Luận án tiến sĩ kinh tế xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa - Nguyễn Tiến Kiên
Phân tích và đề xuất giải pháp cho vấn đề đánh thuế trùng trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xử lý đánh thuế trùng: Khái niệm & Tác động toàn cầu
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Tiến Kiên
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xử lý đánh thuế trùng Khái niệm Tác động toàn cầu
Đánh thuế trùng thu nhập là thách thức lớn trong môi trường kinh tế toàn cầu. Hiện tượng này phát sinh khi cùng một khoản thu nhập chịu thuế tại hai hoặc nhiều quốc gia. Đánh thuế trùng gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Nó làm giảm động lực đầu tư xuyên biên giới. Doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài đối mặt với gánh nặng thuế cao hơn. Điều này làm suy giảm lợi nhuận, cản trở sự phát triển kinh tế. Đánh thuế trùng cũng gây mất công bằng trong cạnh tranh. Các doanh nghiệp quốc tế bị thiệt thòi so với doanh nghiệp nội địa. Chi phí tuân thủ thuế tăng lên đáng kể. Việc hiểu rõ bản chất và nguyên nhân của đánh thuế trùng là cần thiết. Đây là nền tảng để xây dựng các giải pháp hiệu quả. Các chính sách thuế cần được điều chỉnh để thích ứng với bối cảnh hội nhập.
1.1. Đánh thuế trùng thu nhập Định nghĩa và ảnh hưởng
Đánh thuế trùng thu nhập được định nghĩa là việc cùng một khoản thu nhập của một đối tượng chịu thuế tại hai hoặc nhiều quốc gia. Có hai dạng chính: đánh thuế trùng về mặt pháp lý và đánh thuế trùng về mặt kinh tế. Đánh thuế trùng pháp lý xảy ra khi hai quốc gia cùng yêu cầu quyền đánh thuế đối với một thu nhập của một đối tượng nộp thuế. Đánh thuế trùng kinh tế xuất hiện khi nhiều đối tượng khác nhau chịu thuế trên cùng một khoản thu nhập. Ví dụ, lợi nhuận công ty bị đánh thuế, sau đó cổ tức chia cho cổ đông lại tiếp tục bị đánh thuế. Ảnh hưởng của đánh thuế trùng rất rõ rệt. Nó làm tăng chi phí hoạt động của doanh nghiệp quốc tế. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Dòng vốn đầu tư xuyên biên giới bị cản trở. Nhà đầu tư quốc tế có thể giảm hoặc rút vốn. Vấn đề này làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực toàn cầu. Nó cũng tạo ra sự thiếu công bằng giữa các nhà đầu tư. Việc giải quyết đánh thuế trùng là ưu tiên hàng đầu để thúc đẩy thương mại và đầu tư quốc tế.
1.2. Nguyên nhân và tác động của toàn cầu hóa đến thuế
Nguyên nhân chính dẫn đến đánh thuế trùng là sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật thuế quốc gia. Mỗi quốc gia duy trì quyền tự chủ trong chính sách thuế của mình. Các nguyên tắc đánh thuế khác nhau cũng góp phần gây ra vấn đề này. Một số quốc gia áp dụng nguyên tắc cư trú, đánh thuế toàn bộ thu nhập phát sinh trên toàn thế giới của người cư trú. Các quốc gia khác áp dụng nguyên tắc nguồn, đánh thuế thu nhập phát sinh trong lãnh thổ của họ. Khi hai nguyên tắc này xung đột, đánh thuế trùng dễ dàng xảy ra. Toàn cầu hóa đã làm trầm trọng thêm vấn đề đánh thuế trùng. Sự di chuyển tự do của vốn, hàng hóa, dịch vụ và lao động tạo ra nhiều giao dịch phức tạp xuyên biên giới. Đặc biệt, sự phát triển của nền kinh tế số tạo ra những thách thức mới cho các cơ quan thuế. Khả năng dịch chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở tính thuế tăng lên. Các dự án như BEPS của OECD đã ra đời để giải quyết những thách thức này. Toàn cầu hóa đòi hỏi sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ hơn. Các quốc gia cần hài hòa chính sách thuế. Điều này nhằm tránh cản trở sự phát triển kinh tế và đảm bảo công bằng thuế.
II. Kinh nghiệm quốc tế xử lý đánh thuế trùng thu nhập
Các quốc gia trên thế giới đã phát triển nhiều phương pháp khác nhau để xử lý đánh thuế trùng thu nhập. Mục tiêu là giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp và cá nhân. Đồng thời, khuyến khích đầu tư và thương mại quốc tế. Hai phương pháp chủ yếu được áp dụng là miễn thuế và khấu trừ thuế. Các hiệp định tránh đánh thuế trùng (DTAAs) đóng vai trò trung tâm trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý. Chúng giúp phân chia quyền đánh thuế giữa các quốc gia. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước tiên tiến là cần thiết. Điều này giúp các quốc gia đang phát triển như Việt Nam xây dựng hệ thống thuế hiệu quả. Nâng cao năng lực thực thi và đàm phán quốc tế là ưu tiên. Sự hợp tác quốc tế thông qua các tổ chức như G20, OECD và ASEAN cũng ngày càng được chú trọng.
2.1. Phương pháp tránh đánh thuế trùng của các quốc gia
Các quốc gia phát triển đã áp dụng nhiều phương pháp để xử lý đánh thuế trùng. Hai phương pháp chính là miễn thuế và khấu trừ thuế. Phương pháp miễn thuế giúp loại trừ hoàn toàn thu nhập đã chịu thuế ở nước ngoài khỏi cơ sở tính thuế trong nước. Phương pháp này thường khuyến khích các hoạt động đầu tư ra nước ngoài. Áo và Hà Lan là những quốc gia điển hình áp dụng phương pháp miễn thuế cho một số loại thu nhập. Pháp cũng sử dụng phương pháp này. Phương pháp khấu trừ thuế cho phép người nộp thuế khấu trừ số thuế đã nộp ở nước ngoài vào số thuế phải nộp tại quốc gia cư trú. Số tiền khấu trừ thường bị giới hạn. Nó không vượt quá số thuế phải nộp trong nước cho cùng khoản thu nhập đó. Anh là một ví dụ về quốc gia sử dụng rộng rãi phương pháp khấu trừ thuế. Cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào chiến lược phát triển kinh tế và chính sách thuế của mỗi quốc gia. Các hiệp định tránh đánh thuế trùng (DTAAs) thiết lập khuôn khổ pháp lý cho việc áp dụng các phương pháp này. DTAAs giúp phân chia rõ ràng quyền đánh thuế giữa các quốc gia thành viên.
2.2. Xu hướng toàn cầu và bài học cho Việt Nam
Xu hướng xử lý đánh thuế trùng trên thế giới đang dịch chuyển. Nó hướng tới tăng cường hợp tác và minh bạch. Các sáng kiến của G20 và OECD, đặc biệt là dự án chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS), thúc đẩy việc ngăn chặn các hành vi trốn tránh thuế. Các quốc gia ASEAN cũng nỗ lực hài hòa chính sách thuế trong khu vực. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh công bằng và thu hút đầu tư. Các hiệp định đa phương như MLI và MLC đang được sử dụng. Chúng giúp cập nhật nhanh chóng các DTAAs hiện có. Điều này cho phép phản ứng linh hoạt với những thay đổi trong nền kinh tế số. Bài học rút ra cho Việt Nam là rất quý giá. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về thuế quốc tế. Việc đàm phán và ký kết DTAAs mới cần được ưu tiên. Cần xem xét áp dụng linh hoạt các phương pháp miễn thuế và khấu trừ thuế. Nâng cao năng lực cán bộ thuế là điều cần thiết. Cán bộ cần hiểu sâu về luật pháp quốc tế và thực tiễn đàm phán. Học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển giúp Việt Nam xây dựng hệ thống thuế hiệu quả. Mục tiêu là đảm bảo công bằng, minh bạch, đồng thời khuyến khích đầu tư nước ngoài.
III. Thực trạng đánh thuế trùng tại Việt Nam Hội nhập
Việt Nam đã và đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế. Quá trình này mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Vấn đề đánh thuế trùng thu nhập là một trong số đó. Bối cảnh kinh tế Việt Nam giai đoạn gần đây cho thấy sự tăng trưởng và thu hút FDI mạnh mẽ. Điều này đồng nghĩa với việc gia tăng các giao dịch xuyên biên giới. Tuy nhiên, cơ chế xử lý đánh thuế trùng của Việt Nam vẫn còn một số hạn chế. Cần đánh giá kỹ lưỡng thực trạng này. Phân tích cả cơ sở pháp lý, tổ chức bộ máy và quy trình thực hiện. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa. Đảm bảo môi trường đầu tư thuận lợi và công bằng cho doanh nghiệp.
3.1. Bối cảnh kinh tế Việt Nam và thách thức thuế trùng
Việt Nam đã hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế. Nước ta tham gia vào nhiều hiệp định thương mại tự do quan trọng. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm qua. Giai đoạn 2016-2023, kinh tế Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định. Thu ngân sách nhà nước cũng đạt được những kết quả tích cực. Tuy nhiên, sự gia tăng của các giao dịch xuyên biên giới tạo ra nhiều thách thức mới. Vấn đề đánh thuế trùng trở nên phức tạp hơn. Toàn cầu hóa đòi hỏi Việt Nam phải có chính sách thuế linh hoạt. Chính sách này cần phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc thu hút và giữ chân nhà đầu tư nước ngoài là mục tiêu quan trọng. Tuy nhiên, đánh thuế trùng có thể làm suy giảm lợi thế cạnh tranh của Việt Nam. Doanh nghiệp FDI có thể cân nhắc lại quyết định đầu tư. Thách thức lớn nằm ở việc cân bằng giữa thu hút đầu tư và đảm bảo nguồn thu ngân sách. Hệ thống pháp luật thuế cần thích ứng nhanh. Đặc biệt là với sự thay đổi của các mô hình kinh doanh mới trong nền kinh tế số.
3.2. Đánh giá thực trạng xử lý đánh thuế trùng ở Việt Nam
Việt Nam đã nỗ lực xây dựng cơ sở pháp lý để xử lý đánh thuế trùng. Nhiều hiệp định tránh đánh thuế trùng (DTAAs) đã được ký kết với các đối tác. Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn cũng đã có những quy định liên quan. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế tồn tại. Cơ sở pháp lý đôi khi chưa đầy đủ hoặc thiếu tính đồng bộ. Quy trình xử lý các trường hợp đánh thuế trùng cụ thể còn phức tạp. Về tổ chức bộ máy, cơ quan thuế Việt Nam đã có những cải thiện. Đội ngũ cán bộ được đào tạo về thuế quốc tế. Tuy nhiên, năng lực thực thi và khả năng đàm phán cần được tăng cường hơn nữa. Việc áp dụng các thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) và thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) còn hạn chế. Số lượng các trường hợp được giải quyết qua MAP và APA chưa nhiều. Điều này cho thấy tiềm năng cải thiện còn lớn. Việc đánh giá thực trạng này là cần thiết. Nó giúp xác định những mặt mạnh và yếu. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả xử lý đánh thuế trùng.
IV. Giải pháp chiến lược xử lý đánh thuế trùng hiệu quả
Việc xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam cần tuân thủ các quan điểm chiến lược rõ ràng. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả, công bằng và minh bạch trong hệ thống thuế. Đồng thời, phải thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Các giải pháp cần tập trung vào hoàn thiện hành lang pháp lý. Cải cách tổ chức bộ máy. Nâng cao năng lực đàm phán quốc tế. Điều này giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc thích ứng với các chuẩn mực thuế toàn cầu. Việc áp dụng công nghệ thông tin cũng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quy trình. Đảm bảo tuân thủ các cam kết quốc tế là yếu tố không thể thiếu. Các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn. Đồng thời, duy trì nguồn thu ngân sách nhà nước bền vững.
4.1. Quan điểm và định hướng xử lý đánh thuế trùng tương lai
Việc xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam cần tuân thủ một số quan điểm cơ bản. Đầu tiên, phải phù hợp với quan điểm đối ngoại của Đảng và Nhà nước. Điều này có nghĩa là thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế, đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia. Thứ hai, xử lý đánh thuế trùng nhằm thu hút đầu tư nước ngoài. Tạo môi trường kinh doanh công bằng, không phân biệt đối xử là điều kiện tiên quyết. Đảm bảo sự công bằng trong đánh thuế là yếu tố cốt lõi. Không cản trở tiến trình hội nhập của Việt Nam vào nền kinh tế toàn cầu. Thứ ba, cần phát huy tốt hơn nữa vai trò của việc xử lý đánh thuế trùng trong công tác quản lý thuế. Đây không chỉ là giải quyết xung đột mà còn là công cụ quản lý rủi ro và tăng cường hiệu quả thu thuế. Cuối cùng, phải đảm bảo tính công khai và minh bạch. Mọi quy định, quy trình cần rõ ràng, dễ hiểu. Nhà đầu tư và người nộp thuế cần dễ dàng tiếp cận thông tin. Các giải pháp phải tuân thủ và phù hợp với các chuẩn mực và thông lệ quốc tế, bao gồm các khuyến nghị của OECD và UN.
4.2. Hoàn thiện pháp lý và cơ chế thực thi tại Việt Nam
Để tăng cường xử lý đánh thuế trùng, Việt Nam cần hoàn thiện hành lang pháp lý. Cần sửa đổi, bổ sung các luật thuế liên quan. Đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ giữa các văn bản pháp luật là cần thiết. Đặc biệt, cần chi tiết hóa các quy định về việc áp dụng DTAAs. Hướng dẫn cụ thể về phương pháp miễn thuế và khấu trừ thuế. Ban hành Quy trình xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập rõ ràng. Quy trình này cần minh bạch, dễ hiểu và dễ thực hiện. Cải thiện tổ chức bộ máy là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ thuế là ưu tiên hàng đầu. Cần có các đơn vị chuyên trách về thuế quốc tế. Đào tạo chuyên sâu về DTAAs, MAP, APA và các tiêu chuẩn BEPS. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thuế. Điều này giúp tự động hóa một số quy trình và giảm gánh nặng hành chính. Về đàm phán, cần chủ động hơn trong việc ký kết các cam kết quốc tế về thuế. Cập nhật các DTAAs hiện có. Tham gia các hiệp định đa phương như MLI để thích ứng với bối cảnh mới. Các giải pháp khác bao gồm tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật thuế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình toàn cầu hóa và sự bùng nổ của các luồng chu chuyển vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thương mại xuyên biên giới đã đặt các hệ thống tài khóa trước thách thức nghiêm trọng về xung đột quyền tài phán thuế. Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam" (Mã số chuyên ngành: 9.01 - Tài chính – Ngân hàng) do Nghiên cứu sinh Nguyễn Tiến Kiên thực hiện tại Học viện Tài chính dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vương Thị Thu Hiền và PGS.TS. Nguyễn Đình Chiến là công trình học thuật tiên phong tiếp cận toàn diện cả về cơ sở lý luận, mô hình định lượng thực chứng và thực tiễn pháp lý - hành chính về xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ thực trạng các công trình học thuật trước đây (Klaus Vogel, 1986, 2014; Sol Picciotto, 1992; Lê Thị Thanh Huyền, 2015; Phan Lê Nga, 2020) chủ yếu dừng lại ở việc diễn giải luật học thuần túy, phân tích định tính các hiệp định song phương hoặc tiếp cận đơn lẻ từng khía cạnh như chuyển giá hay cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA). Chưa có công trình nào xây dựng mô hình định lượng đánh giá các nhân tố tác động đến hiệu quả xử lý đánh thuế trùng trong bối cảnh thực thi Hiệp định thuế đa phương (MLI) và các cam kết chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS) của OECD/G20 tại một quốc gia đang phát triển tiếp nhận lượng lớn FDI như Việt Nam.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những vấn đề lý luận nền tảng nào về đánh thuế trùng và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập cần được hoàn thiện, bổ sung trong bối cảnh toàn cầu hóa mới?
- Thực trạng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam giai đoạn 2016–2023 diễn ra như thế nào, chịu sự chi phối bởi những nhân tố nào và bộc lộ các rào cản gì?
- Cần xác lập hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào đến năm 2030 nhằm bảo vệ quyền đánh thuế của Việt Nam song song với việc bảo đảm tuân thủ chuẩn mực quốc tế và tạo môi trường đầu tư minh bạch?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập thông qua mô hình phân tích gồm 4 giả thuyết chính:
- H1: Cơ sở pháp lý xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập có tác động tích cực (+) đến mức độ xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam.
- H2: Tổ chức bộ máy thực hiện xử lý đánh thuế trùng có tác động tích cực (+) đến mức độ xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam.
- H3: Sự chỉ đạo điều hành và hướng dẫn của Tổng cục Thuế có tác động tích cực (+) đến mức độ xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam.
- H4: Thiện chí của Cơ quan thuế đối tác có tác động tích cực (+) đến mức độ xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam.
Khung lý thuyết của luận án được định hình dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết phân bổ quyền đánh thuế (Tax Allocation Theory), Lý thuyết trò chơi phối hợp (Coordination Game Theory - Rixen, 2008), và Nguyên tắc trung lập về thuế (Capital Export/Import Neutrality). Về phạm vi nghiên cứu, luận án đánh giá toàn diện dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2023 từ mạng lưới 80 Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) mà Việt Nam đã ký kết tính đến ngày 31/12/2023, kết hợp dữ liệu sơ cấp từ 329 mẫu khảo sát hợp lệ trên 5 nhóm thu nhập trọng điểm: hoạt động kinh doanh, lãi tiền vay, tiền bản quyền, chuyển nhượng vốn và dịch vụ cá nhân phụ thuộc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế cho thấy hai nhánh nghiên cứu chính:
Nhánh nghiên cứu tổng quát và thể chế: Klaus Vogel (1986, 2014) trong công trình Double Taxation Conventions and Their Interpretation đã thiết lập chuẩn mực phân tích việc phân bổ quyền đánh thuế giữa nước cư trú (Residence state) và nước nguồn (Source state), chỉ rõ nguyên nhân phát sinh thuế trùng từ sự bất đối xứng trong định nghĩa đối tượng cư trú và nguồn thu nhập. Sol Picciotto (1992) với tác phẩm International Business Taxation đã phân tích sâu sắc lịch sử xung đột lợi ích tài khóa giữa các nước xuất khẩu vốn (nhấn mạnh nguyên tắc cư trú và khấu trừ thuế toàn cầu) và các nước nhập khẩu vốn (bảo vệ quyền đánh thuế tại nguồn), qua đó khẳng định mạng lưới DTA là sản phẩm của sự thỏa hiệp quyền lực kinh tế. Thomas Rixen (2008) trong The institutional design of international double taxation avoidance đã sử dụng Lý thuyết trò chơi phối hợp để chứng minh các DTA song phương thực chất là "những hợp đồng không đầy đủ" (incomplete contracts), và Thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) chính là công cụ thể chế nhằm tái đàm phán các xung đột phát sinh ngoài dự liệu.
Nhánh nghiên cứu chuyên sâu và công cụ giải quyết tranh chấp: Georg Kofler (2012) phân tích sự đánh đổi kinh tế giữa cơ chế miễn thuế (Exemption method) và khấu trừ gián tiếp (Indirect credit method) đối với cổ tức liên công ty. Julia Braun và Martin Zagler (2014) sử dụng kinh tế lượng chứng minh các DTA làm gia tăng đáng kể dòng vốn FDI song có thể gây xói mòn nguồn thu thuế TNDN ở các nước đang phát triển nếu thiếu các điều khoản chống lạm dụng. OECD (2015) thông qua Kế hoạch hành động BEPS số 14 (Making Dispute Resolution Mechanisms More Effective) thiết lập tiêu chuẩn tối thiểu bắt buộc về rà soát đồng cấp (peer review) nhằm tháo gỡ bế tắc trong thủ tục MAP. Ignat (Neacsu) Ioana (2017) và Irish (2014) chỉ rõ cơ chế APA và trọng tài thuế quốc tế là xu thế tất yếu nhưng đối mặt với rào cản chi phí tuân thủ cao và sự bất cân xứng năng lực hành chính thuế giữa các quốc gia.
Tại Việt Nam, các tác giả Lê Thị Thanh Huyền (2015), Phan Lê Nga (2020), Bùi Việt Hùng (2020), cùng các giáo trình chuyên khảo của Học viện Tài chính (Vương Thị Thu Hiền, Lý Phương Duyên, 2021) và Đại học Kinh tế Quốc dân (Nguyễn Thị Thùy Dương, Phạm Xuân Hòa, 2023) đã bước đầu phác thảo bức tranh thực thi hiệp định thuế và chuyển giá. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xử lý thuế trùng và chưa đưa ra quy trình xử lý chuẩn hóa tích hợp các quy chuẩn mới của MLI và Hiệp định đa phương MLC (Trụ cột 1 - BEPS). Luận án của NCS. Nguyễn Tiến Kiên đã định vị chính xác khoảng trống này để phát triển nghiên cứu thực chứng độc lập.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp quan trọng vào việc làm sâu sắc và hệ thống hóa lý luận thuế quốc tế:
- Mở rộng lý luận phân loại thuế trùng: Luận án tiếp thu định nghĩa chuẩn hóa của IBFD (2005) để phân định rành mạch:
"Đánh thuế trùng về mặt kinh tế (economic double taxation) là việc đánh các loại thuế thu nhập có thể so sánh được bởi một hay nhiều quốc gia có chủ quyền đối với các đối tượng nộp thuế khác nhau trên cùng một khoản thu nhập chịu thuế. Đánh thuế trùng về mặt pháp lý (juridical double taxation) là việc đánh các loại thuế thu nhập có thể so sánh được bởi hai hay nhiều quốc gia có chủ quyền đối với cùng một khoản thu nhập của cùng một đối tượng chịu thuế trong cùng một giai đoạn."
- Làm rõ nguyên nhân cấu trúc: Luận án luận giải sự xung đột giữa 3 nguyên tắc cốt lõi: Nguyên tắc nguồn (Source principle), Nguyên tắc cư trú (Residence principle) và Nguyên tắc kết hợp. Tình trạng thuế trùng nảy sinh do sự khác biệt trong việc xác định hiện diện vật lý (quy tắc 183 ngày, nơi ở thường xuyên đối với cá nhân) và tiêu chí địa điểm đăng ký kinh doanh/nơi quản lý điều hành thực tế (đối với pháp nhân), đặc biệt là sự mơ hồ trong việc xác định Cơ sở thường trú (Permanent Establishment - CSTT) đối với các mô hình kinh doanh số.
- Bổ sung tiêu chí đánh giá kết quả xử lý thuế trùng: Xây dựng hệ thống tiêu chí kép gồm tiêu chí định lượng (tỷ lệ hồ sơ miễn giảm/khấu trừ được xử lý, tỷ lệ % số thuế được hoàn/khấu trừ so với tổng số thuế bị đánh trùng, thời gian giải quyết hồ sơ MAP/APA) và tiêu chí định tính (tính minh bạch, mức độ nhất quán trong diễn giải hiệp định).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng:
- Tầng thể chế pháp lý: Rà soát sự tương thích giữa Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, Luật Thuế TNDN, Luật Thuế TNCN với các điều khoản DTA mẫu của UN/OECD và công ước đa phương MLI.
- Tầng tương tác hành chính: Phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa cơ quan thuế trung ương (Tổng cục Thuế), cơ quan thuế địa phương (các Cục Thuế) và cơ quan thuế đối tác nước ngoài trong quy trình trao đổi thông tin (TĐTT) và đàm phán song phương.
- Tầng thực nghiệm: Khung kiểm định 4 nhóm nhân tố độc lập (PL, TC, CD, TI) tác động đến biến phụ thuộc là mức độ xử lý đánh thuế trùng (XL).
+-------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH LUẬN ÁN |
+-------------------------------------------------------------+
| [H1] Cơ sở pháp lý xử lý thuế trùng (PL) |
| [H2] Tổ chức bộ máy thực hiện (TC) |
| [H3] Chỉ đạo điều hành của Tổng cục Thuế (CD) | ===> [XL] Mức độ xử lý đánh thuế trùng
| [H4] Thiện chí của Cơ quan thuế đối tác (TI) |
+-------------------------------------------------------------+
^
| Kiểm định: Cronbach's Alpha, EFA,
| Hồi quy tuyến tính bội, ANOVA (SPSS 20)
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp hiện thực phản biện (Critical Realism) với thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research Design):
- Nghiên cứu định tính: Phương pháp luật so sánh (Comparative Law) đối chiếu quy định xử lý thuế trùng của Áo, Hà Lan, Pháp, Vương quốc Anh, khối G20 và ASEAN; phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study) phân tích các vụ việc tranh chấp CSTT và định giá chuyển nhượng thực tế tại Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng: Điều tra khảo sát bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) nhằm đo lường nhận thức chuyên gia và cán bộ thuế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ:
- Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chọn lọc (Purposive Sampling). Phiếu khảo sát thiết kế trên nền tảng Google Forms gửi tới 400 đối tượng công tác trong hệ thống quản lý thuế và nghiên cứu tài chính. Thu về 346 phiếu; sau công đoạn làm sạch và loại bỏ 17 phiếu không hợp lệ (do trả lời đồng nhất một mức điểm hoặc mâu thuẫn logic), dữ liệu chính thức còn 329 mẫu hợp lệ.
- Kiểm chứng độ tin cậy của quy mô mẫu: Cỡ mẫu $N = 329$ thỏa mãn tuyệt đối các tiêu chuẩn phương pháp luận quốc tế:
- Vượt chuẩn $N \ge 300$ (mức "Tốt") theo tiêu chuẩn Comrey và Lee (1992).
- Thỏa mãn công thức $N \ge 50 + 8p$ của Tabachnick và Fidell (2007) (với $p = 4$ biến độc lập, yêu cầu tối thiểu $N \ge 82$).
- Thỏa mãn quy tắc nhân 5 biến quan sát của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008).
Data và phân tích
Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu ($N = 329$):
- Lĩnh vực công tác: Cơ quan thuế trung ương chiếm 49,85% (164 người); Cơ quan thuế địa phương chiếm 41,34% (136 người); Giảng dạy và nghiên cứu khoa học chiếm 3,04% (10 người); Báo chí chiếm 3,04% (10 người); Lĩnh vực khác chiếm 2,73% (9 người). Tỷ lệ nhân sự chuyên trách ngành thuế đạt 91,19% (300/329 người), bảo đảm tính am hiểu sâu sắc về chuyên môn nghiệp vụ.
- Trình độ chuyên môn đào tạo: Kế toán – Kiểm toán chiếm 35,00% (115 người); Tài chính – Ngân hàng chiếm 34,00% (112 người); Công nghệ thông tin chiếm 14,60% (48 người); Hợp tác quốc tế chiếm 2,70% (9 người); Lĩnh vực khác chiếm 13,70% (45 người).
Các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao thực hiện trên phần mềm IBM SPSS 20 bao gồm:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha với ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,60$ (Hair et al., 2006) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,30$ (Nunnally & Bernstein, 1994).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định tính thích hợp của dữ liệu qua hệ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và kiểm định kiểm tra tương quan Bartlett’s Test of Sphericity ($p < 0,05$); trích hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,50$ qua phép quay Varimax và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$.
- Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá độ tương thích mô hình qua hệ số $R^2$, kiểm định F thông qua phân tích phương sai ANOVA, xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ và kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 2$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác thực mô hình 4 nhân tố tác động: Kết quả phân tích hồi quy đa biến và ANOVA từ mẫu $N = 329$ khẳng định cả 4 giả thuyết H1, H2, H3, H4 đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), chứng minh mức độ xử lý đánh thuế trùng chịu tác động đồng thời bởi sự hoàn thiện của thể chế nội luật, năng lực bộ máy thực thi, sự chỉ đạo xuyên suốt của Tổng cục Thuế và thiện chí hợp tác của cơ quan thuế đối tác.
- Nghịch lý mạng lưới Hiệp định thuế thế hệ cũ: Mặc dù Việt Nam đã ký kết 80 DTA (tính đến 31/12/2023), phần lớn các hiệp định ký trong giai đoạn 1992–2005 thiếu vắng các điều khoản hiện đại về CSTT dịch vụ số, cơ chế phân bổ lợi nhuận đối với tài sản vô hình và quy tắc chống xói mòn cơ sở tính thuế. Điều này dẫn đến sự gia tăng tranh chấp quyền đánh thuế đối với thu nhập bản quyền và chuyển nhượng vốn gián tiếp.
- Rào cản nghẽn mạch trong thủ tục MAP và APA: Kết quả khảo sát thực tế và phân tích phụ lục cho thấy tỷ lệ các vụ việc áp dụng Thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) và Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) được giải quyết dứt điểm còn rất khiêm tốn. Nguyên nhân cốt lõi do thiếu quy trình tác nghiệp chuẩn hóa, thời gian đàm phán kéo dài và thiếu cơ chế trọng tài ràng buộc khi hai bên không đạt được đồng thuận.
- Bất cập trong khấu trừ thuế gián tiếp đối với thu nhập doanh nghiệp: Quy định nội luật hiện hành của Việt Nam chưa có cơ chế khấu trừ số thuế TNDN đã nộp ở nước ngoài đối với khoản lợi nhuận chia cho công ty mẹ tại Việt Nam (thuế gián tiếp), dẫn đến hiện tượng đánh thuế trùng về mặt kinh tế làm giảm động lực đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính tất yếu của việc chuyển dịch từ cơ chế tự vệ đơn phương sang cơ chế hợp tác đa phương dựa trên MLI và Hiệp định đa phương MLC.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường thực nghiệm đã qua kiểm định độ tin cậy phục vụ đánh giá năng lực quản lý thuế quốc tế tại các nền kinh tế mới nổi.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp căn cứ thực chứng để Tổng cục Thuế và Bộ Tài chính ban hành "Quy trình chuẩn về xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập" (theo Sơ đồ quy trình 4 bước tại Chương 4 của luận án).
- Về chính sách tài khóa đối ngoại: Định hình lộ trình đàm phán sửa đổi các DTA song phương cũ và đẩy nhanh tiến độ tham gia Hiệp định đa phương về Hỗ trợ hành chính thuế (MAAC) phục vụ trao đổi thông tin tự động (AEOI/CRS).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 3 hạn chế học thuật:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do điều kiện thời gian và kinh phí, phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện) có thể chưa bao quát toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp FDI và các tập đoàn đa quốc gia đang hoạt động tại Việt Nam.
- Hạn chế về dữ liệu xuyên biên giới: Dữ liệu thứ cấp về các hồ sơ MAP giải quyết tranh chấp thuế giữa Việt Nam và đối tác nước ngoài chưa được công khai chi tiết do nguyên tắc bảo mật thông tin người nộp thuế quốc tế.
- Giới hạn khung khổ nghiên cứu: Luận án chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2016–2023, chưa thể đánh giá toàn diện tác động vận hành thực tế của Trụ cột 2 (Thuế tối thiểu toàn cầu - GloBE) khi chính sách này mới bắt đầu có hiệu lực từ năm 2024.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM trên tập mẫu mở rộng gồm cả đối tượng người nộp thuế doanh nghiệp FDI.
- Nghiên cứu cơ chế tương thích giữa Trụ cột 1 (MLC - phân bổ quyền đánh thuế kinh tế số) và các DTA song phương hiện hành của Việt Nam.
- Xây dựng mô hình mô phỏng tác động kinh tế lượng của cơ chế trọng tài bắt buộc (Mandatory Binding Arbitration) trong giải quyết tranh chấp thuế quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập một tài liệu tham khảo chuẩn mực, cung cấp cơ sở lý luận và dữ liệu thực nghiệm cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Thuế và Tài chính quốc tế.
- Tác động đến công nghiệp và môi trường kinh doanh: Giúp các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài nhận diện rõ rủi ro thuế trùng, tận dụng tối đa quyền lợi từ các DTA và nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế.
- Tác động đến chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Tài chính trong việc triển khai Quyết định số 276/QĐ-BTC về Đề án "Mở rộng cơ sở thuế và chống xói mòn nguồn thu NSNN", nâng cao năng lực đàm phán hiệp định quốc tế của ngành thuế Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Kế thừa hệ thống thang đo EFA và khung lý luận về thuế trùng kinh tế - pháp lý để phát triển các đề tài chuyên sâu.
- Lãnh đạo và Chuyên viên Cơ quan thuế (Tổng cục Thuế, Cục Thuế địa phương): Sử dụng quy trình chuẩn và các tiêu chí đánh giá để nâng cao tỷ lệ giải quyết hồ sơ miễn giảm, khấu trừ thuế và xử lý hồ sơ MAP/APA.
- Nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ủy ban Tài chính – Ngân sách của Quốc hội): Căn cứ hoàn thiện Luật Quản lý thuế, Luật Thuế TNDN và định hình chiến lược đàm phán DTA đến năm 2030.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Hiệp hội ngành nghề (VCCI, AmCham, EuroCham): Nắm bắt cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp, tránh gánh nặng chi phí thuế kép khi kinh doanh xuyên biên giới.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết trò chơi phối hợp (Coordination Game Theory - Thomas Rixen, 2008) trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển tiếp nhận đầu tư, chứng minh rằng sự bất cân xứng quyền lực đàm phán giữa nước nhập khẩu vốn và nước xuất khẩu vốn có thể được cân bằng thông qua việc chủ động tham gia các công ước đa phương như MLI và chuẩn hóa quy trình MAP nội địa. -
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với cách tiếp cận luật học thuần túy của Lê Thị Thanh Huyền (2015) hay Phan Lê Nga (2020), luận án đã tiên phong lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng qua mô hình khảo sát thực nghiệm $N = 329$, kiểm định nghiêm ngặt qua phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy tuyến tính đa biến và ANOVA trên SPSS 20. -
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Mặc dù nhân tố "Thiện chí của Cơ quan thuế đối tác" (TI) có tác động tích cực, nhưng nhân tố "Chỉ đạo điều hành và hướng dẫn của Tổng cục Thuế" (CD) và "Cơ sở pháp lý" (PL) mới đóng vai trò quyết định áp đảo đến tỷ lệ thành công của các hồ sơ xử lý thuế trùng tại cấp Cục Thuế địa phương. -
Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp minh bạch không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ công cụ thu thập dữ liệu gồm mẫu bảng hỏi 5 mức độ Likert (Phụ lục 7), bảng mã hóa các biến quan sát (Phụ lục 4), ma trận xoay nhân tố EFA và kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha (Phụ lục 3), cho phép các nhà khoa học khác tái lập và kiểm chứng độc lập. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu giai đoạn 2024–2035 tập trung vào: Giải quyết đánh thuế trùng trong môi trường kinh tế số không có hiện diện vật lý; Đánh giá tác động phối hợp giữa Trụ cột 1 (Amount A/B) và Trụ cột 2 (Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu 15%); và Thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thuế quốc tế tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Tiến Kiên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện khung lý luận toàn diện về đánh thuế trùng kinh tế và đánh thuế trùng pháp lý trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình thực nghiệm 4 nhân tố (Cơ sở pháp lý, Tổ chức bộ máy, Chỉ đạo điều hành, Thiện chí đối tác) tác động đến hiệu quả xử lý đánh thuế trùng với cỡ mẫu chuẩn tắc $N = 329$.
- Đánh giá bức tranh thực trạng sâu sắc về mạng lưới 80 DTA của Việt Nam giai đoạn 2016–2023, chỉ rõ các điểm nghẽn trong thực thi MAP, APA và xác định CSTT.
- Đúc rút bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ Áo, Hà Lan, Pháp, Anh, G20 và ASEAN phù hợp với điều kiện thể chế của Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ đến năm 2030, trọng tâm là hoàn thiện hành lang pháp lý, ban hành quy trình nghiệp vụ chuẩn hóa và nâng cao năng lực cán bộ thuế trong kỷ nguyên số.
Công trình tạo ra bước tiến quan trọng trong nghiên cứu tài chính công và thuế quốc tế, mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa kinh tế học, luật học và khoa học quản trị hành chính công tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN TIẾN KIÊN XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA TẠI VIỆT NAM Ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN TIẾN KIÊN XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA TẠI VIỆT NAM Ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vương Thị Thu Hiền 2. Nguyễn Đình Chiến HÀ NỘI, NĂM 2024 ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ.
ii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC. iv DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.
Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Về đối tượng nghiên cứu.
Về phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP VÀ XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.
Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Các nội dung có thể kế thừa từ các công trình nghiên cứu trước đó. Khoảng trống nghiên cứu của luận án. Hướng nghiên cứu của luận án trong thời gian tới.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP VÀ XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA. Lý luận về đánh thuế trùng đối với thu nhập. Khái niệm về đánh thuế trùng đối với thu nhập. Ảnh hưởng của đánh thuế trùng.
Nguyên nhân của đánh thuế trùng đối với thu nhập. Lý luận về xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Khái niệm về xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Mục tiêu xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập.
Nội dung xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Phương pháp xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Các tiêu chí đánh giá kết quả xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Tác động của toàn cầu hóa đến đánh thuế trùng và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập.
Khái niệm và đặc trưng của toàn cầu hóa. Tác động của toàn cầu hóa đến đánh thuế trùng và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa. Kinh nghiệm xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập ở các nước trong bối cảnh toàn cầu hóa và bài học đối với Việt Nam.
Kinh nghiệm của Áo. Kinh nghiệm của Hà Lan. Kinh nghiệm của Pháp. Kinh nghiệm của Anh.
Kinh nghiệm của G20 và ASEAN. Xu hướng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập ở các nước. Bài học đối với Việt Nam. THỰC TRẠNG XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP CỦA VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA.
Thực trạng hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam thời gian qua. Bối cảnh kinh tế - xã hội và kết quả thu NSNN ở Việt Nam giai đoạn 2016-2023. Thực trạng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa. Thực trạng về cơ sở pháp lý.
Thực trạng về tổ chức bộ máy. Thực trạng quy trình xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Đánh giá thực trạng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập. Kết quả đạt được.
GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA TẠI VIỆT NAM. Tác động của toàn cầu hóa đến việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam. Các quan điểm cơ bản về xử lý đánh thuế trùng ở Việt Nam trong thời gian tới. Việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập phải phù hợp với quan điểm đối ngoại của Đảng và Nhà nước.
Việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập nhằm thu hút đầu tư, tạo sự công bằng trong đánh thuế và không cản trở tiến trình hội nhập. Phát huy tốt hơn nữa vai trò của việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong công tác quản lý thuế. Đảm bảo tính công khai và minh bạch. Đảm bảo tuân thủ và phù hợp với các chuẩn mực và thông lệ quốc tế.
Giải pháp tăng cường xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện hành lang pháp lý. Hoàn thiện tổ chức bộ máy. Ban hành Quy trình xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập.
Giải pháp trong đàm phán, ký kết các cam kết quốc tế về thuế. Các giải pháp khác .168 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .170 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Diễn giải 1 APA Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế 2 BEPS Dự án Chống xói mòn cơ sở tính thuế và Chuyển lợi nhuận của OECD 3 CSTT Cơ sở thường trú 4 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 5 EU Liên minh Châu Âu 6 GTGT Giá trị gia tăng 7 MAAC Hiệp định đa phương về Hỗ trợ hành chính thuế (Hiệp định MAAC) 8 MAP Thủ tục thỏa thuận song phương 9 MLC Hiệp định đa phương thực hiện Trụ cột một để xử lý thách thức phát sinh từ nền kinh tế số (Hiệp định đa phương MLC) 10 MLI Hiệp định đa phương thực hiện các biện pháp liên quan đến Hiệp định thuế về ngăn ngừa xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (Hiệp định thuế đa phương MLI) 11 NCS Nghiên cứu sinh 12 NNT Người nộp thuế 13 NSNN Ngân sách nhà nước 14 OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 15 TNCN Thu nhập cá nhân 16 TNDN Thu nhập doanh nghiệp 17 TĐTT Trao đổi thông tin 18 UN Liên Hợp Quốc i DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Số hiệu bảng Tên bảng Trang 1 Cơ cấu mẫu điều tra 8 Số liệu kết quả thu NSNN do ngành Thuế quản lý 3.1 95 giai đoạn 2016-2023 Số lượng các Hiệp định thuế đã tiến hành đàm 3.2 102 phán và được ký kết giai đoạn 2016-2023 Tình hình trao đổi thông tin theo các Hiệp định 3.3 121 thuế giai đoạn 2016-2023 Thống kê các biến số gắn với yếu tố cơ sở pháp lý PL3.1 10 để xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập Thống kê các biến số gắn với yếu tố Tổ chức thực PL3.2 11 hiện xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập Thống kê các biến số gắn với yếu tố chỉ đạo điều PL3.3 11-12 hành và hướng dẫn của Tổng cục Thuế Thống kê các biến số gắn với yếu tố về thiện chí PL3.4 của Cơ quan thuế đối tác trong việc xử lý đánh 12-13 thuế trùng đối với thu nhập Thống kê các biến số gắn với mức độ xử lý đánh PL3.5 13 thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam Kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach PL3.7 Hệ số KMO và Bartlett’s Test 17 PL3.8 Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) 17-18 Ma trận quay các nhân tố Rotated Component PL3.10 Kết quả kiểm định KMO and Bartlett’s Test 19-20 ii Tổng phương sai giải thích của các nhân tố được PL3.11 20 rút ra (Total Variance Explained) Kết quả của phân tích nhân tố EFA cho số liệu thu PL3.13 Kết quả định nghĩa lại các nhân tố 20-21 Kết quả phân tích tương quan giữa các biến PL3.14 22-23 nghiên cứu PL3.15 Mức độ phù hợp của mô hình (Model Summaryb) 23 PL3.16 Kết quả phân tích ANOVA 24 PL3.17 Kết quả phân tích hồi quy đa biến 24 PL3.18 Kết quả phân tích hồi quy đa biến 25 Các nội dung hoạt động xử lý đánh thuế trùng đối PL3.19 28 với thu nhập Thống kê các biến số gắn với các hoạt động xử lý PL3.20 28 đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam Các lý do ảnh hướng đến mức độ xử lý đánh thuế PL3.21 trùng đối với thu nhập thông qua đàm phán Thủ 31 tục thỏa thuận song phương Thống kê các biến số gắn với lý do ảnh hướng đến mức độ xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập PL3.22 31 thông qua đàm phán Thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) Tổ chức bộ máy xử lý đánh thuế trùng đối với thu Sơ đồ 3. 107 nhập Khái quát quy trình xử lý đánh thuế trùng đối với Sơ đồ 4. 153 thu nhập iii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ lục Nội dung Trang Các trường hợp đánh thuế trùng đối với thu nhập Phụ lục 1 1 phổ biến Quy trình xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập Phụ lục 2 6 tại một số Cục Thuế Phân tích kết quả xử lý đánh thuế trùng đối với thu Phụ lục 3 nhập của Việt Nam trên cơ sở kết quả điều tra 10 khảo sát Tổng hợp ký hiệu mã hóa các câu hỏi khảo sát về Phụ lục 4 các yếu tố ảnh hưởng đến xử lý đánh thuế trùng 34 đối với thu nhập của Việt Nam Đánh giá thực trạng xử lý đánh thuế trùng đối với Phụ lục 5 38 thu nhập của Việt Nam qua kết quả khảo sát Thống kê phân tích ý kiến trả lời lý do ảnh hưởng đến mức độ xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập Phụ lục 6 41 thông qua đàm phán thủ tục thỏa thuận song phương Phụ lục 7 Mẫu phiếu khảo sát 43 Tổng hợp kết quả hoạt động phối hợp đào tạo, bồi Phụ lục 8 dưỡng chuyên môn về thuế quốc tế giai đoạn 47 2019-2023 Một số chương trình đào tạo, bồi dưỡng điển hình Phụ lục 9 51 về thuế quốc tế giai đoạn 2019 - 2023 iv DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ Số hiệu Tên sơ đồ, đồ thị, hình vẽ Trang Sơ đồ 1 Mô hình khảo sát 6 Tổng kim ngạch xuất-nhập khẩu của Việt Nam Biểu đồ 3.1 89 giai đoạn 2016-2023 Tốc độ tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2016-2023 Biểu đồ 3.2 92 (%) Tình hình đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam giai Biểu đồ 3.3 93 đoạn 2020-2023 Tình hình thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tiến Kiên (2024). Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa [Luận án tiến sĩ, học viện tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xu-ly-danh-thue-trung-doi-voi-thu-nhap-toan-cau-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích và đề xuất giải pháp cho vấn đề đánh thuế trùng trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam.
Luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện tài chính. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xử lý đánh thuế trùng thu nhập toàn cầu hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.