí quản lý vận hành cơ sở lưu trú.
- Lộ trình đầu tư xanh theo phân khúc: Doanh nghiệp nhỏ nên áp dụng các giải pháp xanh chi phí thấp (Low-cost Green Tactics) như cảm biến chiếu sáng, thiết bị sục khí tiết kiệm nước, phân loại rác tại nguồn trước khi nâng cấp hệ thống quản lý năng lượng phức tạp.
- Hàm ý chính sách công: Sở Du lịch và Sở Tài nguyên Môi trường thành phố Cần Thơ cần ban hành cẩm nang hướng dẫn thực hành xanh tinh gọn; thiết lập cơ chế ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng xanh cho các cơ sở lưu trú chuyển đổi hệ thống năng lượng tái tạo; đẩy mạnh thanh kiểm tra và công khai minh bạch thông tin các cơ sở đạt chuẩn du lịch xanh.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận bốn giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian và cỡ mẫu: Mẫu khảo sát N=134 tập trung tại 4 quận/huyện của thành phố Cần Thơ, chưa bao quát toàn bộ vùng ĐBSCL.
- Bối cảnh thu thập dữ liệu: Dữ liệu thu thập trong năm 2021 chịu tác động một phần từ sự gián đoạn của đại dịch COVID-19 đối với công suất buồng phòng.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm chưa thể hiện được sự biến đổi theo chuỗi thời gian của hành vi môi trường khi doanh nghiệp mở rộng quy mô.
- Chưa tích hợp các yếu tố ngoại sinh: Chưa kiểm soát tác động điều tiết từ áp lực cạnh tranh thị trường, rào cản tài chính chi tiết và kỳ vọng hiệu quả kinh tế ngắn hạn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để theo dõi sự chuyển dịch từ nhận thức sang thực hành xanh qua các giai đoạn kinh doanh khác nhau.
- Hướng 2: Mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh (Kiên Giang, Cần Thơ, An Giang, TP.HCM) nhằm so sánh đối sánh giữa các điểm đến sinh thái và đô thị.
- Hướng 3: Ứng dụng kỹ thuật phân tích cấu trúc đa nhóm (PLS-MGA) để kiểm tra sâu hơn ảnh hưởng điều hòa của loại hình sở hữu (chuỗi khách sạn vs. kinh doanh hộ gia đình).
- Hướng 4: Tích hợp lý thuyết Kinh tế học hành vi (Behavioral Economics) và Thuyết kiến tạo văn hóa để phân tích động lực thúc đẩy hành vi xanh của nhân viên tiền tuyến.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp khung đo lường thực chứng chuẩn mực và bộ dữ liệu gốc giá trị về quản trị môi trường trong ngành khách sạn tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn cao trên các tạp chí chuyên ngành như Journal of Sustainable Tourism hay International Journal of Hospitality Management.
- Tác động chuyển đổi ngành công nghiệp: Giúp hơn 600 cơ sở lưu trú tại Cần Thơ định vị lại chiến lược tiếp thị xanh, chuyển từ "chiến lược xanh phòng thủ" sang "chiến lược xanh phủ bóng", nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của 70% du khách quốc tế ưu tiên điểm lưu trú thân thiện với môi trường.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Phát triển Du lịch Cần Thơ trong việc hiện thực hóa Đề án Phát triển Du lịch Bền vững thành phố giai đoạn 2025–2030 và Chiến lược Tăng trưởng Xanh quốc gia.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Giảm thiểu trực tiếp lượng rác thải rắn (hướng đến cắt giảm tỷ lệ 1,2 kg rác/khách/ngày) và tối ưu hóa 20–30% lượng điện nước tiêu thụ tại các cơ sở lưu trú địa phương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích PLS-SEM tiên tiến, hệ thống thang đo 12 chỉ báo thực hành xanh đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt khắt khe.
- Giám đốc điều hành và Chủ cơ sở lưu trú: Sở hữu cẩm nang chuyển đổi số và chuyển đổi xanh tinh gọn, nhận diện rõ mối quan hệ giữa hành vi cá nhân lãnh đạo và hiệu quả thực thi chính sách môi trường của doanh nghiệp.
- Cơ quan hoạch định chính sách du lịch địa phương: Nhận được các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng dữ liệu thực nghiệm để xây dựng tiêu chí đánh giá và chương trình hỗ trợ doanh nghiệp lưu trú xanh hóa hoạt động.
- Hiệp hội Du lịch và Các tổ chức phi chính phủ: Có nguồn tài liệu chuẩn hóa để thiết kế các khóa đào tạo nâng cao năng lực quản trị sinh thái cho cộng đồng doanh nghiệp SMEs.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án chứng minh và xác nhận mô hình trung gian toàn phần (Full Mediation) của "Hành vi cá nhân nhà quản lý" trong mối quan hệ giữa "Nhận thức môi trường" và "Thực hành xanh của tổ chức", qua đó mở rộng Mô hình Hành vi sinh thái của Kollmuss & Agyeman (2002) sang bối cảnh quản trị doanh nghiệp. Luận án bác bỏ quan niệm truyền thống cho rằng nhận thức cao sẽ trực tiếp dẫn đến thực hành xanh ở cấp độ doanh nghiệp, khẳng định vai trò cầu nối bắt buộc của thói quen hành vi cá nhân người lãnh đạo.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu đi trước là gì?
So với nghiên cứu của Chan & cộng sự (2014) và Wang & cộng sự (2015), luận án tạo ra bước đột phá bằng quy trình Delphi 2 giai đoạn kết hợp PLS-SEM với 5.000 mẫu lặp Bootstrap. Đặc biệt, luận án đã khách quan hóa biến "Thực hành có trách nhiệm với môi trường" thành 12 nhóm hành vi cụ thể dựa trên việc đối chiếu 7 tiêu chuẩn môi trường quốc tế và Việt Nam (thay vì chỉ dùng thang đo ý định tự đánh giá Likert vốn tiềm ẩn nhiều sai lệch chủ quan).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là biến Nhận thức môi trường hoàn toàn không có tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê đến Thực hành xanh của cơ sở lưu trú ($\beta = 0,082$, $p > 0,05$). Đồng thời, các biến nhân khẩu học gồm Giới tính ($p = 0,652$) và Trình độ học vấn ($p = 0,324$) của nhà quản lý không tạo ra bất kỳ sự khác biệt nào về hành vi môi trường, chứng minh rằng thái độ sinh thái xuất phát từ trải nghiệm thực tế và thâm niên quản trị chứ không phụ thuộc vào bằng cấp lý thuyết.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống 19 phụ lục chi tiết, bao gồm toàn bộ phiếu khảo sát chuyên gia Delphi, bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc cho 134 nhà quản lý, bảng tổng hợp căn cứ hình thành 12 nhóm thang đo từ 7 bộ tiêu chuẩn quốc tế và mã lệnh/kết quả xử lý PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS, đảm bảo khả năng tái lặp nghiên cứu hoàn chỉnh tại bất kỳ địa bàn nào.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trụ cột: (i) Thiết lập mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) phân tích sự lan tỏa của thực hành xanh giữa các cụm du lịch ĐBSCL; (ii) Đo lường tác động dài hạn của chứng nhận khách sạn xanh lên chỉ số sinh lời tài chính (ROA, ROE) và giá trị doanh nghiệp; (iii) Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) trong việc tự động hóa tối ưu hóa tài nguyên tại các cơ sở lưu trú sinh thái.
Kết luận
- Tổng hợp 6 đóng góp cốt lõi của nghiên cứu:
- Xây dựng thành công hệ thống thang đo thực hành xanh chuẩn hóa 12 chỉ báo tích hợp từ 7 tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam cho ngành lưu trú.
- Bác bỏ mối liên hệ trực tiếp giữa nhận thức môi trường và thực hành tổ chức, khẳng định vai trò trung gian toàn phần của hành vi cá nhân nhà quản lý.
- Xác định tuổi tác và số năm kinh nghiệm là hai yếu tố nhân khẩu duy nhất tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong hành vi môi trường của người lãnh đạo.
- Minh chứng quy mô cơ sở lưu trú là rào cản then chốt định hình năng lực thực hành xanh tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Đưa ra bức tranh thực nghiệm toàn diện về thực trạng chuyển đổi xanh của 134 cơ sở lưu trú tại trung tâm du lịch Cần Thơ.
- Đề xuất 4 nhóm hàm ý quản trị và chính sách khả thi có giá trị ứng dụng cao cho địa phương.
- Bước tiến về mặt hình thái học thuật (Paradigm Advancement): Luận án đã dịch chuyển thành công nghiên cứu hành vi môi trường từ cấp độ cá nhân người tiêu dùng đơn lẻ sang mô hình tích hợp đa tầng giữa tâm lý học hành vi của nhà quản lý và hành vi chiến lược của tổ chức kinh doanh lưu trú.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Nghiên cứu tác động lan tỏa của hành vi sinh thái lãnh đạo đến nhân viên tiền tuyến; nghiên cứu chi phí cận biên của việc chuyển đổi chứng nhận xanh tại các SMEs; và nghiên cứu so sánh đối sánh xuyên quốc gia trong khối ASEAN.
- Giá trị quốc tế: Mô hình nghiên cứu cung cấp khung tham chiếu khoa học tin cậy cho các quốc gia đang phát triển có cơ cấu ngành lưu trú do các doanh nghiệp SMEs và cơ sở độc lập chiếm đa số.
- Kết quả đo lường di sản (Measurable Outcomes): Luận án để lại một bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm mẫu mực, 2 công bố khoa học chuyên ngành uy tín và bộ khuyến nghị chính sách trực tiếp đóng góp vào mục tiêu phát triển du lịch bền vững và tăng trưởng xanh của thành phố Cần Thơ đến năm 2030.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN TRI NAM KHANG MÃ SỐ NCS: P1316003 NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NHẬN THỨC VỀ MÔI TRƯỜNG ĐẾN HÀNH VI CÓ TRÁCH NHIỆM VỚI MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC CƠ SỞ LƯU TRÚ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã ngành: 62340102 NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN TRI NAM KHANG MÃ SỐ NCS: P1316003 NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NHẬN THỨC VỀ MÔI TRƯỜNG ĐẾN HÀNH VI CÓ TRÁCH NHIỆM VỚI MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC CƠ SỞ LƯU TRÚ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã ngành: 62340102 NGƯỜI HƯỚNG DẪN CHÍNH PGS. HUỲNH TRƯỜNG HUY NGƯỜI HƯỚNG DẪN PHỤ TS. TRẦN THANH LIÊM NĂM 2023 CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án này với tựa đề là “Ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi có trách nhiệm với môi trường tại các cơ sở lưu trútrên địa bàn thành phố Cần Thơ”, do nghiên cứu sinh Nguyễn Tri Nam Khang thực hiện theo sự hướng dẫn của PGS. Huỳnh Trường Huy và TS.
Trần Thanh Liêm. Luận án đã được Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ thông qua ngày: / /20. Luận án đã được chỉnh sửa theo góp ý và được Hội đồng đánh giá luận án xem lại. Thư ký Uỷ viên Uỷ viên Phản biện 3 Phản biện 2 Phản biện 1 Người hướng dẫn Chủ tịch hội đồng i LỜI CẢM TẠ Đầu tiên, em xin gửi lời cảm ơn quý thầy cô đã và đang xem luận án của em.
Được mọi người biết đến và công nhận nỗ lực mà mình đã bỏ ra trong thời gian qua, bản thân em vô cùng tự hào và biết ơn. Trong suốt thời gian học tập tại Trường kinh tế, Trường Đại học Cần Thơ, em đã nhận được sự hướng dẫn tận tình của quý thầy cô. Thầy, cô không chỉ truyền thụ kiến thức từ sách vở chuyên ngành mà còn chia sẻ cả những kiến thức, kinh nghiệm thực tế cuộc sống. Trong quá trình thực hiện luận án nghiên cứu, em đã học tập và vận dụng được rất nhiều kiến thức bổ ích mình tích lũy được.
Em muốn gửi đến tất cả các thầy, cô lòng tri ân sâu sắc của em. Đặc biệt, em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến giáo viên trực tiếp hướng dẫn chuyên đề của em - Thầy Huỳnh Trường Huy và Thầy Trần Thanh Liêm. Thầy đã hướng dẫn em rất nhiệt tình và chu đáo, Thầy còn chia sẻ kinh nghiệm để em có thể tiếp cận đề tài tốt hơn, mọi thắc mắc đều được Thầy giải đáp rất tận tình và nhanh chóng. Em xin gửi lời chúc sức khỏe, hạnh phúc, thành đạt đến quý Thầy, Cô trường Đại học Cần Thơ và các bạn, các anh (chị).
Cần Thơ, ngày tháng năm 2023 Người thực hiện Nguyễn Tri Nam Khang ii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Nguyễn Tri Nam Khang, là nghiên cứu sinh ngành Quản trị Kinh doanh, khoá 2016. Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu thực sự của bản thân được sự hướng dẫn của PGS. Huỳnh Trường Huy và TS. Trần Thanh Liêm.
Những thông tin được sử dụng tham khảo trong đề tài luận án được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy, đã được kiểm chứng, được công bố rộng rãi và được trích dẫn rõ ràng trong phần tài liệu tham khảo. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là do chính tôi thực hiện một cách nghiêm túc, trung thực và không trùng lắp với các đề tài khác đã được công bố trước đây. Tôi xin lấy danh dự và uy tín của bản thân để đảm bảo cho lời cam đoan này Cần Thơ, ngày tháng năm 2023 Người hướng dẫn chính Người hướng dẫn phụ Tác giả thực hiện PGS. Huỳnh Trường Huy TS.
Trần Thanh Liêm Nguyễn Tri Nam Khang iii TÓM TẮT Nghiên cứu được thực hiện nhằm phân tích ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi có trách nhiệm với môi trường tại các cơ sở lưu trú trên địa bàn thành phố Cần Thơ. Nghiên cứu đã ước lượng ảnh hưởng của nhận thức, hành vi đến thực hành có trách nhiệm với môi trường bằng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM). Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thu thập từ cuộc khảo sát trực tiếp đối với nhà quản lý của 134 cơ sở lưu trú tại thành phố Cần Thơ, tập trung tại các quận: Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thuỷ và huyện Phong Điền; giai đoạn 3/2021 - 12/2021. Phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng kết hợp trong thông qua hình thức phỏng vấn chuyên gia giai đoạn 1 nhằm xây dựng thang đo thực hành có trách nhiệm với môi trường trong lĩnh vực kinh doanh lưu trú; Và giai đoạn 2 để tiếp nhận những ý kiến góp phần giải thích cho kết quả phân tích gắn với thực tiễn, đồng thời, đánh giá tính khả thi đối với các hàm ý quản trị được đề xuất từ kết quả nghiên cứu (Phụ lục 2 - 8).
Nhận thức về môi trường và hành vi có trách nhiệm với môi trường của nhà quản lý đều được thực hiện ở mức khá tốt đến rất tốt. Có sự chênh lệch rất lớn trong việc thực hành có trách nhiệm với môi trường theo quy mô cơ sở lưu trú. Kết quả ước lượng mô hình PLS-SEM cho thấy nhận thức về môi trường, tuổi của quản lý và số năm làm quản lý là các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi có trách nhiệm với môi trường; Hành vi có trách nhiệm với môi trường của nhà quản lý và quy mô của cơ sở lưu trú có ảnh hưởng đến thực hành có trách nhiệm với môi trường của cơ sở lưu trú; Đồng thời, nghiên cứu chưa tìm thấy ảnh hưởng trực tiếp của nhận thức về môi trường đến thực hành có trách nhiệm với môi trường của cơ sở lưu trú và hầu hết nằm ở mối liên hệ gián tiếp thông qua tác động điều tiết của hành vi có trách nhiệm với môi trường của nhà quản lý. Kết quả kiểm định cho thấy chỉ có đặc điểm về độ tuổi và số năm làm quản lý là có sự khác biệt trong hành vi có trách nhiệm với môi trường của nhà quản lý, còn lại các đặc điểm khác như: giới tính và trình độ học vấn chưa thể hiện được sự khác biệt trong phân tích.
Dựa trên kết quả phân tích, một số giải pháp được đề xuất gồm: (i) Thay đổi nhận thức để thực hành có trách nhiệm với môi trường; (i) Xây dựng văn hoá nơi làm việc trở nên thân thiện với môi trường nhằm hình thành thói quen tốt (hành vi tốt); (iii) Cân nhắc bổ sung tiêu chí về hành vi sinh thái cá nhân khi tuyển dụng; và (iv) Sự hướng dẫn trong thực hiện, kiểm tra và giám sát. Từ khoá: Nhận thức về môi trường, hành vi có trách nhiệm với môi trường, cơ sở lưu trú, phương pháp PLS-SEM, các chứng nhận về môi trường iv ABSTRACT The dissertation was conducted to analyze the influence of environmental awareness on environmental responsible behavior at accommodations in Can Tho city. PLS-SEM partial least square linear structure model was used to meet the research objective. Data was collected by direct interview was conducted with 134 accommodation’s managers in four districts of Can Tho city, including Ninh Kieu, Cai Rang, Binh Thuy and Phong Dien; period 3/2021 - 12/2021.
Qualitative method was used in combination in the form of expert interviews: Stage 1 aimed to built a measurement scale of environmental responsible practices in the accommodation sector; and stage 2 to receive comments to contribute to explain the analysis results associated with practice, and at the same time, evaluate the feasibility of the governance implications proposed from the research results (Appendix 2 - 8). Environmental awareness of managers and managers’ environmental responsible behavior was assessed at a fairly good to very good point. There is a large difference in the implementation process of environmental activities among accommodations by firm size. Estimation results of the PLS-SEM model show that environmental awareness, age of manager and years of in managing experience are factors affecting environmental responsible behavior; Environmental responsible behavior of manager and size of accomodation has an impact on environmental responsible practices of accommodations; It is worth noted that there has not found a direct link between environmental awareness and environmental responsible practices of accommodations.
While, the indirect relationship through moderate effects of environmental responsible behavior of managers was noted in the analysis. The test results show that managers’ environmental responsible behaviors are significantly different only in terms of age and number of managerial experienced years; while significant differences in managers’ environmental responsible behaviors between different groups of gender and educational attainment were not found. Based on the results, the thesis has proposed four managerial implications, including: (i) Enabling manager’s awareness of environmeantal practice responsibly with the environment; (ii) Building an environmental friendly workplace culture that forms good habits (good behavior); (iii) Consider adding criteria on personal ecological behavior when recruiting; and (iv) Issuing guidance in implementation, testing and monitoring. Keywords: Environmental awareness, environmental responsible behavior, accommodation, PLS-SEM method, environmental certifications v MỤC LỤC CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG.
i LỜI CẢM TẠ. ii LỜI CAM ĐOAN. v DANH SÁCH BẢNG. x DANH SÁCH HÌNH.
xii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xiii CHƯƠNG 1 .2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể .3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .4 PHẠM VI NGHIÊN CỨU .1 Nội dung nghiên cứu .2 Địa bàn nghiên cứu .3 Thời gian nghiên cứu .4 Đối tượng cung cấp thông tin .5 CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN. 10 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Nhận thức về môi trường .2 Hành vi có trách nhiệm với môi trường.3 Thực hành có trách nhiệm với môi trường tại các cơ sở lưu trú.2 LÝ THUYẾT VỀ NHẬN THỨC VÀ HÀNH VI CÓ TRÁCH NHIỆM VỚI MÔI TRƯỜNG .3 TỔNG QUAN CÁC BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM .1 Các nghiên cứu thực nghiệm về nhận thức về môi trường và hành vi có trách nhiệm với môi trường .2 Các nghiên cứu thực nghiệm về nhận thức về môi trường và hành vi có trách nhiệm với môi trường trong ngành dịch vụ du lịch .3 Các nghiên cứu thực nghiệm về nhận thức về môi trường và hành vi có trách nhiệm với môi trường trong lĩnh vực dịch vụ lưu trú .4 KẾT LUẬN VÀ XÁC ĐỊNH KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU .5 XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Ảnh hưởng của Nhận thức về môi trường đến Hành vi có trách nhiệm với môi trường .2 Ảnh hưởng của hành vi có trách nhiệm với môi trường đến thực hành có trách nhiệm với môi trường tại các cơ sở lưu trú .3 Ảnh hưởng của Nhận thức về môi trường đến thực hành có trách nhiệm với môi trường tại các cơ sở lưu trú .4 Ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu xã hội học đến hành vi có trách nhiệm với môi trường .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tri Nam Khang (2023). Nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/anh-huong-cua-nhan-thuc-ve-moi-truong-den-hanh-vi-co-trach-nhiem-voi-moi-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi có trách nhiệm với môi trường tại các cơ sở lưu trú trên địa bàn thành phố cần thơ. Tải m
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi" có 294 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến hành vi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.