Luận án: Đặc điểm sinh học, sinh thái và kỹ thuật tạo cây con Tơm trơng tại Tây Nguyên

Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái và kỹ thuật tạo cây con Urceola minutiflora tại Tây Nguyên.

Chuyên ngành
Sinh thái học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phân loại và giá trị của cây tơm trơng
Số trang:
167 trang
Trường:
Trường Đại học Đà Lạt
Chuyên ngành:
Sinh thái học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phân loại và giá trị của cây tơm trơng

Cây tơm trơng là loài cây thuốc bản địa có giá trị dược liệu cao. Cây gắn liền với các bài thuốc dân gian nổi tiếng tại Tây Nguyên. Cây thuộc chi Urceola và phân bố chủ yếu tại khu vực miền Trung, Tây Nguyên. Việc nghiên cứu toàn diện về cây giúp bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Đề tài làm rõ vị trí phân loại và đặc điểm sinh học của loài. Dữ liệu khoa học tạo cơ sở vững chắc cho việc khai thác bền vững. Các công trình trước đây còn tản mạn và thiếu tính hệ thống. Cây dược liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị bệnh gout và bảo vệ chức năng thận. Nhu cầu thị trường tăng cao gây áp lực lớn lên các quần thể tự nhiên. Việc tổng hợp phân loại và đánh giá giá trị dược học là bước đi cấp thiết. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển kinh tế cho vùng đồng bào thiểu số.

1.1. Phân loại học thực vật và nguồn gốc chi Urceola

Phân loại học thực vật xác định tên khoa học chính thức của loài là Urceola minutiflora (Pierre) D.Middleton. Tên đồng danh trước đây trong tài liệu thực vật là Ecdysanthera minutiflora Pierre. Cây tơm trơng thuộc họ trúc đào Apocynaceae. Chi Mộc tinh Urceola bao gồm nhiều loài phân bố rải rác tại các khu rừng nhiệt đới châu Á. Các phân tích hình thái và phân loại khẳng định vị trí chuẩn xác của loài trong khóa phân loại thực vật học. Chi Urceola đặc trưng bởi dạng sống dây leo gỗ và chứa dịch nhựa mủ trắng. Cấu trúc hoa nhỏ mọc thành cụm xim phân nhánh. Việc chuẩn hóa danh pháp khoa học giúp tránh nhầm lẫn với các loài dây leo khác trong cùng quần xã. Tên gọi bản địa thường gặp là tơm trơng hoặc tơ nơng. Phân loại chuẩn xác là nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu hóa học và dược lý lâm sinh tiếp theo.

1.2. Giá trị dược liệu quý giá của tơm trơng A don

Tơm trơng A don là thành phần cốt lõi trong bài thuốc gia truyền Ama Kông danh tiếng. Vị thuốc có công dụng bổ thận, tráng dương và giảm đau nhức xương khớp hiệu quả. Các nghiên cứu hóa thực vật phát hiện nhiều nhóm hoạt chất sinh học giá trị trong thân và lá cây. Hợp chất lyoniresinol-2α-O-β-D-glucopyranosid là hoạt chất chính được định tính và định lượng cụ thể. Dược liệu chứa nhiều phytosterol, flavonoid, polyphenol và alkaloid. Các hợp chất này giúp hạ acid uric trong máu và chống viêm khớp hiệu quả. Tác dụng chống oxy hóa hỗ trợ bảo vệ tế bào gan và nâng cao thể trạng. Nhu cầu thương mại tăng nhanh dẫn đến tình trạng khai thác quá mức ngoài tự nhiên. Chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất mở đường cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm hiện đại từ nguồn dược liệu quý Tây Nguyên.

II. Đặc điểm hình thái học và sinh học loài tơm trơng

Đặc điểm sinh học phản ánh năng lực thích nghi và phát triển của thực vật trong sinh cảnh sống. Loài tơm trơng thể hiện các cấu trúc thích nghi điển hình của nhóm dây leo thân gỗ nhiệt đới. Nghiên cứu hình thái và cấu tạo hiển vi cung cấp bộ tiêu chí nhận diện chính xác ngoài hiện trường. Cây sinh trưởng tốt dưới tán rừng tự nhiên và leo bám vào các thân cây gỗ lớn. Khả năng tái sinh tự nhiên qua hạt và chồi gốc giúp duy trì mật độ quần thể. Tuy nhiên tỷ lệ sống sót của cây con phụ thuộc chặt chẽ vào độ ẩm đất và ánh sáng tán xạ. Dữ liệu giải phẫu thực vật làm sáng tỏ cơ chế dẫn truyền và dự trữ dưỡng chất của mô cây. Phân tích vi phẫu giúp kiểm nghiệm dược liệu và phát hiện tạp chất giả mạo trên thị trường.

2.1. Đặc điểm hình thái học và giải phẫu thực vật

Nghiên cứu đặc điểm hình thái học cho thấy cây tơm trơng là loài dây leo gỗ bò trườn. Thân vỏ màu nâu xám sần sùi với nhiều nốt sần nhỏ li ti rải rác. Thân non có màu xanh và mang lớp lông mịn bảo vệ. Thân già tiết ra nhiều dòng nhựa mủ màu trắng đục khi bị tác động cơ học. Lá mọc đối chữ thập, phiến lá hình bầu dục thuôn dài, chất lá dai dày và mép nguyên. Cụm hoa xim ngọn hoặc mọc ở nách lá mang nhiều hoa nhỏ màu trắng ngà. Quả gồm hai đại thuôn nhọn chứa nhiều hạt có chùm lông mao dài giúp phát tán theo gió. Về giải phẫu thực vật, lát cắt thân thể hiện lớp bần dày nhiều tầng bảo vệ. Mô mềm vỏ chứa các ống dẫn nhựa mủ phân nhánh. Hệ thống mạch gỗ phát triển dạng dải xuyên tâm. Cấu trúc lá có tầng cutin dày giúp cây chống mất nước hiệu quả trong mùa khô hạn.

2.2. Khả năng tái sinh tự nhiên và tích lũy hoạt chất

Khả năng tái sinh tự nhiên của loài diễn ra thông qua nguồn hạt hữu tính và chồi sinh dưỡng. Hạt chín vào cuối mùa khô và nảy mầm nhanh khi gặp những cơn mưa đầu mùa. Cây con sinh trưởng chậm ở giai đoạn đầu và tìm kiếm giá thể nâng đỡ để vươn lên tầng cao. Khi thân chính bị chặt đứt, gốc cây có khả năng nảy nhiều chồi tái sinh khỏe mạnh. Quá trình tích lũy hoạt chất biến thiên rõ nét theo độ tuổi và thời điểm thu hái trong năm. Hàm lượng lyoniresinol-2α-O-β-D-glucopyranosid đạt giá trị cao nhất ở những cá thể trưởng thành từ 5 năm tuổi trở lên. Mẫu dược liệu thu hái vào mùa khô cho nồng độ hoạt chất chiết xuất cao hơn mùa mưa. Nắm vững chu kỳ sinh học giúp xác định thời điểm thu hái tối ưu và xây dựng phương án khai thác luân phiên bền vững.

III. Sinh cảnh và phân bố sinh thái Tây Nguyên tơm trơng

Khu hệ thực vật Tây Nguyên sở hữu mức độ đa dạng sinh học cao và là nơi lưu giữ nhiều nguồn gen quý. Cây tơm trơng phân bố giới hạn tại một số tiểu vùng sinh thái đặc trưng của khu vực. Địa bàn phân bố tập trung tại các tỉnh Đắk Lắk, Gia Lai và Lâm Đồng. Điều kiện địa hình lượn sóng cùng độ cao từ 300 đến 800 mét tạo lập nên các sinh cảnh sống phong phú. Loài hiện diện chủ yếu trong các kiểu rừng lá rộng rụng lá và rừng bán rụng lá nhiệt đới. Nghiên cứu sinh thái giúp xác định các vùng ưu tiên bảo tồn nguồn gen tại chỗ. Dữ liệu điều tra hỗ trợ xây dựng bản đồ phân bố chi tiết cho từng quần thể. Đây là cơ sở khoa học để quản lý bảo vệ rừng và quy hoạch vùng trồng chuyên canh dược liệu.

3.1. Phân bố sinh thái Tây Nguyên và sinh cảnh tự nhiên

Nghiên cứu phân bố sinh thái Tây Nguyên ghi nhận các quần thể cây tơm trơng tại huyện Ea H’leo, Vườn quốc gia Yok Đôn thuộc Đắk Lắk, huyện Krông Pa thuộc Gia Lai và huyện Đức Trọng thuộc Lâm Đồng. Sinh cảnh tự nhiên của loài thường là vùng đồi thấp, ven các thung lũng suối cạn và sườn đồi dốc thoải. Cây xuất hiện nhiều ở bìa rừng và khoảng trống tán rừng có ánh sáng tán xạ vừa phải. Cây bám vào thân cây gỗ lớn để vươn lên đón nhận ánh sáng mặt trời. Mật độ phân bố trong tự nhiên không đồng đều và có xu hướng kết tụ thành từng cụm nhỏ. Sự khác biệt về độ cao và tiểu khí hậu tạo ra một số biến dị nhỏ về kích thước lá và độ dày vỏ thân giữa các vùng địa lý khác nhau.

3.2. Yếu tố thổ nhưỡng và khí hậu tại các kiểu rừng khộp

Rừng khộp là sinh cảnh sống tiêu biểu và khắc nghiệt nhất nơi loài tơm trơng sinh tồn. Hệ sinh thái này chịu sự chi phối của khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa khô khốc liệt kéo dài từ 4 đến 6 tháng. Thổ nhưỡng và khí hậu tạo nên áp lực chọn lọc tự nhiên mạnh mẽ lên thực vật. Đất đai vùng rừng khộp phần lớn là đất xám bạc màu, đất cát pha nghèo mùn và có tính chua rõ rệt. Tầng đất mặt mỏng và khả năng giữ nước vào mùa nắng rất kém. Cây tơm trơng thích nghi bằng cách phát triển hệ rễ cọc ăn sâu kết hợp mạng lưới rễ nhánh tìm nguồn nước ngầm. Khí hậu khô nóng tôi luyện cho cây sức chịu hạn vượt trội. Cấu trúc lá dày và mô dự trữ nước giúp cây duy trì ổn định quá trình quang hợp ngay giữa mùa khô hạn.

3.3. Cấu trúc quần xã thực vật kèm theo của tơm trơng

Cấu trúc quần xã thực vật nơi tơm trơng phân bố thể hiện sự phân tầng tán rừng rõ rệt. Tầng cây gỗ vượt tán và ưu thế tán gồm các loài thuộc họ Dầu Dipterocarpaceae như dầu đồng, dầu trà beng, cà chắc và cẩm liên. Tầng dưới tán gồm các loài cây gỗ nhỏ, cây bụi thuộc họ Cà phê Rubiaceae, họ Đậu Fabaceae và họ Trúc đào Apocynaceae. Cây tơm trơng đóng vai trò tầng dây leo bám nối giữa các tầng tán rừng. Thảm tươi bên dưới chủ yếu là các loài cỏ hòa thảo và dương xỉ chịu hạn. Cây gỗ giá thể tạo bóng che và giữ ẩm cho gốc cây tơm trơng. Quần xã vi sinh vật đất tại khu vực nghiên cứu có mật độ nấm rễ nội cộng sinh và vi khuẩn cố định đạm phong phú, hỗ trợ rễ cây hấp thu khoáng chất hiệu quả trong điều kiện đất nghèo kiệt.

IV. Kỹ thuật nhân giống vô tính và tạo cây con tơm trơng

Kỹ thuật nhân giống vô tính giữ vai trò then chốt trong việc bảo tồn và phát triển nguồn gen cây thuốc. Phương pháp nhân giống sinh dưỡng giúp duy trì trọn vẹn đặc tính sinh học tốt từ cây mẹ ưu việt. Hạt giống trong tự nhiên khó thu hái và tỷ lệ nảy mầm suy giảm nhanh trong quá trình cất trữ. Do đó, nhân giống vô tính là giải pháp chủ động sản xuất cây con đồng đều phục vụ trồng trọt quy mô lớn. Hai phương pháp chính được ứng dụng thành công là nuôi cấy mô in vitro và giâm hom cành. Mỗi kỹ thuật đều đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt về chất kích thích sinh trưởng, giá thể và điều kiện môi trường. Nghiên cứu thực nghiệm đã chuẩn hóa các bước thao tác kỹ thuật từ chọn mẫu đến tạo cây con hoàn chỉnh với tỷ lệ sống cao.

4.1. Kỹ thuật vi nhân giống cây tơm trơng bằng nuôi cấy mô

Nuôi cấy mô in vitro là phương pháp vi nhân giống hiện đại giúp tạo số lượng lớn cây giống sạch bệnh trong thời gian ngắn. Vật liệu ban đầu là các đoạn đốt thân mang chồi ngủ thu từ cây mẹ khỏe mạnh. Mẫu được khử trùng bề mặt bằng cồn y tế kết hợp dung dịch thủy ngân clorua ở nồng độ và thời gian tối ưu. Môi trường dinh dưỡng cơ bản Murashige và Skoog bổ sung đường sucrose và thạch đông. Bổ sung chất điều hòa sinh trưởng nhóm cytokinin như BA kích thích chồi non bật mạnh và phân nhánh nhanh. Các chồi đạt tiêu chuẩn được chuyển sang môi trường tạo rễ có chứa auxin như IBA hoặc NAA. Cây con in vitro hình thành bộ rễ hoàn chỉnh và thích nghi tốt trong nhà kính trước khi đưa ra vườn ươm, bảo đảm hệ số nhân giống vượt trội.

4.2. Phương pháp giâm hom vô tính cây tơm trơng hiệu quả

Giâm hom cành là kỹ thuật nhân giống vô tính có chi phí thấp và dễ chuyển giao cho các hộ gia đình. Đoạn hom được cắt từ cành bánh tẻ khỏe mạnh trên cây mẹ, không bị sâu bệnh gây hại. Mỗi hom dài 10 đến 15 cm mang theo 1 đến 2 cặp lá để duy trì khả năng tự dưỡng quang hợp. Vết cắt gốc hom vát góc 45 độ nhằm tăng diện tích tiếp xúc với dung dịch kích thích ra rễ. Xử lý hom bằng chất kích thích ra rễ IBA hoặc NAA ở nồng độ thích hợp dạng dung dịch hoặc bột phấn. Giá thể giâm hom tối ưu gồm hỗn hợp cát sạch khử trùng phối trộn với trấu hun hoặc xơ dừa. Luống giâm cần che vòm nilon giữ ẩm độ không khí trên 85%. Sau 4 đến 6 tuần chăm sóc, tỷ lệ hom ra rễ đạt trên 75% và hình thành rễ cấp một khỏe mạnh.

V. Chăm sóc và phát triển cây con tơm trơng vườn ươm

Chăm sóc giai đoạn vườn ươm quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống và chất lượng cây con khi trồng ra thực địa. Cây giống sau khi nhân cần được nuôi dưỡng trong môi trường kiểm soát nhằm rèn luyện sức chống chịu. Các nhân tố môi trường như chế độ tưới nước, che sáng và cung cấp dinh dưỡng có tác động mật thiết đến tốc độ sinh trưởng. Nghiên cứu thực nghiệm đã xác định các ngưỡng tối ưu cho từng chỉ tiêu chăm sóc lâm sinh. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp hạn chế sâu bệnh hại, rút ngắn thời gian vườn ươm và giảm chi phí sản xuất giống. Cây giống đủ tiêu chuẩn phải đạt chiều cao cân đối, thân hóa gỗ cứng cáp và bộ rễ phát triển phân nhánh đều. Quy trình chuẩn hóa tạo điều kiện thuận lợi để nhân rộng mô hình trồng trọt thương phẩm.

5.1. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước và che sáng vườn ươm

Chế độ tưới nước và mức độ che sáng là hai yếu tố có ảnh hưởng sâu sắc đến sinh trưởng của cây con tơm trơng. Trong tháng đầu sau khi vào bầu, cây cần che lưới đen với độ che bóng từ 50% đến 70% nhằm giảm bớt bức xạ gay gắt. Ánh sáng tán xạ giúp chồi non không bị cháy héo và giảm thoát hơi nước qua bề mặt lá. Khi cây lớn dần, tỷ lệ che bóng giảm dần xuống 30% rồi tháo dỡ hoàn toàn trước khi xuất vườn 1 tháng để cây quen với ánh nắng trực tiếp. Về chế độ tưới, cây tơm trơng ưa ẩm độ đất trung bình từ 60% đến 70%. Cần tưới định kỳ 1 đến 2 lần mỗi ngày bằng vòi phun sương mịn vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh tưới ngập úng gây thối rễ hoặc tưới thiếu nước làm ngọn cây héo rũ.

5.2. Chế độ dinh dưỡng tối ưu cho cây giống tơm trơng

Chế độ phân bón cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho thân, lá và bộ rễ cây con phát triển cân đối. Hỗn hợp ruột bầu tối ưu gồm đất mặt tầng thịt nhẹ trộn với phân chuồng hoai mục và phân vi sinh theo tỷ lệ phù hợp. Bổ sung supe lân vào giá thể ruột bầu giúp kích thích hệ rễ ăn sâu và tăng khả năng bám đất. Trong quá trình nuôi cây, định kỳ 15 đến 20 ngày tiến hành bón thúc bằng phân NPK pha loãng với nồng độ 0,2% đến 0,5% tưới quanh gốc. Phun bổ sung phân bón lá vi lượng giúp tăng cường quang hợp và nâng cao tính kháng bệnh nấm rễ. Ngừng bón phân đạm trước khi xuất vườn 1 tháng để thúc đẩy thân cây hóa gỗ hoàn chỉnh. Tiêu chuẩn cây giống xuất vườn đạt từ 4 đến 6 tháng tuổi, chiều cao chồi từ 25 đến 35 cm và gốc cứng cáp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
Sự cần thiết của luận án
Mục tiêu của luận án
Ý nghĩa của luận án
Những đóng góp mới của luận án
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. TRÊN THẾ GIỚI
1.1.1. Chi Mộc tinh (Urceola Roxb) và loài Tơm trơng (Urceola minutiflora (Pierre) D.
1.1.2. Giá trị sử dụng của loài Tơm trơng
1.1.3. Đặc điểm sinh học
1.1.4. Đặc điểm sinh thái
1.1.5. Nghiên cứu về nhân giống
1.2. Chi Mộc tinh (Urceola Roxb) và loài Tơm trơng (Urceola minutiflora (Pierre) D.
1.3. Giá trị sử dụng của loài Tơm trơng
1.4. Đặc điểm sinh học
1.5. Đặc điểm sinh thái
1.6. Nghiên cứu về nhân giống
1.7. THẢO LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp tiếp cận
2.2.2. Các phương pháp nghiên cứu sinh học, sinh thái và nhân giống vô tính
2.3. Điều kiện tự nhiên khu vực phân bố loài Tơm trơng
2.3.1. Huyện Ea H’leo - Đắk Lắk
2.3.2. Vườn quốc gia Yok Đôn - Xã Krông Na - Đắk Lắk
2.3.3. Huyện Đức Trọng - Lâm Đồng
2.3.4. Huyện Krông Pa - Gia Lai
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm sinh học loài Tơm trơng
3.1.1. Mô tả hình thái
3.1.2. Đặc điểm tái sinh tự nhiên
3.1.3. Thành phần dược liệu
3.2. Đặc điểm sinh thái loài Tơm trơng
3.2.1. Đặc điểm phân bố
3.2.2. Các yếu tố sinh thái tại nơi phân bố loài Tơm trơng
3.2.3. Cấu trúc quần xã thực vật nơi có Tơm trơng
3.2.4. Thành phần thực vật trong khu vực phân bố của cây Tơm trơng
3.2.5. Bản đồ phân bố quần thể Tơm trơng
3.3. Kỹ thuật nhân giống vô tính loài Tơm trơng
3.3.1. Nuôi cấy mô (in vitro)
3.3.2. Xây dựng hướng dẫn kỹ thuật nhân giống vô tính loài Tơm trơng
3.4. Ảnh hưởng của một số nhân tố đến khả năng sinh trưởng và phát triển cây con giai đoạn vườn ươm
3.4.1. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước
3.4.2. Ảnh hưởng của chế độ che sáng
3.4.3. Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái học và kỹ thuật tạo cây con loài tơm trong urceola minutiflora pierre d j middleton tại tây nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI HỌC VÀ KỸ THUẬT TẠO CÂY CON LOÀI TƠM TRƠNG (Urceola minutiflora (Pierre) D.Middleton) TẠI TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH SINH HỌC Đà Lạt - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI HỌC VÀ KỸ THUẬT TẠO CÂY CON LOÀI TƠM TRƠNG (Urceola minutiflora (Pierre) D.Middleton) TẠI TÂY NGUYÊN Chuyên ngành: Sinh thái học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHAN XUÂN HUYÊN Đà Lạt - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tác giả dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Kết và TS. Phan Xuân Huyên.

Công trình được thực hiện trong thời gian từ năm 2016 đến 2021. Các số liệu và một số nội dung nghiên cứu trình bày trong luận án được thừa hưởng từ Nhiệm vụ Khoa học Công nghệ cấp Nhà nước do tác giả làm chủ nhiệm và một số kết quả đã được công bố đồng tác giả, phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu trong luận án này. Lâm Đồng, ngày … tháng … năm 20… Tác giả ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Đà Lạt.

Trong quá trình thực hiện luận án, tác giả đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện nhiều nhất của Ban lãnh đạo Trường Đại học Đà Lạt, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Khoa Sinh học, Khoa Nông lâm - Trường Đại học Đà Lạt, Phòng Công nghệ Thực vật - Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên, và Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Văn Kết và TS. Phan Xuân Huyên đã dành nhiều thời gian, công sức hướng dẫn và giúp đỡ tác giả trong học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Trong quá trình thực hiện luận án, tác giả đã nhận được sự hỗ trợ và góp ý về chuyên môn của Ban Lãnh đạo Viện, Bộ môn Giống và Công nghệ Sinh học, Bộ môn Kỹ thuật Lâm sinh, Trạm Lâm Viên - Viện Khoa học Lâm nghiệp Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Tác giả thực sự biết ơn những sự giúp đỡ đó. Xin chân thành cảm ơn PGS. Trần Văn Tiến, PGS.

Lê Bá Dũng, GS. Nguyễn Ngọc Lâm, TS. Lưu Hồng Trường, TS. Nông Văn Duy, TS.

Lê Cảnh Nam, TS. Hoàng Thị Bình, TS. Lê Ngọc Triệu, GS. Nguyễn Minh Đức, TS.

Nguyễn Giằng, TS. Phạm Trọng Nhân, TS. Phạm Ngọc Tuân, ThS. Lưu Thế Trung, ThS.

Hoàng Thanh Trường, ThS. Giang Thị Thanh, ThS. Lê Hồng Én, KS. Trần Đăng Hoài, CN.

Võ Thị Kim Nga và những người khác đã góp ý, hỗ trợ tác giả trong quá trình thu thập, xử lý số liệu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn gia đình và những người thân đã luôn động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tác giả trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Tác giả Nguyễn Thanh Nguyên iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC BẢNG.

vi DANH MỤC HÌNH. viii DANH MỤC VIẾT TẮT. xiv MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của luận án.

Mục tiêu của luận án. Ý nghĩa của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. TRÊN THẾ GIỚI. Chi Mộc tinh (Urceola Roxb) và loài Tơm trơng (Urceola minutiflora (Pierre) D. Giá trị sử dụng của loài Tơm trơng.

Đặc điểm sinh học. Đặc điểm sinh thái. Nghiên cứu về nhân giống. Chi Mộc tinh (Urceola Roxb) và loài Tơm trơng (Urceola minutiflora (Pierre) D.

Giá trị sử dụng của loài Tơm trơng. Đặc điểm sinh học. Đặc điểm sinh thái. Nghiên cứu về nhân giống.

THẢO LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp tiếp cận. Các phương pháp nghiên cứu sinh học, sinh thái và nhân giống vô tính. Điều kiện tự nhiên khu vực phân bố loài Tơm trơng. Huyện Ea H’leo - Đắk Lắk.

Vườn quốc gia Yok Đôn - Xã Krông Na - Đắk Lắk. Huyện Đức Trọng - Lâm Đồng. Huyện Krông Pa - Gia Lai. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm sinh học loài Tơm trơng. Mô tả hình thái. Đặc điểm tái sinh tự nhiên. Thành phần dược liệu.

Đặc điểm sinh thái loài Tơm trơng. Đặc điểm phân bố. Các yếu tố sinh thái tại nơi phân bố loài Tơm trơng. Cấu trúc quần xã thực vật nơi có Tơm trơng.

Thành phần thực vật trong khu vực phân bố của cây Tơm trơng 57 3. Bản đồ phân bố quần thể Tơm trơng. Kỹ thuật nhân giống vô tính loài Tơm trơng. Nuôi cấy mô (in vitro).

Xây dựng hướng dẫn kỹ thuật nhân giống vô tính loài Tơm trơng. Ảnh hưởng của một số nhân tố đến khả năng sinh trưởng và phát triển cây con giai đoạn vườn ươm. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước. Ảnh hưởng của chế độ che sáng.

Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng. 98 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 103 DANH MỤC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .105 TÀI LIỆU THAM KHẢO.123 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Địa điểm phát hiện và thu mẫu cây Tơm trơng.

Các chỉ tiêu và phương pháp phân tích đất khu vực phân bố cây Tơm trơng. Các chỉ tiêu phân tích vi sinh vật đất khu vực phân bố cây Tơm trơng và phương pháp thử. Kết quả định tính, định lượng lyoniresinol-2α-O-β-D-glucopyranosid trong mẫu dược liệu Tơm trơng. Kết quả ghi nhận một số yếu tố sinh thái tại nơi phát hiện cây Tơm trơng.

Tổng hợp đặc điểm phân bố loài Tơm trơng. Kết quả phân tích hóa lý tính đất khu vực phân bố loài Tơm trơng. Kết quả phân tích vi sinh vật khu vực phân bố loài Tơm trơng. Kiểu thảm và một số đặc trưng của kiểu thảm.

Mật độ và sinh trưởng Tơm trơng theo kiểu thảm thực vật. Thành phần loài thực vật trong khu vực phân bố của cây Tơm trơng. Khu vực phân bố loài Tơm trơng ngoài tự nhiên. Ảnh hưởng của môi trường MS và Knudson C đến sự tái sinh chồi cây Tơm trơng sau 6 tuần nuôi cấy.

Ảnh hưởng của BA trong môi trường MS đến sự tái sinh chồi. Ảnh hưởng của Kinetin trong môi trường MS đến sự tái sinh và sinh trưởng chồi cây Tơm trơng sau 6 tuần nuôi cấy. Ảnh hưởng của môi trường MS có bổ sung và không bổ sung than hoạt tính đến sự sinh trưởng chồi cây Tơm trơng sau 6 tuần nuôi cấy. Ảnh hưởng của IBA trong môi trường WPM đến sự tạo rễ in vitro cây Tơm trơng sau 4 tuần nuôi cấy.

Ảnh hưởng của giá thể đến sự thích nghi và sinh trưởng cây Tơm trơng in vitro chuyển ra ngoài vườn ươm sau 3 tháng nuôi trồng. Ảnh hưởng của chất KTRR đến hom giâm cây Tơm trơng trong mùa khô sau 8 tuần theo dõi. Ảnh hưởng của chất KTRR đến hom giâm cây Tơm trơng trong mùa mưa sau 8 tuần theo dõi. So sánh các giá trị tốt nhất của 2 mùa.

Kết quả giâm hom cây Tơm trơng trên giá thể trong mùa khô sau 8 tuần. Kết quả giâm hom cây Tơm trơng trên giá thể trong mùa mưa sau 8 tuần. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước tới khả năng sinh trưởng và phát triển cây Tơm trơng sau 90 ngày. Ảnh hưởng của chế độ che sáng tới khả năng sinh trưởng và phát triển cây Tơm trơng sau 90 ngày.

Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng tới khả năng sinh trưởng và phát triển cây Tơm trơng sau 90 ngày.99 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Nguyên liệu cây Tơm trơng. Vật liệu thí nghiệm nhân giống cây Tơm trơng. Lá và mủ từ thân cây Tơm trơng.

Hình ảnh hoa, quả và hạt cây Tơm trơng. Chồi cây Tơm trơng tái sinh từ các đoạn thân bò dưới mặt đất. Chồi cây Tơm trơng tái sinh từ hạt và đoạn thân sau khi cháy rừng. SKLM định tính kiểm nghiệm các mẫu dược liệu Tơm trơng.

Cây Tơm trơng leo vượt tán cây gỗ. Cây Tơm trơng phân bố ở các địa hình ngoài tự nhiên. Bản đồ phân bố Tơm trơng. Chồi cây Tơm trơng trên môi trường MS và Knudson C.

Chồi cây Tơm trơng trên môi trường MS có bổ sung BA sau 6 tuần nuôi cấy. Chồi cây Tơm trơng trên môi trường MS có bổ sung Kinetin sau 6 tuần nuôi cấy. Chồi cây Tơm trơng trên môi trường MS có bổ sung và không bổ sung than hoạt tính sau 6 tuần nuôi cấy. Cây Tơm trơng in vitro ra rễ trên môi trường WPM sau 30 ngày nuôi cấy.

Sự sinh trưởng của cây Tơm trơng in vitro trên các loại giá thể sau 3 tháng nuôi trồng. Kết quả giâm hom cây Tơm trơng trong mùa khô sau 8 tuần. Kết quả giâm hom cây Tơm trơng trong mùa mưa sau 8 tuần. Kết quả giâm hom cây Tơm trơng trong giá thể sau 8 tuần.

Cây Tơm trơng ở các chế độ tưới nước khác nhau sau 90 ngày. Công thức ở chế độ tưới nước 4 ngày/lần sau 90 ngày theo dõi. Bố trí thí nghiệm che sáng cây Tơm trơng. Kết quả thí nghiệm che sáng cây Tơm trơng sau 90 ngày.

Bố trí thí nghiệm chế độ dinh dưỡng cây Tơm trơng. Kết quả thí nghiệm chế độ dinh dưỡng cây Tơm trơng sau 90 ngày .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Nguyên (2022). Nghiên cứu loài Tơm trơng: Sinh học, sinh thái và nhân giống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Đà Lạt]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/trong-trot/nghien-cuu-tom-trong-sinh-hoc-sinh-thai-nhan-giong-tay-nguyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu loài Tơm trơng: Sinh học, sinh thái và nhân giống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái và kỹ thuật tạo cây con Urceola minutiflora tại Tây Nguyên.

Luận án "Nghiên cứu loài Tơm trơng: Sinh học, sinh thái và nhân giống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Đà Lạt. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu loài Tơm trơng: Sinh học, sinh thái và nhân giống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu loài Tơm trơng: Sinh học, sinh thái và nhân giống" thuộc chuyên ngành Sinh thái học. Danh mục: Trồng Trọt.

Luận án "Nghiên cứu loài Tơm trơng: Sinh học, sinh thái và nhân giống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu loài Tơm trơng: Sinh học, sinh thái và nhân giống" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu loài Tơm trơng: Sinh học, sinh thái và nhân giống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter