Xác định đột biến gen GLA, GAA và đặc điểm di truyền bệnh Fabry, Pompe - Luận án TS

Luận án xác định đột biến gen Gla Gaa, đặc điểm di truyền bệnh Fabry và Pompe. Nghiên cứu gen học chuyên sâu.

Chuyên ngành

Hóa sinh y học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan bệnh Fabry Pompe và rối loạn tiêu thể

Bệnh Fabry và bệnh Pompe thuộc nhóm rối loạn dự trữ trong tiêu thể (LSD). Mỗi bệnh bắt nguồn từ thiếu hụt một enzyme tiêu thể. Enzyme thiếu hụt khiến cơ chất tích đọng dần trong tế bào. Sự tích đọng này gây tổn thương đa cơ quan. Bệnh Fabry liên quan enzyme alpha-galactosidase A. Bệnh Pompe liên quan enzyme alpha-glucosidase acid. Cả hai đều là bệnh di truyền hiếm gặp. Cả hai đều tiến triển âm thầm rồi nặng dần. Luận án xác định đột biến gen GLA và GAA tại Việt Nam. Nghiên cứu mô tả đặc điểm di truyền của hai bệnh này. Kết quả góp phần chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời.

1.1. Khái niệm rối loạn dự trữ tiêu thể LSD

Tiêu thể là bào quan phân giải chất thải trong tế bào. Tiêu thể chứa nhiều enzyme thủy phân. Khi một enzyme thiếu hụt, cơ chất không được phân giải. Cơ chất tích lại trong lòng tiêu thể. Tế bào phình to và mất chức năng. Quá trình này lặp lại ở nhiều mô. Hậu quả là tổn thương tim, thận, thần kinh và cơ. Nhóm LSD gồm hơn năm mươi bệnh khác nhau. Fabry và Pompe là hai đại diện điển hình. Cả hai đều do đột biến gen mã hóa enzyme.

1.2. Vị trí của Fabry và Pompe trong nhóm LSD

Fabry thuộc nhóm rối loạn dự trữ sphingolipid. Cơ chất tích đọng là globotriaosylceramide (Gb3). Gb3 lắng đọng ở thành mạch và tế bào nội mô. Pompe thuộc nhóm rối loạn dự trữ glycogen. Glycogen tích đọng trong cơ tim và cơ vân. Hai bệnh khác nhau về cơ chất và cơ quan đích. Tuy vậy, cả hai đều dùng liệu pháp enzyme thay thế. Cả hai đều cần chẩn đoán di truyền chính xác. Việc phân loại đúng giúp định hướng điều trị.

1.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu đột biến gen

Chẩn đoán dựa enzyme đôi khi không đủ. Hoạt độ enzyme có thể chồng lấp giữa các nhóm. Phân tích đột biến gen cho kết quả khẳng định. Đột biến gen còn dự đoán mức độ nặng của bệnh. Kết quả gen hỗ trợ tư vấn di truyền cho gia đình. Phát hiện người mang gen lành giúp phòng bệnh thế hệ sau. Vì vậy, xác định đột biến gen GLA và GAA mang ý nghĩa lớn.

II. Đột biến gen GLA gây bệnh Fabry và cơ chế phân tử

Gen GLA nằm trên nhiễm sắc thể X. Gen này mã hóa enzyme alpha-galactosidase A. Đột biến GLA làm enzyme mất hoặc giảm hoạt tính. Cơ chất Gb3 không được phân giải. Gb3 tích đọng trong tế bào nội mô mạch máu. Bệnh Fabry di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể X. Nam giới thường biểu hiện nặng hơn nữ giới. Nữ giới mang gen vẫn có thể phát bệnh. Biểu hiện gồm đau chi, tổn thương thận và bệnh tim. Phổ đột biến GLA rất đa dạng. Mỗi gia đình thường mang một đột biến riêng.

2.1. Cấu trúc gen GLA và enzyme alpha galactosidase A

Gen GLA gồm bảy exon. Gen định khu tại vùng Xq22 trên nhiễm sắc thể X. Sản phẩm là enzyme alpha-galactosidase A. Enzyme này cắt gốc galactose khỏi Gb3. Nhờ đó, Gb3 được phân giải bình thường. Khi gen lỗi, enzyme gập sai cấu trúc. Enzyme bị thoái giáng sớm trong tế bào. Hoạt độ enzyme tụt thấp. Cơ chất bắt đầu tích đọng từ đó.

2.2. Các dạng đột biến GLA thường gặp

Đột biến GLA gồm nhiều loại khác nhau. Đột biến sai nghĩa thay đổi một acid amin. Đột biến vô nghĩa tạo mã kết thúc sớm. Đột biến lệch khung làm hỏng toàn chuỗi. Đột biến vùng nối ảnh hưởng quá trình cắt nối. Một số biến thể chưa rõ ý nghĩa (VUS). Phần mềm tin sinh học giúp dự đoán khả năng gây bệnh. Giải trình tự trực tiếp phát hiện hầu hết đột biến.

2.3. Mối liên quan kiểu gen và kiểu hình Fabry

Loại đột biến ảnh hưởng mức độ nặng. Đột biến mất hoàn toàn hoạt tính gây thể cổ điển. Thể cổ điển khởi phát sớm và toàn thân. Đột biến giảm nhẹ hoạt tính gây thể muộn. Thể muộn thường chỉ tổn thương tim hoặc thận. Cùng một đột biến vẫn có thể biểu hiện khác nhau. Yếu tố biến đổi gen khác cũng tác động. Tương quan kiểu gen kiểu hình hỗ trợ tiên lượng.

III. Đột biến gen GAA gây bệnh Pompe và đặc điểm di truyền

Gen GAA mã hóa enzyme alpha-glucosidase acid. Enzyme này phân giải glycogen trong tiêu thể. Đột biến GAA làm enzyme suy giảm hoạt tính. Glycogen tích đọng trong cơ tim và cơ vân. Bệnh Pompe di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Người bệnh mang hai bản sao gen lỗi. Cha mẹ thường là người mang gen lành. Bệnh chia hai thể theo tuổi khởi phát. Thể khởi phát sớm rất nặng ở trẻ nhỏ. Thể khởi phát muộn tiến triển chậm hơn. Phổ đột biến GAA mang nét đặc trưng theo chủng tộc.

3.1. Cấu trúc gen GAA và vai trò enzyme

Gen GAA nằm trên nhiễm sắc thể 17. Gen gồm hai mươi exon. Sản phẩm là enzyme alpha-glucosidase acid. Enzyme cắt liên kết glucose trong glycogen. Nhờ đó glycogen được giải phóng thành glucose. Khi gen lỗi, enzyme không trưởng thành. Glycogen ứ đọng trong tiêu thể cơ. Cơ phình to và yếu dần. Tim và cơ hô hấp chịu ảnh hưởng nặng.

3.2. Đột biến GAA và hai thể bệnh Pompe

Thể khởi phát sớm gọi là IOPD. IOPD do đột biến mất gần hết hoạt tính. Trẻ biểu hiện suy tim và yếu cơ nặng. Thể khởi phát muộn gọi là LOPD. LOPD còn giữ một phần hoạt tính enzyme. Triệu chứng chủ yếu là yếu cơ tiến triển. Đột biến vùng nối thường gặp trong thể muộn. Loại đột biến quyết định thời điểm khởi phát.

3.3. Đặc điểm di truyền lặn của bệnh Pompe

Bệnh Pompe theo quy luật di truyền lặn. Người bệnh cần hai allele đột biến. Mỗi allele đến từ một bên cha mẹ. Người mang một allele không biểu hiện bệnh. Hai người mang gen có nguy cơ sinh con bệnh. Nguy cơ này là hai mươi lăm phần trăm mỗi lần mang thai. Xác định đột biến giúp sàng lọc người thân. Tư vấn di truyền dựa trên kết quả này.

IV. Chẩn đoán đột biến gen GLA GAA và sàng lọc bệnh

Chẩn đoán Fabry và Pompe phối hợp nhiều bước. Bước đầu là đo hoạt độ enzyme. Mẫu giọt máu khô giúp sàng lọc nhanh. Hoạt độ thấp gợi ý bệnh. Bước sau là xác định đột biến gen. Giải trình tự trực tiếp tìm đột biến điểm. Kỹ thuật MLPA phát hiện mất đoạn lớn. Giải trình tự thế hệ mới tăng độ phủ. Kết quả gen khẳng định chẩn đoán. Phần mềm tin sinh học đánh giá đột biến mới. Quy trình này giúp phát hiện bệnh sớm.

4.1. Đo hoạt độ enzyme và sàng lọc giọt máu khô

Đo hoạt độ enzyme là bước sàng lọc đầu. Mẫu giọt máu khô dễ thu thập và bảo quản. Phương pháp đo khối phổ cho kết quả nhanh. Hoạt độ alpha-galactosidase A thấp gợi ý Fabry. Hoạt độ alpha-glucosidase acid thấp gợi ý Pompe. Sàng lọc enzyme phù hợp số lượng lớn. Tuy vậy, enzyme đơn lẻ chưa đủ khẳng định. Cần xét nghiệm gen để xác nhận.

4.2. Giải trình tự gen trực tiếp và NGS

Giải trình tự trực tiếp là phương pháp chuẩn. Phương pháp này đọc từng exon của gen. Phản ứng PCR khuếch đại vùng cần đọc. Kết quả phát hiện đột biến điểm và nhỏ. Giải trình tự thế hệ mới đọc nhiều gen cùng lúc. NGS tăng tốc độ và độ nhạy. Kỹ thuật MLPA bổ sung cho mất đoạn lớn. Phối hợp các kỹ thuật cho kết quả đầy đủ.

4.3. Dự đoán đột biến mới bằng tin sinh học

Một số đột biến chưa từng được mô tả. Phần mềm tin sinh học hỗ trợ đánh giá. Công cụ dự đoán ảnh hưởng lên cấu trúc protein. Công cụ so sánh với cơ sở dữ liệu quốc tế. Kết quả phân loại đột biến gây bệnh hay lành. Biến thể chưa rõ ý nghĩa cần theo dõi thêm. Dự đoán in silico bổ trợ cho thực nghiệm. Cách tiếp cận này giúp diễn giải đột biến mới.

V. Điều trị enzyme thay thế cho bệnh Fabry và Pompe

Liệu pháp enzyme thay thế là điều trị nền tảng. Phương pháp bổ sung enzyme thiếu hụt qua đường truyền. Enzyme tái tổ hợp thay thế enzyme nội sinh. Cơ chất tích đọng được phân giải dần. Điều trị sớm cho hiệu quả tốt nhất. Bệnh Fabry dùng enzyme alpha-galactosidase A tái tổ hợp. Bệnh Pompe dùng enzyme alpha-glucosidase acid tái tổ hợp. Đáp ứng điều trị phụ thuộc loại đột biến. Một số bệnh nhân sinh kháng thể kháng enzyme. Theo dõi định kỳ giúp đánh giá hiệu quả.

5.1. Cơ chế của liệu pháp enzyme thay thế

Liệu pháp cung cấp enzyme tái tổ hợp. Enzyme đi vào tế bào qua thụ thể bề mặt. Enzyme tới tiêu thể và hoạt động tại đó. Cơ chất tích đọng được phân giải. Tế bào dần phục hồi chức năng. Điều trị cần truyền nhắc lại định kỳ. Liều và lịch truyền tùy từng bệnh. Hiệu quả rõ nhất khi tổn thương chưa nặng.

5.2. Vai trò chẩn đoán gen trước điều trị

Kết quả đột biến gen định hướng điều trị. Một số đột biến đáp ứng tốt với enzyme. Một số đột biến đáp ứng kém hơn. Tình trạng CRIM ảnh hưởng nguy cơ kháng thể. CRIM âm tính dễ sinh kháng thể kháng enzyme. Biết kiểu gen giúp dự phòng miễn dịch. Chẩn đoán gen còn xác định thời điểm bắt đầu. Điều trị đúng thời điểm cải thiện tiên lượng.

5.3. Theo dõi đáp ứng và biến chứng

Theo dõi định kỳ là phần bắt buộc. Chỉ số tim mạch phản ánh tiến triển bệnh. Chức năng thận cần kiểm tra thường xuyên. Cơ chất trong máu giúp đánh giá đáp ứng. Kháng thể kháng enzyme cần được phát hiện sớm. Biến chứng được xử trí kịp thời. Điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng thực tế. Theo dõi lâu dài bảo đảm hiệu quả ổn định.

VI. Tư vấn di truyền và tiên lượng cho gia đình bệnh

Tư vấn di truyền là khâu quan trọng. Kết quả đột biến gen làm cơ sở tư vấn. Bệnh Fabry liên kết nhiễm sắc thể X. Bệnh Pompe di truyền lặn nhiễm sắc thể thường. Hai kiểu di truyền cần cách tư vấn khác nhau. Xét nghiệm người thân giúp phát hiện người mang gen. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời. Sàng lọc trước sinh khả thi khi biết đột biến. Tiên lượng phụ thuộc loại đột biến và thời điểm điều trị. Quản lý gia đình mang lại lợi ích lâu dài.

6.1. Tư vấn theo kiểu di truyền của hai bệnh

Bệnh Fabry theo di truyền liên kết X. Nam giới mang gen luôn biểu hiện bệnh. Nữ giới mang gen có thể biểu hiện một phần. Con trai của mẹ mang gen có nguy cơ cao. Bệnh Pompe theo di truyền lặn thường. Cha mẹ thường là người mang gen lành. Mỗi lần mang thai có nguy cơ nhất định. Tư vấn cần giải thích rõ từng kiểu di truyền.

6.2. Sàng lọc gia đình và phát hiện người mang gen

Khi biết đột biến, sàng lọc gia đình dễ hơn. Xét nghiệm tìm đúng đột biến đã xác định. Người thân được kiểm tra theo phả hệ. Người mang gen được phát hiện sớm. Phát hiện sớm giúp theo dõi và điều trị. Sàng lọc còn ngăn lan truyền bệnh. Phả hệ giúp định hướng đối tượng cần xét nghiệm. Cách làm này tăng hiệu quả phát hiện.

6.3. Tiên lượng và quản lý lâu dài

Tiên lượng phụ thuộc nhiều yếu tố. Loại đột biến quyết định mức độ nặng. Thời điểm chẩn đoán ảnh hưởng kết quả. Điều trị sớm cải thiện tiên lượng rõ rệt. Theo dõi đa chuyên khoa là cần thiết. Tim, thận và cơ cần được kiểm tra định kỳ. Quản lý lâu dài nâng cao chất lượng sống. Chẩn đoán gen là nền tảng cho toàn bộ quá trình.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án xác định đột biến gen gla gaa và đặc điểm di truyền của bệnh fabry và pompe

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO XÁC ĐỊNH ĐỘT BIẾN GEN GLA, GAA VÀ ĐẶC ĐIỂM DI TRUYỀN CỦA BỆNH FABRY VÀ POMPE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO XÁC ĐỊNH ĐỘT BIẾN GEN GLA, GAA VÀ ĐẶC ĐIỂM DI TRUYỀN CỦA BỆNH FABRY VÀ POMPE Chuyên ngành : Hóa sinh y học Mã số : 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hoàng Thị Ngọc Lan HÀ NỘI - 2023 LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, cho phép tôi gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Hóa sinh, Trung tâm gen - protein - Trường Đại học Y Hà Nội; Ban Giám đốc, Khoa Khám bệnh - Bệnh viện Tim Hà Nội; Ban Giám đốc, Trung tâm Nội tiết- Chuyển hóa - Di truyền và Liệu pháp phân tử - Bệnh viện Nhi Trung ương đã quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình tôi học tập và tiến hành nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Tạ Thành Văn và PGS.

Hoàng Thị Ngọc Lan – những người thầy đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tôi trong quá trình học tập, công tác chuyên môn nghề nghiệp và chỉ bảo giúp tôi giải quyết nhiều khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện nghiên cứu, giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong hội đồng cơ sở. Các thầy cô đã cho tôi nhiều ý kiến đóng góp quý báu, nhiệt tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các anh chị đi trước, bạn bè đồng nghiệp đã nhiệt tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Sau nữa, tôi xin dành tình yêu thương và lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình, bạn bè đã chia sẻ, là chỗ dựa vững chắc để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà Nôi, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Thảo LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Phương Thảo, nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh y học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của các thầy GS. Tạ Thành Văn và PGS.

Hoàng Thị Ngọc Lan. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Phương Thảo CÁC CHỮ VIẾT TẮT BNP B natriuretic peptide Bp Base pair Cặp base DBS Dried blood spot Giọt máu khô DNA Deoxyribonucleic acid Acid deoxyribonucleic ERT Enzyme replacement therapy Nghiệm pháp enzyme thay thế FD Fabry disease bệnh Fabry GAA Alpha-glucosidase A Gb3 Globotriaosylceramide GLA Alpha-galactosidase A HSCT Hematopoietic stem cell Ghép tế bào gốc tạo máu transplantation IOPD Infantile Onset Pompe Disease Bệnh Pompe khởi phát sớm IVS Intervening sequence Trình tự nối LOPD Late Onset Pompe Disease Bệnh Pompe khởi phát muộn LSD Lysosomal stogage diease Bệnh rối loạn tích đọng trong tiêu thể LVI Left ventricular index Chỉ số khối thất trái LVMI Left ventricular mass index Chỉ số khối cơ thất trái LVPWd Left ventricular posterior wall Độ dày thành sau thất trái tâm diastolic trương MLPA Multiplex ligation-dependent probe amplification MS Mass spectrometry Đo khối phổ NST Nhiễm sắc thể PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng tổng hợp chuỗi Polymerase SNP Single Nucleotide Đa hình đơn nucleotid Polymorphism VUS Variants uncertain signification Biến thể chưa rõ ý nghĩa MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀ I LIỆU. Rố i loa ̣n dự trữ trong tiêu thể. Điều trị LSDs.

Các phương pháp sàng lọc bệnh LSDs. Biểu hiện lâm sàng của Fabry. Di truyền học phân tử của Fabry. Liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình.

Chẩn đoán và sàng lọc Fabry. Biểu hiện lâm sàng của Pompe. Di truyền học phân tử của Pompe. Mối liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình.

Chẩn đoán và sàng lọc Pompe. Các phương pháp sinh học phân tử trong xác định đột biến gen GLA, GAA. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Giải trình tự gen trực tiếp.

Giải trình tự gen thế hệ mới NGS. Dự đoán khả năng gây bệnh của các đột biến mới bằng các phần mềm tin sinh học. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Phương pháp thu thập mẫu. Các biến số nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật đo hoạt độ enzyme.

Quy trình giải trình tự trực tiếp tìm đột biến gen GLA và GAA. Thu thập và xử lý số liệu. Công cụ thu thập số liệu. Quy trình thu thập số liệu.

Xử lý số liệu. Khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của các đối tượng tham gia nghiên cứu. Kết quả đo hoạt độ enzyme. Hoạt độ enzyme GLA của các người bệnh nghi ngờ Fabry. Kết quả hoạt độ enzyme GAA của các người bệnh nghi ngờ Pompe.

Kết quả phân tích gen tìm đột biến. Kết quả phân tích gen GLA. Kết quả giải trình tự gen các người bệnh nghi ngờ Pompe. Phát hiện người lành mang gen trên các thành viên gia đình người bệnh.

Phát hiện người lành mang gen trên các thành viên gia đình người bệnh Fabry. Phát hiện người lành mang gen trên thành viên gia đình người bệnh Pompe. Đặc điểm lâm sàng của người bệnh Fabry và Pompe. Đặc điểm lâm sàng của người bệnh Fabry.

Đặc điểm lâm sàng của người bệnh Pompe. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung về tuổi và giới của bệnh Fabry. Đặc điểm chung về tuổi và giới của bệnh Pompe.

Biến đổi hoạt độ enzyme GLA, GAA của các người bệnh tham gia nghiên cứu. Hoạt độ enzyme GLA. Hoạt độ enzyme GAA của các người bệnh nghi ngờ Pompe. Các đột biến gen GLA, GAA ở người bệnh Fabry và Pompe.

Các đột biến gen GLA. Các đột biến gen GAA. Phát hiện người lành mang gen trên thành viên gia đình người bệnh tham gia nghiên cứu. Phát hiện người lành mang gen trên thành viên gia đình người bệnh Fabry.

Phát hiện người lành mang gen trên các thành viên gia đình người bệnh Pompe. Biểu hiện lâm sàng của người bệnh Fabry và Pompe. Biểu hiện lâm sàng của người bệnh Fabry. Đặc điểm lâm sàng của bệnh Pompe.

128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân bố các loại đột biến gen GLA.2: Các SNP của gen GLA. Phân bố các loại đột biến gen GAA. Trình tự mồi của gen GLA sử dụng trong nghiên cứu. Trình tự mồi để khuếch đại gen GAA .3: Thành phần của phản ứng PCR khuếch đại các exon gen GLA .4: Chu trình nhiệt của phản ứng PCR khuếch đại gen GLA.

Thành phần phản ứng PCR cho giải trình tự gen GLA. Chu trình nhiệt phản ứng PCR cho giải trình tự gen GLA .7: Thành phần phản ứng PCR khuếch đại gen GAA .8: Chu trình nhiệt khuếch đại gen GAA .9: Thành phần phản ứng PCR giải trình tự gen GAA .10: Chu trình nhiệt PCR giải trình tự gen GAA .1: Phân bố theo giới của nhóm người bệnh tham gia nghiên cứu .2: Phân bố theo tuổi khởi phát của các người bệnh Pompe trong nghiên cứu .3: Phân bố theo giới của các người bệnh Pompe trong nghiên cứu .4: Kết quả đo hoạt độ enzyme GLA .5: Kết quả đo hoạt độ enzyme GAA .6: Kết quả giải trình tự gen GLA của 27 mẫu có hoạt độ enzyme thấp nhất. Dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến bằng các phầm mềm tin sinh học .8: Kết quả hoạt độ enzyme theo loại đột biến .9: Kết quả giả trình tự gen GAA của các đối tượng nghiên cứu. Tần suất xuất hiện các đột biến trong nghiên cứu.

Kết quả dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến c.625T>C bằng các phần mền tin sinh học .12: Kết quả đo hoạt độ enzyme GLA từ mẫu máu toàn phần .13: Kết quả đo hoạt độ enzyme GLA từ giấy thấm DBS.14: Kết quả đo hoạt độ enzyme và kết quả giải trình tự exon 1 của gia đình người bệnh mã số VN.15: Tỷ lệ các thành viên mang đột biến qua các thế hệ .16: Triệu chứng lâm sàng khởi phát của các người bệnh .17: Biến đổi chỉ số tim ngực và LVMI trên Xquang tim phổi và siêu âm tim .18: Kết quả hoạt độ enzyme CK, ALT của các người bệnh trong nghiên cứu. 95 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Hình ảnh tế bào với tiêu thể bị tích đọng.2: Hình ảnh tổn thương da do Fabry .3: Cấu trúc alpha-galactosidase ở người .4: Phân bố các đột biến điểm gây bệnh Fabry trên các exon của gen GLA (theo HGMD).1: Các phản ứng enzyme trong đo khối phổ song song GLA .1: Kết quả điện di sản phẩm PCR khuếch đại gen GLA của mẫu BN mã số FB64 .2: Hình ảnh biến thể 5’UTR -12G>A.3: Kết quả đột biến c.Pro60Ser) của người bệnh mã số FB64 .4: Hình ảnh minh họa sử dụng công cụ PolyPhen-2 để dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến c.5: Hình ảnh minh họa sử dụng công cụ MutationTaster để dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến c.6: Hình ảnh điện di sản phẩm PCR sau khi khuếch đại exon14 gen GAA .7: Hình ảnh đột biến gen của người bệnh mã số Pom11.8: Hình ảnh kết đột biến c.1411-1414delGAGA ở người bệnh Pom20.9: Hình ảnh đột biến chỗ nối trên intron 14 của người bệnh mã số Pom12.10: Hình ảnh minh họa kết quả dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến c.625T>C bằng phần mềm PolyPhen2.11: Hình ảnh minh họa kết quả dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến c.625T>C bằng phần mềm MutationTaster.12: Phả hệ của gia đình mã số VN.13: Phả hệ gia đình mã số Pom16 .14: Phả hệ gia đình mã số Pom17 .15: Phả hệ gia đình mã số Pom18 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đột biến gen GLA, GAA: Bệnh Fabry và Pompe" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án xác định đột biến gen Gla Gaa, đặc điểm di truyền bệnh Fabry và Pompe. Nghiên cứu gen học chuyên sâu.

Luận án "Đột biến gen GLA, GAA: Bệnh Fabry và Pompe" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đột biến gen GLA, GAA: Bệnh Fabry và Pompe" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đột biến gen GLA, GAA: Bệnh Fabry và Pompe" thuộc chuyên ngành Hóa sinh y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đột biến gen GLA, GAA: Bệnh Fabry và Pompe" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đột biến gen GLA, GAA: Bệnh Fabry và Pompe" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đột biến gen GLA, GAA: Bệnh Fabry và Pompe" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter