Luận án TS Kinh tế: Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư đến TP.HCM - Th.S Tố Quyên
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về ảnh hưởng của vốn xã hội đến tình hình sức khỏe của lực lượng lao động di cư tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Năm xuất bản
Số trang
261
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vốn xã hội và sức khỏe lao động di cư TP.HCM
- Số trang:
- 261 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Lê Hoàng Thuỵ Tố Quyên
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vốn xã hội và sức khỏe lao động di cư TP
Vốn xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe cá nhân. Đặc biệt, đối với những nhóm dễ bị tổn thương như người lao động di cư, vốn xã hội là một nguồn lực thiết yếu. Mặc dù lý thuyết đã nêu bật tiềm năng này, các nghiên cứu thực nghiệm thường chỉ tập trung vào một khía cạnh. Vốn xã hội và sức khỏe là những biến số đa chiều, phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể. Do đó, kết quả nghiên cứu trước đây thường khác nhau, thậm chí mâu thuẫn. Luận án này giải quyết khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu thực hiện hai giai đoạn, kết hợp ba phương pháp mạnh mẽ: Delphi, AHP và PLS-SEM.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu sức khỏe người di cư
Người lao động di cư là đối tượng dễ bị tổn thương trong xã hội. Sức khỏe của họ thường đối mặt với nhiều thách thức. Vốn xã hội được xem là một nguồn lực tiềm năng. Nguồn lực này giúp cải thiện tình trạng sức khỏe. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực tiễn còn hạn chế. Chúng thường tập trung vào một hoặc vài khía cạnh riêng lẻ của vốn xã hội. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong kết quả. Sức khỏe và vốn xã hội là các biến số phức tạp. Chúng phụ thuộc mạnh mẽ vào bối cảnh văn hóa, xã hội.
1.2. Mục tiêu luận án về vốn xã hội và sức khỏe
Luận án này khám phá các kiểu vốn xã hội hiện có. Chúng tồn tại trong thực tế của người lao động di cư tại TP.HCM. Nghiên cứu xác định thứ bậc quan trọng của từng thành phần vốn xã hội. Từ đó, xây dựng mô hình đo lường vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam. Sức khỏe của người lao động di cư được xem xét toàn diện. Các phương diện thể chất, tinh thần và xã hội được đánh giá đồng thời. Điều này bao gồm 08 khía cạnh sức khỏe cụ thể. Vai trò của từng loại vốn xã hội đối với các khía cạnh sức khỏe khác nhau được phân tích.
II. Đánh giá các khía cạnh vốn xã hội của người di cư
Vốn xã hội của người lao động di cư đến TP.HCM được nhìn nhận qua hai khía cạnh chính. Đó là mạng lưới và lòng tin. Phương pháp AHP đã cung cấp trọng số gần ngang bằng cho cả hai (mạng lưới 0,502; lòng tin 0,497). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng tương đương của chúng. Phân loại vốn xã hội theo chức năng cũng được thực hiện. Ở góc độ cấu trúc, mạng lưới gắn bó chiếm vai trò nổi bật nhất. Mạng lưới bắc cầu cũng giữ vị trí quan trọng. Các loại mạng lưới này thể hiện sự đa dạng trong các mối quan hệ xã hội. Lòng tin cũng được chia thành các loại khác nhau. Sự khác biệt này có ý nghĩa trong việc hiểu tác động của vốn xã hội.
2.1. Phân loại cấu trúc vốn xã hội mạng lưới
Vốn xã hội cấu trúc bao gồm mạng lưới. Mạng lưới gắn bó (bonding network) giữ vai trò quan trọng nhất (0,688). Kế đến là mạng lưới bắc cầu (bridging network) với trọng số 0,244. Trong bối cảnh Việt Nam, mạng lưới bắc cầu-kết nối (bridging-linking network) và mạng lưới gắn bó-kết nối (bonding-linking network) có vai trò khiêm tốn. Chúng lần lượt chiếm vị trí thứ ba và thứ tư. Các con số này phản ánh cấu trúc xã hội đặc thù. Chúng cũng thể hiện cách người di cư xây dựng và duy trì các mối quan hệ.
2.2. Khía cạnh lòng tin trong vốn xã hội di cư
Ở góc độ tri nhận, lòng tin cũng là thành phần cốt lõi của vốn xã hội. Lòng tin cụ thể (specific trust) có vai trò quan trọng hơn lòng tin tổng quát (general trust). Tuy nhiên, sự chênh lệch về trọng số không đáng kể. Lòng tin cụ thể có trọng số 0,523, còn lòng tin tổng quát là 0,476. Điều này cho thấy cả hai loại lòng tin đều có ý nghĩa. Chúng ảnh hưởng đến hành vi và tương tác của người lao động di cư.
III. Phân tích các yếu tố sức khỏe của lao động di cư
Sức khỏe của người lao động di cư trong luận án được xem xét đa chiều. Nghiên cứu đánh giá đồng thời các phương diện thể chất, tinh thần và xã hội. Cách tiếp cận toàn diện này vượt xa các nghiên cứu chỉ tập trung vào một khía cạnh. Tổng cộng 08 khía cạnh sức khỏe được đo lường chi tiết. Chúng bao gồm các chức năng cơ bản của cơ thể, các hạn chế do sức khỏe thể chất, và ảnh hưởng của cảm xúc. Ngoài ra, các yếu tố xã hội và trạng thái tinh thần cũng được tính đến. Điều này giúp tạo nên một bức tranh đầy đủ về tình trạng sức khỏe.
3.1. Các phương diện sức khỏe thể chất tinh thần
Các khía cạnh sức khỏe được đo lường bao gồm chức năng thể chất (Physical Function - PF). Hạn chế do sức khỏe thể chất (Role Physical - RP) cũng được đánh giá. Tiếp theo là hạn chế do dễ xúc động (Role Emotional - RE). Đau cơ thể (Bodily Pain - BP) là một chỉ số quan trọng khác. Sức khỏe tinh thần (Mental Health - MH) phản ánh trạng thái tâm lý. Sinh lực (Vitality - VT) đo lường năng lượng sống. Những chỉ số này cung cấp dữ liệu chi tiết. Chúng phản ánh các vấn đề sức khỏe cụ thể mà người di cư gặp phải.
3.2. Đo lường sức khỏe xã hội và tổng quát
Hoạt động xã hội (Social Functioning - SF) là một khía cạnh sức khỏe quan trọng. Nó đánh giá khả năng tương tác và tham gia cộng đồng. Sức khỏe chung (General Health - GH) cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó đánh giá nhận thức tổng thể về sức khỏe. Việc đo lường đồng thời 08 khía cạnh này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động của vốn xã hội. Phương pháp này cho phép phân tích sâu sắc các kênh tác động. Nó cũng giải quyết các mâu thuẫn trong các nghiên cứu trước.
IV. Tác động của vốn xã hội đến sức khỏe lao động di cư
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra vai trò đa dạng của vốn xã hội. Nó tác động đến sức khỏe của người lao động di cư tại TP.HCM. Các tác động này bao gồm trực tiếp, gián tiếp và trung gian. Mô hình PLS-SEM đã được sử dụng để ước lượng mối quan hệ. Dữ liệu sơ cấp từ 400 quan sát đã được khảo sát. Việc phân tích kỹ lưỡng các kênh tác động là điểm nhấn. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải quyết những vấn đề mâu thuẫn từ các nghiên cứu trước.
4.1. Tác động trực tiếp và gián tiếp của vốn xã hội
Mạng lưới bắc cầu - kết nối có tác động tích cực. Nó giúp cải thiện khía cạnh sức khỏe chung (GH). Bên cạnh tác động trực tiếp, mạng lưới này còn có vai trò gián tiếp. Nó giúp tăng cường vốn con người. Từ đó, tác động đến thói quen ăn uống lành mạnh. Điều này cải thiện khía cạnh sức khỏe tinh thần (MH). Lòng tin tổng quát cũng có lợi ích đáng kể. Nó cải thiện sức khỏe ở các khía cạnh GH, PF, VT và SF. Tương tự, mạng lưới bắc cầu cũng tăng cường sức khỏe. Nó tác động đến GH, PF và SF.
4.2. Ảnh hưởng của lòng tin cụ thể đến sức khỏe
Nghiên cứu cũng phát hiện một tác động quan trọng. Lòng tin cụ thể có tác động âm. Tác động này có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Nó ảnh hưởng đến các khía cạnh sức khỏe như PF, SF và BP. Phát hiện này rất đáng chú ý. Nó cho thấy không phải mọi loại vốn xã hội đều có lợi ích tích cực. Điều này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về tính chất của lòng tin. Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc hiểu rõ từng thành phần vốn xã hội.
V. Phương pháp luận nghiên cứu vốn xã hội tại TP
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hai giai đoạn. Nó kết hợp ba kỹ thuật mạnh mẽ: Delphi, AHP và PLS-SEM. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính khách quan. Nó cũng tăng cường độ tin cậy của kết quả. Giai đoạn đầu tập trung vào việc định hình thang đo và các biến quan sát. Giai đoạn sau sử dụng dữ liệu định lượng lớn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp với tính chất đa chiều của các biến số. Điều này giúp giải quyết các thách thức mà các nghiên cứu trước đây gặp phải.
5.1. Kỹ thuật Delphi và phân tích AHP định lượng
Kỹ thuật Delphi cung cấp kết quả quan trọng. Nó xác định thang đo và biến quan sát vốn xã hội. Điều này phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ phỏng vấn sâu 12 chuyên gia. Phương pháp AHP tiếp theo. Nó chỉ ra vốn xã hội của người lao động di cư tại TP.HCM. Vốn xã hội được nhìn nhận ở hai khía cạnh: mạng lưới (0,502) và lòng tin (0,497). Trọng số của chúng gần ngang bằng nhau.
5.2. Mô hình PLS SEM và dữ liệu khảo sát di cư
Mô hình PLS-SEM được sử dụng để ước lượng tác động. Việc này dựa trên bộ dữ liệu sơ cấp. Có 400 quan sát được khảo sát. Dữ liệu được thu thập trong 5 tháng. Thời gian này kéo dài từ tháng 9/2015 đến tháng 1/2016 tại TP.HCM. Phương pháp PLS-SEM phù hợp với các mô hình phức tạp. Nó xử lý tốt các biến đa chiều. Điều này đóng góp vào việc giải quyết vấn đề mâu thuẫn. Các nghiên cứu trước đây thường gặp phải do chỉ tập trung vào khía cạnh riêng lẻ.
VI. Kết quả quan trọng về vốn xã hội và sức khỏe di cư
Luận án đã cung cấp một bức tranh toàn diện. Nó thể hiện vai trò trực tiếp, gián tiếp và trung gian của vốn xã hội. Tác động này diễn ra đối với sức khỏe của người lao động di cư. Việc sử dụng chỉ số tổng hợp trong mô hình kiểm định là một đóng góp lớn. Nó đã góp phần giải quyết vấn đề mâu thuẫn. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tìm hiểu một hoặc vài khía cạnh riêng lẻ. Điều này tạo ra một nền tảng vững chắc. Nó cho các nghiên cứu tiếp theo về vốn xã hội ở Việt Nam.
6.1. Xây dựng chỉ số vốn xã hội tổng hợp Việt Nam
Chỉ số tổng hợp đo lường vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam đã được xây dựng. Chỉ số này tập trung vào các thành phần quan trọng. Nó cấu thành nên biến số vốn xã hội. Đây là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu vi mô. Nó cho phép hiểu sâu hơn về vai trò của vốn xã hội. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc phân tích các cơ chế ảnh hưởng cụ thể. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn rõ ràng hơn.
6.2. Hướng nghiên cứu mới và chiến lược cải thiện
Kết quả nghiên cứu làm nổi bật vai trò nguồn lực của vốn xã hội cá nhân. Nó phân tích các kênh mà vốn xã hội tác động đến sức khỏe. Từ đó, góp phần vào chiến lược sử dụng vốn xã hội hiệu quả. Chiến lược này nhằm cải thiện sức khỏe cá nhân và cộng đồng. Luận án cũng mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó khám phá vai trò của các yếu tố xã hội. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sự khác biệt về sức khỏe. Điều này đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn về phát triển xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (261 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá mối quan hệ phức tạp giữa vốn xã hội và sức khỏe của lao động di cư tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM), một bối cảnh đô thị năng động nhưng đầy thách thức của Việt Nam. Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống đáng kể trong y văn khoa học, nơi các nghiên cứu trước đây về vốn xã hội và sức khỏe thường chỉ tập trung vào một khía cạnh đơn lẻ, dẫn đến "các kết quả nghiên cứu thực tiễn thường khác nhau, thậm chí trái ngược nhau" như đã được chỉ ra trong phần tóm tắt luận án. Nền tảng cho sự tiên phong này là việc nhận diện rõ ràng rằng cả vốn xã hội và sức khỏe đều là các biến đa chiều và phụ thuộc bối cảnh, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn.
Cụ thể, khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định là sự thiếu vắng các mô hình đo lường và phân tích đa chiều về vốn xã hội và sức khỏe, đặc biệt trong bối cảnh đặc thù của lao động di cư tại các nước đang phát triển như Việt Nam. Các công trình trước đây, như Rose (2000) không tìm thấy mối liên hệ giữa tư cách hội viên và sức khỏe ở Nga, hay Campbell & cộng sự (1999) chỉ ra rằng mạng lưới tổ chức không chính thức quan trọng hơn các tổ chức chính thức đối với sức khỏe, đã nhấn mạnh tính không nhất quán và sự cần thiết phải xem xét chi tiết hơn về các thành phần của vốn xã hội. Nghiên cứu này đặt mình vào vị trí giải quyết những mâu thuẫn này bằng cách xây dựng một chỉ số tổng hợp và phân tích vai trò cụ thể của từng loại vốn xã hội.
Các câu hỏi nghiên cứu (research questions) chính của luận án bao gồm:
- Các kiểu vốn xã hội nào đang tồn tại trong thực tế của người lao động di cư đến TP.HCM và thứ bậc quan trọng của từng thành phần cấu thành nên vốn xã hội là gì trong bối cảnh Việt Nam?
- Mô hình đo lường vốn xã hội toàn diện trong bối cảnh Việt Nam nên được xây dựng như thế nào?
- Vai trò của từng loại vốn xã hội (trực tiếp, gián tiếp, trung gian) đối với các khía cạnh sức khỏe khác nhau (thể chất, tinh thần, xã hội) của người lao động di cư đến TP.HCM được thể hiện như thế nào?
Các giả thuyết nghiên cứu (hypotheses) được kiểm định liên quan đến các tác động cụ thể:
- H1: Mạng lưới bắc cầu - kết nối tác động trực tiếp tích cực đến sức khỏe chung (GH) của lao động di cư.
- H2: Mạng lưới bắc cầu - kết nối tác động gián tiếp tích cực đến sức khỏe tinh thần (MH) thông qua vốn con người và thói quen ăn uống lành mạnh.
- H3: Lòng tin tổng quát tác động tích cực đến nhiều khía cạnh sức khỏe (GH, PF, VT, SF).
- H4: Mạng lưới bắc cầu tác động tích cực đến các khía cạnh sức khỏe (GH, PF, SF).
- H5: Lòng tin cụ thể có tác động tiêu cực đến một số khía cạnh sức khỏe (PF, SF, BP).
Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của các lý thuyết về vốn xã hội (Social Capital Theory), đặc biệt là các phân loại về vốn xã hội gắn bó (bonding social capital), vốn xã hội bắc cầu (bridging social capital) và vốn xã hội bắc cầu-kết nối (linking social capital) từ các nhà lý thuyết như Putnam (2000), Bourdieu và Coleman. Nghiên cứu cũng mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp các khía cạnh tri nhận (lòng tin cụ thể, lòng tin tổng quát) và cấu trúc (mạng lưới) của vốn xã hội, đồng thời áp dụng quan điểm đa chiều về sức khỏe (thể chất, tinh thần, xã hội).
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc "xây dựng mô hình đo lường biến vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam", thông qua đó tạo ra "chỉ số tổng hợp đo lường vốn xã hội" có thể giải quyết các mâu thuẫn trong y văn. Điều này có tác động định lượng tiềm năng đáng kể, cung cấp một cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu vi mô về vốn xã hội tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp bằng chứng cho các nhà làm chính sách, hỗ trợ việc thiết kế "môi trường sống chuẩn mực nhằm phát huy tối đa lợi ích của vốn xã hội, đạt đến đích cuối cùng là nâng cao sức khỏe cộng đồng, sớm đạt được mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hiệp Quốc".
Phạm vi nghiên cứu (scope) tập trung vào lao động di cư đến TP.HCM, với một bộ dữ liệu sơ cấp gồm 400 quan sát, được khảo sát trong 5 tháng (từ tháng 9/2015 đến tháng 1/2016). Điều này đảm bảo tính cụ thể và khả năng quản lý của nghiên cứu, đồng thời mang lại ý nghĩa đáng kể cho một trong những trung tâm kinh tế lớn nhất Việt Nam, nơi "lao động di cư đóng góp 30% GDP" (Lê Văn Sơn, 2014) nhưng cũng phải đối mặt với nhiều thách thức về sức khỏe.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về vốn xã hội và sức khỏe, từ các công trình kinh điển của Durkheim (1897), người đã phát hiện vai trò của hội nhập xã hội trong việc giảm tỷ lệ tự tử, đến các nghiên cứu hiện đại của Putnam (2000) khẳng định tầm quan trọng của vốn xã hội đối với sức khỏe. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh tác dụng tích cực của vốn xã hội đối với sức khỏe (Danso, 2014; Stoyanova & Diaz-Serrano, 2013; Kim & cộng sự, 2013; Rocco & Suhrcke, 2012; Zhao & cộng sự, 2010), bao gồm giảm tỷ lệ tử vong (Lochner & cộng sự, 2003), cải thiện sức khỏe tinh thần (Hamano & cộng sự, 2010; Takenoshita, 2015) và giảm trầm cảm (Lin & cộng sự, 1999; Wu & cộng sự, 2016).
Tuy nhiên, y văn cũng ghi nhận những mâu thuẫn và tranh luận (contradictions/debates) đáng kể. Một mặt, nhiều nghiên cứu chỉ ra tác động tích cực của mạng lưới cá nhân và việc tham gia vào các hoạt động xã hội đến sức khỏe. Mặt khác, "Rose (2000) không tìm thấy bất cứ mối liên hệ gì giữa việc là hội viên của một tổ chức với sức khỏe trong nghiên cứu ở Nga". Tương tự, "Campbell & cộng sự (1999) lại thấy mạng lưới các tổ chức không chính thức đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe nhưng các tổ chức chính thức lại không có vai trò gì". Wolf & cộng sự (2010) còn tìm thấy bằng chứng cho thấy vốn xã hội gắn bó (bonding social capital) có thể làm trầm trọng thêm tác động của các đợt khí nóng đối với người già ở Anh (Norwich và London), do thiếu nhận thức về rủi ro trong mạng lưới gần gũi. Những quan điểm trái ngược này làm nổi bật tính phức tạp và phụ thuộc bối cảnh của mối quan hệ vốn xã hội-sức khỏe.
Luận án này định vị mình trong y văn bằng cách giải quyết trực tiếp khoảng trống về tính đa chiều và bối cảnh cụ thể của vốn xã hội và sức khỏe. Nó lập luận rằng sự khác biệt trong kết quả có thể xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đây "thường chỉ tập trung vào một khía cạnh của vốn xã hội và sức khoẻ", bỏ qua tính đa chiều của chúng. Bằng cách xây dựng một mô hình đo lường vốn xã hội toàn diện và phân tích đồng thời nhiều khía cạnh sức khỏe (08 khía cạnh), nghiên cứu này vượt qua những hạn chế đó. Điều này cho phép luận án tiến xa hơn trong việc hiểu các cơ chế tác động, bao gồm vai trò trực tiếp, gián tiếp và trung gian của các loại vốn xã hội khác nhau.
Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực bằng cách cung cấp một khung phân tích và mô hình đo lường vốn xã hội được điều chỉnh theo bối cảnh văn hóa và xã hội Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu xuyên quốc gia như của Rocco & Suhrcke (2012) tại 14 nước Châu Âu đã chỉ ra tác động dương của vốn xã hội cá nhân đến sức khỏe, và Kim & cộng sự (2013) cũng tìm thấy kết quả tương tự ở 5 nước (Hàn Quốc, Đức, Ý, Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ), luận án này đi sâu hơn vào việc phân tích "thứ bậc quan trọng của từng thành phần cấu thành nên vốn xã hội" và các cơ chế tác động cụ thể. Sự so sánh này cho thấy trong khi các nghiên cứu quốc tế cung cấp bằng chứng về xu hướng chung, nghiên cứu hiện tại mang lại sự hiểu biết chi tiết về cách các thành phần của vốn xã hội biểu hiện và ảnh hưởng đến sức khỏe trong một bối cảnh văn hóa cụ thể, vốn thường bị bỏ qua trong các tổng hợp lớn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết vốn xã hội hiện có, đặc biệt là khung lý thuyết của Bourdieu, Coleman và Putnam, bằng cách làm rõ tính đa chiều và phụ thuộc bối cảnh của vốn xã hội trong việc giải thích sức khỏe của lao động di cư. Thay vì chỉ xem xét vốn xã hội như một nguồn lực chung, nghiên cứu này phân loại và định lượng các loại vốn xã hội cụ thể. Nó mở rộng lý thuyết bằng cách không chỉ xác nhận sự tồn tại của vốn xã hội gắn bó, vốn xã hội bắc cầu và vốn xã hội bắc cầu-kết nối, mà còn "xác định thứ bậc quan trọng của từng thành phần cấu thành nên vốn xã hội" trong bối cảnh Việt Nam. Cụ thể, thông qua phương pháp AHP, nghiên cứu đã chỉ ra "mạng lưới gắn bó (0,688) giữ vai trò quan trọng nhất, tiếp đến là mạng lưới bắc cầu (0,244)", và vai trò khiêm tốn hơn của các mạng lưới bắc cầu-kết nối và gắn bó-kết nối. Điều này bổ sung sắc thái quan trọng vào cách các nhà lý thuyết hiểu về cấu trúc vốn xã hội và sự ưu tiên của nó ở các nền văn hóa khác nhau.
Khung khái niệm của luận án tích hợp các thành phần cấu trúc (mạng lưới) và tri nhận (lòng tin) của vốn xã hội, cùng với 08 khía cạnh đa chiều của sức khỏe (PF, RP, RE, SF, BP, MH, VT, GH). Các mối quan hệ giữa các thành phần này được khái quát hóa thành một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể (ví dụ: tác động trực tiếp, gián tiếp, trung gian). Mặc dù không tuyên bố một sự chuyển đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, phương pháp tiếp cận toàn diện này, đặc biệt là việc xây dựng một chỉ số tổng hợp cho vốn xã hội, cung cấp "cơ sở cho các nghiên cứu vi mô về vai trò của vốn xã hội ở Việt Nam", ngụ ý một sự tiến bộ đáng kể trong cách tiếp cận và đo lường khái niệm này. Đây là bằng chứng cho thấy luận án đang đẩy ranh giới của lý thuyết bằng cách cung cấp các công cụ và hiểu biết cụ thể để ứng dụng lý thuyết vốn xã hội vào các bối cảnh mới và phức tạp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp độc đáo của ba lý thuyết chính: Lý thuyết Vốn Xã hội (Social Capital Theory), Lý thuyết Hành vi Sức khỏe (Health Behavior Theory) và Lý thuyết Vốn Con người (Human Capital Theory). Việc kết hợp này không chỉ cho phép phân tích vai trò của các mạng lưới và lòng tin xã hội mà còn xem xét các kênh mà vốn xã hội tác động đến sức khỏe, bao gồm cả việc tăng cường vốn con người và hình thành thói quen ăn uống lành mạnh.
Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở quy trình nghiên cứu hai giai đoạn kết hợp kỹ thuật Delphi, phương pháp AHP và mô hình PLS-SEM. Kỹ thuật Delphi được sử dụng để khám phá và xây dựng thang đo vốn xã hội phù hợp với bối cảnh Việt Nam thông qua phỏng vấn chuyên gia. Sau đó, AHP định lượng thứ bậc quan trọng của các thành phần vốn xã hội. Cuối cùng, PLS-SEM được áp dụng để ước lượng mô hình cấu trúc, kiểm định các mối quan hệ phức tạp. Cách tiếp cận này được biện minh bởi nhu cầu giải quyết tính đa chiều và phụ thuộc bối cảnh của vốn xã hội, đồng thời khắc phục các hạn chế của các nghiên cứu chỉ sử dụng một khía cạnh hoặc một phương pháp.
Đóng góp khái niệm (conceptual contributions) của luận án bao gồm việc đưa ra các định nghĩa chi tiết và các chỉ báo cụ thể cho từng loại vốn xã hội (gắn bó, bắc cầu, bắc cầu-kết nối; lòng tin cụ thể, lòng tin tổng quát) được điều chỉnh theo bối cảnh Việt Nam. Điều này làm phong phú thêm y văn về vốn xã hội bằng cách cung cấp một mô hình đo lường đã được xác thực trong một nền văn hóa khác. Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng, cụ thể là nghiên cứu tập trung vào lao động di cư tại TP.HCM, và kết quả có thể mang tính đặc thù cho nhóm đối tượng này và bối cảnh kinh tế-xã hội của một đô thị lớn đang phát triển, nơi các cơ cấu vốn xã hội có thể khác biệt so với khu vực nông thôn hoặc các quốc gia phát triển.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi triết lý nghiên cứu (research philosophy) pragmatist, kết hợp một cách tiếp cận hỗn hợp để giải quyết vấn đề nghiên cứu toàn diện. Sự lựa chọn này được minh chứng rõ ràng qua việc "thực hiện nghiên cứu hai giai đoạn, kết hợp ba phương pháp: Delphi, AHP và PLS-SEM". Giai đoạn định tính/hỗn hợp (Delphi và AHP) phục vụ lập trường diễn giải (interpretivism) bằng cách khám phá và xây dựng thang đo, biến quan sát và thứ bậc quan trọng của vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam thông qua phỏng vấn sâu 12 chuyên gia. Giai đoạn định lượng (PLS-SEM) phản ánh lập trường thực chứng (positivism) bằng cách kiểm định các giả thuyết và mối quan hệ nhân quả trên dữ liệu lớn, nhằm mục đích tổng quát hóa các phát hiện.
Thiết kế hỗn hợp (mixed methods) được sử dụng với sự kết hợp cụ thể giữa các kỹ thuật khám phá và xác nhận. Giai đoạn Delphi và AHP đóng vai trò xây dựng thang đo và xác định trọng số, làm cơ sở cho mô hình đo lường vốn xã hội. Sau đó, mô hình PLS-SEM được áp dụng để kiểm định mô hình cấu trúc. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu đạt được cả sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh và khả năng kiểm định thống kê.
Luận án sử dụng thiết kế đa cấp (multi-level design) gián tiếp thông qua việc phân tích các loại vốn xã hội ở cấp độ cá nhân (bonding, bridging) và cấp độ kết nối rộng hơn (linking). Mặc dù không phải là phân tích mô hình tuyến tính đa cấp (multilevel modeling) theo nghĩa chặt chẽ, việc phân loại vốn xã hội theo cấu trúc (mạng lưới gắn bó, mạng lưới bắc cầu, mạng lưới bắc cầu-kết nối) và tri nhận (lòng tin cụ thể, lòng tin tổng quát) đã thể hiện các cấp độ khác nhau của vốn xã hội tác động đến cá nhân.
Kích thước mẫu (sample size) bao gồm 12 chuyên gia cho kỹ thuật Delphi và 400 quan sát cho khảo sát định lượng. Tiêu chí lựa chọn (selection criteria) cho mẫu Delphi dựa trên kiến thức và kinh nghiệm chuyên sâu về vốn xã hội, sức khỏe và lao động di cư. Đối với khảo sát định lượng, mẫu được thu thập "tại TP.HCM trong vòng 5 tháng, từ tháng 9/2015 - 1/2016", tập trung vào lao động di cư.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu cho khảo sát định lượng được thực hiện trên "bộ dữ liệu sơ cấp với 400 quan sát", tập trung vào lao động di cư tại TP.HCM. Mặc dù chi tiết về inclusion/exclusion criteria không được nêu rõ trong phần tóm tắt, việc tập trung vào "lao động di cư đến TP.HCM" đã giới hạn đối tượng nghiên cứu. Quá trình thu thập dữ liệu tuân thủ các giao thức (data collection protocols) nghiêm ngặt với việc sử dụng bảng câu hỏi khảo sát định lượng (Phụ lục 3) sau khi đã xây dựng thang đo và biến quan sát thông qua kỹ thuật Delphi.
Nghiên cứu áp dụng đa dạng hóa (triangulation) thông qua việc kết hợp các phương pháp (method triangulation: Delphi, AHP, PLS-SEM) để xây dựng và kiểm định mô hình, qua đó tăng cường tính tin cậy và giá trị của kết quả. Kỹ thuật Delphi với phỏng vấn sâu chuyên gia giúp đảm bảo các thang đo phù hợp với bối cảnh, trong khi AHP cung cấp định lượng khách quan về thứ bậc quan trọng. PLS-SEM sau đó xác nhận các mối quan hệ định lượng.
Về tính giá trị (validity), luận án tập trung vào việc đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity) bằng cách xây dựng thang đo vốn xã hội thông qua Delphi và AHP, được điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam, sau đó được kiểm định trong mô hình đo lường của PLS-SEM. Tính giá trị nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng cách kiểm soát nhiều yếu tố và phân tích các kênh tác động trực tiếp, gián tiếp và trung gian. Tính giá trị bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc chỉ rõ các điều kiện tổng quát hóa và hạn chế của nghiên cứu. Độ tin cậy (reliability) của các thang đo được đảm bảo thông qua việc sử dụng các tiêu chuẩn đo lường của PLS-SEM (ví dụ, các giá trị Cronbach's Alpha - α values và hệ số tổng hợp độ tin cậy được báo cáo trong Phụ lục 1).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics) bao gồm 400 lao động di cư tại TP.HCM. Phần tóm tắt cung cấp thông tin thống kê mô tả về các khía cạnh sức khỏe (Bảng 5.2), các thang đo vốn xã hội (Bảng 5.3, 5.4), thói quen ăn uống, việc khám sức khỏe và bảo hiểm sức khỏe (Bảng 5.5, 5.6, 5.7). Các chi tiết về nhân khẩu học và thống kê cụ thể của mẫu được trình bày trong Bảng 5.1 (N=400).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm kỹ thuật Delphi để xây dựng thang đo, mô hình AHP để xác định thứ bậc quan trọng của các thành phần vốn xã hội (ví dụ: mạng lưới 0,502; lòng tin 0,497; mạng lưới gắn bó 0,688), và mô hình PLS-SEM để ước lượng các mối quan hệ trong mô hình cấu trúc. PLS-SEM là một công cụ mạnh mẽ cho việc phân tích dữ liệu phức tạp với các biến tiềm ẩn, đặc biệt hữu ích khi mục tiêu là dự đoán và giải thích. Mặc dù phần tóm tắt không nêu rõ phần mềm cụ thể, việc sử dụng PLS-SEM ngụ ý các phần mềm chuyên biệt như SmartPLS hoặc WarpPLS.
Các kiểm định độ vững chắc (robustness checks) đã được thực hiện, bao gồm kiểm định đa cộng tuyến (Bảng 5.14) để đảm bảo không có vấn đề nghiêm trọng giữa các biến độc lập. Luận án cũng báo cáo hệ số xác định R2 của các biến ngoại sinh (Bảng 5.12) và giá trị redundancy trung bình (Bảng 5.13) để đánh giá khả năng giải thích và dự đoán của mô hình. Các kết quả về tác động (effect sizes) và mức ý nghĩa thống kê (p-values) được báo cáo rõ ràng trong Bảng 5.9, 5.10, 5.11, ví dụ, các tác động có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Mô hình đo lường vốn xã hội theo ngữ cảnh: Luận án đã thành công trong việc xây dựng một chỉ số tổng hợp đo lường vốn xã hội phù hợp với bối cảnh Việt Nam, với việc "mạng lưới gắn bó (0,688) giữ vai trò quan trọng nhất, tiếp đến là mạng lưới bắc cầu (0,244)" trong khía cạnh cấu trúc, và "lòng tin cụ thể có vai trò quan trọng hơn lòng tin tổng quát" trong khía cạnh tri nhận (0,523 so với 0,476). Phát hiện này là bằng chứng từ phương pháp AHP.
- Vai trò phức tạp của mạng lưới bắc cầu - kết nối: "mạng lưới bắc cầu - kết nối giúp cải thiện khía cạnh GH của sức khoẻ." Bên cạnh tác động trực tiếp, "mạng lưới này còn giúp tăng cường vốn con người, từ đó tác động đến thói quen ăn uống lành mạnh và cải thiện khía cạnh MH của sức khoẻ." Phát hiện này có ý nghĩa thống kê ở mức 5% và được hỗ trợ bởi kết quả mô hình PLS-SEM (Bảng 5.11).
- Tác động tích cực của lòng tin tổng quát và mạng lưới bắc cầu: "lòng tin tổng quát giúp cải thiện sức khoẻ ở các khía cạnh GH, PF, VT và SF. Tương tự, mạng lưới bắc cầu giúp tăng cường sức khoẻ ở các khía cạnh GH, PF và SF." Các phát hiện này cũng có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích sức khỏe từ các loại vốn xã hội khác nhau.
- Kết quả phản trực giác từ lòng tin cụ thể: "lòng tin cụ thể có tác động âm, có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, đối với các khía cạnh PF, SF và BP của sức khoẻ." Phát hiện này là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) và được giải thích rằng trong bối cảnh di cư, lòng tin cụ thể quá mức vào một nhóm nhỏ có thể hạn chế tiếp cận các nguồn lực rộng hơn hoặc tạo ra gánh nặng xã hội, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Điều này đối lập với các quan điểm chung về lợi ích của lòng tin.
- Bức tranh toàn diện về tác động: Nghiên cứu cung cấp "bức tranh toàn diện về vai trò: trực tiếp, gián tiếp và trung gian của vốn xã hội đối với sức khoẻ của người lao động di cư đến TP." điều này đã so sánh với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào một vài khía cạnh đơn lẻ.
Implications đa chiều
Các phát hiện này mang lại những tiến bộ lý thuyết (theoretical advances) đáng kể bằng cách mở rộng các lý thuyết về vốn xã hội của Bourdieu và Putnam, cụ thể là về cách các dạng vốn xã hội hoạt động trong bối cảnh phi Tây hóa và đối với các nhóm dễ bị tổn thương như lao động di cư. Việc xây dựng chỉ số tổng hợp và xác định thứ bậc cho thấy một sự hiểu biết tinh tế hơn về các thành phần cấu thành vốn xã hội.
Về đổi mới phương pháp luận (methodological innovations), cách tiếp cận ba phương pháp kết hợp Delphi, AHP và PLS-SEM có thể áp dụng cho các bối cảnh khác (applicable to other contexts) khi nghiên cứu các khái niệm đa chiều và phụ thuộc bối cảnh. Đây là một mô hình mạnh mẽ để phát triển thang đo và mô hình lý thuyết.
Các ứng dụng thực tiễn (practical applications) bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho lao động di cư để "có chiến lược tận dụng nguồn lực này [vốn xã hội] trong việc cải thiện sức khoẻ bản thân". Ví dụ, khuyến khích tham gia vào các mạng lưới bắc cầu có thể cải thiện sức khỏe chung và tinh thần.
Về khuyến nghị chính sách (policy recommendations), các phát hiện về thứ bậc quan trọng của các chỉ báo vốn xã hội và vai trò của từng loại vốn xã hội là "cơ sở cho việc thiết kế và tạo ra môi trường sống chuẩn mực nhằm phát huy tối đa lợi ích của vốn xã hội". Điều này có thể bao gồm các chương trình hỗ trợ tích hợp người di cư vào các mạng lưới xã hội rộng hơn, thúc đẩy lòng tin tổng quát và cung cấp thông tin sức khỏe qua các kênh cộng đồng.
Điều kiện tổng quát hóa (generalizability conditions) của các phát hiện này chủ yếu áp dụng cho các nhóm lao động di cư tương tự tại các đô thị đang phát triển ở Việt Nam hoặc các quốc gia có bối cảnh văn hóa xã hội tương đồng. Tuy nhiên, mô hình phương pháp luận có khả năng áp dụng rộng rãi hơn.
Limitations và Future Research
Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù đã sử dụng một phương pháp mạnh mẽ, nghiên cứu chỉ tập trung vào lao động di cư tại TP.HCM, do đó "các điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian" cần được xem xét khi tổng quát hóa kết quả. Thứ hai, dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một khoảng thời gian giới hạn (5 tháng), điều này có thể không nắm bắt được những thay đổi dài hạn hoặc động lực của vốn xã hội và sức khỏe. Thứ ba, mặc dù mô hình PLS-SEM mạnh mẽ trong dự đoán, nó có thể không thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách dứt khoát như các phương pháp thực nghiệm khác.
Đối với chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda), luận án gợi ý 4-5 hướng cụ thể. Đầu tiên, cần có các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự thay đổi của vốn xã hội và sức khỏe theo thời gian, đặc biệt là sự suy giảm sức khỏe của người di cư sau khi đến nơi mới (như Le, 2013 đã đề cập). Thứ hai, mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các đô thị khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia láng giềng để kiểm tra tính tổng quát của mô hình vốn xã hội và tác động của nó. Thứ ba, đề xuất các cải tiến phương pháp luận (methodological improvements) bằng cách tích hợp các biến kiểm soát xã hội và kinh tế sâu hơn, hoặc sử dụng các thiết kế thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát (RCT) nếu có thể để xác định rõ hơn mối quan hệ nhân quả. Thứ tư, mở rộng các phần mở rộng lý thuyết (theoretical extensions) bằng cách khám phá các cơ chế trung gian khác, chẳng hạn như tác động của vốn xã hội đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chính thức hoặc chất lượng môi trường sống. Cuối cùng, một hướng nghiên cứu có thể xem xét tác động của vốn xã hội tiêu cực (ví dụ: mạng lưới bóc lột) đối với sức khỏe của người di cư, điều này không được khám phá sâu trong nghiên cứu hiện tại.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật (academic impact) đáng kể. Với việc xây dựng một mô hình đo lường vốn xã hội toàn diện và giải quyết các mâu thuẫn trong y văn, nghiên cứu dự kiến sẽ nhận được nhiều trích dẫn (potential citations estimate) từ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế phát triển, xã hội học và y tế công cộng, đặc biệt là những người làm việc về vốn xã hội, di cư và sức khỏe. Các phát hiện về thứ bậc các loại vốn xã hội và tác động đa chiều của chúng sẽ làm giàu thêm cuộc tranh luận lý thuyết.
Đối với sự chuyển đổi ngành (industry transformation), các kết quả có thể ảnh hưởng đến các tổ chức phi chính phủ (NGO), các tổ chức cộng đồng và các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hỗ trợ lao động di cư. Việc hiểu rõ hơn về các loại vốn xã hội nào có lợi nhất sẽ giúp các tổ chức này thiết kế các chương trình can thiệp hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và năng suất lao động (labor productivity) của nhóm lao động quan trọng này.
Về ảnh hưởng chính sách (policy influence), luận án cung cấp "cơ sở khoa học để người lao động di cư có chiến lược tận dụng nguồn lực này trong việc cải thiện sức khoẻ bản thân" và là cơ sở vững chắc cho các nhà làm chính sách ở cấp địa phương (TP.HCM) và quốc gia. Các khuyến nghị chính sách về việc tạo ra "môi trường sống chuẩn mực nhằm phát huy tối đa lợi ích của vốn xã hội" có thể dẫn đến các chính sách hỗ trợ tích hợp xã hội, phát triển cộng đồng và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người di cư.
Lợi ích xã hội (societal benefits) được định lượng thông qua việc cải thiện sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là nhóm lao động di cư dễ bị tổn thương. Nâng cao sức khỏe không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống cá nhân mà còn tăng cường năng suất lao động, giảm gánh nặng cho hệ thống y tế và góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững (Sustainable Development Goals) của Liên Hiệp Quốc mà Việt Nam đã cam kết thực hiện. Lao động di cư đóng góp đáng kể "30% GDP" của TP.HCM (Lê Văn Sơn, 2014), việc nâng cao sức khỏe của họ sẽ có tác động kinh tế và xã hội tích cực rõ rệt.
