Tổng quan về luận án

Quá trình toàn cầu hóa và sự bùng nổ của các luồng chu chuyển vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thương mại xuyên biên giới đã đặt các hệ thống tài khóa trước thách thức nghiêm trọng về xung đột quyền tài phán thuế. Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam" (Mã số chuyên ngành: 9.01 - Tài chính – Ngân hàng) do Nghiên cứu sinh Nguyễn Tiến Kiên thực hiện tại Học viện Tài chính dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vương Thị Thu Hiền và PGS.TS. Nguyễn Đình Chiến là công trình học thuật tiên phong tiếp cận toàn diện cả về cơ sở lý luận, mô hình định lượng thực chứng và thực tiễn pháp lý - hành chính về xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập tại Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ thực trạng các công trình học thuật trước đây (Klaus Vogel, 1986, 2014; Sol Picciotto, 1992; Lê Thị Thanh Huyền, 2015; Phan Lê Nga, 2020) chủ yếu dừng lại ở việc diễn giải luật học thuần túy, phân tích định tính các hiệp định song phương hoặc tiếp cận đơn lẻ từng khía cạnh như chuyển giá hay cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA). Chưa có công trình nào xây dựng mô hình định lượng đánh giá các nhân tố tác động đến hiệu quả xử lý đánh thuế trùng trong bối cảnh thực thi Hiệp định thuế đa phương (MLI) và các cam kết chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS) của OECD/G20 tại một quốc gia đang phát triển tiếp nhận lượng lớn FDI như Việt Nam.

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Những vấn đề lý luận nền tảng nào về đánh thuế trùng và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập cần được hoàn thiện, bổ sung trong bối cảnh toàn cầu hóa mới?
  2. Thực trạng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam giai đoạn 2016–2023 diễn ra như thế nào, chịu sự chi phối bởi những nhân tố nào và bộc lộ các rào cản gì?
  3. Cần xác lập hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào đến năm 2030 nhằm bảo vệ quyền đánh thuế của Việt Nam song song với việc bảo đảm tuân thủ chuẩn mực quốc tế và tạo môi trường đầu tư minh bạch?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập thông qua mô hình phân tích gồm 4 giả thuyết chính:

  • H1: Cơ sở pháp lý xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập có tác động tích cực (+) đến mức độ xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam.
  • H2: Tổ chức bộ máy thực hiện xử lý đánh thuế trùng có tác động tích cực (+) đến mức độ xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam.
  • H3: Sự chỉ đạo điều hành và hướng dẫn của Tổng cục Thuế có tác động tích cực (+) đến mức độ xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam.
  • H4: Thiện chí của Cơ quan thuế đối tác có tác động tích cực (+) đến mức độ xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam.

Khung lý thuyết của luận án được định hình dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết phân bổ quyền đánh thuế (Tax Allocation Theory), Lý thuyết trò chơi phối hợp (Coordination Game Theory - Rixen, 2008), và Nguyên tắc trung lập về thuế (Capital Export/Import Neutrality). Về phạm vi nghiên cứu, luận án đánh giá toàn diện dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2023 từ mạng lưới 80 Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) mà Việt Nam đã ký kết tính đến ngày 31/12/2023, kết hợp dữ liệu sơ cấp từ 329 mẫu khảo sát hợp lệ trên 5 nhóm thu nhập trọng điểm: hoạt động kinh doanh, lãi tiền vay, tiền bản quyền, chuyển nhượng vốn và dịch vụ cá nhân phụ thuộc.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu quốc tế cho thấy hai nhánh nghiên cứu chính:

Nhánh nghiên cứu tổng quát và thể chế: Klaus Vogel (1986, 2014) trong công trình Double Taxation Conventions and Their Interpretation đã thiết lập chuẩn mực phân tích việc phân bổ quyền đánh thuế giữa nước cư trú (Residence state) và nước nguồn (Source state), chỉ rõ nguyên nhân phát sinh thuế trùng từ sự bất đối xứng trong định nghĩa đối tượng cư trú và nguồn thu nhập. Sol Picciotto (1992) với tác phẩm International Business Taxation đã phân tích sâu sắc lịch sử xung đột lợi ích tài khóa giữa các nước xuất khẩu vốn (nhấn mạnh nguyên tắc cư trú và khấu trừ thuế toàn cầu) và các nước nhập khẩu vốn (bảo vệ quyền đánh thuế tại nguồn), qua đó khẳng định mạng lưới DTA là sản phẩm của sự thỏa hiệp quyền lực kinh tế. Thomas Rixen (2008) trong The institutional design of international double taxation avoidance đã sử dụng Lý thuyết trò chơi phối hợp để chứng minh các DTA song phương thực chất là "những hợp đồng không đầy đủ" (incomplete contracts), và Thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) chính là công cụ thể chế nhằm tái đàm phán các xung đột phát sinh ngoài dự liệu.

Nhánh nghiên cứu chuyên sâu và công cụ giải quyết tranh chấp: Georg Kofler (2012) phân tích sự đánh đổi kinh tế giữa cơ chế miễn thuế (Exemption method) và khấu trừ gián tiếp (Indirect credit method) đối với cổ tức liên công ty. Julia Braun và Martin Zagler (2014) sử dụng kinh tế lượng chứng minh các DTA làm gia tăng đáng kể dòng vốn FDI song có thể gây xói mòn nguồn thu thuế TNDN ở các nước đang phát triển nếu thiếu các điều khoản chống lạm dụng. OECD (2015) thông qua Kế hoạch hành động BEPS số 14 (Making Dispute Resolution Mechanisms More Effective) thiết lập tiêu chuẩn tối thiểu bắt buộc về rà soát đồng cấp (peer review) nhằm tháo gỡ bế tắc trong thủ tục MAP. Ignat (Neacsu) Ioana (2017) và Irish (2014) chỉ rõ cơ chế APA và trọng tài thuế quốc tế là xu thế tất yếu nhưng đối mặt với rào cản chi phí tuân thủ cao và sự bất cân xứng năng lực hành chính thuế giữa các quốc gia.

Tại Việt Nam, các tác giả Lê Thị Thanh Huyền (2015), Phan Lê Nga (2020), Bùi Việt Hùng (2020), cùng các giáo trình chuyên khảo của Học viện Tài chính (Vương Thị Thu Hiền, Lý Phương Duyên, 2021) và Đại học Kinh tế Quốc dân (Nguyễn Thị Thùy Dương, Phạm Xuân Hòa, 2023) đã bước đầu phác thảo bức tranh thực thi hiệp định thuế và chuyển giá. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xử lý thuế trùng và chưa đưa ra quy trình xử lý chuẩn hóa tích hợp các quy chuẩn mới của MLI và Hiệp định đa phương MLC (Trụ cột 1 - BEPS). Luận án của NCS. Nguyễn Tiến Kiên đã định vị chính xác khoảng trống này để phát triển nghiên cứu thực chứng độc lập.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã đóng góp quan trọng vào việc làm sâu sắc và hệ thống hóa lý luận thuế quốc tế:

  1. Mở rộng lý luận phân loại thuế trùng: Luận án tiếp thu định nghĩa chuẩn hóa của IBFD (2005) để phân định rành mạch:

    "Đánh thuế trùng về mặt kinh tế (economic double taxation) là việc đánh các loại thuế thu nhập có thể so sánh được bởi một hay nhiều quốc gia có chủ quyền đối với các đối tượng nộp thuế khác nhau trên cùng một khoản thu nhập chịu thuế. Đánh thuế trùng về mặt pháp lý (juridical double taxation) là việc đánh các loại thuế thu nhập có thể so sánh được bởi hai hay nhiều quốc gia có chủ quyền đối với cùng một khoản thu nhập của cùng một đối tượng chịu thuế trong cùng một giai đoạn."

  2. Làm rõ nguyên nhân cấu trúc: Luận án luận giải sự xung đột giữa 3 nguyên tắc cốt lõi: Nguyên tắc nguồn (Source principle), Nguyên tắc cư trú (Residence principle) và Nguyên tắc kết hợp. Tình trạng thuế trùng nảy sinh do sự khác biệt trong việc xác định hiện diện vật lý (quy tắc 183 ngày, nơi ở thường xuyên đối với cá nhân) và tiêu chí địa điểm đăng ký kinh doanh/nơi quản lý điều hành thực tế (đối với pháp nhân), đặc biệt là sự mơ hồ trong việc xác định Cơ sở thường trú (Permanent Establishment - CSTT) đối với các mô hình kinh doanh số.
  3. Bổ sung tiêu chí đánh giá kết quả xử lý thuế trùng: Xây dựng hệ thống tiêu chí kép gồm tiêu chí định lượng (tỷ lệ hồ sơ miễn giảm/khấu trừ được xử lý, tỷ lệ % số thuế được hoàn/khấu trừ so với tổng số thuế bị đánh trùng, thời gian giải quyết hồ sơ MAP/APA) và tiêu chí định tính (tính minh bạch, mức độ nhất quán trong diễn giải hiệp định).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng:

  • Tầng thể chế pháp lý: Rà soát sự tương thích giữa Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, Luật Thuế TNDN, Luật Thuế TNCN với các điều khoản DTA mẫu của UN/OECD và công ước đa phương MLI.
  • Tầng tương tác hành chính: Phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa cơ quan thuế trung ương (Tổng cục Thuế), cơ quan thuế địa phương (các Cục Thuế) và cơ quan thuế đối tác nước ngoài trong quy trình trao đổi thông tin (TĐTT) và đàm phán song phương.
  • Tầng thực nghiệm: Khung kiểm định 4 nhóm nhân tố độc lập (PL, TC, CD, TI) tác động đến biến phụ thuộc là mức độ xử lý đánh thuế trùng (XL).
   +-------------------------------------------------------------+
   |                  KHUNG PHÂN TÍCH LUẬN ÁN                    |
   +-------------------------------------------------------------+
   |  [H1] Cơ sở pháp lý xử lý thuế trùng (PL)                   |
   |  [H2] Tổ chức bộ máy thực hiện (TC)                         |
   |  [H3] Chỉ đạo điều hành của Tổng cục Thuế (CD)              | ===> [XL] Mức độ xử lý đánh thuế trùng
   |  [H4] Thiện chí của Cơ quan thuế đối tác (TI)               |
   +-------------------------------------------------------------+
                                 ^
                                 | Kiểm định: Cronbach's Alpha, EFA,
                                 | Hồi quy tuyến tính bội, ANOVA (SPSS 20)

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp hiện thực phản biện (Critical Realism) với thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research Design):

  • Nghiên cứu định tính: Phương pháp luật so sánh (Comparative Law) đối chiếu quy định xử lý thuế trùng của Áo, Hà Lan, Pháp, Vương quốc Anh, khối G20 và ASEAN; phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study) phân tích các vụ việc tranh chấp CSTT và định giá chuyển nhượng thực tế tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng: Điều tra khảo sát bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) nhằm đo lường nhận thức chuyên gia và cán bộ thuế.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ:

  • Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chọn lọc (Purposive Sampling). Phiếu khảo sát thiết kế trên nền tảng Google Forms gửi tới 400 đối tượng công tác trong hệ thống quản lý thuế và nghiên cứu tài chính. Thu về 346 phiếu; sau công đoạn làm sạch và loại bỏ 17 phiếu không hợp lệ (do trả lời đồng nhất một mức điểm hoặc mâu thuẫn logic), dữ liệu chính thức còn 329 mẫu hợp lệ.
  • Kiểm chứng độ tin cậy của quy mô mẫu: Cỡ mẫu $N = 329$ thỏa mãn tuyệt đối các tiêu chuẩn phương pháp luận quốc tế:
    • Vượt chuẩn $N \ge 300$ (mức "Tốt") theo tiêu chuẩn Comrey và Lee (1992).
    • Thỏa mãn công thức $N \ge 50 + 8p$ của Tabachnick và Fidell (2007) (với $p = 4$ biến độc lập, yêu cầu tối thiểu $N \ge 82$).
    • Thỏa mãn quy tắc nhân 5 biến quan sát của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008).

Data và phân tích

Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu ($N = 329$):

  • Lĩnh vực công tác: Cơ quan thuế trung ương chiếm 49,85% (164 người); Cơ quan thuế địa phương chiếm 41,34% (136 người); Giảng dạy và nghiên cứu khoa học chiếm 3,04% (10 người); Báo chí chiếm 3,04% (10 người); Lĩnh vực khác chiếm 2,73% (9 người). Tỷ lệ nhân sự chuyên trách ngành thuế đạt 91,19% (300/329 người), bảo đảm tính am hiểu sâu sắc về chuyên môn nghiệp vụ.
  • Trình độ chuyên môn đào tạo: Kế toán – Kiểm toán chiếm 35,00% (115 người); Tài chính – Ngân hàng chiếm 34,00% (112 người); Công nghệ thông tin chiếm 14,60% (48 người); Hợp tác quốc tế chiếm 2,70% (9 người); Lĩnh vực khác chiếm 13,70% (45 người).

Các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao thực hiện trên phần mềm IBM SPSS 20 bao gồm:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha với ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,60$ (Hair et al., 2006) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,30$ (Nunnally & Bernstein, 1994).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định tính thích hợp của dữ liệu qua hệ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và kiểm định kiểm tra tương quan Bartlett’s Test of Sphericity ($p < 0,05$); trích hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,50$ qua phép quay Varimax và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$.
  • Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá độ tương thích mô hình qua hệ số $R^2$, kiểm định F thông qua phân tích phương sai ANOVA, xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ và kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 2$).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xác thực mô hình 4 nhân tố tác động: Kết quả phân tích hồi quy đa biến và ANOVA từ mẫu $N = 329$ khẳng định cả 4 giả thuyết H1, H2, H3, H4 đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), chứng minh mức độ xử lý đánh thuế trùng chịu tác động đồng thời bởi sự hoàn thiện của thể chế nội luật, năng lực bộ máy thực thi, sự chỉ đạo xuyên suốt của Tổng cục Thuế và thiện chí hợp tác của cơ quan thuế đối tác.
  2. Nghịch lý mạng lưới Hiệp định thuế thế hệ cũ: Mặc dù Việt Nam đã ký kết 80 DTA (tính đến 31/12/2023), phần lớn các hiệp định ký trong giai đoạn 1992–2005 thiếu vắng các điều khoản hiện đại về CSTT dịch vụ số, cơ chế phân bổ lợi nhuận đối với tài sản vô hình và quy tắc chống xói mòn cơ sở tính thuế. Điều này dẫn đến sự gia tăng tranh chấp quyền đánh thuế đối với thu nhập bản quyền và chuyển nhượng vốn gián tiếp.
  3. Rào cản nghẽn mạch trong thủ tục MAP và APA: Kết quả khảo sát thực tế và phân tích phụ lục cho thấy tỷ lệ các vụ việc áp dụng Thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) và Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) được giải quyết dứt điểm còn rất khiêm tốn. Nguyên nhân cốt lõi do thiếu quy trình tác nghiệp chuẩn hóa, thời gian đàm phán kéo dài và thiếu cơ chế trọng tài ràng buộc khi hai bên không đạt được đồng thuận.
  4. Bất cập trong khấu trừ thuế gián tiếp đối với thu nhập doanh nghiệp: Quy định nội luật hiện hành của Việt Nam chưa có cơ chế khấu trừ số thuế TNDN đã nộp ở nước ngoài đối với khoản lợi nhuận chia cho công ty mẹ tại Việt Nam (thuế gián tiếp), dẫn đến hiện tượng đánh thuế trùng về mặt kinh tế làm giảm động lực đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Khẳng định tính tất yếu của việc chuyển dịch từ cơ chế tự vệ đơn phương sang cơ chế hợp tác đa phương dựa trên MLI và Hiệp định đa phương MLC.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường thực nghiệm đã qua kiểm định độ tin cậy phục vụ đánh giá năng lực quản lý thuế quốc tế tại các nền kinh tế mới nổi.
  • Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp căn cứ thực chứng để Tổng cục Thuế và Bộ Tài chính ban hành "Quy trình chuẩn về xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập" (theo Sơ đồ quy trình 4 bước tại Chương 4 của luận án).
  • Về chính sách tài khóa đối ngoại: Định hình lộ trình đàm phán sửa đổi các DTA song phương cũ và đẩy nhanh tiến độ tham gia Hiệp định đa phương về Hỗ trợ hành chính thuế (MAAC) phục vụ trao đổi thông tin tự động (AEOI/CRS).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ rõ 3 hạn chế học thuật:

  1. Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do điều kiện thời gian và kinh phí, phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện) có thể chưa bao quát toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp FDI và các tập đoàn đa quốc gia đang hoạt động tại Việt Nam.
  2. Hạn chế về dữ liệu xuyên biên giới: Dữ liệu thứ cấp về các hồ sơ MAP giải quyết tranh chấp thuế giữa Việt Nam và đối tác nước ngoài chưa được công khai chi tiết do nguyên tắc bảo mật thông tin người nộp thuế quốc tế.
  3. Giới hạn khung khổ nghiên cứu: Luận án chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2016–2023, chưa thể đánh giá toàn diện tác động vận hành thực tế của Trụ cột 2 (Thuế tối thiểu toàn cầu - GloBE) khi chính sách này mới bắt đầu có hiệu lực từ năm 2024.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM trên tập mẫu mở rộng gồm cả đối tượng người nộp thuế doanh nghiệp FDI.
  • Nghiên cứu cơ chế tương thích giữa Trụ cột 1 (MLC - phân bổ quyền đánh thuế kinh tế số) và các DTA song phương hiện hành của Việt Nam.
  • Xây dựng mô hình mô phỏng tác động kinh tế lượng của cơ chế trọng tài bắt buộc (Mandatory Binding Arbitration) trong giải quyết tranh chấp thuế quốc tế.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập một tài liệu tham khảo chuẩn mực, cung cấp cơ sở lý luận và dữ liệu thực nghiệm cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Thuế và Tài chính quốc tế.
  • Tác động đến công nghiệp và môi trường kinh doanh: Giúp các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài nhận diện rõ rủi ro thuế trùng, tận dụng tối đa quyền lợi từ các DTA và nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế.
  • Tác động đến chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Tài chính trong việc triển khai Quyết định số 276/QĐ-BTC về Đề án "Mở rộng cơ sở thuế và chống xói mòn nguồn thu NSNN", nâng cao năng lực đàm phán hiệp định quốc tế của ngành thuế Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Kế thừa hệ thống thang đo EFA và khung lý luận về thuế trùng kinh tế - pháp lý để phát triển các đề tài chuyên sâu.
  • Lãnh đạo và Chuyên viên Cơ quan thuế (Tổng cục Thuế, Cục Thuế địa phương): Sử dụng quy trình chuẩn và các tiêu chí đánh giá để nâng cao tỷ lệ giải quyết hồ sơ miễn giảm, khấu trừ thuế và xử lý hồ sơ MAP/APA.
  • Nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ủy ban Tài chính – Ngân sách của Quốc hội): Căn cứ hoàn thiện Luật Quản lý thuế, Luật Thuế TNDN và định hình chiến lược đàm phán DTA đến năm 2030.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp và Hiệp hội ngành nghề (VCCI, AmCham, EuroCham): Nắm bắt cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp, tránh gánh nặng chi phí thuế kép khi kinh doanh xuyên biên giới.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Luận án đã mở rộng Lý thuyết trò chơi phối hợp (Coordination Game Theory - Thomas Rixen, 2008) trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển tiếp nhận đầu tư, chứng minh rằng sự bất cân xứng quyền lực đàm phán giữa nước nhập khẩu vốn và nước xuất khẩu vốn có thể được cân bằng thông qua việc chủ động tham gia các công ước đa phương như MLI và chuẩn hóa quy trình MAP nội địa.

  2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
    So với cách tiếp cận luật học thuần túy của Lê Thị Thanh Huyền (2015) hay Phan Lê Nga (2020), luận án đã tiên phong lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng qua mô hình khảo sát thực nghiệm $N = 329$, kiểm định nghiêm ngặt qua phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy tuyến tính đa biến và ANOVA trên SPSS 20.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
    Mặc dù nhân tố "Thiện chí của Cơ quan thuế đối tác" (TI) có tác động tích cực, nhưng nhân tố "Chỉ đạo điều hành và hướng dẫn của Tổng cục Thuế" (CD) và "Cơ sở pháp lý" (PL) mới đóng vai trò quyết định áp đảo đến tỷ lệ thành công của các hồ sơ xử lý thuế trùng tại cấp Cục Thuế địa phương.

  4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp minh bạch không?
    Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ công cụ thu thập dữ liệu gồm mẫu bảng hỏi 5 mức độ Likert (Phụ lục 7), bảng mã hóa các biến quan sát (Phụ lục 4), ma trận xoay nhân tố EFA và kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha (Phụ lục 3), cho phép các nhà khoa học khác tái lập và kiểm chứng độc lập.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
    Chương trình nghiên cứu giai đoạn 2024–2035 tập trung vào: Giải quyết đánh thuế trùng trong môi trường kinh tế số không có hiện diện vật lý; Đánh giá tác động phối hợp giữa Trụ cột 1 (Amount A/B) và Trụ cột 2 (Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu 15%); và Thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thuế quốc tế tại Việt Nam.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Tiến Kiên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và hoàn thiện khung lý luận toàn diện về đánh thuế trùng kinh tế và đánh thuế trùng pháp lý trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình thực nghiệm 4 nhân tố (Cơ sở pháp lý, Tổ chức bộ máy, Chỉ đạo điều hành, Thiện chí đối tác) tác động đến hiệu quả xử lý đánh thuế trùng với cỡ mẫu chuẩn tắc $N = 329$.
  3. Đánh giá bức tranh thực trạng sâu sắc về mạng lưới 80 DTA của Việt Nam giai đoạn 2016–2023, chỉ rõ các điểm nghẽn trong thực thi MAP, APA và xác định CSTT.
  4. Đúc rút bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ Áo, Hà Lan, Pháp, Anh, G20 và ASEAN phù hợp với điều kiện thể chế của Việt Nam.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ đến năm 2030, trọng tâm là hoàn thiện hành lang pháp lý, ban hành quy trình nghiệp vụ chuẩn hóa và nâng cao năng lực cán bộ thuế trong kỷ nguyên số.

Công trình tạo ra bước tiến quan trọng trong nghiên cứu tài chính công và thuế quốc tế, mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa kinh tế học, luật học và khoa học quản trị hành chính công tại Việt Nam.