Nghiên cứu ROTEM xử trí rối loạn đông máu đa chấn thương - Trần Thị Hằng
Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu và giá trị xét nghiệm rotem rotation thromboelastometry trong định hướng xử trí rối loạn đông máu ở bệnh nhân đa chấn thương.
Huyết học và Truyền máu
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.
Rối loạn đông máu (RLĐM) là một biến chứng nguy hiểm ở bệnh nhân đa chấn thương. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Việc chẩn đoán và xử trí nhanh chóng RLĐM có ý nghĩa then chốt. Xét nghiệm ROTEM (Rotation Thromboelastometry) đã nổi lên như một công cụ hiệu quả. ROTEM cung cấp đánh giá toàn diện về hệ thống đông cầm máu. Phương pháp đo độ đàn hồi cục máu đồ này khác biệt với các xét nghiệm đông máu truyền thống. Các xét nghiệm truyền thống thường chỉ đánh giá từng yếu tố riêng lẻ. ROTEM cung cấp thông tin động học về sự hình thành cục máu đông, độ bền và quá trình tiêu sợi huyết. Dữ liệu này giúp đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời. Đặc biệt, ROTEM hữu ích trong bối cảnh chấn thương nặng. Bệnh nhân thường đối mặt với mất máu cấp tính và phức tạp. Sự nhạy bén của ROTEM giúp tối ưu hóa việc sử dụng các chế phẩm máu. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của ROTEM. Mục tiêu là định hướng xử trí RLĐM ở bệnh nhân đa chấn thương. ROTEM mang lại tiềm năng cải thiện đáng kể kết quả điều trị.
1.1. Bối cảnh rối loạn đông máu đa chấn thương.
Đa chấn thương gây ra những thay đổi phức tạp trong hệ thống đông cầm máu. Shock, hạ thân nhiệt, nhiễm toan, và pha loãng máu đều góp phần. Coagulopathy chấn thương là một hội chứng phức tạp. Nó kết hợp giữa tăng đông và giảm đông. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ xuất huyết ồ ạt hoặc huyết khối. Tỷ lệ tử vong cao liên quan trực tiếp đến mức độ nghiêm trọng của RLĐM. Các phương pháp xét nghiệm đông máu truyền thống thường chậm. Chúng không phản ánh được toàn bộ quá trình đông máu. Cần một công cụ chẩn đoán nhanh và toàn diện. Công cụ này phải cung cấp thông tin theo thời gian thực. ROTEM đáp ứng được yêu cầu này. Nó cho phép đánh giá nhanh chóng và chính xác.
1.2. ROTEM Công cụ quan trọng chẩn đoán nhanh.
ROTEM là một kỹ thuật thromboelastometry. Nó đo các đặc tính cơ học của cục máu đông theo thời gian. Từ đó, ROTEM cung cấp cái nhìn động về chức năng tiểu cầu, fibrinogen và các yếu tố đông máu. Kết quả được hiển thị dưới dạng đồ thị. Các thông số chính bao gồm thời gian đông (CT), thời gian hình thành cục máu đông (CFT), biên độ cục máu đông tối đa (MCF). Những thông số này giúp xác định nguyên nhân cụ thể của rối loạn đông máu. Ví dụ: thiếu hụt fibrinogen, rối loạn chức năng tiểu cầu hoặc hoạt động tiêu sợi huyết quá mức. ROTEM cung cấp thông tin nhanh hơn xét nghiệm đông máu tiêu chuẩn. Điều này rất quan trọng trong tình huống cấp cứu. Nó hỗ trợ điều trị đích và giảm thiểu rủi ro.
II.
Coagulopathy chấn thương là một tình trạng phức tạp. Nó phát triển nhanh chóng sau chấn thương nặng. Nhiều yếu tố sinh lý bệnh góp phần vào sự phát triển này. Shock giảm thể tích, hạ thân nhiệt và nhiễm toan là những yếu tố chính. Chúng gây ra rối loạn chức năng đông máu. Mất máu lớn dẫn đến pha loãng các yếu tố đông máu. Tổn thương mô giải phóng các yếu tố tiền đông máu và tiền tiêu sợi huyết. Điều này kích hoạt đồng thời cả hệ thống đông máu và tiêu sợi huyết. Cơ chế này dẫn đến sự mất cân bằng nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể vừa chảy máu không kiểm soát, vừa có nguy cơ huyết khối. Việc hiểu rõ cơ chế này là cần thiết. Nó giúp đưa ra chiến lược điều trị phù hợp. Tuy nhiên, thách thức nằm ở tốc độ diễn biến và tính đa dạng của các rối loạn. Các công cụ chẩn đoán nhanh là không thể thiếu.
2.1. Diễn biến phức tạp của coagulopathy chấn thương.
Coagulopathy chấn thương bắt đầu sớm sau chấn thương. Tổn thương mô lớn gây ra sự hoạt hóa nội mô. Điều này kích thích giải phóng thrombin và tiêu sợi huyết. Shock làm giảm tưới máu mô. Tình trạng này dẫn đến nhiễm toan và hạ thân nhiệt. Cả hai đều ức chế hoạt động của các enzyme đông máu. Pha loãng máu do truyền dịch cũng làm giảm nồng độ các yếu tố đông máu và tiểu cầu. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo ra một vòng luẩn quẩn. Chảy máu kéo dài làm nặng thêm shock và nhiễm toan. Tình trạng phức tạp này đòi hỏi một phương pháp đánh giá toàn diện. Nó cần phải nhanh chóng và có khả năng phát hiện nhiều khía cạnh của rối loạn.
2.2. Hạn chế của xét nghiệm đông máu truyền thống.
Các xét nghiệm đông máu tiêu chuẩn như PT, APTT, INR chỉ đánh giá thời gian cần thiết để đông máu. Chúng không cung cấp thông tin về chất lượng hoặc độ bền của cục máu đông. Ngoài ra, kết quả thường mất từ 30 phút đến vài giờ. Thời gian chờ đợi này quá dài đối với bệnh nhân đa chấn thương. Chúng không thể hiện chức năng tiểu cầu một cách đầy đủ. Chúng cũng không phát hiện được sự tăng hoạt động tiêu sợi huyết. Những hạn chế này làm trì hoãn việc đưa ra các quyết định điều trị quan trọng. Do đó, các công cụ như đo độ đàn hồi cục máu đồ trở nên cần thiết. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. ROTEM giúp bác sĩ có cái nhìn đầy đủ hơn về tình trạng đông máu.
III.
ROTEM là một công cụ xét nghiệm point-of-care (POC) mạnh mẽ. Nó mang lại khả năng đánh giá tình trạng đông máu ngay tại giường bệnh. Điều này loại bỏ thời gian vận chuyển mẫu đến phòng thí nghiệm. Kết quả có sẵn trong vòng vài phút. Tốc độ này là vô giá trong các tình huống cấp cứu. ROTEM cung cấp thông tin chi tiết về từng giai đoạn của quá trình đông máu. Các thông số như thời gian bắt đầu đông, tốc độ hình thành cục máu đông và độ bền của cục máu đông đều được đo lường. Điều này cho phép bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị dựa trên dữ liệu. ROTEM giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Nó giảm thiểu việc truyền máu không cần thiết. Đồng thời, ROTEM đảm bảo cung cấp đúng chế phẩm máu vào đúng thời điểm. Đây là một bước tiến quan trọng trong quản lý RLĐM cấp tính.
3.1. Ưu điểm của ROTEM tại điểm chăm sóc.
Xét nghiệm point-of-care ROTEM cung cấp kết quả nhanh chóng. Điều này cho phép các bác sĩ can thiệp ngay lập tức. ROTEM không yêu cầu phòng thí nghiệm phức tạp. Nó có thể được thực hiện ngay tại khoa cấp cứu hoặc phòng mổ. Khả năng giám sát liên tục tình trạng đông máu là một lợi thế lớn. Bác sĩ có thể theo dõi phản ứng của bệnh nhân với điều trị. Từ đó, họ điều chỉnh phác đồ phù hợp. ROTEM giúp giảm thiểu thời gian ra quyết định. Nó cũng cải thiện hiệu quả của các can thiệp. Việc sử dụng ROTEM tại điểm chăm sóc tối ưu hóa quy trình làm việc. Nó nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân đa chấn thương.
3.2. Thông số quan trọng của đo độ đàn hồi cục máu đồ.
ROTEM tạo ra nhiều thông số quan trọng. Mỗi thông số cung cấp thông tin cụ thể về quá trình đông máu. Thời gian đông (CT) cho biết thời gian bắt đầu đông máu. Thời gian hình thành cục máu đông (CFT) phản ánh tốc độ đông máu. Biên độ cục máu đông tối đa (MCF) là chỉ số về độ bền của cục máu đông. Nó liên quan đến chức năng fibrinogen và tiểu cầu. Chỉ số ly giải (LI) đánh giá hoạt động tiêu sợi huyết. Một thông số khác là A10 hoặc A5, đo biên độ cục máu đông tại 10 hoặc 5 phút. Sự thay đổi trong các thông số này giúp chẩn đoán chính xác. Bác sĩ có thể xác định thiếu hụt fibrinogen, rối loạn chức năng tiểu cầu, hoặc tiêu sợi huyết. Việc phân tích cẩn thận các thông số ROTEM là chìa khóa để điều trị hiệu quả.
IV.
Truyền máu khối lượng lớn (TMKLL) là một chiến lược quan trọng. Nó được áp dụng trong xử trí bệnh nhân đa chấn thương bị chảy máu nặng. Tuy nhiên, TMKLL cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc sử dụng quá mức các chế phẩm máu có thể gây biến chứng. Ví dụ như quá tải tuần hoàn, suy hô hấp, và phản ứng truyền máu. ROTEM đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa chiến lược TMKLL. Nó cung cấp dữ liệu theo thời gian thực về nhu cầu của bệnh nhân. Bác sĩ có thể truyền đúng loại chế phẩm máu với liều lượng phù hợp. Điều này tránh được việc truyền máu không cần thiết. Đồng thời, ROTEM đảm bảo bổ sung đủ các yếu tố còn thiếu. Phương pháp này cải thiện hiệu quả điều trị. Nó giảm thiểu các biến chứng liên quan đến truyền máu. ROTEM giúp giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.
4.1. Cải thiện chiến lược truyền máu dựa trên ROTEM.
ROTEM cho phép truyền máu theo mục tiêu. Bác sĩ xác định chính xác thành phần máu cần truyền. Ví dụ, nếu ROTEM cho thấy thiếu hụt fibrinogen, truyền cryoprecipitate là phù hợp. Nếu có rối loạn chức năng tiểu cầu, truyền tiểu cầu được ưu tiên. Điều này đối lập với các phác đồ truyền máu tỷ lệ cố định. Các phác đồ truyền máu cố định thường không phản ánh nhu cầu cá nhân. Sử dụng ROTEM giúp tối ưu hóa tỷ lệ hồng cầu, huyết tương và tiểu cầu. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cầm máu tối đa. Chiến lược này giảm thiểu lãng phí chế phẩm máu. Nó cũng hạn chế phơi nhiễm của bệnh nhân với các sản phẩm máu không cần thiết.
4.2. Giảm biến chứng và chi phí điều trị bằng ROTEM.
Truyền máu khối lượng lớn không theo định hướng có thể dẫn đến nhiều biến chứng. Ví dụ như đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC) hoặc quá tải dịch. ROTEM giúp ngăn ngừa những biến chứng này. Nó đảm bảo việc truyền máu chính xác và đủ liều. Điều này không chỉ cải thiện kết quả lâm sàng. Nó còn giảm thời gian nằm viện và chi phí điều trị. Giảm số lượng chế phẩm máu được truyền cũng có lợi về mặt kinh tế. ROTEM là một khoản đầu tư hiệu quả. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân và hệ thống y tế. ROTEM là công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng. Nó mang lại hiệu quả về chi phí trong xử trí rối loạn đông máu đa chấn thương.
V.
Tiêu sợi huyết hoạt hóa là một biến chứng nghiêm trọng. Nó thường gặp ở bệnh nhân đa chấn thương nặng. Tình trạng này có thể dẫn đến chảy máu không kiểm soát. Việc chẩn đoán sớm và chính xác tiêu sợi huyết là rất quan trọng. Điều này cho phép điều trị bằng thuốc chống tiêu sợi huyết kịp thời. Các xét nghiệm đông máu truyền thống thường không nhạy. Chúng khó phát hiện tiêu sợi huyết cấp tính. ROTEM vượt trội trong khả năng này. Nó cung cấp bằng chứng trực tiếp về hoạt động tiêu sợi huyết. ROTEM giúp phân biệt tiêu sợi huyết với các rối loạn đông máu khác. Ngoài ra, ROTEM còn có thể phát hiện các dạng rối loạn đông máu khác. Ví dụ như thiếu hụt fibrinogen, rối loạn chức năng tiểu cầu, hoặc thiếu hụt yếu tố đông máu. Khả năng này làm cho ROTEM trở thành công cụ chẩn đoán đa năng.
5.1. Nhận diện tiêu sợi huyết bằng ROTEM kịp thời.
ROTEM có khả năng phát hiện tiêu sợi huyết cấp tính. Điều này dựa trên sự suy giảm nhanh chóng của biên độ cục máu đông (MCF) hoặc chỉ số ly giải (ML). Nếu biên độ cục máu đông giảm dần theo thời gian, đó là dấu hiệu của tiêu sợi huyết. Đặc biệt, xét nghiệm APTEM của ROTEM rất hữu ích. APTEM sử dụng aprotinin, một chất ức chế tiêu sợi huyết. So sánh kết quả giữa EXTEM và APTEM giúp xác nhận sự hiện diện của tiêu sợi huyết. Chẩn đoán sớm cho phép sử dụng thuốc chống tiêu sợi huyết như tranexamic acid. Điều này có thể cứu sống bệnh nhân. ROTEM cung cấp thông tin nhanh và chính xác. Điều này hướng dẫn quyết định điều trị tiêu sợi huyết.
5.2. Chẩn đoán thiếu hụt yếu tố đông máu khác.
Bên cạnh tiêu sợi huyết, ROTEM còn giúp xác định các rối loạn đông máu khác. Ví dụ, biên độ cục máu đông tối đa (MCF) thấp trong FIBTEM cho thấy thiếu hụt fibrinogen. Fibrinogen là yếu tố then chốt cho độ bền của cục máu đông. Một MCF thấp trong EXTEM hoặc INTEM nhưng bình thường trong FIBTEM có thể gợi ý rối loạn chức năng tiểu cầu. Hoặc nó chỉ ra thiếu hụt các yếu tố đông máu khác. ROTEM cũng có thể phát hiện tác dụng của thuốc chống đông máu. Ví dụ như heparin thông qua xét nghiệm HEPTEM. Khả năng chẩn đoán đa dạng này cho phép điều trị đích. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được can thiệp phù hợp nhất. Từ đó, ROTEM cải thiện kết quả lâm sàng.
VI.
ROTEM mang lại nhiều lợi ích toàn diện trong quản lý bệnh nhân đa chấn thương. Công cụ này không chỉ cung cấp thông tin chẩn đoán nhanh. Nó còn là một phần thiết yếu của quy trình xử trí rối loạn đông máu hiện đại. Việc tích hợp ROTEM vào phác đồ điều trị giúp giảm tỷ lệ tử vong. Nó cũng giảm tỷ lệ mắc bệnh do chảy máu và truyền máu quá mức. ROTEM hướng dẫn truyền máu theo mục tiêu, giúp tiết kiệm nguồn lực. Nó cũng giảm gánh nặng cho ngân hàng máu. Khả năng phát hiện sớm các vấn đề đông máu cho phép can thiệp kịp thời. Điều này cải thiện đáng kể kết quả của bệnh nhân. Việc sử dụng ROTEM ngày càng được khuyến khích. Nó là một tiêu chuẩn vàng trong các cơ sở y tế có bệnh nhân đa chấn thương nặng. Đây là một bước tiến vượt bậc trong lĩnh vực huyết học và truyền máu.
6.1. Cải thiện kết quả lâm sàng bệnh nhân đa chấn thương.
Việc sử dụng ROTEM đã được chứng minh là cải thiện kết quả lâm sàng. Bệnh nhân được điều trị dựa trên kết quả ROTEM có tỷ lệ sống sót cao hơn. Họ cũng có ít biến chứng chảy máu hơn. Việc truyền máu hợp lý giúp giảm các phản ứng truyền máu. Nó cũng giảm các biến chứng liên quan đến quá tải dịch. ROTEM cho phép điều trị cá nhân hóa. Điều này mang lại lợi ích tối đa cho từng bệnh nhân. Từ đó, nó giảm thiểu các rủi ro. Khả năng phản ứng nhanh với tình trạng đông máu thay đổi là điểm mạnh của ROTEM. Điều này đảm bảo bệnh nhân luôn nhận được chăm sóc tối ưu.
6.2. Hướng dẫn xử trí rối loạn đông máu chính xác.
ROTEM cung cấp một bản đồ chi tiết về chức năng đông máu. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác. Không còn phải phỏng đoán dựa trên các xét nghiệm gián tiếp. ROTEM hỗ trợ trong việc xác định loại chế phẩm máu cần thiết. Nó cũng giúp xác định liều lượng phù hợp. Điều này bao gồm việc truyền huyết tương tươi đông lạnh, tiểu cầu, cryoprecipitate, hoặc fibrinogen cô đặc. ROTEM cũng hướng dẫn sử dụng các thuốc cầm máu như tranexamic acid hoặc phức hợp prothrombin cô đặc. Khả năng theo dõi hiệu quả điều trị bằng ROTEM cũng rất quan trọng. Nó cho phép điều chỉnh phác đồ ngay lập tức. ROTEM là công cụ không thể thiếu trong xử trí rối loạn đông máu ở bệnh nhân đa chấn thương.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ HẰNG NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG ĐÔNG CẦM MÁU VÀ GIÁ TRỊ XÉT NGHIỆM ROTEM (ROTATION THROMBOELASTOMETRY) TRONG ĐỊNH HƯỚNG XỬ TRÍ RỐI LOẠN ĐÔNG MÁU Ở BỆNH NHÂN ĐA CHẤN THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== TRẦN THỊ HẰNG NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG ĐÔNG CẦM MÁU VÀ GIÁ TRỊ XÉT NGHIỆM ROTEM (ROTATION THROMBOELASTOMETRY) TRONG ĐỊNH HƯỚNG XỬ TRÍ RỐI LOẠN ĐÔNG MÁU Ở BỆNH NHÂN ĐA CHẤN THƯƠNG Chuyên ngành : Huyết học và Truyền máu Ngành : Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Thị Nữ 2. TS Trịnh Hồng Sơn HÀ NỘI – 2023 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học và Bộ môn Huyết học - Truyền máu Trường Đại học Y Hà Nội đã cho phép và tạo điều kiện cho tôi học tập và hoàn thành các nội dung, yêu cầu của chương trình đào tạo Tiến sỹ y học Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Việt Đức đã cho phép và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận văn này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
TS Trịnh Hồng Sơn và PGS. TS Nguyễn Thị Nữ, những người thầy trực tiếp dạy dỗ, hướng dẫn, giúp đỡ tôi từng bước hoàn thành chương trình học tập và làm luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn đến toàn bộ cán bộ nhân viên Khoa Khám bệnh, Khoa Xét nghiệm huyết học Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức cùng các bạn đồng nghiệp, những người thân trong gia đình đã chia sẻ và khuyến khích, động viên giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày ….
năm 2023 Tác giả Trần Thị Hằng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Hằng, nghiên cứu sinh khóa 33, chuyên ngành Huyết học truyền máu, Trường Đại học Y Hà Nội. Tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Nữ và GS.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nghiên cứu. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam đoan này. Hà Nội, ngày ….
tháng … năm 2023 Người viết cam đoan Trần Thị Hằng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng anh Tên tiếng việt Α α –Angle Góc Alpha A10 Firmness at time 10 minutes Biên độ cục máu đông tại thời điểm 10 phút A5 Firmness at time 5 minutes Biên độ cục máu đông tại thời điểm 5 phút AIS Abbreviated Injury Scale Thang điểm chấn thương rút gọn APTEM extrinsically activated Hoạt hóa đường nội sinh có ức ROTEM® assays presence of chế tiêu sợi huyết fibrinolysis inhibitor (aprotinin) APTT Activated partial Thời gian thromboplastin từng thromboplastin time phần hoạt hóa CFT Clot Formation Time Thời gian hình thành cục máu đông CT Coagulation Time Thời gian bắt đầu đông ĐCT Đa chấn thương DIC Disseminated Intravascular Đông máu rải rác trong lòng Coagulation mạch EXTEM Extrinsically activated Hoạt hóa con đường ngoại ROTEM® assays sinh FIB Fibrinogen Xét nghiệm sợi huyết FIBTEM Fibrinogen Hoạt hóa đường ngoại sinh có thromboelastometry test ức chế tiểu cầu HEPTEM Intrinsically activated Hoạt hóa đường nội sinh có ức ROTEM® assays presence of chế Heparin heparine inhibitor (heparinase) INR International Normalized Chỉ số bình thường hóa quốc Ratio tế INTEM Intrinsically activated Hoạt hóa con đường nội sinh ROTEM® assays ISS Injury Severity Score Thang điểm đánh giá độ nặng chấn thương LI 30 Lysis Index at time 30 minutes Chỉ số ly giải tại 30 phút LI 45 Lysis Index at time 40 minutes Chỉ số ly giải tại 45 phút LI 60 Lysis Index at time 60 minutes Chỉ số ly giải tại 60 phút MCF Maximum Clot Firmness Biên độ cục máu đông tối đa ML Maximum Lysis Chỉ số ly giải tối đa NISS New Injury Severity Score Thang điểm mới đánh giá độ nặng chấn thương PLT Platelet Tiểu cầu PT Prothrombin time Thời gian prothrombin RLĐM Rối loạn đông máu ROTEM Rotational Xét nghiệm đo độ đàn hồi cục Thromboelastometry máu RTS Revised Trauma Score Bảng điểm chấn thương sửa đổi SIRS Systemic Inflammatory Thang điểm đánh giá viêm hệ Response Syndrome thống TMKLL Truyền máu khối lượng lớn Tpa Tissue plasminogen activator Chất hoạt hoát Plasminogen TRISS Trauma and ISS Bảng điểm TRISS MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đa chấn thương. Định nghĩa đa chấn thương.
Đánh giá độ nặng của chấn thương. Một số thang điểm đánh giá chấn thương. Các yếu tố cận lâm sàng đánh giá mức độ nặng và tiên lượng sống còn ở bệnh nhân sốc chấn thương. Rối loạn đông máu trong đa chấn thương.
Sinh lý đông - cầm máu. Cơ chế bệnh sinh rối loạn đông cầm máu trong đa chấn thương. Các rối loạn đông cầm máu thường gặp trong đa chấn thương. Nguyên tắc điều trị rối loạn đông máu trong đa chấn thương.
Các nghiên cứu rối loạn đông máu. Các xét nghiệm phát hiện và theo dõi rối loạn đông cầm máu. Xét nghiệm ROTEM và ứng dụng. Nguyên lý đo của ROTEM.
Các loại xét nghiệm. Ứng dụng ROTEM trong đa chấn thương. Phác đồ ROTEM trong đa chấn thương. Ứng dụng ROTEM trên thế giới và tại Việt Nam.
32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Mô tả đặc điểm rối loạn đông máu và các yếu tố liên quan đến biến đổi đông máu ở bệnh nhân đa chấn thương.
Đánh giá giá trị ROTEM trong định hướng xử trí rối loạn đông máu và một số tiên lượng diễn biến bệnh. Một số khái niệm và tiêu chuẩn đánh giá sử dụng trong luận án. Một số khái niệm, thuật ngữ. Một số tiêu chuẩn sử dụng trong đề tài luận án.
Các kỹ thuật áp dụng trong đề tài luận án. Đếm số lượng hồng cầu, định lượng huyết sắc tố, số lượng tiểu cầu. Xét nghiệm đông máu. Xét nghiệm ROTEM.
Các xét nghiệm khác. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Một số hạn chế của đề tài nghiên cứu.
56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm về nguyên nhân chấn thương. Đặc điểm về vị trí và số cơ quan tổn thương.
Đặc điểm về độ nặng chấn thương và mức độ mất máu. Đặc điểm chung của hai nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm các chỉ số xét nghiệm đông máu. Các yếu tố liên quan đến những biến đổi về đông máu.
Liên quan giữa số cơ quan tổn thương và rối loạn đông máu. Liên quan giữa độ nặng chấn thương và rối loạn đông máu. Liên quan giữa mức độ mất máu và rối loạn đông máu. Liên quan giữa việc phải truyền máu khối lượng lớn và đông máu.
Liên quan giữa hạ huyết áp và rối loạn đông máu. Liên quan giữa nhiễm toan và rối loạn đông máu. Liên quan giữa hạ calci và rối loạn đông máu. Phân tích liên quan đa biến và rối loạn đông máu.
Đánh giá giá trị xét nghiệm ROTEM trong định hướng xử trí rối loạn đông máu và một số yếu tố tiên lượng. Đặc điểm xét nghiệm đông máu và tế bào máu ngoại vi trước và sau điều trị rối loạn đông máu. Đặc điểm cơ bản của hai nhóm bệnh nhân theo nhu cầu truyền máu. Đặc điểm thông số xét nghiệm ROTEM theo nhu cầu truyền máu.
Giá trị dự báo rối loạn đông máu của các thông số ROTEM theo các ngưỡng truyền máu. Diện tích dưới đường cong của các thông số ROTEM dự báo truyền máu khối lượng lớn ở bệnh nhân đa chấn thương. Đặc điểm thông số ROTEM theo chỉ định truyền khối hồng cầu. Giá trị của các thông số ROTEM cho việc truyền khối hồng cầu.
Giá trị của các thông số ROTEM cho dự báo tỷ lệ tử vong. Ca bệnh được điều chỉnh rối loạn đông máu thành công. 91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung về tuổi và giới.
Đặc điểm về nguyên nhân chấn thương. Vị trí và số cơ quan tổn thương. Độ nặng của chấn thương và mức độ mất máu. Đặc điểm các chỉ số xét nghiệm đông máu.
Đặc điểm các chỉ số nghiệm đông máu cơ bản. Đặc điểm các chỉ số xét nghiệm ROTEM. Các yếu tố liên quan đến những biến đổi về đông máu. Liên quan quan giữa số cơ quan tổn thương và rối loạn đông máu.
Liên quan giữa độ nặng chấn thương và rối loạn đông máu. Liên quan giữa mức độ mất máu và rối loạn đông máu. Liên quan giữa việc phải truyền máu khối lượng lớn và rối loạn đông máu. Liên quan giữa hạ huyết áp và rối loạn đông máu.
Liên quan giữa nhiễm toan và rối loạn đông máu. Liên quan giữa hạ calci và rối loạn đông máu. Phân tích liên quan đa biến và rối loạn đông máu. Đánh giá giá trị xét nghiệm ROTEM trong định hướng xử trí rối loạn đông máu và một số yếu tố tiên lượng.
Đặc điểm xét nghiệm đông máu và tế bào máu ngoại vi trước và sau điều trị rối loạn đông máu. Thực trạng tình hình rối loạn chảy máu ở bệnh nhân đa chấn thương. Đặc điểm các thông số cơ bản và ROTEM theo nhu cầu truyền máu khối lượng lớn. Giá trị dự báo rối loạn đông máu của các thông số ROTEM theo các ngưỡng truyền máu.
Giá trị dự đoán của thông số ROTEM cho truyền máu khối lượng lớn .6 Giá trị của các thông số ROTEM cho dự báo tỷ lệ tử vong. 123 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số nguyên nhân hạ nhiệt độ ở bệnh nhân ĐCT. Tổng hợp một số phác đồ ROTEM chỉ định truyền máu ở bệnh nhân chấn thương.
Tóm tắt các biến số và chỉ số nghiên cứu. Đánh giá kết quả ROTEM dựa trên bảng giá trị bình thường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị ROTEM trong xử trí rối loạn đông máu đa chấn thương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu và giá trị xét nghiệm rotem rotation thromboelastometry trong định hướng xử trí rối loạn đông máu ở bệnh nhân đa chấn thương.
Luận án "Giá trị ROTEM trong xử trí rối loạn đông máu đa chấn thương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Giá trị ROTEM trong xử trí rối loạn đông máu đa chấn thương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị ROTEM trong xử trí rối loạn đông máu đa chấn thương" thuộc chuyên ngành Huyết học và Truyền máu. Danh mục: Y Học.
Luận án "Giá trị ROTEM trong xử trí rối loạn đông máu đa chấn thương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị ROTEM trong xử trí rối loạn đông máu đa chấn thương" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị ROTEM trong xử trí rối loạn đông máu đa chấn thương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.