Luận án tiến sĩ côn trùng học: Lan truyền sốt rét dai dẳng tại Khánh Vĩnh, Khánh Hòa (2016-2019) - Đào Minh Trang

Luận án tiến sĩ côn trùng học nghiên cứu sự lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền bệnh tại huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa.

Chuyên ngành
Côn trùng học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng lan truyền sốt rét dai dẳng tại vùng dịch
Số trang:
159 trang
Trường:
Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
Chuyên ngành:
Côn trùng học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng lan truyền sốt rét dai dẳng tại vùng dịch

Công tác phòng chống sốt rét tại Việt Nam đạt nhiều thành tựu lớn. Tỷ lệ mắc và tử vong giảm mạnh qua từng năm. Tuy nhiên, nguy cơ bùng phát bệnh vẫn hiện hữu tại các vùng rừng núi. Hiện tượng lan truyền sốt rét dai dẳng trở thành rào cản chính cho mục tiêu loại trừ sốt rét. Muỗi truyền bệnh vẫn duy trì hoạt động tại các vùng sâu và vùng xa. Các biện pháp bảo vệ truyền thống trong nhà không còn mang lại hiệu quả tối ưu. Môi trường rừng núi tạo điều kiện thuận lợi cho ký sinh trùng tồn tại. Sự giao thoa giữa con người và muỗi diễn ra liên tục. Các ổ bệnh sốt rét duy trì mức độ lưu hành âm thầm nhưng bền bỉ. Địa bàn Khánh Vĩnh thuộc tỉnh Khánh Hòa là điểm nóng điển hình về dịch tễ. Nghiên cứu sâu về các yếu tố dịch tễ học là yêu cầu cấp thiết. Việc xác định rõ nguồn lây giúp định hình các chiến lược can thiệp chính xác. Mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng đòi hỏi những giải pháp công nghệ mới.

1.1. Bản chất và thách thức của residual malaria transmission

Hiện tượng lan truyền sốt rét dai dẳng hay residual malaria transmission phản ánh sự lây nhiễm ngoài tầm kiểm soát của các can thiệp cốt lõi. Biện pháp phun tồn lưu trong nhà (IRS) và màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu (LLINs) đã phát huy tối đa công năng. Tuy nhiên, sự lây truyền vẫn tiếp diễn ở môi trường bên ngoài. Véc-tơ né tránh tiếp xúc với bề mặt tường vách đã xử lý hóa chất. Muỗi chuyển hướng sang đốt người khi làm việc ngoài trời hoặc sinh hoạt buổi tối. Hiện tượng này làm suy giảm đáng kể hiệu quả của các chương trình quốc gia. Nghiên cứu dịch tễ ghi nhận sự thích nghi sinh thái nhanh chóng của các quần thể muỗi. Khả năng sống sót của mầm bệnh trong tự nhiên vẫn ở mức cao. Các can thiệp hiện hành cần được bổ sung bằng những công cụ bảo vệ không gian mở linh hoạt hơn.

1.2. Tình hình dịch tễ sốt rét tại huyện Khánh Vĩnh Khánh Hòa

Huyện Khánh Vĩnh thuộc tỉnh Khánh Hòa là khu vực có điều kiện địa hình đồi núi phức tạp. Tỷ lệ che phủ rừng cao tạo điều kiện cho véc-tơ sốt rét sinh sôi mạnh mẽ. Địa bàn xã Sơn Thái từng ghi nhận nhiều ca bệnh sốt rét dai dẳng qua các năm. Hai loài ký sinh trùng lưu hành chủ yếu là Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Tình trạng kháng thuốc của ký sinh trùng cũng đặt ra nhiều thử thách lớn cho điều trị. Người dân bản địa thường xuyên đi rừng lấy lâm sản và canh tác nương rẫy. Tiếp xúc giữa người và véc-tơ truyền bệnh diễn ra thường xuyên vào ban đêm. Số liệu giám sát dịch tễ cho thấy nguy cơ bùng dịch luôn tiềm ẩn nếu thiếu biện pháp can thiệp bổ trợ.

II. Nghiên cứu đặc điểm muỗi Anopheles truyền bệnh thực địa

Hệ thống véc-tơ truyền bệnh tại khu vực nghiên cứu có tính đa dạng sinh học cao. Quần thể muỗi Anopheles truyền bệnh phân bố rộng khắp các sinh cảnh đồi núi. Chúng duy trì mật độ ổn định qua các mùa trong năm. Nguồn nước suối trong rừng là nơi sinh sản lý tưởng cho ấu trùng. Véc-tơ chính có khả năng truyền mầm bệnh với hiệu suất sinh học rất cao. Tập tính tìm kiếm vật chủ thay đổi linh hoạt theo mùa và nguồn thức ăn. Muỗi có xu hướng đốt cả người và động vật nuôi quanh nhà. Sự biến đổi khí hậu và môi trường rừng tạo điều kiện cho véc-tơ phát triển. Việc định loại chính xác từng loài muỗi bằng phương pháp sinh học phân tử là bước đi quan trọng. Dữ liệu côn trùng học cung cấp cơ sở để xây dựng biện pháp phòng ngừa chuẩn xác.

2.1. Thành phần loài véc tơ chính và phân bố sinh cảnh tự nhiên

Các nghiên cứu thực địa ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài muỗi thuộc giống Anopheles. Trong đó, Anopheles dirus, Anopheles minimus và Anopheles maculatus giữ vai trò truyền bệnh trọng yếu. Anopheles dirus là loài ưa thích môi trường rừng rậm và có tuổi thọ cao. Loài này mang chỉ số lan truyền côn trùng (EIR) đáng kể trong mùa mưa. Anopheles minimus phát triển mạnh ở các thung lũng ven suối nước chảy chậm. Anopheles maculatus phân bố phổ biến quanh khu dân cư miền núi và các sườn đồi. Mỗi loài thích nghi với các ổ bọ gậy đặc trưng trong tự nhiên. Mật độ muỗi trưởng thành biến động mạnh tùy theo lượng mưa và nhiệt độ môi trường. Giám sát thành phần loài giúp phát hiện sớm nguy cơ bùng phát dịch.

2.2. Tập tính muỗi đốt ngoài nhà và trú đậu ngoài tự nhiên

Đặc điểm sinh học nổi bật của véc-tơ tại vùng núi là tập tính muỗi đốt ngoài nhà. Muỗi bắt đầu hoạt động tìm kiếm mồi ngay từ thời điểm chập tối. Đỉnh đốt của Anopheles dirus thường xuất hiện từ 20 giờ đến 24 giờ đêm. Thời điểm này người dân vẫn đang sinh hoạt ngoài trời hoặc chưa đi ngủ trong màn. Sau khi hút no máu, muỗi nhanh chóng bay ra các bụi cây rậm rạp để trú đậu. Chúng rất ít khi đậu lại trên vách tường nhà hay lán rẫy. Tập tính này vô hiệu hóa tác dụng tồn lưu của hóa chất phun trong nhà. Muỗi né tránh hoàn toàn sự tiếp xúc với các bề mặt được xử lý thuốc diệt. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự lây truyền sốt rét ngoài trời.

III. Nguy cơ từ sốt rét rừng và dân di biến động ở miền núi

Vấn đề sốt rét rừng và dân di biến động tạo ra mắt xích phức tạp trong dịch tễ học. Hoạt động kinh tế của người dân gắn liền với rừng tự nhiên và rẫy xa. Sự di chuyển liên tục giữa làng bản và rừng rậm làm tăng tần suất phơi nhiễm. Người đi rừng thường ngủ lại trong các lán trại tạm bợ không có cửa che chắn. Quần thể muỗi truyền bệnh bao quanh các điểm trú ngụ dã chiến này. Điều kiện sinh hoạt thiếu thốn khiến các biện pháp vệ sinh phòng dịch khó duy trì. Dân di biến động cũng mang theo mầm bệnh từ vùng này sang vùng khác. Hiện tượng này gây khó khăn lớn cho công tác quản lý và bao vây ổ bệnh. Kiểm soát nguồn lây ở nhóm đối tượng đặc thù này là nhiệm vụ sống còn.

3.1. Hành vi tiếp xúc véc tơ của người đi rừng và ngủ rẫy

Người lao động tại vùng cao thường có thói quen đi rừng tìm lâm sản và làm nương rẫy. Họ thường ở lại qua đêm trong các lán trại dựng tạm bợ bằng tranh tre. Các lán trại này có cấu trúc mở và hoàn toàn thông thoáng với môi trường rừng. Không gian mở tạo điều kiện cho véc-tơ tự do xâm nhập và đốt người. Người dân thường tụ tập trò chuyện quanh bếp lửa ngoài trời vào buổi tối. Đây là khoảng thời gian hoạt động mạnh nhất của muỗi Anopheles. Tỷ lệ sử dụng màn khi ngủ rẫy không đạt mức tuyệt đối do điều kiện chật hẹp. Nhóm đối tượng này có nguy cơ nhiễm ký sinh trùng sốt rét cao gấp nhiều lần so với người ở nhà.

3.2. Giới hạn của các biện pháp bảo vệ cá nhân truyền thống

Các biện pháp phòng hộ cá nhân truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi áp dụng tại rừng rẫy. Màn võng tẩm hóa chất (LLIHNs) chỉ bảo vệ người dùng trong lúc nằm ngủ cố định. Khi người dân ngồi làm việc hoặc di chuyển xung quanh lán, màn võng mất tác dụng. Kem xoa xua muỗi chứa DEET mang lại hiệu quả bảo vệ trong thời gian ngắn. Mồ hôi và nước mưa nhanh chóng làm trôi hoạt chất bôi trên da. Người dân thường ngại bôi lại nhiều lần vì cảm giác nhờn rít và mùi khó chịu. Ngoài ra, chi phí duy trì kem bôi hàng ngày là gánh nặng đối với đồng bào thiểu số. Cần có giải pháp bảo vệ không gian mở thụ động và tiện lợi hơn.

IV. Đánh giá hiệu lực nến transfluthrin xua diệt muỗi rừng

Hóa chất xua muỗi bay hơi thuộc nhóm volatile pyrethroids đang mở ra hướng can thiệp mới. Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu lực nến transfluthrin tại phòng thí nghiệm và thực địa. Transfluthrin có áp suất hơi cao và khả năng khuếch tán tự nhiên vào không khí xung quanh. Khi đốt nến, nhiệt lượng giúp giải phóng hóa chất đều đặn vào không gian sống. Hơi hóa chất tạo ra một vành đai bảo vệ vô hình ngăn chặn muỗi tiếp cận con người. Biện pháp này không yêu cầu nguồn điện hay thiết bị phun xịt phức tạp. Sản phẩm nến xua muỗi rất phù hợp với điều kiện sinh hoạt tại lán rẫy miền núi. Kết quả thử nghiệm cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để ứng dụng rộng rãi vào thực tiễn phòng chống dịch.

4.1. Cơ chế xua diệt của volatile pyrethroids và transfluthrin

Hợp chất transfluthrin là hoạt chất tiêu biểu thuộc nhóm volatile pyrethroids thế hệ mới. Hóa chất này có đặc tính bay hơi nhanh ở nhiệt độ phòng và khuếch tán mạnh khi có nhiệt. Phân tử hóa chất tác động trực tiếp lên hệ thần kinh và cơ quan cảm giác của muỗi. Ở nồng độ thấp, transfluthrin gây ức chế phản xạ tìm mồi và xua đuổi muỗi ra xa. Ở nồng độ cao hơn, hoạt chất làm tê liệt hệ thần kinh vận động. Thời gian gây ngã gục 50% (KT50) và 95% (KT95) của muỗi diễn ra rất nhanh. Muỗi tiếp xúc với hơi hóa chất mất khả năng định hướng và chết sau đó. Cơ chế kép vừa xua vừa diệt giúp nâng cao hiệu quả phòng vệ không gian.

4.2. Hiệu lực thực nghiệm tại phòng thí nghiệm và thực địa lán rẫy

Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy nến transfluthrin đạt tỷ lệ ngã gục và diệt muỗi rất cao. Tác dụng xua muỗi được duy trì liên tục trong suốt thời gian nến cháy. Khi đưa vào thử nghiệm tại lán rẫy ở Khánh Vĩnh, nến thể hiện khả năng bảo vệ vượt trội. Mật độ muỗi đốt người ngoài lán giảm mạnh so với khu vực đối chứng không dùng nến. Tỷ lệ xua đuổi muỗi ngoài không gian mở đạt mức trên 70% đến 85%. Người dân địa phương đánh giá cao tính tiện lợi và không ghi nhận kích ứng đường hô hấp. Nến dễ thắp sáng, chịu được gió nhẹ và không gây mùi khét khó chịu. Kết quả khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế của sản phẩm.

V. Giải pháp mới trong kiểm soát véc tơ sốt rét hiệu quả

Chương trình phòng chống sốt rét cần chuyển đổi chiến lược để thích ứng với bối cảnh mới. Việc kiểm soát véc-tơ sốt rét đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa các can thiệp trong nhà và ngoài trời. Hiệu lực xua đuổi không gian từ hóa chất bay hơi là mảnh ghép còn thiếu trong hệ thống phòng bệnh hiện nay. Ứng dụng nến transfluthrin giúp bảo vệ trực tiếp các nhóm dân cư có nguy cơ cao. Mô hình này giải quyết triệt để khoảng trống do tập tính muỗi đốt ngoài nhà gây ra. Sự tham gia chủ động của cộng đồng đóng vai trò quyết định đến tính bền vững của giải pháp. Tích hợp công nghệ mới vào hệ thống y tế cơ sở sẽ đẩy nhanh tiến độ thanh toán bệnh sốt rét trên toàn quốc.

5.1. Ứng dụng hiệu lực xua đuổi không gian bảo vệ cộng đồng

Biện pháp tạo hiệu lực xua đuổi không gian mang lại giải pháp bảo vệ chủ động cho không gian mở. Người đi rừng chỉ cần thắp nến transfluthrin tại lán rẫy vào các khung giờ chập tối. Vùng bảo vệ mở rộng bán kính vài mét xung quanh vị trí đặt nến. Người dân có thể thoải mái sinh hoạt, ăn uống và làm việc mà không lo muỗi đốt. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào ý thức bôi kem lặp lại nhiều lần. Chi phí sản xuất nến hợp lý, phù hợp với ngân sách của các chương trình can thiệp y tế công cộng. Việc phân phát nến cho các nhóm nguy cơ cao giúp giảm nhanh mật độ tiếp xúc véc-tơ ngoài trời.

5.2. Định hướng chính sách hướng tới mục tiêu loại trừ sốt rét

Để đạt mục tiêu loại trừ sốt rét, các cơ quan quản lý y tế cần cập nhật hướng dẫn kỹ thuật phòng chống véc-tơ. Việc bổ sung hóa chất bay hơi vào danh mục can thiệp ưu tiên là hết sức cần thiết. Các trạm y tế xã cần được trang bị sản phẩm xua muỗi để cấp phát trực tiếp cho người đi rừng. Công tác truyền thông giáo dục sức khỏe cần nhấn mạnh nguy cơ của việc đốt ngoài nhà. Cần tổ chức các đợt tập huấn hướng dẫn người dân sử dụng nến an toàn và hiệu quả. Việc phối hợp liên ngành giữa y tế và kiểm lâm giúp quản lý tốt nhóm dân di biến động. Những chính sách đồng bộ sẽ tạo tiền đề vững chắc để thanh toán hoàn toàn bệnh sốt rét.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình hình sốt rét trên thế giới và Việt Nam
1.1.1. Tình hình sốt rét trên thế giới
1.1.2. Tình hình sốt rét tại Việt Nam
1.1.3. Tình hình sốt rét tại Khánh Hòa
1.1.4. Tình hình sốt rét và phòng chống tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa
1.2. Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles trên thế giới và Việt Nam
1.2.1. Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles trên thế giới
1.2.2. Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles ở Việt Nam
1.3. Nghiên cứu về tập tính của muỗi Anopheles
1.3.1. Tập tính ưu thích vật chủ
1.3.2. Tập tính đốt mồi
1.3.3. Tập tính trú đậu
1.4. Vai trò truyền sốt rét của muỗi Anopheles
1.4.1. Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An. dirus
1.4.2. Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An. minimus
1.4.3. Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An. maculatus
1.5. Tình hình kháng hóa chất diệt côn trùng của véc tơ sốt rét
1.5.1. Sự kháng hóa chất diệt côn trùng
1.5.2. Nghiên cứu mức độ nhạy kháng với hóa chất diệt côn trùng của véc tơ sốt rét trên thế giới và Việt Nam
1.5.3. Mức độ nhạy cảm của muỗi Anopheles tại Sơn Thái, Khánh Vĩnh, Khánh Hòa
1.6. Nghiên cứu các biện pháp phòng chống véc tơ sốt rét
1.6.1. Biện pháp phun tồn lưu hóa chất trong nhà
1.6.2. Biện pháp ngủ màn tẩm hóa chất
1.6.3. Biện pháp bảo vệ cá nhân bằng sử dụng sản phẩm xua côn trùng
2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Mục tiêu 1: Mô tả các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa
2.1.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Phương pháp nghiên cứu
2.1.3. Nội dung nghiên cứu
2.1.4. Các biến số trong nghiên cứu
2.1.5. Các chỉ số đánh giá
2.1.6. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.2. Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu lực, tác dụng không mong muốn của nến có transfluthrin xua diệt muỗi tại phòng thí nghiệm và thực địa
2.2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.4. Các biến số trong nghiên cứu
2.2.5. Các chỉ số đánh giá
2.2.6. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.3. Sai số và cách khắc phục sai số
2.4. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
2.5. Đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Tình hình dịch tễ sốt rét và các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa
3.1.1. Tình hình dịch tễ sốt rét tại xã Sơn Thái
3.1.2. Các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa
3.2. Hiệu lực của nến xua diệt muỗi tại phòng thí nghiệm và hiệu lực bảo vệ của nến trong phòng chống véc tơ sốt rét cho đối tượng ngủ rẫy tại địa điểm nghiên cứu
3.2.1. Hiệu lực của nến xua diệt muỗi tại trong phòng thí nghiệm
3.2.2. Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi của nến xua muỗi chứa transfluthrin tại thực địa
3.3. Tác dụng không mong muốn và sự chấp nhận của cộng đồng với nến xua muỗi
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Tình hình dịch tễ sốt rét và các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa
4.1.1. Tình hình dịch tễ sốt rét tại xã Sơn Thái
4.1.2. Các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng tại điểm nghiên cứu liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa
4.2. Hiệu lực của nến xua diệt muỗi trong phòng thí nghiệm và hiệu lực bảo vệ cá nhân của nến trong phòng chống véc tơ sốt rét cho đối tượng ngủ rẫy tại điểm nghiên cứu
4.2.1. Hiệu lực diệt muỗi của nến chứa transfluthrin trong phòng thí nghiệm
4.2.2. Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi của nến xua muỗi chứa transfluthrin tại thực địa
4.2.3. Tính an toàn và sự chấp nhận của cộng đồng với nến xua muỗi
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ côn trùng học nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền bệnh sốt rét và hiệu lực của nến có transfluthrin xua diệt muỗi ở huyện khánh vĩnh tỉnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT-KÝ SINH TRÙNG-CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG NGHIÊN CỨU LAN TRUYỀN SỐT RÉT DAI DẲNG LIÊN QUAN ĐẾN MUỖI TRUYỀN BỆNH SỐT RÉT VÀ HIỆU LỰC CỦA NẾN CÓ TRANSFLUTHRIN XUA DIỆT MUỖI Ở HUYỆN KHÁNH VĨNH TỈNH KHÁNH HÒA (2016 - 2019) CHUYÊN NGÀNH: CÔN TRÙNG HỌC MÃ SỐ: 942 01 06 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vũ Đức Chính 2. Trương Văn Hạnh HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Tác giả luận án Đào minh Trang LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Vũ Đức Chính, TS Trương Văn Hạnh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn PGS. Trần Thanh Dương - Viện trưởng Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Chân thành cảm ơn PGS.

Cao Bá Lợi - Trưởng Phòng Khoa học và Đào tạo, cùng cán bộ trong phòng đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập. Trân trọng cảm ơn các anh, chị, em Khoa Côn trùng, Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng trung ương đã giúp đỡ tôi thu thập số liệu và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu luận án. Cảm ơn Trung tâm Phòng chống bệnh tật tỉnh Khánh Hòa, Trung tâm Y tế huyện Khánh Vĩnh, Trạm Y tế xã Sơn Thái đã giúp tôi trong quá trình thu thập số liệu tại thực địa. Trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo và đồng nghiệp trong và ngoài Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương đã đóng góp nhiều ý kiến có giá trị khoa học trong thời gian tôi hoàn chỉnh luận án.

Cuối cùng tôi chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã giúp đỡ, chia sẻ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đào Minh Trang i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt BNSR Bệnh nhân Sốt rét DEET Diethyltoluamide EIR Entomological inoculation rate Chỉ số lan truyền côn trùng ELISA Enzym-Linked Immunosorbent Phản ứng miễn dịch liên kết Assay enzym GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu KSTSR Ký sinh trùng sốt rét LLINs Long lasting insecticidal nets Màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu LLIHNs Long lasting insecticide-treated Màn võng tẩm hóa chất tồn hammock nets lưu lâu PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi Polyme PCSR Phòng chống sốt rét PCVT Phòng chống véc tơ KT50 50% Knock-down times Thời gian ngã gục 50% KT95 95% Knock-down times Thời gian ngã gục 95% VTSR Véc tơ sốt rét WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới IRS Indoor residual spaying Phun tồn lưu trong nhà RMT Residual malaria transmission Sự lan truyền sốt rét dai dẳng OR Odds ratio Tỷ suất chênh CI Confidence Interval Khoảng tin cậy ii MỤC LỤC Mục Nội dung Trang ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN 3 1.1 Tình hình sốt rét trên thế giới và Việt Nam 3 1.1 Tình hình sốt rét trên thế giới 3 1.2 Tình hình sốt rét tại Việt Nam 4 1.3 Tình hình sốt rét tại Khánh Hòa 6 1.4 Tình hình sốt rét và phòng chống tại xã Sơn Thái, 7 huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa 1.2 Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles trên thế giới 10 và Việt Nam 1.1 Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles trên thế giới 10 1.2 Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles ở Việt Nam 12 1.3 Nghiên cứu về tập tính của muỗi Anopheles 15 1.1 Tập tính ưu thích vật chủ 15 1.2 Tập tính đốt mồi 18 1.3 Tập tính trú đậu 20 1. Vai trò truyền sốt rét của muỗi Anopheles 21 1.1 Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An.2 Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An.3 Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An.maculatus 23 Tình hình kháng hóa chất diệt côn trùng của véc tơ sốt 24 1.1 Sự kháng hóa chất diệt côn trùng 24 1.2 Nghiên cứu mức độ nhạy kháng với hóa chất diệt côn 24 trùng của véc tơ sốt rét trên thế giới và Việt Nam 1.3 Mức độ nhạy cảm của muỗi Anopheles tại Sơn Thái, 26 Khánh Vĩnh, Khánh Hòa 1.6 Nghiên cứu các biện pháp phòng chống véc tơ sốt rét 26 1.1 Biện pháp phun tồn lưu hóa chất trong nhà 27 1.2 Biện pháp ngủ màn tẩm hóa chất 29 1.3 Biện pháp bảo vệ cá nhân bằng sử dụng sản phẩm xua 31 côn trùng Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 35 2.1 Mục tiêu 1: Mô tả các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng 35 liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa.1 Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu 35 2.2 Phương pháp nghiên cứu 37 2.3 Nội dung nghiên cứu 39 iii 2.4 Các biến số trong nghiên cứu 40 2.5 Các chỉ số đánh giá 41 2.6 Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu 42 2. Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu lực, tác dụng không mong 45 muốn của nến có transfluthrin xua diệt muỗi tại phòng thí nghiệm và thực địa 2.1 Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu 45 2.2 Phương pháp nghiên cứu 46 2.3 Nội dung nghiên cứu 47 2.4 Các biến số trong nghiên cứu 48 2.5 Các chỉ số đánh giá 48 2.6 Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu 49 2.3 Sai số và cách khắc phục sai số 53 2.4 Phương pháp phân tích và xử lý số liệu 53 2.5 Đạo đức nghiên cứu 54 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 55 3.1 Tình hình dịch tễ sốt rét và các yếu tố lan truyền sốt rét 55 dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa 3.1 Tình hình dịch tễ sốt rét tại xã Sơn Thái 55 3.2 Các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến 59 muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa 3.2 Hiệu lực của nến xua diệt muỗi tại phòng thí nghiệm 75 và và hiệu lực bảo vệ của nến trong phòng chống véc tơ sốt rét cho đối tượng ngủ rẫy tại địa điểm nghiên cứu 3.1 Hiệu lực của nến xua diệt muỗi tại trong phòng thí 75 nghiệm.2 Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi của nến 82 xua muỗi chứa transfluthrin tại thực địa 3.3 Tác dụng không mong muốn và sự chấp nhận của cộng 86 đồng với nến xua muỗi Chương 4: BÀN LUẬN 89 4.1 Tình hình dịch tễ sốt rét và các yếu tố lan truyền sốt rét 89 dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa 4.1 Tình hình dịch tễ sốt rét tại xã Sơn Thái 89 4.2 Các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng tại điểm nghiên 91 cứu liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa iv 4.2 Hiệu lực của nến xua diệt muỗi trong phòng thí nghiệm 108 và hiệu lực bảo vệ cá nhân của nến trong phòng chống véc tơ sốt rét cho đối tượng ngủ rẫy tại điểm nghiên cứu 4.1 Hiệu lực diệt muỗi của nến chứa transfluthrin trong 108 phòng thí nghiệm 4.2 Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi của nến 110 xua muỗi chứa transfluthrin tại thực địa 4.3 Tính an toàn và sự chấp nhận của cộng đồng với nến 111 xua muỗi KẾT LUẬN 113 KIẾN NGHỊ 115 v DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1.

Danh sách 10 tỉnh có số KSTSR trung bình năm cao nhất cả nước từ năm 2016 đến năm 2020 7 Bảng 1. Tình hình sốt rét tại huyện Khánh Vĩnh giai đoạn 2015-2020 9 Bảng 1. Tình hình sốt rét tại xã Sơn Thái giai đoạn 2015-2020 9 Bảng 2. Bảng ma trận thử nghiệm nến xua diệt muỗi 52 Bảng 3.

Kết quả điều tra một số thông tin về dân số xã Sơn Thái (2016) 55 Bảng 3. Kết quả phỏng vấn chủ hộ gia đình về sử dụng màn và ngủ rừng ngủ rẫy 56 Bảng 3. Số ca mắc sốt rét theo loài ký sinh trùng năm 2016 57 Bảng 3. Kết quả phát hiện ký sinh trùng qua điều tra cắt ngang tại xã Sơn Thái tháng 7/2016 58 Bảng 3.

Thành phần loài Anopheles trong 3 sinh cảnh tại xã Sơn Thái 59 Bảng 3. Mật độ muỗi Anopheles trong thôn tại xã Sơn Thái qua 3 đợt điều tra năm 2016 60 Bảng 3. Mật độ muỗi Anopheles trong rẫy qua 3 đợt điều tra năm 2016 61 Bảng 3. Mật độ muỗi Anopheles trong rừng qua 3 đợt điều tra năm 2016 62 Bảng 3.

Số lượng và tỷ lệ An. dirus đốt máu người trong và ngoài nhà rẫy theo đợt điều tra 63 Bảng 3. Số lượng và tỷ lệ An. maculatus đốt máu người trong và ngoài nhà rẫy theo đợt điều tra 65 Bảng 3.

Kết quả phát hiện KSTSR trong muỗi bằng PCR 66 Bảng 3. Chỉ số lan truyền côn trùng của An. Thông tin chung về cấu trúc nhà, tỷ lệ màn tại thôn 68 Bảng 3. Kết quả khảo sát kiểu, vật liệu nhà trong rẫy 72 Bảng 3.

Tỷ lệ số đêm ngủ thôn, rừng, rẫy qua theo dõi GPS 74 Bảng 3. Mức độ nhạy cảm với một số hóa chất diệt côn trùng nhóm pyrethroid của muỗi thử nghiệm 76 Bảng 3. Kết quả gây ngã gục An. dirus của nến chứa transfluthrin ở 4 nồng độ trong buồng thử 70cm x 70 cm x70cm 77 Bảng 3.

Kết quả gây ngã gục An. minimus của nến chứa transfluthrin ở 4 nồng độ trong buồng thử 70cm x 70 cm x70cm 78 Bảng 3. Hiệu lực gây chết muỗi của 4 loại nến chứa hàm lượng transfluthrin khác nhau 79 vi Bảng 3. Hiệu diệt muỗi của nến transfluthrin 0,04% trong buồng thử Peet Grady 80 Bảng 3.

Hiệu lực gây ngã gục và diệt muỗi An. dirus của nến transfluthrin 0,04% theo thời gian đốt trong buồng thử Peet Grady 81 Bảng 3. So sánh mật độ véc tơ sốt rét đốt người trong nhà giữa lô thử nghiệm và đối chứng 82 Bảng 3. Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi An.

dirus đốt mồi trong nhà của nến xua diệt muỗi 83 Bảng 3. So sánh mật độ véc tơ sốt rét đốt người ngoài nhà giữa lô thử nghiệm và đối chứng. Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi An. dirus đốt mồi ngoài nhà của nến xua diệt muỗi 85 Bảng 3.

Tác dụng không mong muốn của người tham gia thử nghiệm 86 Bảng 3. Tác dụng không mong muốn của nến thử nghiệm tại thực địa 87 Bảng 3. Số lượng và tỷ lệ % người thích sử dụng nến xua diệt muỗi tại khu vực nhà rẫy xã Sơn Thái 88 vii DANH MỤC HÌNH Tên hình Trang Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Minh Trang (2022). Luận án tiến sĩ: Lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-con-trung-hoc-nghien-cuu-lan-truyen-sot-ret-dai-dang-lien-quan-den-muoi-truyen-benh-sot-ret-va-hieu-luc-cua-nen-co-transfluthrin-xua-diet-muoi-o-huyen-khanh-vinh-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ côn trùng học nghiên cứu sự lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền bệnh tại huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter