Luận án tiến sĩ: Lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin ở Khánh Vĩnh, Khánh Hòa

Nghiên cứu lan truyền sốt rét ở Khánh Vĩnh, Khánh Hòa. Đánh giá hiệu quả nến transfluthrin xua muỗi Anopheles, góp phần kiểm soát bệnh.

Chuyên ngành
Côn trùng học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng lan truyền sốt rét tồn lưu tại điểm nóng
Số trang:
160 trang
Trường:
Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
Chuyên ngành:
Côn trùng học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng lan truyền sốt rét tồn lưu tại điểm nóng

Lan truyền sốt rét tồn lưu (residual transmission) là thách thức lớn đối với công tác loại trừ sốt rét tại Việt Nam. Tình trạng này duy trì sự lây nhiễm dù các biện pháp can thiệp truyền thống đạt độ bao phủ cao. Huyện Khánh Vĩnh thuộc tỉnh Khánh Hòa từng là trọng điểm sốt rét dai dẳng. Người dân địa phương thường xuyên đi rừng, ngủ rẫy. Môi trường rừng núi tạo điều kiện thuận lợi cho véc tơ truyền bệnh phát triển mạnh. Màn ngủ tẩm hóa chất tồn lưu lâu (LLINs) và phun tồn lưu trong nhà không thể bảo vệ hoàn toàn người lao động ban đêm ngoài trời. Hiện tượng lan truyền sốt rét tồn lưu (residual transmission) tiếp tục đe dọa sức khỏe cộng đồng. Cần có giải pháp bổ sung hiệu quả để ngăn chặn nguồn lây nhiễm tại các vùng nguy cơ cao.

1.1. Thách thức trong kiểm soát véc tơ sốt rét tại vùng rừng núi

Công tác kiểm soát véc tơ sốt rét tại vùng sâu, vùng xa gặp nhiều rào cản địa lý và xã hội. Địa hình đồi núi hiểm trở gây khó khăn cho việc vận chuyển vật tư y tế. Thói quen di biến động của người dân làm giảm hiệu quả giám sát dịch tễ. Người đi rừng thường ngủ tại các lán trại tạm bợ không có vách che. Muỗi Anopheles truyền bệnh dễ dàng tiếp cận và đốt người trong môi trường mở. Các biện pháp can thiệp thụ động không mang lại hiệu quả bảo vệ toàn diện ngoài giờ ngủ. Việc kiểm soát véc tơ sốt rét đòi hỏi các công cụ cá nhân linh hoạt, dễ mang theo và hoạt động liên tục trong môi trường nương rẫy.

1.2. Hạn chế của màn ngủ tẩm hóa chất tồn lưu lâu LLINs

Màn ngủ tẩm hóa chất tồn lưu lâu (LLINs) là vũ khí cốt lõi trong phòng chống sốt rét truyền thống. Tuy nhiên, màn ngủ chỉ phát huy hiệu quả khi người dân ngủ trong nhà vào ban đêm. Khi người dân làm việc, sinh hoạt hoặc đi lại ngoài rừng lúc chập tối, màn ngủ không thể bảo vệ họ. Sự xuất hiện của các véc tơ đốt sớm và đốt ngoài nhà làm giảm hiệu lực bảo vệ của màn ngủ tẩm hóa chất tồn lưu lâu (LLINs). Khoảng trống phòng ngừa này dẫn đến nguy cơ bùng phát ca bệnh sốt rét ngoại lai và tại chỗ. Do đó, các biện pháp bổ trợ như chất xua xua đuổi muỗi ban đêm trở nên cực kỳ cấp thiết.

II. Tập tính đốt ngoài nhà của loài muỗi Anopheles rừng

Các loài muỗi Anopheles truyền bệnh chính tại khu vực miền Trung gồm Anopheles dirus, Anopheles minimus và Anopheles maculatus. Chúng sở hữu tập tính sinh học vô cùng phức tạp. Tập tính đốt ngoài nhà (outdoor biting) và đốt mồi sớm vào đầu giờ tối giúp muỗi né tránh hóa chất trong nhà. Khi người dân còn sinh hoạt ngoài trời, muỗi đã bắt đầu tìm kiếm vật chủ để hút máu. Tập tính đốt ngoài nhà (outdoor biting) khiến các biện pháp phun thuốc diệt muỗi thông thường giảm tác dụng. Khả năng thích ứng hành vi này duy trì chu trình lây truyền ký sinh trùng sốt rét trong quần thể người đi rừng.

2.1. Biến động tỷ lệ muỗi đốt người human biting rate

Chỉ số tỷ lệ muỗi đốt người (human biting rate) phản ánh trực tiếp cường độ tiếp xúc giữa người và véc tơ. Tại các điểm giám sát thực địa ở Khánh Vĩnh, tỷ lệ muỗi đốt người (human biting rate) ngoài nhà đạt đỉnh vào khung giờ từ 18 giờ đến 22 giờ. Đây là khoảng thời gian người dân thường ngồi quanh bếp lửa hoặc nghỉ ngơi ngoài lán trại. Mật độ muỗi đốt tăng cao làm gia tăng nguy cơ lây truyền Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Việc theo dõi sát sao tỷ lệ muỗi đốt người giúp xác định thời điểm vàng để triển khai các chất xua đuổi côn trùng hiệu quả.

2.2. Sự thích nghi sinh thái của muỗi Anopheles truyền bệnh

Quần thể muỗi Anopheles truyền bệnh tại địa phương có khả năng thích nghi cao với điều kiện sinh cảnh rừng rậm. Nguồn nước suối trong, bóng râm và thảm thực vật phong phú tạo ổ bọ gậy lý tưởng. Muỗi duy trì hoạt động tìm mồi quanh năm, đặc biệt tăng mạnh sau mùa mưa. Sau khi hút no máu, muỗi thường tìm nơi trú đậu ngoài tự nhiên thay vì bay vào nhà. Tập tính trú đậu ngoài nhà này vô hiệu hóa các bề mặt tường đã phun hóa chất tồn lưu. Sự chuyển đổi hành vi sinh thái nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về các biện pháp ngăn chặn tiếp xúc từ xa.

III. Ứng dụng chất xua không gian kiểm soát véc tơ sốt rét

Khái niệm chất xua không gian (spatial repellent) mở ra hướng đi mới trong kiểm soát véc tơ sốt rét. Khác với hóa chất tiếp xúc trực tiếp, chất xua không gian phát tán hơi hóa chất vào không khí. Lớp hơi này tạo ra rào cản bảo vệ vô hình quanh khu vực sinh hoạt. Hoạt chất can thiệp vào cơ quan thụ cảm của côn trùng, khiến chúng mất phương hướng hoặc rời xa người. Chất xua không gian (spatial repellent) bảo vệ cùng lúc nhiều người trong một không gian mở. Đây là giải pháp bổ trợ hoàn hảo cho các khu vực nương rẫy, nơi không thể căng màn ngủ.

3.1. Cơ chế hoạt động của hóa chất transfluthrin thế hệ mới

Hóa chất transfluthrin là một hoạt chất pyrethroid bay hơi nhanh ở nhiệt độ phòng. Hoạt chất tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương của muỗi thông qua các kênh ion natri. Ở nồng độ thấp, hóa chất transfluthrin kích hoạt phản ứng xua đuổi mạnh mẽ. Muỗi bị ức chế khả năng định vị khí CO2 và mùi mồ hôi người. Ở nồng độ cao hơn, hơi hóa chất gây tê liệt vận động và làm muỗi gục ngã tức thì. Tính chất bay hơi đồng đều giúp hóa chất duy trì nồng độ bảo vệ ổn định trong không gian mà không để lại dư lượng độc hại trên bề mặt.

3.2. Ưu thế vượt trội trong phòng chống muỗi ngoài trời

Việc ứng dụng chất xua không gian mang lại nhiều lợi thế thực tiễn cho người lao động ban đêm. Sản phẩm không yêu cầu người dùng phải bôi trực tiếp lên da như các loại kem chống muỗi thông thường. Điều này giảm thiểu nguy cơ kích ứng da và tránh cảm giác nhờn rít khó chịu khi vận động. Bán kính bảo vệ của chất xua có thể bao phủ toàn bộ khu vực lán trại rẫy. Chất xua xua đuổi muỗi trước khi chúng kịp tiếp cận và cắn người, giảm thiểu tối đa nguy cơ lây truyền mầm bệnh.

IV. Hiệu lực xua diệt côn trùng từ nến xua muỗi cải tiến

Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu lực xua diệt côn trùng (knock-down & mortality) của các mẫu nến tẩm hóa chất. Nến sử dụng nhiệt lượng từ bấc cháy để giải phóng đều đặn hơi xua đuổi muỗi vào môi trường. Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm chứng minh nến đạt tỷ lệ hạ gục và diệt muỗi rất cao. Các chỉ số thời gian hạ gục 50% (KT50) và 95% (KT95) được ghi nhận ở mức tối ưu. Hiệu lực xua diệt côn trùng (knock-down & mortality) duy trì liên tục trong suốt thời gian cháy của nến. Đây là tiền đề khoa học vững chắc để phát triển sản phẩm thương mại.

4.1. Tác động ngã gục và tiêu diệt muỗi trong phòng thí nghiệm

Trong buồng thử nghiệm tiêu chuẩn Peet-Grady, nến xua muỗi transfluthrin thể hiện hoạt tính diệt côn trùng vượt trội. Chỉ sau 5 đến 10 phút phát tán, hơn 90% số muỗi thử nghiệm bị mất khả năng bay và ngã gục. Tỷ lệ muỗi chết sau 24 giờ theo dõi đạt gần 100% đối với các loài Anopheles nhạy cảm. Quá trình bay hơi diễn ra ổn định nhờ công thức sáp nến được tối ưu hóa nhiệt độ nóng chảy. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy nến vừa có khả năng xua đuổi từ xa vừa có khả năng tiêu diệt muỗi tiếp xúc gần.

4.2. Độ an toàn và độ bền nhiệt của sản phẩm nến xua

Nến xua muỗi được bào chế từ sáp tự nhiên kết hợp bấc sợi bông không khói đen. Quá trình cháy không sinh ra khí độc CO hay muội than gây hại cho đường hô hấp của người sử dụng. Hàm lượng hóa chất được tính toán chuẩn xác nhằm đảm bảo ngưỡng an toàn theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới. Nến có khả năng chống chịu gió nhẹ ngoài trời mà không bị tắt đột ngột. Sản phẩm cháy đều với thời lượng kéo dài từ 4 đến 6 giờ, phù hợp với nhu cầu sinh hoạt tối.

V. Đánh giá nến xua muỗi transfluthrin trên thực địa xã

Thực nghiệm tại xã Sơn Thái thuộc huyện Khánh Vĩnh cung cấp bằng chứng thực tế về tính khả thi của sản phẩm. Nến xua muỗi transfluthrin được bố trí tại các lán rẫy và nhà sàn của đồng bào dân tộc thiểu số. Kết quả cho thấy tỷ lệ muỗi đốt người giảm rõ rệt tại các điểm có đốt nến so với điểm chứng. Người dân đánh giá cao sự tiện dụng và mùi hương dễ chịu của nến. Nến xua muỗi transfluthrin chứng minh hiệu quả giảm thiểu số lượng muỗi rừng tiếp xúc với người trong điều kiện thực địa phức tạp.

5.1. Giảm thiểu nguy cơ muỗi đốt tại các lán trại nương rẫy

Tại các lán rẫy biệt lập giữa rừng, nguy cơ muỗi tấn công luôn ở mức báo động đỏ. Khi đốt nến xua muỗi transfluthrin tại bốn góc lán, mật độ muỗi vo ve xung quanh giảm hơn 80%. Tỷ lệ muỗi đốt người (human biting rate) giảm xuống mức an toàn trong suốt thời gian nến hoạt động. Người làm nương rẫy có thể yên tâm sinh hoạt và chế biến nông sản ngoài hiên mà không bị muỗi quấy rầy. Sự suy giảm số lượng muỗi hút máu cắt đứt chuỗi lây truyền ký sinh trùng sốt rét trong cộng đồng lưu động.

5.2. Mức độ chấp nhận và tính khả thi trong cộng đồng địa phương

Sự đón nhận của người dân địa phương đóng vai trò quyết định đến thành công của can thiệp y tế công cộng. Hầu hết các hộ gia đình tham gia thử nghiệm đều yêu thích sử dụng nến nhờ chi phí thấp và thao tác đơn giản. Nến vừa cung cấp ánh sáng ấm áp vừa xua đuổi côn trùng hiệu quả. Không ghi nhận bất kỳ trường hợp dị ứng da, cay mắt hay khó thở nào trong suốt quá trình thử nghiệm thực địa. Tính khả thi cao mở ra cơ hội nhân rộng mô hình này cho các vùng sốt rét khác trên cả nước.

VI. Phối hợp màn ngủ tẩm hóa chất tồn lưu lâu và nến xua

Chiến lược phòng chống sốt rét hiện đại đòi hỏi sự kết hợp đa tầng giữa các biện pháp can thiệp. Màn ngủ tẩm hóa chất tồn lưu lâu (LLINs) đảm bảo an toàn tuyệt đối trong giấc ngủ đêm. Nến xua muỗi transfluthrin đóng vai trò bảo vệ bổ trợ trong các khung giờ sinh hoạt ngoài màn. Mô hình can thiệp kép tạo ra lá chắn bảo vệ liên tục 24/7 cho người dân vùng rủi ro cao. Sự phối hợp này giúp triệt tiêu hiện tượng lan truyền sốt rét tồn lưu (residual transmission) một cách bền vững và toàn diện.

6.1. Xây dựng mô hình bảo vệ toàn diện cho người đi rừng

Người đi rừng và người làm rẫy cần được trang bị bộ giải pháp phòng hộ đồng bộ. Gói can thiệp bao gồm màn võng tẩm hóa chất, kem xua muỗi cá nhân và nến xua không gian. Trước giờ ngủ, nến xua tạo vùng an toàn không muỗi xung quanh bếp lửa và bàn ăn. Khi đi ngủ, người dân sử dụng màn ngủ tẩm hóa chất tồn lưu lâu (LLINs) hoặc võng tẩm hóa chất. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa các biện pháp giúp ngăn chặn triệt để mọi cơ hội hút máu của muỗi Anopheles truyền bệnh.

6.2. Hướng tới mục tiêu quốc gia loại trừ hoàn toàn bệnh sốt rét

Mục tiêu loại trừ sốt rét vào năm 2030 đòi hỏi các giải pháp khoa học mang tính đột phá và thực tiễn. Việc ứng dụng nến xua muỗi transfluthrin góp phần lấp đầy lỗ hổng kiểm soát véc tơ ngoài nhà. Các phát hiện từ nghiên cứu tại Khánh Vĩnh đóng góp dữ liệu dịch tễ quan trọng cho chương trình quốc gia. Tiếp tục tối ưu hóa công thức và phương thức phân phối sẽ nâng cao tính tự giác phòng bệnh của cộng đồng. Sự chung tay của khoa học và chính sách sẽ đẩy lùi hoàn toàn bệnh sốt rét tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình hình sốt rét trên thế giới và Việt Nam
1.1.1. Tình hình sốt rét trên thế giới
1.1.2. Tình hình sốt rét tại Việt Nam
1.1.3. Tình hình sốt rét tại Khánh Hòa
1.1.4. Tình hình sốt rét và phòng chống tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa
1.2. Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles trên thế giới và Việt Nam
1.2.1. Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles trên thế giới
1.2.2. Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles ở Việt Nam
1.3. Nghiên cứu về tập tính của muỗi Anopheles
1.3.1. Tập tính ưu thích vật chủ
1.3.2. Tập tính đốt mồi
1.3.3. Tập tính trú đậu
1.4. Vai trò truyền sốt rét của muỗi Anopheles
1.4.1. Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An.
1.4.2. Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An.
1.4.3. Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An.maculatus
1.5. Tình hình kháng hóa chất diệt côn trùng của véc tơ sốt
1.5.1. Sự kháng hóa chất diệt côn trùng
1.5.2. Nghiên cứu mức độ nhạy kháng với hóa chất diệt côn trùng của véc tơ sốt rét trên thế giới và Việt Nam
1.5.3. Mức độ nhạy cảm của muỗi Anopheles tại Sơn Thái, Khánh Vĩnh, Khánh Hòa
1.6. Nghiên cứu các biện pháp phòng chống véc tơ sốt rét
1.6.1. Biện pháp phun tồn lưu hóa chất trong nhà
1.6.2. Biện pháp ngủ màn tẩm hóa chất
1.6.3. Biện pháp bảo vệ cá nhân bằng sử dụng sản phẩm xua côn trùng
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Mục tiêu 1: Mô tả các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa
2.1.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.4. Các biến số trong nghiên cứu
2.5. Các chỉ số đánh giá
2.6. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.7. Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu lực, tác dụng không mong muốn của nến có transfluthrin xua diệt muỗi tại phòng thí nghiệm và thực địa
2.7.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.7.2. Phương pháp nghiên cứu
2.7.3. Nội dung nghiên cứu
2.7.4. Các biến số trong nghiên cứu
2.7.5. Các chỉ số đánh giá
2.7.6. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.8. Sai số và cách khắc phục sai số
2.9. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
2.10. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Tình hình dịch tễ sốt rét và các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa
3.1.1. Tình hình dịch tễ sốt rét tại xã Sơn Thái
3.1.2. Các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa
3.2. Hiệu lực của nến xua diệt muỗi tại phòng thí nghiệm và và hiệu lực bảo vệ của nến trong phòng chống véc tơ sốt rét cho đối tượng ngủ rẫy tại địa điểm nghiên cứu
3.2.1. Hiệu lực của nến xua diệt muỗi tại trong phòng thí nghiệm.
3.2.2. Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi của nến xua muỗi chứa transfluthrin tại thực địa
3.3. Tác dụng không mong muốn và sự chấp nhận của cộng đồng với nến xua muỗi
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Tình hình dịch tễ sốt rét và các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa
4.1.1. Tình hình dịch tễ sốt rét tại xã Sơn Thái
4.1.2. Các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng tại điểm nghiên cứu liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa
4.2. Hiệu lực của nến xua diệt muỗi trong phòng thí nghiệm và hiệu lực bảo vệ cá nhân của nến trong phòng chống véc tơ sốt rét cho đối tượng ngủ rẫy tại điểm nghiên cứu
4.2.1. Hiệu lực diệt muỗi của nến chứa transfluthrin trong phòng thí nghiệm
4.2.2. Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi của nến xua muỗi chứa transfluthrin tại thực địa
4.3. Tính an toàn và sự chấp nhận của cộng đồng với nến xua muỗi
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền bệnh sốt rét và hiệu lực của nến có transfluthrin xua diệt muỗi ở huyện khánh vĩnh tỉnh khánh hòa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT-KÝ SINH TRÙNG-CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG ĐÀO MINH TRANG NGHIÊN CỨU LAN TRUYỀN SỐT RÉT DAI DẲNG LIÊN QUAN ĐẾN MUỖI TRUYỀN BỆNH SỐT RÉT VÀ HIỆU LỰC CỦA NẾN CÓ TRANSFLUTHRIN XUA DIỆT MUỖI Ở HUYỆN KHÁNH VĨNH TỈNH KHÁNH HÒA (2016 - 2019) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔN TRÙNG HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT-KÝ SINH TRÙNG-CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG NGHIÊN CỨU LAN TRUYỀN SỐT RÉT DAI DẲNG LIÊN QUAN ĐẾN MUỖI TRUYỀN BỆNH SỐT RÉT VÀ HIỆU LỰC CỦA NẾN CÓ TRANSFLUTHRIN XUA DIỆT MUỖI Ở HUYỆN KHÁNH VĨNH TỈNH KHÁNH HÒA (2016 - 2019) CHUYÊN NGÀNH: CÔN TRÙNG HỌC MÃ SỐ: 942 01 06 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vũ Đức Chính 2. Trương Văn Hạnh HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Tác giả luận án Đào minh Trang LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Vũ Đức Chính, TS Trương Văn Hạnh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn PGS. Trần Thanh Dương - Viện trưởng Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Chân thành cảm ơn PGS.

Cao Bá Lợi - Trưởng Phòng Khoa học và Đào tạo, cùng cán bộ trong phòng đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập. Trân trọng cảm ơn các anh, chị, em Khoa Côn trùng, Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng trung ương đã giúp đỡ tôi thu thập số liệu và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu luận án. Cảm ơn Trung tâm Phòng chống bệnh tật tỉnh Khánh Hòa, Trung tâm Y tế huyện Khánh Vĩnh, Trạm Y tế xã Sơn Thái đã giúp tôi trong quá trình thu thập số liệu tại thực địa. Trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo và đồng nghiệp trong và ngoài Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương đã đóng góp nhiều ý kiến có giá trị khoa học trong thời gian tôi hoàn chỉnh luận án.

Cuối cùng tôi chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã giúp đỡ, chia sẻ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đào Minh Trang i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt BNSR Bệnh nhân Sốt rét DEET Diethyltoluamide EIR Entomological inoculation rate Chỉ số lan truyền côn trùng ELISA Enzym-Linked Immunosorbent Phản ứng miễn dịch liên kết Assay enzym GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu KSTSR Ký sinh trùng sốt rét LLINs Long lasting insecticidal nets Màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu LLIHNs Long lasting insecticide-treated Màn võng tẩm hóa chất tồn hammock nets lưu lâu PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi Polyme PCSR Phòng chống sốt rét PCVT Phòng chống véc tơ KT50 50% Knock-down times Thời gian ngã gục 50% KT95 95% Knock-down times Thời gian ngã gục 95% VTSR Véc tơ sốt rét WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới IRS Indoor residual spaying Phun tồn lưu trong nhà RMT Residual malaria transmission Sự lan truyền sốt rét dai dẳng OR Odds ratio Tỷ suất chênh CI Confidence Interval Khoảng tin cậy ii MỤC LỤC Mục Nội dung Trang ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN 3 1.1 Tình hình sốt rét trên thế giới và Việt Nam 3 1.1 Tình hình sốt rét trên thế giới 3 1.2 Tình hình sốt rét tại Việt Nam 4 1.3 Tình hình sốt rét tại Khánh Hòa 6 1.4 Tình hình sốt rét và phòng chống tại xã Sơn Thái, 7 huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa 1.2 Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles trên thế giới 10 và Việt Nam 1.1 Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles trên thế giới 10 1.2 Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles ở Việt Nam 12 1.3 Nghiên cứu về tập tính của muỗi Anopheles 15 1.1 Tập tính ưu thích vật chủ 15 1.2 Tập tính đốt mồi 18 1.3 Tập tính trú đậu 20 1. Vai trò truyền sốt rét của muỗi Anopheles 21 1.1 Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An.2 Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An.3 Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An.maculatus 23 Tình hình kháng hóa chất diệt côn trùng của véc tơ sốt 24 1.1 Sự kháng hóa chất diệt côn trùng 24 1.2 Nghiên cứu mức độ nhạy kháng với hóa chất diệt côn 24 trùng của véc tơ sốt rét trên thế giới và Việt Nam 1.3 Mức độ nhạy cảm của muỗi Anopheles tại Sơn Thái, 26 Khánh Vĩnh, Khánh Hòa 1.6 Nghiên cứu các biện pháp phòng chống véc tơ sốt rét 26 1.1 Biện pháp phun tồn lưu hóa chất trong nhà 27 1.2 Biện pháp ngủ màn tẩm hóa chất 29 1.3 Biện pháp bảo vệ cá nhân bằng sử dụng sản phẩm xua 31 côn trùng Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 35 2.1 Mục tiêu 1: Mô tả các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng 35 liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa.1 Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu 35 2.2 Phương pháp nghiên cứu 37 2.3 Nội dung nghiên cứu 39 iii 2.4 Các biến số trong nghiên cứu 40 2.5 Các chỉ số đánh giá 41 2.6 Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu 42 2. Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu lực, tác dụng không mong 45 muốn của nến có transfluthrin xua diệt muỗi tại phòng thí nghiệm và thực địa 2.1 Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu 45 2.2 Phương pháp nghiên cứu 46 2.3 Nội dung nghiên cứu 47 2.4 Các biến số trong nghiên cứu 48 2.5 Các chỉ số đánh giá 48 2.6 Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu 49 2.3 Sai số và cách khắc phục sai số 53 2.4 Phương pháp phân tích và xử lý số liệu 53 2.5 Đạo đức nghiên cứu 54 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 55 3.1 Tình hình dịch tễ sốt rét và các yếu tố lan truyền sốt rét 55 dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa 3.1 Tình hình dịch tễ sốt rét tại xã Sơn Thái 55 3.2 Các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến 59 muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa 3.2 Hiệu lực của nến xua diệt muỗi tại phòng thí nghiệm 75 và và hiệu lực bảo vệ của nến trong phòng chống véc tơ sốt rét cho đối tượng ngủ rẫy tại địa điểm nghiên cứu 3.1 Hiệu lực của nến xua diệt muỗi tại trong phòng thí 75 nghiệm.2 Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi của nến 82 xua muỗi chứa transfluthrin tại thực địa 3.3 Tác dụng không mong muốn và sự chấp nhận của cộng 86 đồng với nến xua muỗi Chương 4: BÀN LUẬN 89 4.1 Tình hình dịch tễ sốt rét và các yếu tố lan truyền sốt rét 89 dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa 4.1 Tình hình dịch tễ sốt rét tại xã Sơn Thái 89 4.2 Các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng tại điểm nghiên 91 cứu liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa iv 4.2 Hiệu lực của nến xua diệt muỗi trong phòng thí nghiệm 108 và hiệu lực bảo vệ cá nhân của nến trong phòng chống véc tơ sốt rét cho đối tượng ngủ rẫy tại điểm nghiên cứu 4.1 Hiệu lực diệt muỗi của nến chứa transfluthrin trong 108 phòng thí nghiệm 4.2 Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi của nến 110 xua muỗi chứa transfluthrin tại thực địa 4.3 Tính an toàn và sự chấp nhận của cộng đồng với nến 111 xua muỗi KẾT LUẬN 113 KIẾN NGHỊ 115 v DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1.

Danh sách 10 tỉnh có số KSTSR trung bình năm cao nhất cả nước từ năm 2016 đến năm 2020 7 Bảng 1. Tình hình sốt rét tại huyện Khánh Vĩnh giai đoạn 2015-2020 9 Bảng 1. Tình hình sốt rét tại xã Sơn Thái giai đoạn 2015-2020 9 Bảng 2. Bảng ma trận thử nghiệm nến xua diệt muỗi 52 Bảng 3.

Kết quả điều tra một số thông tin về dân số xã Sơn Thái (2016) 55 Bảng 3. Kết quả phỏng vấn chủ hộ gia đình về sử dụng màn và ngủ rừng ngủ rẫy 56 Bảng 3. Số ca mắc sốt rét theo loài ký sinh trùng năm 2016 57 Bảng 3. Kết quả phát hiện ký sinh trùng qua điều tra cắt ngang tại xã Sơn Thái tháng 7/2016 58 Bảng 3.

Thành phần loài Anopheles trong 3 sinh cảnh tại xã Sơn Thái 59 Bảng 3. Mật độ muỗi Anopheles trong thôn tại xã Sơn Thái qua 3 đợt điều tra năm 2016 60 Bảng 3. Mật độ muỗi Anopheles trong rẫy qua 3 đợt điều tra năm 2016 61 Bảng 3. Mật độ muỗi Anopheles trong rừng qua 3 đợt điều tra năm 2016 62 Bảng 3.

Số lượng và tỷ lệ An. dirus đốt máu người trong và ngoài nhà rẫy theo đợt điều tra 63 Bảng 3. Số lượng và tỷ lệ An. maculatus đốt máu người trong và ngoài nhà rẫy theo đợt điều tra 65 Bảng 3.

Kết quả phát hiện KSTSR trong muỗi bằng PCR 66 Bảng 3. Chỉ số lan truyền côn trùng của An. Thông tin chung về cấu trúc nhà, tỷ lệ màn tại thôn 68 Bảng 3. Kết quả khảo sát kiểu, vật liệu nhà trong rẫy 72 Bảng 3.

Tỷ lệ số đêm ngủ thôn, rừng, rẫy qua theo dõi GPS 74 Bảng 3. Mức độ nhạy cảm với một số hóa chất diệt côn trùng nhóm pyrethroid của muỗi thử nghiệm 76 Bảng 3. Kết quả gây ngã gục An. dirus của nến chứa transfluthrin ở 4 nồng độ trong buồng thử 70cm x 70 cm x70cm 77 Bảng 3.

Kết quả gây ngã gục An. minimus của nến chứa transfluthrin ở 4 nồng độ trong buồng thử 70cm x 70 cm x70cm 78 Bảng 3. Hiệu lực gây chết muỗi của 4 loại nến chứa hàm lượng transfluthrin khác nhau 79 vi Bảng 3. Hiệu diệt muỗi của nến transfluthrin 0,04% trong buồng thử Peet Grady 80 Bảng 3.

Hiệu lực gây ngã gục và diệt muỗi An. dirus của nến transfluthrin 0,04% theo thời gian đốt trong buồng thử Peet Grady 81 Bảng 3. So sánh mật độ véc tơ sốt rét đốt người trong nhà giữa lô thử nghiệm và đối chứng 82 Bảng 3. Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi An.

dirus đốt mồi trong nhà của nến xua diệt muỗi 83 Bảng 3. So sánh mật độ véc tơ sốt rét đốt người ngoài nhà giữa lô thử nghiệm và đối chứng. Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi An.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Minh Trang (2022). Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-lan-truyen-sot-ret-dai-dang-lien-quan-den-muoi-truyen-benh-sot-ret-va-hieu-luc-cua-nen-co-transfluthrin-xua-diet-muoi-o-huyen-khanh-vinh-tinh-khanh-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu lan truyền sốt rét ở Khánh Vĩnh, Khánh Hòa. Đánh giá hiệu quả nến transfluthrin xua muỗi Anopheles, góp phần kiểm soát bệnh.

Luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter