Luận án Tiến sĩ: Tường chắn đất cốt mạ kẽm, vật liệu miền Trung (Nguyễn Thu Hà)
Luận án nghiên cứu ứng dụng tường chắn đất bằng cốt mạ kẽm tự chế, phù hợp với vật liệu đắp miền Trung và thời gian phục vụ.
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu tường chắn đất cốt mạ kẽm tại miền Trung
Miền Trung Việt Nam đối mặt nhiều thách thức kỹ thuật. Địa hình phức tạp, điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Các công trình giao thông, thủy lợi cần giải pháp xây dựng bền vững, hiệu quả. Tường chắn đất có cốt là lựa chọn tiềm năng cho khu vực này. Tuy nhiên, vật liệu cốt thép nhập khẩu thường có chi phí cao. Điều này giới hạn khả năng ứng dụng rộng rãi. Nghiên cứu tập trung vào cốt mạ kẽm tự chế tạo tại địa phương. Mục tiêu chính là giảm chi phí xây dựng. Đồng thời, tăng tính khả thi và ứng dụng thực tiễn của công nghệ. Giải pháp này phù hợp với đặc điểm kinh tế và vật liệu sẵn có của miền Trung. Đảm bảo công trình ổn định và bền vững theo thời gian. Đây là luận án quan trọng cho ngành kỹ thuật xây dựng.
1.1. Bối cảnh và lý do thực hiện đề tài
Vùng miền Trung Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của lũ lụt, xói mòn. Nhu cầu xây dựng hạ tầng kiên cố rất lớn. Các công trình như đường ven biển, cầu cạn, đê điều đòi hỏi giải pháp tường chắn hiệu quả. Tường chắn đất gia cố là phương án tối ưu về kỹ thuật. Tuy nhiên, vấn đề chi phí vật liệu cốt thép luôn là rào cản. Nghiên cứu này nhằm tìm ra giải pháp cốt gia cố có giá thành hợp lý. Đồng thời, đảm bảo chất lượng, độ bền tương đương. Mục tiêu là phát triển kỹ thuật xây dựng địa phương.
1.2. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ
Luận án đề ra nhiều mục tiêu cụ thể. Đầu tiên là xây dựng quy trình chế tạo cốt mạ kẽm từ vật liệu thép phổ biến. Tiếp theo là đánh giá toàn diện chất lượng, độ bền của cốt tự chế tạo. Nghiên cứu sự tương thích giữa cốt mạ kẽm và các loại vật liệu đắp địa phương miền Trung. Đề xuất phương pháp thiết kế tường chắn đất gia cố mới. Dự báo chính xác thời gian phục vụ của kết cấu trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho ứng dụng thực tiễn.
1.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu trọng tâm
Đối tượng chính của nghiên cứu là tường chắn đất dùng cốt mạ kẽm tự chế tạo. Vật liệu đắp được lấy mẫu từ các khu vực điển hình miền Trung. Nghiên cứu bao gồm phân tích tính chất cơ học, hóa học của vật liệu. Đánh giá khả năng chống ăn mòn của cốt mạ kẽm trong môi trường đất. Phạm vi ứng dụng là các công trình giao thông, dân dụng và thủy lợi. Tập trung vào điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, thổ nhưỡng đặc trưng của khu vực. Đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả của giải pháp.
II.Đánh giá cốt thép mạ kẽm tự chế tạo hiệu quả
Việc chế tạo cốt thép mạ kẽm tại chỗ mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt là về mặt kinh tế và khả năng tùy biến. Quá trình chế tạo được nghiên cứu và tối ưu hóa. Cốt thép sử dụng là loại phổ biến trên thị trường. Kỹ thuật mạ kẽm nhúng nóng được điều chỉnh phù hợp. Đảm bảo lớp mạ có độ dày, độ bám dính đạt tiêu chuẩn. Cốt mạ kẽm tự chế tạo cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Các thí nghiệm cơ lý được thực hiện để đánh giá chất lượng. Khả năng chống ăn mòn là yếu tố then chốt. Kết quả cho thấy cốt tự chế tạo có hiệu suất cao. Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho các công trình tường chắn gia cố đất. Đây là bước đột phá trong việc giảm chi phí vật liệu xây dựng.
2.1. Quy trình chế tạo cốt mạ kẽm tại chỗ
Quy trình chế tạo bắt đầu bằng việc lựa chọn thép cán nguội. Loại thép này phổ biến và dễ dàng mua được. Sau đó, áp dụng kỹ thuật mạ kẽm nhúng nóng. Các thông số như nhiệt độ, thời gian nhúng được kiểm soát. Đảm bảo lớp mạ kẽm đồng đều, không có khuyết tật. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm cốt mạ kẽm chất lượng. Việc này giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển. Tăng cường khả năng tự chủ vật liệu cho các dự án. Quy trình này có thể áp dụng rộng rãi tại các địa phương.
2.2. Thí nghiệm xác định tính chất cơ lý cốt
Cốt mạ kẽm tự chế tạo trải qua nhiều thí nghiệm. Thí nghiệm kéo xác định cường độ chịu lực, giới hạn chảy. Thí nghiệm uốn, cắt đánh giá độ dẻo và độ bền. Các mẫu cốt được kiểm tra theo tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế. So sánh kết quả với cốt thép mạ kẽm thương mại. Dữ liệu thí nghiệm chứng minh chất lượng vật liệu. Cốt tự chế tạo có khả năng chịu tải cao. Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật cho tường chắn đất. Đây là nền tảng cho sự tin cậy của giải pháp.
2.3. Khả năng chống ăn mòn trong môi trường
Ăn mòn là yếu tố chính ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình. Thí nghiệm phun muối và ngâm dung dịch mô phỏng môi trường đất. Đánh giá tốc độ ăn mòn của lớp mạ kẽm theo thời gian. Cân nhắc ảnh hưởng của pH đất, độ ẩm và nồng độ ion. Kết quả cho thấy cốt mạ kẽm tự chế tạo có khả năng chống ăn mòn tốt. Lớp mạ kẽm tạo hàng rào bảo vệ hiệu quả. Kéo dài đáng kể thời gian phục vụ của kết cấu. Đây là yếu tố quan trọng đối với độ bền công trình.
III.Tối ưu ứng dụng vật liệu đắp địa phương miền Trung
Việc tận dụng vật liệu đắp sẵn có tại địa phương là chìa khóa. Điều này giúp giảm chi phí xây dựng, bảo vệ môi trường. Miền Trung có đa dạng các loại đất. Từ cát, sét đến đất pha sỏi, sạn. Nghiên cứu đã phân loại và đánh giá chi tiết đặc điểm của từng loại. Thí nghiệm tương tác cốt – đất là cần thiết. Xác định các chỉ số ma sát, độ bám dính. Từ đó đề xuất tiêu chí lựa chọn vật liệu đắp phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất của tường chắn đất gia cố. Đảm bảo công trình ổn định và bền vững với nguồn vật liệu bản địa. Đây là một giải pháp kinh tế và bền vững cho khu vực.
3.1. Phân loại và đặc điểm vật liệu đắp điển hình
Các loại đất đắp từ miền Trung được thu thập. Bao gồm đất cát, đất sét, đất pha sỏi và đất laterit. Phân tích thành phần hạt, giới hạn chảy, giới hạn dẻo được thực hiện. Xác định độ ẩm tự nhiên, khối lượng riêng, góc ma sát trong. Mục đích là hiểu rõ đặc tính cơ lý của từng loại đất. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá khả năng sử dụng. Việc này giúp lựa chọn vật liệu đắp hiệu quả nhất.
3.2. Đánh giá tương tác giữa cốt và vật liệu đắp
Thí nghiệm hộp cắt lớn được tiến hành. Mục đích là xác định hệ số ma sát giữa cốt mạ kẽm và đất đắp. Thí nghiệm này đánh giá khả năng truyền lực của cốt vào khối đất. Cần đảm bảo sự tương thích tối ưu giữa hai loại vật liệu. Sự tương tác tốt giúp tường chắn ổn định hơn. Tránh các hiện tượng trượt, biến dạng quá mức. Nghiên cứu này tối ưu hóa khoảng cách và bố trí cốt gia cố. Đây là yếu tố quan trọng trong thiết kế tường chắn gia cố đất.
3.3. Đề xuất tiêu chí lựa chọn vật liệu đắp
Dựa trên kết quả thí nghiệm và mô hình hóa. Luận án đề xuất các tiêu chí kỹ thuật rõ ràng. Tiêu chí này giúp lựa chọn vật liệu đắp tối ưu. Tập trung vào tính chất cơ lý, khả năng thoát nước của đất. Ưu tiên sử dụng vật liệu sẵn có tại chỗ. Giảm chi phí vận chuyển, bảo vệ môi trường. Các tiêu chí này đóng góp vào sự phát triển bền vững của khu vực. Giúp các kỹ sư có hướng dẫn cụ thể trong dự án thực tế.
IV.Phân tích độ bền thời gian phục vụ tường chắn đất
Độ bền và tuổi thọ là những yếu tố quyết định của công trình. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp mô hình hóa tiên tiến. Mô phỏng hành vi của tường chắn đất dưới nhiều tải trọng. Phân tích trạng thái ứng suất, biến dạng của kết cấu. Đặc biệt, luận án tập trung vào dự báo tuổi thọ. Dựa trên tốc độ ăn mòn của cốt thép mạ kẽm. Các yếu tố môi trường được đưa vào tính toán. Kết quả cung cấp ước tính chính xác về thời gian phục vụ. Điều này hỗ trợ việc tối ưu hóa thiết kế và bảo trì. Đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế cho tường chắn đất gia cố. Giúp kéo dài tuổi thọ của công trình giao thông.
4.1. Mô hình hóa hành vi kết cấu tường chắn
Phần mềm chuyên dụng như Plaxis, FLAC được ứng dụng. Xây dựng mô hình số 2D và 3D của tường chắn đất có cốt. Mô phỏng chi tiết trạng thái ứng suất, biến dạng. Phân tích ảnh hưởng của tải trọng tĩnh, động, địa chấn. Đánh giá ổn định tổng thể, ổn định nội bộ và ngoại bộ. Xác định các hệ số an toàn cho từng trường hợp. Kết quả mô hình hóa cung cấp cái nhìn sâu sắc. Giúp tối ưu hóa thiết kế và tăng cường độ tin cậy của kết cấu.
4.2. Dự báo tuổi thọ dựa trên tốc độ ăn mòn
Tốc độ ăn mòn của lớp mạ kẽm là cơ sở dự báo tuổi thọ. Dữ liệu từ các thí nghiệm ăn mòn được sử dụng. Xây dựng mô hình toán học để ước tính thời gian phục vụ. Cân nhắc các yếu tố môi trường như pH của đất, độ ẩm, nhiệt độ. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình ăn mòn. Mô hình giúp cung cấp ước tính chính xác. Từ đó đưa ra các khuyến nghị về vật liệu và biện pháp bảo vệ. Đảm bảo công trình đạt được tuổi thọ thiết kế.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền lâu dài
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của tường chắn đất. Bao gồm chất lượng vật liệu đắp và cốt gia cố. Điều kiện thoát nước của khu vực công trình. Môi trường địa chất, khí hậu khắc nghiệt miền Trung. Tải trọng tác động lên tường chắn cũng rất quan trọng. Chất lượng thi công và công tác bảo dưỡng định kỳ. Tất cả các yếu tố này cần được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo tường chắn đất đạt được tuổi thọ tối đa. Giảm thiểu rủi ro và chi phí sửa chữa trong tương lai.
V.Phương pháp thiết kế thi công tường chắn gia cố đất
Thiết kế và thi công đúng chuẩn là yếu tố then chốt. Đảm bảo an toàn, ổn định và tuổi thọ công trình. Nghiên cứu đề xuất các nguyên lý thiết kế tường chắn đất có cốt. Dựa trên các tiêu chuẩn hiện hành và kết quả thực nghiệm. Quy trình thi công cũng được tối ưu hóa. Từ chuẩn bị mặt bằng đến lắp đặt cốt và đắp đất. Đặc biệt chú trọng kiểm soát chất lượng vật liệu. Giám sát chặt chẽ mọi công đoạn xây dựng. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao nhất. Đồng thời giảm thiểu rủi ro trong quá trình thi công. Đảm bảo tính khả thi và bền vững của công trình. Đây là giải pháp kỹ thuật toàn diện cho tường chắn.
5.1. Nguyên lý thiết kế tường chắn đất có cốt
Thiết kế tường chắn đất gia cố cần tuân thủ nguyên tắc. Đảm bảo ổn định tổng thể (trượt, lật, lún). Ổn định nội bộ liên quan đến sự tương tác cốt-đất. Tính toán chính xác chiều dài cốt, cường độ chịu kéo. Xác định khoảng cách, số lượng lớp cốt gia cố. Áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế quốc tế và Việt Nam. Đảm bảo kết cấu an toàn, kinh tế trong suốt vòng đời. Các nguyên lý này là kim chỉ nam cho các kỹ sư. Giúp thiết kế tường chắn đất hiệu quả, bền vững.
5.2. Trình tự thi công hiệu quả an toàn
Quy trình thi công bắt đầu bằng chuẩn bị mặt bằng. San lấp, đầm chặt nền móng đạt yêu cầu. Lắp đặt vỏ tường chắn và hệ thanh chống tạm thời. Rải cốt thép mạ kẽm theo lớp, kết nối chặt chẽ với vỏ. Đắp đất theo từng lớp mỏng, đầm chặt đạt độ đầm lèn. Kiểm soát chặt chẽ độ ẩm đất, cao độ từng lớp đắp. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật. Đảm bảo chất lượng thi công, tiến độ dự án. Trình tự này tối ưu hóa hiệu suất xây dựng.
5.3. Kiểm soát chất lượng vật liệu quá trình xây dựng
Công tác kiểm soát chất lượng là không thể thiếu. Kiểm tra chất lượng cốt mạ kẽm trước khi thi công. Đảm bảo vật liệu đắp đạt các tiêu chuẩn về cơ lý. Giám sát chặt chẽ quá trình đầm nén đất từng lớp. Kiểm tra liên tục độ phẳng và độ thẳng đứng của tường. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và tiêu chuẩn xây dựng. Việc này đảm bảo tuổi thọ và an toàn cho công trình. Giảm thiểu sai sót và chi phí phát sinh sau này.
VI.Đóng góp thực tiễn phát triển kỹ thuật xây dựng
Luận án mang lại ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn lớn. Cung cấp dữ liệu mới về cốt mạ kẽm tự chế tạo. Đồng thời, nghiên cứu chi tiết về vật liệu đắp miền Trung. Mở ra hướng đi mới cho công trình gia cố đất tại Việt Nam. Góp phần giảm phụ thuộc vào vật liệu nhập khẩu. Nâng cao năng lực tự chủ trong ngành xây dựng. Tạo tiền đề cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn. Giải pháp này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong bối cảnh phát triển hạ tầng. Đảm bảo sự bền vững và hiệu quả kinh tế của các dự án. Luận án là đóng góp quan trọng cho khoa học kỹ thuật.
6.1. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Về hành vi của cốt mạ kẽm tự chế tạo. Về sự tương tác với vật liệu đắp đặc trưng miền Trung. Luận án giúp lấp đầy khoảng trống kiến thức. Góp phần phát triển lý thuyết về tường chắn đất gia cố. Về mặt thực tiễn, nó đưa ra giải pháp kinh tế. Giải quyết vấn đề chi phí vật liệu cao. Nâng cao chất lượng, độ bền các công trình hạ tầng. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.
6.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi khu vực miền Trung
Giải pháp này rất phù hợp với điều kiện địa phương. Đặc biệt là các công trình giao thông, thủy lợi. Bao gồm đường bộ, cầu, kè sông, đập và các công trình chống sạt lở. Giúp đẩy nhanh tiến độ thi công, giảm chi phí đầu tư. Nâng cao chất lượng và độ bền của cơ sở hạ tầng. Góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội khu vực. Tiềm năng ứng dụng không chỉ giới hạn ở miền Trung. Có thể mở rộng ra các vùng khác có điều kiện tương tự.
6.3. Kiến nghị và định hướng nghiên cứu tiếp theo
Cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng môi trường biển. Phát triển thêm các loại cốt gia cố tự chế tạo khác. Áp dụng công nghệ số hóa trong giám sát thi công. Xây dựng bộ tiêu chuẩn thiết kế riêng cho tường chắn đất. Mở rộng ứng dụng ra các vùng miền khác của Việt Nam. Tiếp tục tối ưu hóa quy trình chế tạo, vật liệu. Nghiên cứu sâu về phân tích rủi ro. Các định hướng này sẽ tiếp tục phát triển công nghệ tường chắn gia cố đất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THU HÀ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TƯỜNG CHẮN ĐẤT DÙNG CỐT MẠ KẼM TỰ CHẾ TẠO PHÙ HỢP VẬT LIỆU ĐẮP KHU VỰC MIỀN TRUNG CÓ XÉT THỜI GIAN PHỤC VỤ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐÀ NẴNG - 2023 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THU HÀ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TƯỜNG CHẮN ĐẤT DÙNG CỐT MẠ KẼM TỰ CHẾ TẠO PHÙ HỢP VẬT LIỆU ĐẮP KHU VỰC MIỀN TRUNG CÓ XÉT THỜI GIAN PHỤC VỤ Ngành: Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông Mã số: 9580205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học 1. CHÂU TRƯỜNG LINH 2. VŨ ĐÌNH PHỤNG ĐÀ NẴNG - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án tiến sĩ “Nghiên cứu ứng dụng tường chắn đất dùng cốt mạ kẽm tự chế tạo phù hợp vật liệu đắp khu vực miền Trung có xét thời gian phục vụ” là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu sử dụng trong luận án được thu thập từ thực tế và từ các nghiên cứu, thí nghiệm của tôi trong thời gian thực hiện đề tài.
Tất cả các số liệu trong luận án có tính chính xác, đáng tin cậy, có nguồn gốc rõ ràng, được xử lý trung thực và khách quan. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc và trích dẫn đầy đủ. Nghiên cứu sinh thực hiện luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Nguyễn Thu Hà LỜI CÁM ƠN Luận án được nghiên cứu sinh thực hiện tại Bộ môn Đường ô tô - Đường thành phố, Khoa Xây dựng Cầu đường, Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng dưới sự hướng dẫn của PGS. Châu Trường Linh, Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng và GS.
Vũ Đình Phụng, Trường Đại học Thủy lợi Hà Nội. Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Châu Trường Linh và GS. Vũ Đình Phụng đã tận tình hướng dẫn nghiên cứu sinh thực hiện và hoàn thành nội dung của luận án.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Khoa Xây dựng Cầu đường, PGS. Phan Cao Thọ, PGS. Đỗ Hữu Đạo, TS. Hoàng Phương Tùng, TS.
Nguyễn Văn Tê Rôn và các thầy/cô giáo Bộ môn Đường ô tô - Đường thành phố, Bộ môn Cơ sở Kỹ thuật Xây dựng Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng đã động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học trong và ngoài trường đã dành thời gian đọc và góp ý cho luận án của nghiên cứu sinh, giúp cho nghiên cứu sinh kịp thời bổ sung và hoàn thiện luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ về cơ sở vật chất và thiết bị thí nghiệm tại phòng thí nghiệm Cầu đường và phòng thí nghiệm Địa cơ thuộc Khoa Xây dựng Cầu đường, Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng; phòng thí nghiệm LAS XD 123 thuộc Trung tâm nghiên cứu ứng dụng nền móng công trình, Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng; phòng thí nghiệm LAS XD 1437 thuộc Trung tâm kiểm định công trình và thí nghiệm vật liệu xây dựng Đà Nẵng. Nghiên cứu sinh xin chân thành cám ơn sự giúp đỡ nhiệt tình từ các cá nhân, tổ chức đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong quá trình thu thập số liệu, tài liệu liên quan phục vụ cho mục đích nghiên cứu của đề tài luận án.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ từ quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Bộ giáo dục đào tạo trong đề tài mã số B2021-DNA-12; Trường Đại học Bách khoa với đề tài mã số T2022-02-21. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp là những người luôn ở bên cạnh, hỗ trợ về mặt tinh thần, chia sẻ với nghiên cứu sinh những lúc khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Một lần nữa, nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn tất cả. Nguyễn Thu Hà MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc của luận án. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TƯỜNG CHẮN ĐẤT CÓ CỐT.
Giới thiệu chung. Quá trình hình thành và phát triển tường chắn đất có cốt. Nguyên lý làm việc của tường chắn đất có cốt. Các ứng dụng của tường chắn đất có cốt và ưu - nhược điểm.
Các ứng dụng của tường chắn đất có cốt. Ưu - nhược điểm của tường chắn đất có cốt. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về tường chắn đất có cốt. Hướng nghiên cứu về đặc tính của vật liệu đắp và cốt.
Hướng nghiên cứu sự làm việc của tường trên mô hình thực nghiệm và mô hình số. Hướng nghiên cứu về ăn mòn cốt và thời gian phục vụ của tường. Vật liệu đắp và cốt kim loại dùng cho tường chắn đất có cốt. Vật liệu đắp dùng cho tường chắn đất có cốt.
Cốt kim loại dùng cho tường chắn đất có cốt. Nguyên lý thiết kế và trình tự thi công tường chắn đất có cốt. Nguyên lý thiết kế tường chắn đất có cốt. Tuổi thọ làm việc.
Hệ số an toàn. Kích thước kết cấu. Ổn định ngoại bộ của kết cấu. Ổn định nội bộ.
Ổn định tổng thể. Trình tự thi công tường chắn đất có cốt. Chuẩn bị vật tư thiết bị. Chuẩn bị mặt bằng thi công.
Lắp đặt vỏ tường, hệ thanh chống, rải cốt, nối cốt với vỏ tường và đắp đất. Thi công phần đỉnh tường, trên đỉnh tường và công tác hoàn thiện 25 1. Lý thuyết ăn mòn cốt và thời gian phục vụ của tường chắn đất có cốt. Hư hỏng của tường chắn đất có cốt do ăn mòn điện hóa.
Thời gian phục vụ của tường chắn đất có cốt. Đặc điểm về vật liệu đắp - cốt - môi trường tự nhiên khu vực miền Trung và triển vọng ứng dụng tường chắn đất có cốt dùng cốt mạ kẽm tự chế tạo. Đặc điểm vật liệu đắp trong khu vực miền Trung. Nguồn cung cấp vật liệu cốt thép trong khu vực miền Trung.
Môi trường tự nhiên trong khu vực miền Trung. Triển vọng ứng dụng tường MSE dùng cốt mạ kẽm tự chế tạo. Một số vấn đề tồn tại trong nghiên cứu và ứng dụng tường chắn đất có cốt dùng cốt mạ kẽm. Về vật liệu đắp, cốt và sự làm việc của tường.
Về ăn mòn cốt và tuổi thọ của tường. Nhiệm vụ đặt ra cho luận án. 32 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ĐẶC TÍNH CỦA CỐT MẠ KẼM TỰ CHẾ TẠO VÀ VẬT LIỆU ĐẮP KHU VỰC MIỀN TRUNG. Thí nghiệm đánh giá các đặc tính của cốt mạ kẽm tự chế tạo.
Giới thiệu về cốt mạ kẽm tự chế tạo. Các yêu cầu về cốt mạ kẽm dùng cho tường chắn đất có cốt. Thí nghiệm chất lượng kẽm và cốt mạ kẽm. Mục đích thí nghiệm.
Quá trình thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm. Đánh giá chất lượng kẽm và cốt mạ kẽm. Thí nghiệm đánh giá đặc tính của vật liệu đắp khu vực miền Trung.
Các mỏ vật liệu đắp khu vực miền Trung. Các yêu cầu về vật liệu đắp dùng cho tường chắn đất có cốt. Thí nghiệm các đặc tính của vật liệu đắp khu vực miền Trung. Mục đích thí nghiệm.
Quá trình thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm. Đánh giá đặc tính của vật liệu đắp khu vực miền Trung. Kết luận chương 2.
49 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU SỰ LÀM VIỆC CỦA TƯỜNG CHẮN ĐẤT CÓ CỐT MẠ KẼM TỰ CHẾ TẠO TRÊN MÔ HÌNH THÍ NGHIỆM TỈ LỆ THỰC. Chuẩn bị xây dựng mô hình thí nghiệm. Vị trí xây dựng và đặc điểm địa chất. Công nghệ và tiêu chuẩn áp dụng cho mô hình.
Thiết kế mô hình thí nghiệm và chuẩn bị vật liệu. Chuẩn bị thiết bị thi công và thiết bị thí nghiệm. Mô hình số mô hình thí nghiệm bằng phần mềm Flac 2D. Khai báo thông số trong mô hình thí nghiệm vào phần mềm.
Kết quả mô phỏng số mô hình thí nghiệm. Xây dựng mô hình và thí nghiệm quan trắc ứng suất - biến dạng - chuyển vị của tường. Xây dựng mô hình thí nghiệm. Lắp đặt các thiết bị đo ứng suất - biến dạng - chuyển vị.
Lắp đặt thiết bị đo áp lực mặt nền. Lắp đặt thiết bị đo ứng suất - biến dạng trên cốt và trên đất. Lắp đặt thiết bị đo chuyển vị của tấm tường. Lắp đặt thiết bị đo chuyển vị của khung vây.
Thí nghiệm quan trắc ứng suất - biến dạng - chuyển vị của tường. Sự làm việc của tường chắn đất có cốt mạ kẽm tự chế tạo trên mô hình thí nghiệm. Biến dạng trong các lớp cốt. Phân bố lực kéo trong các lớp cốt.
Tải trọng gây đứt cốt. Hiệu quả của ngạnh liên kết. Tương tác đất - cốt trong tường. Chuyển vị của khối đất có cốt.
Chuyển vị ngang của tường. Mặt phá hoại trong khối đất có cốt. Đề nghị công thức thực nghiệm xác định hệ số ma sát biểu kiến lớn nhất giữa đất - cốt. Nhận xét về công thức tính theo lý thuyết.
So sánh giá trị hệ số ma sát biểu kiến giữa lý thuyết và thực nghiệm. Đề nghị công thức thực nghiệm xác định hệ số ma sát biểu kiến lớn nhất giữa đất - cốt. Kết luận chương 3. 92 CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH DỰ ĐOÁN THỜI GIAN PHỤC VỤ VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ỨNG DỤNG CỦA TƯỜNG CHẮN ĐẤT CÓ CỐT MẠ KẼM TỰ CHẾ TẠO.
Xây dựng mô hình ước lượng chiều dày ăn mòn cốt trong tường chắn đất có cốt theo lý thuyết mạng nơ-ron nhân tạo. Lý thuyết ANN, cơ sở dữ liệu và phạm vi áp dụng mô hình. Lý thuyết mạng nơ ron nhân tạo (ANN). Cơ sở dữ liệu.
Phạm vi áp dụng mô hình. Đề xuất cấu trúc mạng và kỹ thuật huấn luyện mô hình. Đề xuất cấu trúc mạng. Kỹ thuật huấn luyện mô hình.
Huấn luyện và xác thực mô hình ước lượng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tường chắn đất cốt mạ kẽm tự chế tạo miền Trung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng tường chắn đất bằng cốt mạ kẽm tự chế, phù hợp với vật liệu đắp miền Trung và thời gian phục vụ.
Luận án "Nghiên cứu tường chắn đất cốt mạ kẽm tự chế tạo miền Trung" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu tường chắn đất cốt mạ kẽm tự chế tạo miền Trung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tường chắn đất cốt mạ kẽm tự chế tạo miền Trung" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu tường chắn đất cốt mạ kẽm tự chế tạo miền Trung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tường chắn đất cốt mạ kẽm tự chế tạo miền Trung" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tường chắn đất cốt mạ kẽm tự chế tạo miền Trung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.