Kết quả phẫu thuật Hybrid điều trị thiếu máu mạn tính chi dưới tại Việt Đức & ĐH Y Hà Nội
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả phẫu thuật phối hợp can thiệp nội mạch một thì trong điều trị bệnh thiếu máu mạn tính chi dưới giai đoạn nặng.
Phẫu thuật mạch máu
Luan An
Khóa luận
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phẫu thuật Hybrid Giải pháp điều trị thiếu máu mạn tính chi
Phẫu thuật Hybrid đại diện cho một bước tiến quan trọng trong điều trị bệnh động mạch ngoại biên (PAD). Đây là phương pháp kết hợp phẫu thuật truyền thống và can thiệp nội mạch trong cùng một thì, tại phòng mổ hybrid chuyên dụng. Kỹ thuật này được thiết kế để giải quyết tình trạng thiếu máu cục bộ chi mạn tính (CLI) phức tạp, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi có tổn thương mạch máu đa tầng, đa vị trí. Các phương pháp điều trị đơn thuần như phẫu thuật bắc cầu mạch máu chi dưới hoặc nong mạch và đặt stent chi dưới thường gặp giới hạn hiệu quả khi bệnh lý quá phức tạp. Phẫu thuật Hybrid mang lại khả năng tái thông mạch máu chi dưới hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu gánh nặng cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Mục tiêu chính là khôi phục dòng chảy máu, ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như loét do thiếu máu chi dưới, hoại tử chi và nguy cơ cắt cụt chi. Phẫu thuật kết hợp mạch máu này tận dụng tối đa ưu điểm của cả hai kỹ thuật, cung cấp một giải pháp toàn diện và ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở rộng tại nhiều vị trí. Việc áp dụng phẫu thuật Hybrid đang mở ra triển vọng mới cho những bệnh nhân có bệnh lý mạch máu chi dưới phức tạp, cải thiện chất lượng cuộc sống và khả năng phục hồi.
1.1. Tầm quan trọng của Phẫu thuật Hybrid
Phẫu thuật Hybrid trở nên thiết yếu cho bệnh nhân thiếu máu mạn tính chi dưới. Các tổn thương động mạch đa tầng là thách thức lớn. Bệnh nhân lớn tuổi, có nhiều bệnh nền thường không thể chịu đựng phẫu thuật phức tạp. Phẫu thuật Hybrid giải quyết vấn đề này. Nó cho phép tái thông mạch máu đồng thời, giảm thiểu xâm lấn. Phương pháp này tối ưu hóa kết quả điều trị, tăng cường an toàn cho bệnh nhân.
1.2. Hạn chế của phương pháp điều trị truyền thống
Điều trị truyền thống cho thiếu máu cục bộ chi mạn tính có nhiều hạn chế. Phẫu thuật bắc cầu mạch máu chi dưới đơn thuần có thể quá nặng nề cho bệnh nhân yếu. Can thiệp nội mạch chi dưới đơn thuần không luôn đạt hiệu quả tối ưu cho tổn thương dài, vôi hóa nặng. Cả hai phương pháp đều có thể không giải quyết triệt để các tổn thương nhiều tầng. Các hạn chế này dẫn đến kết quả kém, tăng chi phí và nguy cơ tái can thiệp. Phẫu thuật Hybrid khắc phục những nhược điểm này.
II.Thiếu máu cục bộ chi mạn tính Hiểu rõ bệnh động mạch
Bệnh động mạch ngoại biên (PAD) là tình trạng hẹp hoặc tắc động mạch nuôi dưỡng chi dưới. Điều này gây giảm lưu lượng máu đến cơ và các mô liên quan. Thiếu máu cục bộ chi mạn tính (CLI) là dạng nặng nhất của PAD. Nó đặc trưng bởi đau khi nghỉ, loét không lành hoặc hoại tử chi. Chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ABI) giảm là dấu hiệu khách quan. PAD ngày càng gia tăng về số lượng và mức độ phức tạp. Tuổi thọ trung bình tăng và các bệnh lý chuyển hóa phổ biến hơn là nguyên nhân chính. Bệnh không gây tử vong trực tiếp nhưng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân có thể mất khả năng lao động. Nó tạo gánh nặng kinh tế cho gia đình và xã hội. Điều trị sớm và hiệu quả rất quan trọng để tránh biến chứng. Các biến chứng bao gồm loét do thiếu máu chi dưới, nhiễm trùng, và nguy cơ cắt cụt chi cao. Hiểu rõ PAD và CLI giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của các phương pháp tái thông mạch máu chi dưới hiện đại như phẫu thuật Hybrid.
2.1. Bệnh động mạch ngoại biên PAD là gì
Bệnh động mạch ngoại biên (PAD) mô tả tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch. Các động mạch này cung cấp máu cho chân và tay. Lòng mạch bị giảm do mảng bám xơ vữa. Điều này gây giảm tưới máu đến các mô. Triệu chứng có thể từ không rõ ràng đến đau cách hồi. ABI là một chỉ số quan trọng để chẩn đoán PAD. Chỉ số ABI thấp hơn bình thường cho thấy có bệnh lý. PAD là một vấn đề sức khỏe cộng đồng ngày càng tăng.
2.2. Thiếu máu mạn tính chi dưới CLI và biến chứng
Thiếu máu cục bộ chi mạn tính (CLI) là giai đoạn nặng của PAD. Các triệu chứng bao gồm đau liên tục khi nghỉ ngơi. Các vết loét ở chân hoặc bàn chân không lành được. Hoại tử chi là biến chứng nghiêm trọng nhất. Nếu không được tái thông mạch máu kịp thời, CLI dẫn đến cắt cụt chi. Cắt cụt chi ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Nó cũng tăng gánh nặng chi phí điều trị. Ngăn ngừa CLI và các biến chứng của nó là mục tiêu chính của điều trị.
III.Nguyên nhân thiếu máu chi dưới Xơ vữa động mạch và yếu tố
Nguyên nhân chính gây thiếu máu mạn tính chi dưới là xơ vữa động mạch chi dưới. Xơ vữa động mạch là quá trình tích tụ mảng bám cholesterol và chất béo trong lòng động mạch. Điều này làm hẹp và cứng động mạch, cản trở lưu thông máu. Ngoài xơ vữa, nhiều yếu tố nguy cơ khác cũng góp phần vào sự phát triển và tiến triển của bệnh động mạch ngoại biên (PAD). Các yếu tố này thường liên quan đến lối sống và các bệnh lý chuyển hóa. Sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng đáng kể khả năng mắc bệnh và mức độ nghiêm trọng của thiếu máu cục bộ chi mạn tính (CLI). Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng. Nó giúp phòng ngừa bệnh và làm chậm sự tiến triển của nó. Nhận thức về các nguyên nhân gốc rễ giúp định hướng các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Mục tiêu là giảm nguy cơ loét do thiếu máu chi dưới và các biến chứng khác. Kiểm soát các yếu tố này cũng hỗ trợ kết quả của phẫu thuật kết hợp mạch máu.
3.1. Xơ vữa động mạch Gốc rễ của vấn đề
Xơ vữa động mạch là nguyên nhân chủ yếu của bệnh động mạch chi dưới. Các mảng xơ vữa tích tụ trong thành động mạch. Chúng làm hẹp lòng mạch và giảm dòng chảy máu. Quá trình này diễn ra từ từ, theo thời gian. Cuối cùng, nó gây tắc nghẽn hoàn toàn động mạch. Xơ vữa động mạch chi dưới dẫn đến thiếu máu cục bộ. Tình trạng này có thể nghiêm trọng, đe dọa chi. Điều trị cần tập trung vào khôi phục dòng máu bị gián đoạn.
3.2. Các yếu tố nguy cơ chính của bệnh động mạch
Một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh động mạch. Hút thuốc lá là yếu tố nguy hiểm hàng đầu. Bệnh đái tháo đường gây tổn thương mạch máu nhỏ. Rối loạn chuyển hóa mỡ máu thúc đẩy sự hình thành mảng xơ vữa. Tăng huyết áp làm tăng áp lực lên thành mạch. Tuổi cao cũng là một yếu tố không thể thay đổi. Tăng homocystein máu cũng liên quan đến xơ vữa. Kiểm soát các yếu tố này giúp giảm nguy cơ mắc bệnh động mạch ngoại biên và tiến triển bệnh.
IV.Lợi ích của Phẫu thuật Hybrid trong tái thông mạch máu
Phẫu thuật Hybrid mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong tái thông mạch máu chi dưới, đặc biệt cho các trường hợp thiếu máu cục bộ chi mạn tính (CLI) phức tạp. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của phẫu thuật bắc cầu mạch máu chi dưới và can thiệp nội mạch chi dưới. Nó cho phép điều trị cùng lúc các tổn thương ở nhiều vị trí khác nhau trên một chi. Ví dụ, một tổn thương ở động mạch đùi có thể được bắc cầu, trong khi một tổn thương khác ở động mạch cẳng chân được nong mạch và đặt stent chi dưới. Việc này giảm thiểu số lần phẫu thuật và can thiệp. Phẫu thuật kết hợp mạch máu này cũng giảm mức độ xâm lấn tổng thể. Nó rút ngắn thời gian nằm viện và thời gian phục hồi cho bệnh nhân. Sử dụng phòng mổ hybrid hiện đại giúp thực hiện các thủ thuật này một cách an toàn và hiệu quả. Các lợi ích này góp phần cải thiện đáng kể kết quả lâu dài. Bệnh nhân có khả năng phục hồi chức năng tốt hơn. Nguy cơ loét do thiếu máu chi dưới và cắt cụt chi được giảm thiểu tối đa. Phẫu thuật Hybrid tối ưu hóa chiến lược điều trị, mang lại hiệu quả cao nhất.
4.1. Tối ưu hóa hiệu quả tái thông mạch máu
Phẫu thuật Hybrid cho phép tái thông mạch máu chi dưới toàn diện. Nó giải quyết đồng thời các tổn thương nhiều tầng, từ động mạch lớn đến mạch máu nhỏ. Kết hợp phẫu thuật mở với can thiệp nội mạch cho phép bác sĩ lựa chọn kỹ thuật tối ưu cho từng loại tổn thương. Điều này mang lại dòng chảy máu tốt hơn đến các mô bị thiếu máu. Hiệu quả tái thông mạch máu được cải thiện đáng kể. Mục tiêu là cứu chi khỏi nguy cơ hoại tử.
4.2. Giảm thiểu rủi ro và tăng cường phục hồi
Phẫu thuật Hybrid giảm đáng kể rủi ro cho bệnh nhân. Nó tránh các cuộc phẫu thuật lớn, kéo dài tại nhiều vị trí. Mức độ xâm lấn được giảm thiểu. Thời gian gây mê cũng được rút ngắn. Bệnh nhân phục hồi nhanh hơn. Giảm đau sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Tổng chi phí điều trị có thể được tối ưu hóa. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh nền. Phẫu thuật kết hợp mạch máu cải thiện an toàn và sự thoải mái cho bệnh nhân.
V.Quy trình Phẫu thuật Hybrid Kết hợp can thiệp nội mạch
Quy trình Phẫu thuật Hybrid là một sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên mạch máu và bác sĩ can thiệp. Toàn bộ thủ thuật được thực hiện trong môi trường phòng mổ hybrid. Phòng mổ này được trang bị hệ thống hình ảnh học hiện đại, cho phép thực hiện đồng thời cả phẫu thuật mở và can thiệp nội mạch. Kế hoạch điều trị được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân, dựa trên vị trí và đặc điểm của tổn thương động mạch. Ví dụ, một phần động mạch bị tắc nghẽn nặng ở gốc chi có thể được xử lý bằng phẫu thuật bắc cầu mạch máu chi dưới. Trong khi đó, các tổn thương xa hơn hoặc phức tạp hơn ở hạ lưu có thể được nong mạch và đặt stent chi dưới. Sự linh hoạt này cho phép tối ưu hóa việc tái thông mạch máu chi dưới. Nó đảm bảo dòng chảy máu hiệu quả nhất. Việc kết hợp này giúp giảm thiểu sự xâm lấn không cần thiết. Nó tối đa hóa khả năng thành công của ca điều trị. Quy trình này đòi hỏi đội ngũ y bác sĩ có kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại để đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất.
5.1. Thực hiện trong phòng mổ Hybrid hiện đại
Phòng mổ hybrid là nơi lý tưởng để thực hiện phẫu thuật kết hợp mạch máu. Nó tích hợp thiết bị chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như máy chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) với phòng mổ vô trùng. Điều này cho phép phẫu thuật viên thực hiện các thủ thuật mở và can thiệp nội mạch đồng thời. Không cần di chuyển bệnh nhân giữa các phòng ban. Giảm nguy cơ biến chứng và rút ngắn thời gian thủ thuật. Phòng mổ hybrid cung cấp một môi trường tối ưu cho sự phối hợp phức tạp này.
5.2. Phối hợp chiến lược can thiệp và phẫu thuật
Chiến lược phối hợp phẫu thuật và can thiệp là điểm mấu chốt của Phẫu thuật Hybrid. Ví dụ, phẫu thuật viên có thể thực hiện một phẫu thuật bắc cầu mạch máu chi dưới ngắn để giải quyết tắc nghẽn lớn. Sau đó, bác sĩ can thiệp sẽ thực hiện nong mạch và đặt stent chi dưới cho các tổn thương nhỏ hơn, ở xa hơn. Sự kết hợp này giúp tái thông mạch máu chi dưới hiệu quả ở nhiều cấp độ. Nó tối đa hóa dòng chảy máu xuống chi. Phối hợp này đảm bảo điều trị toàn diện cho thiếu máu cục bộ chi mạn tính.
VI.Triển khai Phẫu thuật Hybrid tại các trung tâm lớn
Kỹ thuật Phẫu thuật Hybrid đã và đang được triển khai tại một số trung tâm y tế lớn ở Việt Nam, đánh dấu sự phát triển trong điều trị bệnh động mạch ngoại biên (PAD) và thiếu máu cục bộ chi mạn tính (CLI). Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng phẫu thuật kết hợp mạch máu này từ năm 2011, với sự hỗ trợ của các chuyên gia quốc tế. Tiếp theo đó, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội cũng bắt đầu triển khai kỹ thuật này từ năm 2016. Những bước đi ban đầu này đã cho thấy kết quả khả quan, mở ra hy vọng mới cho nhiều bệnh nhân. Mặc dù vậy, vẫn cần có thêm nhiều nghiên cứu và đánh giá sâu rộng về hiệu quả lâu dài của Phẫu thuật Hybrid. Điều này giúp chuẩn hóa quy trình và tối ưu hóa kết quả điều trị. Việc áp dụng rộng rãi hơn kỹ thuật tái thông mạch máu chi dưới tiên tiến này sẽ góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người bệnh. Nó cũng giảm thiểu gánh nặng từ các biến chứng nặng như loét do thiếu máu chi dưới và cắt cụt chi.
6.1. Lịch sử áp dụng tại Việt Nam
Việt Nam đã bắt đầu áp dụng phẫu thuật kết hợp mạch máu từ khá sớm. Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức triển khai kỹ thuật này từ năm 2011. Các chuyên gia nước ngoài đã hỗ trợ chuyển giao công nghệ. Kết quả ban đầu cho thấy khả năng ứng dụng hiệu quả. Bệnh viện Đại học Y Hà Nội cũng bắt đầu thực hiện từ năm 2016. Sự tiên phong này là tín hiệu tích cực cho bệnh nhân thiếu máu cục bộ chi mạn tính. Nó mở ra hướng điều trị mới.
6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển kỹ thuật
Dù đã được áp dụng, Phẫu thuật Hybrid vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn. Các nghiên cứu cần đánh giá hiệu quả lâu dài. Cần tối ưu hóa quy trình và chỉ định. Sự phát triển của kỹ thuật can thiệp nội mạch chi dưới và phẫu thuật bắc cầu mạch máu chi dưới cũng đóng vai trò quan trọng. Tiếp tục nghiên cứu giúp cải thiện kết quả cho bệnh nhân thiếu máu mạn tính chi dưới. Nó cũng góp phần chuẩn hóa phương pháp điều trị trên toàn quốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh động mạch chi dƣới (BĐMCD) là tình trạng bệnh lý của động mạch chủ bụng và các động mạch chi dƣới trong đó lòng động mạch bị hẹp/ tắc gây giảm tƣới máu cơ và các bộ phận liên quan (da, thần kinh) phía hạ lƣu. Bệnh nhân BĐMCD có thể biểu hiện triệu chứng lâm sàng hoặc chƣa, nhƣng chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (gọi tắt là ABI - Ankle Brachial Index) giảm so với giá trị bình thƣờng [1]. Bệnh thiếu máu mạn tính chi dƣới là tình trạng BĐMCD gây triệu chứng thiếu máu chi dƣới mạn tính trên lâm sàng hoặc cận lâm sàng. Bệnh động mạch chi dƣới tại Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung trong những năm gần đây diễn biến theo xu hƣớng tăng dần về số lƣợng bệnh nhân cũng nhƣ mức độ phức tạp của bệnh.
Nguyên nhân là tuổi thọ trung bình tăng, số lƣợng bệnh nhân mắc các bệnh lý chuyển hóa tăng cũng nhƣ thay đổi chế độ dinh dƣỡng của bệnh nhân dẫn tới tỷ lệ bệnh động mạch chi dƣới ngày càng nhiều. Theo thống kê dịch tễ năm 2015 trên thế giới có đến 200 triệu ngƣời mắc bệnh động mạch chi dƣới, trong đó trên 30% ngƣời trên 80 tuổi mắc bệnh [2]. Bản thân BĐMCD không phải là nguyên nhân trực tiếp gây tử vong cho BN tuy nhiên làm ảnh hƣởng đến sức khỏe, khả năng lao động, làm BN trở thành gánh nặng kinh tế cho gia đình và xã hội [3]. Điều trị bệnh động mạch chi dƣới bao gồm nhiều phƣơng pháp nhƣ: điều trị nội khoa bằng thuốc, phẫu thuật mạch máu hoặc can thiệp nội mạch.
Điều trị nội khoa và phẫu thuật đã có lịch sử lâu đời. Can thiệp nội mạch mới ra đời trong vài chục năm gần đây tuy nhiên đã đạt đƣợc những bƣớc tiến đáng kể trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý mạch máu nói chung và BĐMCD nói riêng. Các tổn thƣơng động mạch chi dƣới nhiều tầng, nhiều vị trí xuất hiện đang là thách thức với các bác sĩ lâm sàng cả về ngoại khoa cũng nhƣ can thiệp tim mạch. Với những bệnh nhân có bệnh phức tạp, tuổi cao, nhiều vị trí 2 tổn thƣơng việc áp dụng các phƣơng pháp kinh điển nhƣ phẫu thuật đơn thuần hoặc can thiệp nội mạch đơn thuần sẽ không mang lại hiệu quả tốt do phẫu thuật tại nhiều vị trí cùng một lúc trên bệnh nhân già yếu sẽ ảnh hƣởng nặng nề đến sức khỏe bệnh nhân, việc can thiệp mạch máu trên nhiều vị trí cùng một lúc không phải lúc nào cũng thực hiện đƣợc, mặt khác là gánh nặng kinh tế lớn cho bệnh nhân và bảo hiểm y tế.
Xu hƣớng trên thế giới hiện nay là áp dụng phối hợp phẫu thuật và can thiệp trên một bệnh nhân trong một thì (Hybrid) nhằm làm giảm độ khó của phẫu thuật/ can thiệp nội mạch, giảm chi phí y tế và giảm tác động có hại trên sức khỏe bệnh nhân, cũng nhƣ có thể tận dụng tối đa các ƣu điểm của phẫu thuật và can thiệp nội mạch. Tại Việt Nam, một số ít trung tâm đã bắt đầu triển khai kỹ thuật này trong điều trị. Tại bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, từ năm 2011 với sự giúp đỡ của các chuyên gia nƣớc ngoài, Hybrid phẫu thuật, can thiệp trong cùng một thì trên các bệnh nhân có bệnh lý động mạch chi dƣới đã đƣợc thực hiện với kết quả ban đầu tƣơng đối khả quan [4]. Tại bệnh viện Đại học Y Hà nội, kỹ thuật này bƣớc đầu đƣợc áp dụng từ năm 2016.
Tuy nhiên chƣa có nhiều nghiên cứu đánh giá về biện pháp điều trị mới này. Xuất phát từ tình hình thực tế trên chúng tôi tiến hành đề tài: “Kết quả áp dụng phương pháp phẫu thuật phối hợp can thiệp nội mạch một thì điều trị bệnh thiếu máu mạn tính chi dưới” nhằm hai mục tiêu: 1. Nhận xét đặc điểm bệnh lý và chỉ định áp dụng phương pháp phẫu thuật phối hợp can thiệp nội mạch một thì (Hybrid) điều trị bệnh thiếu máu chi dưới mạn tính. Đánh giá kết quả áp dụng phương pháp điều trị phẫu thuật phối hợp can thiệp nội mạch một thì (Hybrid) điều trị bệnh thiếu máu chi dưới mạn tính.
3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƢỚI 1. Đại cƣơng BĐMCD là tình trạng chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (gọi tắt là ABI - Ankle Brachial Index) giảm so với giá trị bình thƣờng. BĐMCD thƣờng biểu hiện dƣới hai hình thái: • Thiếu máu chi dƣới khi gắng sức, có biểu hiện triệu chứng lâm sàng hoặc chƣa, diễn biến mạn tính.
• Thiếu máu chi dƣới thƣờng xuyên (trầm trọng), có thể là mạn tính hoặc cấp tính (Critical Limb Ischemia - CLI). Bệnh lý động mạch chi dƣới do vữa xơ là nguyên nhân thƣờng gặp nhất của bệnh động mạch chi dƣới mạn tính (chiếm 90%). Gần 95% bệnh nhân BĐMCD có ít nhất một yếu tố nguy cơ tim mạch. Các bệnh lý động mạch khác không do vữa xơ bao gồm bệnh Buerger, bệnh Takayasu, viêm động mạch sau xạ trị, hẹp/tắc ĐM do chấn thƣơng [1].
Khi tình trạng thiếu máu chi không đƣợc giải quyết sẽ dẫn đến teo cơ, loét và hoại tử chi, lan dần từ ngọn chi đến gốc chi. Hậu quả cuối cùng là phải phẫu thuật cắt bỏ phần chi hoại tử, ban đầu là cắt cụt chi tối thiểu, sau đó là cắt cụt chi mở rộng, khiến ngƣời bệnh mất đi một phần chi đáng kể, làm suy giảm chất lƣợng cuộc sống và tăng gánh nặng chi phí điều trị cho bản thân gia đình và xã hội [3]. Yếu tố nguy cơ Nguyên nhân chủ yếu của BĐMCD là do vữa xơ động mạch. Các yếu tố nguy cơ chính của vữa xơ động mạch là hút thuốc lá thuốc lào, đái tháo đƣờng, rối loạn chuyển hóa mỡ máu, tăng huyết áp và tăng homocystein máu làm gia tăng sự phát triển của BĐMCD và các bệnh lý động mạch khác do vữa xơ.
4 - Tuổi BN càng cao thì nguy cơ mắc bệnh ĐM chi dƣới càng cao [5]. - Thuốc lá: Các nghiên cứu dịch tễ lớn cho thấy hút thuốc lá làm tăng nguy cơ BĐMCD từ 2 - 6 lần, và tăng nguy cơ cắt cụt chi từ 3 - 10 lần. Hơn 80% bệnh nhân BĐMCD có hút thuốc lá [6],[7]. - Đái tháo đƣờng: làm tăng nguy cơ mắc BĐMCD từ 2 - 4 lần.
Có 12% - 20% bệnh nhân BĐMCD bị ĐTĐ [8],[9]. Theo nghiên cứu Framingham, ĐTĐ làm tăng nguy cơ bị đau cách hồi chi dƣới gấp 3,5 lần với nam và 8,6 lần với nữ giới [10]. Nguy cơ mắc BĐMCD tỷ lệ thuận với mức độ nặng và thời gian bị mắc bệnh ĐTĐ [11],[12]. BN ĐTĐ cũng có nguy cơ bị thiếu máu chi dƣới trầm trọng cao hơn hẳn so với bệnh nhân BĐMCD không ĐTĐ [13].
- Rối loạn lipid máu: Cholesterol toàn phần tăng lên mỗi 10mg/dl làm tăng nguy cơ mắc BĐMCD lên từ 5 - 10% [14],[15],[16]. BN đau cách hồi chi dƣới có cholesterol toàn phần cao hơn, LDL - cholesterol cao hơn và HDL - cholesterol thấp hơn so với ngƣời bình thƣờng cùng lứa tuổi [17],[18]. - Tăng huyết áp: Bệnh nhân BĐMCD có thể có THA kèm theo, mặc dù sự phối hợp này không rõ nét nhƣ với bệnh động mạch vành hay động mạch não [19]. Trong nghiên cứu Framingham, THA làm tăng nguy cơ bị đau cách hồi lên 2,5 lần đối với nam, và 4 lần đối với nữ, mức độ tăng tỷ lệ thuận với mức độ trầm trọng của THA [18],[20].
- Tăng homocystein máu: làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý động mạch do vữa xơ từ 2 - 3 lần. Một nghiên cứu chỉ ra homocystein máu tăng mỗi 5 mmol/l làm tăng tỷ suất chênh của bệnh động mạch vành và đột quỵ là 1,5 lần. Homocystein máu tăng làm tăng nguy cơ tiến triển BĐMCD, nhƣng cơ chế cụ thể vẫn còn chƣa đƣợc nghiên cứu đầy đủ [21]. Dịch tễ học BĐMCD là hội chứng thƣờng gặp với số lƣợng lớn trong đối tƣợng ngƣời trƣởng thành trên thế giới [2].
Tần suất mắc BĐMCD phụ thuộc vào 5 tuổi của bệnh nhân trong nghiên cứu. Trong nghiên cứu Framingham, ở độ tuổi 30 - 44, tần suất mới mắc trung bình của đau cách hồi chi dƣới ở nam là 6/10000 và nữ là 3/10000. Với độ tuổi từ 65 - 74, tần suất này tăng lên đến 61/10000 với nam và 54/10000 với nữ [20]. Nghiên cứu PARTNER ở Hoa Kỳ trên 6979 bệnh nhân đến khám ban đầu tại cơ sở y tế (tuổi trên 70 hoặc trên 50 kèm theo tiền sử hút thuốc hoặc ĐTĐ) chỉ ra tỷ lệ BĐMCD lên tới 29% [22].
Trong nghiên cứu NHANES năm 2003, tỷ lệ mắc BĐMCD với quần thể trên 40 tuổi là 4,3%, trong đó với độ tuổi trung bình 66 thì tỷ lệ này lên tới 14,5 %. Trong một nghiên cứu tại Cộng hòa Pháp trên 3694 bệnh nhân > 40 tuổi, có ít nhất một yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc đau chi dƣới, khi sử dụng tiêu chuẩn chẩn đoán là ABI < 0,9, tỷ lệ BĐMCD trong quần thể này là 11%, với nam giới là 14,5%, với nữ giới là 7,9% [23]. Tại Việt Nam, cùng với các bệnh động mạch do vữa xơ khác nhƣ nhồi máu cơ tim, đột quỵ … thì tỷ lệ bệnh nhân nhập viện vì BĐMCD cũng ngày một gia tăng. Thống kê tại Viện Tim mạch Việt Nam chỉ ra tỷ lệ BN BĐMCD điều trị nội trú tại Viện tăng từ 1,7% (2003) lên tới 2,5% (2006) và 3,4% (2007) [24].
Tỷ lệ bệnh nhân BĐMCD trong một nghiên cứu tại Srilanka năm 1993 là 5,6%; tại Nam Ấn Độ là 3,9% (1995) [25]. Biểu hiện lâm sàng Một tỷ lệ bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng và phát hiện bệnh khi thăm khám sức khỏe định kỳ hoặc nhập viện do lý do khác [3]. Đau cách hồi là triệu chứng điển hình của tắc động mạch chi dƣới mạn tính. Có nhiều cách phân loại tình trạng thiếu máu chi ở ngƣời bệnh bị tắc nghẽn động mạch ngoại biên, nhƣng phổ biến nhất là phân loại triệu chứng lâm sàng theo Fontaine và Rutherford [26],[27].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật Hybrid điều trị thiếu máu mạn tính chi dưới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả phẫu thuật phối hợp can thiệp nội mạch một thì trong điều trị bệnh thiếu máu mạn tính chi dưới giai đoạn nặng.
Luận án "Phẫu thuật Hybrid điều trị thiếu máu mạn tính chi dưới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Phẫu thuật Hybrid điều trị thiếu máu mạn tính chi dưới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật Hybrid điều trị thiếu máu mạn tính chi dưới" thuộc chuyên ngành Phẫu thuật mạch máu. Danh mục: Y Học.
Luận án "Phẫu thuật Hybrid điều trị thiếu máu mạn tính chi dưới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật Hybrid điều trị thiếu máu mạn tính chi dưới" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật Hybrid điều trị thiếu máu mạn tính chi dưới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.