Luận án: Can thiệp Dược lâm sàng sử dụng hợp lý Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ

Luận án: Triển khai can thiệp dược lâm sàng sử dụng hợp lý imipenem, meropenem tại BVĐK tỉnh Phú Thọ. Nâng cao hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành

Dược lý - Dược lâm sàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

320

Thời gian đọc

48 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Quản lý Kháng sinh Imipenem Meropenem hiệu quả

Kháng sinh Imipenem và Meropenem thuộc nhóm carbapenem. Đây là những lựa chọn quan trọng điều trị nhiễm khuẩn nặng, nhiễm khuẩn bệnh viện. Việc sử dụng nhóm kháng sinh này cần tối ưu. Tình hình đề kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Quản lý sử dụng kháng sinh trở thành một ưu tiên hàng đầu. Chương trình quản lý kháng sinh giúp đảm bảo hiệu quả điều trị. Đồng thời, chương trình hạn chế sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa Imipenem, Meropenem. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ. Việc này góp phần bảo vệ hiệu lực của các kháng sinh thiết yếu.

1.1. Kháng sinh Carbapenem Vai trò điều trị quan trọng

Imipenem và Meropenem là kháng sinh mạnh. Chúng được chỉ định cho các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng. Điều này bao gồm nhiễm khuẩn do vi khuẩn đa kháng thuốc. Các trường hợp nhiễm khuẩn bệnh viện thường cần carbapenem. Nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi bệnh viện, nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp là ví dụ. Hiệu quả của carbapenem rất cao. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt. Lạm dụng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Vai trò của carbapenem trong y học hiện đại là không thể phủ nhận.

1.2. Đề kháng kháng sinh Carbapenem Thách thức lớn

Tình hình đề kháng carbapenem đang tăng nhanh. Vi khuẩn phát triển khả năng chống lại thuốc. Điều này làm giảm lựa chọn điều trị hiệu quả. Vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là Enterobacteriaceae kháng carbapenem (CRE), gây lo ngại. Sự đề kháng này đặt ra thách thức lớn. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Các giải pháp quản lý kháng sinh cần được triển khai cấp bách. Việc giám sát và kiểm soát đề kháng là vô cùng cần thiết. Điều này bảo vệ hiệu quả của các kháng sinh quý giá.

1.3. Mục tiêu quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện

Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh đặt ra nhiều mục tiêu. Mục tiêu chính là cải thiện kết quả lâm sàng. Đồng thời, giảm thiểu độc tính, giảm chi phí điều trị. Chương trình còn nhằm giảm tỷ lệ đề kháng kháng sinh. Nó thúc đẩy việc kê đơn hợp lý và đúng chỉ định. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ cần một chiến lược quản lý chặt chẽ. Điều này bao gồm việc đánh giá, theo dõi việc sử dụng Imipenem và Meropenem. Can thiệp dược lâm sàng đóng vai trò then chốt.

II.Phân tích Dược động học Dược lực học Imipenem

Nghiên cứu tập trung vào phân tích dược động học/dược lực học (PK/PD) của Imipenem và Meropenem. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả thuốc. Nó giúp xác định chế độ liều tối ưu. PK/PD đánh giá khả năng thuốc đạt nồng độ cần thiết tại vị trí nhiễm khuẩn. Phân tích này dựa trên đặc điểm dược động học quần thể bệnh nhân. Đồng thời, nó xem xét mức độ nhạy cảm của vi khuẩn đích. Dữ liệu từ Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ được sử dụng. Phân tích PK/PD là cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng chính xác hơn. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất, giảm thiểu nguy cơ đề kháng kháng sinh.

2.1. Xây dựng mô hình dược động học quần thể Imipenem

Mô hình dược động học quần thể được xây dựng. Mô hình này dựa trên dữ liệu bệnh nhân thực tế. Bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ cung cấp thông tin. Các yếu tố như chức năng thận, tuổi tác, cân nặng được xem xét. Mô hình giúp dự đoán nồng độ thuốc trong cơ thể. Điều này cá nhân hóa liều lượng. Nó đảm bảo nồng độ thuốc luôn ở mức điều trị hiệu quả. Việc này tránh tình trạng dưới liều hoặc quá liều. Dữ liệu này rất quan trọng để tối ưu hóa phác đồ điều trị.

2.2. Khảo sát đặc điểm nhạy cảm vi khuẩn Gram âm

Đặc điểm phân bố nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của vi khuẩn Gram âm được khảo sát. Các chủng vi khuẩn phân lập từ bệnh nhân tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ được phân tích. MIC cho biết mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh. Dữ liệu MIC giúp đánh giá hiệu quả tiềm năng của Imipenem và Meropenem. Kết hợp dữ liệu PK với MIC cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra khả năng tiêu diệt vi khuẩn của thuốc. Thông tin này rất cần thiết cho việc lựa chọn kháng sinh đúng đắn.

2.3. Mô phỏng Monte Carlo Đánh giá khả năng đạt đích PK PD

Phương pháp mô phỏng Monte Carlo được áp dụng. Phương pháp này đánh giá khả năng đạt đích PK/PD. Nó kết hợp mô hình dược động học quần thể và đặc điểm nhạy cảm của vi khuẩn. Nhiều chế độ liều Imipenem và Meropenem được thử nghiệm. Kết quả mô phỏng giúp xác định chế độ liều tối ưu. Chế độ liều này đạt được mục tiêu PK/PD mong muốn. Mục tiêu thường là duy trì nồng độ thuốc trên MIC. Điều này trong một khoảng thời gian nhất định (T>MIC). Monte Carlo là công cụ mạnh mẽ để ra quyết định dựa trên bằng chứng.

III.Thực trạng sử dụng Imipenem Meropenem tại BVĐK Phú Thọ

Phân tích thực trạng sử dụng Imipenem và Meropenem là bước quan trọng. Việc này thực hiện trước khi triển khai can thiệp dược lâm sàng. Dữ liệu từ 01/01/2021 đến 30/6/2021 được thu thập. Phân tích giúp xác định các vấn đề tồn tại trong việc kê đơn. Nó đánh giá mức độ tuân thủ hướng dẫn điều trị. Các đặc điểm tiêu thụ kháng sinh được khảo sát. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan về thực hành lâm sàng. Hiểu rõ thực trạng giúp định hướng các chiến lược can thiệp phù hợp. Mục tiêu là cải thiện việc sử dụng kháng sinh. Giảm lạm dụng và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

3.1. Phân tích xu hướng tiêu thụ kháng sinh Carbapenem

Xu hướng tiêu thụ Imipenem và Meropenem giai đoạn 2019-2021 được phân tích. Dữ liệu tiêu thụ kháng sinh được thu thập từ khoa Dược. Các chỉ số như định lượng hàng ngày xác định (DDD) và chi phí được đánh giá. Việc này giúp nhận diện bất thường trong sử dụng. Nó phát hiện sự gia tăng hoặc giảm tiêu thụ. Phân tích xu hướng cung cấp thông tin. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch quản lý nguồn lực. Đồng thời, nó cảnh báo về nguy cơ lạm dụng hoặc thiếu hụt.

3.2. Đánh giá đặc điểm kê đơn Imipenem Meropenem

Đặc điểm sử dụng Imipenem và Meropenem trên bệnh nhân được phân tích chi tiết. Thông tin về chỉ định, liều lượng, đường dùng, thời gian điều trị được thu thập. Các yếu tố liên quan đến bệnh nhân như chẩn đoán, chức năng thận cũng được xem xét. Việc này giúp đánh giá tính hợp lý của phác đồ. Nó xác định các trường hợp kê đơn chưa phù hợp. Đánh giá này là cơ sở để phát triển các khuyến nghị can thiệp.

3.3. Xác định các vấn đề tồn tại trước can thiệp

Phân tích thực trạng sử dụng bộc lộ nhiều vấn đề. Các vấn đề này bao gồm kê đơn không đúng chỉ định. Có thể có liều lượng chưa tối ưu, thời gian điều trị kéo dài. Việc tuân thủ hướng dẫn điều trị chưa cao. Tỷ lệ sử dụng không hợp lý cần được cải thiện. Việc xác định rõ các vấn đề này rất quan trọng. Nó giúp định hình nội dung và phương pháp can thiệp dược lâm sàng. Mục tiêu là giải quyết các tồn tại cụ thể.

IV.Can thiệp Dược lâm sàng tối ưu hóa Carbapenem

Triển khai can thiệp dược lâm sàng là giải pháp cốt lõi. Mục tiêu là cải thiện việc sử dụng Imipenem và Meropenem. Can thiệp dựa trên việc xây dựng hướng dẫn sử dụng thuốc. Đồng thời, tích hợp module duyệt thuốc vào phần mềm kê đơn. Điều này tạo ra một hệ thống hỗ trợ ra quyết định. Nó giúp bác sĩ kê đơn hợp lý hơn. Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò chủ động trong việc tư vấn. Họ giám sát quá trình sử dụng kháng sinh. Việc này nhằm đảm bảo tính hiệu quả và an toàn. Đồng thời, nó góp phần giảm thiểu đề kháng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ. Can thiệp này là một phần của chương trình quản lý kháng sinh toàn diện.

4.1. Xây dựng hướng dẫn sử dụng Imipenem Meropenem

Hướng dẫn sử dụng kháng sinh được xây dựng. Nó dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất. Hướng dẫn bao gồm chỉ định cụ thể, liều lượng chuẩn. Nó đề cập đến cách dùng, theo dõi và xử trí tác dụng phụ. Đặc biệt, nó tích hợp các khuyến nghị từ phân tích PK/PD. Hướng dẫn này được điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ. Việc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả khi áp dụng. Nó là tài liệu tham khảo chính thức cho cán bộ y tế.

4.2. Tích hợp module duyệt thuốc vào phần mềm kê đơn

Module duyệt thuốc được tích hợp vào phần mềm kê đơn điện tử. Module này tự động kiểm tra các kê đơn Imipenem và Meropenem. Nó so sánh với hướng dẫn sử dụng đã xây dựng. Hệ thống đưa ra cảnh báo hoặc đề xuất thay đổi. Điều này giúp ngăn chặn các sai sót hoặc kê đơn không hợp lý ngay từ đầu. Nó hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định đúng đắn. Việc này cải thiện đáng kể tính tuân thủ hướng dẫn. Nó tăng cường quản lý sử dụng kháng sinh.

4.3. Đánh giá hiệu quả can thiệp dược lâm sàng

Hiệu quả của can thiệp dược lâm sàng được phân tích. Các chỉ số như tỷ lệ kê đơn hợp lý được đánh giá. Chi phí sử dụng kháng sinh và tỷ lệ đề kháng vi khuẩn được theo dõi. So sánh dữ liệu trước và sau can thiệp cho thấy sự khác biệt. Việc này chứng minh lợi ích của việc triển khai. Đánh giá giúp xác định mức độ thành công của chương trình. Nó cung cấp bằng chứng để tiếp tục duy trì và mở rộng can thiệp.

V.Ứng dụng Công nghệ thông tin quản lý kháng sinh

Công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò then chốt trong quản lý kháng sinh hiện đại. CNTT giúp tự động hóa quá trình giám sát. Nó hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ, ứng dụng CNTT được triển khai. Nó tích hợp module duyệt thuốc vào hệ thống kê đơn. Điều này giúp tăng cường tính chính xác. Nó nâng cao hiệu quả của chương trình quản lý kháng sinh. CNTT tạo nền tảng cho việc thu thập, phân tích dữ liệu. Nó cung cấp thông tin kịp thời cho cán bộ y tế. Việc này thúc đẩy việc sử dụng Imipenem và Meropenem một cách hợp lý và an toàn hơn.

5.1. Vai trò CNTT trong chương trình quản lý kháng sinh

CNTT là công cụ không thể thiếu trong quản lý kháng sinh. Nó cho phép theo dõi dữ liệu kê đơn theo thời gian thực. Hệ thống giúp phát hiện sớm các xu hướng sử dụng bất thường. CNTT hỗ trợ việc lưu trữ và phân tích dữ liệu vi sinh. Điều này giúp cập nhật thông tin về đề kháng kháng sinh. Nó cung cấp cơ sở để điều chỉnh hướng dẫn điều trị. Vai trò của CNTT là tối ưu hóa toàn bộ quy trình quản lý.

5.2. Phát triển công cụ duyệt thuốc điện tử

Công cụ duyệt thuốc điện tử được phát triển. Công cụ này tích hợp các quy tắc và hướng dẫn. Nó kiểm tra tính hợp lý của kê đơn Imipenem và Meropenem. Công cụ này có khả năng cảnh báo tự động. Nó đưa ra gợi ý điều chỉnh liều lượng hoặc phác đồ. Việc này giảm thiểu gánh nặng cho dược sĩ lâm sàng. Nó đồng thời tăng cường sự tuân thủ của bác sĩ. Công cụ này là một phần quan trọng của can thiệp dược lâm sàng.

5.3. Nâng cao tuân thủ hướng dẫn sử dụng thuốc

Việc ứng dụng CNTT và công cụ duyệt thuốc điện tử góp phần nâng cao tuân thủ. Bác sĩ nhận được phản hồi ngay lập tức. Điều này giúp họ điều chỉnh kê đơn kịp thời. Tính nhất quán trong việc áp dụng hướng dẫn được cải thiện. Nó giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Nâng cao tuân thủ là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả của chương trình quản lý kháng sinh. Đồng thời, nó góp phần tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án triển khai can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng hợp lý imipenem và meropenem tại bệnh viện đa khoa tỉnh phú thọ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (320 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐINH ĐỨC THÀNH TRIỂN KHAI CAN THIỆP DƯỢC LÂM SÀNG VÀO VIỆC SỬ DỤNG HỢP LÝ IMIPENEM VÀ MEROPENEM TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐINH ĐỨC THÀNH TRIỂN KHAI CAN THIỆP DƯỢC LÂM SÀNG VÀO VIỆC SỬ DỤNG HỢP LÝ IMIPENEM VÀ MEROPENEM TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH DƯỢC LÝ - DƯỢC LÂM SÀNG MÃ SỐ: 62720405 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Liên Hương 2. Nguyễn Văn Sơn HÀ NỘI, NĂM 2023 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ phía các thầy cô, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới: PGS.

Nguyễn Thị Liên Hương - Nguyên Trưởng bộ môn Dược lâm sàng, Trường Đại học Dược Hà Nội và PGS. Nguyễn Văn Sơn - Phó Giám đốc Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ, là những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình dìu dắt, chỉ bảo, trang bị cho tôi những kiến thức khoa học quý giá và luôn động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Ban giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, Khoa Dược lý-Dược lâm sàng, Khoa Hóa phân tích và Kiểm nghiệm thuốc, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Dược Hà Nội đã quan tâm tạo điều kiện, cho tôi được học tập và nghiên cứu. Ban Giám đốc Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ, Khoa Cấp cứu, Khoa Hồi sức tích cực - chống độc, Khoa Nội tổng hợp, Khoa Nội hô hấp - tiêu hóa, Trung tâm Huyết học và Truyền máu, Trung tâm Khám chữa bệnh chất lượng cao, Khoa Dược và các Phòng chức năng của Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ đã luôn động viên tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.

Nguyễn Thị Thu Thủy, ThS. Trần Thị Thu Trang - Giảng viên bộ môn Dược lâm sàng, DS. Bùi Phương Hạnh - sinh viên khóa 68, DS. Nguyễn Như Hưng - sinh viên khóa 71, DS.

Triệu Hoàng Anh - sinh viên khóa 72, Trường Đại học Dược Hà Nội, DSCKI. Nguyễn Thị Quỳnh Thêu - Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ đã đồng hành cùng tôi trong thời gian nghiên cứu. Tôi xin đặc biệt cảm ơn PGS.TS Nguyễn Thành Hải, TS. Lê Bá Hải, ThS.DS Nguyễn Hữu Duy - Bộ môn Dược lâm sàng, Trường Đại học Dược Hà Nội đã chỉ bảo, giúp đỡ tôi rất nhiều về học thuật trong quá trình thực hiện luận án.

Cuối cùng, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè thân thiết đã luôn ở bên động viên và là chỗ dựa tinh thần để tôi vượt qua những khó khăn vất vả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 TÁC GIẢ Đinh Đức Thành I MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

xi ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan về kháng sinh carbapenem. Vai trò của carbapenem trong điều trị nhiễm khuẩn nặng và nhiễm khuẩn bệnh viện. Chế độ liều và cách dùng.

Thực trạng sử dụng và tình hình đề kháng kháng sinh carbapenem. Tối ưu hóa chế độ liều kháng sinh carbapenem dựa trên đặc điểm dược động học/dược lược học (PK/PD). Tổng quan về chương trình quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện và vai trò của dược lâm sàng trong quản lý sử dụng kháng sinh. Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện.

Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý sử dụng kháng sinh tại bệnh viện. Vai trò của dược lâm sàng trong Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu 1: Phân tích khả năng đạt đích dược động học/dược lực học (PK/PD) của một số chế độ liều kháng sinh imipenem và meropenem dựa trên đặc điểm dược động học quần thể của bệnh nhân và mức độ nhạy cảm của quần thể vi khuẩn Gram âm đích thu thập trên các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ trong thời gian từ 01/01/2021 đến 30/6/2021.

Xây dựng mô hình dược động học quần thể của kháng sinh imipenem và meropenem trên bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Khảo sát đặc điểm phân bố MIC của quần thể vi khuẩn Gram âm đích của imipenem và meropenem trên bệnh nhân tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Phân tích khả năng đạt đích PK/PD của một số chế độ liều kháng sinh imipenem và meropenem bằng phương pháp mô phỏng Monte Carlo dựa trên dữ liệu dược động học quần thể và đặc điểm nhạy cảm của vi khuẩn. Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ trước khi tiến hành can thiệp dược lâm sàng (trong thời gian từ 01/01/2021 đến 30/6/2021).

Phân tích đặc điểm tiêu thụ kháng sinh imipenem và meropenem tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2019-2021. Phân tích đặc điểm sử dụng imipenem và meropenem trên bệnh nhân tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Mục tiêu 3: Phân tích kết quả triển khai can thiệp dược lâm sàng vào sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem dựa trên việc xây dựng hướng dẫn sử dụng thuốc và tích hợp module duyệt thuốc lên phần mềm kê đơn để áp dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Xây dựng công cụ để triển khai can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem.

Triển khai các can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng imipenem và meropenem dựa trên công cụ đã xây dựng. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Phân tích khả năng đạt đích dược động học/dược lực học (PK/PD) của một số chế độ liều kháng sinh imipenem và meropenem dựa trên đặc điểm dược động học quần thể của bệnh nhân và mức độ nhạy cảm của quần thể vi khuẩn Gram âm đích thu thập trên các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ trong thời gian từ 01/01/2021 đến 30/6/2021.

Xây dựng mô hình dược động học quần thể của kháng sinh imipenem và meropenem trên bệnh nhân tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Khảo sát đặc điểm phân bố MIC của quần thể vi khuẩn đích của imipenem và meropenem trên bệnh nhân tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Phân tích khả năng đạt đích PK/PD của một số chế độ liều kháng sinh imipenem và meropenem bằng phương pháp mô phỏng Monte Carlo dựa trên dữ liệu dược động học quần thể và đặc điểm nhạy cảm của vi khuẩn. Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ trước khi tiến hành can thiệp dược lâm sàng (trong thời gian từ 01/01/2021 đến 30/6/2021).

Đặc điểm tiêu thụ kháng sinh nhóm carbapenem. Đặc điểm sử dụng imipenem và meropenem trên bệnh nhân tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Phân tích kết quả triển khai can thiệp dược lâm sàng vào sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem dựa trên việc xây dựng hướng dẫn sử dụng thuốc và tích hợp module duyệt thuốc lên phần mềm kê đơn để áp dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Xây dựng công cụ để triển khai can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng kháng sinh carbapenem.

Triển khai các can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng imipenem và meropenem dựa trên công cụ đã xây dựng và đánh giá kết quả can thiệp. Phân tích khả năng đạt đích dược động học/dược lực học (PK/PD) của một số chế độ liều kháng sinh imipenem và meropenem dựa trên đặc điểm dược động học quần thể của bệnh nhân và mức độ nhạy cảm của quần thể vi khuẩn Gram âm đích thu thập trên các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ trong thời gian từ 01/01/2021 đến 30/6/2021. Bàn luận về mô hình dược động học quần thể của imipenem và meropenem sử dụng trong phân tích PK/PD. Bàn luận về đặc điểm vi sinh.

Bàn luận về phương pháp và kết quả phân tích khả năng đạt đích PK/PD của một số chế độ liều kháng sinh imipenem và meropenem bằng mô phỏng IV Monte Carlo dựa trên dữ liệu dược động học quần thể và đặc điểm nhạy cảm của vi khuẩn. Bàn luận về thực trạng sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ trước khi tiến hành can thiệp dược lâm sàng (trong thời gian từ 01/01/2021 đến 30/6/2021). Đặc điểm và xu hướng tiêu thụ kháng sinh imipenem và meropenem giai đoạn 2019-2021. Bàn luận về đặc điểm sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem trên bệnh nhân tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ.

Phân tích kết quả triển khai can thiệp dược lâm sàng vào sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem dựa trên việc xây dựng hướng dẫn sử dụng thuốc và tích hợp module duyệt thuốc lên phần mềm kê đơn để áp dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Về xây dựng công cụ để triển khai can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng kháng sinh carbapenem. Về triển khai các can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng imipenem và meropenem dựa trên công cụ đã xây dựng và đánh giá kết quả can thiệp 143 4. Bàn luận về ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu.

145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tối ưu hóa sử dụng Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Triển khai can thiệp dược lâm sàng sử dụng hợp lý imipenem, meropenem tại BVĐK tỉnh Phú Thọ. Nâng cao hiệu quả điều trị.

Luận án "Tối ưu hóa sử dụng Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tối ưu hóa sử dụng Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tối ưu hóa sử dụng Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" thuộc chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng. Danh mục: Y Học.

Luận án "Tối ưu hóa sử dụng Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tối ưu hóa sử dụng Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" có 320 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tối ưu hóa sử dụng Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter