Luận án TS Kinh tế: Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư đến TP.HCM - Th.S Tố Quyên
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về ảnh hưởng của vốn xã hội đến tình hình sức khỏe của lực lượng lao động di cư tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Kinh tế - Phát triển
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
261
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Vốn xã hội và sức khỏe lao động di cư TP
Vốn xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe cá nhân. Đặc biệt, đối với những nhóm dễ bị tổn thương như người lao động di cư, vốn xã hội là một nguồn lực thiết yếu. Mặc dù lý thuyết đã nêu bật tiềm năng này, các nghiên cứu thực nghiệm thường chỉ tập trung vào một khía cạnh. Vốn xã hội và sức khỏe là những biến số đa chiều, phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể. Do đó, kết quả nghiên cứu trước đây thường khác nhau, thậm chí mâu thuẫn. Luận án này giải quyết khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu thực hiện hai giai đoạn, kết hợp ba phương pháp mạnh mẽ: Delphi, AHP và PLS-SEM.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu sức khỏe người di cư
Người lao động di cư là đối tượng dễ bị tổn thương trong xã hội. Sức khỏe của họ thường đối mặt với nhiều thách thức. Vốn xã hội được xem là một nguồn lực tiềm năng. Nguồn lực này giúp cải thiện tình trạng sức khỏe. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực tiễn còn hạn chế. Chúng thường tập trung vào một hoặc vài khía cạnh riêng lẻ của vốn xã hội. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong kết quả. Sức khỏe và vốn xã hội là các biến số phức tạp. Chúng phụ thuộc mạnh mẽ vào bối cảnh văn hóa, xã hội.
1.2. Mục tiêu luận án về vốn xã hội và sức khỏe
Luận án này khám phá các kiểu vốn xã hội hiện có. Chúng tồn tại trong thực tế của người lao động di cư tại TP.HCM. Nghiên cứu xác định thứ bậc quan trọng của từng thành phần vốn xã hội. Từ đó, xây dựng mô hình đo lường vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam. Sức khỏe của người lao động di cư được xem xét toàn diện. Các phương diện thể chất, tinh thần và xã hội được đánh giá đồng thời. Điều này bao gồm 08 khía cạnh sức khỏe cụ thể. Vai trò của từng loại vốn xã hội đối với các khía cạnh sức khỏe khác nhau được phân tích.
II. Đánh giá các khía cạnh vốn xã hội của người di cư
Vốn xã hội của người lao động di cư đến TP.HCM được nhìn nhận qua hai khía cạnh chính. Đó là mạng lưới và lòng tin. Phương pháp AHP đã cung cấp trọng số gần ngang bằng cho cả hai (mạng lưới 0,502; lòng tin 0,497). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng tương đương của chúng. Phân loại vốn xã hội theo chức năng cũng được thực hiện. Ở góc độ cấu trúc, mạng lưới gắn bó chiếm vai trò nổi bật nhất. Mạng lưới bắc cầu cũng giữ vị trí quan trọng. Các loại mạng lưới này thể hiện sự đa dạng trong các mối quan hệ xã hội. Lòng tin cũng được chia thành các loại khác nhau. Sự khác biệt này có ý nghĩa trong việc hiểu tác động của vốn xã hội.
2.1. Phân loại cấu trúc vốn xã hội mạng lưới
Vốn xã hội cấu trúc bao gồm mạng lưới. Mạng lưới gắn bó (bonding network) giữ vai trò quan trọng nhất (0,688). Kế đến là mạng lưới bắc cầu (bridging network) với trọng số 0,244. Trong bối cảnh Việt Nam, mạng lưới bắc cầu-kết nối (bridging-linking network) và mạng lưới gắn bó-kết nối (bonding-linking network) có vai trò khiêm tốn. Chúng lần lượt chiếm vị trí thứ ba và thứ tư. Các con số này phản ánh cấu trúc xã hội đặc thù. Chúng cũng thể hiện cách người di cư xây dựng và duy trì các mối quan hệ.
2.2. Khía cạnh lòng tin trong vốn xã hội di cư
Ở góc độ tri nhận, lòng tin cũng là thành phần cốt lõi của vốn xã hội. Lòng tin cụ thể (specific trust) có vai trò quan trọng hơn lòng tin tổng quát (general trust). Tuy nhiên, sự chênh lệch về trọng số không đáng kể. Lòng tin cụ thể có trọng số 0,523, còn lòng tin tổng quát là 0,476. Điều này cho thấy cả hai loại lòng tin đều có ý nghĩa. Chúng ảnh hưởng đến hành vi và tương tác của người lao động di cư.
III. Phân tích các yếu tố sức khỏe của lao động di cư
Sức khỏe của người lao động di cư trong luận án được xem xét đa chiều. Nghiên cứu đánh giá đồng thời các phương diện thể chất, tinh thần và xã hội. Cách tiếp cận toàn diện này vượt xa các nghiên cứu chỉ tập trung vào một khía cạnh. Tổng cộng 08 khía cạnh sức khỏe được đo lường chi tiết. Chúng bao gồm các chức năng cơ bản của cơ thể, các hạn chế do sức khỏe thể chất, và ảnh hưởng của cảm xúc. Ngoài ra, các yếu tố xã hội và trạng thái tinh thần cũng được tính đến. Điều này giúp tạo nên một bức tranh đầy đủ về tình trạng sức khỏe.
3.1. Các phương diện sức khỏe thể chất tinh thần
Các khía cạnh sức khỏe được đo lường bao gồm chức năng thể chất (Physical Function - PF). Hạn chế do sức khỏe thể chất (Role Physical - RP) cũng được đánh giá. Tiếp theo là hạn chế do dễ xúc động (Role Emotional - RE). Đau cơ thể (Bodily Pain - BP) là một chỉ số quan trọng khác. Sức khỏe tinh thần (Mental Health - MH) phản ánh trạng thái tâm lý. Sinh lực (Vitality - VT) đo lường năng lượng sống. Những chỉ số này cung cấp dữ liệu chi tiết. Chúng phản ánh các vấn đề sức khỏe cụ thể mà người di cư gặp phải.
3.2. Đo lường sức khỏe xã hội và tổng quát
Hoạt động xã hội (Social Functioning - SF) là một khía cạnh sức khỏe quan trọng. Nó đánh giá khả năng tương tác và tham gia cộng đồng. Sức khỏe chung (General Health - GH) cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó đánh giá nhận thức tổng thể về sức khỏe. Việc đo lường đồng thời 08 khía cạnh này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động của vốn xã hội. Phương pháp này cho phép phân tích sâu sắc các kênh tác động. Nó cũng giải quyết các mâu thuẫn trong các nghiên cứu trước.
IV. Tác động của vốn xã hội đến sức khỏe lao động di cư
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra vai trò đa dạng của vốn xã hội. Nó tác động đến sức khỏe của người lao động di cư tại TP.HCM. Các tác động này bao gồm trực tiếp, gián tiếp và trung gian. Mô hình PLS-SEM đã được sử dụng để ước lượng mối quan hệ. Dữ liệu sơ cấp từ 400 quan sát đã được khảo sát. Việc phân tích kỹ lưỡng các kênh tác động là điểm nhấn. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải quyết những vấn đề mâu thuẫn từ các nghiên cứu trước.
4.1. Tác động trực tiếp và gián tiếp của vốn xã hội
Mạng lưới bắc cầu - kết nối có tác động tích cực. Nó giúp cải thiện khía cạnh sức khỏe chung (GH). Bên cạnh tác động trực tiếp, mạng lưới này còn có vai trò gián tiếp. Nó giúp tăng cường vốn con người. Từ đó, tác động đến thói quen ăn uống lành mạnh. Điều này cải thiện khía cạnh sức khỏe tinh thần (MH). Lòng tin tổng quát cũng có lợi ích đáng kể. Nó cải thiện sức khỏe ở các khía cạnh GH, PF, VT và SF. Tương tự, mạng lưới bắc cầu cũng tăng cường sức khỏe. Nó tác động đến GH, PF và SF.
4.2. Ảnh hưởng của lòng tin cụ thể đến sức khỏe
Nghiên cứu cũng phát hiện một tác động quan trọng. Lòng tin cụ thể có tác động âm. Tác động này có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Nó ảnh hưởng đến các khía cạnh sức khỏe như PF, SF và BP. Phát hiện này rất đáng chú ý. Nó cho thấy không phải mọi loại vốn xã hội đều có lợi ích tích cực. Điều này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về tính chất của lòng tin. Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc hiểu rõ từng thành phần vốn xã hội.
V. Phương pháp luận nghiên cứu vốn xã hội tại TP
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hai giai đoạn. Nó kết hợp ba kỹ thuật mạnh mẽ: Delphi, AHP và PLS-SEM. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính khách quan. Nó cũng tăng cường độ tin cậy của kết quả. Giai đoạn đầu tập trung vào việc định hình thang đo và các biến quan sát. Giai đoạn sau sử dụng dữ liệu định lượng lớn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp với tính chất đa chiều của các biến số. Điều này giúp giải quyết các thách thức mà các nghiên cứu trước đây gặp phải.
5.1. Kỹ thuật Delphi và phân tích AHP định lượng
Kỹ thuật Delphi cung cấp kết quả quan trọng. Nó xác định thang đo và biến quan sát vốn xã hội. Điều này phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ phỏng vấn sâu 12 chuyên gia. Phương pháp AHP tiếp theo. Nó chỉ ra vốn xã hội của người lao động di cư tại TP.HCM. Vốn xã hội được nhìn nhận ở hai khía cạnh: mạng lưới (0,502) và lòng tin (0,497). Trọng số của chúng gần ngang bằng nhau.
5.2. Mô hình PLS SEM và dữ liệu khảo sát di cư
Mô hình PLS-SEM được sử dụng để ước lượng tác động. Việc này dựa trên bộ dữ liệu sơ cấp. Có 400 quan sát được khảo sát. Dữ liệu được thu thập trong 5 tháng. Thời gian này kéo dài từ tháng 9/2015 đến tháng 1/2016 tại TP.HCM. Phương pháp PLS-SEM phù hợp với các mô hình phức tạp. Nó xử lý tốt các biến đa chiều. Điều này đóng góp vào việc giải quyết vấn đề mâu thuẫn. Các nghiên cứu trước đây thường gặp phải do chỉ tập trung vào khía cạnh riêng lẻ.
VI. Kết quả quan trọng về vốn xã hội và sức khỏe di cư
Luận án đã cung cấp một bức tranh toàn diện. Nó thể hiện vai trò trực tiếp, gián tiếp và trung gian của vốn xã hội. Tác động này diễn ra đối với sức khỏe của người lao động di cư. Việc sử dụng chỉ số tổng hợp trong mô hình kiểm định là một đóng góp lớn. Nó đã góp phần giải quyết vấn đề mâu thuẫn. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tìm hiểu một hoặc vài khía cạnh riêng lẻ. Điều này tạo ra một nền tảng vững chắc. Nó cho các nghiên cứu tiếp theo về vốn xã hội ở Việt Nam.
6.1. Xây dựng chỉ số vốn xã hội tổng hợp Việt Nam
Chỉ số tổng hợp đo lường vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam đã được xây dựng. Chỉ số này tập trung vào các thành phần quan trọng. Nó cấu thành nên biến số vốn xã hội. Đây là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu vi mô. Nó cho phép hiểu sâu hơn về vai trò của vốn xã hội. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc phân tích các cơ chế ảnh hưởng cụ thể. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn rõ ràng hơn.
6.2. Hướng nghiên cứu mới và chiến lược cải thiện
Kết quả nghiên cứu làm nổi bật vai trò nguồn lực của vốn xã hội cá nhân. Nó phân tích các kênh mà vốn xã hội tác động đến sức khỏe. Từ đó, góp phần vào chiến lược sử dụng vốn xã hội hiệu quả. Chiến lược này nhằm cải thiện sức khỏe cá nhân và cộng đồng. Luận án cũng mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó khám phá vai trò của các yếu tố xã hội. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sự khác biệt về sức khỏe. Điều này đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn về phát triển xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (261 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------------- NGUYỄN LÊ HOÀNG THUỴ TỐ QUYÊN VỐN XÃ HỘI VÀ SỨC KHOẺ CỦA LAO ĐỘNG DI CƯ ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH -2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN LÊ HOÀNG THUỴ TỐ QUYÊN VỐN XÃ HỘI VÀ SỨC KHOẺ CỦA LAO ĐỘNG DI CƯ ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Kinh tế - Phát triển Mã số: 62310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN HỮU DŨNG 2. NGUYỄN VĂN PHÚC TP.
HỒ CHÍ MINH -2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của bản thân, các số liệu và nội dung trong nghiên cứu là trung thực. Kết quả nghiên cứu chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào trước đây. Tác giả Nguyễn Lê Hoàng Thuỵ Tố Quyên ii TÓM TẮT NỘI DUNG LUẬN ÁN Vốn xã hội được các nhà nghiên cứu xem là nguồn lực giúp cải thiện sức khoẻ của mỗi cá nhân, đặc biệt là đối với những đối tượng dễ bị tổn thương như người lao động di cư. Mặc dù lý thuyết đã đề cập đến tiềm năng của nguồn lực vốn xã hội trong việc cải thiện sức khoẻ nhưng các nghiên cứu thực tiễn về vốn xã hội và sức khoẻ thường chỉ tập trung vào một khía cạnh của vốn xã hội và sức khoẻ, trong khi đây là các biến đa chiều và phụ thuộc vào bối cảnh.
Vì vậy, các kết quả nghiên cứu thực tiễn thường khác nhau, thậm chí trái ngược nhau. Bằng việc thực hiện nghiên cứu hai giai đoạn, kết hợp ba phương pháp: Delphi, AHP và PLS-SEM, luận án này tìm hiểu vốn xã hội và sức khoẻ của lao động di cư đến TP.HCM thông qua việc khám phá các kiểu vốn xã hội đang tồn tại trong thực tế nơi người lao động di cư đến TP.HCM, xác định thứ bậc quan trọng của từng thành phần cấu thành nên vốn xã hội, từ đó xây dựng mô hình đo lường biến này trong bối cảnh Việt Nam. Bên cạnh đó, sức khoẻ của người lao động di cư trong luận án được xem xét đồng thời ở các phương diện: thể chất, tinh thần và xã hội bằng cách đo lường 08 khía cạnh: chức năng thể chất (PF), hạn chế do sức khoẻ thể chất (RP), hạn chế do dễ xúc động (RE), hoạt động xã hội (SF), đau cơ thể (BP), sức khoẻ tinh thần (MH), sinh lực (VT) và sức khoẻ chung (GH). Trên cơ sở đó, vai trò của từng loại vốn xã hội đối với các khía cạnh sức khoẻ khác nhau của người lao động được phân tích.
Kỹ thuật Delphi đã cung cấp kết quả về thang đo và biến quan sát của từng thang đo vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam thông qua việc phân tích dữ liệu phỏng vấn sâu 12 chuyên gia. Phương pháp AHP đã cho thấy vốn xã hội của người lao động di cư đến TP.HCM được nhìn nhận ở 2 khía cạnh là mạng lưới (0,502) và lòng tin (0,497) với trọng số gần ngang bằng nhau. Ngoài ra, việc phân loại vốn xã hội theo chức năng trong luận án cho thấy ở góc độ cấu trúc, mạng lưới gắn bó (0,688) giữ vai trò quan trọng nhất, tiếp đến là mạng lưới bắc cầu (0,244). Trong bối cảnh Việt Nam, vai trò của mạng lưới bắc cầu-kết nối (0,093) và mạng lưới gắn bó-kết nối (0,049) khá khiêm tốn, chiếm vị trí thứ 3 và thứ 4 sau mạng lưới gắn bó và bắc cầu.
Đối với góc độ tri nhận, lòng tin cụ thể có vai trò quan trọng hơn lòng tin tổng quát mặc dù sự chênh lệch về trọng số không đáng kể iii (0,523 so với 0,476). Luận án cũng cho thấy vai trò của vốn xã hội đối với sức khoẻ của lao động di cư đến TP.HCM thông qua việc ước lượng mô hình PLS-SEM bằng cách sử dụng bộ dữ liệu sơ cấp với 400 quan sát, được khảo sát trong vòng 5 tháng, từ tháng 9/2015 -1/2016 tại TP. Kết quả nghiên cứu cho thấy: mạng lưới bắc cầu - kết nối giúp cải thiện khía cạnh GH của sức khoẻ. Bên cạnh tác động trực tiếp, mạng lưới này còn giúp tăng cường vốn con người, từ đó tác động đến thói quen ăn uống lành mạnh và cải thiện khía cạnh MH của sức khoẻ.
Bên cạnh đó, lòng tin tổng quát giúp cải thiện sức khoẻ ở các khía cạnh GH, PF, VT và SF. Tương tự, mạng lưới bắc cầu giúp tăng cường sức khoẻ ở các khía cạnh GH, PF và SF. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cho thấy lòng tin cụ thể có tác động âm, có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, đối với các khía cạnh PF, SF và BP của sức khoẻ. Nhìn chung, kết quả nghiên cứu đã cung cấp bức tranh toàn diện về vai trò: trực tiếp, gián tiếp và trung gian của vốn xã hội đối với sức khoẻ của người lao động di cư đến TP.
Việc sử dụng chỉ số tổng hợp trong mô hình kiểm định đã góp phần giải quyết vấn đề mâu thuẫn trong kết quả của các nghiên cứu trước đây do chỉ tìm hiểu một hay vài khía cạnh riêng lẻ của vốn xã hội và sức khoẻ. Thông qua kết quả luận án, chỉ số tổng hợp đo lường vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam đã được xây dựng bằng cách tập trung vào những thành phần quan trọng cấu thành nên biến này. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu vi mô về vai trò của vốn xã hội ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy vai trò nguồn lực vốn xã hội của cá nhân, phân tích các kênh mà vốn xã hội có thể tác động đến sức khoẻ của mỗi cá nhân, từ đó góp phần vào chiến lược sử dụng vốn xã hội để cải thiện sức khoẻ của cá nhân và cộng đồng, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới về vai trò của các yếu tố xã hội trong sự khác biệt về sức khoẻ.
Đây là cơ sở khoa học để người lao động di cư có chiến lược tận dụng nguồn lực này trong việc cải thiện sức khoẻ bản thân. Đối với các nhà làm chính sách, những phát hiện về thứ bậc quan trọng của các chỉ báo vốn xã hội và vai trò của từng loại vốn xã hội là cơ sở cho việc thiết kế và tạo ra môi trường sống chuẩn mực nhằm phát huy tối đa lợi ích của vốn xã hội, đạt đến đích cuối cùng là nâng cao sức khỏe cộng đồng, sớm đạt được mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hiệp Quốc iv MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA.0 LỜI CAM ĐOAN.i TÓM TẮT NỘI DUNG LUẬN ÁN.ii MỤC LỤC.iv DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC HÌNH.ix DANH MỤC CÁC HỘP.x DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.xi 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU .1 BỐI CẢNH CHỌN ĐỀ TÀI .1 Bối cảnh thực tiễn .2 Bối cảnh lý thuyết .2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .4 GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .5 PHẠM VI VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU .1 Phạm vi nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu .3 Khách thể nghiên cứu .6 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Kỹ thuật Delphi và Mô hình AHP (Analytic Hierarchy Process) .2 Mô hình PLS-SEM (Partial Least Square – Structural Equation Model) 15 1.7 ĐIỂM MỚI VÀ Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU .1 Điểm mới của nghiên cứu .2 Ý nghĩa khoa học .3 Ý nghĩa thực tiễn .8 BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN.19 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG PHÂN TÍCH VỀ MỐI LIÊN HỆ GIỮA VỐN XÃ HỘI VÀ SỨC KHOẺ CỦA LAO ĐỘNG DI CƯ ĐẾN TP.1 Lao động di cư .3 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUAN HỆ GIỮA VỐN XÃ HỘI VÀ SỨC KHOẺ 68 2.1 Lý thuyết về mối quan hệ giữa vốn xã hội và sức khỏe .2 Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa vốn xã hội và sức khỏe của người di cư.3 Mô hình nghiên cứu và các biến .99 3 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .2 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp xây dựng thang đo vốn xã hội .2 Phương pháp phân tích đường dẫn (path-analysis): Mô hình cấu trúc (SEM) 111 3.4 DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU .1 Địa điểm khảo sát .2 Phương pháp chọn mẫu, kích thước mẫu và khảo sát .123 4 CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP DELPHI VÀ AHP ĐỂ XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG VỐN XÃ HỘI .2 KỸ THUẬT DELPHI .3 MÔ HÌNH AHP .137 5 CHƯƠNG 5: VỐN XÃ HỘI VÀ SỨC KHOẺ CỦA LAO ĐỘNG DI CƯ ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH .2 MÔ TẢ DỮ LIỆU .3 MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG VÀ CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH.4 CHIẾN LƯỢC PHÂN TÍCH .5 KẾT QUẢ MÔ HÌNH .1 Mô hình đo lường .2 Mô hình cấu trúc .164 6 CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH .2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TỪ LUẬN ÁN .1 Kết quả phương pháp Delphi và AHP .2 Kết quả phân tích thực nghiệm với kỹ thuật PLS-SEM .3 NHỮNG GỢI Ý CHÍNH SÁCH TỪ KẾT QUẢ LUẬN ÁN .1 Gia tăng sự kết nối các mối quan hệ xã hội/cộng đồng .2 Xây dựng môi trường cho sự phát triển các kết nối xã hội/cộng đồng 172 6.4 NHỮNG ĐÓNG GÓP CHÍNH CỦA LUẬN ÁN .5 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ GỢI Ý NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 177 7 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .179 8 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .210 10 PHỤ LỤC 2: DÀN BÀI THẢO LUẬN CHUYÊN GIA .230 11 PHỤ LỤC 3: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG.237 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số người và tỷ suất di cư qua các giai đoạn. Tăng trưởng GDP và dân số tại TP.HCM giai đoạn 1986-2015.
Tỉ suất nhập-xuất cư tại TP.HCM giai đoạn 2010-2015. Sức khoẻ tự đánh giá của người di cư và không di cư. 1: Tóm tắt lịch sử các định nghĩa sức khỏe. 2: Tổng hợp những thay đổi của bộ SF 36 phiên bản 2 so với bản gốc 27 Bảng 2.
3: Các khái niệm vốn xã hội tiêu biểu. 4: Các cách tiếp cận trong định nghĩa vốn xã hội. 5: Các cấp độ của vốn xã hội. 6: Các lý thuyết về vốn xã hội.
7: Đặc trưng của các loại vốn xã hội. 8: So sánh mô hình đại diện và mô hình cấu thành. 9:Tóm tắt các bộ tiêu chí đo lường vốn xã hội. 10: Tóm tắt các công cụ đo lường nguồn lực mạng lưới.
11: Tóm tắt việc đo lường đặc điểm mạng lưới và lòng tin. 12: Khung đo lường vốn xã hội. 13: Tóm tắt ích lợi của vốn xã hội đối với sức khỏe. 14: Vốn xã hội tác động đến hành vi sức khỏe.
15: Tóm tắt các nghiên cứu thực nghiệm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về ảnh hưởng của vốn xã hội đến tình hình sức khỏe của lực lượng lao động di cư tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" thuộc chuyên ngành Kinh tế - Phát triển. Danh mục: Xã Hội Học Đô Thị.
Luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.