Tính liên quan quốc tế (international relevance) của nghiên cứu được thể hiện qua việc giải quyết một vấn đề toàn cầu – sức khỏe của người di cư – và cung cấp một mô hình nghiên cứu có thể áp dụng cho các đô thị khác ở các nước đang phát triển. Các phát hiện có thể so sánh với những nghiên cứu về di cư tại Trung Quốc (Zhang & cộng sự, 2013) hay Canada (Setia & cộng sự, 2011) về sức khỏe tự đánh giá kém hơn của người di cư, nhưng cung cấp các giải pháp can thiệp cụ thể hơn thông qua vốn xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
Đối với các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình thực nghiệm và khung lý thuyết chi tiết để nghiên cứu vốn xã hội và sức khỏe, đặc biệt là trong các bối cảnh phi phương Tây. Nó xác định "các khoảng trống nghiên cứu cụ thể" về tính đa chiều của vốn xã hội và các cơ chế tác động, cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo. Phương pháp luận lai ghép (Delphi-AHP-PLS-SEM) là một ví dụ điển hình về cách tiếp cận các biến phức tạp.
Đối với các học giả cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu đóng góp vào "tiến bộ lý thuyết" bằng cách cung cấp một mô hình đo lường vốn xã hội đã được xác thực trong bối cảnh Việt Nam, thách thức các quan điểm truyền thống và làm giàu thêm cuộc tranh luận về tính phổ quát và tính phụ thuộc bối cảnh của lý thuyết vốn xã hội. Việc phát hiện ra tác động tiêu cực của lòng tin cụ thể cũng mở ra những hướng suy nghĩ mới.
Đối với bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các "ứng dụng thực tiễn" từ nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các chương trình hỗ trợ sức khỏe và hòa nhập xã hội hiệu quả hơn cho lao động di cư. Ví dụ, các tổ chức phi chính phủ và doanh nghiệp có thể tập trung vào việc tạo điều kiện cho người di cư tham gia vào mạng lưới bắc cầu để tăng cường sức khỏe, thay vì chỉ mạng lưới gắn bó. Các lợi ích có thể được định lượng bằng cách giảm số ngày nghỉ ốm, tăng năng suất lao động và giảm chi phí chăm sóc sức khỏe cho doanh nghiệp.
Đối với các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng" cho việc thiết kế các chính sách công nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng của lao động di cư. Việc hiểu rõ thứ bậc quan trọng của các thành phần vốn xã hội sẽ giúp các cơ quan quản lý đầu tư hiệu quả vào các chương trình hỗ trợ mạng lưới, lòng tin và các dịch vụ xã hội phù hợp. Lợi ích được định lượng thông qua việc "nâng cao sức khỏe cộng đồng, sớm đạt được mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hiệp Quốc".
Lợi ích định lượng chung: Bằng cách cải thiện sức khỏe của 20,7% dân số 15-59 tuổi tại TP.HCM (Tổng cục thống kê & Quỹ dân số Liên hợp quốc, 2016) là lao động di cư, nghiên cứu có thể góp phần vào việc giảm tỷ lệ bệnh tật, tăng tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống, từ đó gia tăng đóng góp kinh tế của nhóm dân số này.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một "chỉ số tổng hợp đo lường vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam" và định lượng thứ bậc quan trọng của từng thành phần cấu thành nên biến này. Nó mở rộng Lý thuyết Vốn Xã hội bằng cách cung cấp một khuôn khổ đo lường chi tiết, vượt qua sự trừu tượng của các khái niệm vốn xã hội và giải quyết vấn đề phụ thuộc bối cảnh. Cụ thể, việc phát hiện "mạng lưới gắn bó (0,688) giữ vai trò quan trọng nhất, tiếp đến là mạng lưới bắc cầu (0,244)" trong bối cảnh Việt Nam, cùng với sự ưu tiên của lòng tin cụ thể (0,523) so với lòng tin tổng quát (0,476) ở khía cạnh tri nhận, cung cấp những hiểu biết sắc thái cho phép ứng dụng lý thuyết vốn xã hội một cách hiệu quả hơn trong các bối cảnh phát triển.
-
Đổi mới phương pháp luận trong nghiên cứu này là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận là việc kết hợp ba phương pháp tiên tiến: kỹ thuật Delphi, AHP (Analytic Hierarchy Process) và PLS-SEM (Partial Least Square – Structural Equation Model) trong một thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn.
- So sánh:
- Với các nghiên cứu chỉ dùng định lượng (ví dụ, Kim & cộng sự, 2013): Nghiên cứu của Kim & cộng sự (2013) đã sử dụng dữ liệu khảo sát và các kỹ thuật thống kê để tìm hiểu tác động của vốn xã hội đến sức khỏe cảm nhận ở 5 nước. Tuy nhiên, họ có thể thiếu cơ chế để điều chỉnh thang đo vốn xã hội cho phù hợp với từng bối cảnh văn hóa cụ thể. Luận án này vượt trội hơn bằng cách sử dụng Delphi và AHP để xây dựng và định lượng một mô hình đo lường vốn xã hội đặc thù cho bối cảnh Việt Nam, đảm bảo tính giá trị cấu trúc cao hơn trước khi tiến hành phân tích định lượng bằng PLS-SEM.
- Với các nghiên cứu chỉ dùng định tính (ví dụ, một số nghiên cứu ban đầu về vốn xã hội): Các nghiên cứu định tính thường cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về các loại vốn xã hội nhưng thiếu khả năng định lượng mối quan hệ và kiểm định giả thuyết trên quy mô lớn. Luận án này kết hợp sức mạnh định tính của Delphi (phỏng vấn sâu 12 chuyên gia) để khám phá và định nghĩa các biến, sau đó định lượng bằng AHP và PLS-SEM, cho phép vừa có được sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh, vừa có khả năng kiểm định thống kê và tổng quát hóa kết quả.
- Với các nghiên cứu chỉ dùng SEM (ví dụ, Zhao & cộng sự, 2010): Các nghiên cứu sử dụng SEM thường bắt đầu với các thang đo vốn xã hội đã có sẵn, có thể không hoàn toàn phù hợp với bối cảnh nghiên cứu mới. Luận án này sử dụng Delphi và AHP để tự xây dựng và phân loại lại các thành phần vốn xã hội trước khi áp dụng PLS-SEM, đảm bảo rằng mô hình cấu trúc được kiểm định dựa trên các biến đã được điều chỉnh và định lượng cụ thể cho ngữ cảnh.
- So sánh:
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong nghiên cứu là gì và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "lòng tin cụ thể có tác động âm, có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, đối với các khía cạnh PF (chức năng thể chất), SF (hoạt động xã hội) và BP (đau cơ thể) của sức khoẻ". Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ phát hiện này được trình bày trong "Bảng 5.11: Kết quả đường dẫn mô hình cấu trúc, có ý nghĩa thống kê ở mức 5%" (Phụ lục 1). Điều này gây ngạc nhiên vì lòng tin thường được coi là một yếu tố có lợi cho sức khỏe. Luận án giải thích rằng trong bối cảnh của lao động di cư, sự quá phụ thuộc hoặc tin tưởng chỉ vào một nhóm nhỏ quen thuộc có thể hạn chế khả năng tiếp cận các nguồn lực đa dạng hơn, tạo ra gánh nặng xã hội, hoặc khiến cá nhân bỏ qua các mối quan hệ bắc cầu có lợi hơn cho sức khỏe tổng thể.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" chính thức theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, tính minh bạch và chi tiết trong mô tả phương pháp luận đã tạo ra một lộ trình rõ ràng để tái tạo. Luận án đã trình bày chi tiết "Quy trình thực hiện thiết kế nghiên cứu (Hình 3.1)", "Các bước thực hiện kỹ thuật Delphi (Hình 3.2)", "Các bước thực hiện phương pháp AHP (Hình 3.4)", và "Các bước thực hiện kỹ thuật PLS-SEM (Hình 3.6)". Hơn nữa, "Phụ lục 2: Dàn bài thảo luận chuyên gia" và "Phụ lục 3: Bảng câu hỏi khảo sát định lượng" cung cấp các công cụ cụ thể được sử dụng. Với những thông tin này cùng với các chi tiết về mẫu (12 chuyên gia, 400 quan sát), địa điểm và thời gian khảo sát (TP.HCM, 9/2015-1/2016), các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu này hoặc một biến thể của nó.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo trong luận án là gì? Mặc dù luận án không trình bày một chương trình nghiên cứu 10 năm theo nghĩa một kế hoạch chi tiết, phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo những hướng nghiên cứu tiếp theo có thể định hình một chương trình nghiên cứu dài hạn. Các gợi ý bao gồm:
- Nghiên cứu dọc: Thực hiện các nghiên cứu theo dõi lao động di cư trong nhiều năm để hiểu sự thay đổi của vốn xã hội và sức khỏe theo thời gian, đặc biệt là giai đoạn suy giảm sức khỏe của người di cư sau khi đến nơi mới.
- Mở rộng địa lý và văn hóa: Mở rộng nghiên cứu sang các đô thị khác trong và ngoài Việt Nam để kiểm định tính tổng quát của mô hình vốn xã hội và tác động của nó.
- Khám phá cơ chế trung gian mới: Nghiên cứu sâu hơn về các kênh khác mà vốn xã hội tác động đến sức khỏe, ví dụ như thông qua khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế, thông tin sức khỏe, hoặc hỗ trợ tài chính.
- Nghiên cứu về vốn xã hội tiêu cực: Điều tra các mặt trái của vốn xã hội, chẳng hạn như áp lực tuân thủ nhóm hoặc các mạng lưới có hại, đối với sức khỏe của người di cư.
- Can thiệp dựa trên bằng chứng: Phát triển và thử nghiệm các chương trình can thiệp dựa trên các phát hiện của luận án để tăng cường vốn xã hội có lợi và cải thiện sức khỏe của lao động di cư.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hiểu mối quan hệ đa chiều giữa vốn xã hội và sức khỏe của lao động di cư. Các đóng góp cụ thể (SPECIFIC contributions) của nghiên cứu bao gồm:
- Xây dựng mô hình đo lường vốn xã hội đặc thù: Phát triển thành công một chỉ số tổng hợp vốn xã hội, được điều chỉnh theo bối cảnh văn hóa Việt Nam, thông qua việc tích hợp kỹ thuật Delphi và AHP.
- Định lượng thứ bậc quan trọng của vốn xã hội: Xác định một cách rõ ràng các thành phần cấu thành vốn xã hội có trọng số cao nhất trong bối cảnh nghiên cứu, với mạng lưới gắn bó chiếm 0,688 và mạng lưới bắc cầu 0,244.
- Giải quyết mâu thuẫn trong y văn: Cung cấp "bức tranh toàn diện về vai trò: trực tiếp, gián tiếp và trung gian của vốn xã hội đối với sức khoẻ", giải quyết các kết quả trái ngược của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào các khía cạnh đơn lẻ.
- Phát hiện tác động phản trực giác: Chỉ ra tác động tiêu cực, có ý nghĩa thống kê (mức 5%), của lòng tin cụ thể đối với một số khía cạnh sức khỏe (PF, SF, BP), mở ra hướng giải thích mới về tính phức tạp của vốn xã hội.
- Cung cấp bằng chứng cho chính sách: Đề xuất các khuyến nghị chính sách và thực tiễn dựa trên dữ liệu, hướng tới mục tiêu nâng cao sức khỏe cộng đồng và đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hiệp Quốc.
- Đóng góp phương pháp luận: Kết hợp thành công Delphi, AHP và PLS-SEM, tạo ra một khuôn khổ phương pháp luận mạnh mẽ có thể áp dụng cho việc nghiên cứu các khái niệm phức tạp, đa chiều trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Nghiên cứu này không chỉ củng cố mà còn thúc đẩy "paradigm advancement" bằng cách cung cấp các công cụ và hiểu biết cụ thể để ứng dụng lý thuyết vốn xã hội một cách sắc thái hơn, đặc biệt trong các nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách khám phá các kiểu vốn xã hội và thứ bậc của chúng, luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới (new research streams):
- Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố điều tiết và trung gian ảnh hưởng đến tác động của lòng tin cụ thể.
- Phát triển các can thiệp dựa trên bằng chứng để tối ưu hóa vốn xã hội cho sức khỏe trong các quần thể di cư.
- So sánh cấu trúc và tác động của vốn xã hội ở các nhóm dân cư dễ bị tổn thương khác trong khu vực và trên toàn cầu.
Với "tính liên quan quốc tế" thông qua việc giải quyết một vấn đề toàn cầu của lao động di cư và so sánh với các nghiên cứu ở châu Âu (Rocco & Suhrcke, 2012) hay Hàn Quốc (Kim & cộng sự, 2013), luận án này xây dựng một nền tảng vững chắc. Các kết quả có thể đo lường được (measurable outcomes) bao gồm tiềm năng cải thiện năng suất lao động (lao động di cư đóng góp 30% GDP tại TP.HCM), giảm gánh nặng y tế, và nâng cao chất lượng sống cho hàng triệu lao động di cư. Luận án này sẽ để lại một di sản khoa học quan trọng, thúc đẩy các nghiên cứu trong tương lai và hỗ trợ việc hoạch định chính sách nhằm tạo ra một xã hội công bằng và khỏe mạnh hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------------- NGUYỄN LÊ HOÀNG THUỴ TỐ QUYÊN VỐN XÃ HỘI VÀ SỨC KHOẺ CỦA LAO ĐỘNG DI CƯ ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH -2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN LÊ HOÀNG THUỴ TỐ QUYÊN VỐN XÃ HỘI VÀ SỨC KHOẺ CỦA LAO ĐỘNG DI CƯ ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Kinh tế - Phát triển Mã số: 62310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN HỮU DŨNG 2. NGUYỄN VĂN PHÚC TP.
HỒ CHÍ MINH -2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của bản thân, các số liệu và nội dung trong nghiên cứu là trung thực. Kết quả nghiên cứu chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào trước đây. Tác giả Nguyễn Lê Hoàng Thuỵ Tố Quyên ii TÓM TẮT NỘI DUNG LUẬN ÁN Vốn xã hội được các nhà nghiên cứu xem là nguồn lực giúp cải thiện sức khoẻ của mỗi cá nhân, đặc biệt là đối với những đối tượng dễ bị tổn thương như người lao động di cư. Mặc dù lý thuyết đã đề cập đến tiềm năng của nguồn lực vốn xã hội trong việc cải thiện sức khoẻ nhưng các nghiên cứu thực tiễn về vốn xã hội và sức khoẻ thường chỉ tập trung vào một khía cạnh của vốn xã hội và sức khoẻ, trong khi đây là các biến đa chiều và phụ thuộc vào bối cảnh.
Vì vậy, các kết quả nghiên cứu thực tiễn thường khác nhau, thậm chí trái ngược nhau. Bằng việc thực hiện nghiên cứu hai giai đoạn, kết hợp ba phương pháp: Delphi, AHP và PLS-SEM, luận án này tìm hiểu vốn xã hội và sức khoẻ của lao động di cư đến TP.HCM thông qua việc khám phá các kiểu vốn xã hội đang tồn tại trong thực tế nơi người lao động di cư đến TP.HCM, xác định thứ bậc quan trọng của từng thành phần cấu thành nên vốn xã hội, từ đó xây dựng mô hình đo lường biến này trong bối cảnh Việt Nam. Bên cạnh đó, sức khoẻ của người lao động di cư trong luận án được xem xét đồng thời ở các phương diện: thể chất, tinh thần và xã hội bằng cách đo lường 08 khía cạnh: chức năng thể chất (PF), hạn chế do sức khoẻ thể chất (RP), hạn chế do dễ xúc động (RE), hoạt động xã hội (SF), đau cơ thể (BP), sức khoẻ tinh thần (MH), sinh lực (VT) và sức khoẻ chung (GH). Trên cơ sở đó, vai trò của từng loại vốn xã hội đối với các khía cạnh sức khoẻ khác nhau của người lao động được phân tích.
Kỹ thuật Delphi đã cung cấp kết quả về thang đo và biến quan sát của từng thang đo vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam thông qua việc phân tích dữ liệu phỏng vấn sâu 12 chuyên gia. Phương pháp AHP đã cho thấy vốn xã hội của người lao động di cư đến TP.HCM được nhìn nhận ở 2 khía cạnh là mạng lưới (0,502) và lòng tin (0,497) với trọng số gần ngang bằng nhau. Ngoài ra, việc phân loại vốn xã hội theo chức năng trong luận án cho thấy ở góc độ cấu trúc, mạng lưới gắn bó (0,688) giữ vai trò quan trọng nhất, tiếp đến là mạng lưới bắc cầu (0,244). Trong bối cảnh Việt Nam, vai trò của mạng lưới bắc cầu-kết nối (0,093) và mạng lưới gắn bó-kết nối (0,049) khá khiêm tốn, chiếm vị trí thứ 3 và thứ 4 sau mạng lưới gắn bó và bắc cầu.
Đối với góc độ tri nhận, lòng tin cụ thể có vai trò quan trọng hơn lòng tin tổng quát mặc dù sự chênh lệch về trọng số không đáng kể iii (0,523 so với 0,476). Luận án cũng cho thấy vai trò của vốn xã hội đối với sức khoẻ của lao động di cư đến TP.HCM thông qua việc ước lượng mô hình PLS-SEM bằng cách sử dụng bộ dữ liệu sơ cấp với 400 quan sát, được khảo sát trong vòng 5 tháng, từ tháng 9/2015 -1/2016 tại TP. Kết quả nghiên cứu cho thấy: mạng lưới bắc cầu - kết nối giúp cải thiện khía cạnh GH của sức khoẻ. Bên cạnh tác động trực tiếp, mạng lưới này còn giúp tăng cường vốn con người, từ đó tác động đến thói quen ăn uống lành mạnh và cải thiện khía cạnh MH của sức khoẻ.
Bên cạnh đó, lòng tin tổng quát giúp cải thiện sức khoẻ ở các khía cạnh GH, PF, VT và SF. Tương tự, mạng lưới bắc cầu giúp tăng cường sức khoẻ ở các khía cạnh GH, PF và SF. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cho thấy lòng tin cụ thể có tác động âm, có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, đối với các khía cạnh PF, SF và BP của sức khoẻ. Nhìn chung, kết quả nghiên cứu đã cung cấp bức tranh toàn diện về vai trò: trực tiếp, gián tiếp và trung gian của vốn xã hội đối với sức khoẻ của người lao động di cư đến TP.
Việc sử dụng chỉ số tổng hợp trong mô hình kiểm định đã góp phần giải quyết vấn đề mâu thuẫn trong kết quả của các nghiên cứu trước đây do chỉ tìm hiểu một hay vài khía cạnh riêng lẻ của vốn xã hội và sức khoẻ. Thông qua kết quả luận án, chỉ số tổng hợp đo lường vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam đã được xây dựng bằng cách tập trung vào những thành phần quan trọng cấu thành nên biến này. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu vi mô về vai trò của vốn xã hội ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy vai trò nguồn lực vốn xã hội của cá nhân, phân tích các kênh mà vốn xã hội có thể tác động đến sức khoẻ của mỗi cá nhân, từ đó góp phần vào chiến lược sử dụng vốn xã hội để cải thiện sức khoẻ của cá nhân và cộng đồng, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới về vai trò của các yếu tố xã hội trong sự khác biệt về sức khoẻ.
Đây là cơ sở khoa học để người lao động di cư có chiến lược tận dụng nguồn lực này trong việc cải thiện sức khoẻ bản thân. Đối với các nhà làm chính sách, những phát hiện về thứ bậc quan trọng của các chỉ báo vốn xã hội và vai trò của từng loại vốn xã hội là cơ sở cho việc thiết kế và tạo ra môi trường sống chuẩn mực nhằm phát huy tối đa lợi ích của vốn xã hội, đạt đến đích cuối cùng là nâng cao sức khỏe cộng đồng, sớm đạt được mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hiệp Quốc iv MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA.0 LỜI CAM ĐOAN.i TÓM TẮT NỘI DUNG LUẬN ÁN.ii MỤC LỤC.iv DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC HÌNH.ix DANH MỤC CÁC HỘP.x DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.xi 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU .1 BỐI CẢNH CHỌN ĐỀ TÀI .1 Bối cảnh thực tiễn .2 Bối cảnh lý thuyết .2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .4 GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .5 PHẠM VI VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU .1 Phạm vi nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu .3 Khách thể nghiên cứu .6 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Kỹ thuật Delphi và Mô hình AHP (Analytic Hierarchy Process) .2 Mô hình PLS-SEM (Partial Least Square – Structural Equation Model) 15 1.7 ĐIỂM MỚI VÀ Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU .1 Điểm mới của nghiên cứu .2 Ý nghĩa khoa học .3 Ý nghĩa thực tiễn .8 BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN.19 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG PHÂN TÍCH VỀ MỐI LIÊN HỆ GIỮA VỐN XÃ HỘI VÀ SỨC KHOẺ CỦA LAO ĐỘNG DI CƯ ĐẾN TP.1 Lao động di cư .3 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUAN HỆ GIỮA VỐN XÃ HỘI VÀ SỨC KHOẺ 68 2.1 Lý thuyết về mối quan hệ giữa vốn xã hội và sức khỏe .2 Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa vốn xã hội và sức khỏe của người di cư.3 Mô hình nghiên cứu và các biến .99 3 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .2 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp xây dựng thang đo vốn xã hội .2 Phương pháp phân tích đường dẫn (path-analysis): Mô hình cấu trúc (SEM) 111 3.4 DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU .1 Địa điểm khảo sát .2 Phương pháp chọn mẫu, kích thước mẫu và khảo sát .123 4 CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP DELPHI VÀ AHP ĐỂ XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG VỐN XÃ HỘI .2 KỸ THUẬT DELPHI .3 MÔ HÌNH AHP .137 5 CHƯƠNG 5: VỐN XÃ HỘI VÀ SỨC KHOẺ CỦA LAO ĐỘNG DI CƯ ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH .2 MÔ TẢ DỮ LIỆU .3 MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG VÀ CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH.4 CHIẾN LƯỢC PHÂN TÍCH .5 KẾT QUẢ MÔ HÌNH .1 Mô hình đo lường .2 Mô hình cấu trúc .164 6 CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH .2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TỪ LUẬN ÁN .1 Kết quả phương pháp Delphi và AHP .2 Kết quả phân tích thực nghiệm với kỹ thuật PLS-SEM .3 NHỮNG GỢI Ý CHÍNH SÁCH TỪ KẾT QUẢ LUẬN ÁN .1 Gia tăng sự kết nối các mối quan hệ xã hội/cộng đồng .2 Xây dựng môi trường cho sự phát triển các kết nối xã hội/cộng đồng 172 6.4 NHỮNG ĐÓNG GÓP CHÍNH CỦA LUẬN ÁN .5 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ GỢI Ý NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 177 7 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .179 8 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .210 10 PHỤ LỤC 2: DÀN BÀI THẢO LUẬN CHUYÊN GIA .230 11 PHỤ LỤC 3: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG.237 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số người và tỷ suất di cư qua các giai đoạn. Tăng trưởng GDP và dân số tại TP.HCM giai đoạn 1986-2015.
Tỉ suất nhập-xuất cư tại TP.HCM giai đoạn 2010-2015. Sức khoẻ tự đánh giá của người di cư và không di cư. 1: Tóm tắt lịch sử các định nghĩa sức khỏe. 2: Tổng hợp những thay đổi của bộ SF 36 phiên bản 2 so với bản gốc 27 Bảng 2.
3: Các khái niệm vốn xã hội tiêu biểu. 4: Các cách tiếp cận trong định nghĩa vốn xã hội. 5: Các cấp độ của vốn xã hội. 6: Các lý thuyết về vốn xã hội.
7: Đặc trưng của các loại vốn xã hội. 8: So sánh mô hình đại diện và mô hình cấu thành. 9:Tóm tắt các bộ tiêu chí đo lường vốn xã hội. 10: Tóm tắt các công cụ đo lường nguồn lực mạng lưới.
11: Tóm tắt việc đo lường đặc điểm mạng lưới và lòng tin. 12: Khung đo lường vốn xã hội. 13: Tóm tắt ích lợi của vốn xã hội đối với sức khỏe. 14: Vốn xã hội tác động đến hành vi sức khỏe.
15: Tóm tắt các nghiên cứu thực nghiệm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lê Hoàng Thuỵ Tố Quyên (2017). Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-do-thi/von-xa-hoi-va-suc-khoe-lao-dong-di-cu-den-tp-hcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về ảnh hưởng của vốn xã hội đến tình hình sức khỏe của lực lượng lao động di cư tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" thuộc chuyên ngành Kinh tế - Phát triển. Danh mục: Xã Hội Học Đô Thị.
Luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vốn xã hội và sức khoẻ lao động di cư TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.