Luận án tiến sĩ kinh tế xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa - Nguyễn Tiến Kiên
Phân tích và đề xuất giải pháp cho vấn đề đánh thuế trùng trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam.
Tài chính – Ngân hàng
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Xử lý đánh thuế trùng Khái niệm Tác động toàn cầu
Đánh thuế trùng thu nhập là thách thức lớn trong môi trường kinh tế toàn cầu. Hiện tượng này phát sinh khi cùng một khoản thu nhập chịu thuế tại hai hoặc nhiều quốc gia. Đánh thuế trùng gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Nó làm giảm động lực đầu tư xuyên biên giới. Doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài đối mặt với gánh nặng thuế cao hơn. Điều này làm suy giảm lợi nhuận, cản trở sự phát triển kinh tế. Đánh thuế trùng cũng gây mất công bằng trong cạnh tranh. Các doanh nghiệp quốc tế bị thiệt thòi so với doanh nghiệp nội địa. Chi phí tuân thủ thuế tăng lên đáng kể. Việc hiểu rõ bản chất và nguyên nhân của đánh thuế trùng là cần thiết. Đây là nền tảng để xây dựng các giải pháp hiệu quả. Các chính sách thuế cần được điều chỉnh để thích ứng với bối cảnh hội nhập.
1.1. Đánh thuế trùng thu nhập Định nghĩa và ảnh hưởng
Đánh thuế trùng thu nhập được định nghĩa là việc cùng một khoản thu nhập của một đối tượng chịu thuế tại hai hoặc nhiều quốc gia. Có hai dạng chính: đánh thuế trùng về mặt pháp lý và đánh thuế trùng về mặt kinh tế. Đánh thuế trùng pháp lý xảy ra khi hai quốc gia cùng yêu cầu quyền đánh thuế đối với một thu nhập của một đối tượng nộp thuế. Đánh thuế trùng kinh tế xuất hiện khi nhiều đối tượng khác nhau chịu thuế trên cùng một khoản thu nhập. Ví dụ, lợi nhuận công ty bị đánh thuế, sau đó cổ tức chia cho cổ đông lại tiếp tục bị đánh thuế. Ảnh hưởng của đánh thuế trùng rất rõ rệt. Nó làm tăng chi phí hoạt động của doanh nghiệp quốc tế. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Dòng vốn đầu tư xuyên biên giới bị cản trở. Nhà đầu tư quốc tế có thể giảm hoặc rút vốn. Vấn đề này làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực toàn cầu. Nó cũng tạo ra sự thiếu công bằng giữa các nhà đầu tư. Việc giải quyết đánh thuế trùng là ưu tiên hàng đầu để thúc đẩy thương mại và đầu tư quốc tế.
1.2. Nguyên nhân và tác động của toàn cầu hóa đến thuế
Nguyên nhân chính dẫn đến đánh thuế trùng là sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật thuế quốc gia. Mỗi quốc gia duy trì quyền tự chủ trong chính sách thuế của mình. Các nguyên tắc đánh thuế khác nhau cũng góp phần gây ra vấn đề này. Một số quốc gia áp dụng nguyên tắc cư trú, đánh thuế toàn bộ thu nhập phát sinh trên toàn thế giới của người cư trú. Các quốc gia khác áp dụng nguyên tắc nguồn, đánh thuế thu nhập phát sinh trong lãnh thổ của họ. Khi hai nguyên tắc này xung đột, đánh thuế trùng dễ dàng xảy ra. Toàn cầu hóa đã làm trầm trọng thêm vấn đề đánh thuế trùng. Sự di chuyển tự do của vốn, hàng hóa, dịch vụ và lao động tạo ra nhiều giao dịch phức tạp xuyên biên giới. Đặc biệt, sự phát triển của nền kinh tế số tạo ra những thách thức mới cho các cơ quan thuế. Khả năng dịch chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở tính thuế tăng lên. Các dự án như BEPS của OECD đã ra đời để giải quyết những thách thức này. Toàn cầu hóa đòi hỏi sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ hơn. Các quốc gia cần hài hòa chính sách thuế. Điều này nhằm tránh cản trở sự phát triển kinh tế và đảm bảo công bằng thuế.
II. Kinh nghiệm quốc tế xử lý đánh thuế trùng thu nhập
Các quốc gia trên thế giới đã phát triển nhiều phương pháp khác nhau để xử lý đánh thuế trùng thu nhập. Mục tiêu là giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp và cá nhân. Đồng thời, khuyến khích đầu tư và thương mại quốc tế. Hai phương pháp chủ yếu được áp dụng là miễn thuế và khấu trừ thuế. Các hiệp định tránh đánh thuế trùng (DTAAs) đóng vai trò trung tâm trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý. Chúng giúp phân chia quyền đánh thuế giữa các quốc gia. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước tiên tiến là cần thiết. Điều này giúp các quốc gia đang phát triển như Việt Nam xây dựng hệ thống thuế hiệu quả. Nâng cao năng lực thực thi và đàm phán quốc tế là ưu tiên. Sự hợp tác quốc tế thông qua các tổ chức như G20, OECD và ASEAN cũng ngày càng được chú trọng.
2.1. Phương pháp tránh đánh thuế trùng của các quốc gia
Các quốc gia phát triển đã áp dụng nhiều phương pháp để xử lý đánh thuế trùng. Hai phương pháp chính là miễn thuế và khấu trừ thuế. Phương pháp miễn thuế giúp loại trừ hoàn toàn thu nhập đã chịu thuế ở nước ngoài khỏi cơ sở tính thuế trong nước. Phương pháp này thường khuyến khích các hoạt động đầu tư ra nước ngoài. Áo và Hà Lan là những quốc gia điển hình áp dụng phương pháp miễn thuế cho một số loại thu nhập. Pháp cũng sử dụng phương pháp này. Phương pháp khấu trừ thuế cho phép người nộp thuế khấu trừ số thuế đã nộp ở nước ngoài vào số thuế phải nộp tại quốc gia cư trú. Số tiền khấu trừ thường bị giới hạn. Nó không vượt quá số thuế phải nộp trong nước cho cùng khoản thu nhập đó. Anh là một ví dụ về quốc gia sử dụng rộng rãi phương pháp khấu trừ thuế. Cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào chiến lược phát triển kinh tế và chính sách thuế của mỗi quốc gia. Các hiệp định tránh đánh thuế trùng (DTAAs) thiết lập khuôn khổ pháp lý cho việc áp dụng các phương pháp này. DTAAs giúp phân chia rõ ràng quyền đánh thuế giữa các quốc gia thành viên.
2.2. Xu hướng toàn cầu và bài học cho Việt Nam
Xu hướng xử lý đánh thuế trùng trên thế giới đang dịch chuyển. Nó hướng tới tăng cường hợp tác và minh bạch. Các sáng kiến của G20 và OECD, đặc biệt là dự án chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS), thúc đẩy việc ngăn chặn các hành vi trốn tránh thuế. Các quốc gia ASEAN cũng nỗ lực hài hòa chính sách thuế trong khu vực. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh công bằng và thu hút đầu tư. Các hiệp định đa phương như MLI và MLC đang được sử dụng. Chúng giúp cập nhật nhanh chóng các DTAAs hiện có. Điều này cho phép phản ứng linh hoạt với những thay đổi trong nền kinh tế số. Bài học rút ra cho Việt Nam là rất quý giá. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về thuế quốc tế. Việc đàm phán và ký kết DTAAs mới cần được ưu tiên. Cần xem xét áp dụng linh hoạt các phương pháp miễn thuế và khấu trừ thuế. Nâng cao năng lực cán bộ thuế là điều cần thiết. Cán bộ cần hiểu sâu về luật pháp quốc tế và thực tiễn đàm phán. Học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển giúp Việt Nam xây dựng hệ thống thuế hiệu quả. Mục tiêu là đảm bảo công bằng, minh bạch, đồng thời khuyến khích đầu tư nước ngoài.
III. Thực trạng đánh thuế trùng tại Việt Nam Hội nhập
Việt Nam đã và đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế. Quá trình này mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Vấn đề đánh thuế trùng thu nhập là một trong số đó. Bối cảnh kinh tế Việt Nam giai đoạn gần đây cho thấy sự tăng trưởng và thu hút FDI mạnh mẽ. Điều này đồng nghĩa với việc gia tăng các giao dịch xuyên biên giới. Tuy nhiên, cơ chế xử lý đánh thuế trùng của Việt Nam vẫn còn một số hạn chế. Cần đánh giá kỹ lưỡng thực trạng này. Phân tích cả cơ sở pháp lý, tổ chức bộ máy và quy trình thực hiện. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa. Đảm bảo môi trường đầu tư thuận lợi và công bằng cho doanh nghiệp.
3.1. Bối cảnh kinh tế Việt Nam và thách thức thuế trùng
Việt Nam đã hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế. Nước ta tham gia vào nhiều hiệp định thương mại tự do quan trọng. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm qua. Giai đoạn 2016-2023, kinh tế Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định. Thu ngân sách nhà nước cũng đạt được những kết quả tích cực. Tuy nhiên, sự gia tăng của các giao dịch xuyên biên giới tạo ra nhiều thách thức mới. Vấn đề đánh thuế trùng trở nên phức tạp hơn. Toàn cầu hóa đòi hỏi Việt Nam phải có chính sách thuế linh hoạt. Chính sách này cần phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc thu hút và giữ chân nhà đầu tư nước ngoài là mục tiêu quan trọng. Tuy nhiên, đánh thuế trùng có thể làm suy giảm lợi thế cạnh tranh của Việt Nam. Doanh nghiệp FDI có thể cân nhắc lại quyết định đầu tư. Thách thức lớn nằm ở việc cân bằng giữa thu hút đầu tư và đảm bảo nguồn thu ngân sách. Hệ thống pháp luật thuế cần thích ứng nhanh. Đặc biệt là với sự thay đổi của các mô hình kinh doanh mới trong nền kinh tế số.
3.2. Đánh giá thực trạng xử lý đánh thuế trùng ở Việt Nam
Việt Nam đã nỗ lực xây dựng cơ sở pháp lý để xử lý đánh thuế trùng. Nhiều hiệp định tránh đánh thuế trùng (DTAAs) đã được ký kết với các đối tác. Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn cũng đã có những quy định liên quan. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế tồn tại. Cơ sở pháp lý đôi khi chưa đầy đủ hoặc thiếu tính đồng bộ. Quy trình xử lý các trường hợp đánh thuế trùng cụ thể còn phức tạp. Về tổ chức bộ máy, cơ quan thuế Việt Nam đã có những cải thiện. Đội ngũ cán bộ được đào tạo về thuế quốc tế. Tuy nhiên, năng lực thực thi và khả năng đàm phán cần được tăng cường hơn nữa. Việc áp dụng các thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) và thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) còn hạn chế. Số lượng các trường hợp được giải quyết qua MAP và APA chưa nhiều. Điều này cho thấy tiềm năng cải thiện còn lớn. Việc đánh giá thực trạng này là cần thiết. Nó giúp xác định những mặt mạnh và yếu. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả xử lý đánh thuế trùng.
IV. Giải pháp chiến lược xử lý đánh thuế trùng hiệu quả
Việc xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam cần tuân thủ các quan điểm chiến lược rõ ràng. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả, công bằng và minh bạch trong hệ thống thuế. Đồng thời, phải thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Các giải pháp cần tập trung vào hoàn thiện hành lang pháp lý. Cải cách tổ chức bộ máy. Nâng cao năng lực đàm phán quốc tế. Điều này giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc thích ứng với các chuẩn mực thuế toàn cầu. Việc áp dụng công nghệ thông tin cũng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quy trình. Đảm bảo tuân thủ các cam kết quốc tế là yếu tố không thể thiếu. Các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn. Đồng thời, duy trì nguồn thu ngân sách nhà nước bền vững.
4.1. Quan điểm và định hướng xử lý đánh thuế trùng tương lai
Việc xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam cần tuân thủ một số quan điểm cơ bản. Đầu tiên, phải phù hợp với quan điểm đối ngoại của Đảng và Nhà nước. Điều này có nghĩa là thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế, đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia. Thứ hai, xử lý đánh thuế trùng nhằm thu hút đầu tư nước ngoài. Tạo môi trường kinh doanh công bằng, không phân biệt đối xử là điều kiện tiên quyết. Đảm bảo sự công bằng trong đánh thuế là yếu tố cốt lõi. Không cản trở tiến trình hội nhập của Việt Nam vào nền kinh tế toàn cầu. Thứ ba, cần phát huy tốt hơn nữa vai trò của việc xử lý đánh thuế trùng trong công tác quản lý thuế. Đây không chỉ là giải quyết xung đột mà còn là công cụ quản lý rủi ro và tăng cường hiệu quả thu thuế. Cuối cùng, phải đảm bảo tính công khai và minh bạch. Mọi quy định, quy trình cần rõ ràng, dễ hiểu. Nhà đầu tư và người nộp thuế cần dễ dàng tiếp cận thông tin. Các giải pháp phải tuân thủ và phù hợp với các chuẩn mực và thông lệ quốc tế, bao gồm các khuyến nghị của OECD và UN.
4.2. Hoàn thiện pháp lý và cơ chế thực thi tại Việt Nam
Để tăng cường xử lý đánh thuế trùng, Việt Nam cần hoàn thiện hành lang pháp lý. Cần sửa đổi, bổ sung các luật thuế liên quan. Đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ giữa các văn bản pháp luật là cần thiết. Đặc biệt, cần chi tiết hóa các quy định về việc áp dụng DTAAs. Hướng dẫn cụ thể về phương pháp miễn thuế và khấu trừ thuế. Ban hành Quy trình xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập rõ ràng. Quy trình này cần minh bạch, dễ hiểu và dễ thực hiện. Cải thiện tổ chức bộ máy là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ thuế là ưu tiên hàng đầu. Cần có các đơn vị chuyên trách về thuế quốc tế. Đào tạo chuyên sâu về DTAAs, MAP, APA và các tiêu chuẩn BEPS. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thuế. Điều này giúp tự động hóa một số quy trình và giảm gánh nặng hành chính. Về đàm phán, cần chủ động hơn trong việc ký kết các cam kết quốc tế về thuế. Cập nhật các DTAAs hiện có. Tham gia các hiệp định đa phương như MLI để thích ứng với bối cảnh mới. Các giải pháp khác bao gồm tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật thuế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN TIẾN KIÊN XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA TẠI VIỆT NAM Ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN TIẾN KIÊN XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA TẠI VIỆT NAM Ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vương Thị Thu Hiền 2. Nguyễn Đình Chiến HÀ NỘI, NĂM 2024 ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ.
ii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC. iv DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.
Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Về đối tượng nghiên cứu.
Về phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP VÀ XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.
Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Các nội dung có thể kế thừa từ các công trình nghiên cứu trước đó. Khoảng trống nghiên cứu của luận án. Hướng nghiên cứu của luận án trong thời gian tới.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP VÀ XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA. Lý luận về đánh thuế trùng đối với thu nhập. Khái niệm về đánh thuế trùng đối với thu nhập. Ảnh hưởng của đánh thuế trùng.
Nguyên nhân của đánh thuế trùng đối với thu nhập. Lý luận về xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Khái niệm về xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Mục tiêu xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập.
Nội dung xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Phương pháp xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Các tiêu chí đánh giá kết quả xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Tác động của toàn cầu hóa đến đánh thuế trùng và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập.
Khái niệm và đặc trưng của toàn cầu hóa. Tác động của toàn cầu hóa đến đánh thuế trùng và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa. Kinh nghiệm xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập ở các nước trong bối cảnh toàn cầu hóa và bài học đối với Việt Nam.
Kinh nghiệm của Áo. Kinh nghiệm của Hà Lan. Kinh nghiệm của Pháp. Kinh nghiệm của Anh.
Kinh nghiệm của G20 và ASEAN. Xu hướng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập ở các nước. Bài học đối với Việt Nam. THỰC TRẠNG XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP CỦA VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA.
Thực trạng hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam thời gian qua. Bối cảnh kinh tế - xã hội và kết quả thu NSNN ở Việt Nam giai đoạn 2016-2023. Thực trạng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa. Thực trạng về cơ sở pháp lý.
Thực trạng về tổ chức bộ máy. Thực trạng quy trình xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Đánh giá thực trạng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Kết quả đạt được.
GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA TẠI VIỆT NAM. Tác động của toàn cầu hóa đến việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam. Các quan điểm cơ bản về xử lý đánh thuế trùng ở Việt Nam trong thời gian tới. Việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập phải phù hợp với quan điểm đối ngoại của Đảng và Nhà nước.
Việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập nhằm thu hút đầu tư, tạo sự công bằng trong đánh thuế và không cản trở tiến trình hội nhập. Phát huy tốt hơn nữa vai trò của việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong công tác quản lý thuế. Đảm bảo tính công khai và minh bạch. Đảm bảo tuân thủ và phù hợp với các chuẩn mực và thông lệ quốc tế.
Giải pháp tăng cường xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện hành lang pháp lý. Hoàn thiện tổ chức bộ máy. Ban hành Quy trình xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập.
Giải pháp trong đàm phán, ký kết các cam kết quốc tế về thuế. Các giải pháp khác .168 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .170 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Diễn giải 1 APA Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế 2 BEPS Dự án Chống xói mòn cơ sở tính thuế và Chuyển lợi nhuận của OECD 3 CSTT Cơ sở thường trú 4 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 5 EU Liên minh Châu Âu 6 GTGT Giá trị gia tăng 7 MAAC Hiệp định đa phương về Hỗ trợ hành chính thuế (Hiệp định MAAC) 8 MAP Thủ tục thỏa thuận song phương 9 MLC Hiệp định đa phương thực hiện Trụ cột một để xử lý thách thức phát sinh từ nền kinh tế số (Hiệp định đa phương MLC) 10 MLI Hiệp định đa phương thực hiện các biện pháp liên quan đến Hiệp định thuế về ngăn ngừa xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (Hiệp định thuế đa phương MLI) 11 NCS Nghiên cứu sinh 12 NNT Người nộp thuế 13 NSNN Ngân sách nhà nước 14 OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 15 TNCN Thu nhập cá nhân 16 TNDN Thu nhập doanh nghiệp 17 TĐTT Trao đổi thông tin 18 UN Liên Hợp Quốc i DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Số hiệu bảng Tên bảng Trang 1 Cơ cấu mẫu điều tra 8 Số liệu kết quả thu NSNN do ngành Thuế quản lý 3.1 95 giai đoạn 2016-2023 Số lượng các Hiệp định thuế đã tiến hành đàm 3.2 102 phán và được ký kết giai đoạn 2016-2023 Tình hình trao đổi thông tin theo các Hiệp định 3.3 121 thuế giai đoạn 2016-2023 Thống kê các biến số gắn với yếu tố cơ sở pháp lý PL3.1 10 để xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập Thống kê các biến số gắn với yếu tố Tổ chức thực PL3.2 11 hiện xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập Thống kê các biến số gắn với yếu tố chỉ đạo điều PL3.3 11-12 hành và hướng dẫn của Tổng cục Thuế Thống kê các biến số gắn với yếu tố về thiện chí PL3.4 của Cơ quan thuế đối tác trong việc xử lý đánh 12-13 thuế trùng đối với thu nhập Thống kê các biến số gắn với mức độ xử lý đánh PL3.5 13 thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam Kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach PL3.7 Hệ số KMO và Bartlett’s Test 17 PL3.8 Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) 17-18 Ma trận quay các nhân tố Rotated Component PL3.10 Kết quả kiểm định KMO and Bartlett’s Test 19-20 ii Tổng phương sai giải thích của các nhân tố được PL3.11 20 rút ra (Total Variance Explained) Kết quả của phân tích nhân tố EFA cho số liệu thu PL3.13 Kết quả định nghĩa lại các nhân tố 20-21 Kết quả phân tích tương quan giữa các biến PL3.14 22-23 nghiên cứu PL3.15 Mức độ phù hợp của mô hình (Model Summaryb) 23 PL3.16 Kết quả phân tích ANOVA 24 PL3.17 Kết quả phân tích hồi quy đa biến 24 PL3.18 Kết quả phân tích hồi quy đa biến 25 Các nội dung hoạt động xử lý đánh thuế trùng đối PL3.19 28 với thu nhập Thống kê các biến số gắn với các hoạt động xử lý PL3.20 28 đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam Các lý do ảnh hướng đến mức độ xử lý đánh thuế PL3.21 trùng đối với thu nhập thông qua đàm phán Thủ 31 tục thỏa thuận song phương Thống kê các biến số gắn với lý do ảnh hướng đến mức độ xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập PL3.22 31 thông qua đàm phán Thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) Tổ chức bộ máy xử lý đánh thuế trùng đối với thu Sơ đồ 3. 107 nhập Khái quát quy trình xử lý đánh thuế trùng đối với Sơ đồ 4. 153 thu nhập iii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ lục Nội dung Trang Các trường hợp đánh thuế trùng đối với thu nhập Phụ lục 1 1 phổ biến Quy trình xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập Phụ lục 2 6 tại một số Cục Thuế Phân tích kết quả xử lý đánh thuế trùng đối với thu Phụ lục 3 nhập của Việt Nam trên cơ sở kết quả điều tra 10 khảo sát Tổng hợp ký hiệu mã hóa các câu hỏi khảo sát về Phụ lục 4 các yếu tố ảnh hưởng đến xử lý đánh thuế trùng 34 đối với thu nhập của Việt Nam Đánh giá thực trạng xử lý đánh thuế trùng đối với Phụ lục 5 38 thu nhập của Việt Nam qua kết quả khảo sát Thống kê phân tích ý kiến trả lời lý do ảnh hưởng đến mức độ xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập Phụ lục 6 41 thông qua đàm phán thủ tục thỏa thuận song phương Phụ lục 7 Mẫu phiếu khảo sát 43 Tổng hợp kết quả hoạt động phối hợp đào tạo, bồi Phụ lục 8 dưỡng chuyên môn về thuế quốc tế giai đoạn 47 2019-2023 Một số chương trình đào tạo, bồi dưỡng điển hình Phụ lục 9 51 về thuế quốc tế giai đoạn 2019 - 2023 iv DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ Số hiệu Tên sơ đồ, đồ thị, hình vẽ Trang Sơ đồ 1 Mô hình khảo sát 6 Tổng kim ngạch xuất-nhập khẩu của Việt Nam Biểu đồ 3.1 89 giai đoạn 2016-2023 Tốc độ tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2016-2023 Biểu đồ 3.2 92 (%) Tình hình đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam giai Biểu đồ 3.3 93 đoạn 2020-2023 Tình hình thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích và đề xuất giải pháp cho vấn đề đánh thuế trùng trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam.
Luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện tài chính. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.