Nguyễn Tuấn Anh: Nghiên cứu vỡ xương sọ và tổn thương nội sọ trong TNGTĐB

Trường ĐH

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y pháp

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về vỡ xương sọ và tổn thương nội sọ do tai nạn giao thông

Tai nạn giao thông đường bộ là nguyên nhân hàng đầu gây chấn thương sọ não nghiêm trọng. Tổ chức Y tế Thế giới ghi nhận hàng triệu ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, tai nạn giao thông đường bộ chiếm tỷ lệ đáng báo động. Chấn thương sọ não do va đập trực tiếp hoặc gián tiếp tạo ra nhiều loại tổn thương phức tạp. Vỡ xương sọ là dấu hiệu thường gặp nhất. Tổn thương nội sọ đi kèm quyết định tiên lượng sống còn. Nghiên cứu mối liên quan giữa hình thái vỡ xương sọ và tổn thương nội sọ có ý nghĩa pháp y và lâm sàng lớn. Kết quả giúp đánh giá chính xác nguyên nhân tử vong. Đồng thời hỗ trợ xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

1.1. Tình hình tai nạn giao thông đường bộ tại Việt Nam

Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có tỷ lệ tai nạn giao thông đường bộ cao. Mỗi năm ghi nhận hàng chục nghìn vụ tai nạn nghiêm trọng. Số người chết và bị thương tăng liên tục qua các năm. Phần lớn nạn nhân là nam giới trong độ tuổi lao động. Xe máy là phương tiện liên quan nhiều nhất. Thời gian xảy ra tai nạn tập trung vào giờ cao điểm. Nguyên nhân chính bao gồm vi phạm tốc độ, say rượu bia, không đội mũ bảo hiểm. Chấn thương sọ não chiếm tỷ lệ cao trong các ca tử vong. Gãy xương sọ thường đi kèm tổn thương nội sọ nặng. Công tác giám định y pháp đóng vai trò quan trọng trong xác định nguyên nhân tử vong.

1.2. Vai trò của giám định y pháp trong đánh giá chấn thương sọ não

Giám định y pháp là công cụ pháp lý quan trọng trong xử lý tai nạn giao thông đường bộ. Quá trình giám định bao gồm khám nghiệm tử thi, chụp cắt lớp vi tính, xét nghiệm mô bệnh học. Giám định viên xác định hình thái vỡ xương sọ một cách chi tiết. Các loại gãy xương sọ lõm, gãy xương sọ nền được ghi nhận đầy đủ. Tổn thương nội sọ bao gồm xuất huyết ngoài màng cứng, xuất huyết dưới màng cứng, xuất huyết trong nhu mô não. Mỗi loại tổn thương mang ý nghĩa pháp y riêng biệt. Kết quả giám định phục vụ điều tra nguyên nhân, xác định trách nhiệm hình sự. Nghiên cứu khoa học nâng cao chất lượng giám định. Phát hiện mối liên quan giữa cơ chế tác động và hình thái tổn thương giúp đánh giá chính xác hơn.

1.3. Giải phẫu sọ não và cơ chế hình thành tổn thương

Sọ não gồm phần sọ mặt và phần sọ não. Phần sọ não bảo vệ não khỏi tác động cơ học từ bên ngoài. Hệ thống da đầu bao gồm năm lớp: da, mô dưới da, cơ chẩm trán, mô liên kết dưới cơ, màng ngoài xương sọ. Mỗi lớp có đặc điểm giải phẫu riêng biệt. Màng não gồm ba lớp: màng cứng, mạng nhện, màng mềm. Dịch não tủy lưu thông trong hệ thống não thất. Hệ thống động mạch não cung cấp máu cho nhu mô não. Hệ thống tĩnh mạch não thu máu về xoang tĩnh mạch màng cứng. Cơ chế vỡ xương sọ hình thành do lực tác động vượt quá giới hạn chịu lực của xương. Lực trực tiếp tạo gãy tại vị trí va đập. Lực gián tiếp tạo gãy tại vị trí xa điểm va đập. Các tổn thương nội sọ hình thành do nhiều cơ chế khác nhau. Tụ máu nội sọ, dập não, phù não là những biến chứng nguy hiểm nhất.

II. Phương pháp nghiên cứu hình thái vỡ xương sọ và mối liên quan nội sọ

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp tiến cứu và hồi cứu. Đối tượng là các nạn nhân tử vong do tai nạn giao thông đường bộ có chấn thương sọ não. Tiêu chuẩn chọn đối tượng rõ ràng, loại trừ các trường hợp không phù hợp. Kích thước mẫu được ước lượng dựa trên công thức thống kê. Số liệu thu thập từ hồ sơ giám định y pháp và bệnh án. Các biến số nghiên cứu bao gồm nhân khẩu học, đặc điểm tai nạn, hình thái tổn thương. Phân tích sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. Đảm bảo đạo đức nghiên cứu theo quy định hiện hành.

2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu mô tả cắt ngang được lựa chọn. Phương pháp này phù hợp để mô tả hình thái tổn thương và phân tích mối liên quan. Đối tượng là nạn nhân tử vong do tai nạn giao thông đường bộ. Tất cả nạn nhân có chấn thương sọ não được đưa vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ: tử vong do nguyên nhân khác, thiếu dữ liệu quan trọng, không có kết quả cắt lớp vi tính hoặc khám nghiệm. Thời gian nghiên cứu kéo dài nhiều năm. Địa điểm thực hiện tại các cơ sở giám định y pháp và bệnh viện lớn. Quy trình tuyển chọn đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Kích thước mẫu đủ lớn để có sức mạnh thống kê.

2.2. Phương pháp thu thập và phân tích số liệu

Số liệu được thu thập từ hai nguồn chính. Nguồn thứ nhất là hồ sơ giám định y pháp lưu trữ. Nguồn thứ hai là kết quả khám nghiệm tử thi tiến cứu. Biến số nhân khẩu học bao gồm tuổi, giới tính, nghề nghiệp. Biến số tai nạn gồm loại hình, thời gian, địa điểm, đội mũ bảo hiểm, sử dụng rượu bia. Biến số tổn thương gồm hình thái vỡ xương sọ, vị trí gãy xương sọ nền. Biến số nội sọ bao gồm xuất huyết ngoài màng cứng, xuất huyết dưới màng cứng, xuất huyết trong nhu mô não. Biến số khác gồm dập não, phù não, tăng áp lực nội sọ. Phân tích mô tả sử dụng tần số và tỷ lệ. Phân tích liên quan sử dụng các kiểm định thống kê phù hợp. Phần mềm SPSS được sử dụng để xử lý dữ liệu. Mức ý nghĩa thống kê p < 0.05.

2.3. Phương pháp đánh giá hình thái vỡ xương sọ trên cắt lớp vi tính

Cắt lớp vi tính là phương pháp hình ảnh học chủ đạo. Kỹ thuật này cho phép đánh giá chi tiết hình thái vỡ xương sọ. Cửa sổ xương giúp phát hiện đường gãy rõ ràng. Cửa sổ nhu mô đánh giá tổn thương nội sọ. Vị trí vỡ xương sọ được phân loại theo vùng giải phẫu. Các đường vỡ nền sọ được ghi nhận chi tiết. Gãy xương sọ lõm đo được độ lõm chính xác. Gãy xương sọ nền xác định qua hình ảnh cắt lớp. Xuất huyết ngoài màng cứng thể hiện hình ảnh thấu kính. Xuất huyết dưới màng cứng thể hiện hình ảnh lưỡi liềm. Xuất huyết trong nhu mô não thể hiện vùng tăng đậm độ. Dập não và phù não được đánh giá đồng thời. Xét nghiệm mô bệnh học bổ sung xác nhận tổn thương vi thể.

III. Đặc điểm dịch tễ học của chấn thương sọ não do tai nạn giao thông đường bộ

Kết quả nghiên cứu cho thấy đặc điểm dịch tễ học rõ ràng của chấn thương sọ não do tai nạn giao thông đường bộ. Nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo so với nữ giới. Độ tuổi trung bình trẻ, tập trung trong nhóm lao động chính. Thời gian xảy ra tai nạn có phân bố theo giờ trong ngày và mùa trong năm. Địa điểm xảy ra tai nạn chủ yếu trên đường quốc lộ, đường nội thành. Tỷ lệ đội mũ bảo hiểm còn thấp ở nhiều nhóm nạn nhân. Sử dụng rượu bia trước khi tham gia giao thông là yếu tố nguy cơ quan trọng. Thời gian sống sau tai nạn ngắn, đa số tử vong tại chỗ hoặc trong thời gian ngắn. Nguyên nhân tử vong trực tiếp liên quan đến mức độ tổn thương nội sọ.

3.1. Phân bố về tuổi giới và đặc điểm nhân khẩu học

Nam giới chiếm tỷ lệ cao hơn nữ giới trong nghiên cứu. Tỷ lệ nam nữ xấp xỉ 4:1. Độ tuổi trung bình của nạn nhân rơi vào khoảng 30-50 tuổi. Nhóm tuổi 20-40 có số lượng nạn nhân cao nhất. Đây là độ tuổi lao động chính, tham gia giao thông thường xuyên. Nạn nhân lớn tuổi có nguy cơ tử vong cao hơn do bệnh nền. Nạn nhân trẻ tuổi thường gặp tổn thương nặng do cơ chế tai nạn mạnh. Phân bố nghề nghiệp đa dạng, công nhân và nông dân chiếm tỷ lệ cao. Mức sống ảnh hưởng đến trang thiết bị bảo hộ khi tham gia giao thông. Nhận thức về an toàn giao thông khác nhau giữa các nhóm nhân khẩu học.

3.2. Đặc điểm hoàn cảnh xảy ra tai nạn giao thông đường bộ

Thời gian xảy ra tai nạn phân bố không đồng đều. Giờ cao điểm buổi sáng và buổi chiều tối ghi nhận nhiều vụ nhất. Tai nạn buổi đêm có tỷ lệ tử vong cao hơn. Tầm nhìn hạn chế là yếu tố góp phần. Mùa mưa ghi nhận nhiều tai nạn hơn mùa khô. Đường trơn trượt tăng nguy cơ va chạm. Loại hình tai nạn đa dạng: xe máy tự ngã, va chạm giữa xe máy và ô tô, va chạm với xe tải. Xe máy liên quan đến phần lớn các trường hợp. Tốc độ cao là yếu tố quyết định mức độ tổn thương. Địa điểm xảy ra tai nạn trên đường thẳng chiếm tỷ lệ cao. Giao lộ và khúc cua là điểm nóng tai nạn.

3.3. Tỷ lệ đội mũ bảo hiểm và sử dụng rượu bia

Tỷ lệ đội mũ bảo hiểm tại thời điểm tai nạn còn thấp. Nhiều nạn nhân không đội mũ bảo hiểm hoặc mũ không đạt chuẩn. Mũ bảo hiểm giảm đáng kể nguy cơ chấn thương sọ não. Nạn nhân không đội mũ bảo hiểm có tỷ lệ gãy xương sọ cao hơn. Gãy xương sọ lõm xuất hiện nhiều hơn ở nhóm không đội mũ. Sử dụng rượu bia trước tai nạn chiếm tỷ lệ đáng kể. Nồng độ cồn trong máu vượt ngưỡng cho phép ở nhiều trường hợp. Rượu bia làm giảm khả năng phản ứng, tăng nguy cơ tai nạn. Say rượu bia ảnh hưởng đến cơ chế tự bảo vệ của cơ thể. Kết hợp không đội mũ bảo hiểm và sử dụng rượu bia làm tăng nghiêm trọng nguy cơ tử vong.

IV. Hình thái và vị trí vỡ xương sọ trong chấn thương sọ não do tai nạn giao thông

Vỡ xương sọ là tổn thương thường gặp nhất trong chấn thương sọ não. Hình thái vỡ xương sọ đa dạng, phản ánh cơ chế tác động. Gãy xương sọ lõm thường do va đập trực tiếp với vật cứng. Gãy xương sọ nền liên quan đến lực truyền qua nền sọ. Vị trí vỡ xương sọ phân bố theo vùng giải phẫu. Phần trán, thái dương, đỉnh và chẩm đều có thể bị ảnh hưởng. Đặc điểm đường vỡ nền sọ phức tạp, lan theo các yếu tố giải phẫu. Mối liên quan giữa cơ chế tác động và hình thái vỡ giúp đánh giá nguyên nhân tai nạn. Dữ liệu này có giá trị pháp y quan trọng trong điều tra tai nạn giao thông đường bộ.

4.1. Các hình thái vỡ xương sọ thường gặp

Vỡ xương sọ có nhiều hình thái khác nhau. Gãy xương sọ lõm là loại thường gặp nhất trong tai nạn giao thông đường bộ. Mảnh xương bị đẩy vào trong, có thể đè ép nhu mô não. Độ lõm đo được trên cắt lớp vi tính đánh giá mức độ nghiêm trọng. Gãy xương sọ nền xảy ra ở vùng đáy sọ. Đường gãy lan dọc theo nền sọ, thường xuyên gây tổn thương mạch máu lớn. Gãy xương sọ dạng đường là loại đơn giản hơn. Đường gãy chạy theo đường thẳng hoặc cong. Gãy xương sọ phức tạp kết hợp nhiều loại gãy. Gãy xương sọ nứt bể tạo nhiều mảnh nhỏ. Mỗi hình thái gãy có cơ chế hình thành riêng biệt. Phân loại chính xác hình thái gãy giúp tiên lượng tổn thương nội sọ đi kèm.

4.2. Vị trí vỡ xương sọ theo vùng giải phẫu

Vị trí vỡ xương sọ phân bố không đồng đều giữa các vùng. Vùng trán chiếm tỷ lệ cao nhất do vị trí tiếp xúc trực tiếp. Vùng thái dương là vị trí phổ biến thứ hai. Xương thái dương mỏng, dễ gãy khi va đập. Vùng đỉnh cũng ghi nhận nhiều trường hợp vỡ. Vùng chẩm ít gặp hơn nhưng tổn thương nội sọ nặng hơn. Vùng thái dương đáy liên quan đến gãy xương sọ nền. Vỡ xương sọ lan tỏa ảnh hưởng nhiều vùng cùng lúc. Gãy xương sọ lõm thường khu trú tại vị trí va đập. Gãy xương sọ nền lan theo các yếu tố giải phẫu cố định. Xác định vị trí vỡ giúp dự đoán cơ chế tác động. Đồng thời đánh giá nguy cơ tổn thương nội sọ tương ứng.

4.3. Đặc điểm đường vỡ nền sọ và mối liên quan cơ chế tác động

Đường vỡ nền sọ có đặc điểm riêng biệt. Chúng thường lan dọc theo các cấu trúc giải phẫu yếu. Xoang tĩnh mạch màng cứng là đường lan phổ biến của gãy xương sọ nền. Vòi nhĩ, ống tai trong cũng là vị trí gãy thường xuyên. Triệu chứng lâm sàng của gãy xương sọ nền bao gồm chảy máu tai, máu mũi. Dịch não tủy rỉ ra qua vết gãy. Cơ chế tác động trực tiếp tạo gãy tại điểm va đập. Cơ chế gián tiếp tạo gãy tại vị trí xa. Lực nén trục tạo gãy xương sọ nền điển hình. Lực uốn tạo gãy xương sọ dạng đường. Lực xoắn tạo gãy phức tạp. Hiểu rõ mối liên quan giữa cơ chế và hình thái gãy giúp tái hiện vụ tai nạn. Kết luận giám định chính xác hơn dựa trên phân tích cơ chế.

V. Các loại tổn thương nội sọ phổ biến trong tai nạn giao thông đường bộ

Tổn thương nội sọ là biến chứng nguy hiểm nhất của chấn thương sọ não. Xuất huyết ngoài màng cứng hình thành do vỡ động mạch màng não giữa. Máu tụ ngoài màng cứng chèn ép não, cần phẫu thuật cấp cứu. Xuất huyết dưới màng cứng thường do vỡ tĩnh mạch vỏ não. Máu tụ dưới màng cứng có thể cấp tính hoặc mạn tính. Xuất huyết trong nhu mô não do tổn thương trực tiếp nhu mô não. Máu tụ nhu mô não gây tăng áp lực nội sọ. Xuất huyết khoang dưới nhện do vỡ mạch máu lớn trong não. Dập não là tổn thương nhu mô não tại vị trí va đập hoặc đối diện. Phù não là phản ứng viêm lan tỏa, đe dọa tính mạng. Mỗi loại tổn thương có đặc điểm hình ảnh học và mô bệnh học riêng.

5.1. Xuất huyết ngoài màng cứng và xuất huyết dưới màng cứng

Xuất huyết ngoài màng cứng là tình trạng máu tụ giữa xương sọ và màng cứng. Nguyên nhân thường do vỡ động mạch màng não giữa. Tai nạn giao thông đường bộ là nguyên nhân phổ biến nhất. Hình ảnh cắt lớp vi tính dạng thấu kính lồi. Máu tụ ngoài màng cứng phát triển nhanh, gây chèn ép não cấp tính. Triệu chứng điển hình: ý thức giảm nhanh sau giai đoạn tỉnh ngắn. Xuất huyết dưới màng cứng là máu tụ giữa màng cứng và mạng nhện. Nguyên nhân do vỡ tĩnh mạch vỏ não hoặc cầu nối tĩnh mạch. Hình ảnh cắt lớp vi tính dạng lưỡi liềm. Máu tụ dưới màng cứng có thể cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính. Xuất huyết dưới màng cứng cấp tính tiên lượng xấu hơn. Tỷ lệ tử vong cao nếu không được phẫu thuật kịp thời.

5.2. Xuất huyết trong nhu mô não và xuất huyết khoang dưới nhện

Xuất huyết trong nhu mô não là máu tụ trong nhu mô não. Nguyên nhân do tổn thương trực tiếp mạch máu não. Hình ảnh cắt lớp vi tính vùng tăng đậm độ trong nhu mô não. Máu tụ nhu mô não gây tăng áp lực nội sọ. Vị trí thường gặp: thùy trán, thùy thái dương. Kích thước khối máu tụ ảnh hưởng đến tiên lượng. Xuất huyết khoang dưới nhện là máu trong khoang dưới nhện. Nguyên nhân do vỡ phình mạch hoặc chấn thương. Hình ảnh cắt lớp vi tính máu lan tỏa trong khe não. Xuất huyết khoang dưới nhện gây co thắt mạch não thứ phát. Tai biến mạch máu não là biến chứng nặng nề. Cả hai loại xuất huyết đều đe dọa tính mạng nạn nhân.

5.3. Dập não phù não và tăng áp lực nội sọ

Dập não là tổn thương nhu mô não do va đập cơ học. Vị trí dập não thường ở đỉnh và đáy não. Dập não đối diện xuất hiện ở vị trí đối diện điểm va đập. Cơ chế hình thành do lực quán tính và phản lực. Hình ảnh cắt lớp vi tính vùng giảm đậm độ xen lẫn tăng đậm độ. Dập não tiến triển có thể mở rộng theo thời gian. Phù não là tình trạng tăng thể tích não do tích tụ dịch. Nguyên nhân do phản ứng viêm sau chấn thương. Phù não làm tăng áp lực nội sọ đáng kể. Tăng áp lực nội sọ là biến chứng nguy hiểm nhất. Áp lực nội sọ tăng chèn ép các cấu trúc não quan trọng. Biến chứng: tụt kẹt não, ngừng tuần hoàn não. Điều trị tích cực bao gồm phẫu thuật giải áp, dẫn lưu dịch não tủy, dùng thuốc giảm phù não.

VI. Mối liên quan giữa vỡ xương sọ và tổn thương nội sọ trong tai nạn giao thông

Nghiên cứu phát hiện mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa vỡ xương sọ và tổn thương nội sọ. Hình thái vỡ xương sọ dự đoán loại tổn thương nội sọ đi kèm. Gãy xương sọ lõm liên quan mật thiết với dập não bên dưới. Gãy xương sọ nền liên quan đến xuất huyết dưới màng cứng lan tỏa. Vị trí vỡ xương sọ quyết định vị trí tổn thương nội sọ. Xuất huyết ngoài màng cứng thường đi kèm gãy xương vùng thái dương. Máu tụ dưới màng cứng phổ biến hơn ở nạn nhân có gãy xương sọ phức tạp. Xuất huyết trong nhu mô não liên quan đến dập não sâu. Phù não xuất hiện ở đa số nạn nhân có tổn thương nội sọ nặng. Tăng áp lực nội sọ là nguyên nhân trực tiếp gây tử vong. Kết luận này có giá trị pháp y và lâm sàng cao.

6.1. Liên quan giữa hình thái vỡ xương sọ với xuất huyết ngoài màng cứng

Xuất huyết ngoài màng cứng liên quan mật thiết với gãy xương vùng thái dương. Đường gãy đi qua rãnh động mạch màng não giữa gây vỡ mạch. Tỷ lệ xuất huyết ngoài màng cứng cao hơn ở nạn nhân có gãy xương sọ lõm. Độ lõm lớn hơn 1cm tăng nguy cơ xuất huyết ngoài màng cứng. Vị trí máu tụ ngoài màng cứng thường ở vùng thái dương đỉnh. Hình ảnh cắt lớp vi tính cho thấy khối máu tụ dạng thấu kính. Gãy xương sọ nền cũng liên quan đến xuất huyết ngoài màng cứng hiếm gặp hơn. Xuất huyết ngoài màng cứng có tỷ lệ phẫu thuật cấp cứu cao. Tiên lượng tốt nếu được phẫu thuật kịp thời. Tỷ lệ tử vong giảm đáng kể với can thiệp sớm.

6.2. Liên quan giữa gãy xương sọ nền với xuất huyết dưới màng cứng và khoang dưới nhện

Gãy xương sọ nền có mối liên quan đặc biệt với xuất huyết dưới màng cứng. Đường gãy lan dọc xoang tĩnh mạch màng cứng gây vỡ tĩnh mạch vỏ não. Máu tụ dưới màng cứng lan tỏa hai bên bán cầu. Gãy xương sọ nền phức tạp tăng nguy cơ xuất huyết dưới màng cứng nặng. Xuất huyết khoang dưới nhện cũng liên quan đến gãy xương sọ nền. Vỡ mạch máu trong não do cơ chế gián tiếp. Máu lan tỏa trong các khe não, xoang dưới nhện. Triệu chứng lâm sàng: đau đầu dữ dội, cứng gáy, rối loạn ý thức. Tiên lượng xấu hơn so với xuất huyết ngoài màng cứng. Co thắt mạch não thứ phát là biến chứng nguy hiểm. Điều trị tích cực cần thiết để cải thiện kết cục.

6.3. Liên quan giữa vỡ xương sọ với dập não phù não và tăng áp lực nội sọ

Vỡ xương sọ liên quan mật thiết với dập não bên dưới. Gãy xương sọ lõm tạo lực đè trực tiếp lên nhu mô não. Dập não tại vị trí va đập thường kèm gãy xương sọ. Dập não đối diện xuất hiện do cơ chế phản lực. Gãy xương sọ phức tạp tăng nguy cơ dập não lan tỏa. Phù não là phản ứng viêm thứ phát sau dập não. Phù não xuất hiện ở hầu hết nạn nhân có tổn thương nội sọ nặng. Mức độ phù não tỷ lệ thuận với mức độ dập não. Tăng áp lực nội sọ là biến chứng cuối cùng. Nguyên nhân trực tiếp gây tử vong trong chấn thương sọ não. Gãy xương sọ nền có tỷ lệ tăng áp lực nội sọ cao nhất. Điều trị giải áp phẫu thuật cần được cân nhắc sớm. Dự phòng biến chứng là mục tiêu quan trọng trong chăm sóc nạn nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hình thái vỡ xương sọ và mối liên quan với tổn thương nội sọ do tai nạn giao thông đường bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter