Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota lên dinh dưỡng, tiêu hóa trẻ 3-5 tuổi

Luận án TS: Hiệu quả Lact. casei Shirota lên sức khỏe tiêu hóa & miễn dịch. Khám phá cơ chế & tiềm năng ứng dụng.

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lactobacillus casei Shirota: Lợi ích sức khỏe đường ruột
Số trang:
178 trang
Trường:
Viện Dinh dưỡng
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lactobacillus casei Shirota Lợi ích sức khỏe đường ruột

Luận án tập trung đánh giá hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota (LcS). Đây là một chủng men vi sinh probiotic nổi bật. LcS đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và cải thiện sức khỏe đường ruột. Lợi khuẩn này có khả năng sống sót qua môi trường axit dạ dày. LcS đi đến ruột và phát huy tác dụng tích cực. Việc bổ sung LcS giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Nó tăng cường số lượng lợi khuẩn. Đồng thời, nó ức chế sự phát triển của vi khuẩn có hại. Nghiên cứu khám phá cách LcS ảnh hưởng đến microbiome. Microbiome khỏe mạnh là nền tảng cho sức khỏe tổng thể. LcS sản xuất các chất có lợi. Những chất này hỗ trợ hệ tiêu hóa. Lợi khuẩn này cũng góp phần vào chức năng miễn dịch. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của LcS rất quan trọng. Nó mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Ứng dụng này nhằm cải thiện sức khỏe con người.

1.1. Hiểu về Probiotic LcS

Lactobacillus casei Shirota (LcS) là một chủng men vi sinh được nghiên cứu rộng rãi. Nó thuộc nhóm lợi khuẩn. LcS có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Đây là một probiotic có khả năng sống sót trong môi trường axit dạ dày. LcS đi đến ruột non và ruột già. Tại đây, nó phát huy tác dụng tích cực. Việc bổ sung LcS giúp tăng cường số lượng lợi khuẩn. Đồng thời, nó ức chế sự phát triển của vi khuẩn có hại. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của LcS. LcS đã được chứng minh có lợi cho sức khỏe tổng thể. Đặc biệt, nó cải thiện chức năng tiêu hóa. Nó cũng tăng cường hệ miễn dịch. Việc sử dụng LcS trở nên phổ biến. Nhiều sản phẩm chứa chủng men vi sinh này.

1.2. Vai trò LcS trong cân bằng microbiome

Microbiome đường ruột là tập hợp các vi sinh vật sống trong ruột. Sự cân bằng microbiome rất quan trọng. Mất cân bằng dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe. LcS đóng góp vào việc thiết lập lại sự cân bằng này. Nó sản xuất axit lactic. Axit lactic làm giảm độ pH đường ruột. Môi trường axit này không thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh. LcS cũng giúp sản xuất các hợp chất kháng khuẩn. Những hợp chất này ức chế sự phát triển của mầm bệnh. Lợi khuẩn này còn hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng. LcS tăng cường hàng rào bảo vệ đường ruột. Hàng rào khỏe mạnh ngăn chặn độc tố xâm nhập. Nghiên cứu khám phá cách LcS tác động. LcS cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột. Điều này góp phần vào sức khỏe lâu dài.

II.Cải thiện tiêu hóa Lactobacillus casei Shirota và trẻ em

Chức năng tiêu hóa là yếu tố then chốt cho sức khỏe trẻ em. Luận án này đánh giá chi tiết ảnh hưởng của Lactobacillus casei Shirota lên các vấn đề tiêu hóa. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào táo bón chức năng và tiêu chảy ở trẻ 3-5 tuổi. LcS được xem là một probiotic mạnh mẽ. Nó có khả năng điều hòa hoạt động của đường ruột. Lợi khuẩn này giúp cải thiện nhu động ruột. Nó làm mềm phân, giảm khó chịu khi đi tiêu. Việc bổ sung LcS thường xuyên có thể giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh đường ruột. Đây là một giải pháp tự nhiên và an toàn. LcS hỗ trợ phục hồi cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Nó giúp trẻ em có một hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Điều này ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển tổng thể của trẻ. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cụ thể. Bằng chứng này về lợi ích của LcS trong việc phòng ngừa và điều trị các rối loạn tiêu hóa.

2.1. LcS giảm táo bón chức năng

Táo bón chức năng là vấn đề phổ biến ở trẻ nhỏ. Tình trạng này gây khó chịu và ảnh hưởng chất lượng sống. Lactobacillus casei Shirota đã được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ tiêu hóa. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của probiotic này. LcS giúp điều hòa nhu động ruột. Nó làm mềm phân. Điều này giúp quá trình đi tiêu dễ dàng hơn. Việc bổ sung men vi sinh LcS đều đặn có thể cải thiện đáng kể. Tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón đã được theo dõi. Kết quả cho thấy sự giảm thiểu rõ rệt. Lợi khuẩn này tạo ra một môi trường đường ruột khỏe mạnh. Môi trường này thúc đẩy chức năng tiêu hóa tối ưu. LcS là một giải pháp tự nhiên. Nó hỗ trợ trẻ em chống lại táo bón.

2.2. Hạn chế tiêu chảy ở trẻ em

Tiêu chảy là một trong những bệnh nhiễm trùng đường ruột phổ biến. Đặc biệt, nó ảnh hưởng đến trẻ em. Tiêu chảy cấp tính có thể dẫn đến mất nước. LcS đã được chứng minh có khả năng giảm thời gian và mức độ nghiêm trọng của tiêu chảy. Probiotic này củng cố hệ vi sinh vật đường ruột. Nó phục hồi sự cân bằng sau khi bị xáo trộn. Các yếu tố gây bệnh thường gây tiêu chảy. LcS cạnh tranh với những vi khuẩn này. Nó giúp duy trì một hàng rào bảo vệ. Nghiên cứu đã ghi nhận sự thay đổi trong tỷ lệ mắc tiêu chảy. Việc sử dụng LcS có thể giảm tần suất. Nó giúp trẻ em hồi phục nhanh hơn. Lợi khuẩn này là một phần quan trọng trong chế độ dinh dưỡng. LcS bảo vệ sức khỏe đường ruột cho trẻ.

III.Tăng cường miễn dịch Chống nhiễm khuẩn hô hấp cấp

Hệ miễn dịch khỏe mạnh là rất quan trọng đối với trẻ em. Đặc biệt, nó giúp trẻ chống lại các bệnh nhiễm trùng. Luận án này khám phá vai trò của Lactobacillus casei Shirota trong việc tăng cường hệ miễn dịch. LcS không chỉ hoạt động trong đường ruột. Nó còn có tác động toàn thân. Lợi khuẩn này giúp điều hòa phản ứng miễn dịch. Nó kích thích sản xuất các tế bào miễn dịch. Những tế bào này là tuyến phòng thủ đầu tiên của cơ thể. Nghiên cứu cụ thể đánh giá hiệu quả của LcS đối với nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC) ở trẻ 3-5 tuổi. NKHHC là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại. LcS giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các bệnh này. Nó cung cấp một giải pháp tự nhiên. Giải pháp này tăng cường khả năng phòng vệ của cơ thể. Nghiên cứu này nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ. Mối liên hệ giữa sức khỏe đường ruột và chức năng miễn dịch.

3.1. Lợi khuẩn LcS và hệ miễn dịch

Hệ miễn dịch của trẻ em đang trong giai đoạn phát triển. Nó dễ bị tổn thương bởi mầm bệnh. Lactobacillus casei Shirota không chỉ tác động đến đường ruột. Nó còn có ảnh hưởng đến hệ miễn dịch toàn thân. Đường ruột là trung tâm của hệ miễn dịch. LcS giúp điều hòa phản ứng miễn dịch. Nó kích thích sản xuất các tế bào miễn dịch. Những tế bào này chống lại tác nhân gây bệnh. Lợi khuẩn này cũng tăng cường sản xuất immunoglobulin (Ig). Ig là kháng thể quan trọng. Chúng bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng. Nghiên cứu này đánh giá mối liên hệ. Mối liên hệ giữa việc bổ sung LcS và khả năng miễn dịch. LcS là một công cụ hữu hiệu. Nó tăng cường khả năng phòng vệ tự nhiên.

3.2. Giảm tần suất nhiễm khuẩn hô hấp cấp

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC) là một nguyên nhân phổ biến. Nó gây bệnh tật và tử vong ở trẻ nhỏ. Viêm đường hô hấp thường do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của LcS. LcS giúp giảm tỷ lệ mắc mới tích lũy NKHHC. Lợi khuẩn này có thể tăng cường khả năng chống chịu. Nó giúp trẻ em ít bị ốm hơn. Nó cũng có thể rút ngắn thời gian bệnh. Việc cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột có tác động gián tiếp. Nó tăng cường phản ứng miễn dịch đường hô hấp. LcS tạo ra một cơ chế bảo vệ. Cơ chế này toàn diện và hiệu quả. Việc bổ sung LcS là một chiến lược dự phòng. Nó góp phần vào sức khỏe hô hấp của trẻ.

IV.Lợi khuẩn hỗ trợ dinh dưỡng Trẻ 3 5 tuổi phát triển

Tình trạng dinh dưỡng là yếu tố quyết định sự phát triển toàn diện của trẻ. Luận án này nghiên cứu mối liên hệ giữa Lactobacillus casei Shirota và tình trạng dinh dưỡng ở trẻ 3-5 tuổi. LcS không trực tiếp cung cấp chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, nó gián tiếp cải thiện khả năng hấp thu của cơ thể. Một hệ tiêu hóa khỏe mạnh giúp trẻ hấp thụ tối đa vitamin, khoáng chất và năng lượng từ thức ăn. Điều này cực kỳ quan trọng đối với trẻ trong giai đoạn phát triển nhanh. Nghiên cứu đã theo dõi các chỉ số tăng trưởng. Những chỉ số này bao gồm chiều cao và cân nặng. Lợi khuẩn này có thể giúp giảm nguy cơ suy dinh dưỡng. Nó hỗ trợ trẻ em đạt được sự phát triển tối ưu. Việc tích hợp LcS vào chế độ ăn uống hàng ngày. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe và tăng trưởng của trẻ. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này về vai trò của probiotic trong dinh dưỡng trẻ em.

4.1. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng tổng thể

Dinh dưỡng đóng vai trò cốt yếu đối với sự phát triển của trẻ. Tình trạng dinh dưỡng kém ảnh hưởng đến tăng trưởng và sức khỏe. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của Lactobacillus casei Shirota. LcS có thể gián tiếp cải thiện tình trạng dinh dưỡng. Một hệ tiêu hóa khỏe mạnh giúp hấp thụ dưỡng chất tốt hơn. Lợi khuẩn này hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn. Nó giúp cơ thể hấp thu vitamin và khoáng chất. Điều này quan trọng cho sự phát triển thể chất và trí tuệ. Trẻ em được bổ sung LcS có thể tăng trưởng tốt hơn. Nghiên cứu theo dõi các chỉ số dinh dưỡng. Những chỉ số này bao gồm chiều cao, cân nặng. LcS góp phần vào một nền tảng dinh dưỡng vững chắc. Nó là yếu tố hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ.

4.2. Khắc phục suy dinh dưỡng ở trẻ em

Suy dinh dưỡng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến hàng triệu trẻ em trên thế giới. Việc cải thiện hệ tiêu hóa là bước đầu tiên. Nó giúp trẻ em suy dinh dưỡng phục hồi. LcS tăng cường khả năng hấp thu chất dinh dưỡng. Lợi khuẩn này giúp trẻ tận dụng tối đa thức ăn. Một đường ruột khỏe mạnh giảm viêm. Nó giảm gánh nặng cho hệ miễn dịch. Điều này giải phóng năng lượng cho tăng trưởng. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng. LcS có thể hỗ trợ trẻ suy dinh dưỡng. Nó giúp cải thiện các chỉ số dinh dưỡng. Việc tích hợp LcS vào các chương trình dinh dưỡng. Nó có tiềm năng mang lại lợi ích lớn. Lợi ích này cho sự phát triển của trẻ.

V.Nghiên cứu Lactobacillus casei Shirota Phương pháp kết quả

Luận án tiến sĩ này được thực hiện với một thiết kế nghiên cứu chặt chẽ. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả thực tế của Lactobacillus casei Shirota. Nghiên cứu tập trung vào trẻ em 3-5 tuổi tại 4 xã thuộc tỉnh Thanh Hóa. Phương pháp nghiên cứu bao gồm một thử nghiệm can thiệp. Nhóm trẻ được bổ sung LcS và nhóm đối chứng được so sánh. Việc thu thập số liệu được tiến hành cẩn thận. Dữ liệu về tình trạng dinh dưỡng, tần suất mắc các bệnh tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp đã được ghi nhận. Các tiêu chuẩn đánh giá được áp dụng thống nhất. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Phân tích số liệu phức tạp đã được thực hiện. Kết quả cho thấy những lợi ích đáng kể. LcS đã cải thiện đáng kể các chỉ số sức khỏe của trẻ em. Những phát hiện này có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị sức khỏe cộng đồng.

5.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế khoa học. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của LcS. Đối tượng nghiên cứu là trẻ em từ 3-5 tuổi. Các trẻ sống tại 4 xã thuộc tỉnh Thanh Hóa. Đây là một nghiên cứu can thiệp. Nó so sánh nhóm được bổ sung LcS với nhóm đối chứng. Việc chọn mẫu được thực hiện cẩn thận. Nó đảm bảo tính đại diện. Các tiêu chuẩn bao gồm độ tuổi và tình trạng sức khỏe. Nghiên cứu thu thập dữ liệu về nhiều biến số. Những biến số này bao gồm tình trạng dinh dưỡng, tiêu hóa. Nó cũng bao gồm tần suất nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Phương pháp thu thập dữ liệu chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về hiệu quả thực tế của probiotic LcS.

5.2. Kết quả chính và ý nghĩa khoa học

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả rõ rệt. Lactobacillus casei Shirota cải thiện sức khỏe trẻ em. Tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón và tiêu chảy giảm. Tần suất nhiễm khuẩn hô hấp cấp cũng giảm đáng kể. Đặc biệt, tình trạng dinh dưỡng được cải thiện ở nhóm can thiệp. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Nó khẳng định vai trò của LcS như một probiotic tiềm năng. LcS hỗ trợ sức khỏe đường ruột và miễn dịch. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học. Nó ủng hộ việc sử dụng men vi sinh trong dinh dưỡng trẻ em. Luận án đóng góp vào kiến thức hiện có. Nó về lợi ích của lợi khuẩn. Nó mở ra hướng mới cho các can thiệp sức khỏe cộng đồng. Nó nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ nhỏ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CÁM ƠN
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
1.1. Tình trạng dƣỡng trẻ em
1.2. Nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ em
1.3. Tình trạng tiêu hóa
1.4. Các vấn đề tồn tại và những vấn đề cần tập trung nghiên cứu
2. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tƣợng, địa điểm, thời gian nghiên cứu
2.2. Phƣơng pháp nghiên cứu
2.3. Thiết kế nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu và phƣơng pháp chọn mẫu nghiên cứu
2.5. Các biến số và chỉ số nghiên cứu
2.6. Phƣơng pháp thu thập số liệu và tiêu chuẩn đánh giá
2.7. Tổ chức triển khai
2.8. Sản phẩm sử dụng trong nghiên cứu
2.9. Xử lý và phân tích số liệu
2.10. Các biện pháp khống chế sai số
2.11. Khía cạnh đạo đức nghiên cứu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Tình trạng dinh dƣỡng, tình trạng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa
3.2. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón, tiêu chảy và bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa
3.3. Đánh giá hiệu quả Lactobacillus casei Shirota lên cải thiện tình trạng táo bón, dinh dƣỡng ở trẻ từ 3-5 tuổi bị mắc táo bón chức năng tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa
3.4. Tình trạng dinh dƣỡng, tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa
3.5. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón, tiêu chảy và bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa
3.6. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên cải thiện tình trạng táo bón, dinh dƣỡng ở trẻ 3 - 5 tuổi bị mắc táo bón chức năng
KẾT LUẬN
ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ ĐĂNG LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạng dinh dưỡng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 35 tuổi tại 4 xã tỉnh thanh hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƢỠNG PHẠM THỊ THƢ HIỆU QUẢ CỦA LACTOBACILLUS CASEI SHIROTA LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƢỠNG, TIÊU HÓA VÀ NHIỄM KHUẨN HÔ HẤP CẤP Ở TRẺ 3-5 TUỔI TẠI 4 XÃ TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SỸ CHUYÊN NGÀNH DINH DƢỠNG HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƢỠNG PHẠM THỊ THƢ HIỆU QUẢ CỦA LACTOBACILLUS CASEI SHIROTA LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƢỠNG, TIÊU HÓA VÀ NHIỄM KHUẨN HÔ HẤP CẤP Ở TRẺ 3-5 TUỔI TẠI 4 XÃ TỈNH THANH HÓA CHUYÊN NGÀNH: DINH DƢỠNG MÃ SỐ: 9720401 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN NGỌC SÁNG PGS. TRƢƠNG TUYẾT MAI HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Thƣ, nghiên cứu sinh khóa 11, Viện Dinh dƣỡng Quốc gia, chuyên ngành dinh dƣỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi tham gia triển khai can thiệp, thu thập số liệu.

Trực tiếp phân tích kết quả và viết báo cáo dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Nguyễn Ngọc Sáng - Trƣờng đại học Y Dƣợc Hải Phòng và PGS. Trƣơng Tuyết Mai - Phó Viện trƣởng Viện Dinh dƣỡng Quốc gia. Các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và một phần đã đƣợc tác giả luận án công bố trong một số tạp chí khoa học.

Hà Nội, ngày …… tháng …. năm …… Tác giả luận án Phạm Thị Thƣ LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Lãnh đạo Viện Dinh dƣỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dƣỡng và Thực phẩm, các Thầy Cô giáo và các Khoa - Phòng liên quan của Viện dinh dƣỡng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Với tất cả lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các thầy, cô giáo hƣớng dẫn là PGS. Nguyễn Ngọc Sáng và PGS.

Trƣơng Tuyết Mai đã luôn sâu sát, động viên, tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều thời gian trao đổi, định hƣớng cho tôi trong trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các nhà khoa học đã tham gia đóng góp, chỉ bảo và giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận án này. Chúng tôi xin ghi nhận và cảm ơn Chính quyền, Đoàn thể, Trung tâm Y tế, các trạm y tế, trƣờng mầm non và ngƣời dân các xã Yên Thái, Định Thành, huyện Yên Định và xã Công Chính, Vạn Thắng, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa đã ủng hộ, hợp tác, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tiến hành nghiên cứu. Xin cảm ơn những đồng nghiệp, ngƣời thân, bạn bè đã động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Gia đình tôi, những ngƣời đã động viên, hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả Phạm Thị Thƣ MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ…………………………………………………………………. Tình trạng dƣỡng trẻ em. Nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ em ………………………….

Tình trạng tiêu hóa………………………………………………………. Các vấn đề tồn tại và những vấn đề cần tập trung nghiên cứu ……………. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……………… 36 2. Đối tƣợng, địa điểm, thời gian nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phƣơng pháp chọn mẫu nghiên cứu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu.

Phƣơng pháp thu thập số liệu và tiêu chuẩn đánh giá. Tổ chức triển khai. Sản phẩm sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.

Các biện pháp khống chế sai số. Khía cạnh đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ………………………………………. Tình trạng dinh dƣỡng, tình trạng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa.

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón, tiêu chảy và bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa. Đánh giá hiệu quả Lactobacillus casei Shirota lên cải thiện tình trạng táo bón, dinh dƣỡng ở trẻ từ 3-5 tuổi bị mắc táo bón chức năng tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa. Tình trạng dinh dƣỡng, tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa…………………………………………………………. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón, tiêu chảy và bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa.

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên cải thiện tình trạng táo bón, dinh dƣỡng ở trẻ 3 - 5 tuổi bị mắc táo bón chức năng ………………………… 103 KẾT LUẬN……………………………………………………………………. 120 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN……………………………………….………… 121 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ ĐĂNG LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN…… 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AIDS : Acquired Immuno Deficiency Syndrom (Hội chứng suy giảm miễn dịch) ARR : Abosolute Risk Reduction (Giảm nguy cơ tuyệt đối) CĐ : Cao đẳng CI : Confidence interval (Khoảng tin cậy) CTV : Cộng tác viên CS : Cộng sự DNA : Deoxyribonucleic acid ĐH : Đại học ĐTV : Điều tra viên FOS : Fructo Oligosaccharide GOS : Galacto-oligosaccharides GSV : Giám sát viên HAZ : Height for Age Z-score (Chiều cao/Chiều dài theo tuổi) Ig : Immunoglobulin LcS : Lactobacillus casei Shirota NNT : Number needed to treat (Số lƣợng đối tƣợng cần đƣợc điều trị) NKHHC : Nhiễm khuẩn hô hấp cấp - Acute respiratory infection (ARI) PCR : Polymerase Chain reaction (Phản ứng chuỗi polymerase) SDD : Suy dinh dƣỡng TB : Trung bình T0 : Thời điểm điều tra ban đầu T4 : Thời điểm sau can thiệp 4 tuần T8 : Thời điểm sau can thiệp 8 tuần T12 : Thời điểm sau can thiệp 12 tuần T16 : Thời điểm sau dừng can thiệp 4 tuần THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông UNICEF : United Nations Children's Fund (Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc) WHZ : Weight for Height Z-score (Z-score cân nặng theo chiều dài nằm) WAZ : Weight for Age Z-score (Z-score cân nặng theo tuổi) WFP : World Food Programme (Chƣơng trình lƣơng thực thế giới) WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2. Các biến số và chỉ số nghiên cứu 42 Bảng 2. Phân loại tình trạng dinh dƣỡng của trẻ theo phân loại tăng 46 trƣởng của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2006………………………….

Giá trị dinh dƣỡng trong 100ml ……. Đặc điểm chung của bà mẹ tại 4 xã, tỉnh Thanh Hóa. Phân bố trẻ theo nhóm tuổi tại 4 xã, tỉnh Thanh Hóa. Tình trạng suy dinh dƣỡng của trẻ tại 4 xã, tỉnh Thanh Hóa.

Tình trạng dinh dƣỡng của trẻ theo nhóm tuổi. Tỷ lệ trẻ táo bón, tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp tại 4 xã, tỉnh Thanh Hóa. Tỷ lệ táo bón, tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp cấp theo nhóm tuổi tại 4 xã, tỉnh Thanh Hóa. Đặc điểm về giới, nhóm tuổi của 2 nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm về nghề nghiệp, học vấn của bà mẹ/ ngƣời chăm sóc chính cho trẻ ở 2 nhóm nghiên cứu ………. Tỷ lệ trẻ bị tiêu chảy, táo bón, nhiễm khuẩn hô hấp cấp tại thời điểm ban đầu (T0) …………………. Tình trạng sử dụng sữa chua, men vi sinh, kháng sinh trong 2 tuần trƣớc can thiệp …………………………………………………… 63 Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón trong 12 tuần can thiệp và sau 4 tuần dừng can thiệp ….

Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng mắc mới táo bón sau 12 tuần can thiệp …………………………………………………………… 65 Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đối với tỷ lệ mắc mới tích lũy tiêu chảy sau 12 tuần can thiệp. Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng mắc mới tiêu chảy sau 12 tuần can thiệp ……………………………………………. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy nhiễm khuẩn hô hấp cấp trong 12 tuần can thiệp và sau 4 tuần 67 dừng can thiệp…………………………………………………………… Bảng 3.

Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng mắc mới nhiễm khuẩn hô hấp cấp sau 12 tuần can thiệp ………………………………………. Tình trạng sử dụng sữa chua, men vi sinh, kháng sinh trong 12 tuần can thiệp ………………………………………………………. Phân bố trẻ theo nhóm tuổi và giới………………………. Triệu chứng cơ năng của trẻ táo bón trƣớc can thiệp……….

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến số lần đại 73 tiện/tuần của những trẻ có số lần đại điện/tuần ≤ 2 lần/tuần sau can thiệp Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi tính chất phân của các đối tƣợng sau can thiệp. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi són phân của các đối tƣợng sau can thiệp .23: Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi nhịn đi đại tiện của các đối tƣợng sau can thiệp .24: Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi 77 phân cứng/đau hậu môn của các đối tƣợng sau can thiệp ……………… Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi 78 phân to của các đối tƣợng sau can thiệp …………………….

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi đi đại tiện phân có máu của các đối tƣợng sau can thiệp. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi gắng sức khi đi đại tiện của các đối tƣợng sau can thiệp. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi tƣ thế giữ phân của các đối tƣợng sau can thiệp. Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng táo bón sau 12 tuần can thiệp …………………………………………………………………….

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự cải thiện tình trạng táo bón của các đối tƣợng sau 12 tuần can thiệp và sau 4 tuần 82 dừng can thiệp …………………………………………………………. Thay đổi về trung bình cân nặng của hai nhóm sau can thiệp 83 Bảng 3. Thay đổi về trung bình chiều cao của hai nhóm sau can thiệp……………………………………………………………………… 84 Bảng 3. Thay đổi về Z-score cân nặng/tuổi của hai nhóm sau can thiệp……………………………………………………………………… 85 Bảng 3.

Thay đổi về Z-score chiều cao/tuổi của hai nhóm sau can thiệp……………………………………………………………………… 85 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Mô hình nguyên nhân suy dinh dƣỡng trẻ em………………. Số liệu thống kê về tình trạng dinh dƣỡng trẻ em dƣới 5 tuổi Việt Nam 2008 – 2020…………………………………………………. Tỷ lệ trẻ suy dinh dƣỡng theo nhóm tháng tuổi……………… 10 Hình 2.

Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Biểu đồ Kaplan–Meier về mắc mới táo bón của nhóm can thiệp và nhóm chứng…………………………………. Biểu đồ Kaplan–Meier về mắc mới tiêu chảy của nhóm can thiệp và nhóm chứng……………………………………. Biểu đồ Kaplan–Meier về mắc mới nhiễm khuẩn hô hấp cấp của nhóm can thiệp và nhóm chứng………………………………….

Tình trạng dinh dƣỡng của trẻ trƣớc can thiệp……………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Thư (2022). Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/35-tuoi-tai-4-xa-tinh-thanh-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Hiệu quả Lact. casei Shirota lên sức khỏe tiêu hóa & miễn dịch. Khám phá cơ chế & tiềm năng ứng dụng.

Luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Y Học.

Luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter