Luận án tiến sĩ: Phân lập và tác dụng điều trị đái tháo đường type 2 từ thực vật miền Trung - Nguyễn Thị Xuân Thu

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân lập hoạt chất sinh học từ thực vật tại miền trung, đánh giá tác dụng điều trị bệnh đái tháo đường type 2."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân lập hoạt chất từ thực vật trị đái tháo đường type 2
Số trang:
196 trang
Trường:
Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân lập hoạt chất từ thực vật trị đái tháo đường type 2

Đái tháo đường type 2 là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính vô cùng phổ biến trên toàn cầu. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng tăng nồng độ glucose máu mạn tính và suy giảm độ nhạy insulin. Nhu cầu tìm kiếm các liệu pháp an toàn từ thiên nhiên ngày càng trở nên cấp thiết. Phương pháp chiết xuất hợp chất tự nhiên từ nguồn thực vật mở ra hướng tiếp cận y học đầy triển vọng. Thảo dược tự nhiên sở hữu nguồn hợp chất có hoạt tính sinh học phong phú và ít gây tác dụng phụ. Nhiều loài thực vật bản địa thể hiện tiềm năng hạ đường huyết từ thảo dược rất rõ rệt. Các nhóm chất thứ sinh đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ điều hòa đường huyết. Quá trình phân lập hoạt chất sinh học từ thực vật điều trị đái tháo đường type 2 đòi hỏi sự chính xác cao. Đề tài tập trung nghiên cứu nguồn thảo dược quý thu hái tại khu vực miền Trung Việt Nam. Mục tiêu là phát hiện và tinh sạch các phân tử tự nhiên có hoạt tính mạnh mẽ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho ngành dược liệu trong nước.

1.1. Thực trạng bệnh đái tháo đường và vai trò của dược liệu

Đái tháo đường type 2 đang gia tăng nhanh chóng và tạo gánh nặng lớn cho y tế toàn cầu. Bệnh gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm trên hệ tim mạch, thận, mắt và hệ thần kinh. Các loại thuốc tổng hợp điều trị hiện nay thường tiềm ẩn một số tác dụng phụ không mong muốn. Vì vậy, xu hướng tìm kiếm các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên ngày càng được quan tâm. Hệ thực vật phong phú tại Việt Nam chứa đựng kho tàng hoạt chất sinh học vô cùng giá trị. Nhiều loài cây thuốc dân gian đã được sử dụng từ lâu đời để kiểm soát lượng đường trong máu. Việc áp dụng các phương pháp khoa học hiện đại giúp xác thực hiệu quả trị liệu rõ ràng. Chiết xuất hợp chất tự nhiên mang lại giải pháp hỗ trợ điều trị đái tháo đường bền vững và an toàn. Nguồn dược liệu tại miền Trung sở hữu tiềm năng sinh học to lớn cần được khai thác đúng hướng. Nghiên cứu thực vật giúp phát hiện các cấu trúc hóa học mới có giá trị ứng dụng cao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đối tượng thực vật miền Trung

Nghiên cứu tiến hành thu thập và sàng lọc 20 mẫu thực vật bản địa tại khu vực miền Trung Việt Nam. Trong đó, hai đối tượng được tập trung nghiên cứu sâu là cây chè dây và cây lá đắng. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện hiệu quả hạ đường huyết của từng mẫu cao chiết thực vật. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa các mô hình thử nghiệm trong ống nghiệm và trên động vật sống. Quá trình phân lập giúp xác định rõ các phân tử tinh sạch mang hoạt tính sinh học chủ đạo. Kết quả nghiên cứu đóng góp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho việc ứng dụng thảo dược điều trị. Sự kết hợp giữa y học cổ truyền và công nghệ sinh học tạo ra bước tiến quan trọng. Đề tài góp phần nâng cao giá trị và bảo tồn nguồn tài nguyên thực vật quý báu của quốc gia.

1.3. Các nhóm hoạt chất tự nhiên có tác dụng hạ đường huyết

Thực vật tổng hợp nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ sinh mang hoạt tính sinh học đa dạng và phức tạp. Trong đó, hợp chất polyphenol và flavonoid thể hiện khả năng chống oxy hóa vượt trội và bảo vệ tế bào tụy. Nhóm saponin chống đái tháo đường hỗ trợ kích thích bài tiết insulin và tăng dung nạp glucose ở mô ngoại vi. Bên cạnh đó, các alkaloid hạ đường huyết góp phần ức chế các phản ứng chuyển hóa đường bất lợi. Sự phối hợp của các nhóm hoạt chất này trong tự nhiên tạo nên tác động hiệp đồng mạnh mẽ. Việc phân lập riêng biệt từng hoạt chất giúp xác định chính xác cơ chế tác động dược lý. Đây là tiền đề khoa học cốt lõi phục vụ công tác chuẩn hóa dược liệu và phát triển thuốc mới.

II. Sắc ký phân lập hợp chất hạ đường huyết từ thảo dược

Quy trình phân lập các hoạt chất tinh khiết là trọng tâm của nghiên cứu hóa học các hợp chất thiên nhiên. Mẫu dược liệu khô được xử lý và chiết xuất bằng dung môi thích hợp nhằm thu nhận cao tổng. Tiếp theo, phương pháp chiết phân bố lỏng - lỏng được áp dụng để phân chia các nhóm chất theo độ phân cực. Kỹ thuật sắc ký cột phân đoạn đóng vai trò then chốt trong việc tách riêng từng phân đoạn hoạt chất. Quá trình theo dõi và kiểm tra độ tinh khiết được thực hiện bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Sự kết hợp đồng bộ các kỹ thuật sắc ký hiện đại giúp thu hồi các hợp chất có độ tinh khiết cao. Các phân đoạn thể hiện hoạt tính sinh học nổi bật được tiếp tục tinh chế để phân lập đơn chất. Phương pháp này đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc và hoạt tính sinh học ban đầu.

2.1. Quy trình chiết xuất và sắc ký cột phân đoạn dược liệu

Lá chè dây và lá đắng sau khi thu hái được làm sạch, sấy khô ở nhiệt độ thích hợp và nghiền mịn. Dung môi cồn và nước được lựa chọn để thực hiện quá trình chiết xuất hoạt chất sinh học tối ưu. Cao chiết tổng sau khi cô quay chân không được phân đoạn lần lượt qua các dung môi có độ phân cực tăng dần. Quá trình sắc ký cột phân đoạn sử dụng chất nhồi pha tĩnh là silica gel hoặc Sephadex LH-20. Từng phân đoạn nhỏ được hứng tự động và kiểm tra thành phần bằng sắc ký lớp mỏng phân tích. Những phân đoạn có cùng vết sắc ký và hệ số lưu giữ Rf tương đồng được gộp lại với nhau. Quy trình này cho phép tách biệt hiệu quả các hợp chất có cấu trúc không gian gần giống nhau. Các thao tác kỹ thuật được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm tránh làm phân hủy các hoạt chất kém bền.

2.2. Kiểm định chất lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC

Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC là công cụ phân tích hiện đại giúp đánh giá độ tinh sạch của mẫu. Hệ thống HPLC sử dụng cột phân tích pha đảo C18 kết hợp đầu dò quang phổ độ nhạy cao. Các thông số về tốc độ dòng, bước sóng hấp thụ và thành phần pha động được tối ưu hóa chính xác. Kỹ thuật HPLC bán điều chế được áp dụng để tinh sạch triệt để các hợp chất mục tiêu. Kết quả sắc ký đồ cho thấy các pic hoạt chất tách biệt rõ ràng và không bị nhiễm tạp chất. Hàm lượng của từng chất phân lập trong các phân đoạn được định lượng một cách chuẩn xác. Độ tinh khiết cao của các đơn chất là điều kiện tiên quyết phục vụ việc xác định cấu trúc phổ NMR MS. Quá trình kiểm định chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo tính lặp lại và độ tin cậy của nghiên cứu.

III. Hoạt tính ức chế enzym alpha glucosidase và alpha amylase

Ức chế các enzyme phân giải carbohydrate là cơ chế quan trọng giúp kiểm soát đường huyết sau bữa ăn. Hai enzyme tiêu hóa chủ chốt là alpha-amylase tuyến tụy và alpha-glucosidase tại niêm mạc ruột non. Việc ức chế enzym alpha-amylase làm chậm quá trình phân cắt tinh bột thành các đoạn oligosaccharide ngắn. Đồng thời, hoạt tính ức chế alpha-glucosidase ngăn chặn quá trình chuyển hóa đường đôi thành đường glucose tự do. Các hợp chất tự nhiên phân lập từ chè dây và lá đắng thể hiện hoạt tính ức chế enzyme rất mạnh. Nhiều hoạt chất tinh khiết có giá trị nồng độ ức chế IC50 tương đương hoặc tốt hơn thuốc đối chứng. Cấu trúc hóa học của các phân tử này được làm sáng tỏ bằng phương pháp xác định cấu trúc phổ NMR MS. Dữ liệu phổ cung cấp cơ sở khẳng định mối liên hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học.

3.1. Cơ chế và hoạt tính ức chế alpha glucosidase tại ruột

Enzyme alpha-glucosidase định vị tại bề mặt vi nhung mao ruột non xúc tác bước cuối cùng của sự tiêu hóa glucid. Khi hoạt tính của enzyme này bị suy giảm, lượng glucose hấp thu vào máu giảm đi đáng kể. Các thử nghiệm in vitro chứng minh các phân đoạn giàu polyphenol sở hữu hoạt tính ức chế alpha-glucosidase vượt bậc. Các dẫn xuất flavonoid từ chè dây gắn kết cạnh tranh vào trung tâm hoạt động của enzyme. Tương tác này làm giảm vận tốc phản ứng thủy phân disaccharide thành monosaccharide. Nhờ đó, hiện tượng tăng đường huyết đột biến sau khi ăn được kiểm soát một cách tự nhiên và ổn định. Cơ chế ức chế chọn lọc giúp giảm thiểu các triệu chứng rối loạn tiêu hóa thường gặp khi dùng thuốc tổng hợp. Đây là bằng chứng sinh học quan trọng khẳng định giá trị dược liệu của các loài thực vật nghiên cứu.

3.2. Đánh giá khả năng ức chế enzym alpha amylase tuyến tụy

Alpha-amylase là enzyme nội tiết quan trọng tham gia phân cắt các liên kết alpha-1,4-glucosid của phân tử tinh bột. Việc ức chế enzym alpha-amylase giúp làm chậm đáng kể quá trình giải phóng carbohydrate trong ruột non. Kết quả khảo sát cho thấy cao chiết lá đắng và các phân đoạn tinh chế thể hiện khả năng ức chế mạnh. Các hợp chất hoạt tính tự nhiên tạo liên kết liên phân tử bền vững với các acid amin tại vị trí xúc tác. Sự gắn kết này làm biến đổi cấu hình enzyme và làm suy giảm khả năng tiếp xúc với cơ chất tinh bột. Các dữ liệu đo mật độ quang học xác nhận mức độ ức chế gia tăng tỷ lệ thuận với nồng độ chất thử. Khả năng kiểm soát enzyme amylase đóng góp trực tiếp vào hiệu quả hạ đường huyết tổng thể của thảo dược.

3.3. Xác định cấu trúc phổ NMR MS của các hợp chất tinh khiết

Quá trình xác định cấu trúc phổ NMR MS được thực hiện trên các hợp chất tinh sạch có hoạt tính sinh học cao. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D-NMR và 2D-NMR bao gồm phổ 1H-NMR, 13C-NMR, HSQC và HMBC. Các tín hiệu phổ cho phép xác định chính xác cấu trúc khung carbon và vị trí liên kết của các nhóm thế. Phổ khối phân giải cao HR-ESI-MS giúp xác định chính xác khối lượng phân tử và công thức hóa học của chất. Từ cây chè dây và lá đắng, nghiên cứu đã phân lập và cấu trúc hóa các hợp chất polyphenol và flavonoid quý. Trong đó, myricetin và dihydromyricetin được xác định là những thành phần có hoạt tính nổi bật nhất. Việc giải mã cấu trúc phân tử hoàn chỉnh giúp làm sáng tỏ cơ chế sinh hóa ở cấp độ nguyên tử.

IV. Hiệu quả hạ đường huyết trên mô hình chuột đái tháo đường

Tác dụng hạ đường huyết của các cao chiết thực vật được đánh giá trực tiếp trên mô hình chuột đái tháo đường. Chuột nhắt được gây béo phì bằng chế độ ăn giàu năng lượng kết hợp tiêm Streptozotocin liều thấp. Mô hình thực nghiệm này tái hiện chính xác các rối loạn chuyển hóa của bệnh đái tháo đường type 2. Động vật thí nghiệm biểu hiện tình trạng tăng đường huyết kéo dài, suy giảm bài tiết insulin và tích tụ mỡ. Quá trình sàng lọc 20 mẫu thực vật miền Trung đã lựa chọn được các mẫu có hoạt tính hạ đường huyết từ thảo dược tốt nhất. Cao chiết chè dây và lá đắng cho thấy khả năng hạ glucose máu rõ rệt sau thời gian điều trị liên tục. Các chỉ số dung nạp glucose và mỡ máu của chuột cũng được phục hồi theo hướng tích cực.

4.1. Mô hình chuột đái tháo đường bằng chế độ ăn và tiêm STZ

Chuột nhắt trắng được nuôi bằng chế độ ăn giàu chất béo trong thời gian quy định để hình thành hội chứng béo phì. Sau đó, hóa chất Streptozotocin (STZ) được tiêm phúc mạc với liều lượng thích hợp nhằm phá hủy một phần tế bào đảo tụy. Sự kết hợp này tạo ra mô hình đái tháo đường type 2 có cơ chế bệnh sinh tương đồng với người. Chuột bệnh lý xuất hiện các triệu chứng tăng glucose huyết tương, ăn nhiều, uống nhiều và sụt cân. Các chỉ số lipid máu bao gồm cholesterol toàn phần, triglyceride và LDL-cholesterol đều tăng cao rõ rệt. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống OGTT cho thấy đường huyết của chuột tăng vọt và chậm đào thải. Mô hình thực nghiệm ổn định và đáng tin cậy phục vụ quá trình sàng lọc tác dụng hạ đường huyết.

4.2. Khảo sát nghiệm pháp dung nạp glucose và nồng độ insulin

Chuột đái tháo đường được cho uống cao chiết thực vật hàng ngày theo các mức liều nghiên cứu xác định. Kết quả nghiệm pháp dung nạp glucose cho thấy đường cong glucose máu hạ thấp đáng kể so với nhóm đối chứng bệnh. Định lượng insulin huyết thanh ghi nhận sự gia tăng nồng độ rõ rệt, chứng minh sự bảo tồn chức năng tế bào beta. Đánh giá trên dòng tế bào đại thực bào Raw 264.7 xác nhận các hoạt chất có khả năng ức chế các cytokin gây viêm. Nhờ đó, các hợp chất polyphenol và flavonoid giúp cải thiện rõ rệt tình trạng kháng insulin tại các mô đích. Nồng độ glucose máu lúc đói của chuột thử nghiệm dần trở về mức sinh lý bình thường. Chuột cải thiện thể trạng toàn diện và giảm thiểu nguy cơ biến chứng chuyển hóa nguy hiểm.

4.3. Phục hồi cấu trúc vi thể mô tụy và giảm thoái hóa gan

Quan sát vi thể lát cắt nhuộm HE cho thấy đảo tụy của chuột bệnh lý bị thoái hóa, giảm kích thước và teo tế bào. Sau đợt điều trị bằng cao chiết thảo dược, cấu trúc tiểu đảo Langerhans phục hồi với mật độ tế bào beta dày đặc. Hình thái tế bào gan cũng cải thiện rõ rệt với sự thuyên giảm tình trạng ứ đọng các giọt mỡ nội bào. Hàm lượng glycogen dự trữ tại mô gan tăng cao, phản ánh quá trình tân tạo và tích lũy năng lượng hồi phục tốt. Nhóm saponin chống đái tháo đường cùng các chất chống oxy hóa bảo vệ màng tế bào khỏi sự phá hủy của gốc tự do. Sự cải thiện đồng thời ở cả gan và tụy khẳng định tác dụng bảo vệ đa cơ quan toàn diện của thảo dược.

V. Phát triển cao hỗn hợp thảo dược điều trị đái tháo đường

Phối hợp nhiều loài thảo dược là nguyên lý cốt lõi trong y học cổ truyền nhằm tăng cường hiệu quả chữa bệnh. Đề tài đã xây dựng công thức cao hỗn hợp tối ưu từ các loài thực vật có hoạt tính hạ đường huyết mạnh nhất. Sự kết hợp giữa chè dây, lá đắng và các dược liệu bổ trợ tạo ra tác động hiệp đồng đa cơ chế. Cao hỗn hợp được bào chế theo quy trình công nghệ chuẩn hóa, đảm bảo tính đồng nhất và an toàn sinh học. Đánh giá độc tính cấp chứng minh chế phẩm không gây độc tính trên động vật thực nghiệm ở liều cao. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy cao hỗn hợp hạ đường huyết nhanh hơn và kiểm soát mỡ máu tốt hơn từng đơn chất. Đây là cơ sở khoa học mở ra hướng phát triển sản phẩm hỗ trợ điều trị đái tháo đường chất lượng cao.

5.1. Phối hợp dược liệu tạo hiệu ứng hiệp đồng hạ đường huyết

Công thức cao hỗn hợp kết hợp hài hòa các nhóm hoạt chất sinh học tự nhiên có nguồn gốc từ thảo dược miền Trung. Hợp chất polyphenol và flavonoid từ chè dây phối hợp cùng các hoạt chất phân lập từ cây lá đắng. Sự đa dạng về thành phần hóa học cho phép tác động đồng thời vào nhiều khâu chuyển hóa khác nhau. Chế phẩm vừa ức chế enzym alpha-amylase vừa thể hiện hoạt tính ức chế alpha-glucosidase mạnh mẽ tại đường tiêu hóa non. Đồng thời, cao hỗn hợp thúc đẩy sự nhạy cảm insulin và tăng cường tổng hợp glycogen tại tế bào gan. Hiệu quả hạ đường huyết trên chuột đái tháo đường của cao hỗn hợp vượt trội so với sử dụng các cao chiết đơn lẻ. Phương pháp kết hợp thảo dược nâng cao rõ rệt giá trị ứng dụng điều trị trong thực tế.

5.2. Đánh giá an toàn độc tính cấp và khả năng ứng dụng thực tế

Thử nghiệm độc tính cấp đường uống trên chuột nhắt trắng được thực hiện theo đúng các quy chuẩn quốc tế. Kết quả cho thấy chuột dung nạp tốt cao hỗn hợp ở liều thử nghiệm cao nhất mà không xuất hiện dấu hiệu bất thường. Các chỉ số đánh giá chức năng gan AST, ALT và chức năng thận creatinin duy trì ở ngưỡng an toàn. Hàm lượng lipid huyết thanh và chỉ số glycogen tại gan của chuột đái tháo đường đều được cải thiện rõ rệt. Kết quả thực nghiệm khẳng định cao hỗn hợp có độ an toàn sinh học cao và hiệu quả bền vững khi sử dụng dài ngày. Công trình nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc để chuyển giao công nghệ và phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Bệnh đái tháo đường
1.1. Bệnh đái tháo đường
1.2. Bệnh sinh đái tháo đường type 2
1.3. Thuốc trong điều trị đái tháo đường
1.4. Tổng quan về cây chè dây và lá đắng
1.4.1. Cây chè dây (Ampelosis cantoniensis (Hook.)
1.4.2. Giới thiệu về cây lá đắng (Vernonia amygdalina Del.)
1.5. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước về thảo dược trong điều trị đái tháo đường
1.5.1. Tình hình nghiên cứu về thảo dược trong điều trị ĐTĐ trên thế giới
1.5.2. Tình hình nghiên cứu về thảo dược trong điều trị ĐTĐ tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nguyên liệu thực vật
2.2. Nguyên liệu động vật
2.3. Hóa chất và thiết bị thí nghiệm
2.3.1. Thiết bị thí nghiệm
2.4. Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Phương pháp chiết xuất
2.4.2. Phương pháp gây chuột nhắt ĐTĐ type 2
2.4.3. Nghiên cứu tác dụng hạ đường huyết của 20 mẫu thực vật trên chuột nhắt ĐTĐ type 2
2.4.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của cao chiết thực vật lên cấu trúc mô tụy và gan chuột ĐTĐ type 2
2.4.5. Nghiên cứu tác dụng hạ đường huyết của cao chiết phân đoạn mẫu lá chè dây, lá đắng trên chuột nhắt ĐTĐ type 2
2.4.6. Phương pháp khảo sát khả năng giảm hoạt tính enzyme α-glucosidase và α-amylase của các hợp chất phân lập
2.4.7. Phương pháp đánh giá hoạt động chống viêm và cải thiện tính kháng insulin của các hợp chất tinh sạch dựa trên dòng tế bào Raw 264
2.4.8. Chuẩn bị cao hỗn hợp các thảo dược có khả năng hạ đường huyết
2.4.9. Xác định độc tính cấp của cao hỗn hợp
2.4.10. Phương pháp phân lập và xác định cấu trúc hóa học
2.4.11. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Kết quả tách chiết mẫu
3.2. Kết quả gây chuột nhắt ĐTĐ type 2 thực nghiệm
3.2.1. Gây chuột nhắt béo phì
3.2.2. Các chỉ số mỡ máu ở chuột nhắt béo phì
3.2.3. Gây ĐTĐ type 2 trên chuột béo sau tiêm STZ
3.2.4. Định lượng insulin trong máu chuột nhắt sau khi tiêm STZ
3.2.5. Nghiệm pháp dung nạp glucose
3.3. Kết quả tác dụng hạ đường huyết của các cao chiết thực vật trên chuột ĐTĐ type 2
3.3.1. Sàng lọc đợt I
3.3.2. Sàng lọc đợt II
3.3.3. Sàng lọc đợt III
3.3.4. Sàng lọc đợt IV
3.4. Kết quả nghiên cứu cao chiết chè dây và lá đắng
3.4.1. Ảnh hưởng của cao chiết chè dây và lá đắng lên kết quả mô bệnh học của tụy và gan
3.4.2. Nghiên cứu cao chiết phân đoạn lá chè dây
3.4.3. Nghiên cứu các cao chiết phân đoạn lá đắng
3.4.4. Khả năng ức chế enzyme α-amylase và α-glucosidase của các hợp chất phân lập từ chè dây và lá đắng
3.4.5. Hoạt động chống viêm và cải thiện tính kháng insulin của các hợp chất phân lập từ chè dây và lá đắng
3.4.6. Thảo luận về cơ chế hạ đường huyết của các hợp chất phân lập từ cây chè dây và lá đắng
3.5. Kết quả cao hỗn hợp nguồn gốc từ thực vật có khả năng hạ đường huyết
3.5.1. Phối hợp các cây thảo dược để tăng hiệu quả trong điều trị ĐTĐ
3.5.2. Hiệu quả hạ đường huyết của cao hỗn hợp
3.5.3. Hiệu quả của cao hỗn hợp ở các chỉ số mỡ máu trên chuột ĐTĐ
3.5.4. Hiệu quả cao hỗn hợp lên hàm lượng glycogen ở gan chuột ĐTĐ
3.5.5. Khả năng ức chế enzyme α-amylase và α-glucosidase của cao hỗn hợp
3.5.6. Nghiên cứu độc tính cấp của cao hỗn hợp
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân lập và tác dụng điều trị bệnh đái tháo đường type 2 của các hoạt chất sinh học từ một số loại thực vật thu hái tại miền trung

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THỊ XUÂN THU NGHIÊN CỨU PHÂN LẬP VÀ TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2 CỦA CÁC HOẠT CHẤT SINH HỌC TỪ MỘT SỐ LOÀI THỰC VẬT THU HÁI TẠI MIỀN TRUNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐÀ NẴNG - 2021 luan an ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THỊ XUÂN THU NGHIÊN CỨU PHÂN LẬP VÀ TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2 CỦA CÁC HOẠT CHẤT SINH HỌC TỪ MỘT SỐ LOÀI THỰC VẬT THU HÁI TẠI MIỀN TRUNG Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. ĐẶNG ĐỨC LONG 2. THÀNH THỊ THU THỦY ĐÀ NẴNG - 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Nguyễn Thị Xuân Thu luan an ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đề tài luận án này tôi xin được gửi lời biết ơn trân trọng nhất tới TS.Đặng Đức Long và PGS. Thành Thị Thu Thủy, người đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi cũng xin cảm ơn đến các thầy cô, cán bộ nghiên cứu công tác tại bộ môn Công nghệ Sinh học, Khoa Hóa, Trường Đại học Bách khoa đã ủng hộ và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian hoàn thành luận án.

Tôi cũng xin cảm ơn đến các cán bộ nghiên cứu tại Trung tâm Các phương pháp phổ ứng dụng – Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hỗ trợ đo phổ NMR, MS và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực nghiệm và hoàn thành bản luận án. Tôi trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến toàn thể gia đình và bạn bè đã ủng hộ và động viên tôi hoàn thành tốt luận án. Xin chân thành cảm ơn! luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. XI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu của luận án. Nội dung nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Bệnh đái tháo đường. Bệnh đái tháo đường. Bệnh sinh đái tháo đường type 2. Thuốc trong điều trị đái tháo đường.

Tổng quan về cây chè dây và lá đắng. Cây chè dây (Ampelosis cantoniensis (Hook. Giới thiệu về cây lá đắng (Vernonia amygdalina Del. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước về thảo dược trong điều trị đái tháo đường.

Tình hình nghiên cứu về thảo dược trong điều trị ĐTĐ trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về thảo dược trong điều trị ĐTĐ tại Việt Nam. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu thực vật.

45 luan an iv 2. Nguyên liệu động vật. Hóa chất và thiết bị thí nghiệm. Thiết bị thí nghiệm.

Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chiết xuất. Phương pháp gây chuột nhắt ĐTĐ type 2. Nghiên cứu tác dụng hạ đường huyết của 20 mẫu thực vật trên chuột nhắt ĐTĐ type 2.

Nghiên cứu ảnh hưởng của cao chiết thực vật lên cấu trúc mô tụy và gan chuột ĐTĐ type 2. Nghiên cứu tác dụng hạ đường huyết của cao chiết phân đoạn mẫu lá chè dây, lá đắng trên chuột nhắt ĐTĐ type 2. Phương pháp khảo sát khả năng giảm hoạt tính enzyme α-glucosidase và α-amylase của các hợp chất phân lập. Phương pháp đánh giá hoạt động chống viêm và cải thiện tính kháng insulin của các hợp chất tinh sạch dựa trên dòng tế bào Raw 264.

Chuẩn bị cao hỗn hợp các thảo dược có khả năng hạ đường huyết. Xác định độc tính cấp của cao hỗn hợp. Phương pháp phân lập và xác định cấu trúc hóa học. Xử lý số liệu.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả tách chiết mẫu. Kết quả gây chuột nhắt ĐTĐ type 2 thực nghiệm. Gây chuột nhắt béo phì.

Các chỉ số mỡ máu ở chuột nhắt béo phì. Gây ĐTĐ type 2 trên chuột béo sau tiêm STZ. Định lượng insulin trong máu chuột nhắt sau khi tiêm STZ. Nghiệm pháp dung nạp glucose.

Kết quả tác dụng hạ đường huyết của các cao chiết thực vật trên chuột ĐTĐ type 2. Sàng lọc đợt I. Sàng lọc đợt II. Sàng lọc đợt III.

Sàng lọc đợt IV. Kết quả nghiên cứu cao chiết chè dây và lá đắng. Ảnh hưởng của cao chiết chè dây và lá đắng lên kết quả mô bệnh học của tụy và gan. Nghiên cứu cao chiết phân đoạn lá chè dây.

Nghiên cứu các cao chiết phân đoạn lá đắng. Khả năng ức chế enzyme α-amylase và α-glucosidase của các hợp chất phân lập từ chè dây và lá đắng. Hoạt động chống viêm và cải thiện tính kháng insulin của các hợp chất phân lập từ chè dây và lá đắng. Thảo luận về cơ chế hạ đường huyết của các hợp chất phân lập từ cây chè dây và lá đắng.

Kết quả cao hỗn hợp nguồn gốc từ thực vật có khả năng hạ đường huyết. Phối hợp các cây thảo dược để tăng hiệu quả trong điều trị ĐTĐ. Hiệu quả hạ đường huyết của cao hỗn hợp. Hiệu quả của cao hỗn hợp ở các chỉ số mỡ máu trên chuột ĐTĐ.

Hiệu quả cao hỗn hợp lên hàm lượng glycogen ở gan chuột ĐTĐ. Khả năng ức chế enzyme α-amylase và α-glucosidase của cao hỗn hợp. Nghiên cứu độc tính cấp của cao hỗn hợp. 114 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

116 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 luan an vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT 1 H-NMR : 1H-Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton) 13 C-NMR : 13 C-Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon) Akt : Protein Kinase B ATP : Adenosine triphosphate CBuOH : Cao n-buthanol CC : Cao cồn CEtOAc : Cao ethylacetate CHe : Cao n-hexane COSY : Chemical Shift Correlation Spectroscopy COX-2 : cyclooxygenase 2 DEPT : Distortionless Enhancement by Polarization Transfer ĐTĐ : Đái tháo đường ELISA : Enzyme Linked Immunosorbent Assay (Kỹ thuật miễn dịch liên kết với enzym) ERK : Extracellular signal-regulated kinase (tín hiệu ngoại bào điều tiết kinase) FFA : Free fatty acid (acid béo tự do) g : Gam GLP : Glucagon like peptide GLUT : Glucose transporter (yếu tố vận chuyển glucose) Grb2 : Growth factorreceptor-bound h : Giờ HFD : High fat diet (Chế độ ăn giàu chất béo) HMBC : Heteronuclear Multiple Bond Connectivity HSQC : Heteronuclear Multiple Quantum Coherence luan an vii IC50 : Half maximal inhibitory concentration (Nồng độ gây ức chế 50% hoạt tính sinh học hoặc hóa sinh) IDF : International Diabetes Federation (Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế) IFG : Impaired fasting glucose (rối loạn đường huyết lúc đói) IGT : Impaired glucose tolerance (rối loạn dung nạp glucose) IKK-beta : IkappaB kinase beta IL-1β : Interleukin-1 beta, IL- 6 : Interleukin-6, IL-8 : Interleukin-8 iNOS : Nitric oxide synthase IR : Insulin receptor IRS : Insulin receptor substrate JNK : C-Jun NH2-terminal kinase LD50 : Lethal dose, 50% (Liều gây chết 50% động vật thí nghiệm) LPS : Lipopolysaccharide m : Khối lượng MAPK : Mitogen activated protein kinase μg : Microgram μl : Microlit mg : Miligam ml : Mililit MS : Mass Spectroscopy (phổ khối lượng) ND : Normal diet (Ăn chế độ ăn bình thường) NFκB : Nuclear factor-кB NMR : Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân) OD : Optical Density (Mật độ quang) P-value : Probability value (Trị số p) luan an viii PDK1 : Phosphoinositide-Dependent Kinase 1 PDK2 : Phosphoinositide-Dependent Kinase 2 PGE2 : Prostaglandin E2 PI3K : phosphatidylinositol 3-kinase PIP2 : phosphatidyl-Inositol-(4,5) biphosphate PIP3 : Phosphatidylinositol- (3,4,5) -triphosphate PPAR : Peroxisome proliferator activator receptor PPARγ : Peroxisome proliferator-activated receptor PTP1B : Protein tyrosine phosphatase 1B R : Receptor R2 : Hệ số tương quan Rf : Hệ số di chuyển ROS : Reactive oxygen species (các chuỗi phản ứng oxy hóa) SGLT1 : Sodium-glucose linked transporter STZ : Streptozocin TNF-α : yếu tố hoại tử khối u-alpha TV : Thực vật USD : Đô la Mỹ WHO : World Health Organization - Tổ chức Y tế thế giới luan an ix DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 1. Phân loại bệnh ĐTĐ 6 1.

Tổng quan bệnh ĐTĐ ở Việt Nam 9 1. Một số thuốc và nhóm thuốc chống tăng đường huyết 15 1. Thảo dược trong điều trị đái tháo đường 25 Các hợp chất có khả năng chống viêm hoặc cải thiện tính 1. 30 kháng insulin Các dịch chiết và hợp chất chiết xuất từ thực vật ức chế 1.

36 α-amylase hoặc α-glucosidase Các loại thực vật (20 loài) được thu nhận tại miền Trung 2. Thiết bị được sử dụng trong thí nghiệm 48 Thành phần dinh dưỡng trong khẩu phần ăn của chuột 2. Bố trí thí nghiệm gây chuột ĐTĐ type 2 53 Bố trí thí nghiệm nghiên cứu tác dụng hạ đường huyết 2. 57 của cao chiết phân đoạn chè dây và lá đắng 3.

Kết quả tách chiết các mẫu thực vật 66 3. Trọng lượng của chuột sau 8 tuần nuôi 67 Sự khác biệt về các chỉ số mỡ máu chuột ở nhóm ND và 3. 68 HFD Phần trăm hàm lượng cao của các cao chiết phân đoạn lá 3. 81 chè dây Nồng độ đường huyết chuột ĐTĐ type 2 sau khi uống 3.

82 cao chiết phân đoạn lá chè dây 3. Các số liệu phổ của phloretin 87 luan an x Số hiệu Tên bảng Trang bảng 3. Các số liệu phổ của myricitrin (CDE4) 89 Phần trăm hàm lượng cao của các cao chiết phân đoạn lá 3. 91 đắng Nồng độ đường huyết chuột ĐTĐ type 2 sau khi uống 3.

92 cao chiết phân đoạn lá đắng 3. Các số liệu phổ của vernonioside E 96 Sự ức chế enzyme α-amylase và α-glucosidase của các 3. 98 hợp chất phân lập từ chè dây và lá đắng Nồng độ đường huyết của chuột ĐTĐ type 2 sau khi uống các 3. 110 cao chiết Nồng độ đường huyết của chuột ĐTĐ type 2 sau khi uống các 3.

110 cao hỗn hợp Kết quả đánh giá số chuột chết ở các nhóm thử nghiệm sau 3. 115 khi uống cao hỗn hợp luan an xi DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Xuân Thu (2021). Phân lập hoạt chất sinh học từ thực vật điều trị đái tháo đường type 2 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/2-cua-cac-hoat-chat-sinh-hoc-tu-mot-so-loai-thuc-vat-thu-hai-tai-mien-trung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân lập hoạt chất sinh học từ thực vật điều trị đái tháo đường type 2" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân lập hoạt chất sinh học từ thực vật tại miền trung, đánh giá tác dụng điều trị bệnh đái tháo đường type 2."

Luận án "Phân lập hoạt chất sinh học từ thực vật điều trị đái tháo đường type 2" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phân lập hoạt chất sinh học từ thực vật điều trị đái tháo đường type 2" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân lập hoạt chất sinh học từ thực vật điều trị đái tháo đường type 2" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Phân lập hoạt chất sinh học từ thực vật điều trị đái tháo đường type 2" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân lập hoạt chất sinh học từ thực vật điều trị đái tháo đường type 2" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân lập hoạt chất sinh học từ thực vật điều trị đái tháo đường type 2" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter