Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, X-quang và đánh giá kết quả tái tạo thân răng trên bệnh nhân có răng cối sâu vỡ lớn bằng chốt tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ

"Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, X-quang và kết quả tái tạo thân răng trên bệnh nhân răng cối sâu vỡ lớn bằng chốt tại Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ, 2017-2018."

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án chuyên khoa II

Năm xuất bản

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặc điểm lâm sàng răng cối sâu vỡ lớn và tủy tổn thương
Số trang:
139 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặc điểm lâm sàng răng cối sâu vỡ lớn và tủy tổn thương

Răng cối sâu vỡ lớn là tổn thương phức tạp trong nha khoa phục hồi. Tình trạng này khởi phát từ sâu răng hàm mất chất mô cứng kéo dài. Các thành nâng đỡ và mặt nhai chịu tải lực bị phá hủy nghiêm trọng. Quá trình sâu răng tiến triển nhanh qua lớp men, ngà và trực tiếp xâm lấn tủy. Sự mất chất mô cứng làm suy giảm sức kháng gãy của toàn bộ thân răng. Khám lâm sàng phát hiện lỗ sâu rộng đáy mềm, vỡ thành ngoài hoặc thành trong. Tủy răng đứng trước nguy cơ hoại tử và tổn thương lan rộng. Khám lâm sàng toàn diện giúp phát hiện các triệu chứng đau nhức và mức độ hư hại. Bác sĩ đánh giá chỉ số viêm nướu, mức độ lung lay và tương quan khớp cắn trước can thiệp.

1.1. Biểu hiện viêm tủy không hồi phục răng cối và cơn đau

Tổn thương sâu men ngà kéo dài dẫn đến viêm tủy không hồi phục răng cối. Triệu chứng đau tủy xuất hiện tự phát, kéo dài liên tục và tăng nặng về đêm. Kích thích nhiệt độ nóng lạnh gây đau buốt dữ dội kéo dài sau khi ngừng kích thích. Khi tủy hoại tử hoàn toàn, cảm giác đau buốt giảm nhưng thân răng đổi màu xỉn. Đáy lỗ sâu thông trực tiếp với buồng tủy buốt nhói khi thăm khám. Thám châm chạm đáy tủy gây phản ứng đau buốt cấp tính hoặc mất cảm giác do tủy chết. Răng suy giảm rõ rệt chức năng ăn nhai thông thường. Cơn đau lan tỏa lên nửa đầu, thái dương và vùng hàm mặt cùng bên. Tình trạng này bắt buộc phải điều trị nội nha triệt để nhằm kiểm soát nhiễm trùng.

1.2. Dấu hiệu viêm quanh chóp răng hàm lớn và mô nha chu

Nhiễm khuẩn từ hệ thống ống tủy lan xuống vùng cuống gây viêm quanh chóp răng hàm lớn. Thao tác gõ dọc và gõ ngang thân răng kích thích cơn đau nhức rõ rệt. Niêm mạc ngách hành lang tương ứng chóp chân răng thường sưng đỏ hoặc có lỗ rò mủ. Khám nha chu ghi nhận các chỉ số mất bám dính lâm sàng và chảy máu khi thăm khám nướu. Dây chằng nha chu bị giãn rộng khiến thân răng có cảm giác trồi cao cộm vướng khi cắn chạm. Mô nâng đỡ quanh chân răng bị tiêu hủy theo tiến trình bệnh lý mạn tính. Việc ghi nhận đặc điểm lâm sàng răng cối vỡ lớn giúp thiết lập phác đồ cấp cứu và điều trị chính xác.

II. Phân tích hình ảnh X quang răng cối sâu vỡ lớn chi tiết

Chẩn đoán hình ảnh giữ vai trò quyết định trong việc lập kế hoạch phục hồi răng. Bác sĩ ứng dụng kỹ thuật tia X để quan sát giải phẫu bên dưới nướu. Hình ảnh X-quang răng cối sâu nặng thể hiện rõ vùng thấu quang phá hủy mô men ngà lan sát trần buồng tủy. Phim X-quang cho phép khảo sát cấu trúc buồng tủy, số lượng ống tủy và độ cong chân răng. Bác sĩ đo đạc chiều dài chân răng, độ dày thành ngà và sàn buồng tủy. Kỹ thuật này phát hiện nứt gãy chân răng ngầm, canxi hóa ống tủy hoặc sỏi tủy phức tạp. Kết quả chẩn đoán hình ảnh xác định khả năng giữ lại răng hay chỉ định nhổ bỏ.

2.1. Đánh giá thấu quang vùng chóp chân răng trên cận chóp

Kỹ thuật chụp phim X-quang cận chóp cung cấp hình ảnh giải phẫu với độ phân giải cao tại chóp răng. Bác sĩ dễ dàng phát hiện hình ảnh thấu quang vùng chóp chân răng phản ánh tiêu xương ổ răng. Khoảng dây chằng quanh chóp răng giãn rộng bất thường so với cấu trúc sinh lý lành mạnh. Vùng thấu quang chóp có bờ viền rõ nét hoặc ranh giới lan tỏa tùy dạng nang hay u hạt. Phim cận chóp hỗ trợ đo đạc chiều dài làm việc và đánh giá độ khít sát của cone gutta-percha. Mọi dị dạng giải phẫu như ống tủy phụ hay chóp mở chưa đóng kín đều được bộc lộ rõ. Phim X-quang cận chóp là phương tiện bắt buộc trong theo dõi nội nha.

2.2. Ứng dụng chụp cắt lớp hình nón CBCT răng hàm chuyên sâu

Đối với các trường hợp phức tạp, chụp cắt lớp hình nón CBCT răng hàm mang lại hình ảnh không gian 3 chiều chuẩn xác. Kỹ thuật CBCT loại bỏ hoàn toàn hiện tượng chồng bóng cấu trúc giải phẫu của xương bè. Phương pháp này khảo sát chi tiết chân răng cong phức tạp, ống tủy phụ và nứt dọc chân răng. CBCT đánh giá chính xác thể tích tiêu xương vỏ và tiêu xương xốp quanh chóp răng. Bác sĩ xác định tương quan giải phẫu giữa chóp răng với xoang hàm trên hoặc ống thần kinh răng dưới. Dữ liệu CBCT nâng cao độ tin cậy trong tiên lượng và bảo tồn răng hàm sâu vỡ lớn.

III. Tiêu chuẩn đánh giá mô cứng răng cối sâu vỡ lớn tủy chết

Tiên lượng phục hồi răng phụ thuộc trực tiếp vào khối lượng mô răng còn lại sau khi làm sạch xoang sâu. Bác sĩ tiến hành đánh giá mô răng còn lại một cách toàn diện và khoa học. Các thông số cần đo lường gồm chiều cao, bề dày thành ngà ngoài, thành trong và thành bên. Thành ngà còn lại có độ dày tối thiểu trên 1 mm giúp duy trì độ cứng chắc cơ học. Ranh giới men ngà và sàn buồng tủy nguyên vẹn đóng vai trò then chốt trong hấp thu lực cắn. Răng mất nhiều thành chịu lực có nguy cơ nứt tét rất cao dưới tải trọng nhai. Đánh giá cẩn thận mô cứng là tiền đề chọn giải pháp cắm chốt và tái tạo thân răng.

3.1. Phân loại mức độ mất chất mô cứng và số lượng thành răng

Tình trạng sâu răng hàm mất chất mô cứng được phân loại cụ thể theo số lượng thành răng còn sót lại. Răng loại 1 bảo tồn đầy đủ bốn thành ngà bao quanh buồng tủy. Răng loại 2 mất một đến hai thành ngà, thường gặp ở thành gần hoặc thành xa. Răng loại 3 mất ba thành ngà và chỉ còn duy nhất một thành đứng độc lập. Răng loại 4 mất toàn bộ thành thân răng, ranh giới mô ngà nằm ngang hoặc dưới viền nướu. Số lượng thành răng bị phá hủy càng nhiều thì khả năng lưu giữ chất trám càng suy giảm. Bác sĩ kiểm tra độ dày thành ngà cổ răng để dự đoán khả năng kháng lực nén trong chu kỳ ăn nhai.

3.2. Tầm quan trọng của hiệu ứng ngạc ferrule effect thân răng

Trong kỹ thuật phục hình răng sâu vỡ lớn, hiệu ứng ngạc ferrule effect giữ vai trò quyết định độ bền vững. Hiệu ứng ngạc yêu cầu chiều cao đai ngà lành lặn tối thiểu từ 1.5 mm đến 2 mm bao quanh chu vi cổ răng. Độ dày thành ngà của đai ferrule phải đạt tối thiểu từ 1 mm trở lên. Đai ngà nâng đỡ giúp phân bổ đồng đều ứng suất cắn nhai và chống lại lực uốn bẻ thân răng. Khi thiếu ferrule effect, lực đòn bẩy truyền thẳng vào chốt gây tét dọc chân răng. Bác sĩ có thể phẫu thuật làm dài thân răng hoặc kéo răng chỉnh nha để tái lập đai ngà ferrule. Đảm bảo hiệu ứng ngạc giúp tăng tỷ lệ tồn tại lâu dài của răng phục hồi.

IV. Phương pháp tái tạo mô thân răng cối sâu vỡ lớn bằng chốt

Tái tạo thân răng cối sâu vỡ lớn đòi hỏi phương pháp phục hồi chuyên sâu sau khi hoàn tất điều trị tủy. Khi mô ngà bị mất chất diện rộng, chốt nội tủy là khí cụ cần thiết để tăng cường độ lưu giữ. Chốt nội tủy giúp liên kết vững chắc khối vật liệu tái tạo thân răng với cấu trúc chân răng. Bác sĩ cân nhắc giữa chốt sợi thủy tinh đàn hồi, chốt kim loại đúc hoặc chốt kim loại vặn ren. Mỗi dòng chốt sở hữu những đặc tính cơ học, độ bền uốn và chỉ định lâm sàng riêng biệt. Quy trình chuẩn bị ống mang chốt phải duy trì độ dày trám bít chóp răng tối thiểu 4-5 mm để bảo vệ vùng cuống. Vật liệu composite kết hợp keo dán nha khoa hỗ trợ đắp cùi răng bền vững.

4.1. Kỹ thuật cấy chốt sợi thủy tinh và keo dán nha khoa

Chốt sợi thủy tinh sở hữu mô đun đàn hồi tương đương với mô ngà răng tự nhiên. Đặc tính cơ học ưu việt này giúp hấp thu và phân tán lực nhai đồng đều dọc chân răng. Chốt sợi làm giảm thiểu nguy cơ nứt gãy chân răng không thể khắc phục so với chốt kim loại. Quy trình gắn sử dụng xi măng dán resin lưỡng trùng hợp tạo liên kết vi cơ học bền chặt. Kỹ thuật chốt sợi cá nhân hóa theo hình thái ống tủy giúp tăng diện tích tiếp xúc với ngà răng. Sau khi dán chốt, bác sĩ tiến hành đắp composite quang trùng hợp để tái tạo cùi răng giả hoàn chỉnh. Răng sau tái tạo đạt tính thẩm mỹ tối ưu và tương hợp sinh học cao với mô nướu.

4.2. Ứng dụng chốt kim loại vặn và nguy cơ nứt gãy chân răng

Chốt kim loại vặn là khí cụ cơ học truyền thống được sử dụng phổ biến nhờ độ cứng chắc cao. Chốt kim loại vặn ren tạo lực lưu giữ cơ học trực tiếp vào thành ngà ống tủy. Tuy nhiên, mô đun đàn hồi của kim loại cao hơn rất nhiều lần so với mô ngà răng tự nhiên. Lực nhai tập trung tại đỉnh chốt kim loại tạo ra ứng suất uốn lớn tác động lên chân răng. Quá trình vặn ren có thể tạo ra các vi nứt nẻ dọc theo thành ống tủy. Biến chứng nứt gãy chân răng khi chịu lực nhai quá tải là rủi ro đáng lưu ý. Bác sĩ cần kiểm soát cẩn thận chiều sâu khoan và lực vặn chốt nhằm tránh nguy cơ thủng chân răng.

V. Đánh giá kết quả phục hồi răng cối sâu vỡ lớn lâm sàng

Theo dõi định kỳ sau phục hồi là khâu quan trọng để đánh giá độ ổn định của thân răng cối. Bệnh nhân được lên lịch tái khám tại các mốc thời gian 3 tháng, 6 tháng và 9 tháng. Quy trình thăm khám bao gồm kiểm tra chức năng ăn nhai, tình trạng mô nha chu và sự toàn vẹn của khối trám. Phim X-quang định kỳ kiểm tra tiến trình lành thương xương ổ răng và độ khít sát vi kẽ quanh chốt. Các biến chứng như hở bờ miếng trám, sút chốt hay viêm quanh chóp tái phát được phát hiện kịp thời. Phục hồi thành công giúp duy trì chức năng ăn nhai bền vững và ngăn ngừa nguy cơ mất răng vĩnh viễn.

5.1. Tiêu chí đánh giá lâm sàng chức năng nhai và mô nha chu

Kết quả phục hồi lâm sàng được đánh giá thông qua cảm giác ăn nhai bình thường và không đau khi cắn. Bác sĩ kiểm tra tiếp xúc khớp cắn tĩnh và khớp cắn động bằng giấy cắn chuyên dụng. Mô nướu viền xung quanh thân răng tái tạo phải săn chắc, hồng hào và không chảy máu khi thăm khám nha chu. Chỉ số mất bám dính lâm sàng và độ sâu rãnh nướu duy trì ở ngưỡng an toàn sinh học. Miếng trám composite phải tái lập tiếp điểm tiếp xúc tốt với các răng kế cận, tránh dắt thức ăn kẽ răng. Bề mặt phục hình nhẵn bóng, không có gờ kênh cộm hay khe hở bờ viền. Khả năng ăn nhai vững chắc khẳng định chất lượng điều trị phục hồi.

5.2. Theo dõi X quang đánh giá sự lành thương quanh chóp răng

Phim X-quang định kỳ xác nhận tiến trình tái tạo bè xương tại vùng thấu quang chóp răng. Mật độ cản quang của xương ổ răng quanh chóp tăng dần theo thời gian biểu hiện sự lành thương tốt. Khe dây chằng nha chu thu hẹp trở lại kích thước sinh lý bình thường. Chân răng mang chốt duy trì đúng trục giải phẫu, không xuất hiện hình ảnh nứt vỡ hay tiêu ngót chân răng. Xi măng trám bít ống tủy và chất dán quanh chốt không có dấu hiệu thoái hóa hay tiêu biến. Sự ổn định trên hình ảnh X-quang khẳng định độ bền vững của răng cối vỡ lớn sau khi được điều trị và phục hồi.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu răng và cắn khớp
1.2. Bệnh sâu răng
1.3. Lâm sàng và Xquang răng cối sâu vỡ lớn đã được điều trị tủy
1.4. Các phương pháp tái tạo răng sâu vỡ lớn sau điều trị tủy
1.5. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến điều trị răng cối sâu vỡ lớn sau điều trị tủy
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn mẫu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp chọn mẫu
2.2.4. Nội dung nghiên cứu
2.2.5. Phương pháp thu thập và đánh giá số liệu
2.2.6. Phương pháp kiểm soát sai số
2.2.7. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
2.2.8. Đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung nhóm đối tượng
3.2. Đặc điểm lâm sàng, Xquang ở bệnh nhân có răng cối sâu vỡ lớn đã được điều trị tủy trước và ngay sau tái tạo
3.2.1. Trước tái tạo
3.2.2. Ngay sau tái tạo
3.2.3. So sánh trước và ngay sau tái tạo
3.3. Kết quả điều trị tái tạo thân răng cối sâu vỡ lớn bằng chốt sợi và chốt kim loại vặn sau điều trị 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng
4. Chương 4: Đặc điểm mẫu nghiên cứu
4.1. Đặc điểm lâm sàng, X quang răng trước và ngay sau tái tạo
4.1.1. Đặc điểm lâm sàng, Xquang răng trước tái tạo
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng, Xquang răng ngay sau tái tạo
4.2. Đặc điểm lâm sàng, Xquang sau trám tái tạo 3, 6, 9 tháng
4.2.1. Xquang
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xquang và đánh giá kết quả tái tạo thân răng trên bệnh nhân có răng cối sâu vỡ lớn bằng chốt tại bệnh viện trường đại học y dược cần thơ từ 2017 2018

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN THỤY BẢO TRÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, X-QUANG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ TÁI TẠO THÂN RĂNG TRÊN BỆNH NHÂN CÓ RĂNG CỐI SÂU VỠ LỚN BẰNG CHỐT TẠI BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ TỪ 2017 - 2018 LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA II CẦN THƠ – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN THỤY BẢO TRÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, X-QUANG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ TÁI TẠO THÂN RĂNG TRÊN BỆNH NHÂN CÓ RĂNG CỐI SÂU VỠ LỚN BẰNG CHỐT TẠI BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ TỪ 2017 - 2018 Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số: 62.CK LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA II Người hướng dẫn khoa học: TS. Trần Thị Phương Đan CẦN THƠ – 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi trân trọng biết ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành biết ơn TS.Trần Thị Phương Đan, người Thầy cao quí đã truyền đạt kiến thức trong quá trình học tập và hướng dẫn tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thảnh cám ơn ThS.Lê Thị Lợi - Trưởng Trung tâm nha Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ; ThS.Biện Thị Bích Ngân - phó Trưởng bộ môn Chữa Răng khoa Răng Hàm Mặt Trường Đại học Y Dược Cần Thơ cùng toàn thể cán bộ nhân viên Trung tâm nha Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ đã tận tình giúp đỡ tôi khi thực hiện luận án.

Tôi cám ơn Ban chủ nhiệm Khoa Răng Hàm Mặt cùng tất cả Thầy Cô đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập. Cần Thơ, ngày….năm 2018 Nguyễn Thụy Bảo Trân LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả được nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thụy Bảo Trân MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Giải phẫu răng và cắn khớp 3 1. Bệnh sâu răng 9 1. Lâm sàng và Xquang răng cối sâu vỡ lớn đã được điều trị tủy 15 1.

Các phương pháp tái tạo răng sâu vỡ lớn sau điều trị tủy 17 1. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến điều trị răng cối sâu vỡ lớn sau điều trị tủy 23 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 24 2. Đối tượng nghiên cứu 24 2.

Tiêu chuẩn chọn mẫu 24 2. Tiêu chuẩn loại trừ 24 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu 24 2. Phương pháp nghiên cứu 24 2.

Thiết kế nghiên cứu 24 2. Cỡ mẫu nghiên cứu 25 2. Phương pháp chọn mẫu 25 2. Nội dung nghiên cứu 26 2.

Phương pháp thu thập và đánh giá số liệu 32 2. Phương pháp kiểm soát sai số 38 2. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu 38 2. Đạo đức trong nghiên cứu 38 Chương 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 39 3. Đặc điểm chung nhóm đối tượng 39 3. Đặc điểm lâm sàng, Xquang ở bệnh nhân có răng cối sâu vỡ lớn đã được điều trị tủy trước và ngay sau tái tạo 40 3. Trước tái tạo 40 3.

Ngay sau tái tạo 44 3. So sánh trước và ngay sau tái tạo 48 3. Kết quả điều trị tái tạo thân răng cối sâu vỡ lớn bằng chốt sợi và chốt kim loại vặn sau điều trị 3 tháng, 6 tháng,9 tháng 49 Chương 4. Đặc điểm mẫu nghiên cứu 59 4.

Đặc điểm lâm sàng, X quang răng trước và ngay sau tái tạo 60 4. Đặc điểm lâm sàng, Xquang răng trước tái tạo 60 4. Đặc điểm lâm sàng, Xquang răng ngay sau tái tạo 65 4. Đặc điểm lâm sàng, Xquang sau trám tái tạo 3, 6, 9 tháng 71 4.

Xquang 77 KẾT LUẬN 79 KIẾN NGHỊ 81 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CAL Clinical Attachment Level (chỉ số mất bám dính lâm sàng) CL Cối lớn CNN Chức năng nhai CR Chân răng GI Gingival Index (chỉ số viêm nướu) KNĐ Không nhai được MBD Mất bám dính MR Mô răng MT Miếng trám NBT Nhai bình thường NXB Nhà xuất bản DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Các múi và chi tiết lồi của thân răng cối lớn 3 Hình 1.2: Các phần ba ở thân răng và chân răng 4 Hình 1.3: Các chiều hướng của R16 5 Hình 1.4: Các chiều hướng của R17 6 Hình 1.5: Các chiều hướng của R36 7 Hình 1.6 : Các chiều hướng của R37 8 Hình 1.7: Sơ đồ Keyes cải tiến 10 Hình 1.8: Phân loại lỗ sâu theo Pitt 13 Hình 1.9: Mặt nhai răng 36 mất chất sau điều trị tủy 16 Hình 1.10 : Xquang quanh chóp răng 36 đã được điều trị tủy 17 Hình 1.11: Chốt kim loại vặn - Chốt sợi đúc sẵn 19 Hình 1.12 : Các loại sợi gia cố của chốt không kim loại 20 Hình 1.13: Chốt sợi tạo dạng theo ống tủy cá nhân 20 Hình 2.1: Chân răng cong, chân răng thẳng 28 Hình 2.2: Chân răng mang chốt cùng trục chân răng - lệch trục chân răng 30 Hình 2.3: Lấy cone trong ống tủy với mũi Gate, Peeso Reamer 33 Hình 2. Độ thuôn, đường kính và chiều dài chốt kim loại vặn 33 Hình 2.5: Mũi khoan ống mang chốt- cán vặn chốt- chốt kim loại vặn 34 Hình 2.6: Răng 36 có chốt kim loại cản quang hơn mô chân răng 34 Hình 2.7: Dụng cụ cắt cone, dụng cụ lèn nhiệt 35 Hình 2.8: Các bước tạo chốt của chốt sợi tạo dạng ống tuỷ 35 Hình 2.9: R37 với chốt sợi tạo dạng cản quang tương đồng mô răng 36 Hình 4.1: Đặt đê và khuôn trám bán phần trám tái tạo R26 62 Hình 4.2: Thẩm mỹ răng sau trám tái tạo 66 Hình 4.3: Trám tái tạo R37 với chốt sợi 67 Hình 4.4: Trám tái tạo R36 với chốt kim loại 68 Hình 4. Xquang quanh chóp răng 46, chốt kim loại lệch trục chân răng 70 Hình 4. Sau trám tái tạo R36 với chốt kim loại 75 Hình 4.

Tái khám lần 2 sau 6 tháng R36 vỡ miếng trám 76 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại lỗ sâu theo kích thước và vị trí 12 Bảng 2. Tiêu chuẩn chỉ viêm nướu GI theo Loe (1967) 27 Bảng 2. Chỉ số mất bám dính lâm sàng CAL 27 Bảng 2.

Các yếu tố đánh giá đạt của răng trám tái tạo 29 Bảng 2. Các yếu tố đánh giá chấp nhận được của răng trám tái tạo 31 Bảng 2. Các yếu tố đánh giá thất bại cần thực hiện lại 31 Bảng 2. Các yếu tố đánh giá thất bại cần nhổ 32 Bảng 3.

Phân bố nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu 39 Bảng 3. Phân bố nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu 39 Bảng 3. Chỉ số viêm nướu GI trước khi tái tạo 40 Bảng 3. Mức bám dính lâm sàng CAL trước tái tạo 41 Bảng 3.

Vị trí răng theo hàm – phân hàm 42 Bảng 3. Mô răng còn lại 43 Bảng 3. Hình dạng chân răng mang chốt trên phim X-quang 44 Bảng 3. Chỉ số viêm nướu GI ngay sau tái tạo 45 Bảng 3.

Mức bám dính lâm sàng CAL ngay sau tái tạo 46 Bảng 3. Sự khít sát miếng trám ngay sau khi tái tạo 47 Bảng 3. Thẩm mỹ, chức năng của răng ngay sau tái tạo 47 Bảng 3. Đặc điểm về miếng trám trên phim X-quang 48 Bảng 3.

Đặc điểm chiều trục của chốt trên phim X-quang 49 Bảng 3. So sánh trước và ngay sau tái tạo chỉ số viêm nướu GI 49 Bảng 3. So sánh trước và ngay sau tái tạo chỉ số CAL 50 Bảng 3. Hình dạng chân răng và chiều trục chốt 50 Bảng 3.17 Hình dạng chân răng và chiều dài chốt 51 Bảng 3.

Chỉ số viêm nướu GI sau điều trị 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng 52 Bảng 3. Mức bám dính lâm sàng CAL sau điều trị, 3 tháng, 6 tháng, 9 Tháng 53 Bảng 3. Sự khít sát miếng trám trên lâm sàng sau điều trị, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng 54 Bảng 3. Thẩm mỹ, chức năng răng tái tạo sau điều trị, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng 55 Bảng 3.

Độ bền miếng trám và mô răng sau điều trị, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng 56 Bảng 3. Đặc điểm miếng trám, chiều dài chốt, chiều trục chốt trên phim X-quang sau điều trị 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng 57 Bảng 3. So sánh yếu tố thẩm mỹ, tiếp xúc khớp, tiếp xúc bên ngay sau trám và tái khám 9 tháng của 77 răng 58 Bảng 3. So sánh phim Xquang yếu tố khít sát miếng trám ngay sau trám và tái khám 9 tháng của 77 răng 58 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố giới tính của đối tượng nghiên cứu 40 Biểu đồ 3. Số thành răng còn lại trước khi tái tạo răng 42 Biểu đồ 3. Hình dạng lỗ tủy chân mang chốt của răng tái tạo 43 Biểu đồ 3. Tỷ lệ thân răng/chân răng mang chốt trên phim X-quang 44 Biểu đồ 3.

Đặc điểm về chiều dài chốt trên phim X-quang 48 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Điều trị tủy răng thường được thực hiện trên những răng bị tổn thương tủy bởi sâu răng, nứt vỡ thân răng, hoặc răng bị sang chấn khớp cắn kéo dài. Quá trình điều trị tủy sẽ loại bỏ một phần tổ chức cứng của răng (men răng, ngà răng) để đảm bảo loại bỏ hết mô bệnh lý và tạo đường vào ống tủy thuận lợi. Vì vậy sự mất chất có thể xảy ra do quá trình bệnh lý và quá trình điều trị [49]. Các kỹ thuật tái tạo thân răng (phần mất chất) có thể đơn giản như trám tái tạo bằng composite, xi măng nha khoa, hay phức tạp hơn như đặt chốt tái tạo, inlay, onlay, đặt chốt tái tạo cùi, đúc cùi giả, bọc mão.Điều trị với chốt được xem là một thủ thuật tiền phục hồi cơ bản và làm nền tảng cho nhiều kế hoạch điều trị phục hồi răng [35], [46], [56].

Trong những năm gần đây có nhiều vấn đề trong quan niệm đặt chốt và tái tạo cùi giả. Một số nhà lâm sàng tin rằng chốt có thể giúp tăng cường sự vững chắc của răng và giúp phục hồi răng sau này bền vững hơn [47], [56] [57]. Một số khác lại nghĩ rằng việc đặt chốt có thể làm yếu chân răng do lấy bớt cấu trúc mô răng và chuyển những lực có hại tới chân răng dẫn đến sự phá hủy mô răng [13], [48], [61].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thụy Bảo Trân (2018). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và X-quang răng cối sâu vỡ lớn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-va-x-quang-rang-coi-sau-vo-lon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và X-quang răng cối sâu vỡ lớn" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, X-quang và kết quả tái tạo thân răng trên bệnh nhân răng cối sâu vỡ lớn bằng chốt tại Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ, 2017-2018."

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và X-quang răng cối sâu vỡ lớn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và X-quang răng cối sâu vỡ lớn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và X-quang răng cối sâu vỡ lớn" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và X-quang răng cối sâu vỡ lớn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và X-quang răng cối sâu vỡ lớn" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và X-quang răng cối sâu vỡ lớn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter