Luận án tiến sĩ thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con và hiệu quả bổ sung đa vi c
Luận án: Luận án tiến sĩ thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con và hiệu quả bổ sung đa vi chất trên trẻ suy dinh dưỡng bào thai tại bệnh viện phụ sản trung ương.
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tìm hiểu thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con hiện nay
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Viện Dinh dưỡng
- Chuyên ngành:
- Dinh dưỡng
- Tác giả:
- Phan Bích Nga
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tìm hiểu thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con hiện nay
Thiếu vi chất dinh dưỡng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tình trạng này ảnh hưởng lớn đến hàng triệu phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ trên toàn thế giới. Nó gây ra những hậu quả lâu dài cho sức khỏe và sự phát triển. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá thực trạng thiếu vi chất dinh dưỡng ở cả mẹ và con. Đồng thời, tìm hiểu các yếu tố liên quan tại Việt Nam. Vấn đề này cần được ưu tiên giải quyết để cải thiện sức khỏe bà mẹ trẻ em. Sự thiếu hụt các vi chất thiết yếu như sắt, kẽm, vitamin A thường không biểu hiện rõ ràng. Tuy nhiên, chúng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tiềm năng phát triển.
1.1. Ý nghĩa của chu kỳ vòng đời trong dinh dưỡng
Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong suốt chu kỳ vòng đời. Đặc biệt, giai đoạn thai kỳ và những năm đầu đời của trẻ nhỏ là cực kỳ quan trọng. Tình trạng dinh dưỡng của người mẹ trước và trong khi mang thai ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe bào thai. Suy dinh dưỡng vi chất ở mẹ có thể gây ra nhiều biến chứng cho thai nhi. Chúng bao gồm sinh non, nhẹ cân và suy giảm phát triển. Sau khi sinh, dinh dưỡng cho trẻ nhỏ tiếp tục quyết định sự phát triển thể chất và trí tuệ. Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng trong giai đoạn này gây ra những tổn thương không thể phục hồi. Do đó, việc can thiệp sớm và toàn diện là cần thiết. Điều này đảm bảo một khởi đầu khỏe mạnh cho thế hệ tương lai. Chu kỳ vòng đời cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa sức khỏe mẹ và con.
1.2. Thực trạng thiếu đa vi chất dinh dưỡng ở trẻ nhỏ Việt Nam
Tại Việt Nam, thiếu đa vi chất dinh dưỡng ở trẻ nhỏ vẫn còn phổ biến. Các nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ đáng báo động về thiếu sắt, thiếu kẽm và thiếu vitamin A. Những thiếu hụt này ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, khả năng miễn dịch và phát triển nhận thức. Trẻ em ở khu vực nông thôn và các gia đình có thu nhập thấp có nguy cơ cao hơn. Chế độ ăn uống không đủ chất, thiếu đa dạng là nguyên nhân chính. Ngoài ra, các yếu tố như vệ sinh kém và bệnh tật cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng. Chính phủ và các tổ chức đã thực hiện nhiều chương trình bổ sung. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn lớn. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả các can thiệp là cần thiết. Mục tiêu là giảm thiểu suy dinh dưỡng vi chất ở trẻ em. Cải thiện dinh dưỡng cho trẻ nhỏ đòi hỏi những chiến lược đồng bộ.
II.Nghiên cứu suy dinh dưỡng bào thai và nguyên nhân chính
Suy dinh dưỡng bào thai là tình trạng thai nhi không đạt được tiềm năng tăng trưởng tối ưu. Tình trạng này dẫn đến trẻ sinh ra có trọng lượng thấp hơn bình thường. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Nó có liên quan đến nguy cơ tử vong sơ sinh cao hơn và các vấn đề sức khỏe lâu dài. Nghiên cứu này đi sâu vào định nghĩa, phân loại và các nguyên nhân chính của suy dinh dưỡng bào thai. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ là chìa khóa để xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Cải thiện dinh dưỡng thai kỳ là một giải pháp thiết yếu. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của não bộ và các cơ quan khác.
2.1. Định nghĩa và phân loại suy dinh dưỡng bào thai
Suy dinh dưỡng bào thai, hay còn gọi là chậm phát triển trong tử cung (IUGR), được định nghĩa là trọng lượng khi sinh dưới bách phân vị thứ 10 so với tuổi thai. Đây là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của trẻ sơ sinh. Có hai loại chính: đối xứng và không đối xứng. Suy dinh dưỡng đối xứng xảy ra khi toàn bộ cơ thể thai nhi đều nhỏ. Suy dinh dưỡng không đối xứng thường xảy ra vào cuối thai kỳ. Khi đó, chu vi vòng đầu vẫn bình thường nhưng cân nặng và chiều dài bị giảm. Việc phân loại giúp xác định nguyên nhân và đưa ra các can thiệp phù hợp. Trẻ sinh ra với suy dinh dưỡng bào thai thường có nguy cơ cao về các vấn đề sức khỏe. Các vấn đề đó bao gồm hạ đường huyết, khó thở và chậm phát triển.
2.2. Mối liên quan dinh dưỡng mẹ và suy dinh dưỡng bào thai
Dinh dưỡng của người mẹ đóng vai trò quyết định trong sự phát triển của thai nhi. Thiếu hụt dinh dưỡng ở mẹ là nguyên nhân hàng đầu gây suy dinh dưỡng bào thai. Nếu phụ nữ mang thai không cung cấp đủ năng lượng, protein và các vi chất thiết yếu, thai nhi sẽ bị ảnh hưởng. Thiếu máu do thiếu sắt, thiếu kẽm, thiếu folat và vitamin A ở mẹ có mối liên hệ chặt chẽ. Chúng làm tăng nguy cơ chậm phát triển của thai nhi. Tình trạng sức khỏe của người mẹ trước và trong thai kỳ quyết định kết quả sinh sản. Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ cho phụ nữ mang thai là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Nó giảm thiểu tình trạng suy dinh dưỡng bào thai. Các chương trình dinh dưỡng thai kỳ cần được tăng cường. Điều này nhằm đảm bảo sức khỏe tối ưu cho mẹ và con.
III.Đánh giá sức khỏe bà mẹ trẻ em thiếu sắt thiếu kẽm
Thiếu sắt và thiếu kẽm là hai trong số các thiếu hụt vi chất dinh dưỡng phổ biến nhất. Chúng tác động tiêu cực đến sức khỏe bà mẹ trẻ em. Đặc biệt, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ là đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Những thiếu hụt này gây ra nhiều vấn đề. Chúng bao gồm suy giảm miễn dịch, chậm phát triển và tăng nguy cơ bệnh tật. Nghiên cứu này đánh giá mối liên quan giữa tình trạng thiếu sắt và thiếu kẽm của người mẹ và trẻ sơ sinh. Kết quả cho thấy tầm quan trọng của việc bổ sung vi chất dinh dưỡng cho đối tượng này. Cải thiện tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng là ưu tiên hàng đầu. Điều này góp phần nâng cao chất lượng sức khỏe cho cả mẹ và con.
3.1. Tác động của thiếu máu do thiếu sắt ở mẹ tới trẻ sơ sinh
Thiếu máu do thiếu sắt ở phụ nữ mang thai là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến thai nhi. Thai phụ thiếu sắt có nguy cơ cao sinh non, trẻ nhẹ cân và suy dinh dưỡng bào thai. Sắt cần thiết cho sự phát triển não bộ của thai nhi. Thiếu hụt sắt ở mẹ có thể gây ra các vấn đề về phát triển nhận thức và hành vi ở trẻ. Trẻ sơ sinh từ mẹ thiếu máu cũng có lượng dự trữ sắt thấp. Điều này làm tăng nguy cơ thiếu máu ở trẻ trong những tháng đầu đời. Việc bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai là biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Nó giúp cải thiện tình trạng thiếu máu. Bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và trẻ sơ sinh là mục tiêu chính.
3.2. Hệ quả từ thiếu kẽm ở mẹ đối với sức khỏe trẻ nhỏ
Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự tăng trưởng và phát triển của thai nhi. Thiếu kẽm ở phụ nữ mang thai có thể gây ra nhiều hệ quả nghiêm trọng. Chúng bao gồm sinh non, nhẹ cân và dị tật bẩm sinh. Kẽm cũng đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch. Thiếu kẽm ở mẹ làm suy yếu hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh. Điều này làm tăng tính nhạy cảm với các bệnh nhiễm trùng. Suy dinh dưỡng vi chất kẽm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh của trẻ. Cung cấp đủ kẽm cho phụ nữ mang thai là rất quan trọng. Điều này đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh và sự phát triển tối ưu cho trẻ nhỏ. Các can thiệp bổ sung kẽm cần được xem xét. Mục tiêu là cải thiện sức khỏe bà mẹ trẻ em.
IV.Giải pháp bổ sung đa vi chất cho trẻ nhỏ và bà mẹ mang thai
Bổ sung đa vi chất dinh dưỡng là một trong những chiến lược hiệu quả nhất. Nó giúp phòng chống thiếu vi chất dinh dưỡng ở những nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. Đặc biệt, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ có nhu cầu vi chất cao. Việc bổ sung có thể cải thiện đáng kể kết quả sức khỏe. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của việc bổ sung đa vi chất. Mục tiêu là cải thiện tình trạng dinh dưỡng của trẻ suy dinh dưỡng bào thai. Kết quả của can thiệp này có ý nghĩa quan trọng. Chúng cung cấp bằng chứng cho việc triển khai các chương trình y tế công cộng. Nâng cao sức khỏe bà mẹ trẻ em là mục tiêu cuối cùng.
4.1. Các can thiệp bổ sung vi chất dinh dưỡng cho trẻ nhỏ
Các chương trình bổ sung vi chất dinh dưỡng đã được triển khai rộng rãi cho trẻ nhỏ. Bổ sung vitamin A giúp tăng cường miễn dịch và giảm tỷ lệ tử vong. Bổ sung sắt giúp phòng ngừa và điều trị thiếu máu do thiếu sắt. Bổ sung kẽm hỗ trợ tăng trưởng và giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh tiêu chảy. Các can thiệp này đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện sức khỏe trẻ nhỏ. Việc lựa chọn loại vi chất và liều lượng phù hợp là rất quan trọng. Điều này phải dựa trên tình hình thiếu hụt cụ thể ở từng khu vực. Cần có sự kết hợp giữa bổ sung và cải thiện chế độ ăn. Duy trì các chương trình này là cần thiết để đạt được tác động bền vững. Chúng góp phần giảm thiểu suy dinh dưỡng vi chất.
4.2. Hiệu quả bổ sung đa vi chất cho trẻ suy dinh dưỡng bào thai
Bổ sung đa vi chất dinh dưỡng có tiềm năng lớn trong việc cải thiện sức khỏe trẻ suy dinh dưỡng bào thai. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc cung cấp nhiều vi chất cùng lúc có thể mang lại hiệu quả tốt hơn. Điều này so với việc chỉ bổ sung một loại vi chất đơn lẻ. Trẻ được bổ sung đa vi chất thường có sự tăng trưởng tốt hơn. Chúng cũng có khả năng phát triển nhận thức cao hơn. Hơn nữa, tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở nhóm này cũng giảm đáng kể. Các nghiên cứu lâm sàng đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về lợi ích. Việc áp dụng rộng rãi các chương trình bổ sung đa vi chất cho trẻ suy dinh dưỡng bào thai là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa sự phát triển và sức khỏe của trẻ. Nó là một giải pháp thiết thực cho dinh dưỡng thai kỳ.
V.Dinh dưỡng thai kỳ chìa khóa vàng cho tương lai trẻ
Dinh dưỡng thai kỳ không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của người mẹ. Nó còn là nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Một chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối trong thời gian mang thai giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe. Chúng bao gồm suy dinh dưỡng bào thai và các dị tật bẩm sinh. Đầu tư vào dinh dưỡng thai kỳ là đầu tư vào tương lai của cả một thế hệ. Điều này đòi hỏi các chiến lược toàn diện, từ giáo dục đến các chương trình hỗ trợ. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của dinh dưỡng trước và trong thai kỳ là rất quan trọng. Sức khỏe bà mẹ trẻ em phụ thuộc vào điều này.
5.1. Vai trò quan trọng của dinh dưỡng trước và trong thai kỳ
Dinh dưỡng tối ưu trước khi thụ thai và trong suốt thai kỳ là yếu tố tiên quyết. Nó quyết định một thai kỳ khỏe mạnh và sự phát triển tối ưu của thai nhi. Phụ nữ cần chuẩn bị thể chất và dinh dưỡng tốt trước khi mang thai. Điều này bao gồm việc bổ sung axit folic để phòng ngừa dị tật ống thần kinh. Trong thai kỳ, nhu cầu về năng lượng, protein và các vi chất dinh dưỡng tăng lên đáng kể. Việc đảm bảo cung cấp đủ các dưỡng chất này giúp hỗ trợ sự tăng trưởng của thai nhi. Nó cũng duy trì sức khỏe của người mẹ. Dinh dưỡng kém trong thai kỳ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài. Nó ảnh hưởng đến cả mẹ và trẻ nhỏ. Chăm sóc dinh dưỡng thai kỳ hiệu quả là một ưu tiên hàng đầu.
5.2. Chiến lược phòng chống thiếu vi chất dinh dưỡng toàn diện
Để giải quyết vấn đề thiếu vi chất dinh dưỡng một cách toàn diện, cần có nhiều chiến lược kết hợp. Các chiến lược này bao gồm đa dạng hóa bữa ăn, tăng cường thực phẩm và bổ sung vi chất dinh dưỡng. Giáo dục dinh dưỡng giúp nâng cao kiến thức và thực hành của cộng đồng. Việc tăng cường thực phẩm với các vi chất thiết yếu như sắt, kẽm, iốt có thể tiếp cận nhiều người. Các chương trình bổ sung có mục tiêu cho phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ là cần thiết. Chính sách y tế công cộng cần hỗ trợ việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Nó bao gồm cả tư vấn dinh dưỡng. Sự phối hợp giữa các ban ngành và tổ chức là chìa khóa. Điều này nhằm đạt được mục tiêu giảm suy dinh dưỡng vi chất. Nó cũng cải thiện sức khỏe bà mẹ trẻ em một cách bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG PHAN BÍCH NGA THIẾU VI CHẤT DINH DƯỠNG Ở MẸ VÀ CON VÀ HIỆU QUẢ BỔ SUNG ĐA VI CHẤT TRÊN TRẺ SUY DINH DƯỠNG BÀO THAI TẠI BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ DINH DƯỠNG HÀ NỘI – 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG PHAN BÍCH NGA THIẾU VI CHẤT DINH DƯỠNG Ở MẸ VÀ CON VÀ HIỆU QUẢ BỔ SUNG ĐA VI CHẤT TRÊN TRẺ SUY DINH DƯỠNG BÀO THAI TẠI BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ DINH DƯỠNG CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG MÃ SỐ: 62-72-03-03 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Hướng dẫn 1: GS. Nguyễn Công Khẩn Hướng dẫn 2: PGS. Lê Anh Tuấn HÀ NỘI - 2012 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Phan Bích Nga iv LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám đốc Viện Dinh dưỡng, Ban Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, các Thầy Cô giáo và các Khoa, Phòng liên quan của Bệnh Viện Phụ sản Trung ương và Viện Dinh Dưỡng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và triển khai đề tài nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Công Khẩn và Phó giáo sư, Tiến sĩ Lê Anh Tuấn, những người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án! Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Tiến sĩ Frank Wieringa, chuyên gia Tổ chức phát triển Pháp- IRD, Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Xuân Ninh đã luôn dành thời gian tận tình hướng dẫn, giải đáp cho tôi những vướng mắc về chuyên môn! Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Ban Chỉ đạo Chương trình Chiến lược Quốc gia về Dinh dưỡng, Ban Chỉ đạo Mục tiêu Quốc gia Phòng chống suy dinh dưỡng trẻ em đã hỗ trợ kinh phí giúp tôi hoàn thành các hoạt động nghiên cứu này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Phòng Chỉ đạo tuyến, Phòng khám, Khoa Hóa sinh, Phòng Đẻ và Khoa Sơ sinh - Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Lãnh đạo Khoa, Phòng và các anh chị cán bộ khoa phòng đã hợp tác, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi tiến hành nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương trong điều kiện công việc hàng ngày của Bệnh viện đã rất bận rộn! Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị cán bộ Khoa Vi chất Dinh Dưỡng, Khoa Hóa sinh và chuyển hóa Dinh Dưỡng, Khoa khám Tư vấn trẻ em, Khoa Dinh Dưỡng Cộng đồng - Viện Dinh dưỡng đã giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai các xét nghiệm sinh hoá, huyết học và thu thập số liệu của luận án. Cuối cùng, nhưng vô cùng quan trọng, tôi xin kính dâng tình cảm yêu thương và trân trọng nhất tới Hương hồn Người Cha kính yêu của tôi: Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sỹ Phan Văn Duyệt, đã luôn là nguồn động viên và niềm tự hào của tôi, và tình cảm biết ơn khôn xiết tới Người Mẹ luôn yêu thương tôi, chị gái tôi và tới toàn thể gia đình, bạn bè thân thiết đã luôn ủng hộ, và lời cảm ơn tới chồng tôi, đã luôn quan tâm, chăm sóc và còn là người đồng nghiệp luôn sẵn sàng đóng góp ý kiến và chia sẻ những vất vả trong công việc với tôi, và các con trai bé bỏng yêu dấu của tôi đã luôn khích lệ cha mẹ để hoàn thành được công trình này! v MỤC LỤC vi TRANG LỜI CAM ĐOAN…………………………………………………………… iii LỜI CẢM ƠN……………………………………………………………….
iv MỤC LỤC…………………………………………………………………. v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT……………………………………… ix DANH MỤC BẢNG……………………………………………………. x DANH MỤC BIỂU ĐỒ……………………………………………………. xii MỞ ĐẦU…………………………………………………………………….
1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU………………………………………………. TỔNG QUAN TÀI LIỆU……………………………………. THIẾU DINH DƯỠNG THEO CHU KỲ VÒNG ĐỜI VÀ THỰC 3 TRẠNG THIẾU ĐA VI CHẤT DINH DƯỠNG Ở TRẺ NHỎ VIỆT NAM……………………………………………………………………….1 Ý nghĩa của chu kỳ vòng đời………………………………….2 Thực trạng và các yếu tố liên quan đến tình hình thiếu đa vi 4 chất dinh dưỡng ở trẻ nhỏ Việt Nam…. TỔNG QUAN VỀ SUY DINH DƯỠNG BÀO THAI………………….1 Phân loại trẻ đẻ nhẹ cân……………………………………….2 Định nghĩa suy dinh dưỡng bào thai………………………….3 Phân loại suy dinh dưỡng bào thai 19 1.4 Nguyên nhân suy dinh dưỡng bào thai hay mối liên quan giữa 20 tình trạng dinh dưỡng của mẹ và con………………………….
MỐI LIÊN QUAN GIỮA TÌNH TRẠNG THIẾU VI CHẤT DINH 25 vii DƯỠNG CỦA MẸ VÀ CON KHI SINH 1. Liên quan thiếu máu do thiếu sắt và acid folic ở mẹ đối với con 25 1. Liên quan thiếu kẽm ở mẹ đối với con 26 1. TỔNG QUAN CÁC CAN THIỆP BỔ SUNG VI CHẤT DINH DƯỠNG 26 CHO TRẺ SƠ SINH VÀ TRẺ NHỎ………………………………………….1 Các can thiệp bổ sung vitamin A cho trẻ nhỏ………………….2 Các can thiệp bổ sung sắt cho trẻ nhỏ………………………… 29 1.3 Các can thiệp bổ sung kẽm cho trẻ nhỏ……………………… 31 1.4 Các can thiệp bổ sung đa vi chất cho trẻ nhỏ………………….
LÝ DO CẦN TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU ……………………………. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU………………………………………… 39 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…………………………………….1 Thiết kế nghiên cứu…………………………………………….3 Chọn mẫu và phân nhóm nghiên cứu………………………… 43 2.4 Mô tả các bước tiến hành nghiên cứu………………………….5 Phương pháp thu thập số liệu và tiêu chuẩn đánh giá………….6 Tô chức nghiên cứu 59 2.7 Xử lý và phân tích số liệu……………………………………… 60 2.8 Các biện pháp khống chế sai số……………………………….9 Đạo đức trong nghiên cứu…………………………………….
61 viii ix CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU…………………………. NGHIÊN CỨU MÔ TẢ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ HUYẾT 63 HỌC CỦA BÀ MẸ VÀ TRẺ SƠ SINH……………….1 Thông tin chung về địa điểm nghiên cứu .2 Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu (kinh tế, văn hóa, xã 63 hội, khẩu phần của bà mẹ có thai)…………………………… 3.3 Tình trạng dinh dưỡng, huyết học của đối tượng tham gia 65 nghiên cứu (bà mẹ có thai và trẻ sơ sinh đủ tháng đẻ tại thời điểm nghiên cứu)……………………………………………… 3.4 Mối liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng, vi chất dinh dưỡng 70 của trẻ sơ sinh với bà mẹ khi mang thai 3. HIỆU QUẢ CỦA CAN THIỆP……………………………….1 Đặc điểm các đối tượng trẻ sơ sinh suy dinh dưỡng bào thai 75 được lựa chọn vào can thiệp………………………………….2 Hiệu quả can thiệp trẻ sơ sinh suy dinh dưỡng bào thai trên các 77 chỉ số sinh hoá, nhân trắc………………………………… CHƯƠNG 4. NGHIÊN CỨU MÔ TẢ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ VI 84 CHẤT DINH DƯỠNG CỦA BÀ MẸ VÀ TRẺ SƠ SINH……………….1 Về các chỉ số nhân trắc, kinh tế, văn hóa, xã hội, khẩu phần của 84 phụ nữ có thai tại thời điểm nghiên cứu………………….2 Về nồng độ Hb và tỷ lệ thiếu máu của phụ nữ có thai tại thời 89 điểm nghiên cứu…………………………………………….3 Tình trạng dinh dưỡng của trẻ sơ sinh đủ tháng……………… 92 x 4.4 Tình trạng dinh dưỡng, vi chất dinh dưỡng của trẻ sơ sinh suy 93 dinh dưỡng bào thai…………………………………………… 4.5 Các yếu tố nguy cơ suy dinh dưỡng bào thai………………….
HIỆU QUẢ SAU 4 THÁNG CAN THIỆP TRẺ SƠ SINH SUY DINH 105 DƯỠNG BÀO THAI……………………………………………………….1 Về liều lượng, thời gian và thời điểm can thiệp ……………….2 Hiệu quả cải thiện đối với các chỉ số nhân trắc……………….3 Hiệu quả cải thiện hàm lượng hemoglobin và tình trạng thiếu 109 máu……………………………………….4 Hiệu quả cải thiện nồng độ ferritin huyết thanh và tình trạng 113 thiếu sắt……………………………………………………….5 Hiệu quả cải thiện nồng độ Retinol huyết thanh và tình trạng 114 thiếu vitamin A……………………………………………….6 Hiệu quả cải thiện nồng độ kẽm huyết thanh và tình trạng thiếu 115 kẽm……………………………………………………… KẾT LUẬN………………………………………………………………… 119 KHUYẾN NGHỊ……………………………………………………………. 121 TÓM TẮT CÁC ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN VĂN……………………… 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………………. BỘ CÔNG CỤ THU THẬP SỐ LIỆU………………… PHỤ LỤC 2. SỔ THEO DÕI SỬ DỤNG ĐA VI CHẤT VÀ BỆNH TẬT CỦA TRẺ……………………………………………………….
TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN NUÔI CON CHO BÀ MẸ… xi PHỤ LỤC 4. GÓI SẢN PHẨM ĐA VI CHẤT DINH DƯỠNG ……… Danh mục các từ viết tắt và các thuật từ sử dụng trong luận án BMI Chỉ số khối cơ thể (Body mass index) BVPSTW Bệnh viện Phụ sản trung ương CED Thiếu năng lượng trường diễn (chronic energy deficiency) CNSS Cân nặng sơ sinh CNSS T Cân nặng sơ sinh thấp: Cân nặng khi sinh dưới 2500gr ĐVCDD Đa vi chất dinh dưỡng Hb Hemoglobine IRIS Dự án bổ sung vi chất đã được triển khai ở 4 quốc gia IVACG Tổ chức tư vấn quốc tế về Vitamin A (International VitaminA Consultative Group) RDI Nhu cầu khuyến nghị khẩu phần ăn hàng ngày SDD Suy dinh dưỡng SDD BT Suy dinh dưỡng bào thai (CNSS<2500 gram ở trẻ đủ tháng 37-41 tuần) SF Nồng độ ferritin huyết thanh (Serum ferritin) Trẻ đẻ non Trẻ sinh sớm trước 37 tuần thai Trẻ nhỏ Trẻ từ 1 đến 12 tháng tuổi (infant) Trẻ sơ sinh Trẻ từ khi mới sinh đến khi 28 ngày tuổi (newborn/neonate) TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới T0 Thời điểm điều tra ban đầu khi trẻ mới sinh trong 24h T4 Thời điểm khi kết thúc 4 tháng can thiệp xii YNSKCĐ Ý nghĩa sức khỏe cộng đồng YNTK Ý nghĩa thống kê xiii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Thiếu kết hợp nhiều vi chất dinh dưỡng ở trẻ em Việt nam 5 trước tuổi đi học ………. Tỷ lệ (%) thiếu máu ở trẻ em theo vùng sinh thái – 2008…….
Phân bố tỷ lệ vitamin A huyết thanh thấp ở trẻ dưới 5 tuổi theo 14 vùng sinh thái…………………………………………………. Tính cỡ mẫu cho những chỉ tiêu chính……………. Kết quả cỡ mẫu cho các đối tượng nghiên cứu (cho các chỉ tiêu 42 chính)………………………………………………………… Bảng 2. Thành phần gói bổ sung đa vi chất: gói dạng cốm, trọng lượng 49 1 gói = 200 mg……………………………………………….
Biến số, chỉ tiêu, phương pháp áp dụng……………………… 58 Bảng 3. Phân bố tuổi, nghề nghiệp, học vấn của các phụ nữ mang thai 64 tại BV PSTW……………………. Các chỉ số nhân trắc của phụ nữ mang thai trước khi có thai 65 Bảng 3. Các chỉ số nhân trắc của phụ nữ mang thai trong khi có thai 66 Bảng 3.
Tỷ lệ thiếu máu, dự trữ sắt thấp và nồng độ Hb trung bình, 67 ferritin huyết thanh trung bình của phụ nữ mang thai ở tuần thai thứ 28 (n=793)………………………. Nồng độ retinol huyết thanh trung bình của phụ nữ mang thai 67 ở tuần thai thứ 28 (n=793)……………. Nồng độ kẽm huyết thanh trung bình của phụ nữ mang thai ở 68 tuần thai thứ 28 (n=793)……………………. Chế độ ăn của phụ nữ mang thai khám tại BVPSTW………….
Các chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh (N=789)………………… 70 Bảng 3. Mối liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng của trẻ sơ sinh với 71 tình trạng dinh dưỡng của mẹ khi mang thai 28 tuần…….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Bích Nga (2012). Luận án tiến sĩ thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con và hiệu [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-thieu-vi-chat-dinh-duong-o-me-va-con-va-hieu-qua-bo-sung-da-vi-chat-tren-tre-suy-dinh-duong-bao-thai-tai-benh-vien-phu-san-trung-uong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con và hiệu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con và hiệu quả bổ sung đa vi chất trên trẻ suy dinh dưỡng bào thai tại bệnh viện phụ sản trung ương.
Luận án "Luận án tiến sĩ thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con và hiệu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con và hiệu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con và hiệu" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con và hiệu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con và hiệu" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thiếu vi chất dinh dưỡng ở mẹ và con và hiệu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.